Nghi lễ Cấp Sắc của người Dao Quần Chẹt ở xã Ba Vì, huyện Ba Vì, Hà Nội

Khám phá Lễ Cấp Sắc của người Dao ở Ba Vì, Hà Nội. Nghi lễ trưởng thành độc đáo, phản ánh đời sống văn hóa, tín ngưỡng và giá trị tộc người.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Lễ Cấp Sắc Người Dao Ba Vì là gì Khám phá nguồn gốc

Lễ Cấp Sắc, hay còn được người Dao Ba Vì gọi là “Quá Tăng”, là một trong những nghi lễ truyền thống quan trọng và bắt buộc đối với mọi người đàn ông dân tộc Dao Ba Vì. Đây không chỉ là một nghi thức đánh dấu sự trưởng thành mà còn là một thủ tục tâm linh sâu sắc, khẳng định vị thế của người đàn ông trong cộng đồng người Dao. Một người đàn ông Dao nếu chưa trải qua Lễ Cấp Sắc thì dù đã lớn tuổi vẫn bị coi là một đứa trẻ, không được tham gia vào các công việc quan trọng của làng bản và đặc biệt, khi qua đời, linh hồn sẽ không được đoàn tụ với tổ tiên. Nguồn gốc của nghi lễ này gắn liền với truyền thuyết của người Dao về cuộc chiến chống lại ma quỷ. Tương truyền, xưa kia người Dao bị ma quỷ quấy phá, Ngọc Hoàng đã sai thần tiên xuống trần gian truyền phép thuật cho những người đàn ông Dao để họ có đủ sức mạnh bảo vệ cộng đồng. Từ đó, Lễ Cấp Sắc ra đời như một nghi lễ tái hiện việc truyền phép thuật, cấp “sắc” (tức là cấp phép, công nhận) và cấp âm binh cho người đàn ông, giúp họ trở thành người trưởng thành thực thụ, có đủ tư cách tâm linh để thờ cúng tổ tiên và giao tiếp với thế giới thần linh. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, phản ánh rõ nét thế giới quan và tín ngưỡng dân gian của người Dao Quần Chẹt.

1.1. Tên gọi và ý nghĩa cốt lõi của nghi lễ Quá Tăng

Trong ngôn ngữ của người Dao, nghi lễ này có nhiều tên gọi khác nhau, nhưng tại Ba Vì, tên gọi phổ biến nhất là “Quá Tăng”. “Quá” có nghĩa là trải qua một thử thách, một quá trình, còn “Tăng” nghĩa là đèn. Như vậy, “Quá Tăng” có thể hiểu là nghi lễ trải qua sự soi rọi của những ngọn đèn thiêng. Những ngọn đèn này mang ý nghĩa soi sáng, gột rửa những điều chưa tốt, khai tâm, khai trí cho người thụ lễ, giúp họ trở nên trong sạch và sáng suốt để bước vào giai đoạn trưởng thành. Ý nghĩa cốt lõi của Lễ Cấp Sắc là một lễ trưởng thành, một sự công nhận chính thức từ cộng đồng và thế giới tâm linh. Sau nghi lễ, người đàn ông được đặt một tên âm (pháp danh), tên này sẽ được dùng khi cúng bái và khi qua đời để trình báo với tổ tiên.

1.2. Các cấp bậc trong lễ cấp sắc 3 đèn 7 đèn và 12 đèn

Lễ Cấp Sắc có nhiều cấp bậc khác nhau, phổ biến nhất là cấp 3 đèn, 7 đèn, 12 đèn. Mỗi cấp bậc tương ứng với số lượng âm binh, quyền phép và vị thế khác nhau của người thụ lễ. Cấp 3 đèn là cấp bậc cơ bản nhất. Cấp 7 đèn là bậc trung. Cấp 12 đèn là cấp cao nhất, thường chỉ dành cho những người muốn trở thành thầy cúng cao tay. Tuy nhiên, một nét đặc trưng của văn hóa người Dao ở Ba Vì là họ gộp cấp 3 đèn và 7 đèn vào trong cùng một lần tổ chức. Theo các thầy cúng cao niên, do điều kiện kinh tế và hoàn cảnh lịch sử, cộng đồng người Dao ở đây chưa từng tổ chức lễ cấp sắc 12 đèn. Điều này tạo nên sự khác biệt trong nghi thức cấp sắc của người Dao Ba Vì so với nhiều vùng khác.

