Lễ hội Mường Đòn của người Mường ở xã Thành Mỹ, Thạch Thành, Thanh Hóa

Lễ hội Mường Đòn - Nét văn hóa truyền thống đặc sắc của người Mường tại Thạch Thành, Thanh Hóa. Tìm hiểu nguồn gốc, diễn trình và giá trị độc đáo của lễ hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân Văn Hóa

2013

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Lễ hội Mường Đòn Di sản văn hóa Mường Thạch Thành

Lễ hội Mường Đòn là một trong những lễ hội truyền thống Thanh Hóa tiêu biểu, thể hiện rõ nét bản sắc văn hóa dân tộc Mường. Diễn ra thường niên vào ngày 18 tháng Giêng âm lịch tại xã Thành Mỹ, huyện Thạch Thành, lễ hội không chỉ là một sinh hoạt tín ngưỡng mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Đây là dịp để cộng đồng người Mường ở Thạch Thành tưởng nhớ công lao của danh tướng Vũ Duy Dương, vị Thành hoàng làng đã có công phò Lê diệt Mạc, bảo vệ cuộc sống bình yên cho người dân. Lễ hội là một bức tranh sống động, tái hiện các giá trị lịch sử, tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian. Không gian lễ hội xoay quanh khu vực di tích lịch sử Mường Đòn, bao gồm đình Mường Đòn, Đền Ông và Đền Bà. Ngôi đình cổ được xem là trung tâm của mọi hoạt động, nơi diễn ra các nghi lễ cúng tế trang trọng nhất. Lễ hội Mường Đòn không chỉ có ý nghĩa tâm linh, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, mà còn là chất keo gắn kết cộng đồng, nơi mọi người cùng nhau tham gia chuẩn bị, thực hành nghi lễ và hòa mình vào các trò chơi dân gian. Thông qua lễ hội, các giá trị văn hóa như trang phục truyền thống người Mường, ẩm thực Mường, và các loại hình nghệ thuật như cồng chiêng, hát xường được bảo tồn và trình diễn, góp phần giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn dân tộc. Lễ hội còn mở ra cơ hội phát triển du lịch văn hóa Thạch Thành, thu hút du khách đến khám phá Thanh Hóa và trải nghiệm một lễ hội đầu xuân độc đáo.

1.1. Sự tích và nguồn gốc lịch sử của Lễ hội Mường Đòn

Sự ra đời của Lễ hội Mường Đòn gắn liền với câu chuyện bi tráng về danh tướng Vũ Duy Dương. Theo các sắc phong còn lưu giữ, ông là một tướng tài thời vua Lê Trang Tông, được giao trọng trách Tổng trấn vùng phía tây Thanh Hóa. Trong một trận giao chiến ác liệt với quân nhà Mạc, ông bị chém đầu nhưng thân vẫn bám chặt mình ngựa, phi về đến đất Mường Đòn mới hy sinh. Cảm phục trước sự anh dũng của ông, vua Lê đã ban sắc phong Bạch Mã Linh Lang Thượng Đẳng Thần. Nhân dân trong vùng đã lập đền thờ, tôn ông làm Thành hoàng làng và tổ chức lễ hội hàng năm để tưởng nhớ công đức. Tên gọi Mường Đòn cũng mang ý nghĩa sâu sắc, theo người dân địa phương, nó tượng trưng cho sự hy sinh của vị tướng, giống như một chiếc đòn gánh bị gãy. Lễ hội chính là dịp để người dân tái hiện lại quá khứ hào hùng, thể hiện lòng biết ơn đối với vị thần đã che chở cho bản Mường. Đây không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng dân gian mà còn là một bài học lịch sử sống động được truyền từ đời này sang đời khác.

1.2. Vị trí và vai trò của di tích lịch sử Mường Đòn

Quần thể di tích lịch sử Mường Đòn tọa lạc tại xã Thành Mỹ (trước đây là làng Vân Đợi, tổng Tự Cường), huyện Thạch Thành, là không gian văn hóa chính của lễ hội. Trung tâm là ngôi đình Mường Đòn, một công trình kiến trúc cổ độc đáo mang dáng dấp nhà sàn của người Mường nhưng có quy mô lớn. Đình được dựng trên một khu đất cao, thoáng đãng, là nơi diễn ra lễ tế chính và các hoạt động cộng đồng. Bên cạnh đình là Đền Ông (thờ Vũ Duy Dương) và Đền Bà (thờ bà Vũ Thị Cao, em gái ông). Hệ thống di tích này đã được công nhận là di tích cấp tỉnh vào năm 1996, khẳng định giá trị lịch sử và văn hóa to lớn. Di tích không chỉ là nơi thờ tự linh thiêng mà còn là “bảo tàng sống”, lưu giữ những câu chuyện, những hiện vật và các giá trị tinh thần của cộng đồng người Mường ở Thạch Thành. Vai trò của di tích là hạt nhân kết nối quá khứ và hiện tại, là điểm tựa tinh thần và là niềm tự hào của người dân nơi đây.

