Nghi lễ Lẩu Then của người Nùng tại Lạng Sơn: Giá trị và bản sắc văn hóa

Khám phá Lẩu Then, nghi lễ tín ngưỡng độc đáo của người Nùng Lạng Sơn. Tìm hiểu về nguồn gốc, ý nghĩa và giá trị văn hóa của di sản đặc sắc này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2012

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Lẩu Then là gì Khám phá văn hóa Nùng Lạng Sơn đặc sắc

Lẩu Then là một đại lễ quan trọng trong hệ thống tín ngưỡng dân gian của cộng đồng dân tộc Nùng ở Lạng Sơn. Đây không chỉ là một nghi lễ thông thường mà còn là một hình thức diễn xướng dân gian độc đáo, mang đậm tính nguyên hợp và phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan của người Nùng. Nghi lễ này được tổ chức nhằm mục đích tăng sắc, thăng cấp cho các thầy Then, những người đóng vai trò trung gian giữa thế giới con người và thế giới thần linh. Trong văn hóa xứ Lạng, Lẩu Then được xem là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, hội tụ nhiều giá trị nghệ thuật từ âm nhạc, múa, thơ ca đến mỹ thuật trang trí. Qua nghi lễ, bản sắc văn hóa Nùng được thể hiện rõ nét, từ cách thức tổ chức, các lễ vật dâng cúng cho đến ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Theo khóa luận của tác giả Dương Thùy Trang, "Lẩu Then có nghĩa là ngày vui, ngày hội của Then", phản ánh tính chất cộng đồng và không khí linh thiêng của buổi lễ. Về bản chất, Lẩu Then là một cuộc "tổng hành binh" của nhà Then, quy tụ nhiều thầy Then cùng binh mã để thực hiện một hành trình lên thiên đình, dâng lễ vật lên Ngọc Hoàng và cầu xin được ban thêm phép thuật, công nhận chức vị mới. Buổi lễ không chỉ có ý nghĩa với người hành nghề Then mà còn là dịp để cả cộng đồng tham gia, cầu mong sự bình an, may mắn và thể hiện tinh thần gắn kết cộng đồng.

1.1. Nguồn gốc và lịch sử tộc người Nùng ở Lạng Sơn

Người Nùng Lạng Sơn có nguồn gốc lịch sử lâu đời, di cư từ Quảng Tây (Trung Quốc) vào Việt Nam khoảng 200-300 năm trước và hòa nhập cùng các nhóm Tày, Thái. Dân tộc Nùng chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ cấu dân tộc của tỉnh, sinh sống tập trung ở các vùng thung lũng, chân núi, thuận lợi cho việc canh tác ruộng nước. Đời sống văn hóa của họ vô cùng phong phú, thể hiện qua các lễ hội truyền thống, phong tục tập quán và đặc biệt là đời sống văn hóa tâm linh. Then, Tào, Bụt là những hình thức tín ngưỡng quan trọng, trong đó Then giữ vị trí nổi bật nhất, không thể thiếu trong các nghi lễ vòng đời và sinh hoạt cộng đồng. Then được coi là "tiên", là con của trời, có khả năng kết nối cõi trần với thế giới thần linh. Chính từ nền tảng tín ngưỡng này, nghi lễ Lẩu Then đã ra đời và phát triển, trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa Nùng.

1.2. Tổng quan về nghi lễ Lẩu Then trong tín ngưỡng dân gian

Nghi lễ Lẩu Then được phân loại là một "Then đại lễ", khác biệt với Then bói hay Then hành nghề thông thường. Đây là nghi lễ cấp sắc hoặc tăng sắc cho thầy Then, một thủ tục bắt buộc để đánh dấu sự trưởng thành và nâng cao phẩm hàm trong quá trình hành nghề. Mỗi thầy Then sau khi được cấp sắc lần đầu (7 dải trên mũ) sẽ phải tổ chức Lẩu Then theo niên hạn (3 năm, sau đó là 5 năm một lần) để xin tăng lên 9, 11, 13 hoặc cao nhất là 15 dải. Việc tăng sắc đồng nghĩa với việc được cấp thêm binh mã, ban thêm phép thuật để có thể thực hiện những nghi lễ lớn hơn như giải hạn, cứu người ốm. Lẩu Then không chỉ là việc của cá nhân thầy Then mà còn là một sự kiện của cả dòng họ và cộng đồng, thể hiện sự tôn sư trọng đạo và tinh thần tương trợ lẫn nhau.

