Lập Kế Hoạch Cung Ứng và Dự Trữ Vật Tư Kỹ Thuật Năm 2017 Tại Công Ty TNHH XNK Phú Lâm

Chuyên khảo phân tích Lập kế hoạch cung ứng dự trữ một số vật tư kĩ thuật chủ yếu năm 2017 của công ty tnhh xnk phú lâm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Công Ty TNHH XNK Phú Lâm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2017

169
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Hoạch Cung Ứng Vật Tư Kỹ Thuật Phú Lâm 2017

Bài viết này tập trung vào việc phân tích và xây dựng kế hoạch cung ứng vật tư kỹ thuật cho Công ty TNHH XNK Phú Lâm trong năm 2017. Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn cung vật tư ổn định, đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh của công ty. Việc dự trữ vật tư kỹ thuật hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất và tối ưu hóa chi phí. Phân tích tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2016 của Phú Lâm là cơ sở để xây dựng kế hoạch cho năm 2017. Kế hoạch này bao gồm việc dự báo nhu cầu vật tư, lựa chọn nhà cung cấp, và quản lý kho bãi hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp quản lý vật tư kỹ thuật tiên tiến sẽ giúp Phú Lâm nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Bài viết cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật và các biện pháp phòng ngừa rủi ro.

1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH XNK Phú Lâm

Công ty TNHH XNK Phú Lâm là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và hiệu quả, việc quản lý vật tư kỹ thuật đóng vai trò then chốt. Phú Lâm cần xây dựng một hệ thống cung ứng vật tư ổn định và linh hoạt, đáp ứng kịp thời nhu cầu của các bộ phận. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban liên quan, từ bộ phận kế hoạch, mua hàng, kho vận đến bộ phận kỹ thuật. Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh năm 2016 là bước quan trọng để xác định nhu cầu vật tư kỹ thuật cho năm 2017.

1.2. Tầm quan trọng của Kế hoạch Cung ứng Vật tư Kỹ thuật

Một kế hoạch cung ứng vật tư kỹ thuật hiệu quả giúp Phú Lâm chủ động trong việc đảm bảo nguồn cung, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa vật tư. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí lưu kho mà còn đảm bảo tiến độ sản xuất, đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Kế hoạch cần bao gồm các yếu tố như dự báo nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, quản lý tồn kho, và kiểm soát chất lượng vật tư. Việc xây dựng kế hoạch cần dựa trên dữ liệu thực tế, phân tích xu hướng thị trường, và đánh giá năng lực của các nhà cung cấp. Một kế hoạch tốt sẽ giúp Phú Lâm nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh.

II. Phân Tích Nhu Cầu và Dự Báo Vật Tư Kỹ Thuật Năm 2017

Việc dự báo nhu cầu vật tư chính xác là yếu tố then chốt để xây dựng một kế hoạch cung ứng vật tư kỹ thuật hiệu quả. Phân tích dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường, và kế hoạch sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH XNK Phú Lâm là cơ sở để đưa ra dự báo. Các phương pháp dự báo định lượng và định tính có thể được sử dụng kết hợp để tăng độ chính xác. Bên cạnh đó, việc phân loại vật tư kỹ thuật theo mức độ quan trọng (ví dụ: phân tích ABC) giúp tập trung nguồn lực vào các loại vật tư thiết yếu. Việc tối ưu hóa dự trữ vật tư cũng cần được xem xét để giảm thiểu chi phí lưu kho và tránh tình trạng ứ đọng vốn. Quản lý kho vật tư hiệu quả là một phần quan trọng của quá trình này.

2.1. Phương pháp Dự báo Nhu cầu Vật tư Kỹ thuật

Để dự báo nhu cầu vật tư kỹ thuật cho năm 2017, Phú Lâm có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp thống kê dựa trên dữ liệu lịch sử về nhu cầu vật tư, sản lượng sản xuất, và các yếu tố khác. Phương pháp chuyên gia dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của các chuyên gia trong ngành. Phương pháp Delphi kết hợp ý kiến của nhiều chuyên gia để đưa ra dự báo. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của từng loại vật tư và dữ liệu sẵn có. Kết hợp nhiều phương pháp có thể giúp tăng độ chính xác của dự báo.