II. Thách thức bảo tồn Lễ Cấp Sắc của người Dao Ba Vì

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, Lễ Cấp Sắc của người Dao ở Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc bảo tồn và phát huy giá trị. Sự tác động của kinh tế thị trường và quá trình giao thoa văn hóa mạnh mẽ đã làm thay đổi một số yếu tố trong nghi lễ truyền thống này. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí tổ chức. Một lễ cấp sắc truyền thống rất tốn kém, đòi hỏi sự chuẩn bị trong nhiều năm, từ việc nuôi lợn đen, gà cúng đến chuẩn bị vô số lễ vật cúng khác. Điều này trở thành gánh nặng kinh tế cho nhiều gia đình. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ ngày nay có xu hướng ít quan tâm đến các phong tục tập quán phức tạp của dân tộc. Họ bị thu hút bởi lối sống hiện đại, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc trao truyền kiến thức về nghi lễ từ các thế hệ đi trước. Các thầy cúng, những người nắm giữ linh hồn của nghi lễ, ngày càng già đi và ít đi, trong khi lớp kế cận chưa thực sự mặn mà với việc học hỏi. Sự thay đổi trong nhận thức cũng khiến một số nghi thức rườm rà bị lược bỏ hoặc đơn giản hóa, làm mất đi phần nào tính thiêng liêng và nguyên bản của Lễ Cấp Sắc, một di sản văn hóa phi vật thể quý giá.

2.1. Tác động của kinh tế thị trường đến các lễ vật cúng

Trước đây, mọi lễ vật cúng trong Lễ Cấp Sắc đều do gia đình tự chuẩn bị, thể hiện lòng thành và sự trân trọng. Lợn phải là lợn đen nuôi trong nhà, gạo nếp tự trồng, rượu tự nấu, giấy bản để làm tiền âm phủ cũng tự làm. Tuy nhiên, hiện nay, nhiều lễ vật đã được thương mại hóa. Các gia đình có xu hướng mua sẵn lợn trắng (to hơn nhưng không đúng với truyền thống), rượu, bánh kẹo công nghiệp, vàng mã in sẵn ngoài chợ để tiết kiệm thời gian và công sức. Theo khóa luận của Phùng Văn Giang (2012), sự thay đổi này tuy tiện lợi nhưng vô hình trung làm giảm đi ý nghĩa tâm linh và sự kết nối của con người với nghi lễ.

2.2. Sự biến đổi về thời gian và quy mô tổ chức nghi lễ

Một lễ cấp sắc truyền thống của người Dao Quần Chẹt ở Ba Vì thường kéo dài 4-5 ngày đêm, với đầy đủ các nghi thức phức tạp. Tuy nhiên, do áp lực của cuộc sống hiện đại, thời gian tổ chức đã bị rút ngắn đáng kể, chỉ còn khoảng 2 ngày 2 đêm hoặc thậm chí ngắn hơn. Nhiều nghi lễ phụ, các điệu múa hát kéo dài thâu đêm đã được lược bỏ. Quy mô tổ chức cũng có sự thay đổi. Mặc dù vẫn giữ truyền thống chỉ cấp sắc cho một người mỗi lễ, nhưng số lượng khách mời và người tham dự có thể đông hơn, mang tính chất giao lưu xã hội nhiều hơn là một nghi lễ khép kín trong cộng đồng dòng họ như trước đây.

III. Hướng dẫn quy trình các nghi thức Lễ Cấp Sắc Người Dao

Quy trình tổ chức một Lễ Cấp Sắc của người Dao Ba Vì vô cùng công phu, chặt chẽ, thể hiện sâu sắc tín ngưỡng dân gianbản sắc dân tộc. Quá trình này có thể chia thành hai giai đoạn chính: chuẩn bị và tiến hành nghi lễ. Giai đoạn chuẩn bị có thể kéo dài nhiều năm, bao gồm việc chọn ngày lành tháng tốt, nuôi lợn cúng, chuẩn bị lương thực, thực phẩm, và đặc biệt là may bộ trang phục người Dao mới cho người thụ lễ. Người được cấp sắc phải đích thân mang lễ vật đi mời các thầy cúng. Một lễ cấp sắc ở Ba Vì đòi hỏi phải có đủ 7 thầy cúng, trong đó có 3 thầy chính và 4 thầy phụ. Trước ngày hành lễ, gia đình phải tuân thủ nhiều điều kiêng kỵ nghiêm ngặt để đảm bảo sự thanh tịnh. Giai đoạn tiến hành nghi lễ là một chuỗi các hoạt động diễn ra liên tục, kết hợp giữa cúng bái, múa hát, và các hành động mang tính biểu tượng cao. Toàn bộ không gian buổi lễ được bao trùm bởi sự trang nghiêm, linh thiêng, với các bộ tranh thờ được treo lên, hương khói nghi ngút và âm thanh của chiêng trống, kèn và chuông nhạc rộn rã.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị và các lễ vật cúng không thể thiếu

