Luận văn: Nghiên cứu sản xuất, tiêu thụ làng nghề rượu Kim Long, Quảng Trị

Nghiên cứu đặc điểm tổ chức sản xuất và tiêu thụ tại làng nghề rượu Kim Long. Luận văn phân tích mô hình, kênh phân phối và hiệu quả kinh tế.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá làng nghề rượu Kim Long đặc sản Quảng Trị

Làng nghề rượu Kim Long, tọa lạc tại xã Hải Quế, huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị, là một trong những làng nghề truyền thống lâu đời và danh tiếng. Sản phẩm rượu Kim Long không chỉ là một thức uống quen thuộc mà còn là một biểu tượng văn hóa, một đặc sản Quảng Trị mang đậm giá trị lịch sử. Lịch sử của làng nghề gắn liền với thời kỳ Pháp thuộc, trải qua nhiều thăng trầm, nghề nấu rượu vẫn được các thế hệ người dân Kim Long gìn giữ và phát triển. Theo luận văn của Hoàng Văn Nhân (2019), làng nghề hiện có khoảng 300 hộ tham gia sản xuất, với sản lượng trung bình hàng năm đạt 422.000 lít. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của hoạt động sản xuất rượu trong việc tạo ra thu nhập và giải quyết việc làm cho người dân địa phương. Rượu Kim Long được chưng cất hoàn toàn theo phương pháp thủ công, sử dụng các nguyên liệu tự nhiên chọn lọc. Chính sự kết hợp giữa công thức gia truyền, kinh nghiệm của người nghệ nhân và điều kiện thổ nhưỡng đặc thù đã tạo nên một sản phẩm có hương vị đặc trưng, không thể lẫn lộn. Rượu có độ trong vắt, hương thơm nồng nàn của gạo mới và vị cay ngọt đậm đà, để lại hậu vị êm dịu. Sự tồn tại và phát triển của làng nghề không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần bảo tồn giá trị văn hóa phi vật thể, làm phong phú thêm bản sắc của vùng đất Quảng Trị. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng và phát triển thương hiệu rượu Kim Long trên thị trường nội địa và xa hơn nữa.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển làng nghề truyền thống

Làng nghề truyền thống rượu Kim Long có nguồn gốc từ thời Pháp thuộc. Ban đầu, người dân chủ yếu nấu rượu để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và các nghi lễ trong cộng đồng. Dần dần, với chất lượng rượu thơm ngon đặc biệt, danh tiếng của rượu Kim Long lan xa, trở thành một mặt hàng được ưa chuộng. Theo tài liệu nghiên cứu, mặc dù chính quyền bảo hộ thực hiện chính sách độc quyền và cấm người dân tự nấu rượu, các hộ gia đình tại Kim Long vẫn lén lút duy trì nghề tổ. Họ sử dụng những kỹ thuật chưng cất đơn sơ, giấu các dụng cụ trong những lùm cây để tránh sự kiểm soát. Chính trong giai đoạn khó khăn này, những bí quyếtcông thức gia truyền càng được trân trọng và bảo vệ nghiêm ngặt. Sau năm 1954, nghề nấu rượu được phục hồi và phát triển mạnh mẽ hơn. Đến nay, làng nghề đã trở thành một trung tâm sản xuất rượu thủ công quy mô lớn của tỉnh Quảng Trị, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của xã Hải Quế.

1.2. Vị thế của rượu Kim Long trong đời sống và giá trị văn hóa

Rượu Kim Long không chỉ là một sản phẩm thương mại mà còn giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần và giá trị văn hóa của người dân Quảng Trị. Rượu hiện diện trong mọi sự kiện quan trọng của cộng đồng, từ lễ tết, cưới hỏi, ma chay cho đến các buổi gặp gỡ bạn bè. Nó được xem là cầu nối giao tiếp, giúp con người xích lại gần nhau hơn. Việc sản xuất rượu đã tạo ra một hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn tại địa phương. Theo nghiên cứu, sản phẩm phụ là hèm rượu được tận dụng hiệu quả để chăn nuôi, tạo thêm nguồn thu nhập đáng kể cho các hộ gia đình. Hoạt động này cũng thu hút sự tham gia của các lao động phụ, người lớn tuổi, góp phần ổn định xã hội. Đặc sản Quảng Trị này còn là niềm tự hào của người dân Hải Lăng, là một phần di sản cần được bảo tồn và phát huy trong bối cảnh hội nhập.

