Lễ hội Đền Sồi của người Mường ở xã Yến Mao, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ

Khám phá Lễ hội Đền Sồi, nét văn hóa đặc sắc của người Mường ở Phú Thọ. Tìm hiểu về các nghi lễ, hoạt động và giá trị bảo tồn của di sản này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lễ hội Đền Sồi Khám phá di sản văn hóa Mường đặc sắc

Lễ hội Đền Sồi là một trong những lễ hội truyền thống quan trọng, phản ánh sâu sắc đời sống văn hóa tâm linh của cộng đồng dân tộc Mường tại xã Yến Mao, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. Được tổ chức vào ngày mùng 7 tháng Giêng âm lịch hàng năm, lễ hội không chỉ là dịp để người dân bày tỏ lòng thành kính đối với các vị thần đã có công bảo vệ xóm làng mà còn là không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng, củng cố tình đoàn kết và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Theo khóa luận “Lễ hội Đền Sồi của người Mường ở xã Yến Mao, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ” của tác giả Chu Thị Yến, lễ hội này mang đậm tín ngưỡng vạn vật hữu linh, gắn liền với chu kỳ sản xuất nông nghiệp của cư dân lúa nước. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, thể hiện khát vọng cầu quốc thái dân an, mùa màng bội thu và cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Lễ hội là sự hòa quyện giữa phần lễ trang nghiêm và phần hội náo nhiệt, với các nghi thức cổ truyền cùng nhiều trò chơi dân gian đặc sắc, tạo nên một bức tranh văn hóa sống động và độc đáo của vùng đất Tổ.

1.1. Nguồn gốc lịch sử của di tích lịch sử văn hóa Đền Sồi

Đền Sồi, một di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh, có lịch sử lâu đời gắn liền với các nhân vật anh hùng của dân tộc. Theo thần tích còn lưu giữ, đền thờ chính là danh tướng Phạm Ngũ Lão và bộ tướng của ông là Huỳnh Văn Khuông, người đã có công lớn trong hai cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông vào thế kỷ XIII. Bên cạnh đó, đền còn thờ ba vị tù trưởng người Mường là Đinh Công Lan, Đinh Công Thông và Đinh Công Liên, những người đã có công chiêu dân lập ấp, dạy dân trồng trọt. Sự thờ tự chung này thể hiện truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” và tinh thần đoàn kết keo sơn giữa hai dân tộc Việt - Mường trong lịch sử dựng nước và giữ nước. Tên gọi Đền Sồi bắt nguồn từ vị trí của đền, tọa lạc dưới một khu rừng sồi bạt ngàn, bên cạnh một cây Sồi cổ thụ linh thiêng, nơi người dân đặt bệ thờ bà Đồi Chổng, một vị thầy lang nhân đức trong làng. Những câu chuyện lịch sử và truyền thuyết này tạo nên một không gian thiêng liêng, là nền tảng cho sự hình thành và phát triển của Lễ hội Đền Sồi.

1.2. Ý nghĩa Lễ hội trong đời sống văn hóa tâm linh người Mường

Lễ hội Đền Sồi đóng vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần của người Mường ở Yến Mao. Đây là nghi lễ nông nghiệp quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của những ngày nghỉ Tết và khởi đầu một mùa vụ mới. Người dân tổ chức lễ hội để cảm tạ thần linh đã che chở cho một năm cũ bình an và cầu mong một năm mới mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt, vật nuôi sinh sôi. Lễ hội là dịp để con cháu hướng về cội nguồn, tưởng nhớ công ơn của các bậc tiền nhân. Hơn thế nữa, đây là không gian văn hóa nơi các giá trị cộng đồng được thắt chặt. Mọi người cùng nhau góp công, góp của chuẩn bị cho lễ hội, cùng tham gia vào các nghi lễ và trò chơi. Điều này tạo nên sự gắn kết bền chặt giữa các gia đình, dòng họ và toàn thể cộng đồng, thể hiện rõ nét tinh thần tương thân tương ái. Lễ hội cũng là nơi các giá trị văn hóa Mường được tái hiện và trao truyền một cách sống động qua các làn điệu dân ca, tiếng cồng chiêng và các trò chơi dân gian.