II. Thách thức bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Lẩu Then

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc bảo tồn và phát huy các giá trị của di sản văn hóa phi vật thể như Lẩu Then đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Sự phát triển kinh tế và quá trình hội nhập văn hóa đã tác động mạnh mẽ đến đời sống của cộng đồng dân tộc Nùng, dẫn đến những thay đổi trong nhận thức và thực hành tín ngưỡng. Lớp trẻ ngày nay có xu hướng ít quan tâm đến các lễ hội truyền thống Lạng Sơn, thay vào đó là các hình thức giải trí hiện đại. Điều này tạo ra một khoảng trống thế hệ, khi những nghệ nhân Then, thầy Tào cao tuổi ngày càng ít đi mà lớp kế cận lại thiếu hụt. Hơn nữa, việc thương mại hóa các hoạt động văn hóa có thể làm biến dạng bản chất linh thiêng của nghi lễ, biến nó thành một sản phẩm du lịch đơn thuần thay vì một sinh hoạt văn hóa tâm linh sâu sắc. Theo nhận định trong tài liệu nghiên cứu, "trong cuộc sống xây dựng xã hội mới hiện nay, bên cạnh bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa đã được sàng lọc qua thời gian, chúng ta còn phải biết tiếp thu những tinh hoa của văn hóa thời đại". Đây chính là bài toán khó, đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo tồn các yếu tố gốc và thích ứng với đời sống đương đại để di sản không bị mai một.

2.1. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa Nùng trong xã hội mới

Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ khiến bản sắc văn hóa Nùng đối diện với nguy cơ bị phai nhạt. Các nghi lễ phức tạp và tốn kém như Lẩu Then dần trở nên thưa thớt hơn. Các quy định kiêng kỵ nghiêm ngặt, hệ thống biểu tượng và lời ca cổ trong nghi lễ không còn được thế hệ trẻ hiểu và thực hành đầy đủ. Việc truyền dạy nghề Then cũng gặp khó khăn khi người học cần có "căn số" và phải trải qua quá trình học hỏi, rèn luyện lâu dài, một điều không còn phù hợp với nhịp sống nhanh của xã hội công nghiệp. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, những tri thức dân gian quý báu gắn liền với nghi lễ Lẩu Then có thể sẽ mất đi vĩnh viễn.

2.2. Sự biến đổi của nghi lễ trong đời sống đương đại

Bản thân nghi thức cúng Lẩu Then cũng đang có những sự biến đổi nhất định để thích ứng với hoàn cảnh mới. Thời gian tổ chức nghi lễ có thể được rút ngắn lại. Một số lễ vật phức tạp được đơn giản hóa hoặc thay thế bằng các vật phẩm hiện đại. Vai trò của các nhân vật trong lễ như Khảo Quan (trong Then Tày) đã không còn tồn tại trong Lẩu Then của người Nùng ở Lạng Sơn, cho thấy sự khác biệt và chọn lọc văn hóa. Tuy nhiên, sự biến đổi này nếu không được kiểm soát có thể làm mất đi tính nguyên bản và sự trang trọng, linh thiêng vốn có của một đại lễ quan trọng, ảnh hưởng đến giá trị cốt lõi của di sản.

III. Quy trình nghi thức cúng Lẩu Then truyền thống chi tiết

Quy trình tổ chức một nghi lễ Lẩu Then rất công phu và trang trọng, thường kéo dài trong 3 ngày 2 đêm, tuân thủ nghiêm ngặt các bước đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Đây là một lễ cúng tạ ơn các vị thần linh và tổ tiên Then, đồng thời là một thủ tục để thầy Then được tăng sắc. Mọi công việc từ chuẩn bị lễ vật, trang trí không gian thờ cúng cho đến việc thực hành các nghi thức đều mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Không khí của buổi lễ vừa linh thiêng, huyền ảo với những lời hát Then, tiếng đàn tính, tiếng xóc nhạc, vừa mang tính cộng đồng sâu sắc khi có sự tham gia của đông đảo họ hàng, làng xóm và các thầy Then khác. Trong suốt quá trình hành lễ, thầy Then chủ (Cốc Lẩu) và các con hương sẽ thực hiện một cuộc hành trình mô phỏng lên Mường Trời. Họ phải vượt qua nhiều cửa ải, trình báo với các vị thần cai quản để dâng lễ vật và thỉnh cầu lên Ngọc Hoàng Thượng đế. Mỗi chặng đường đi đều được diễn tả chi tiết qua lời ca và các điệu múa, tạo nên một không gian nghệ thuật độc đáo, cuốn hút người tham dự, giúp họ cầu an giải hạn và nhận lộc từ các vị thần.