II. Thách thức cho thương hiệu rượu Kim Long trên thị trường

Mặc dù có lịch sử lâu đời và chất lượng được khẳng định, làng nghề rượu Kim Long vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt. Một trong những khó khăn lớn nhất là quy mô sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Nghiên cứu của Hoàng Văn Nhân (2019) chỉ ra rằng, “đa phần các hộ sản xuất nhỏ lẻ, theo phương pháp thủ công truyền thống”. Tình trạng này dẫn đến sản lượng không đồng đều, khó đáp ứng các đơn hàng lớn và thiếu sự nhất quán về chất lượng giữa các lò nấu. Hơn nữa, sự liên kết giữa các hộ sản xuất còn rất lỏng lẻo, chủ yếu dựa trên quan hệ quen biết và thỏa thuận miệng, thiếu các hợp đồng chính thức. Điều này làm giảm sức mạnh tập thể và hạn chế khả năng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại. Thách thức thứ hai đến từ việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu. Hiện tại, “sản phẩm hiện nay vẫn chưa có thương hiệu và đăng ký bảo hộ nhãn mác”. Việc thiếu một chỉ dẫn địa lý được công nhận khiến rượu Kim Long dễ bị làm giả, làm nhái, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của những người sản xuất chân chính. Công tác quảng bá, tiếp thị sản phẩm cũng chưa được đầu tư bài bản, khiến sản phẩm khó vươn ra khỏi thị trường nội địa truyền thống. Cuối cùng, bộ máy quản lý làng nghề hoạt động chưa thực sự hiệu quả, trình độ cán bộ còn hạn chế, chậm tiếp cận với khoa học kỹ thuật và các phương pháp quản lý thị trường mới.

2.1. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ và thiếu tính liên kết bền vững

Quy mô sản xuất tại làng nghề rượu Kim Long chủ yếu dừng lại ở cấp độ hộ gia đình. Mỗi hộ là một đơn vị sản xuất độc lập, tự cung tự cấp nguyên liệu và tự tìm kiếm đầu ra. Mô hình này tuy linh hoạt nhưng bộc lộ nhiều hạn chế khi cần mở rộng thị trường. Sự thiếu liên kết khiến các hộ khó có thể đàm phán giá nguyên liệu đầu vào một cách có lợi, cũng như không đủ sức mạnh để xây dựng một kênh phân phối chung. Các hợp tác xã và doanh nghiệp tại địa phương, theo ghi nhận, “chưa đủ khả năng để liên kết bao tiêu sản phẩm đầu ra cho các hộ sản xuất”. Tình trạng này tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh ngay trong nội bộ làng nghề và làm giảm hiệu quả kinh tế tổng thể.

2.2. Khó khăn trong xây dựng chỉ dẫn địa lý và thương hiệu rượu

Việc xây dựng thương hiệu rượu Kim Long và đăng ký chỉ dẫn địa lý là một nhiệm vụ cấp bách nhưng đầy thách thức. Quá trình này đòi hỏi sự đồng thuận của cả cộng đồng, nguồn kinh phí lớn và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước. Việc thiếu một thương hiệu tập thể được bảo hộ pháp lý khiến sản phẩm dễ bị tổn thương trước vấn nạn hàng giả, hàng kém chất lượng. Người tiêu dùng khó phân biệt được đâu là rượu Kim Long chính gốc, được nấu bằng công thức gia truyền và đâu là các sản phẩm trôi nổi khác. Điều này không chỉ gây thiệt hại kinh tế cho các hộ sản xuất mà còn làm xói mòn niềm tin của người tiêu dùng, ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển bền vững của làng nghề.

