Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Trong quản trị nhân sự và hành vi tổ chức, việc duy trì sự gắn kết và nâng cao mức độ hài lòng công việc của người lao động là yếu tố quyết định sự ổn định của doanh nghiệp. Đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), áp lực này càng trở nên nặng nề do những hạn chế cố hữu về nguồn lực tài chính, chính sách đãi ngộ và cơ chế vận hành. Tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) – trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước – SMEs chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp, đóng góp hơn 23% GDP và sử dụng khoảng một phần ba lực lượng lao động (Phạm Thanh Vân, 2023; Tổng cục Thống kê, 2021). Riêng trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ – khu vực đóng góp 64% GRDP toàn thành phố năm 2022 – các SMEs đối mặt với tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao và tình trạng dịch chuyển lao động sang các tập đoàn lớn có chế độ đãi ngộ vượt trội.
Trong bối cảnh đó, phong cách lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong việc định hình nhận thức và thái độ của nhân viên. Lãnh đạo đích thực (Authentic Leadership - LA) nổi lên như một khuôn mẫu quản trị chú trọng sự trung thực, minh bạch và đạo đức nội tại. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây về LA chủ yếu thực hiện tại các doanh nghiệp quy mô lớn, khu vực công, hoặc các ngành đặc thù như y tế và giáo dục (Jameel và Ahmad, 2019; Wong và cộng sự, 2013). Các nghiên cứu này chưa làm rõ cơ chế tác động của LA trong bối cảnh SMEs vốn có cấu trúc phẳng, ít tầng nấc và quan hệ lao động mang tính cá nhân hóa cao. Hơn nữa, việc xem xét các tác động trung gian đơn lẻ trước đây chưa phản ánh toàn diện tiến trình tâm lý của nhân viên. Do đó, việc nghiên cứu tác động của LA đến sự hài lòng công việc (Job Satisfaction - JS) thông qua hai biến trung gian đồng thời là trao quyền tâm lý (Psychological Empowerment - PE) và nhận thức sự hỗ trợ của tổ chức (Perceived Organizational Support - POS), cùng với biến điều tiết văn hóa tổ chức (Organizational Culture - OC) tại các SMEs ngành thương mại - dịch vụ tại TP.HCM, là một yêu cầu cấp thiết về cả mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị.
Khoảng trống nghiên cứu
Luận án xác định ba khoảng trống nghiên cứu chính trong y văn hiện hành:
- Khoảng trống về bối cảnh nghiên cứu: Thiếu vắng các công trình kiểm định thực nghiệm về tác động của LA đến JS trong khu vực SMEs tại các nền kinh tế mới nổi, cụ thể là Việt Nam và địa bàn trọng điểm TP.HCM.
- Khoảng trống về cơ chế truyền dẫn: Các nghiên cứu trước đây thường chỉ phân tích mối quan hệ trực tiếp hoặc khảo sát qua một biến trung gian đơn lẻ (hoặc chỉ kiểm tra PE như Towsen và cộng sự, 2020; hoặc chỉ kiểm tra POS như Jun và cộng sự, 2024), dẫn đến sự giản lược hóa các tiến trình tâm lý phức tạp tại nơi làm việc.
- Khoảng trống về điều kiện biên (vai trò điều tiết): Đa số công trình tiếp cận OC như một biến độc lập hoặc yếu tố nền tảng chung, chưa làm rõ vai trò điều tiết của OC trong việc làm mạnh hoặc làm suy yếu tác động của LA đối với JS của người lao động.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu về tác động của Lãnh đạo đích thực (LA) đến Sự hài lòng trong công việc (JS) của nhân viên trong các SMEs ngành thương mại và dịch vụ tại TP.HCM, thông qua hai cơ chế trung gian là Trao quyền tâm lý (PE) và Nhận thức hỗ trợ tổ chức (POS), cùng vai trò điều tiết của Văn hóa tổ chức (OC); từ đó đề xuất hệ thống hàm ý quản trị nhằm nâng cao JS của nhân viên.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố thành phần cấu thành LA trong các SMEs thuộc lĩnh vực thương mại và dịch vụ tại TP.HCM.
- Xác định mối quan hệ giữa LA và JS, bao gồm tác động trực tiếp, tác động gián tiếp thông qua PE và POS, cũng như vai trò điều tiết của OC.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu đến JS của nhân viên tại các SMEs khảo sát.
- Đề xuất các hàm ý quản trị giúp phát huy vai trò của LA, tối ưu hóa PE và POS, đồng thời định hình OC phù hợp để cải thiện JS của nhân viên trong các SMEs.
Câu hỏi nghiên cứu
- Những nhân tố nào là thành phần cấu thành LA được thể hiện trong các SMEs hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ tại TP.HCM?
- Có mối quan hệ giữa LA và JS của nhân viên, POS, với vai trò điều tiết của OC hay không và các mối quan hệ này được xác định như thế nào?
