Lập lịch dự án sử dụng Heuristic và EVM - Luận văn ThS Bách Khoa HN

Chuyên khảo kinh tế phân tích Lập lịh dự án sử dụng thuật toán heuristic và mô hình quản trị giá trị thu được evm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Kỹ thuật phần mềm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: Bài toán lập lịch dự án và mô hình quản trị giá trị thu được

2. CHƯƠNG 2: LẬP LỊCH DỰ ÁN SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP HEURISTIC VÀ MÔ HÌNH QUẢN TRỊ GIÁ TRỊ THU ĐƯỢC

2.1. Lập lịch dự án

2.2. Phương pháp Heuristic

2.3. Mô hình Quản trị giá trị thu được

2.4. Kết hợp mô hình EVM và phương pháp Heuristic trong lập lịch dự án

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Xây dựng công cụ ứng dụng

3.2. Môi trường thử nghệm

3.3. Đánh giá kết quả

3.4. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

3.5. Hướng phát triển

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lập Lịch Dự Án Heuristic EVM Là Gì

Quản lý dự án hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong nhiều lĩnh vực. Quản lý dự án tập trung vào quản lý phạm vi công việc, thời gian và chi phí. Để quản lý tốt các yếu tố này, việc lập lịch, quản lý và giám sát dự án là rất quan trọng. Theo Project Management Institute, Inc.org/Pulse (tháng 1/2015), các nguyên nhân chính dẫn đến thất bại của dự án liên quan nhiều đến quản lý và ước tính ban đầu. Trong số 17 lý do chính, có 11 lý do liên quan trực tiếp đến quản lý dự án. Các lý do còn lại như thay đổi ưu tiên của tổ chức, phụ thuộc vào tài nguyên, nguồn lực hạn chế cũng có thể được xem là rủi ro cần quản lý. Thống kê năm 2015 cho thấy trung bình 45% dự án công nghệ thông tin vượt quá ngân sách, 7% quá hạn, và 56% không đạt được như mong đợi. Cứ 6 dự án công nghệ thông tin thì có 1 dự án vượt quá 200% ngân sách và trễ 70% tiến độ. Quản lý dự án bao gồm việc lập kế hoạch, điều phối thời gian, nguồn lực và giám sát để đảm bảo dự án hoàn thành đúng hạn, trong phạm vi ngân sách và đạt yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng. Lập kế hoạch là giai đoạn đầu tiên và quan trọng để xác định phương pháp, tài nguyên và công việc cần thiết. Sau đó là giai đoạn lập lịch trình và ngân sách. Lập kế hoạch xác định những việc cần làm và những hạn chế, còn lập lịch trình chỉ ra cách thức, thời gian và người thực hiện. Lập lịch dự án là tìm kiếm cách tốt nhất để phân bổ nguồn lực và tài nguyên để thực hiện các hoạt động trong một khoảng thời gian cụ thể, đáp ứng các ràng buộc và mục tiêu. Đây là nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi người quản lý phải ước lượng thời gian thực hiện, chi phí và nguồn nhân lực. Ước lượng chính xác sẽ tăng khả năng dự án hoàn thành theo kế hoạch. Bên cạnh đó, việc quản lý quá trình thực thi cũng quan trọng để xác định tiến độ, thời gian, chi phí và rủi ro, từ đó đưa ra giải pháp điều chỉnh. Không phải dự án nào cũng tìm được lịch trình tối ưu, thay vào đó có thể sử dụng lịch trình khả thi. Đó là tư tưởng của phương pháp Heuristic. Bên cạnh đó, giám sát dự án cũng rất quan trọng. Có nhiều phương pháp giám sát khác nhau, tùy thuộc vào quy mô dự án và mục tiêu. Các phương pháp giám sát dự án truyền thống không thể cho biết những phần công việc nào đã được hoàn thành từ lượng kinh phí đã bỏ ra. Mô hình Quản lý giá trị thu được (EVM) khắc phục hạn chế này. EVM là kỹ thuật quản lý dự án để đo lường tiến độ một cách khách quan, kết hợp các phép đo về phạm vi, tiến độ và chi phí. EVM cung cấp cảnh báo sớm về các vấn đề thực thi và rủi ro. Nó cũng cải thiện việc xác định phạm vi dự án, ngăn chặn mất kiểm soát phạm vi, truyền đạt tiến trình mục tiêu và giữ cho đội dự án tập trung vào tiến bộ. Do đó, việc nghiên cứu mô hình EVM và kỹ thuật lập lịch là bài toán quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của Quản lý dự án hiệu quả