III. Bí quyết chưng cất thủ công rượu Kim Long gia truyền

Điểm làm nên sự khác biệt và danh tiếng của rượu Kim Long chính là quy trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp chưng cất thủ công truyền thống. Đây là một quy trình tỉ mỉ, đòi hỏi kinh nghiệm, sự kiên nhẫn và cái tâm của người thợ. Nền tảng của chất lượng rượu nằm ở khâu lựa chọn nguyên liệu. Gạo được sử dụng chủ yếu là các loại gạo nếp thơm, đặc biệt là gạo nếp lứt được trồng trên chính mảnh đất Hải Lăng, cho hàm lượng tinh bột cao và hương thơm tự nhiên. Yếu tố quyết định thứ hai là men rượu bí truyền. Đây là loại men thuốc bắc được các gia đình tự làm theo công thức gia truyền, với các vị thuốc được lựa chọn cẩn thận, giúp quá trình lên men diễn ra hoàn hảo và tạo ra hương vị độc đáo. Yếu tố thứ ba không thể thiếu là nguồn nước tự nhiên. Nước dùng để nấu rượu được lấy từ các giếng khơi trong làng, có độ tinh khiết và hàm lượng khoáng chất phù hợp, góp phần tạo nên vị ngọt dịu cho rượu. Quy trình chưng cất “thủy thượng” là một kỹ thuật cổ, giúp rượu không bị khê, cháy và giữ được trọn vẹn hương thơm của gạo. Rượu sau khi chưng cất sẽ được chứa trong các chum sành và thực hiện quy trình hạ thổ (chôn dưới đất) trong một khoảng thời gian nhất định để loại bỏ các độc tố như andehit, đồng thời làm cho rượu trở nên êm dịu hơn. Tất cả những công đoạn này tạo nên một sản phẩm rượu có nồng độ cồn cao nhưng uống rất êm, hương vị đậm đà, xứng danh đặc sản Quảng Trị.

3.1. Vai trò của men rượu bí truyền và nguồn nước tự nhiên

Men rượu được xem là “linh hồn” của rượu Kim Long. Không giống như các loại men công nghiệp, men rượu bí truyền của làng nghề là một hỗn hợp của nhiều loại thảo dược quý theo một tỷ lệ bí mật, được truyền từ đời này sang đời khác. Loại men này không chỉ giúp chuyển hóa tinh bột thành đường và cồn một cách hiệu quả mà còn tạo ra một phức hợp hương thơm tinh tế, góp phần định hình hương vị đặc trưng của sản phẩm. Bên cạnh đó, nguồn nước tự nhiên tại Kim Long cũng là một tài sản vô giá. Nguồn nước giếng khơi, qua các tầng lọc tự nhiên của đất, trở nên tinh khiết và ngọt lành. Sự kết hợp giữa men gia truyền và nguồn nước đặc biệt này tạo ra một sản phẩm mà không nơi nào có thể sao chép được.

3.2. Quy trình ủ men hạ thổ và chưng cất trong chum sành

Quy trình sản xuất rượu Kim Long bắt đầu bằng việc nấu cơm gạo nếp, để nguội rồi rắc men. Cơm rượu được ủ trong các dụng cụ chuyên dụng trong vài ngày để lên men. Sau đó, hỗn hợp được đem đi chưng cất thủ công theo phương pháp cách thủy. Hơi rượu bay lên, ngưng tụ và chảy ra thành những giọt rượu tinh khiết. Rượu thành phẩm thường có nồng độ cồn khá cao. Để rượu ngon và an toàn, công đoạn “làm nguội” rượu rất quan trọng. Rượu được đựng trong các chum sành không tráng men, đậy kín và hạ thổ. Quá trình này giúp rượu “thở” qua thành chum, các chất độc hại bay hơi dần, đồng thời các phân tử rượu được sắp xếp lại, tạo ra sự hài hòa, êm dịu. Đây là một bí quyết quan trọng giúp rượu Kim Long dù là rượu đế nhưng lại có chất lượng vượt trội.