II. Thực trạng bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc tại Đền Sồi

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, Lễ hội Đền Sồi, cũng như nhiều di sản văn hóa khác, đang đối mặt với những thách thức không nhỏ trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ và những thay đổi trong đời sống kinh tế - xã hội đã tác động trực tiếp đến các yếu tố cấu thành lễ hội. Theo nghiên cứu của Chu Thị Yến (2014), một số nghi lễ truyền thống có nguy cơ bị giản lược hóa hoặc thay đổi để phù hợp hơn với nhịp sống hiện đại. Các trang phục truyền thống của dân tộc Mường dần vắng bóng trong đời sống thường nhật và chỉ còn xuất hiện trong các dịp lễ hội. Bên cạnh đó, sự phát triển của các hình thức giải trí hiện đại cũng làm giảm sức hấp dẫn của các trò chơi dân gian truyền thống đối với thế hệ trẻ. Việc gìn giữ không gian thiêng của lễ hội, bao gồm cảnh quan thiên nhiên như rừng sồi xung quanh đền, cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Những thách thức này đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền để có những giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này một cách bền vững.

2.1. Sự biến đổi trong nghi lễ và các hoạt động truyền thống

Những biến đổi trong lễ hội thể hiện rõ nhất ở quy mô và hình thức tổ chức. Mặc dù các nghi lễ cốt lõi như lễ rước kiệutế lễ truyền thống vẫn được duy trì, một số chi tiết và trình tự đã được đơn giản hóa. Thời gian tổ chức phần hội có xu hướng rút ngắn lại so với trước đây. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, trước kia, hoạt động múa hát có thể kéo dài suốt đêm mùng 6, nhưng nay đã bị hạn chế. Các lễ vật dâng cúng, dù vẫn giữ những món cơ bản như xôi, gà, bánh, nhưng đôi khi có sự xuất hiện của các sản phẩm công nghiệp. Sự tham gia của thế hệ trẻ vào các khâu chuẩn bị và thực hành nghi lễ cũng ít hơn, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc trao truyền kiến thức và kỹ năng thực hành nghi lễ cho các thế hệ sau.

2.2. Thách thức gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể quý giá

Việc bảo tồn các yếu tố di sản văn hóa phi vật thể như âm nhạc, múa, và tri thức dân gian là thách thức lớn nhất. Tiếng cồng chiêng, linh hồn của lễ hội, đòi hỏi người thực hành phải có kỹ năng và sự am hiểu sâu sắc. Hiện nay, số lượng nghệ nhân biết đánh chiêng theo các bài bản cổ ngày càng ít đi. Các làn điệu dân ca như hát rang bộ mẹng, hát đúm cũng ít được trình diễn. Ngôn ngữ Mường trong các bài cúng cổ là một rào cản đối với thế hệ trẻ, khiến việc kế thừa vai trò thầy cúng trở nên khó khăn. Nếu không có các biện pháp bảo tồn khẩn cấp như ghi chép, tư liệu hóa và mở các lớp truyền dạy, những giá trị văn hóa độc đáo này có nguy cơ mai một, làm mất đi phần hồn cốt của Lễ hội Đền Sồi.

III. Toàn cảnh diễn trình tế lễ truyền thống tại Lễ hội Đền Sồi

Phần lễ của Lễ hội Đền Sồi là một diễn trình trang nghiêm, thể hiện sâu sắc tín ngưỡng và lòng thành kính của cộng đồng dân tộc Mường. Diễn ra vào sáng ngày mùng 7 tháng Giêng, các nghi thức được tiến hành một cách cẩn trọng và bài bản, từ khâu chuẩn bị đến khi kết thúc. Trọng tâm của phần lễ là nghi thức tế lễ truyền thống tại đền, nơi thầy cúng thay mặt dân làng giao tiếp với thế giới thần linh. Toàn bộ không gian lễ hội được bao trùm bởi sự linh thiêng, với khói hương nghi ngút và tiếng trống, tiếng chiêng trầm hùng. Phần lễ không chỉ là việc thực hiện các nghi thức cúng bái mà còn là dịp để người dân lắng đọng, suy ngẫm về cội nguồn và cầu mong những điều tốt đẹp. Theo ghi chép, các bài cúng cổ chứa đựng những triết lý nhân sinh và quan niệm về vũ trụ của người Mường, là một kho tàng tri thức dân gian quý báu. Diễn trình phần lễ là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tâm linh, nghệ thuật và xã hội, tạo nên giá trị cốt lõi cho toàn bộ lễ hội.