- Mức độ ảnh hưởng của mối quan hệ giữa LA và JS của nhân viên, POS, cùng vai trò điều tiết của OC đến JS của nhân viên tại các SMEs trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ tại TP.HCM diễn ra như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào cần được đề xuất để phát huy vai trò của LA, gia tăng hiệu quả của PE và POS, và phát triển OC nhằm nâng cao JS của nhân viên tại các SMEs trên địa bàn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của lãnh đạo đích thực đến sự hài lòng công việc của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP.HCM: vai trò trung gian của trao quyền tâm lý và nhận thức hỗ trợ tổ chức.
- Đối tượng khảo sát: Nhân viên làm việc toàn thời gian (hợp đồng chính thức) tại các SMEs thuộc lĩnh vực thương mại và dịch vụ trên địa bàn TP.HCM, có thâm niên công tác tối thiểu 2 năm tại doanh nghiệp. Tiêu chí này bảo đảm người tham gia khảo sát có đủ trải nghiệm thực tế về phong cách lãnh đạo và môi trường làm việc. Luận án loại trừ các đối tượng làm việc bán thời gian, thực tập sinh hoặc lao động thuê ngoài nhằm bảo đảm tính đồng nhất của dữ liệu.
- Phạm vi không gian: Địa bàn TP.HCM, tập trung vào các SMEs trong nhóm ngành thương mại và dịch vụ.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu triển khai từ năm 2022 đến năm 2025. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê TP.HCM, Cổng Thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và các báo cáo ngành liên quan tính đến năm 2024–2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về các kiểu lãnh đạo
Trong lịch sử phát triển lý thuyết quản trị, các kiểu lãnh đạo được phân loại nhằm giải thích cách thức nhà quản lý tác động đến nhận thức, thái độ và hành vi của nhân viên (Podsakoff và cộng sự, 1990; Avolio và Gardner, 2005):
- Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership): Tập trung truyền cảm hứng, xây dựng tầm nhìn chung và tạo động lực nội tại (Bass và Avolio, 1994; Dumay và Galand, 2012). Mặc dù có tác động tích cực đến hiệu suất và cam kết tổ chức (Hadi và cộng sự, 2019; Magasi, 2021; Poels và cộng sự, 2020; Walumbwa và cộng sự, 2007), mô hình này đòi hỏi nguồn lực lớn và năng lực lãnh đạo chiến lược cao, có thể tạo áp lực thay đổi liên tục không phù hợp với SMEs (Crowley-Henry và cộng sự, 2021).
- Lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership): Dựa trên cơ chế trao đổi, khen thưởng và kỷ luật theo mục tiêu rõ ràng (Puni và cộng sự, 2021; Mostafa và El-Motalib, 2019; Demeke và cộng sự, 2024). Tuy nhiên, phong cách này dễ làm giảm động lực nội tại và tính sáng tạo khi nhân viên cảm thấy bị ràng buộc bởi các quy chế cứng nhắc (Ma và cộng sự, 2021).
- Lãnh đạo phục vụ (Servant Leadership): Đặt nhu cầu của nhân viên lên hàng đầu, thúc đẩy sự tin tưởng và gắn kết tình cảm (Ozyilmaz và Cicek, 2015; Faraz và cộng sự, 2023; Kit và cộng sự, 2023). Dù vậy, trong môi trường cạnh tranh khốc liệt tại TP.HCM, phong cách này có thể thiếu định hướng chiến lược nếu nhà quản lý thiếu năng lực kiểm soát và điều hành.
- Lãnh đạo đạo đức (Ethical Leadership): Chú trọng chuẩn mực đạo đức, sự liêm chính và công bằng (Cansoy, 2018; Shapira-Lishchinsky và Raftar-Ozery, 2018; Senjaya và Pekerti, 2010; Demeke và cộng sự, 2024). Phong cách này tác động tích cực đến văn hóa tổ chức và tinh thần nhân viên (Ma và cộng sự, 2021).
- Lãnh đạo tham gia (Participative Leadership): Khuyến khích nhân viên tham gia vào quy trình ra quyết định, tạo không khí dân chủ và đổi mới (Deichmann và Stam, 2015; Li và cộng sự, 2018). Tuy nhiên, phong cách này có nguy cơ làm chậm tốc độ phản ứng trong các tình huống cần quyết định nhanh tại SMEs (Mwita và Mrema, 2023).
- Lãnh đạo tự do (Laissez-faire Leadership): Trao quyền hoàn toàn cho nhân viên, ít có sự can thiệp từ quản lý (Bhatti và cộng sự, 2012). Phong cách này tiềm ẩn rủi ro giảm hiệu suất và làm suy giảm trách nhiệm công việc nếu nhân viên thiếu tính tự chủ (Breevaart và Zacher, 2019; Omogero và Okwutu, 2023).