IV. Phân tích các kênh phân phối và tiêu thụ rượu Kim Long

Hoạt động tiêu thụ sản phẩm của làng nghề rượu Kim Long hiện nay diễn ra khá đa dạng nhưng chủ yếu vẫn mang tính tự phát và quy mô nhỏ. Theo kết quả nghiên cứu, các kênh phân phối chính bao gồm kênh bán lẻ trực tiếp, bán qua các đại lý, quán ăn và bán cho các doanh nghiệp, hợp tác xã. Trong đó, kênh bán lẻ được xác định là kênh tiêu thụ lớn nhất. Các hộ sản xuất thường bán trực tiếp cho người tiêu dùng tại địa phương hoặc các vùng lân cận. Hình thức này giúp họ giữ được phần lớn lợi nhuận nhưng lại hạn chế về số lượng và phạm vi tiếp cận thị trường. Kênh phân phối thứ hai là thông qua các đại lý và thương lái. Các đại lý này thu mua rượu từ nhiều hộ sản xuất, sau đó phân phối lại cho các cửa hàng, quán nhậu ở các địa bàn xa hơn. Mối quan hệ giữa hộ sản xuất và đại lý chủ yếu dựa trên sự quen biết và thỏa thuận ngầm, rất ít khi có hợp đồng chính thức, điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc tiêu thụ qua các công ty, hợp tác xã vẫn còn hạn chế. Mặc dù đã có sự hình thành của HTX Kim Long, năng lực thu mua và bao tiêu sản phẩm vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng. Nhìn chung, thị trường nội địa vẫn là không gian hoạt động chính của rượu Kim Long. Việc thiếu chiến lược marketing và xây dựng thương hiệu bài bản là rào cản lớn khiến sản phẩm khó thâm nhập vào các hệ thống siêu thị hay xuất khẩu.

4.1. Thị trường nội địa Kênh bán lẻ và vai trò của các đại lý

Thị trường nội địa, đặc biệt là trong tỉnh Quảng Trị và các tỉnh lân cận như Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, là thị trường chính của rượu Kim Long. Kênh bán lẻ trực tiếp từ hộ sản xuất đến người tiêu dùng chiếm tỷ trọng lớn nhất. Người dân địa phương và khách quen thường đến tận nhà để mua rượu, đảm bảo sự tin tưởng về chất lượng. Bên cạnh đó, hệ thống khoảng 50 đại lý kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi phân phối. Họ là cầu nối đưa sản phẩm đến các quán ăn, nhà hàng và các cửa hàng tạp hóa. Tuy nhiên, do thiếu sự quản lý đồng bộ, giá cả và chất lượng rượu qua kênh này đôi khi không ổn định, ảnh hưởng đến hình ảnh chung của sản phẩm.

4.2. Liên kết tiêu thụ tự phát và sự thiếu vắng hợp đồng chính thức

Một đặc điểm nổi bật trong hoạt động tiêu thụ tại làng nghề là hình thức liên kết tự phát. Luận văn của Hoàng Văn Nhân (2019) nhấn mạnh: “Hình thức liên kết chủ yếu dựa trên sự quen biết, thỏa thuận ngầm và ít có hợp đồng chính thức nhưng hầu hết tồn tại qua nhiều năm, rất bền chặt và thuận lợi”. Mặc dù mô hình này thể hiện được tính cộng đồng và sự tin tưởng lẫn nhau, nó lại thiếu tính pháp lý và sự ràng buộc cần thiết. Khi có tranh chấp xảy ra hoặc khi thị trường biến động, cả người sản xuất và người phân phối đều không được bảo vệ. Việc thiếu các hợp đồng chính thức cũng là một trở ngại lớn khi làng nghề muốn làm việc với các đối tác lớn, chuyên nghiệp, yêu cầu hóa đơn và các thủ tục pháp lý rõ ràng.