2.2. Phân tích ABC và XYZ trong Quản lý Vật tư

Phân tích ABC giúp phân loại vật tư kỹ thuật theo giá trị sử dụng, từ đó tập trung quản lý vào các loại vật tư có giá trị cao (loại A). Phân tích XYZ phân loại vật tư theo mức độ biến động của nhu cầu, từ đó xác định chiến lược dự trữ vật tư phù hợp. Kết hợp hai phương pháp này giúp Phú Lâm tối ưu hóa việc quản lý kho vật tư, giảm thiểu chi phí lưu kho, và đảm bảo nguồn cung ổn định. Ví dụ, vật tư loại A có nhu cầu ổn định (loại X) cần được quản lý chặt chẽ và dự trữ ở mức vừa phải.

2.3. Xác định Nhu cầu Vật tư Kỹ thuật Chủ yếu Năm 2017

Dựa trên phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2016 và kế hoạch sản xuất năm 2017, cần xác định rõ danh mục vật tư kỹ thuật chủ yếu cần thiết. Danh mục này cần bao gồm số lượng, chủng loại, và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại vật tư. Việc này giúp bộ phận mua hàng chủ động trong việc tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp. Đồng thời, bộ phận kho vận có thể chuẩn bị sẵn sàng cho việc tiếp nhận và lưu trữ vật tư. Việc xác định nhu cầu vật tư cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác để tránh tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa.

III. Lựa Chọn Nhà Cung Cấp và Đánh Giá Rủi Ro Cung Ứng 2017

Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và có năng lực là yếu tố quan trọng để đảm bảo chuỗi cung ứng vật tư kỹ thuật hoạt động hiệu quả. Đánh giá nhà cung cấp vật tư cần dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm giá cả, chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, và khả năng đáp ứng nhu cầu. Bên cạnh đó, việc xác định và quản lý rủi ro trong cung ứng vật tư cũng cần được chú trọng. Các rủi ro có thể bao gồm gián đoạn sản xuất, biến động giá cả, và chất lượng vật tư không đảm bảo. Xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó với rủi ro giúp Công ty TNHH XNK Phú Lâm giảm thiểu thiệt hại và duy trì hoạt động ổn định. Quy trình cung ứng vật tư cần được thiết kế rõ ràng và minh bạch để đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ.

3.1. Tiêu chí Đánh giá Nhà Cung cấp Vật tư Kỹ thuật

Các tiêu chí để đánh giá nhà cung cấp vật tư kỹ thuật bao gồm: năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh, thời gian giao hàng, dịch vụ sau bán hàng, và uy tín trên thị trường. Phú Lâm cần xây dựng một hệ thống đánh giá khách quan và minh bạch, dựa trên các tiêu chí này. Việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, như tham khảo ý kiến của các khách hàng khác, kiểm tra chứng chỉ chất lượng, và đánh giá trực tiếp tại nhà máy, giúp đưa ra quyết định chính xác. Đánh giá định kỳ nhà cung cấp giúp đảm bảo chất lượng và sự ổn định của nguồn cung.

3.2. Quản lý Rủi ro trong Chuỗi Cung ứng Vật tư

Rủi ro trong cung ứng vật tư có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của Phú Lâm. Các rủi ro có thể bao gồm: gián đoạn nguồn cung, biến động giá cả, chất lượng vật tư không đảm bảo, và các vấn đề liên quan đến vận chuyển và lưu trữ. Để quản lý rủi ro hiệu quả, Phú Lâm cần xác định các rủi ro tiềm ẩn, đánh giá mức độ ảnh hưởng, và xây dựng các biện pháp phòng ngừa và ứng phó. Ví dụ, đa dạng hóa nguồn cung, xây dựng quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp, và mua bảo hiểm rủi ro là những biện pháp hữu hiệu.