Công việc chuẩn bị là yếu tố quyết định sự thành công của buổi lễ. Gia đình phải nuôi ít nhất 3 con lợn đen, gà trống, chuẩn bị sóc, măng khô và một lượng lớn gạo nếp, rượu. Đặc biệt, bộ y phục của người thụ lễ phải là đồ mới, được may theo kiểu trang phục của thầy cúng, với các hoa văn thêu tay tỉ mỉ. Các vật dụng khác như tranh thờ, sách cúng, nhạc cụ cũng phải được lau chùi, kiểm tra cẩn thận. Trước ngày lễ, người thụ lễ và các thầy cúng phải giữ mình trong sạch, ăn chay, kiêng quan hệ vợ chồng để giữ sự thanh tịnh cho nghi lễ truyền thống.

3.2. Nghi thức thụ đèn thít bủa thông và cấp đèn Quả Tăng

Đây là nghi thức quan trọng nhất trong nghi thức cấp sắc. Lễ thụ đèn (thít bủa thông) là khi người thụ lễ ngồi trên ghế ba chân, các thầy cúng sẽ đặt những ngọn đèn lên đầu và vai của anh ta. Ánh sáng của đèn mang ý nghĩa soi rọi, gột rửa và khai sáng. Tiếp theo là Lễ Quả Tăng (cấp đèn), bao gồm nhiều nghi lễ nhỏ hơn. Đầu tiên là Phàm thoi tăng (đặt tên âm), thầy cúng sẽ xin phép tổ tiên để đặt cho người thụ lễ một cái tên mới. Tên này sẽ đi theo họ suốt cuộc đời tâm linh và cả khi về với tổ tiên. Nghi lễ này thể hiện sự tái sinh của người đàn ông, chính thức được công nhận là một thành viên trưởng thành.

3.3. Lễ cấp âm binh và nghi lễ múa Tò sạy cổ lạp miêu

Sau khi có tên âm, người thụ lễ sẽ được thực hiện Lễ Xếp phinh tăng, tức là cấp âm binh. Các thầy cúng sẽ cấp cho người thụ lễ và vợ của anh ta một số lượng âm binh nhất định (tương ứng với các đồng xu) để bảo vệ và phò trợ. Đây là một nghi lễ quan trọng, khẳng định người đàn ông đã có đủ quyền năng tâm linh. Kết thúc chuỗi nghi lễ là Tò sạy cổ lạp miêu, người thụ lễ sẽ thực hiện các bài múa cổ dưới sự hướng dẫn của thầy cúng. Các điệu múa vừa để tạ ơn thần linh, tổ tiên, vừa để trình diễn sức mạnh và sự trưởng thành của mình trước toàn thể cộng đồng người Dao.

IV. Top các giá trị cốt lõi trong Lễ Cấp Sắc Người Dao Ba Vì

Lễ Cấp Sắc không chỉ là một nghi lễ tâm linh mà còn là một không gian văn hóa chứa đựng nhiều giá trị cốt lõi, góp phần hun đúc nên bản sắc dân tộc của người Dao ở Ba Vì. Giá trị nổi bật nhất là giá trị giáo dục. Thông qua các lời răn dạy của thầy cúng và các quy định nghiêm ngặt của buổi lễ, người đàn ông được giáo dục về đạo đức, trách nhiệm với gia đình, dòng họ và cộng đồng. Họ học được cách sống khiêm tốn, biết ơn tổ tiên và tôn trọng các quy tắc của phong tục tập quán. Bên cạnh đó, Lễ Cấp Sắc còn mang giá trị cố kết cộng đồng sâu sắc. Việc chuẩn bị và tổ chức buổi lễ đòi hỏi sự chung tay góp sức của cả dòng họ, làng xóm. Mọi người cùng nhau làm việc, chia sẻ, qua đó thắt chặt tình đoàn kết, tương thân tương ái. Đây cũng là dịp để mọi người gặp gỡ, giao lưu và củng cố các mối quan hệ xã hội. Cuối cùng, nghi lễ này là một bảo tàng sống, lưu giữ và trình diễn các loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo của người Dao, từ mỹ thuật (tranh thờ, trang phục), nghệ thuật biểu diễn (múa, hát Páo Dung) đến âm nhạc (chiêng, trống, kèn).