V. Hiệu quả kinh tế và tác động xã hội của làng nghề rượu

Hoạt động sản xuất và kinh doanh rượu Kim Long đã và đang mang lại những hiệu quả kinh tế - xã hội tích cực, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của huyện Hải Lăng. Về mặt kinh tế, làng nghề đã tạo ra một nguồn thu nhập ổn định cho hàng trăm hộ gia đình. Nghiên cứu cho thấy, nguồn thu từ sản xuất rượu kết hợp với chăn nuôi (tận dụng hèm rượu) đã trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều hộ. Hoạt động này không chỉ giúp người dân cải thiện đời sống, xóa đói giảm nghèo mà còn thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ phụ trợ như cung cấp nguyên liệu, vận tải. Về mặt xã hội, làng nghề có vai trò to lớn trong việc giải quyết việc làm tại chỗ. Đặc biệt, nó đã “huy động được sự tham gia của các đối tượng ngoài độ tuổi lao động, trong đó có người già và trẻ em thông qua việc làm bán thời gian, làm giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội”. Việc duy trì và phát triển làng nghề còn góp phần giữ chân lao động ở lại quê hương, hạn chế tình trạng di dân ra thành thị. Hơn nữa, làng nghề truyền thống này là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa độc đáo, từ công thức gia truyền đến kỹ thuật chưng cất thủ công. Đây là một tài sản quý giá, là niềm tự hào của cộng đồng và là tiềm năng để phát triển du lịch trải nghiệm trong tương lai.

5.1. Tác động đến thu nhập và giải quyết việc làm tại địa phương

Sản xuất rượu Kim Long trực tiếp tạo ra việc làm và thu nhập cho khoảng 300 hộ dân tại xã Hải Quế. Theo số liệu điều tra, thu nhập từ rượu chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng thu nhập của các hộ sản xuất. Hoạt động này giúp người dân nông thôn có thêm nguồn thu vào những lúc nông nhàn, tận dụng được nguồn lao động dư thừa. Sự gia tăng về số lượng hộ tham gia sản xuất qua các năm cho thấy sức hấp dẫn và hiệu quả kinh tế của nghề nấu rượu. Điều này góp phần quan trọng vào việc thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới, nâng cao mức sống và giảm tỷ lệ hộ nghèo tại địa phương.

5.2. Góp phần bảo tồn giá trị văn hóa và di sản làng nghề

Vượt ra ngoài ý nghĩa kinh tế, làng nghề rượu Kim Long là một không gian văn hóa sống động. Nơi đây bảo tồn và thực hành những tri thức dân gian quý báu về kỹ thuật làm men, ủ rượu và chưng cất. Mỗi giọt rượu là kết tinh của sự lao động cần cù và bàn tay khéo léo của các nghệ nhân. Việc duy trì nghề truyền thống giúp các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể được trao truyền qua các thế hệ, củng cố tình làng nghĩa xóm và bản sắc cộng đồng. Đây chính là nền tảng để xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa, giúp du khách hiểu thêm về lịch sử và con người của vùng đất Quảng Trị.

VI. Hướng phát triển bền vững cho đặc sản rượu Kim Long

Để làng nghề rượu Kim Long phát triển bền vững và nâng cao vị thế trên thị trường, cần có một chiến lược phát triển đồng bộ, giải quyết các thách thức đang tồn tại. Giải pháp hàng đầu là xây dựng và phát triển thương hiệu rượu Kim Long một cách chuyên nghiệp. Điều này bao gồm việc khẩn trương hoàn thiện các thủ tục để được cấp chỉ dẫn địa lý. Một thương hiệu mạnh, được pháp luật bảo hộ sẽ giúp sản phẩm chống lại hàng giả, tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và mở đường vào các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện lợi. Song song đó, cần cải tiến công tác tổ chức sản xuất. Cần củng cố vai trò của hợp tác xã, khuyến khích các hộ sản xuất liên kết lại để tạo thành các tổ hợp tác, doanh nghiệp có quy mô lớn hơn. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chung về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm và đồng bộ hóa mẫu mã, bao bì sản phẩm là yếu tố bắt buộc. Một hướng đi đầy tiềm năng khác là kết hợp phát triển du lịch làng nghề. Việc xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, cho phép du khách tham quan quy trình chưng cất thủ công, tìm hiểu về giá trị văn hóa và thưởng thức đặc sản Quảng Trị ngay tại nơi sản xuất sẽ tạo ra giá trị gia tăng lớn. Điều này không chỉ giúp quảng bá sản phẩm một cách trực tiếp mà còn tạo thêm nguồn thu nhập cho người dân địa phương.