3.1. Quy trình chuẩn bị lễ vật và vai trò của người thầy cúng

Công tác chuẩn bị cho lễ hội bắt đầu từ ngày mùng 4 Tết. Hội đồng già làng sẽ họp bàn, phân công nhiệm vụ và thống nhất các khoản đóng góp. Dân làng mỗi nhà góp gạo nếp, gà, rượu, bánh tày để làm lễ vật dâng cúng. Lễ vật tuy đơn sơ nhưng là sản vật tinh túy nhất từ lao động của người dân, thể hiện lòng thành kính dâng lên thần linh. Vị trí trung tâm trong các nghi lễ là thầy cúng (thủ từ), người được cộng đồng tín nhiệm bầu ra. Thầy cúng phải là người am hiểu luật tục, thuộc các bài cúng cổ, gia đình song toàn, có uy tín trong làng. Thầy cúng đóng vai trò là cầu nối giữa cõi trần và thế giới thần linh, dẫn dắt cộng đồng thực hiện đúng các nghi thức, đảm bảo sự trang nghiêm và linh thiêng của buổi lễ. Vai trò của thầy cúng là không thể thiếu, quyết định sự thành công và ý nghĩa của cả phần tế lễ truyền thống.

3.2. Nghi thức lễ rước kiệu và các bài văn cúng cổ linh thiêng

Nghi thức quan trọng và trang trọng nhất là lễ rước kiệu, rước bằng sắc phong của vua ban cho các vị thần từ nhà văn hóa về đền. Đoàn rước được sắp xếp theo một trật tự chặt chẽ: đi đầu là cờ hội, tiếp đến là đội cồng chiêng, đội tế, kiệu rước và cuối cùng là dân làng. Không khí vừa hân hoan vừa trang nghiêm. Tại đền, thầy cúng bắt đầu buổi tế lễ bằng các bài cúng cổ bằng tiếng Mường. Nội dung các bài cúng là lời mời các vị thần về dự lễ, tạ ơn thần linh đã che chở và cầu xin cho một năm mới an lành, thịnh vượng. Trích một đoạn trong bài cúng: “...Xin nhà người bông hộ độ trì cho dân lang bư khang chúng con, cho thốt con người cho thươi con của...” (Dịch: Xin các ngài phù hộ độ trì cho dân làng chúng con, cho tốt con người cho tươi của cải). Sau mỗi bài cúng, thầy cúng thực hiện nghi thức gieo quẻ để xin ý kiến thần linh, thể hiện sự giao cảm và tôn trọng tuyệt đối với thế giới tâm linh.

IV. Khám phá phần hội sôi động với các trò chơi dân gian Mường

Sau khi phần lễ trang nghiêm kết thúc, không khí lễ hội trở nên sôi động, náo nhiệt với phần hội. Đây là lúc mọi người được hòa mình vào các hoạt động vui chơi, giải trí, giao lưu và thể hiện tài năng. Phần hội tại Lễ hội Đền Sồi là một bức tranh sống động về đời sống văn hóa Mường, nơi các giá trị cộng đồng và tinh thần thượng võ được thể hiện rõ nét. Các trò chơi dân gian không chỉ mang tính giải trí mà còn phản ánh tập quán lao động sản xuất, săn bắt và chứa đựng những ý nghĩa phồn thực sâu sắc, cầu mong sự sinh sôi, nảy nở. Tiếng cười nói, tiếng hò reo cổ vũ hòa cùng âm thanh của cồng chiêng, trống, sáo tạo nên một không gian lễ hội rộn ràng, vui tươi, xua tan đi những mệt mỏi của một năm lao động vất vả. Phần hội chính là yếu tố thu hút đông đảo du khách thập phương, góp phần quảng bá bản sắc văn hóa dân tộc Mường đến với bạn bè gần xa, tạo tiền đề phát triển du lịch Phú Thọ.