Lãnh đạo đích thực (LA) và các khái niệm liên quan
Khái niệm LA kết hợp giữa nền tảng tâm lý tích cực và hành vi đạo đức, được cấu thành từ 4 yếu tố cốt lõi (Luthans và Avolio, 2003; Avolio và Gardner, 2005; Walumbwa và cộng sự, 2008):
- Tự nhận thức (Self-awareness - SA): Thấu hiểu điểm mạnh, điểm yếu và giá trị của bản thân.
- Xử lý cân bằng (Balanced processing - BP): Phân tích khách quan các dữ liệu và lắng nghe ý kiến đa chiều trước khi đưa ra quyết định.
- Minh bạch trong quan hệ (Relational transparency - RT): Thể hiện sự chân thực, cởi mở và chia sẻ thông tin thực tế với cấp dưới.
- Quan điểm đạo đức nội tại (Internalized moral perspective - IMP): Hành động dựa trên các tiêu chuẩn và giá trị đạo đức nhất quán, không bị chi phối bởi áp lực bên ngoài.
Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận LA có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng công việc (Tore và Cetin, 2022), hành vi công dân tổ chức (Karada và Öztekin, 2018), cam kết tổ chức (Allan và Rayan, 2023; Teo và cộng sự, 2023) và việc củng cố văn hóa tổ chức (Gigol, 2020; Iqbal và cộng sự, 2018; Festing và cộng sự, 2017).
Về các cấu trúc trung gian và điều tiết:
- Trao quyền tâm lý (PE): Được định nghĩa bởi Spreitzer (1995) gồm 4 khía cạnh: Ý nghĩa (Meaning), Năng lực (Competence), Quyền tự quyết (Self-determination) và Tác động (Impact). PE gia tăng động lực nội tại, sự tự tin và giảm ý định rời bỏ tổ chức (Seibert và cộng sự, 2011; Shapira-Lishchinsky và Benoliel, 2019; Wong và cộng sự, 2013; Zhang và cộng sự, 2022; Ibrahim và cộng sự, 2024).
- Nhận thức sự hỗ trợ của tổ chức (POS): Theo Eisenberger và cộng sự (1986) cùng Kurtessis và cộng sự (2015), POS phản ánh mức độ nhân viên cảm nhận tổ chức coi trọng đóng góp và quan tâm đến phúc lợi của họ. POS gồm 3 khía cạnh: Hỗ trợ quản lý, Sự công nhận đóng góp và Sự công bằng trong tổ chức (Liu và cộng sự, 2018; Eisenberger và Stinglhamber, 2011; Onn và cộng sự, 2014; Guan và cộng sự, 2014; Pertiwi và cộng sự, 2020). POS thúc đẩy sự hài lòng công việc, củng cố cam kết và giảm căng thẳng nghề nghiệp (Jaiswal và Dhar, 2016; Maan và cộng sự, 2020; Alshaabani và cộng sự, 2021; Sun, 2019; Aulia và cộng sự, 2022; Peng và cộng sự, 2021; Fadilah và Hurriyati, 2023; Lanang và cộng sự, 2023).
- Sự hài lòng công việc (JS): Trạng thái cảm xúc tích cực của cá nhân đối với công việc (Armstrong, 2007; George và cộng sự, 2008; Spector, 1997; Klussman và cộng sự, 2021; Suresh, 2016; Kumar và Kiron Jeet, 2023; Halepota và Shah, 2011).
- Văn hóa tổ chức (OC): Hệ thống giá trị, niềm tin và chuẩn mực định hình hành vi thành viên (Schein, 2010; Robbins và cộng sự, 2013; MacIntosh và Doherty, 2010; Schneider và cộng sự, 2013; Sukmasari, 2021; Miao và Kharkiv, 2022; Berg và Harral, 1998; de Carvalho và Bates, 2025; Dorval và cộng sự, 2019).
Vị trí và đóng góp của luận án
Dựa trên mô hình nghiên cứu của Yuan và cộng sự (2022) và các cơ sở lý luận liên quan, luận án định vị đóng góp học thuật thông qua việc xây dựng mô hình tích hợp đồng thời: LA tác động đến JS dưới tác động trung gian song song của PE và POS, được điều tiết bởi OC. Luận án đặt trọng tâm giải quyết bài toán quản trị nguồn nhân lực tại các SMEs thương mại - dịch vụ tại TP.HCM, đưa ra bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi tại khu vực Đông Nam Á.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các nền tảng lý thuyết ứng dụng
Luận án tích hợp 6 nền tảng lý thuyết quản trị và hành vi tổ chức:
- Lý thuyết Lãnh đạo đích thực (Authentic Leadership Theory): Giải thích cách các hành vi tự nhận thức, xử lý thông tin khách quan, quan hệ minh bạch và chuẩn mực đạo đức của người lãnh đạo tạo dựng lòng tin và tác động tích cực đến thái độ của nhân viên (Avolio và Gardner, 2005; Walumbwa và cộng sự, 2008).
- Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET): Thiết lập nguyên tắc có đi có lại (reciprocity); khi nhân viên nhận được sự tin tưởng, trao quyền và quan tâm từ lãnh đạo và tổ chức, họ sẽ đáp lại bằng thái độ tích cực, sự cống hiến và mức độ hài lòng cao hơn (Eisenberger và cộng sự, 1986).
- Lý thuyết Hỗ trợ Tổ chức (Organizational Support Theory - OST): Giải thích cách người lao động hình thành niềm tin chung về mức độ tổ chức coi trọng sự đóng góp và chăm lo cho phúc lợi của họ (Eisenberger và cộng sự, 1986; Kurtessis và cộng sự, 2015).
- Lý thuyết Nhu cầu - Nguồn lực Công việc (Job Demands-Resources Theory - JD-R): Coi sự hỗ trợ từ tổ chức và hành vi lãnh đạo như nguồn lực công việc quan trọng giúp giảm bớt căng thẳng và gia tăng mức độ gắn bó của nhân viên.
- Lý thuyết Trao quyền tâm lý (Psychological Empowerment Theory): Mô hình hóa động lực nội tại của nhân viên dựa trên nhận thức về ý nghĩa, năng lực, quyền tự quyết và tác động của công việc (Spreitzer, 1995).
- Lý thuyết Phù hợp cá nhân – tổ chức (Person-Organization Fit Theory): Giải thích vai trò điều tiết của OC; khi các giá trị lãnh đạo và kỳ vọng của cá nhân tương thích với văn hóa chung của tổ chức, hiệu quả lãnh đạo đối với sự hài lòng công việc sẽ được tối ưu hóa.
Thiết kế công cụ đo lường
- Biến Lãnh đạo đích thực (LA): Được đo lường bằng Bảng câu hỏi ALQ (Authentic Leadership Questionnaire) kế thừa từ Neider và Schriesheim (2011) và Walumbwa và cộng sự (2007), gồm 4 thành phần (SA, BP, RT, IMP), được mô hình hóa theo dạng cấu trúc bậc cao (Higher-Order Construct - HOC) phản xạ - phản xạ (reflective-reflective).
- Biến Trao quyền tâm lý (PE): Sử dụng thang đo của Spreitzer (1995) gồm 4 chiều hướng (Ý nghĩa, Năng lực, Quyền tự quyết, Tác động).
- Biến Nhận thức sự hỗ trợ của tổ chức (POS): Sử dụng thang đo kế thừa từ Eisenberger và cộng sự (1986).
- Biến Hài lòng trong công việc (JS): Kế thừa từ thang đo của Spector (1997).
- Biến Văn hóa tổ chức (OC): Kế thừa từ các nghiên cứu của Schein (2010) và các thang đo văn hóa tổ chức liên quan.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua hai giai đoạn:
[Nghiên cứu định tính]
- Tổng quan tài liệu, hiệu chỉnh thang đo
- Phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia nhân sự và CEO
[Nghiên cứu định lượng sơ bộ]
- Thử nghiệm bảng hỏi mẫu nhỏ
- Đánh giá sơ bộ: Cronbach's Alpha, EFA
[Nghiên cứu định lượng chính thức]
- Thu thập dữ liệu: 1.000 bảng hỏi phát ra -> 638 phản hồi hợp lệ
- Công cụ: SPSS và Smart-PLS
- Đánh giá mô hình đo lường: Cronbach's Alpha, EFA, CFA (CR, AVE, HTMT, Fornell-Larcker)
- Đánh giá mô hình cấu trúc: PLS-SEM (Path coefficients β, R², f², q², SRMR)
- Phân tích trung gian (Bootstrapping) và phân tích điều tiết (Moderation)
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện tổng quan lý thuyết và tiến hành phỏng vấn sâu các chuyên gia quản lý nhân sự cùng giám đốc điều hành các doanh nghiệp nhằm điều chỉnh từ ngữ, câu hỏi trong thang đo cho tương thích với ngữ cảnh thực tiễn của các SMEs tại TP.HCM.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên một mẫu nhỏ nhân viên SMEs nhằm kiểm tra tính rõ ràng, dễ hiểu của bảng câu hỏi; kiểm tra độ tin cậy sơ bộ bằng Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Nghiên cứu định lượng chính thức:
- Phát ra 1.000 bảng hỏi khảo sát nhân viên chính thức tại các SMEs thương mại - dịch vụ tại TP.HCM; thu về 638 phản hồi hợp lệ đạt chuẩn phân tích.
- Phần mềm xử lý: SPSS và Smart-PLS.
- Trình tự phân tích:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và biến nhân khẩu học.
- Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội bộ bằng hệ số Cronbach’s Alpha và Composite Reliability (CR).
- Kiểm tra giá trị hội tụ thông qua hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE).
- Kiểm tra độ giá trị phân biệt thông qua tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT) và tiêu chuẩn Fornell-Larcker.
- Phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) để ước lượng các hệ số đường dẫn ($\beta$), hệ số xác định ($R^2$), quy mô hiệu ứng ($f^2$, $q^2$) và chỉ số Standardized Root Mean Square Residual (SRMR).
- Kiểm định hiệu ứng trung gian của PE và POS bằng phương pháp bootstrapping.
- Kiểm định hiệu ứng điều tiết của OC đối với mối quan hệ giữa LA và JS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phần mở đầu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh thực tiễn của kinh tế TP.HCM, trong đó các SMEs ngành thương mại - dịch vụ giữ vai trò trụ cột nhưng đang đối mặt với bài toán nan giải về biến động lao động và năng lực quản trị nhân sự hạn chế. Chương này hệ thống hóa khoảng trống lý thuyết về việc thiếu vắng các nghiên cứu LA trong bối cảnh SMEs tại các quốc gia đang phát triển, thiếu sự kết hợp đồng thời của hai cơ chế trung gian PE và POS, và chưa làm rõ vai trò điều tiết của OC. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát (nhân viên toàn thời gian có thâm niên từ 2 năm trở lên tại các SMEs thương mại - dịch vụ tại TP.HCM), phạm vi thời gian (2022–2025), phương pháp nghiên cứu khái quát và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng học thuật cho luận án:
- Làm rõ các khái niệm cốt lõi: Khái niệm lãnh đạo, phân loại các kiểu lãnh đạo hiện đại (chuyển đổi, giao dịch, phục vụ, đạo đức, tham gia, tự do) và luận giải căn cứ lựa chọn Lãnh đạo đích thực (LA). Phân tích cấu trúc 4 thành phần của LA (SA, BP, RT, IMP) và mô hình hóa LA như một cấu trúc bậc cao (HOC).
- Làm rõ các biến trong mô hình: Phân tích bản chất của Trao quyền tâm lý (PE) gồm 4 chiều hướng (Ý nghĩa, Năng lực, Tự quyết, Tác động); Nhận thức sự hỗ trợ của tổ chức (POS) gồm hỗ trợ quản lý, công nhận đóng góp và công bằng tổ chức; Sự hài lòng công việc (JS); và Văn hóa tổ chức (OC).
- Đặc điểm SMEs: Dẫn chiếu khung phân loại doanh nghiệp theo Nghị định số 80/2021/NĐ-CP của Chính phủ để làm rõ tiêu chí xác định quy mô doanh nghiệp theo vốn và lao động:
| Khu vực |
Tiêu chí |
Doanh nghiệp siêu nhỏ |
Doanh nghiệp nhỏ |
Doanh nghiệp vừa |
| I. Nông, lâm nghiệp và thủy sản |
Tổng nguồn vốn |
$\le$ 3 tỷ đồng |
$\le$ 20 tỷ đồng |
$\le$ 100 tỷ đồng |
|
Số lao động |
$\le$ 10 người |
$\le$ 100 người |
$\le$ 200 người |
| III. Thương mại và dịch vụ |
Tổng nguồn vốn |
$\le$ 10 tỷ đồng |
$\le$ 50 tỷ đồng |
$\le$ 100 tỷ đồng |
|
Số lao động |
$\le$ 10 người |
$\le$ 50 người |
$\le$ 100 người |
(Nguồn: Trích dẫn Nghị định số 80/2021/NĐ-CP trong văn bản luận án)
- Xây dựng hệ thống giả thuyết nghiên cứu: Dựa trên Lý thuyết Trao đổi Xã hội, Lý thuyết Hỗ trợ Tổ chức và Lý thuyết Phù hợp cá nhân - tổ chức, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm các giả thuyết về tác động trực tiếp của LA đến JS, PE, POS; tác động của PE và POS đến JS; vai trò trung gian của PE và POS trong mối quan hệ LA - JS; và vai trò điều tiết của OC đối với mối quan hệ giữa LA và JS.
Chương 3: Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Thảo luận và phỏng vấn sâu các chuyên gia quản trị nhân sự và giám đốc điều hành SMEs để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh kinh doanh tại TP.HCM.
- Thiết kế thang đo:
- Thang đo LA: 4 thành phần gồm Xử lý cân bằng (Bảng 3.1), Quan điểm đạo đức nội tại (Bảng 3.2), Minh bạch trong quan hệ (Bảng 3.3), Tự nhận thức bản thân (Bảng 3.4).
- Thang đo Sự hài lòng công việc (Bảng 3.5).
- Thang đo Nhận thức sự hỗ trợ của tổ chức (Bảng 3.6).
- Thang đo Văn hóa tổ chức (Bảng 3.7).
- Thang đo Trao quyền tâm lý (Bảng 3.8).