6.1. Xây dựng thương hiệu và đăng ký chỉ dẫn địa lý uy tín

Nhiệm vụ trọng tâm trong tương lai là xây dựng thành công thương hiệu rượu Kim Long. Quá trình này bắt đầu từ việc đăng ký và quản lý chặt chẽ chỉ dẫn địa lý “Kim Long”. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ các hộ dân về mặt pháp lý và kỹ thuật để hoàn thành mục tiêu này. Sau khi có thương hiệu, cần đầu tư vào thiết kế bao bì, nhãn mác chuyên nghiệp, hấp dẫn, cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm. Các hoạt động quảng bá, tiếp thị trên các nền tảng số, tham gia các hội chợ đặc sản cần được đẩy mạnh để tăng độ nhận diện thương hiệu trên thị trường nội địa.

6.2. Tiềm năng kết hợp phát triển du lịch làng nghề truyền thống

Làng nghề Kim Long hội tụ đủ các yếu tố để phát triển du lịch trải nghiệm. Câu chuyện lịch sử lâu đời, quy trình sản xuất thủ công độc đáo với men rượu bí truyềnhạ thổ trong chum sành là những yếu tố hấp dẫn du khách. Có thể xây dựng các mô hình homestay kết hợp trải nghiệm làm rượu, tổ chức các không gian trưng bày sản phẩm và lịch sử làng nghề. Việc kết nối làng nghề với các tuyến du lịch hiện có của tỉnh Quảng Trị sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch mới, độc đáo, vừa giúp tiêu thụ sản phẩm tại chỗ, vừa góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm Làng là một tổ chức ở nông thôn nước ta, là sản phẩm tự nhiên phát sinh từ quá trình định cư và cộng cư của con người, ở đó họ sống, làm việc, quan hệ, vui chơi, thể hiện mối ứng xử văn hoá với thiên nhiên, xã hội và bản thân họ [6]. Nghề trước tiên được hiểu là nghề thủ công như nghề dệt vải, nghề đúc đồng, nghề khảm trai, nghề gốm sứ,.

Lúc đầu nghề chỉ làm phụ trong các gia đình ở nông thôn, chủ yếu lúc nông nhàn. Nhưng dần dần số người làm nghề thủ công càng nhiều, tách rời khỏi nông nghiệp và họ sinh sống chính bằng thu nhập từ nghề đó ngay tại làng quê. Ngày nay ngoài nghề thủ công trên, các hoạt động cung ứng dịch vụ ở nông thôn cũng được xếp vào nghề và người ta gọi chung là ngành nghề phi nông nghiệp. Ngành nghề phi nông nghiệp được mở rộng, bao gồm các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp như: Công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, các dịch vụ phục vụ sản xuất và đời sống.

Ngành nghề phi nông nghiệp còn được gọi là ngành nghề nông thôn. “Ngành nghề nông thôn là những hoạt động kinh tế phi nông nghiệp, bao gồm công nghiệp, thủ công nghiệp và các hoạt động dịch vụ phục vụ cho sản xuất và đời sống” [6]. Theo Trần Quốc Vượng (1999), “Làng nghề là một làng tuy vẫn còn trồng trọt theo lối tiểu nông và chăn nuôi nhưng cũng có một số nghề phụ khác như đan lát, gốm sứ, làm tương. song đã nổi trội một nghề cổ truyền, tinh xảo với một tầng lớp thợ thủ công chuyên nghiệp hay bán chuyên nghiệp, có phường (cơ cấu tổ chức), có ông trùm, ông cả,.