Quản lý dự án không chỉ là việc tuân thủ thời gian biểu và ngân sách. Nó là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên, bộ phận và nguồn lực. Quản lý dự án hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và cộng đồng.

1.2. Giới thiệu về Phương pháp Heuristic trong Lập Lịch

Phương pháp Heuristic là một kỹ thuật giải quyết vấn đề thường được sử dụng khi việc tìm kiếm một giải pháp tối ưu là không khả thi hoặc quá tốn kém về thời gian và nguồn lực. Trong lập lịch dự án, Heuristic cho phép người quản lý tạo ra một lịch trình 'đủ tốt' một cách nhanh chóng, thay vì cố gắng tìm kiếm một lịch trình tối ưu tuyệt đối nhưng lại mất quá nhiều thời gian.

1.3. Tổng quan về Quản lý Giá trị Thu được EVM

Quản lý Giá trị Thu được (EVM) là một phương pháp quản lý dự án dựa trên việc đo lường hiệu suất thực tế so với kế hoạch ban đầu. EVM tích hợp ba yếu tố chính: phạm vi, chi phí và thời gian, để cung cấp một cái nhìn toàn diện về tiến độ dự án. EVM giúp người quản lý dự án xác định sớm các vấn đề tiềm ẩn, dự đoán chi phí và thời gian hoàn thành, và đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời.

II. Các Thách Thức và Vấn Đề Trong Lập Kế Hoạch Dự Án

Nhiều dự án thất bại do không hoàn thành đúng thời hạn hoặc chi phí vượt mức cho phép. Lý do chính liên quan đến việc quản lý và lập kế hoạch dự án. Để có một dự án thành công, việc quản lý nói chung và lập kế hoạch, lịch trình nói riêng đóng vai trò quan trọng. Việc lập lịch trình cho dự án, đặc biệt là các dự án phức tạp, không phải lúc nào cũng tìm được giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, với phương pháp Heuristic, có thể tìm được lịch trình khả thi. Ngoài việc xác định lộ trình, quản lý dự án sử dụng giá trị thu được (EVM) là phương pháp tường minh, có thể áp dụng rộng rãi trong quản lý dự án của nhiều lĩnh vực.

2.1. Vượt quá Ngân sách và Trễ Tiến độ Dự án Nguyên nhân

Nhiều yếu tố có thể dẫn đến việc dự án vượt quá ngân sách và trễ tiến độ. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm: ước tính ban đầu không chính xác, thay đổi phạm vi dự án, quản lý rủi ro kém, giao tiếp không hiệu quả, và thiếu sự cam kết từ các bên liên quan.

2.2. Khó khăn trong Việc Ước tính Thời gian và Chi phí

Việc ước tính thời gian và chi phí cho các hoạt động dự án là một thách thức lớn. Sự phức tạp của các dự án, sự không chắc chắn về các yếu tố bên ngoài, và thiếu kinh nghiệm có thể dẫn đến các ước tính không chính xác. Điều này đặc biệt đúng với các dự án công nghệ thông tin, nơi công nghệ thay đổi nhanh chóng và yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao.

2.3. Sự Phức Tạp trong Quản lý Nguồn lực và Ràng buộc

Các dự án thường phải đối mặt với các ràng buộc về nguồn lực, bao gồm nhân lực, ngân sách, và thời gian. Quản lý các nguồn lực này một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách. Sự phức tạp tăng lên khi dự án có nhiều hoạt động phụ thuộc lẫn nhau và yêu cầu kỹ năng chuyên môn khác nhau.