4.1. Âm vang cồng chiêng và các điệu múa dân gian cuốn hút

Âm nhạc giữ vai trò chủ đạo trong phần hội, trong đó nổi bật nhất là dàn cồng chiêng. Tiếng chiêng vang lên từ những ngày chuẩn bị, báo hiệu một mùa lễ hội đã về. Trong ngày lễ chính, đội cồng chiêng gồm các cô gái Mường trong trang phục truyền thống vừa diễu hành vừa tấu lên những giai điệu rộn rã, khi thì hùng tráng trong lễ rước, khi lại nhịp nhàng, quyến rũ trong các điệu múa. Theo quan niệm dân gian, tiếng chiêng có thể xua đuổi tà ma, mang lại may mắn và làm vui lòng thần linh. Bên cạnh đó, múa sạp cũng là một hoạt động không thể thiếu, thu hút sự tham gia của cả người dân và du khách. Những đôi chân khéo léo nhảy theo nhịp gõ của hai thanh tre, tạo nên một vũ điệu tập thể đầy vui nhộn và gắn kết.

4.2. Top 4 trò chơi dân gian không thể bỏ lỡ tại lễ hội

Lễ hội Đền Sồi có rất nhiều trò chơi dân gian hấp dẫn. Nổi bật nhất là ném còn, trò chơi giao duyên của các đôi trai gái. Những quả còn rực rỡ sắc màu được tung bay qua vòng tròn trên ngọn cây tre, mang theo ước vọng về tình yêu và hạnh phúc. Bắn nỏ, một kỹ năng săn bắt truyền thống, được tái hiện thành một cuộc thi tài đòi hỏi sự chính xác và điêu luyện. Đấu vật là trò chơi thể hiện tinh thần thượng võ, sức mạnh và sự khéo léo của các chàng trai Mường, thu hút sự cổ vũ nồng nhiệt của khán giả. Cuối cùng là chơi đu, trò chơi mang đậm tín ngưỡng phồn thực, thể hiện sự hòa hợp âm dương. Cây đu thường được các cặp nam nữ cùng chơi, bay cao vút lên không trung như một biểu tượng cho khát vọng vươn tới những điều tốt đẹp trong năm mới.

V. Vai trò Lễ hội Đền Sồi trong phát triển du lịch Phú Thọ

Lễ hội Đền Sồi không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong đời sống cộng đồng người Mường tại Yến Mao mà còn mang trong mình tiềm năng lớn để trở thành một sản phẩm du lịch Phú Thọ đặc sắc. Với những giá trị văn hóa độc đáo và không gian tổ chức gắn liền với di tích lịch sử văn hóa, lễ hội có sức hấp dẫn đặc biệt đối với du khách muốn tìm hiểu và trải nghiệm văn hóa Mường. Việc phát triển du lịch dựa trên di sản này không chỉ góp phần quảng bá bản sắc văn hóa dân tộc mà còn có thể mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho cộng đồng địa phương. Thông qua du lịch, người dân sẽ có thêm nguồn thu nhập, từ đó nâng cao ý thức và có thêm nguồn lực để bảo tồn, trùng tu di tích và duy trì lễ hội. Tuy nhiên, việc khai thác cần được thực hiện một cách bài bản và bền vững, đảm bảo tôn trọng tính thiêng và các giá trị nguyên gốc của lễ hội, tránh thương mại hóa quá mức làm phai nhạt đi bản sắc vốn có của di sản văn hóa phi vật thể này.

5.1. Giá trị kết nối cộng đồng và giáo dục bản sắc văn hóa Mường

Vai trò quan trọng hàng đầu của Lễ hội Đền Sồi là củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng. Trong suốt quá trình chuẩn bị và tổ chức lễ hội, mọi người cùng làm việc, chia sẻ trách nhiệm và niềm vui, từ đó thắt chặt tình làng nghĩa xóm. Lễ hội cũng là một môi trường giáo dục sống động, nơi thế hệ trẻ được trực tiếp quan sát, tham gia và học hỏi về lịch sử, tín ngưỡng, phong tục của dân tộc mình. Các em được nghe kể về sự tích các vị thần, được học cách đánh cồng chiêng, tham gia các trò chơi dân gian. Đây là phương thức trao truyền văn hóa hiệu quả, giúp bồi đắp tình yêu quê hương và niềm tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc cho thế hệ tương lai, đảm bảo sức sống lâu bền cho văn hóa Mường.