cùng một số thợ và phó nhỏ, đã chuyên tâm, có quy trình công nghệ nhất định “sinh ư nghệ, tử ư nghệ”, “nhất nghệ tinh, nhất thân vinh”, sống chủ yếu được bằng nghề đó và sản xuất ra những mặt hàng thủ công, những mặt hàng này đã có tính mỹ nghệ, đã trở thành sản phẩm hàng và có quan hệ tiếp thị với một thị trường là vùng rộng xung quanh và với thị trường đô thị và tiến tới mở rộng ra cả nước rồi có thể xuất khẩu ra cả nước ngoài”. Khái niệm làng nghề theo Thông tư 116/2006/TT- BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: “Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên địa bàn một xã, thị trấn có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau” [7]. Khái niệm làng nghề và làng nghề truyền thống theo Nghị định số 52/2018/NĐ- CP ngày 12/4/2018 của Chính phủ: “Nghề truyền thống là nghề đã được hình thành từ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính riêng biệt, được lưu truyền và phát triển đến ngày nay hoặc có nguy cơ bị mai một, thất truyền. Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự tham gia hoạt động ngành nghề nông thôn.

Làng nghề truyền thống là làng nghề có nghề truyền thống được hình thành từ lâu đời”. Vai trò của làng nghề Làng nghề góp phần giải quyết việc làm cho lao động nông thôn, hạn chế di dân tự do: Sản xuất của làng nghề chủ yếu bằng phương pháp thủ công, không đòi hỏi cao về chuyên môn kỹ thuật, nghiệp vụ hay trình độ ngoại ngữ. Do đó phát triển làng nghề tạo việc làm cho nhiều lao động. Trước hết là trong gia đình, trong làng xã, ngoài ra còn thu hút được nhiều lao động từ các địa phương khác.

Mặc khác, làng nghề phát triển sẽ hình thành các nghề khác, các hoạt động dịch vụ liên quan, tạo thêm nhiều việc làm mới, thu hút thêm nhiều lao động. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn có ý nghĩa về mặt xã hội, an ninh trật tự, bởi vì hạn chế được vấn đề di dân từ vùng này sang vùng khác, từ nông thôn ra thành thị [1]. Thu hút vốn nhàn rỗi, tận dụng nguồn lực trong nhân dân: Việt Nam là quốc gia chủ yếu sản xuất nông nghiệp nhưng ngày nay đất đai đô thị hóa nên ruộng đất bị giảm, nông nghiệp chủ yếu là theo thời vụ. Nên lực lượng lao động nhàn rỗi tăng nhanh.

Chính vì vậy, nghành nghề phi nông nghiệp dần dần phát triển, thu hút nguồn lao động nhàn rỗi rất mạnh. Ngành nghề phi nông nghiệp đa phần không đòi hỏi vốn đầu tư lớn; bởi rất nhiều nghề chỉ cần một số công cụ thủ công, thô sơ do người thợ thủ công tự sản xuất được hoặc đặt mua với số vốn nhỏ. Hơn nữa đặc điểm sản xuất trong các làng nghề là quy mô nhỏ, cơ cấu vốn và lao động ít nên rất phù hợp với khả năng huy động vốn và các nguồn lực vật chất của các gia đình ở nông thôn. Với mức đầu tư không lớn, đây là lợi thế để các làng nghề có thể huy động các loại vốn nhàn rỗi trong dân vào hoạt động sản xuất kinh doanh, giúp tăng thu nhập cho người lao động.

Phát triển làng nghề là góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nông thôn theo hướng CNH-HĐH: Phát triển làng nghề tạo điều kiện rút ngắn khoảng cách kinh tế giữa nông thôn và thành thị. Làng nghề phát triển đã tạo cơ hội cho hoạt động dịch vụ ở nông thôn mở rộng quy mô và địa bàn hoạt động, thu hút nhiều lao động, khác với sản xuất nông nghiệp, sản xuất trong các làng nghề là một quá trình liên tục, đòi hỏi một sự thường xuyên cung ứng dịch vụ vật liệu và tiêu thụ sản phẩm. Do đó dịch vụ nông thôn phát triển mạnh mẽ với nhiều hình thức đa dạng phong phú, đem lại thu nhập cao cho người lao động. Sự phát triển này đã làm thay đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, từ đó đã tạo ra nền kinh tế đa dạng ở nông thôn.