II. Thách thức bảo tồn Lễ hội Mường Đòn trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế thị trường, việc bảo tồn văn hóa Mường nói chung và Lễ hội Mường Đòn nói riêng đang đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của tác giả Ngô Thị Dung chỉ ra rằng, “do những yếu tố chủ quan và khách quan nên đã có một thời lễ hội Mường Đòn dường như đi vào quên lãng”. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ có thể làm phai nhạt dần những giá trị truyền thống cốt lõi. Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một các nghi lễ gốc. Các nghi thức phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về phong tục đang dần bị giản lược hóa để phù hợp với nhịp sống hiện đại, dẫn đến việc mất đi tính thiêng và sự độc đáo vốn có. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ ngày càng ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành các giá trị văn hóa của dân tộc mình, từ ngôn ngữ, trang phục truyền thống người Mường đến các làn điệu hát xường, cồng chiêng. Sự thương mại hóa cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Nếu không được quản lý tốt, lễ hội có thể biến tướng thành một sự kiện du lịch đơn thuần, chú trọng vào các yếu tố kinh tế mà làm nhẹ đi phần hồn, tức các giá trị tín ngưỡng dân gian. Điều này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ từ chính quyền địa phương, các nhà nghiên cứu văn hóa và đặc biệt là sự tham gia chủ động của chính cộng đồng người Mường ở Thạch Thành.

2.1. Nguy cơ mai một các nghi lễ cúng tế truyền thống

Một trong những thách thức cốt lõi là sự giản lược hóa các nghi lễ cúng tế. Theo tài liệu nghiên cứu, các nghi thức xưa kia rất cầu kỳ và mang tính linh thiêng cao, kéo dài nhiều giờ với các phép tắc phức tạp. Tuy nhiên, hiện nay “việc thực hành cúng tế đã giản lược gần hết, chủ yếu chỉ dành thỉnh bái Vũ Tướng Quân và Thổ Địa, Thổ Thần”. Vai trò của các thầy mo, thầy cúng – những người nắm giữ tri thức dân gian – đang mờ nhạt dần. Lớp kế cận không có nhiều người theo học và thực hành, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc trao truyền tri thức. Việc giản lược nghi lễ tuy giúp lễ hội trở nên gọn nhẹ hơn nhưng cũng làm mất đi chiều sâu tâm linh và những giá trị biểu tượng độc đáo, biến phần “Lễ” vốn trang nghiêm thành một hoạt động mang tính hình thức, không còn giữ được trọn vẹn ý nghĩa ban đầu.

2.2. Tác động của kinh tế và du lịch đến bản sắc văn hóa

Sự phát triển du lịch văn hóa Thạch Thành mang lại cơ hội kinh tế nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro làm biến dạng bản sắc văn hóa dân tộc Mường. Việc tổ chức lễ hội ngày càng hướng đến việc thu hút du khách có thể dẫn đến xu hướng “sân khấu hóa” các hoạt động. Các trò chơi dân gian, các màn trình diễn nghệ thuật có thể bị cải biên để hấp dẫn hơn với người ngoài nhưng lại xa rời nguyên bản. Các sản phẩm thủ công, ẩm thực Mường có thể bị sản xuất hàng loạt, mất đi sự tinh túy. Nếu không có sự định hướng và quản lý chặt chẽ, các yếu tố thương mại có thể lấn át các giá trị văn hóa và tín ngưỡng cốt lõi, biến lễ hội thành một sản phẩm du lịch thay vì một sinh hoạt văn hóa cộng đồng đích thực. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa bảo tồn và phát triển.