5.2. Tiềm năng đưa Đền Sồi thành điểm đến du lịch văn hóa

Với những nét đặc trưng riêng có, Lễ hội Đền Sồi hội tụ đủ yếu tố để trở thành một điểm nhấn trong bản đồ du lịch Phú Thọ. Du khách đến đây không chỉ được chiêm ngưỡng cảnh quan thiên nhiên mà còn được đắm mình trong một không gian văn hóa tâm linh và lễ hội đích thực. Để khai thác tiềm năng này, cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công tác quảng bá và xây dựng các sản phẩm du lịch phụ trợ như tour trải nghiệm, homestay, ẩm thực địa phương. Việc kết nối Lễ hội Đền Sồi với các điểm du lịch khác trong vùng sẽ tạo ra một tuyến du lịch hấp dẫn, thu hút du khách lưu lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn. Phát triển du lịch văn hóa tại Đền Sồi là hướng đi đúng đắn để vừa bảo tồn di sản, vừa phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

VI. Giải pháp nào để bảo tồn và phát huy giá trị Lễ hội Đền Sồi

Để Lễ hội Đền Sồi tiếp tục là một di sản văn hóa phi vật thể sống động và giữ được bản sắc văn hóa dân tộc, việc đề ra các giải pháp bảo tồn và phát huy một cách khoa học và đồng bộ là vô cùng cấp thiết. Nhiệm vụ này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà quản lý văn hóa, các nhà nghiên cứu và chính cộng đồng người Mường – chủ thể của di sản. Các giải pháp cần tập trung vào việc tư liệu hóa các giá trị cốt lõi, nâng cao nhận thức cộng đồng, và tạo ra cơ chế, chính sách hỗ trợ thiết thực. Theo các khuyến nghị từ khóa luận của Chu Thị Yến, cần chú trọng đến việc phục hồi một số nghi lễ, trò chơi đã mai một và tăng cường công tác truyền dạy cho thế hệ trẻ. Bảo tồn Lễ hội Đền Sồi không có nghĩa là “đóng băng” di sản, mà là quản lý sự biến đổi một cách hợp lý, giúp lễ hội vừa giữ được hồn cốt truyền thống, vừa thích ứng với đời sống đương đại, đảm bảo sức sống bền vững cho văn hóa Mường trong tương lai.

6.1. Các đề xuất cấp thiết nhằm gìn giữ di sản văn hóa độc đáo

Một trong những giải pháp ưu tiên là tiến hành kiểm kê, sưu tầm và tư liệu hóa toàn diện các yếu tố của lễ hội, đặc biệt là các bài cúng cổ, các bài chiêng cổ và luật chơi của các trò chơi dân gian. Việc xây dựng một bộ hồ sơ khoa học về lễ hội sẽ là nguồn tư liệu quý giá cho công tác bảo tồn và nghiên cứu sau này. Tiếp theo, cần mở các lớp truyền dạy cồng chiêng và dân ca Mường do các nghệ nhân lớn tuổi trực tiếp hướng dẫn cho thanh thiếu niên. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ, tôn vinh các nghệ nhân, những người nắm giữ và thực hành di sản. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức và lòng tự hào của chính người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của Lễ hội Đền Sồi.

6.2. Hướng đi tương lai cho Lễ hội Đền Sồi và văn hóa Mường

Tương lai của Lễ hội Đền Sồi gắn liền với sự phát triển của cộng đồng địa phương. Hướng đi bền vững là kết hợp hài hòa giữa bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch. Cần xây dựng một mô hình du lịch cộng đồng, trong đó người dân địa phương là người hưởng lợi chính và cũng là người chịu trách nhiệm chính trong việc bảo vệ di sản. Lễ hội cần được tổ chức với quy mô phù hợp, giữ gìn sự trang nghiêm của phần lễ và sự trong sáng, lành mạnh của phần hội. Việc lồng ghép các hoạt động quảng bá văn hóa Mường như trưng bày trang phục, dụng cụ lao động, trình diễn ẩm thực... sẽ làm tăng thêm sức hấp dẫn cho lễ hội. Bằng cách đó, Lễ hội Đền Sồi sẽ không chỉ là một di sản văn hóa phi vật thể của địa phương mà còn trở thành một đại sứ văn hóa, góp phần làm phong phú thêm nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ NGƯỜI MƯỜNG Ở XÃ YẾN MAO, HUYỆN THANH THỦY, TỈNH PHÚ THỌ 1. Đặc điểm tự nhiên, xã hội và địa bàn cư trú 1. Đặc điểm tự nhiên Yến Mao là một xã trung du miền núi, nằm ở phía Nam của huyện Thanh Thủy và thuộc phía Tây Bắc của tỉnh Phú Thọ, cách trung tâm huyện 19km có vị trí địa lý cụ thể như sau: + Phía Đông giáp với Sông Đà. + Phía Bắc giáp với xã Phượng Mao thuộc huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ.