4.1. Giá trị giáo dục đạo đức và khẳng định bản sắc dân tộc

Trong buổi lễ, người thụ lễ phải quỳ lạy và lắng nghe những lời giáo huấn từ các thầy cúng về đạo làm người, về lòng hiếu thảo với cha mẹ, sự thủy chung với vợ và trách nhiệm với con cái. Những lời răn dạy này trở thành kim chỉ nam cho cuộc sống của họ sau này. Nghi lễ cũng là cách mạnh mẽ nhất để khẳng định bản sắc dân tộc. Từ trang phục, ngôn ngữ, âm nhạc đến hệ thống tín ngưỡng, tất cả đều là những yếu tố đặc trưng của văn hóa người Dao, được thể hiện một cách trọn vẹn và sống động, giúp thế hệ trẻ hiểu và tự hào về cội nguồn của mình.

4.2. Vai trò cố kết cộng đồng của người Dao tại xã Ba Vì

Lễ Cấp Sắc là sự kiện trọng đại không chỉ của một gia đình mà của cả cộng đồng. Anh em, họ hàng, làng xóm đều đến giúp đỡ, người góp công, người góp của. Phụ nữ thì lo việc bếp núc, nam giới thì lo dựng rạp, mổ lợn, sắp xếp bàn thờ. Không khí của buổi lễ luôn rộn ràng, ấm cúng, thể hiện tinh thần đoàn kết và trách nhiệm chung. Đây là chất keo vô hình gắn kết các thành viên trong cộng đồng người Dao, giúp họ vượt qua khó khăn và cùng nhau gìn giữ những giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc.

V. Giải pháp bảo tồn và phát huy Lễ Cấp Sắc tại Ba Vì

Để bảo tồn và phát huy giá trị của Lễ Cấp Sắc - một di sản văn hóa phi vật thể quý giá - cần có sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp chính quyền. Giải pháp quan trọng hàng đầu là nâng cao nhận thức cho chính cộng đồng người Dao, đặc biệt là thế hệ trẻ, về tầm quan trọng và những giá trị tốt đẹp của nghi lễ. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, sinh hoạt văn hóa để các nghệ nhân, thầy cúng cao tuổi có cơ hội truyền dạy lại kiến thức, các bài cúng, điệu múa, bài hát cho lớp trẻ. Nhà nước và chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ cụ thể, có thể là hỗ trợ kinh phí cho các gia đình tổ chức lễ cấp sắc theo đúng truyền thống, hoặc hỗ trợ các dự án sưu tầm, ghi chép, tư liệu hóa nghi lễ một cách khoa học. Việc đưa Lễ Cấp Sắc vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia cũng là một bước đi cần thiết để nâng cao vị thế và thu hút sự quan tâm của xã hội. Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch văn hóa Ba Vì một cách bền vững, có trách nhiệm cũng là một hướng đi tiềm năng. Du khách có thể được giới thiệu hoặc tham dự một phần của nghi lễ, qua đó vừa giúp quảng bá văn hóa, vừa tạo ra nguồn thu nhập để cộng đồng tái đầu tư cho việc bảo tồn.

5.1. Nâng cao vai trò của cộng đồng và các thầy cúng

Cộng đồng chính là chủ thể của di sản. Do đó, vai trò của những người cao tuổi, trưởng họ và đặc biệt là các thầy cúng là vô cùng quan trọng. Cần tạo điều kiện để họ mở các lớp truyền dạy chữ Nôm Dao, các bài cúng, và các quy tắc của nghi lễ truyền thống. Việc thành lập các câu lạc bộ văn hóa dân gian, đội văn nghệ cũng là cách hiệu quả để thu hút giới trẻ tham gia và tìm hiểu về phong tục tập quán của dân tộc mình. Sự trân trọng và tôn vinh các thầy cúng sẽ khuyến khích họ cống hiến nhiều hơn cho việc bảo tồn di sản.