3.1. Ý nghĩa các vật phẩm trong lễ Lẩu Then không thể thiếu

Các vật phẩm trong lễ Lẩu Then đều được lựa chọn cẩn thận và mang ý nghĩa biểu tượng riêng. Mâm cỗ cúng Lẩu Then không chỉ có các món ăn thông thường mà còn bao gồm những vật phẩm đặc biệt như "lợn trời" (tượng trưng bằng quả bí xanh) và "gà trời" (tượng trưng bằng hoa chuối rừng), thể hiện sự tinh khiết, lớn lên nhờ sương gió của trời đất. Cây mía được dùng làm gậy thần, cỗ én làm bằng giấy màu rực rỡ tượng trưng cho sự may mắn. Đặc biệt, Cầu Hào Quang làm bằng cây trúc có 9 bậc, phủ vải ba màu, là con đường để binh mã và thầy Then đi lên cõi trời. Mỗi vật phẩm đều là một phần không thể thiếu, góp phần tạo nên sự linh thiêng và trọn vẹn cho nghi lễ.

3.2. Các bước chính trong một buổi lễ cúng tạ ơn trang trọng

Một buổi lễ Lẩu Then thường diễn ra theo trình tự ba ngày. Ngày thứ nhất là công tác chuẩn bị: gia đình quét dọn nhà cửa, các nàng Pản Lẩu thực hiện nghi thức ủ rượu ngọt và hái gai. Buổi lễ chính thức bắt đầu từ 2 giờ đêm, các thầy Then bắt đầu hành trình lên Mường Trời. Ngày thứ hai diễn ra các nghi lễ quan trọng nhất, bao gồm việc đón các tướng nhập đồng như tướng "Qua Than", tướng "Cưỡi Ngựa Gai". Đây là thời điểm thu hút đông đảo người xem nhất. Ngày thứ ba là các nghi lễ kết thúc, bao gồm lễ "Quét Lẩu" để xua đi tà ma, giải hạn cho gia chủ và những người tham dự, và lễ "thống khách" để tiễn các vị thần linh và binh mã về trời, kết thúc đại lễ một cách viên mãn.

IV. Giải mã vai trò các đối tượng tham gia nghi lễ Lẩu Then

Phong tục người Nùng trong nghi lễ Lẩu Then quy định rõ vai trò và trách nhiệm của từng đối tượng tham gia, từ lực lượng siêu linh đến con người. Sự tham gia đông đảo của nhiều thành phần đã cấu thành nên một lễ hội Then đầy màu sắc, vừa thực vừa hư, thể hiện sự gắn kết cộng đồng và trật tự xã hội trong quan niệm của người Nùng. Trung tâm của buổi lễ là thầy Then Cốc Lẩu (chủ rượu), người làm lễ tăng sắc. Xung quanh là các con hương (học trò), các thầy Then "pỉ, nọong" (anh em đồng nghiệp), gia đình, dòng họ và cộng đồng làng bản. Mỗi nhóm đối tượng đều có vai trò riêng, góp phần tạo nên sự thành công và linh thiêng cho nghi lễ. Theo tài liệu, "Lẩu Then đã thiết lập nên một mối quan hệ cao hơn cả quan hệ thầy trò - đó là quan hệ vừa là thầy vừa là cha mẹ, vừa là trò nhưng cũng vừa là con cái". Điều này cho thấy ý nghĩa giáo dục sâu sắc về truyền thống tôn sư trọng đạo. Bên cạnh đó, lực lượng thần linh và binh mã tuy vô hình nhưng lại có vị trí tối quan trọng, được triệu tập để chứng giám, phù trợ và giúp sức cho thầy Then hoàn thành sứ mệnh của mình.