+ Phía Nam giáp với xã Tu Vũ, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. + Phía Tây giáp xã Yên Lãng và xã Hương Cần, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ. Trên địa bàn có quốc lộ 317A và 317B chạy qua đã được nhà nước đầu tư cứng hóa bằng láng nhựa, bước đầu thuận lợi cho việc đi lại của người dân, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội, giao lưu văn hóa với giữa người Mường ở các vùng mường khác và người Việt (Kinh) vùng lân cận. Xã có vị trí chiến lược an ninh quốc phòng quan trọng của tỉnh Phú Thọ.

* Địa hình và đất đai: Địa hình được chia làm 2 dạng chủ yếu: Địa hình bằng phẳng: Đây là vùng thung lũng tương đối bằng phẳng nằm xen kẽ với các đồi thấp đỉnh tròn, phân bố về phía Đông của xã, đất đai màu mỡ thuận lợi cho việc phát triển lúa và cây nông nghiệp ngắn ngày. 10 Địa hình đồi núi: Chủ yếu là đồi cao có độ dốc từ 250 – 500 phân bố về phía tây nam của xã, được bao bọc bởi lớp đất đỏ bazan pha lẫn trầm tích đã phong hóa là khu vực thích hợp cho việc trồng cây công nghiệp, cây lâm nghiệp, cây bản địa. Tổng diện tích đất tự nhiên trong xã là 1312 ha, đứng thứ 2 trong toàn huyện. Trong đó: Đất lâm nghiệp chiếm 812,5 ha, đất nông nghiệp 252,9 ha, đất nuôi trồng thủy sản 16,2ha, đất phi nông nghiệp 230 ha.

Xã Yến Mao nằm ven sông Đà, toàn bộ đất đai phía ngoài đê và trong đê chủ yếu có nguồn gốc từ phù sa nên khá màu mỡ thuận lợi cho canh tác rau màu, còn diện tích đất ở các thung lũng thích hợp cho trồng lúa nước và các loại cây trồng hàng năm. Do đặc điểm cư trú chủ yếu là vùng đồi núi nên tài nguyên rừng khá đa dạng, diện tích rừng mang lại giá trị to lớn về kinh tế, và môi trường sinh thái của địa phương. * Khí hậu, thời tiết: Là khu vực nằm trong vùng khí hậu trung du miền núi phía Bắc, mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa, tương đối mát mẻ. Mùa đông lạnh (từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau), mùa hè ẩm ướt (từ tháng 5 đến tháng 10), nhiệt độ trung bình hàng năm là 230C – 240C, lượng mưa trung bình 1600 mm/năm – 1800mm/năm, tháng mưa nhiều nhất đạt 320mm và thường tập trung vào các tháng 6, tháng 7 và tháng 8.

Độ ẩm tương đối trung bình của khu vực là 850, thời gian ẩm ướt nhất là vào tháng 2, tháng 3, có tháng độ ẩm ở mức độ tương đối thấp nhất là 240, sương muối thỉnh thoảng xuất hiện nhưng ở mức độ nhẹ. Số giờ nắng trung bình cả năm là 1353 giờ. Hướng gió chính : Đông Bắc và Tây Nam, tốc độ gió trung bình khoảng 2,3m/s. 11 * Sông ngòi và chế độ thủy văn Yến Mao có hệ thống hồ đập lớn như : đập Suối Rêu, đập Đồng Trong, đập Vũ Xuân, đập Chằm Xi, .và một số các suối nhỏ chảy qua.