5.2. Kết hợp du lịch văn hóa để quảng bá bản sắc người Dao

Việc phát triển du lịch văn hóa Ba Vì cần được thực hiện một cách cẩn trọng để tránh thương mại hóa quá mức, làm mất đi tính thiêng của nghi lễ. Có thể xây dựng các mô hình du lịch cộng đồng, nơi du khách được tìm hiểu về văn hóa người Dao thông qua các hoạt động trải nghiệm như học thêu trang phục người Dao, tìm hiểu về các cây thuốc, nghe kể chuyện về Lễ Cấp Sắc. Việc trình diễn một số phần của nghi lễ tại các sự kiện văn hóa lớn như tại Làng văn hóa các dân tộc Việt Nam cũng là một cách hiệu quả để quảng bá bản sắc dân tộc đến với đông đảo công chúng trong và ngoài nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Người Dao ở Ba Vì đã có mặt ở đây từ lâu đời. Với địa bàn cư trú gần rừng quốc gia Ba Vì (thậm chí trước cuộc vận động hạ sơn năm 1968, người Dao nơi đây còn sống trên núi, trong rừng quốc gia Ba Vì) nên đây là môi trường tự nhiên thuận lợi để họ duy trì những nét văn hoá truyền thống, đặc biệt là văn hoá mưu sinh, đúng với câu “có rừng là có người Dao”. Người Dao với dân số chiếm 98% dân số toàn xã, sống quần tụ với nhau trong xã Ba Vì. Đây là cũng là môi trường thuận lợi để họ cùng nhau thực hành và bảo tồn những sinh hoạt văn hoá truyền thống của tộc người.

Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi đó, văn hoá truyền thống của người Dao nơi đây cũng đứng trước nhiều thách thức. Bởi vì, vị trí địa lý của xã rất gần trung tâm thành phố Hà Nội - một trong những đô thị lớn và sầm uất nhất của cả nước, là thủ đô của nước Việt Nam; địa bàn xã lại gần với những khu du lịch sinh thái như Ao Vua, đầm Long, du di tích lịch sử Đá Chông.; giáp xã Ba Vì là những xã Ba Trại, Minh Quang, Vân Hoà, Tản Lĩnh – đây là những xã của người Mường và người Kinh - những tộc người có dân số đông hơn và có trình độ phát triển kinh tế xã hội cao hơn; và đặc biệt từ khi sát nhập vào thành phố Hà Nội, nhiều chính sách, dự án phát triển kinh tế - xã hội đã được triển khai tại địa phương làm cho đời sống của người dân ngày càng được nâng cao, giao lưu văn hoá tộc người ngày càng mở rộng nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức trong việc bảo tồn các yếu tố văn hoá truyền thống. Phùng Văn Giang Lớp: VHDT 14A 24 Khóa luận tốt nghiệp GV hướng dẫn: Ths. Chử Thu Hà CHƯƠNG 2 LỄ CẤP SẮC CỦA NGƯỜI DAO QUẦN CHẸT Ở XÃ BA VÌ TRONG TRUYỀN THỐNG 2.

Tên gọi và mục đích của lễ cấp sắc Đối với người Dao trên khắp cả nước nói chung và đồng bào người Dao ở Ba Vì nói riêng, lễ cấp sắc là một nghi lễ khó có thể thiếu được đối với đời sống tinh thần của người Dao và đây cũng là nét đặc trưng trong văn hóa của người Dao. Nhưng, cho đến nay trên cả nước ta thì vấn đề tên gọi của lễ cấp sắc vẫn còn là vấn đề để tranh luận. Trong một số các bài nghiên cứu của các nhà khoa học thì tên của lễ cấp sắc cũng được sử dụng nhiều. Tên gọi này xuất phát từ chỗ là người trải qua lễ cấp sắc được thầy cúng cấp cho một bản sắc ghi bằng chữ nôm Dao về nội dung nói về lai lịch của người được thụ lễ, lý do thụ lễ, các điều giáo huấn.