III. Phương Pháp Heuristic Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Lập Lịch

Có nhiều thuật toán khác nhau được sử dụng trong bài toán lập lịch dự án, nhưng được chia làm 2 phương pháp chính đó là: lập lịch theo phương pháp tối ưu và lập lịch theo phương pháp Heuristic. Lập lịch theo phương pháp tối ưu thường mất nhiều thời gian, trong thực tế không phải bài toán nào cũng có lời giải, có nhiều trường hợp có thể chấp nhận các cách giải thường cho kết quả tốt (nhưng không phải lúc nào cũng tốt) nhưng ít phức tạp và hiệu quả. Phương pháp Heuristic là một sự mở rộng khái niệm thuật toán về tính đúng đắn. Tính đúng của thuật toán không còn bắt buộc đối với một số cách giải bài toán, nhất là các cách giải gần đúng. Phương pháp Heuristic thể hiện cách giải bài toán với các đặc tính sau: Thường tìm được lời giải tốt (nhưng không chắc là lời giải tốt nhất). Thường dễ dàng và nhanh chóng đưa ra kết quả hơn so với giải thuật tối ưu, vì vậy chi phí thấp hơn. Thể hiện khá tự nhiên, gần gũi với cách suy nghĩ và hành động của con người. Có nhiều cách thức để xây dựng thuật toán theo phương Heuristic, trong đó người ta thường dựa vào một số nguyên lý cơ sở như sau: Nguyên lý vét cạn thông minh, Nguyên lý tham lam, Nguyên lý thứ tự, Hàm Heuristic

3.1. Giải thuật Tham lam trong Lập Lịch Dự án

Giải thuật tham lam là một phương pháp Heuristic đơn giản và hiệu quả, hoạt động bằng cách đưa ra lựa chọn tốt nhất tại mỗi bước, với hy vọng rằng điều này sẽ dẫn đến một giải pháp tốt tổng thể. Trong lập lịch dự án, giải thuật tham lam có thể được sử dụng để ưu tiên các hoạt động dựa trên một tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như thời gian thực hiện ngắn nhất hoặc chi phí thấp nhất.

3.2. Ưu và Nhược điểm của Phương pháp Heuristic

Phương pháp Heuristic có nhiều ưu điểm, bao gồm tính đơn giản, tốc độ và khả năng tìm ra các giải pháp 'đủ tốt' trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, Heuristic cũng có những nhược điểm, chẳng hạn như không đảm bảo tìm ra giải pháp tối ưu và có thể dẫn đến các kết quả không mong muốn trong một số trường hợp.

3.3. Ví dụ minh họa về Phương pháp Heuristic

Ví dụ, giả sử một dự án có nhiều hoạt động, mỗi hoạt động yêu cầu một nguồn lực cụ thể. Sử dụng giải thuật tham lam, chúng ta có thể ưu tiên các hoạt động yêu cầu nguồn lực có sẵn nhiều nhất trước, để đảm bảo rằng các nguồn lực này được sử dụng hiệu quả nhất.

IV. Earned Value Management EVM Đo Lường Hiệu Suất Dự Án

Mô hình EVM đã trở thành một phương pháp tiếp cận cơ bản để quản lý chương trình từ những 1966 do Không quân của Mỹ tìm cách kiểm soát và kết hợp với các kế hoạch khác của chương trình Air Force. Các mục tiêu của một hệ thống EVM là: Tạo ra mối liên kết thời gian theo từng giai đoạn ngân sách cho từng công việc hợp đồng cụ thể hoặc báo cáo công việc. Cung cấp các cơ sở để nắm bắt đánh giá tiến độ công việc so với kế hoạch ban đầu. Liên kết kỹ thuật, tiến độ và hiệu quả chi phí. Cung cấp kịp thời tiến độ thực tế, có thể kiểm tra dữ liệu, thông tin để phân tích quản lý dự án chủ động và đưa ra các hành động chấn chỉnh kịp thời.