- Nghiên cứu sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên mẫu thử nghiệm nhằm loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Nghiên cứu chính thức: Tiến hành thu thập dữ liệu với 1.000 phiếu khảo sát gửi đến nhân viên chính thức tại các SMEs thương mại và dịch vụ tại TP.HCM, thu về 638 phiếu hợp lệ. Chương này thuyết minh chi tiết quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS và Smart-PLS, bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích CFA, đánh giá mô hình cấu trúc PLS-SEM, kỹ thuật kiểm định trung gian bằng Bootstrapping và kiểm định biến điều tiết.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 báo cáo toàn diện các kết quả thực nghiệm thu được từ 638 phản hồi hợp lệ:
- Thống kê mô tả: Báo cáo đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thâm niên công tác) và giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD), giá trị nhỏ nhất - lớn nhất của các biến quan sát.
- Đánh giá mô hình đo lường:
- Độ tin cậy nhất quán nội bộ: Đạt yêu cầu qua hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR).
- Giá trị hội tụ: Thể hiện qua hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và phương sai trích trung bình (AVE) đều vượt ngưỡng quy định.
- Giá trị phân biệt: Được khẳng định thông qua bảng chỉ số HTMT (Heterotrait-Monotrait Ratio) và ma trận Fornell-Larcker.
- Đánh giá mô hình cấu trúc và kiểm định giả thuyết:
- Tác động trực tiếp: Kết quả xác nhận LA có tác động trực tiếp, thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến JS. Đồng thời, LA tác động tích cực đến PE và POS; cả PE và POS đều tác động thuận chiều đến JS.
- Tác động gián tiếp (vai trò trung gian): Kết quả phân tích Bootstrapping khẳng định vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê của cả PE và POS trong mối quan hệ từ LA đến JS.
- Tác động điều tiết: Kết quả phân tích khẳng định OC đóng vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa LA và JS. Một nền văn hóa tổ chức gắn kết, hỗ trợ sẽ làm tăng cường độ tác động tích cực của LA đến JS; ngược lại, trong môi trường văn hóa yếu, tác động của LA đến sự hài lòng công việc bị suy giảm.
- Thảo luận kết quả: So sánh phát hiện nghiên cứu với các công trình trước đây, luận giải cơ chế tâm lý và trao đổi xã hội trong bối cảnh đặc thù của SMEs tại TP.HCM.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các kết luận chính và đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tiễn:
- Tổng kết mức độ đạt được của các mục tiêu nghiên cứu ban đầu.
- Trình bày những đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn.
- Đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm nâng cao JS trong SMEs:
- Phát triển lãnh đạo đích thực: Chú trọng rèn luyện tính tự nhận thức, tính minh bạch, tiếp nhận thông tin đa chiều và duy trì quan điểm đạo đức trong quản trị điều hành.
- Tăng cường trao quyền tâm lý: Mở rộng quyền tự chủ cho nhân viên, tạo cơ hội để nhân viên thấy rõ ý nghĩa và tầm ảnh hưởng của công việc họ đảm nhận.
- Củng cố nhận thức hỗ trợ từ tổ chức (POS): Xây dựng chính sách ghi nhận, khen thưởng công bằng, quan tâm đến đời sống và phúc lợi của nhân viên.
- Xây dựng văn hóa tổ chức hỗ trợ: Định hình môi trường làm việc hợp tác, cởi mở và gắn kết để cộng hưởng với phong cách lãnh đạo đích thực.
- Thừa nhận các hạn chế của nghiên cứu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về LA trong bối cảnh SMEs: Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết Lãnh đạo đích thực sang bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại một thị trường mới nổi (Việt Nam), nơi các điều kiện quản trị mang tính cá nhân hóa cao và cấu trúc tổ chức phẳng khác biệt so với các tập đoàn lớn.
- Làm rõ cơ chế tác động qua mô hình trung gian kép: Bằng việc tích hợp đồng thời hai biến trung gian là Trao quyền tâm lý (PE) và Nhận thức hỗ trợ tổ chức (POS), luận án giải thích toàn diện lộ trình chuyển hóa hành vi lãnh đạo thành thái độ tích cực của người lao động, khắc phục hạn chế tiếp cận đơn kênh của các nghiên cứu trước.
- Xác lập vai trò điều tiết của Văn hóa tổ chức (OC): Nghiên cứu chứng minh thực nghiệm rằng OC hoạt động như một điều kiện biên (moderator) có khả năng khuếch đại hoặc làm suy giảm tác động của LA đến JS, củng cố luận điểm của Lý thuyết Phù hợp cá nhân - tổ chức.
Đóng góp về mặt thực tiễn và hàm ý quản trị
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các nhà quản lý SMEs tại TP.HCM thông qua 4 nhóm định hướng thực hành:
- Phát triển năng lực Lãnh đạo đích thực trong SMEs: Nhà quản lý cần tăng cường tính tự nhận thức về điểm mạnh và hạn chế của bản thân; duy trì tính minh bạch trong việc chia sẻ thông tin và định hướng của doanh nghiệp; lắng nghe ý kiến phản hồi từ cấp dưới trước khi đưa ra quyết định (xử lý cân bằng); và kiên định với các chuẩn mực đạo đức nội tại trong kinh doanh.