III. Quy trình chi tiết nghi lễ tại Lễ hội Mường Đòn linh thiêng

Phần “Lễ” của Lễ hội Mường Đòn là phần hồn, là cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể này, thể hiện sâu sắc đời sống tín ngưỡng dân gian của người Mường. Các nghi thức được tiến hành một cách trang trọng, tuần tự, mang ý nghĩa kết nối giữa con người với thần linh và tổ tiên. Mặc dù đã có sự giản lược so với trước đây, các nghi lễ chính vẫn được duy trì và thực hành một cách thành kính. Công tác chuẩn bị cho lễ hội bắt đầu từ rất sớm, ngay từ những ngày cuối tháng Chạp. Đỉnh điểm của phần lễ diễn ra từ ngày mồng Bảy Tết với Lễ ăn thề cho đến ngày chính hội 18 tháng Giêng với lễ rước kiệu. Toàn bộ quá trình này không chỉ là việc thực hiện các thủ tục cúng bái mà còn là dịp để cả cộng đồng cùng tham gia, từ việc dọn dẹp vệ sinh, chuẩn bị lễ vật đến việc tham gia vào các đoàn rước. Các lễ vật dâng cúng thường là những sản vật nông nghiệp do chính người dân làm ra như lợn, gà, xôi, rượu cần, thể hiện lòng thành kính và sự biết ơn đối với thần linh đã ban cho một năm no đủ. Nghi lễ do các già làng, người có uy tín trong Mường chủ trì, thể hiện sự trật tự và vai trò của các thiết chế xã hội truyền thống trong việc duy trì và trao truyền bản sắc văn hóa dân tộc Mường.

3.1. Công tác chuẩn bị và Lễ ăn thề ngày khai hạ trang nghiêm

Công tác chuẩn bị cho lễ hội đã thể hiện rõ tính cộng đồng. Từ ngày 25 tháng Chạp, dân làng đã tập trung tại sân đình để phân công công việc. Thanh niên dựng cây nêu, làm đu, phụ nữ chuẩn bị lễ vật. Đặc biệt, vào ngày mồng Bảy Tết (Lễ khai hạ), dân làng tổ chức Lễ ăn thề. Đây là một nghi thức quan trọng, mang tính giáo dục và cố kết cộng đồng sâu sắc. Một hũ rượu cần lớn được đặt giữa đình, một con gà trống được cắt tiết hòa vào rượu. Mọi người lần lượt uống chén rượu thề, cam kết “không đánh lộn lẫn nhau, không quan hệ trai gái bất chính, không trộm cắp”, cùng nhau gánh vác việc làng. Lời thề này trở thành một luật tục được cả làng tuân thủ, ai vi phạm sẽ bị xử phạt. Nghi lễ này không chỉ củng cố sự đoàn kết mà còn thiết lập trật tự, kỷ cương cho cộng đồng trước khi bước vào năm mới và ngày hội lớn.

3.2. Nghi thức Lễ rước kiệu và tế thần ngày chính hội

Nghi thức trọng tâm và được mong chờ nhất là lễ rước kiệu (Lễ Phụng Nghinh) diễn ra vào sáng ngày 18 tháng Giêng. Đoàn rước được tổ chức trang trọng, đi đầu là đội cờ hội, theo sau là kiệu Ông (thờ Thành hoàng Vũ Duy Dương) và kiệu Bà (đựng sắc phong). Kiệu được khiêng bởi các nam thanh nữ tú chưa lập gia đình, thể hiện sự tinh khiết và lòng tôn kính. Đoàn rước di chuyển từ Đình Chung đến Đền Ông để làm lễ tế. Tại đây, trưởng Mường đọc tế văn, cầu mong thần linh che chở cho dân làng được an khang, thịnh vượng. Một trong những phần quan trọng của lễ tế là việc đọc lại sắc phong của nhà vua, như một cách ôn lại công đức của vị thần. Sau lễ tế, kiệu được rước trở về đình, nơi diễn ra các hoạt động tiếp theo. Lễ rước kiệu không chỉ là một nghi thức tín ngưỡng mà còn là một màn trình diễn văn hóa cộng đồng đầy màu sắc và uy nghiêm, thể hiện sức mạnh và niềm tự hào của người dân Mường Đòn.

IV. Top hoạt động đặc sắc trong phần hội của người Mường Thạch Thành

Sau phần Lễ trang nghiêm, phần Hội của Lễ hội Mường Đòn bùng nổ với không khí vui tươi, náo nhiệt, thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia. Đây là không gian để mọi người thể hiện tài năng, giao lưu và giải trí sau những ngày lao động vất vả. Phần hội là một tổ hợp đa dạng các hoạt động văn hóa, từ các trò chơi dân gian truyền thống, các màn trình diễn nghệ thuật cho đến việc thưởng thức ẩm thực Mường đặc sắc. Các hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn phản ánh đời sống lao động, sản xuất và tinh thần lạc quan của người Mường ở Thạch Thành. Sân đình và các bãi đất trống xung quanh trở thành sân khấu lớn nơi diễn ra các cuộc thi tài. Tiếng cồng chiêng rộn rã, tiếng hò reo cổ vũ hòa quyện vào nhau, tạo nên một không khí lễ hội đích thực. Các trò chơi như ném còn, đánh mảng, kéo co không chỉ đòi hỏi sức khỏe, sự khéo léo mà còn đề cao tinh thần tập thể. Đây cũng là dịp để các chàng trai, cô gái Mường trong những bộ trang phục truyền thống người Mường rực rỡ có cơ hội gặp gỡ, tìm hiểu nhau qua những câu hát xường, hát đối đáp giao duyên, góp phần làm cho không khí lễ hội đầu xuân thêm phần lãng mạn và ý nghĩa.