4.1. Vai trò của thầy Then Cốc Lẩu và các con hương

Thầy Then Cốc Lẩu là đối tượng thụ lễ, người đứng ra tổ chức và chủ trì toàn bộ nghi lễ. Vị thầy này phải là người có uy tín, đạo đức tốt và có kinh nghiệm hành nghề. Các con hương là học trò của Cốc Lẩu, có trách nhiệm về giúp thầy thực hiện các nghi lễ. Họ đóng vai trò là đối tượng cầu cúng, "hộ lẩu", cùng thầy mẹ thực hiện hành trình lên Mường Trời. Mối quan hệ giữa Cốc Lẩu và con hương thể hiện rõ nét tinh thần "uống nước nhớ nguồn", một giá trị nhân văn sâu sắc trong văn hóa Nùng.

4.2. Đối tượng thụ lễ và các quy định kiêng kỵ nghiêm ngặt

Đối tượng thụ lễ chính là thầy Then Cốc Lẩu. Để đủ tư cách làm lễ, người này phải tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt. Trước lễ, họ phải trai tịnh (ăn chay), kiêng sinh hoạt vợ chồng, giữ cho thân thể và tâm hồn thanh sạch. Trong suốt thời gian diễn ra nghi lễ, thầy Then gần như không tiếp xúc với người ngoài và mọi sinh hoạt đều có người phục vụ riêng. Sau lễ, họ còn phải kiêng cữ 21 ngày, không lao động nặng nhọc. Những quy định kiêng kỵ này nhằm đảm bảo sự tôn kính tuyệt đối với thần linh và giữ gìn sự linh thiêng, trong sạch cho người hành lễ.

V. Top 5 giá trị cốt lõi của Lẩu Then với cộng đồng Nùng

Nghi lễ Lẩu Then không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng đơn thuần mà còn là một không gian văn hóa hội tụ nhiều giá trị cốt lõi, có tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần của người Nùng Lạng Sơn. Các giá trị này được hình thành và bồi đắp qua hàng trăm năm lịch sử, trở thành nền tảng tinh thần vững chắc cho cộng đồng. Thứ nhất, Lẩu Then là nơi thể hiện thế giới quan và vũ trụ quan độc đáo của người Nùng, với hệ thống thần linh đa tầng và quan niệm về mối liên hệ giữa ba cõi. Thứ hai, đây là một hình thức gắn kết cộng đồng hiệu quả, quy tụ mọi người từ gia đình, dòng họ đến làng bản cùng tham gia, tương trợ lẫn nhau. Thứ ba, nghi lễ là một bảo tàng sống về nghệ thuật dân gian, từ âm nhạc, múa, thơ ca đến nghệ thuật tạo hình. Thứ tư, Lẩu Then được xem như một liệu pháp chữa bệnh bằng tinh thần. Theo tài liệu nghiên cứu, "Then đem đến liều thuốc tinh thần, thực hiện hành động tín ngưỡng cụ thể giải toả tâm lý người bệnh". Cuối cùng, nghi lễ có giá trị giáo dục sâu sắc về đạo lý "tôn sư trọng đạo" và lòng biết ơn, góp phần duy trì các chuẩn mực đạo đức trong cộng đồng.

5.1. Then Liệu pháp chữa bệnh tinh thần và gắn kết cộng đồng

Trong xã hội truyền thống, khi y học chưa phát triển, người Nùng tin rằng bệnh tật không chỉ do nguyên nhân thể chất mà còn do các yếu tố tâm linh gây ra. Thầy Then với khả năng giao tiếp với thần linh có thể giúp con bệnh giải trừ tai ương, tìm lại sự cân bằng. Lẩu Then, với không khí trang nghiêm và sự tham gia của cả cộng đồng, tạo ra một môi trường tâm lý tích cực, giúp người tham dự giải tỏa căng thẳng, củng cố niềm tin vào cuộc sống. Sự tương trợ, chia sẻ trong quá trình chuẩn bị và tổ chức lễ cũng làm tăng cường tình làng nghĩa xóm, củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng dân tộc Nùng.