4.1. Các chỉ số chính trong EVM PV EV AC CPI SPI

EVM dựa trên ba chỉ số chính: Planned Value (PV), Earned Value (EV) và Actual Cost (AC). Từ ba chỉ số này, chúng ta có thể tính toán các chỉ số hiệu suất khác, chẳng hạn như Cost Performance Index (CPI) và Schedule Performance Index (SPI), để đánh giá hiệu suất chi phí và tiến độ của dự án.

4.2. Phân tích biến động chi phí CV và tiến độ SV

Chênh lệch chi phí (CV) và chênh lệch tiến độ (SV) là hai chỉ số quan trọng để xác định xem dự án có đang đi đúng hướng hay không. CV dương cho thấy dự án đang tiết kiệm chi phí, trong khi CV âm cho thấy dự án đang vượt quá ngân sách. Tương tự, SV dương cho thấy dự án đang vượt tiến độ, trong khi SV âm cho thấy dự án đang chậm tiến độ.

4.3. Dự báo chi phí hoàn thành EAC bằng EVM

EVM cung cấp các công thức để dự báo chi phí hoàn thành (EAC) của dự án, dựa trên hiệu suất thực tế và giả định về hiệu suất trong tương lai. Việc dự báo EAC giúp người quản lý dự án đưa ra các quyết định sáng suốt về việc điều chỉnh nguồn lực và phạm vi dự án.

V. Kết Hợp Heuristic và EVM Cách Tối Ưu Hóa Quản Lý Dự Án

Mối quan hệ giữa lập lịch dự án và giám sát dự án. Lịch trình của dự án quy định về thứ tự, thời gian, cách thức, nguồn lực để thực hiện các công việc. Để có một dự án thành công thi việc có một lịch trình tốt thôi chưa đủ, quá trình giám sát đóng góp một vai trò rất quan trọng. Việc giám sát dự án giúp cho người quản lý có thể đảm bảo được tiến độ thời gian, giữ cho chi phí trong phạm vi ngân sách được duyệt và giúp dự án được thực hiện theo đúng kế hoạch đề ra, phát hiện kịp thời những tình huống bất thường nảy sinh và đề xuất biện pháp giải quyết và chỉnh sửa lịch trình sao cho các bước thực hiện tiếp theo được hiệu quả.

5.1. Đề xuất Giải pháp Lập Lịch theo Heuristic và Quản Trị EVM

Giải pháp kết hợp HeuristicEVM bao gồm việc sử dụng Heuristic để tạo ra một lịch trình ban đầu, sau đó sử dụng EVM để theo dõi hiệu suất thực tế và điều chỉnh lịch trình khi cần thiết. Việc kết hợp hai phương pháp này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách.

5.2. Quy trình 5 bước triển khai Kết hợp Heuristic và EVM

Quy trình bao gồm 5 bước cơ bản: (1) Xác định phạm vi dự án bằng WBS. (2) Lập kế hoạch và lên lịch các phạm vi dự án. (3) Lên kế hoạch tính toán chi phí và ngân sách cho từng chức năng cụ thể. (4) Thiết lập và duy trì các tiêu chí đo hiệu suất thực hiện. (5) Giám sát thực hiện dự án và dự báo kết quả cuối cùng.

5.3. Các kịch bản ứng dụng và phân tích rủi ro

Việc áp dụng kết hợp HeuristicEVM có thể được thực hiện trong nhiều kịch bản khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm của dự án. Phân tích rủi ro là một phần quan trọng của quy trình này, giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp phòng ngừa.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Tế về Heuristic EVM

Trong nước, đã có một vài nhóm nghiên cứu các phương pháp lập lịch cho dự án và mô hình quản trị giá trị thu được. Nhưng tôi chưa thấy kết quả nào được công bố về lập lịch dự án sử dụng phương pháp Heuristicmô hình quản trị giá trị thu được.