4.1. Sôi động các trò chơi dân gian ném còn đánh mảng kéo co

Các trò chơi dân gian là linh hồn của phần hội. Ném còn là trò chơi không thể thiếu, thu hút cả người chơi và người xem. Cây nêu cao được dựng giữa sân, trên đỉnh có một vòng tròn dán giấy hồng tâm. Từng đôi nam nữ tung những quả còn tua rua sặc sỡ, cố gắng ném trúng vòng tròn. Trò chơi này không chỉ thể hiện sự khéo léo mà còn mang ý nghĩa cầu mùa, cầu duyên. Bên cạnh đó, các trò chơi như đánh mảng, đánh đu, kéo co, thi bắn nỏ cũng diễn ra sôi nổi, thể hiện sức mạnh, sự dẻo dai và tinh thần thượng võ của người Mường. Các trò chơi này được tái hiện một cách sinh động, giúp thế hệ trẻ hiểu thêm về đời sống văn hóa của cha ông và tạo ra một sân chơi lành mạnh, bổ ích.

4.2. Âm vang tiếng cồng chiêng và các làn điệu hát xường

Âm nhạc dân gian là một phần không thể tách rời của Lễ hội Mường Đòn. Âm thanh trầm hùng của dàn cồng chiêng vang vọng khắp không gian lễ hội, lúc thì thôi thúc trong lễ rước kiệu, lúc lại rộn ràng trong các điệu múa cộng đồng. Cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà còn là một vật thiêng, là tiếng nói tâm linh của cộng đồng. Cùng với đó, các làn điệu dân ca như hát xường, hát đúm, séc bùa được trình diễn, ca ngợi vẻ đẹp quê hương, tình yêu đôi lứa và cuộc sống lao động. Đặc biệt, hát séc bùa (hay xắc bùa) là tiết mục đặc trưng đầu xuân, các phường bùa đi đến từng nhà, hát những lời chúc tốt đẹp cho gia chủ, mang lại không khí vui tươi và may mắn cho cả Mường. Đây là những di sản quý báu góp phần làm nên sự phong phú cho bản sắc văn hóa dân tộc Mường.

4.3. Khám phá ẩm thực Mường qua các món ăn truyền thống

Đến với lễ hội, du khách còn có cơ hội khám phá Thanh Hóa qua nền ẩm thực Mường phong phú và độc đáo. Các món ăn được chế biến từ những nguyên liệu địa phương, mang đậm hương vị núi rừng. Đặc sản nổi bật là món lợn thui luộc, cá nướng đồ, thịt trâu nấu lá lồm, cơm lam và các loại xôi nhiều màu sắc. Trong lễ hội còn tổ chức phần thi “làm cỗ cá”, nơi các gia đình trổ tài chế biến món cá nướng đồ, một món ăn truyền thống không chỉ ngon miệng mà còn thể hiện sự khéo léo của người phụ nữ Mường. Không thể không nhắc đến rượu cần, thứ đồ uống đặc trưng trong mọi cuộc vui của người Mường. Cùng nhau quây quần bên ché rượu cần, mọi người trở nên gần gũi, thân thiết hơn, góp phần thắt chặt tình làng nghĩa xóm.

V. Giá trị và ý nghĩa của Lễ hội Mường Đòn trong đời sống

Lễ hội Mường Đòn không chỉ là một sự kiện văn hóa đơn thuần mà còn mang trong mình nhiều giá trị và ý nghĩa sâu sắc, tác động đến mọi mặt của đời sống cộng đồng người Mường ở Thạch Thành. Giá trị nổi bật nhất là việc củng cố và tăng cường sự cố kết cộng đồng. Từ khâu chuẩn bị đến khi kết thúc lễ hội, mọi người dân, không phân biệt tuổi tác, giới tính, cùng nhau chung sức, chung lòng vì một mục tiêu chung. Tinh thần đoàn kết này là nền tảng vững chắc để duy trì sự ổn định và phát triển của bản Mường. Bên cạnh đó, lễ hội còn là một “bảo tàng sống” về văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục và trao truyền di sản văn hóa phi vật thể cho thế hệ trẻ. Qua việc trực tiếp tham gia và trải nghiệm các nghi lễ cúng tế, các trò chơi, các làn điệu dân ca, người trẻ sẽ hiểu và thêm yêu quý, tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc Mường. Lễ hội cũng là không gian để con người giải tỏa những lo toan của cuộc sống thường nhật, tìm về cội nguồn và tái tạo năng lượng tinh thần. Về mặt kinh tế-xã hội, việc tổ chức thành công lễ hội góp phần thúc đẩy du lịch văn hóa Thạch Thành, tạo ra thu nhập cho người dân địa phương và quảng bá hình ảnh của vùng đất, con người nơi đây đến với bạn bè trong và ngoài tỉnh.