IV. Tối Ưu Hóa Dự Trữ và Quản Lý Kho Vật Tư Kỹ Thuật 2017

Việc tối ưu hóa dự trữ vật tư là một bài toán quan trọng trong quản lý vật tư kỹ thuật. Mức dự trữ vật tư kỹ thuật quá cao dẫn đến tăng chi phí dự trữ vật tư, trong khi mức dự trữ quá thấp có thể gây gián đoạn sản xuất. Việc áp dụng các mô hình quản lý kho vật tư tiên tiến, như mô hình EOQ (Economic Order Quantity), giúp xác định mức dự trữ tối ưu. Bên cạnh đó, việc sử dụng phần mềm quản lý vật tư giúp theo dõi và kiểm soát lượng vật tư tồn kho một cách hiệu quả. Công ty TNHH XNK Phú Lâm cần xây dựng một hệ thống quản lý kho vật tư khoa học và hiện đại để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra suôn sẻ.

4.1. Mô hình EOQ Economic Order Quantity trong Dự trữ

Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) là một công cụ hữu ích để xác định lượng đặt hàng tối ưu, giúp giảm thiểu tổng chi phí liên quan đến việc đặt hàng và lưu trữ vật tư. Mô hình này dựa trên các yếu tố như nhu cầu hàng năm, chi phí đặt hàng, và chi phí lưu trữ. Áp dụng mô hình EOQ giúp Phú Lâm cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu trữ, từ đó tối ưu hóa dự trữ vật tư và giảm thiểu chi phí hoạt động. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mô hình EOQ có một số hạn chế, như giả định nhu cầu ổn định và không tính đến các yếu tố khác như chiết khấu số lượng.

4.2. Ứng dụng Phần mềm Quản lý Vật tư Kỹ thuật

Phần mềm quản lý vật tư giúp Phú Lâm theo dõi và kiểm soát lượng vật tư tồn kho một cách chính xác và hiệu quả. Phần mềm cung cấp các chức năng như quản lý danh mục vật tư, quản lý nhập xuất kho, theo dõi lịch sử giao dịch, và báo cáo tồn kho. Việc sử dụng phần mềm giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian, và cải thiện khả năng ra quyết định. Ngoài ra, phần mềm còn giúp Phú Lâm tuân thủ các quy định về quản lý kho vật tư và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kế Hoạch Cung Ứng Vật Tư Kỹ Thuật Năm 2017

Sau khi triển khai kế hoạch cung ứng vật tư kỹ thuật, việc đánh giá hiệu quả là rất quan trọng để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Các chỉ số đánh giá có thể bao gồm: mức độ đáp ứng nhu cầu, chi phí cung ứng, thời gian giao hàng, và mức độ hài lòng của các bộ phận liên quan. Việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giúp Công ty TNHH XNK Phú Lâm có cái nhìn tổng quan về hiệu quả của kế hoạch và đưa ra các quyết định cải tiến. Đánh giá định kỳ giúp đảm bảo kế hoạch cung ứng vật tư luôn phù hợp với tình hình thực tế và đáp ứng được mục tiêu của công ty.

5.1. Các Chỉ số Đánh giá Hiệu quả Cung ứng Vật tư

Các chỉ số để đánh giá hiệu quả cung ứng vật tư bao gồm: tỷ lệ đáp ứng nhu cầu (số lượng vật tư được cung cấp so với số lượng yêu cầu), chi phí cung ứng (tổng chi phí liên quan đến việc mua sắm, vận chuyển, và lưu trữ vật tư), thời gian giao hàng (thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được vật tư), và mức độ hài lòng của các bộ phận liên quan (đánh giá của các bộ phận sử dụng vật tư về chất lượng và dịch vụ cung cấp). Theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp Phú Lâm xác định những vấn đề cần cải thiện và đưa ra các biện pháp khắc phục.

5.2. Bài học Kinh nghiệm và Đề xuất Cải tiến

Dựa trên kết quả đánh giá, Phú Lâm cần rút ra những bài học kinh nghiệm và đề xuất các biện pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả kế hoạch cung ứng vật tư trong tương lai. Các biện pháp cải tiến có thể bao gồm: cải thiện quy trình mua sắm, tăng cường hợp tác với các nhà cung cấp, nâng cao năng lực quản lý kho vật tư, và áp dụng các công nghệ mới. Việc liên tục cải tiến giúp Phú Lâm duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