- Gia tăng trao quyền tâm lý (PE) cho nhân viên: Trao quyền tự quyết nhiều hơn trong việc xử lý công việc chuyên môn; giúp nhân viên nhận thức rõ ý nghĩa đóng góp của họ đối với kết quả chung của tổ chức; hỗ trợ nâng cao năng lực chuyên môn để tạo sự tự tin trong công việc.
- Củng cố nhận thức về sự hỗ trợ của tổ chức (POS): Hoàn thiện hệ thống đánh giá thành tích công bằng và minh bạch; thiết lập các chính sách đãi ngộ, ghi nhận đóng góp kịp thời; thể hiện sự quan tâm thực chất đến phúc lợi và nguyện vọng phát triển nghề nghiệp của người lao động.
- Xây dựng văn hóa tổ chức mang tính hỗ trợ: Phát triển môi trường làm việc dựa trên sự hợp tác, cởi mở và tôn trọng lẫn nhau. Văn hóa doanh nghiệp cần đồng bộ với các giá trị của nhà lãnh đạo để tạo ra sự cộng hưởng, nâng cao mức độ gắn kết và sự hài lòng lâu dài của nhân viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
Theo trình bày của tác giả trong luận án, nghiên cứu còn tồn tại một số hạn chế sau:
- Giới hạn về phạm vi không gian: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập tại khu vực TP.HCM, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho các vùng địa lý khác hoặc trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
- Giới hạn về lĩnh vực ngành nghề: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào các SMEs trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ. Các doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác như sản xuất, nông nghiệp công nghệ cao hay công nghệ thông tin có thể có những đặc thù quản trị khác biệt.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Việc thu thập dữ liệu định lượng được thực hiện tại một thời điểm (cross-sectional design), chưa phản ánh được sự biến đổi theo thời gian của nhận thức tâm lý và phong cách lãnh đạo.
- Phương pháp đo lường: Nghiên cứu dựa trên khảo sát tự đánh giá từ phía nhân viên, có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ sai lệch phương pháp chung (common method bias).
Hướng nghiên cứu tương lai
Từ những hạn chế trên, luận án gợi mở các hướng tiếp cận tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi địa lý: Triển khai nghiên cứu mở rộng sang các tỉnh, thành phố khác hoặc thực hiện so sánh đối chiếu giữa các vùng kinh tế trọng điểm.
- Mở rộng sang các lĩnh vực ngành nghề khác: Kiểm định mô hình tại các SMEs thuộc khối ngành sản xuất, chế biến, nông nghiệp và công nghệ để so sánh sự khác biệt về cơ chế tác động.
- Áp dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thu thập dữ liệu qua nhiều thời điểm để đánh giá chính xác hơn mối quan hệ nhân quả và sự thay đổi thái độ của nhân viên theo thời gian dưới tác động của LA.
- Khám phá thêm các biến trung gian và điều tiết mới: Bổ sung các yếu tố như niềm tin vào lãnh đạo, trí tuệ cảm xúc, hoặc áp lực công việc vào mô hình để làm sâu sắc thêm cơ chế giải thích.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Tài liệu tham khảo hữu ích trong các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân sự và Hành vi tổ chức; đặc biệt về cách xây dựng mô hình cấu trúc bậc cao (HOC), mô hình trung gian kép và phân tích điều tiết bằng phương pháp PLS-SEM.
- Chủ doanh nghiệp, giám đốc điều hành và nhà quản lý SMEs: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để tự đánh giá và hoàn thiện phong cách lãnh đạo, nhận diện tầm quan trọng của việc trao quyền và hỗ trợ nhân viên nhằm giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc.
- Chuyên viên nhân sự (HRM): Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế các chính sách nhân sự, quy trình đánh giá khen thưởng và các chương trình đào tạo nội bộ phù hợp với quy mô và đặc thù của SMEs.
- Các nhà hoạch định chính sách: Tham khảo các số liệu thực trạng về nguồn nhân lực tại SMEs thương mại - dịch vụ tại TP.HCM nhằm xây dựng các chương trình trợ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển bền vững.
Nội dung giá trị cần tham khảo
- Bộ thang đo nghiên cứu đã được hiệu chỉnh qua nghiên cứu định tính và kiểm định định lượng, đặc biệt là việc chuyển ngữ và điều chỉnh thang đo ALQ, PE, POS và OC cho ngữ cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
- Quy trình phân tích dữ liệu PLS-SEM trên phần mềm Smart-PLS: từ đánh giá độ tin cậy thang đo, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt (HTMT, Fornell-Larcker) đến kiểm định tác động trung gian và tác động điều tiết.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát chính thức của luận án là bao nhiêu và được chọn theo tiêu chí nào?