5.1. Vai trò cố kết cộng đồng và giáo dục di sản văn hóa

Giá trị cố kết cộng đồng được thể hiện rõ nét qua Lễ hội Mường Đòn. Đây là dịp cả làng cùng hướng về một mục tiêu, cùng chia sẻ trách nhiệm và niềm vui. Lễ ăn thề đầu năm là một minh chứng hùng hồn cho sự cam kết về một cộng đồng đoàn kết, hòa thuận. Tác giả Ngô Thị Dung khẳng định lễ hội là môi trường để người dân thể hiện sức mạnh cố kết cộng đồng. Đồng thời, lễ hội là phương thức giáo dục trực quan và hiệu quả nhất. Thay vì học qua sách vở, thế hệ trẻ được “sống” trong không gian văn hóa của dân tộc, được nghe, được thấy, được thực hành. Từ đó, tình yêu và ý thức trách nhiệm trong việc bảo tồn văn hóa Mường được hình thành một cách tự nhiên và bền vững. Lễ hội giúp duy trì sự liên tục của dòng chảy văn hóa, đảm bảo rằng những giá trị quý báu của tổ tiên không bị lãng quên.

5.2. Tiềm năng phát triển du lịch gắn với di tích lịch sử

Lễ hội Mường Đòn và quần thể di tích lịch sử Mường Đòn là những tài sản quý giá, tạo nên tiềm năng lớn cho phát triển du lịch văn hóa Thạch Thành. Sự độc đáo của các nghi lễ, sự hấp dẫn của các trò chơi dân gian và sự phong phú của ẩm thực là những yếu tố có sức hút mạnh mẽ đối với du khách muốn khám phá Thanh Hóa. Việc kết hợp giữa tham quan di tích và trải nghiệm lễ hội sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch có chiều sâu, khác biệt so với các loại hình du lịch khác. Để khai thác hiệu quả tiềm năng này, cần có sự đầu tư bài bản vào cơ sở hạ tầng, công tác quảng bá và đào tạo nguồn nhân lực du lịch tại chỗ. Phát triển du lịch dựa trên nền tảng văn hóa bản địa không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo động lực để cộng đồng tích cực hơn trong việc bảo vệ và phát huy di sản của chính mình.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị Lễ hội Mường Đòn

Để Lễ hội Mường Đòn thực sự là một di sản văn hóa phi vật thể sống mãi với thời gian, công tác bảo tồn văn hóa Mường cần được triển khai một cách khoa học và đồng bộ. Việc bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên một cách cứng nhắc mà là duy trì những giá trị cốt lõi, đồng thời có sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với đời sống đương đại. Giải pháp quan trọng hàng đầu là phải nâng cao nhận thức và phát huy vai trò chủ thể của chính cộng đồng người Mường ở Thạch Thành. Họ phải là những người hiểu rõ nhất giá trị của di sản và là lực lượng nòng cốt trong việc thực hành, trao truyền. Bên cạnh đó, vai trò của chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý văn hóa là vô cùng cần thiết trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ, đầu tư kinh phí và tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động bảo tồn. Công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa về lễ hội cần được đẩy mạnh để lưu giữ lại những tri thức dân gian đang có nguy cơ thất truyền. Đồng thời, việc quảng bá hình ảnh lễ hội một cách bài bản sẽ giúp nâng cao vị thế của di sản, thu hút sự quan tâm của xã hội và tạo nguồn lực cho sự phát triển bền vững. Sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát huy sẽ giúp lễ hội vừa giữ được bản sắc văn hóa dân tộc Mường, vừa trở thành một điểm nhấn trong phát triển du lịch văn hóa Thạch Thành.

6.1. Phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng người Mường

Giải pháp nền tảng là trao quyền và phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng. Người dân Mường Đòn chính là những người nắm giữ “linh hồn” của lễ hội. Cần khuyến khích, tạo điều kiện để các nghệ nhân, già làng, người am hiểu về phong tục truyền dạy kiến thức cho thế hệ trẻ. Các lớp học về cồng chiêng, hát xường, dệt thổ cẩm hay các kỹ năng thực hành nghi lễ cần được tổ chức thường xuyên. Việc thành lập các câu lạc bộ văn hóa dân gian tại địa phương sẽ tạo ra môi trường sinh hoạt, thực hành văn hóa lành mạnh. Khi người dân nhận thấy rằng việc bảo tồn di sản không chỉ là trách nhiệm mà còn mang lại niềm tự hào và lợi ích thiết thực (về tinh thần và vật chất), họ sẽ trở thành những người bảo vệ di sản tích cực và hiệu quả nhất.