Tổng diện tích mặt nước trên địa bàn xã là 159.69ha (bao gồm cả ao, hồ, sông, suối), tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển nông nghiệp, phục vụ sản xuất. Nguồn nước cung cấp cho các trạm bơm cấp nước vào hệ thống kênh mương để tưới cho cây trồng, nhờ đó mà năng suất cây trồng khá ổn định. Ngoài ra, trong địa bàn xã Yến Mao còn có một số ao hồ nhân tạo, là nơi cung cấp nước tưới, kết hợp phát triển nuôi trồng thủy sản. Đặc điểm xã hội  Lịch sử hành chính và tên gọi xã Yến Mao Xã Yến Mao ngày nay trải qua các thời kỳ lịch sử, địa danh và địa giới có nhiều sự thay đổi: Thời Hùng Vương Yến Mao thuộc bộ Văn Lang, những năm đầu công nguyên Yến Mao thuộc huyện Mê Linh – Quận Giao Chỉ.

Từ thế kỷ thứ III đến thế kỷ thứ IV, Yến Mao thuộc huyện Gia Ninh, quận Tân Xương. Thế kỷ VI – VIII, Yến Mao thuộc huyện Phong Châu, quận Thừa Hóa. Thế kỷ thứ X, Yến Mao thuộc động Phú An. Thời Lý – Trần Yến Mao thuộc châu Đà Giang, lộc Thao Giang.

Thời Lê, thuộc phủ Lâm Thao, trấn Sơn Tây. Vào thời Nguyễn, Yến Mao thuộc tổng Tu Vũ, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. Sau cách mạng tháng Tám năm 1945, thực hiện chủ trương của Nhà nước điều chỉnh địa giới hành chính hợp nhất các xã nhỏ thành xã lớn, 2 xã Yến Mao và Đồng Xuân sát nhập lấy tên là xã Vĩnh Thọ, sau đổi thành xã 12 Tân Tiến, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. Tháng 8/1964 đổi tên xã Tân Tiến thành xã Yến Mao, huyện Thanh Thủy.

Tháng 3/1968 hợp nhất 2 tỉnh Phú Thọ và Vĩnh Phúc thành thỉnh Vĩnh Phú, Yến Mao thuộc huyện Thanh Thủy, tỉnh Vĩnh Phú. Năm 1997, tỉnh Phú Thọ được tái lập, Yến Mao thuộc huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. Trải qua nhiều đợt điều chỉnh địa giới hành chính xã Yến Mao, xã Yến Mao gồm có 14 khu trực thuộc xã. Địa giới và đơn vị hành chính của xã ổn định cho tới ngày nay.

 Thành phần dân tộc Theo kết quả điều tra năm 2013 của Uỷ ban nhân dân xã Yến Mao, dân số trong toàn xã là 4.418 người với 1.043 hộ gia đình. Tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên là 1,52%. Trong xã có 14 khu hành chính với 5 dân tộc cùng sinh sống, đông nhất là dân tộc Mường với 67,9%, dân tộc Kinh chiếm 30,5%, còn lại là dân tộc Tày, dân tộc Hoa và dân tộc Nùng. Người Mường được cho là cư dân đến vùng đất này sớm hơn cả.

Họ di cư từ Hòa Bình đến là chủ yếu, một bộ phận di cư từ Thanh Hóa, qua Hòa Bình vào khu vực huyện Thanh Sơn và một phần huyện Thanh Thủy định cư tại xã Yến Mao. Tiếp theo là dân tộc Kinh đến từ các xã, các huyện phía Bắc Hà Tây cũ phía giáp tỉnh Phú Thọ trong giai đoạn từ những năm 1945 đến 1975 theo chính sách khẩn hoang của Nhà nước nhằm phát triển kinh tế miền núi. Các dân tộc còn lại đến Yến Mao chủ yếu do quan hệ hôn nhân, hoặc làm ăn lẻ tẻ sau này.Các dân tộc tụ cư,đoàn kết, khai phá tự nhiên, xây dựng và phát triển bản làng ở đây cho đến hiện nay. 13  Văn hóa, xã hội Trong những năm gần đây hoạt động văn hóa, thể dục, thể thao ở xã Yến Mao có nhiều khởi sắc.