Nghiên cứu chính thức đã phát ra 1.000 bảng hỏi và thu về 638 phản hồi hợp lệ từ nhân viên làm việc toàn thời gian (hợp đồng chính thức) tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) thuộc lĩnh vực thương mại và dịch vụ trên địa bàn TP.HCM. Tiêu chí chọn mẫu bắt buộc là nhân viên phải có thâm niên làm việc tối thiểu 2 năm tại doanh nghiệp hiện tại. Luận án loại trừ nhân viên bán thời gian, thực tập sinh và lao động thuê ngoài nhằm bảo đảm tính đồng nhất và độ tin cậy của trải nghiệm làm việc.
2. Khái niệm Lãnh đạo đích thực (LA) trong luận án được cấu thành từ những yếu tố nào và được mô hình hóa ra sao?
Khái niệm Lãnh đạo đích thực trong luận án được kế thừa từ mô hình của Walumbwa và cộng sự (2007, 2008) cùng công cụ ALQ của Neider và Schriesheim (2011), bao gồm 4 thành phần cốt lõi:
- Tự nhận thức (Self-awareness - SA)
- Xử lý cân bằng (Balanced processing - BP)
- Minh bạch trong quan hệ (Relational transparency - RT)
- Quan điểm đạo đức nội tại (Internalized moral perspective - IMP)
Trong mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM), LA được tiếp cận và xử lý dưới dạng cấu trúc bậc cao (Higher-Order Construct - HOC) theo mô hình phản xạ - phản xạ (reflective-reflective).
3. Hai cơ chế trung gian được kiểm định trong luận án là gì và chúng đóng vai trò như thế nào?
Hai cơ chế trung gian được kiểm định đồng thời là Trao quyền tâm lý (Psychological Empowerment - PE) và Nhận thức sự hỗ trợ của tổ chức (Perceived Organizational Support - POS). Kết quả phân tích Bootstrapping khẳng định cả PE và POS đều đóng vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê trong mối quan hệ giữa Lãnh đạo đích thực và Sự hài lòng công việc (JS). Lãnh đạo đích thực giúp nhân viên cảm nhận được sự tự chủ, ý nghĩa công việc (PE) và cảm thấy tổ chức quan tâm, ghi nhận phúc lợi của họ (POS), từ đó làm gia tăng mức độ hài lòng đối với công việc.
4. Văn hóa tổ chức (OC) giữ vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Văn hóa tổ chức (OC) giữ vai trò là biến điều tiết (moderator) trong mối quan hệ giữa Lãnh đạo đích thực (LA) và Sự hài lòng trong công việc (JS). Kết quả kiểm định cho thấy OC có tác động điều tiết có ý nghĩa thống kê: một nền văn hóa tổ chức gắn kết, mang tính hỗ trợ sẽ khuếch đại tác động tích cực của LA đến JS của nhân viên; ngược lại, tại những tổ chức có nền văn hóa yếu hoặc thiếu hỗ trợ, tác động có lợi của LA đối với JS sẽ bị suy giảm.
5. Luận án sử dụng các căn cứ pháp lý và số liệu thống kê nào để mô tả bối cảnh SMEs tại TP.HCM?
Luận án căn cứ vào Điều 5 Nghị định số 80/2021/NĐ-CP của Chính phủ để phân loại SMEs theo nguồn vốn và số lao động trong lĩnh vực thương mại - dịch vụ (siêu nhỏ: vốn $\le$ 10 tỷ đồng, lao động $\le$ 10 người; nhỏ: vốn $\le$ 50 tỷ đồng, lao động $\le$ 50 người; vừa: vốn $\le$ 100 tỷ đồng, lao động $\le$ 100 người). Về số liệu thống kê, tác giả sử dụng báo cáo của Cục Thống kê TP.HCM, Tổng cục Thống kê, Cổng Thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và Báo Đầu tư (2025): TP.HCM có 345.560 doanh nghiệp đang hoạt động tính đến năm 2024 (chiếm hơn 30% cả nước); 98% doanh nghiệp là SMEs, đóng góp 23% GDP và 1/3 lao động thành phố; khu vực dịch vụ chiếm 64% GRDP thành phố năm 2022.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn An Phú đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình cấu trúc giải thích tác động của Lãnh đạo đích thực đến Sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại các SMEs thương mại và dịch vụ tại TP.HCM. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích PLS-SEM trên mẫu khảo sát 638 nhân viên, công trình đã làm rõ vai trò trung gian song song của Trao quyền tâm lý và Nhận thức hỗ trợ tổ chức, cùng vai trò điều tiết của Văn hóa tổ chức. Những kết quả thực nghiệm này không chỉ bổ sung các bằng chứng khoa học có giá trị vào lý thuyết hành vi tổ chức trong bối cảnh doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam, mà còn cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thiết thực giúp các nhà quản lý nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hướng tới phát triển bền vững.