06/06/2025
Lập kế hoạch cung ứng dự trữ một số vật tư kĩ thuật chủ yếu năm 2017 của công ty tnhh xnk phú lâm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÌNH HÌNH CHUNG VÀ CÁC ĐIỀU KIỆN SẢN XUẤT KINH DOANH CHỦ YẾU CỦA CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ LÂM SVTH: Trần Thị Thanh Huyền _ QTKD B - K58 4 Luận văn tốt nghiệp Đại học Mỏ - Địa chất 1. Tình hình chung của công ty 1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty Tên công ty: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ LÂM Tên giao dịch: PHU LAM IMEXCO. Mã số thuế: 0201305468 Địa chỉ: Số 1- Nguyễn Bỉnh Khiêm – P.Hải An – TP.Hải Phòng Đại diện pháp luật: Nguyễn Tuấn Khanh Địa chỉ trang wed: info@phulamplastic.vn Số điện thoại: +84 313 545533/ 667199 Công ty được thành lập từ năm 2006 với người đại diện là bà Đinh Thị Ninh Hương đến năm 2010 thì đổi người đại diện là ông Nguyễn Tuấn Khanh.

Hiện nay công ty có tổng vốn điều lệ là 100 tỷ. Trước đây địa chỉ công ty đặt tại Tân Hà, Q. Kiến An, Tp. Hải Phòng đến cuối năm 2016 thì chuyển về Số 1- Nguyễn Bỉnh Khiêm – P.Hải An – TP.Hải Phòng.

Ngành nghề kinh doanh chủ yếu - Chuyên sản xuất màng mỏng HDPE, LDPE , màng PVC, màng căng co(màng chít) xuất khẩu. - Chuyên sản xuất sản phẩm hạt nhựa – hạt mầu – canxi - Chuyên sản xuất sản phẩm hoá chất - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu: bán buôn hóa chất thông thường, bán buôn hạt nhựa, bột nhựa PP, HDPE, PVC, bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, bán buôn túi nhựa PP, HDPE, PVC, sản phẩm nhựa công nghiệp. - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, bán buôn xi măng, bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn kính xây dựng, bán buôn sơn, véc ni, bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bán buôn đồ ngũ kim. - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn khác, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít: sản xuất các loại sơn gốc alkyd, gốc nitro - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng khác: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ, sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện: sản xuất đũa tre, đũa gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ từ tre, gỗ - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan SVTH: Trần Thị Thanh Huyền _ QTKD B - K58 5 Luận văn tốt nghiệp Đại học Mỏ - Địa chất - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Phá dỡ; Chuẩn bị mặt bằng - Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống cấp, toát nước, lò sưởi và điều hòa không khí - Hoàn thiện công trình xây dựng; Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 1.

Điều kiện địa lý, kinh tế nhân văn của Công ty TNHH xuất nhập khẩu Phú Lâm a) Điều kiện địa lý: Hải Phòng là một thành phố ven biển, phía Bắc giáp tỉnh Quảng Ninh, phía Tây giáp tỉnh Hải Dương, phía Nam giáp tỉnh Thái Bình, phía Đông giáp Vịnh Bắc Bộ thuộc biển Đông - cách huyện đảo Bạch Long Vĩ khoảng 70 km. Thành phố cách thủ đô Hà Nội 120 km về phía Đông Đông Bắc. Địa hình phía bắc của Hải Phòng là vùng trung du, có đồi xen kẽ với đồng bằng và ngả thấp dần về phía nam ra biển. Sông ngòi ở Hải Phòng khá nhiều, mật độ trung bình từ 0,6 - 0,8 km/1 km².

Độ dốc khá nhỏ, chảy chủ yếu theo hướng Tây Bắc Đông Nam. Đây là nơi tất cả hạ lưu của sông Thái Bình đổ ra biển, tạo ra một vùng hạ lưu màu mỡ, dồi dào nước ngọt phục vụ đời sống con người nơi đây. Bờ biển Hải Phòng dài trên 125 km, thấp và khá bằng phẳng, nước biển Đồ Sơn hơi đục nhưng sau khi cải tạo nước biển đã có phần sạch hơn, cát mịn vàng, phong cảnh đẹp. Tài nguyên đất đai: Hải Phòng có diện tích đất là 1507,57 km²,trong đó diện tích đất liền là 1208,49 km².