6.2. Xây dựng chính sách đầu tư và quảng bá di sản hiệu quả

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có những chính sách cụ thể và thiết thực. Cần đầu tư kinh phí cho việc tu bổ, tôn tạo quần thể di tích lịch sử Mường Đòn, hỗ trợ tổ chức lễ hội hàng năm và đãi ngộ các nghệ nhân dân gian. Việc xây dựng một đội ngũ cán bộ văn hóa am hiểu về văn hóa Mường là rất quan trọng để tham mưu và triển khai các hoạt động bảo tồn. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác quảng bá lễ hội trên các phương tiện truyền thông, xây dựng các tour du lịch văn hóa Thạch Thành gắn với lễ hội. Việc số hóa các tư liệu, hình ảnh, video về lễ hội cũng là một cách hiệu quả để lưu trữ và giới thiệu di sản đến với công chúng rộng rãi hơn, góp phần đưa Lễ hội Mường Đòn trở thành một thương hiệu văn hóa độc đáo của xứ Thanh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ NGƯỜI MƯỜNG Ở XÃ THÀNH MỸ, HUYỆN THẠCH THÀNH, TỈNH THANH HÓA 1. Đặc điểm tự nhiên, lịch sử của xã Thành Mỹ, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa. Điều kiện tự nhiên. Xã Thành Mỹ là một xã miền núi của huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa, cách thành phố Thanh Hóa gần 80 km về phía Tây bắc, cách đường Hồ Chí Minh 3km về phía Tây, cách trung tâm huyện ( thị trấn Kim Tân) 25 km về phía Đông nam và cách thị trấn Cẩm Thủy 13 km về phía Tây nam.

Vùng đất Thành Mỹ chớm lọt vào thềm thượng du của miền bán sơn địa với những dãy đồi núi thấp thoải, ngắt quãng vồng lượn cao dần rồi trùng điệp theo dải Trường Sơn hùng vỹ, xa tắp, trở thành nhịp nối giữa vùng cao của các xã Thành Yên, Thạch Lâm với vùng đồng bằng phía hạ lưu sông Bưởi. Với vị trí địa lý quan trọng: Phía Đông giáp xã Thành Vinh và Thành Yên, phía Tây giáp xã Thạch Quảng, phía Nam giáp xã Thạch Cẩm, phía Bắc giáp với rừng Quốc gia Cúc Phương, Thành Mỹ là một trong số những xã đặc thù về chiến lược giao thoa kinh tế, văn hóa, xã hội cho huyện Thạch Thành. Đất đai ở Thành Mỹ chủ yếu là đất Ferarit phát triển trên đá mẹ sa phiến thạch và đá vôi, độ sâu từ 20-50 cm, thành phần cơ giới thịt nhẹ đến trung bình. Đất đai có độ dốc lớn thường xuyên bị xói mòn, rửa trôi, độ chua cao làm giảm năng xuất cây trồng, kinh phí đầu tư trên đơn vị diện tích cao, vì vậy hiệu quả kinh tế đạt thấp trên đơn vị diện tích đất cây trồng.

* Đất nông nghiệp là 1873,66 ha chiếm 82,84% diện tích đất tự nhiên. Trong đó:  Đất trồng lúa: 139,8 ha chiếm 6.18% đất nông nghiệp.  Đất trồng cây hàng năm: 391,31 ha chiếm 17,3 %;  Đất trồng cây lâu năm: 244,84 ha chiếm 10,83%;  Đất rừng phòng hộ: 251,8 ha chiếm 11,13%;  Đất rừng đặc dụng: 67 ha chiếm 2,67%;  Đất rừng sản xuất: 774,95 ha chiếm 34,26%;  Đất nuôi trồng thuỷ sản: 3,95 ha chiếm 0,17 %; * Đất phi nông nghiệp: 327,89 ha chiếm 14,5 % diện tích đất tự nhiên; Trong đó:  Đất xây dựng trụ sở cơ quan công sở sự nghiệp: 0,76 ha chiếm 0,03%;  Đất tôn giáo tín ngưỡng: 0,01 ha; chiếm 0,01 %;  Đất có mặt nước chuyên dụng: 85,7 ha chiếm 3,79%;  Đất phát triển hạ tầng: 89,87 ha chiếm 3,97%;  Đất ở nông thôn: 138,91 ha chiếm 6,14 %.  Đất khác: 12,64 ha chiếm 0,56%.