5.2. Lễ hội truyền thống Lạng Sơn phản ánh xã hội quá khứ

Thông qua các lời ca, nghi thức và hệ thống nhân vật trong Lẩu Then, người ta có thể hình dung được một phần cấu trúc xã hội của người Nùng trong quá khứ. Hệ thống các vị thần, các cửa ải lên trời phản ánh một xã hội có trật tự, thứ bậc rõ ràng, tương tự như cơ cấu hành chính phong kiến. Hình ảnh các vị tướng, binh mã thể hiện tinh thần thượng võ và vai trò của việc bảo vệ cộng đồng. Lễ hội truyền thống Lạng Sơn này vì thế không chỉ là một di sản tín ngưỡng mà còn là một nguồn tư liệu lịch sử, xã hội học quý giá, giúp thế hệ sau hiểu hơn về cội nguồn và bản sắc văn hóa Nùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI NÙNG THÀNH PHỐ LẠNG SƠN, TỈNH LẠNG SƠN 1.1 Điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý Thành phố Lạng Sơn là trung tâm kinh tế chính trị văn hóa, và khoa học kỹ thuật của tỉnh Lạng Sơn. Thành phố Lạng Sơn có tổng diện tích tự nhiên 79.185 km2 cách thủ đô Hà Nội 154 km và cách biên giới Việt - Trung (cửa khẩu hữu nghị) 18 km theo quốc lộ 1A. Toàn bộ lãnh thổ cuả thành phố nằm trong ở khoảng 21045’ - 220 vĩ bắc và 106039’ - 107003’ kinh đông thuộc phía đông bắc tỉnh Lạng Sơn.

Thành phố Lạng Sơn nằm trong huyện Cao Lộc, phía bắc giáp xã Thạch Đạn, thụy Hùng – huyện Cao lộc, phía nam giáp xã tân thành,Yên Trạch – huyện Cao lộc và xã Vân thủy huyện Chi Lăng, phía đông giáp thị trấn Cao lộc và các xã Gia cát, Hợp thành, Tân Liên huyện cao Lộc, phía tây giáp các xã Xuân Long, huyện Cao Lộc, và xã Đồng giáp huyện Văn Quan. Thành phố Lạng Sơn là trung tâm của một vùng đất biên cương, là vị trí địa đầu của tổ quốc nằm trên con đường giao thông huyết mạch có từ rất lâu đời, nối liền từ vùng biên ải đến Kinh thành Thăng Long, Đông Đô xưa tức thủ đô Hà Nội ngày nay. Là mảnh đất đầu sóng ngọn gió, đi đầu trong nhiều cuộc chiến đấu ác liệt bảo vệ từng tấc đất của tổ quốc, bảo vệ quê hương và bảo vệ độc lập, chủ quyền thiêng liêng của dân tộc. Ngày nay, sự thay đổi về đường lối, chính sách kinh tế đối ngoại của Đảng và Nhà nước đã giúp cho thành phố Lạng Sơn phát huy được những tiềm năng và thế mạnh về vị trí địa lý của mình để đẩy nhanh tốc độ phát triển kinh tế trở thành một thành phố trẻ - thành phố thương mại cửa khẩu đang trên đà phát 13 triển sôi động, là cửa ngõ giao lưu kinh tế - văn hóa của cả nước với nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa, là địa bàn quan trọng có mối quan hệ mật thiết với vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ: Hà Nội – Hải Phòng– Quảng Ninh.

Nằm trong khu kinh tế cửa khẩu Đông Đăng – Lạng Sơn, trên hành lang kinh tế Nam Ninh - Lạng Sơn – Hà Nội – Hải phòng với trục giao thông huyết mạch là quốc lộ 1A và tuyến đường sắt liên vận quốc tế Việt Nam – Trung Quốc cách Thủ đô Hà Nội 154 km, cách biên giới Việt - Trung 18 km. Ngoài ra, đi qua thành phố còn có tuyến đường quốc lộ 1B đi Thái Nguyên, đường quốc lộ 4B đi Quảng Ninh đường quốc lộ 4A đi Cao Bằng đã tạo điều kiện rất thuận lợi cho việc thông thương giữa thành phố Lạng Sơn với các đô thị trong vùng và cả nước cũng như với các đô thị của nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa. Với vị trí địa lý thuận lợi, cùng với chính sách mở cửa hội nhập, môi trường kinh doanh ngày càng cải thiện đã và đang mở ra cho thành phố Lạng Sơn cơ hội để phát triển nhanh kinh tế - xã hội thu hút đầu tư, khoa học công nghệ, giao lưu kinh tế văn hóa với cả nước và quốc tế trở thành một thành phố hiện đại, giàu đẹp trong tương lai gần. Địa hình Thành phố Lạng Sơn nằm trên một bồn địa bằng có núi rừng bao quanh từ nền đá cổ, được kiến tạo cách đây 280 triệu năm.