Tổng diện tích đất sử dụng là 152,2 nghìn ha trong đó đất ở chiếm 8,61%; đất dùng cho nông nghiệp chiếm 33,64%; đất lâm nghiệp chiếm 14,45%; còn lại là đất chuyên dụng. Tài nguyên khoáng sản: Hải Phòng có tài nguyên đá vôi nhiều, và có mỏ đá vôi ở Thuỷ Nguyên. Hải An là quận nằm ở phía Đông, thuộc khu vực trung tâm của Thành phố Hải Phòng, thuận lợi cơ bản cả về giao lưu đường bộ và đường thủy, và đường không.sân bay Cát Bi từng là sân bay lớn nhất Đông Dương thời thuộc Pháp.nay là sân bay quốc tế. Phía Bắc giáp sông Cấm ngăn cách với huyện Thủy Nguyên.

Phía Nam giáp sông Lạch Tray, ngăn cách với huyện Kiến Thụy. SVTH: Trần Thị Thanh Huyền _ QTKD B - K58 6 Luận văn tốt nghiệp Đại học Mỏ - Địa chất Phía Tây giáp các quận Ngô Quyền và Lê Chân. Phía Đông giáp vịnh Bắc Bộ.  Thuận lợi: Là nơi giao thoa giữa các vùng kinh tế Tài nguyên phong phú tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất Địa hình bằng phẳng thuận lợi cho vận chuyển hàng hóa  Khí hậu: Thời tiết Hải phòng mang tính chất cận nhiệt đới ẩm ấm đặc trưng của thời tiết miền Bắc Việt Nam: mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều, mùa đông khô và lạnh, có 4 mùa Xuân, Hạ, Thu, Đông tương đối rõ rệt.

Nhiệt độ trung bình vào mùa hè vào tháng 7 là 28,3 °C, tháng lạnh nhất là tháng 1 :16,3 °C .Số giờ nắng trong năm cao nhất là các tháng mùa hè và thấp nhất vào tháng 2,độ ẩm trung bình trên 80%,lượng mưa 1600–1800 mm/năm.Tuy nhiên thành phố cũng phải hứng chịu những đợt nắng nóng và đợt lạnh bất thường,năm 2011 nhiệt độ trung bình tháng 1 của thành phố xuống tới 12,1 °C, gần đây nhất ngày 24/1/2016 thành phố trải qua ngày có nhiệt độ lạnh trung bình thấp kỷ lục,nhiệt độ thấp nhất xuống tới 4,2 °C. Trung bình cả năm 23,4 °C.  Điều kiện thời tiết mùa hè nóng ẩm mưa nhiều, mùa đông khô và lạnh gây khó khăn cho việc sản xuất các loại hóa chất của công ty. Việc bảo quản các loại sản phẩm của công ty cũng gặp hiều khó khăn.

b) Điều kiện kinh tế: Lúc mới thành lập quận vẫn có một phần lớn là diện tích đất nông nghiệp và đất hoang hoá, phần còn lại là đất công nghiệp của các khu công nghiệp Đình Vũ và Vũ Yên. Nền kinh tế nông công nghiệp xen kẽ, kinh tế dịch vụ chưa phát triển. Tuy nhiên những năm gần đây tỷ lệ đô thị hóa rất cao, nhiều đường phố mới xuất hiện, đường làng ngõ xóm được mở rộng. Kinh tế Dịch vụ của quận phát triển mạnh mẽ.

Điều kiện kinh tế, xã hội của quận rất phức tạp, đặc biệt là kém phát triển so với các quận khác. Tuy nhiên, với ưu thế của quận mới có quỹ đất nông nghiệp dồi dào, ưu thế của quận xây dựng sau, Hải An có nhiều thuận lợi trong việc quy hoạch và xây dựng quận ngay từ đầu theo hướng hiện đại phù hợp với xu hướng phát triển tất yếu của đô thị hiện đại. SVTH: Trần Thị Thanh Huyền _ QTKD B - K58 7 Luận văn tốt nghiệp Đại học Mỏ - Địa chất Ngoài ra, Hải An có các đầu mối giao thông quan trọng của thành phố Hải Phòng, bao gồm các tuyến đường bộ, đường thủy, đường sắt và đường hàng không. Địa bàn quận được bao quanh bởi hệ thống sông Lạch Tray, sông Cấm có cửa Nam Triều đổ ra Vịnh Bắc Bộ.