Bản sắc này giống như một chứng chỉ để người đã trải qua lễ cấp sắc được phép thực hiện các nghi lễ cúng bái, chữa bệnh và có một vị thế nhất định trong xã hội theo sự quy định của tập quán người Dao. Ngoài tên cấp sắc còn có rất nhiều các tên gọi khác như lễ cấp tinh, lập tịch, cấp tính…thuật ngữ này được sử dụng nhiều khi nhắc đến lễ cấp sắc của người Dao. Theo nhà nghiên cứu Lê Hồng Lý, lễ cấp tinh hay lập tịch tức là làm cho trong sạch, bởi vì trong lễ người ta thắp đèn, hương, nến để soi sáng người thụ lễ với ý nghĩa làm bay đi các tạp uế cùng với tội lỗi của con người đó. Còn lễ cấp tính nghĩa là lễ ra nhập dòng họ cùng với việc đặt tên mới (pháp danh) và điều chỉnh tên đệm của người thụ lễ cho phù hợp với ngôi thứ trong dòng họ.

Nói chung, cái tên gọi cấp sắc, cấp tinh, cấp tính, lập tịch mà nhiều nhà khoa học nước ta sử dụng đều phản ánh một số các đặc điểm của lễ cấp sắc, bao quát được ít nhiều những nội dung chính trong tập quán cấp sắc Phùng Văn Giang Lớp: VHDT 14A 25 Khóa luận tốt nghiệp GV hướng dẫn: Ths. Chử Thu Hà của người Dao. Còn đối với các nhà khoa học nước ngoài thì tên gọi này cũng khá đa dạng, như ở Trung Quốc các nhà nghiên cứu gọi lễ cấp sắc là lễ Độ giới, gồm có hai độ là Đạo giới (độ thấp, giống như lễ cấp 3 đèn ở nước ta) và Sư giới (độ cao, giống lễ cấp 7 đèn hoặc 12 đèn). Ở Nhật Bản các nhà nghiên cứu cũng gọi giống như một số vùng ở Việt Nam gọi là Qua tang.

Như vậy, với các nhà nghiên cứu tên gọi của lễ cấp sắc cũng khác nhau. Còn đối với chính đồng bào người Dao nghi lễ này cũng không kém phần đa dạng, ở nước ta đã có khoảng một chục tên gọi không giống nhau. Một số vùng người Dao gọi là qua tang. Qua tức là đã từng trải hoặc đã được thử thách, còn tang là đèn hoặc vật dụng được thắp sáng, vậy qua tang có nghĩa là trải quá lễ soi đèn.

Như vậy qua tang đồng nghĩa với cấp tinh hay lập tịch mà các nhà nghiên cứu ở nước ta nói đến. Trong ngôn ngữ của một số nhóm người Dao khác như nhóm người Dao quần chẹt ở Ba Vì cũng gọi là Qua tang nhưng do nhóm hoặc do địa bàn cư trú nên họ phát âm hơi nặng thành Quá tăng hay Quá tang, Quá tăng hay quá tăng cũng có nghĩa là thụ đèn. Nếu kể cả những thuật ngữ do các nhà khoa học thường dùng và những tên trong tiếng Dao vẫn gọi thì lễ cấp sắc có rất nhiều các tên gọi khác nhau. Điều này có thể khẳng định rằng lễ cấp sắc là một nghi lễ vô cùng phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực trong đời sống văn hóa – xã hội của người Dao.

Đây chính là vấn đề làm cho nhiều nhà quản lý cũng như các đoàn thể ở nhiều địa phương đôi khi khó thể nhận diện một cách rạch ròi về các sắc thái văn hóa trong lễ cấp sắc để từ đó mà phát huy các yếu tố tích cực hoặc hạn chế những mặt không còn phù hợp với đời sống xã hội hiện nay. Qua đó cũng cho thấy rằng lễ cấp sắc của người Dao còn là một vấn đề cần được tiếp tục quan tâm, nghiên cứu. Tuy nhiên, trên cơ sở những tư liệu thu nhập qua điền dã dân tộc học cùng với các tài liệu đã được công bố của nhiều tác giả viết về lễ cấp Phùng Văn Giang Lớp: VHDT 14A 26 Khóa luận tốt nghiệp GV hướng dẫn: Ths. Chử Thu Hà sắc thì hai cách gọi qua tang (cấp sắc ở cấp 3 đèn và 7 đèn) và chẩu sai ( cấp sắc 12 đèn) đều phản ánh tương đối đầy đủ về lễ cấp sắc.