Các tầng lớp đất đá tìm thấy ở đây có: tầng đá vôi tinh khiết màu xám sáng, xám xanh, tầng đá vôi không thuần khiết, tầng cát kết màu vàng, tầng đá phun trào riôlít, tầng cát kết màu xám, vàng, tầng cát bột kết màu tím gan gà, tầng cát kết hạt khô. Thành phố Lạng Sơn nằm giữa bồn địa thuộc máng trũng kiến tạo từ trung sinh (Cao Bằng – Thất Khê, Lạng Sơn) có quá trình hình thành do sự hạ thấp mạnh các hồ sau đó được lấp đầy trầm tích tạo nên vùng đất bằng có độ cao trung bình 255 m, bao quanh là các đồi diệp thạch có cao độ trung bình là 350m và được chia thành các dạng như sau: Khu Chi Lăng: Có địa hình bằng phẳng và tương đối thấp, cao độ nền từ +(256 - 258)m 14 Khu vực tương đối cao có địa hình + 258m như khu nhà thờ thành phố, khu Uỷ ban nhân dân tỉnh, Tỉnh ủy, khu Quân đội. Khu vực thấp nhất ở đây là khu vực sông Kỳ Cùng có cao độ nền từ +(255 - 256)m. Độ dốc địa hình khu Chi Lăng đạt từ 0,004 – 0,006 tương đói thuận lợi cho việc thoát nước.

Khu phía tây chân núi tiên có địa dốc hơn, độ dốc từ 0,02 – 0,04. Toàn bộ địa hình dốc về phía sông Kỳ Cùng theo hướng Nam – Bắc. Khu Kỳ Lừa: khu Kỳ Lừa có địa hình tương đối cao, có cao độ nền +258m, như khu vực chợ Kỳ Lừa có cao độ nền +260m, đặc biệt là khu đồi quân sự phía bắc thành phố. Địa hình khu kỳ Lừa dốc về suối Lao Lý là con suối giữa hu Kỳ Lừa và khu Đông Kinh đổ vào sông Kỳ Cùng.

Nền địa hình dốc từ 0,05 – 0,10. Khu Đông Kinh nằm ở phía Đông Nam thành phố Lạng Sơn có địa hình dốc về hai phía. Suối Lao Lý và sông Kỳ Cùng là những dải đất trũng có cao độ nền từ +(256 - 257)m. Riêng khu vực gần đường sắt phía đông thành phố có địa hình tương đối cao, cao độ nền từ +(258 - 260)m.

Nhìn chung địa hình khu Đông Kinh có hướng dốc từ đông sang tây và từ bắc xuống nam về suối Lao lý và sông Kỳ Cùng. Khu Tam Thanh – Nhị Thanh khu vực có núi, các hang động Tam Thanh, Nhị Thanh là các hang động tương đối hẹp, kỳ thú và là một trong những điểm tham quan du lịch của tỉnh. Xung quanh hai ngọn núi này là khu trũng thấp có cao độ nền từ +(254 - 254)m lại có nhiều ao hồ lặt vặt. Nhìn chung địa hình khu vực Tam Thanh và Nhị Thanh có hướng dốc từ bắc xuống nam và dốc về phía sông Kỳ Cùng.

Xung quanh thành phố là các quả đồi có cao độ từ +(300 - 500)m là các đồi núi có độ cao trung bình thấp thuộc các xã Hoàng Đồng, Hợp Thành, Mai Pha, Tân Liên, Yên trạch, Quảng Lạc như núi Nà Kẻo (382,8m), núi Khau Ngàn (479m), núi Pò Tắm (392,8m), núi Pò Pó (328,2m). Chính các quả đồi xung quanh này đã tạo cho thành phố Lạng Sơn trở thành một thung lũng thuộc thung lũng sông Kỳ Cùng. 15 Nhìn chung, địa hình thành phố tương đối bằng phẳng, nền địa chất khá ổn định, không sụt lún là điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng các công trình đô thị lớn, các nhà máy, xí nghiệp và tổ chức không gian sản xuất nông nghiệp. Các kiểu địa hình: kiểu địa hình xâm thực bóc mòn chủ yếu ở khu vực phía đông, đông bắc, tây nam thị xã.