* Đất chưa sử dụng: 60,13 ha chiếm 2,66% diện tích đất tự nhiên Với diện tích và đất đai như vậy, là điều kiện thuận lợi để làm nông nghiệp trồng lúa nước, trồng các loại cây hoa màu và đặc biệt là trồng rừng, chăn nuôi. Những sản phẩm của sản xuất nông nghiệp không chỉ phục vụ cho đời sống thường ngày mà còn được chế biến thành lễ vật cúng trong dịp tết, lễ hội ( như lễ hội Mường Đòn). Trên địa bàn toàn xã, chủ yếu là núi thấp và núi trung bình, có những cánh đồng nhỏ hẹp dưới chân núi và được con sông Bưởi bù đắp nên có thể nói đây là “vùng bán sơn địa “ vùng trung du miền núi. Đặc biệt, với tuyến đường Hồ Chí Minh đi qua vùng đệm của rừng quốc gia Cúc Phương và được Bộ giao thông Vận tải xác định là “điểm nghỉ chân” đã tạo cho Thành Mỹ nói riêng và Thạch Thành nói chung lợi thế phát triển thương mại – dịch vụ và du lịch sinh thái.

Thành Mỹ là một xã có tài nguyên rừng lớn của huyện Thạch Thành. Rừng Thành Mỹ chủ yếu là rừng cây lá rộng, có hệ thực vật phong phú và đa dạng về họ, loài. Theo cuốn Lịch sử Thanh Hóa tập I - chỉ ra tại rừng Quốc gia Cúc Phương đã thống kê được 134 họ thực vật chiếm 68% họ thực vật ở Việt Nam, trong đó có 1569 loài có giá trị kinh tế, bao gồm 225 loài có quả ăn được. Trên địa bàn xã Thành Mỹ cũng như vậy, với đặc điểm địa hình là giáp với rừng Quốc gia Cúc Phương, vì thế hệ thực vật cũng rất phong phú, nếu như cách đây khoảng 35 năm chỉ có lim, lát, xà đanh thì bây giờ các loại cây ăn quả được như: Bứa, dâu gia, hèo, vải vọc, tai chua, trám, sấu… và các loài cây làm thuốc như: cam thảo, hoài sơn, bồ công anh…ngoài ra còn có các loài cây lấy sợi, các loại tre nứa…Rừng Thành Mỹ cũng là nơi quần tụ của nhiều loại động vật như hổ, báo, hươu, nai, lợn lòi…và các loài chim như; gà lôi, vẹt, khướu, họa mi, yểng, công… Khí hậu ở xã Thành Mỹ mang tính chất nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mang nhiều đặc trưng và chia làm 4 mùa, điển hình là lạnh về mùa đông do chịu ảnh hưởng nặng của gió mùa Đông bắc, mùa hè khô nóng do ảnh hưởng của gió Lào (gió Phơn Tây nam ) hoạt động mạnh.

Nhiệt độ trung bình năm: 23-250c. Thấp nhất 3-70c, cao nhất 37-390c. Độ ẩm trung bình năm: 80-85 %, thấp nhất 63-65%, cao nhất 90-95%. Lượng mưa trung bình năm: 1.896 mm, cao nhất 3.100 mm, thấp nhất 1.

Do lượng mưa không đồng đều nên thủy chế sông Bưởi rất thất thường, gây ra hạn, lụt, hai năm lụt lớn và lịch sử là năm 1984 và 2007. Ngoài ra trong địa bàn xã còn có một số đập, suối, nước ngầm duy trì dòng nước canh tác và sinh hoạt cho người dân. Môi trường lịch sử. Lịch sử hình thành huyện Thạch Thành gắn liền với các triều đại của nước ta.

Thời Hán thuộc là miền đất thuộc huyện Dư Phát. Thời Tam Quốc – Lưỡng Tấn – Nam Bắc Triều là miền đất thuộc huyện Phù Lạc. Thời Tùy – Đường, Đinh – Lê – Lý là miền đất thuộc huyện Nhật Nam. Thời Trần – Hồ, miền đất này nằm trong hai huyện Tế Giang và Yên Lạc.

Vì thế, huyện Thạch Thành ngày nay được hình thành từ hai huyện Tế Giang và Yên Lạc thời Trần – Hồ mà thành. Như vậy với căn cứ lịch sử đã thấy rằng người Mường xã Thành Mỹ cũng như người dân nơi đây họ đã tập trung sinh sống làm ăn từ xa xưa và phát triển cho đến ngày nay. Cùng với sự phát triển của đất nước, ở Mường Đòn còn ghi lại những kỷ niệm sâu sắc về danh tướng Vũ Duy Dương, là người có công đánh giặc giữ bản giữ Mường. Nằm ở vị trí chiến lược quan trọng của đất nước, trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Thành Mỹ nói riêng và Thạch Thành nói chung luôn nhận được sự quan tâm của Đảng và Bác Hồ kính yêu.