Nhưng hiện nay lễ cấp sắc 12 đèn đang có xu hướng mất dần, vì thế mà tên gọi chẩu sai gần như là không được sử dụng nữa. Bởi vậy tên gọi qua tang hay quá tăng là được phổ biến và hợp lý hơn cả, vì nó vừa phổ biến trong xã hội người Dao và nó lại phản ánh đúng đặc điểm của lễ cấp sắc và nó khẳng định rằng trong lễ cấp sắc dù là ở bậc cao hay thấp thì người thụ lễ vẫn phải thụ đèn. Nguồn gốc của lễ cấp sắc Về nguồn gốc của lễ cấp sắc, theo tương truyền rằng ngày xưa đồng bào người Dao đang sống bình yên ở khắp các bản làng miền núi tại vùng đất Dương Châu – Trung Quốc thì bị nạn ma quỷ xuất hiện cướp phá, giết người và cuộc sống của họ bị đẩy vào cảnh vô cùng bi thương, thê thảm. Ngọc Hoàng nhìn thấy cảnh ngộ này đã sai các vị thần tiên mang phép thuật xuống hạ giới để cứu giúp người Dao.

Tuy nhiên, vì ma quỷ quá nhiều nên các vị thần tiên diệt trừ không xuể, các thần phải viện đến người dân cùng đánh nhưng vì người Dao không có phép thuật nên hễ ra trận là đều thất bại. Trước tình thế đó, Ngọc Hoàng liền sai các vị thần tiên phải truyền ngay phép thuật cho người Dao. Sau đó, người Dao đã cùng hợp sức với thần tiên nhà trời diệt trừ được ma quỷ. Đề phòng sau này ma quỷ lại quay trở lại làm hại con người, Ngọc Hoàng yêu cầu người Dao phải luôn tổ chức nghi lễ truyền pháp thuật cho những người đàn ông làm chủ trong gia đình để sẵn sàng trừ ma diệt quỷ và nghi lễ này được gọi là lễ cấp sắc hoặc là lễ "quá tăng".

Xuất phát từ ý nghĩa quan trọng đó trong đời sống tâm linh, nên người Dao có di cư đi khắp nơi để mưu sinh, lập nghiệp thì nghi lễ cấp sắc vẫn được người Dao duy trì bền vững cho đến tận bây giờ. Người chết khi chưa làm lễ cấp sắc thì con cháu sau này vẫn phải làm cho họ, bởi quan niệm của người Phùng Văn Giang Lớp: VHDT 14A 27 Khóa luận tốt nghiệp GV hướng dẫn: Ths. Chử Thu Hà Dao là người chết vẫn tồn tại trong một thế giới riêng nên vẫn cần được truyền pháp thuật để chống lại thế giới ma quỷ ác. Ngoài ra, nghi lễ cấp sắc này mang đầy tính nhân văn của con người hướng đến sự hoàn thiện năng lực làm chủ xã hội và thế giới tự nhiên.

Lễ cấp sắc là một thủ tục nghi lễ tâm linh rất quan trọng không thể thiếu mà bắt buộc người đàn ông con trai Dao nào cũng phải trải qua, chỉ khi được cấp sắc những người đàn ông Dao mới được coi là người trưởng thành, mới được tham gia vào các công việc của cộng đồng, làng bản, được mọi người tôn trọng, được cúng bái và được giao tiếp với cõi âm và đặc biệt họ mong muốn rằng khi chết đi họ sẽ được trở về với tổ tiên ở Dương Châu đại điện. Các bậc của lễ cấp sắc Lễ cấp sắc có nhiều bậc khác nhau, người thụ lễ muốn làm lễ ở cấp bậc cao thì phải phải trải qua cấp bậc thấp trước. Muốn thụ lễ ở cấp bậc cao, các nghi lễ sẽ rất phức tạp và mất nhiều thời gian, công sức để chuẩn bị. Trong một số bài nghiên cứu của các nhà khoa học cho rằng có nhiều nơi lễ cấp sắc có 4 bậc là cấp 3 đèn, 7 đèn, 9 đèn, 12 đèn, nhưng cũng có nơi lễ cấp sắc có 3 bậc là 3 đèn, 7 đèn và 12 đèn.

Nhưng theo những gì chúng tôi đã tìm hiểu và nghiên cứu được thì đối với người Dao ở Ba Vì chỉ cấp sắc ở hai bậc là 3 đèn và 7 đèn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