Năm 2013, xã đã thực hiện tốt các công tác văn hóa, văn nghệ, thể dục - thể thao chào mừng các ngày lễ, ngày hội lớn. Xã Yến Mao đã thực hiện tốt công tác thông tin tuyên truyền vận động nhân dân thực hiện tốt các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước, tuyên truyền vận động nhân dân thực hiện tốt quy ước của xóm về việc xây dựng đời sống văn hóa mới, xây dựng theo chương trình nông thôn mới ở khu dân cư. Cùng với việc chăm lo phát triển kinh tế, Yến Mao luôn chú trọng đến đời sống tinh thần, đã và đang gìn giữ, phát huy nền văn hóa cổ truyền của địa phương. Các trò chơi dân gian kết hợp với giao lưu văn nghệ thể thao giũa các làng với nhau.

Các trò chơi dân gian truyền thống như: băn nỏ, ném còn, đánh vật, chơi đu. thu hút đông đảo quần chúng tham gia. Bên cạnh đó, trong nhiều năm qua một số di tích đã được phục hồi, trùng tu, tôn tạo như Đền Bà, Đền Sồi, chùa Phúc Lộc đáp ứng nhu cầu tâm linh, tín ngưỡng của bà con. Toàn xã có 14 khu dân cư, mỗi khu dân cư đều có bản hương ước, được xây dựng trên cơ sở nội dung bản quy ước của xã, có mở rộng theo đặc thù của từng khu dân cư, chắt lọc những phong tục tập quán tốt đẹp của cha ông, nhưng không trái với pháp luật của Nhà nước.

Năm 2014, số hộ đạt tiêu chuẩn gia đình văn hóa là 844 hộ chiếm 82,5% toàn xã. Tỷ lệ người tham gia hoạt động thể dục, thể thao thường xuyên đạt 20,8%. Tỷ lệ người tham gia văn nghệ đạt 0,56% (xã có đội văn nghệ gồm 23 người). Đám cưới, đám tang thực hiện nếp sống văn hóa đạt 100%.

Tỷ lệ người dân được phổ biến pháp luật đạt 75%. Tỷ lệ người dân được phổ biến về khoa học kỹ thuật đạt 85%. 14 Công tác giáo dục luôn được các cấp, các ngành quan tâm, chỉ đạo thường xuyên. Năm 2014, xã Yến Mao có 01 trường mầm non với diện tích khuôn viên 2000m2, có 02 trường tiểu học với tổng diện tích khuôn viên: 12.607 m2, 01 trường THCS với diện tích 5.

Tỷ lệ học sinh giỏi cấp huyện, tỉnh và thi đỗ các trường đại học, cao đẳng khá cao. Cơ sở vật chất, trang thiết bị của 3 khối nhà trường từng bước được đầu tư, nâng cấp trường chuẩn quốc gia, đáp ứng được yêu cầu dạy và học. Tỷ lệ phổ cập giáo dục trung học cơ sở đạt 100%. Tỷ lệ học sinh tốt nghiệp THCS được tiếp tục học THPT (phổ thông, bổ túc, học nghề) đạt 90%.

Tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 10%. Đến năm 2013 hoạt động y tế và công tác dân số, KHHGĐ đã từng bước được đầu tư, cơ sở vât chất được chú trong, đầu tư. Toàn xã hiện nay có 485 người tham gia bảo hiểm y tế, chiếm 11,4%. Đối tượng tham gia là các cụ già, các gia đình chính sách, các cán bộ hưu trí, cán bộ công chức và học sinh, trẻ em.

Tuy nhiên hoạt động y tế của xã còn tồn tại nhiều yếu kém, việc khám chữa bệnh cho nhân dân chưa được đầu tư đúng mức, vẫn còn nhiều hộ gia đình sinh con thứ 3. Đặc điểm xã hội nổi bật nhất của Yến Mao là: Địa phương có tới gần 70% dân số là người Mường. Số người trong độ tuổi lao động khoảng hơn 2.260 người, chủ yếu là hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, trong đó số lao động nông nghiệp là 1821 người, chiếm hơn 80% trong tổng số lao động. Các hoạt động văn hóa, các chính sách văn hóa đã và đang được thực hiện rất tốt, với hiệu quả rất cao ở đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