Đây là địa phương có dự án Đường cao tốc Ninh Bình - Hải Phòng - Quảng Ninh đi qua. Trục đường giao thông liên tỉnh quan trọng khác chạy qua địa bàn quận là Quốc lộ 5 nối liền Hà Nội với Hải Phòng. Các tuyến đường trung tâm thành phố chạy đến quận như đường Trần Hưng Đạo, Lê Hồng Phong, đường ra đảo Đình Vũ, Cát Bà. Có Cảng Chùa Vẽ, Cảng Cửa Cấm, Cảng Quân sự và một số cảng chuyên dùng khác, Có tuyến đường sắt từ Ga Lạc Viên đến Cảng Chùa Vẽ.

Có sân bay Cát Bi với năng lực vận chuyển 500.000 lượt hành khách và gần 2.000 tấn hàng mỗi năm. Đây cũng là một trong những điểm lợi thế của quận cần được chú ý khai thác phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của quận.  Là cơ sở để công ty mở rộng sản xuất và phát triển. Giao thông thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa của công ty.

c) Điều kiện dân số: Tính đến năm 2009 quận Hải An có 134.137 người, với mật độ 791 người/ km2.  Nơi đặt công ty có nguồn lao động dồi dào, chịu khó, ham học hỏi, có tinh thần đoàn kết giúp đỡ lẫn nhau. Đây cũng là thuận lợi, để tìm kiếm, khai thác và sử dụng lao động tại chính địa phương. Công nghệ sản xuất của công ty 1.

Quy trình công nghệ sản xuất của công ty TNHH XNK Phú Lâm Đối với mặt hàng túi nhựa, Phú Lâm hiện tại đang có 2 dòng sản phẩm chính là túi xuất sang thị trường châu Âu và túi rác Nhật. Công suất của nhà máy lên tới 400 tấn/tháng đối với hàng xuất đi châu Âu; và 100~150 tấn/tháng đối với sản phẩm dành cho thị trường Nhật. Con số này dự kiến sẽ còn tiếp tục tăng trong thời gian tới. Một số sản phẩm chính: – Túi T-shirt.

– Túi die-cut – Túi phẳng SVTH: Trần Thị Thanh Huyền _ QTKD B - K58 8 Luận văn tốt nghiệp Đại học Mỏ - Địa chất Độ dày: – màng HDPE: 13~70 microns – màng LLDPE: 25-90 microns Đóng gói: 1000pcs/thùng, 2000pcs/thùng… tùy theo yêu cầu của quý khách. In : tối đa 4 màu. Dưới đây là quy trình công nghệ sản xuất túi nhựa cửa Công ty: Hình 1.1: Sơ đồ quy trình sản xuất túi nhựa của Công ty. Thống kê các trang thiết bị chủ yếu phục vụ cho quá trình sản xuất của công ty Bảng kê khai trang thiết bị chủ yếu của Công ty SVTH: Trần Thị Thanh Huyền _ QTKD B - K58 9 Luận văn tốt nghiệp Đại học Mỏ - Địa chất Bảng 1-1 TT Tên thiết bị Đơn vị Số Năm đưa Nước sản xuất lượng vào sử dụng A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Lập Kế Hoạch Cung Ứng và Dự Trữ Vật Tư Kỹ Thuật Năm 2017 Tại Công Ty TNHH XNK Phú Lâm" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình lập kế hoạch cung ứng và quản lý dự trữ vật tư kỹ thuật trong bối cảnh kinh doanh hiện đại. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các phương pháp và chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa quy trình cung ứng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự trữ vật tư nhằm đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục và hiệu quả.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc cải thiện khả năng quản lý chi phí và nâng cao hiệu suất làm việc. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Tối ưu hóa tồn kho thành phẩm và nguyên vật liệu tại công ty nước giải khát Suntory Pepsico Việt Nam, nơi trình bày các phương pháp hoạch định cung ứng và bán hàng. Bên cạnh đó, tài liệu Phân tích chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý chi phí trong sản xuất. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu tối ưu hóa bài toán điều độ flowshop linh hoạt sẽ cung cấp thêm thông tin về cách tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu đơn hàng trễ. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn nâng cao kỹ năng quản lý cung ứng và dự trữ vật tư.