Ngay từ những ngày đầu kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược, Bác Hồ đã viết thư thăm hỏi, động viên đồng bào Thượng du Thanh Hoá “Ra sức đoàn kết, chuẩn bị tham gia giết giặc cứu nước”. Nghe theo lời dạy của Đảng và Bác Hồ kính yêu, với lòng yêu nước nồng nàn, nhân dân Thành Mỹ đã phối hợp với bộ đội chủ lực và dân quân du kích tiêu diệt nhiều đồn bốt của giặc, tích cực tham gia tiếp lương, tải đạn, chi viện cho tiền tuyến. Nhiều ngọn núi, dòng sông và những con đường của Thành Mỹ đã in đậm dấu chân của lực lượng dân công, thanh niên xung phong và bộ đội để cùng quân và dân cả nước làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Để rồi “Tiếng Điện Biên Phủ đến đâu, đồng bào Thanh Hoá nói chung và nhân dân Thạch Thành nói riêng cũng có một phần vinh dự đến đó”.

Chính vì điều đó mà hàng năm cứ mỗi độ tết đến xuân về bà con nơi đây lại tổ chức lễ hội nhằm ghi lại công lao đánh giặc giữ nước của các anh hùng liệt sỹ, tất cả được thể hiện trong những trò chơi, những lời hát, điệu múa. Tóm lại, về với xã Thành Mỹ, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa du khách sẽ có được cảm giác như được trở về với cội nguồn của dân tộc. Đặc điểm về đời sống kinh tế, văn hóa - xã hội của người Mường ở huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa. Người Mường.

Người Mường là một trong bốn dân tộc có số lượng đông nhất trong tổng số 54 dân tộc ở Việt Nam ( sau Kinh, Tày, Thái). Theo kết quả tổng điều tra dân số của Tổng cục thống kê công bố năm 2009 thì người Mường có dân số là 1. Người Mường có nhiều tên gọi khác nhau như: Mol, Mual, Moi, Moi bi, Au tá, Ao tá. Địa bàn cư trú chủ yếu tập trung ở miền núi phía bắc Việt Nam, địa bàn có nhiều người Mường cư trú nhất là tỉnh Hòa Bình (với bốn Mường lớn là Mường Bi, Mường Vang, Mường Thàng, Mường Động), các huyện thuộc miền tây Thanh Hóa và Phú Thọ.

Về nguồn gốc của người Mường, dựa và kết quả từ nghiên cứu dân tộc học, khảo cổ học và văn học dân gian cho thấy người Mường có chung nguồn gốc với người Việt ( Kinh). Tuy vấn đề về nguồn gốc của người Mường và của người Việt hiện nay vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu, song hầu hết các nhà nghiên cứu đều cho rằng họ là những cư dân bản địa, ý kiến được nhiều người tán đồng nhất là tổ tiên của người Việt Mường là người Lạc Việt – chủ nhân của nền Văn hóa Đông Sơn nổi tiếng. Các thời kỳ sau do những nguyên nhân và lịch sử nhất định nên đã có sự phân hóa, khối cộng đồng Lạc Việt đã phân hóa thành hai: cộng đồng người Mường và cộng đồng người Việt. Kinh tế: Nguồn sống chính của người Mường là nông nghiệp trồng lúa nước.

Người Mường sống định canh định cư ở miền núi, nơi có nhiều đất sản xuất, gần đường giao thông, thuận tiện cho việc làm ăn. Với truyền thống lâu đời lại thêm tinh thần lao động cần cù, chịu thương chịu khó, điều kiện tự nhiên thuận lợi, nên nền nông nghiệp của người Mường cũng phát triển tương đối ổn định. Công cụ làm đất thích hợp với địa phương, giải phóng sức lao động. Hơn nữa, kinh nghiêm trong canh tác đã có từ lâu đời trong việc chọn giống, xen canh, luân canh, gối vụ, làm cỏ, bón phân, làm thủy lợi.

nên năng suất các loại cây trồng tăng lên rõ rệt. Trước đây, người Mường trồng lúa nếp nhiều hơn lúa tẻ và gạo nếp là lương thực ăn hàng ngày. Nhưng bây giờ, lúa tẻ đã được ngươi Mường trồng nhiều hơn. Chăn nuôi của người Mường cũng khá phát triển.

Người Mường nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng, trâu, bò. ngoài ra họ cũng nuôi thêm ngựa để lấy sức kéo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