6.1. Phân tích case study thành công khi dùng Heuristic EVM

Phân tích các dự án thành công đã áp dụng kết hợp HeuristicEVM để hiểu rõ hơn về các yếu tố thành công và bài học kinh nghiệm.

6.2. Thử nghiệm và đánh giá kết quả thực nghiệm

Trình bày kết quả thử nghiệm của lập lịch dự án sử dụng Heuristicmô hình Quản trị giá trị thu được, tiến hành phân tích và đánh giá thông qua thử nghiệm với bộ dữ liệu mẫu.

6.3. Ưu điểm vượt trội khi kết hợp hai phương pháp này

Việc kết hợp HeuristicEVM mang lại nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng tạo ra lịch trình 'đủ tốt' một cách nhanh chóng, theo dõi hiệu suất dự án một cách chặt chẽ, và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về quản trị dự án, bài toán lập lịch theo phương pháp heuristic và mô hình quản trị giá trị thu được. Mục tiêu nội dung, cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu của luận văn.  Chương 2: Trong chương này, trình bày những lý thuyết cơ bản liên quan đến luận văn: - Lập lịch dự án. - Phương pháp Heuristic.

- Mô hình quản trị giá trị thu được EVM. - Sự kết hợp của mô hình EVM và phương pháp Heuristic trong lập lịch dự án, đề xuất quy trình ứng dụng Heuristic và mô hình EVM trong lập lịch dự án.  Chương 3: Trong chương này chúng tôi đưa kết quả thử nghiệm của lập lịch dự án sử dụng Heuristic và mô hình Quản trị giá trị thu được đề xuất trong chương 2, tiến hành phân tích và đánh giá thông qua thử nghiệm với bộ dữ liệu mẫu. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu.

Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu kết hợp với phương pháp phân tích., tổng hợp nhằm tổng kết, đánh giá, lựa chọn thuật toán lập lịch dự án. Từ đó, phương pháp cấu trúc hệ thống được đưa vào để khảo sát, khám phá những đặc tính mới của mô hình quản trị liên quan đến chủ đề quản trị dự án. Sau đó, phương pháp mô hình hóa và phương pháp thực nghiệm sẽ được sử dụng trong việc đề xuất giải pháp và thử nghiệm, đánh giá kết quả. a) Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết Nghiên cứu tài liệu nhằm thu thập những thông tin về: - Lý thuyết về quản trị dự án.

- Lý thuyết về lập lịch dự án, phương pháp Heuristic. 15 - Các tài liệu về mô hình EVM, phương pháp nâng cao hiệu quả quản trị dự án. - Ngôn ngữ lập trình và công cụ dùng để thực nghiệm. Trong quá trình này sử dụng phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để đưa ra khung lý thuyết cho luận văn.

b) Phương pháp điều tra, quan sát, thu thập thông tin đánh giá thực trạng Nhằm nghiên cứu xây dựng Heuristic, mô hình hóa quá trình quản trị theo mô hình EVM. Từ đó quan sát dữ liệu đánh giá, đề xuất các giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả quản trị dự án. c) Phương pháp thực nghiệm: Thiết kế hệ thống thực hiện thử nghiệm thuật toán lập lịch sử dụng phương pháp Heuristic đã đề xuất, mô hình quản trị EVM đã được xây dựng để thu thập dữ liệu nhằm phân tích, đánh giá hiệu quả đạt được. Phương tiện, công cụ sử dụng trong mô phỏng và thử nghiệm Các phương tiện, công cụ để mô phỏng và thử nghiệm các thuật toán lập lịch: - Sử dụng máy tính, phần mềm Visual Studio 2015 để lập trình xây dựng chương trình thử nghiệm thuật toán lập lịch theo phương pháp Heurictic và mô hình quản trị giá trị thu được.