Kiểu địa hình tích tụ do sông Kỳ Cùng tạo nên gồm 3 bậc thềm: bậc 1 khu vực bệnh viện tỉnh Lạng Sơn, đường đi bản Loỏng; bậc 2 là sân bay Mai Pha; bậc 3 là bờ sông Kỳ Cùng. Địa lý tự nhiên * Thổ nhưỡng Có 12 loại đất chính: đất andehit phoóc phia, đất feralit phát triển trên đá mắc ma axít, đất feralit vàng, vàng nhạt phát triển trên đá trầm tích phiến thạch, đất feralit vàng nâu phát triển trên đá mẹ là sa phiến, đất feralit vàng nhạt phát triển trên đá mẹ, đất phù sa cổ ở dọc sông Kỳ Cùng, đất feralit phát triển do sản phẩm phong hoá của đá vôi, đất phù sa mới được bồi đắp hàng năm của sông Kỳ Cùng, đất phù sa cũ, đất feralit biến đổi do trồng lúa nước, đất thung lũng, đất lầy thụt. Nhìn chung các loại đất ở thị xã Lạng Sơn đều thích hợp cho việc trồng cây lương thực, thực phẩm, cây ăn quả và cây công nghiệp, lâm nghiệp. * Khí hậu Thành phố Lạng Sơn nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa và có những nét đặc thù của khí hậu á nhiệt đới, một năm chia thành hai mùa rõ rệt, mùa nóng ẩm có mưa từ tháng 5 đến tháng 9 mùa đông khô hanh từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau.

Nằm ở vị trí địa đầu phía bắc, lại là thung lũng lòng chảo được bao quanh bởi các dãy núi các dãy núi cao tạo thành phễu hút gió mùa đông bắc làm cho thnahf phố trở thành một trong những nơi rét nhất toàn quốc vào mùa đông. Gió mùa đông bắc chiếm ưu thế suốt từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau, những đợt gió cuối mùa vẫn ảnh hưởng khá lớn với các đợt không khí lạnh tràn về kèm theo giông, gây gió mạnh và mưa rào. 16 Do vị trí địa đầu phía bắc, lại là thung lũng lòng chảo án ngữ bởi 3 dãy núi cao: dãy Công Sơn - Mẫu Sơn có đỉnh cao 1541m, dãy núi Khau Kheo cao 811m và núi Khau Nựa cao 800m trở về phía tây và phía đông của thành phố Lạng Sơn, nên tạo thành phễu hút gió mùa đông bắc, làm cho Lạng Sơn trở thành một trong những nơi rét nhất toàn quốc. Gió mùa đông bắc chiếm ưu thế suốt tháng 9 đến tháng 3 năm sau, những đợt gió cuối mùa vẫn ảnh hưởng khá lớn tới giá rét, không khí lạnh tràn về kèm theo giông, gây gió lạnh và mưa rào.

Tốc độ gió bình quân là 1. Vào mùa nóng ẩm, nhiệt độ không khí bình quân 21,40C, nhiệt độ cao nhất có hôm lên tới 390C. Mùa đông nhiệt độ trung bình 170C, tháng rét nhất xuống tới 130C, ngày rét nhất có thể xuống tới 20C. Nhiệt độ trung bình năm là 210C.

Độ ẩm không khí mùa nóng là 81%, mùa rét 67%. Lượng mưa bình quân cả năm là 1439 mm, chia làm 2 mùa: mùa khô, lượng mưa chiếm 75% so với cả năm; mùa khô lượng mưa chiếm 25% so với cả năm. Tháng 1 có lượng mưa thấp nhất trong năm, bình quân khoảng 22 mm, có năm xuống tới 6 mm.Vào tháng 1 thường xuất hiện sương muối, có 2 loại sương muối : sương muối bức xạ và sương muối bình lưu. Với những đặc điểm như vậy, nhìn chung khí hậu thành phố Lạng Sơn thuận lợi cho phát triển cây nông nghiệp, đặc biệt là các loại cây thực phẩm có nguồn gốc á nhiệt đới, cây dược liệu.

* Sông ngòi Thành phố Lạng Sơn có sông Kỳ Cùng chảy qua địa phận dài 19 km. Lòng sông rộng trung bình 100m, mức nước giữa 2 mùa mưa và mùa khô chênh lệch ít, chỉ khi có mưa to, bão lũ thì nước dâng lên khá đột ngột, nhưng rút cũng nhanh. Lưu lượng trung bình trong năm là 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