Xử lý số liệu thu được từ nghiên cứu thực trạng và thử nghiệm để rút ra kết luận khoa học cho luận văn. - Phần mềm Microsoft Word để soạn thảo, trình bày nội dung của luận văn…. Các đóng góp của đề tài Đề tài đã tìm hiểu được các khái niệm của phương pháp Heuristic và mô hình quản trị giá trị thu được Xây dựng Heuristic áp dụng để lập lịch cho dự án Đề xuất quy trình lập lịch dự án sử dụng Heuristic và mô hình quản trị giá trị thu được Xây dựng mô hình thử nghiệm, đưa ra các đánh giá trên cơ sở phân tích mô hình 16 CHƯƠNG 2. LẬP LỊCH DỰ ÁN SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP HEURISTIC VÀ MÔ HÌNH QUẢN TRỊ GIÁ TRỊ THU ĐƯỢC 2.

Lập lịch dự án Trong 20 năm qua đã ghi nhận sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp phần mềm trên tất cả các ngành, lĩnh vực từ số lượng, chất lượng, quy mô của dự án. Tuy nhiên đi kèm với sự tăng trưởng đó là tỷ lệ thất bại của các dự án phần mềm. Một số thống kê đáng ngạc nghiên về quản lý dự án do Website https://www.com/blog/seven-shocking-project-management-statistics- and-lessons-we-should-learn/ đăng năm 2014 đưa ra đó là: chỉ có 2.5% trong những công ty hoàn thành 100% các dự án của họ, trung bình chi phí dành cho dự án vượt quá lên đến 27% so với dự kiến ban đầu và có tới 39% các dự án thất bại do thiếu kế hoạch về hoạt động, thời gian, nguồn lực. Trong báo cáo năm 2015 nghiên cứu của Standish Group cho thấy số liệu đáng kinh ngạc 19% số dự án sẽ được hủy bỏ trước khi chúng được hoàn thành, 52% số dự án sai lệch đối với mục tiêu ban đầu và chỉ có khoảng 29% các dự án hoàn thành đúng về tiến độ và chi phí.

Qua các con số thống kê trên ta thấy được quản lý dự án chính là chìa khóa để dẫn tới thành công của một dự án. Quản lý dự án tốt phải đảm bảo sự cân bằng giữa các yếu tố về chất lượng, thời gian thực hiện và chi phí trong phạm vi của dự án. Ràng buộc của tam giác quản lý dự án Một trong những yếu tố cơ sở trong việc đưa đến quản lý, theo dõi dự án thành công đó chính là vấn đề lập lịch trình cho dự án và giám sát dự án. Lập lịch cho dự án là việc tìm ra kế hoạch sử dụng các nguồn lực thực hiện công việc cụ thể trong 17 một khoảng thời gian xác định để thực thi được các yêu cầu về mục tiêu và đáp ứng các ràng buộc cách tốt nhất, hiệu quả nhất.

Đây là giai đoạn ban đầu nhưng vô cùng cần thiết xác định phương pháp, tài nguyên và các công việc cần phải thực hiện để đạt được mục tiêu của dự án, hình thành lên được cách thức thực thi dự án. Để lập lịch cho một dự án thì điều đầu tiên phải căn cứ vào phạm vi của dự án và các công việc đã được xác định trong sơ đồ cấu trúc phân chia công việc, cách tiếp cận cơ bản của mọi kỹ thuật lập lịch trình đó là xây dựng một ma trận trách nhiệm dựa trên sự kết hợp giữa WBS và sơ đồ OBS được xác định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, thời gian thực hiện, kinh phí và những vấn đề có thể phát sinh, sơ đồ này sẽ phải được điều chỉnh khi kế hoạch tương ứng có sự thay đổi. Việc lập kế hoạch và lịch trình thực hiện dự án có thể được sử dụng như một công cụ hữu hiệu để ngăn ngừa các vấn đề không mong muốn có thể xảy ra, giúp hạn chế sự chậm trễ tiến độ dự án, giúp tránh chi vượt dự toán. Để hình thành được một lịch trình công việc có 5 bước cơ bản (Quentin W Fleming and Joel M.

Xác định các hành động: Xác định tất cả các công việc cần thiết để hoàn thành sản phẩm, xác định phạm vị công việc dựa trên sơ đồ WBS đã được thông qua của dự án. Xác định trình tự của các hoạt động: Xác định các hành động phụ thuộc, mối quan hệ ưu tiên. Ước tính tài nguyên hoạt động: Xác định các nguồn lực và khả năng của đội để thực hiện công việc 4. Ước tính thời gian hoạt động: Với nguồn lực được giao, bước tiếp theo là để ước lượng thời gian của mỗi công việc, thời gian của hoạt động là số thời gian làm việc cần thiết để hoàn thành các yêu cầu của công việc đó, điều này có thể được xác định theo ngày, tuần, và thậm chí cả tháng.

Xây dựng lịch trình: Lựa chọn công cụ lập lịch. Trong trường hợp cần xem xét điều chỉnh thì quay lại bước 1. 18 Mục đích để có thể tìm hiểu về vấn đề cơ bản của bài toán, các điều kiện về thực thi của mô hình dự án nghiên cứu được mô tả như sau: - Dự án được chấp nhận là hoàn thành khi tất cả các hoạt động cấu thành dự án được hoàn thành. - Các đội có thể được giao nhau nói cách khác là các đội này có thể chứa một hoặc nhiều thành viên chung.

- Các đội có thành viên chung (giao nhau) không được làm việc tại cùng một thời điểm. - Một đội không thể được bắt đầu làm việc trừ khi tất cả những nhiệm vụ trước của nó được hoàn thành. - Chỉ có một đội được thực thi trên một hoạt động tại một thời điểm - Thời gian thực hiện từng hoạt động là khác nhau phụ thuộc vào các đội được yêu cầu. - Ước tính thời gian thực hiện từng hoạt động sẽ được mỗi đội tính toán trước khi lập kế hoạch.

- Một công việc không thể được thực hiện khi công việc trước đó liên quan đến nó chưa được hoàn tất. - Các hoạt động sẽ không bị ngắt đoạn. Các yếu tố đầu tiên cần phải xem xét khi lập lịch cho dự án là (James P. Clements & Jack Gido (2006)): 2.

Tập các công việc (Activities) Các công việc là những yếu tố cấu thành một dự án, còn được gọi với những cái tên khác như nhiệm vụ, hoạt động. Các công việc có thể đo lường được ước tính về các tiêu chí như thời gian, chi phí và nhu cầu nguồn lực. Để hoàn thành một dự án thì tất cả các công việc cấu thành dự án phải được hoàn thành., các ước tính về thời gian hoặc chi phí cho một công việc có thể phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên được sử dụng bởi công việc đó. Một công việc có thể được phép gián đoạn nhưng khi không được phép thì nó không thể dừng lại cho tới khi hoàn thành.

19 Các công việc có ước tính về thời gian và dự toán chi phí phụ thuộc vào trình độ, kĩ năng của các thành viên trong đội. Chi phí cho mỗi hoạt động cũng phụ thuộc vào đội được giao thực hiện hoạt động đó do thời gian hoàn thành hoạt động đó với mỗi đội là khác nhau, năng lực và tỷ lệ lao động trực tiếp của mỗi đội cũng khác nhau. Mỗi công việc một khi đã bắt đầu có thể không được dừng lại và đội được gán công việc đó cũng không được thay đổi cho tới khi hoàn thành hoạt động đó. Các hoạt động có độ ưu tiên và một hoạt không thể bắt đầu khi hoạt động ưu tiên cao hơn nó chưa hoàn thành.

Tập các ràng buộc (Constraints) Các ràng buộc xác định tính khả thi của một lịch trình. Một lịch trình khả thi thì nó phải đáp ứng tất cả các ràng buộc. Những ràng buộc thường được mô tả bằng đồ thị có hướng trong đó một công việc (activity) được thể hiện bằng một nút và mỗi quan hệ ưu tiên giữa hai công việc được mô tả bằng một mũi tên có hướng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