Làng nghề thúc đẩy phát triển kết cấu hạ tầng, thay đổi bộ mặt nông thôn: Làng nghề phát triển có nhu cầu xây dựng nhà xưởng, đường sá, hệ thống cấp điện, nước, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 bưu điện… Ngược lại làng nghề phát triển, người dân có thu nhập cao, có điều kiện đóng góp để xây dựng cơ sở hạ tầng, đồng thời người dân có nhu cầu và điều kiện trao đổi hàng hoá, mua sắm các tiện nghi sinh hoạt, xây dựng nhà cửa và do đó hình thành trung tâm giao lưu buôn bán. Những trung tâm này ngày càng đựơc mở rộng và phát triển, tạo nên một sự đổi mới trong nông thôn. Làng nghề truyền thống có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn, kế thừa và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc: Sản phẩm của mỗi một làng nghề mang những nét, những sắc thái độc đáo của dân tộc. Những giá trị văn hóa của dân tộc thể hiện tư duy của người Việt, phong tục tập quán đặc sắc, truyền thống dân tộc, phong cách sống.

đều được thể hiện qua nét vẽ, hình mẫu, cách trang trí và cấu trúc của sản phẩm. Điều đó chỉ có được ở nghề truyền thống mới lột tả hết giá trị nhân văn, giá trị văn hóa. Những sản phẩm thủ công đều chứa đựng tình cảm, lòng yêu thiên nhiên đất nước qua bàn tay tài hoa của con người. Đây cũng chính là ưu thế của các sản phẩm truyền thống của người Việt khi mở rộng giao lưu trên thị trường quốc tế và mở rộng quan hệ văn hóa, nghệ thuật với các nước trên thế giới.

Vì thế chúng ta cần gìn giữ và không ngừng phát triển những văn hoá tốt đẹp ẩn chứa trong các sản phẩm này. Làng nghề góp phần phát triển du lịch: Giữa du lịch làng nghề và làng nghề truyền thống có mối quan hệ chặt chẽ hữu cơ tác động qua lại với nhau. Phát triển du lịch tại các làng nghề là một giải pháp hữu hiệu để phát triển kinh tế - xã hội ở làng nghề nói chung theo hướng tích cực và bền vững. Ngược lại các làng nghề cũng tạo nên sức hấp dẫn mới lạ thu hút du khách và có những tác động mạnh mẽ trở lại đối với du lịch trong một mục tiêu phát triển chung.

Làng nghề là nơi bảo lưu những tinh hoa nghệ thuật, kỹ thuật sản xuất từ đời này sang đời khác đúc kết ở những nghệ nhân tài hoa. Phân loại làng nghề - Theo thời gian hình thành, hoạt động: Làng nghề truyền thống: Là những làng nghề xuất hiện từ lâu, được truyền qua nhiều thế hệ và còn tồn tại cho đến ngày nay. Làng nghề mới: Là làng nghề xuất hiện trong những năm gần đây. Những làng nghề hình thành do sự lan tỏa của làng nghề truyền thống hoặc được du nhập từ các địa phương khác.

Một số làng nghề ra đời từ chủ trương chính sách của địa phương để tạo việc làm cho người lao động. - Theo ngành nghề: Làng nghề được chia thành các loại làng nghề với những nghề cụ thể. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Sơ đồ về các làng nghề Làng Làng nghề Làng Làng nghề Làng chế nghề nghề sản nghề biến thủ công xuất buôn lương công nghiệp vật bán, thực, mỹ tiêu liệu dịch thực nghệ dùng xây vụ phẩm dựng Sơ đồ 1. Sơ đồ về các làng nghề - Theo quy mô làng nghề: Làng nghề quy mô lớn, lan tỏa liên kết nhiều thôn/làng làm cùng một nghề hoặc cùng một không gian địa lý lãnh thổ, tạo thành vùng nghề hoặc xã nghề; ở đó các làng nghề có quy mô lao động phi nông nghiệp rất lớn, không chỉ với lực lượng lao động tại chỗ mà còn thu hút lao động ở các làng khác đến làm thuê.

Làng nghề quy mô nhỏ, là trong phạm vi một làng theo hành chính địa phương. Ở các làng nghề này thường hoạt động kinh doanh một ngành nghề phi nông nghiệp, được truyền trong phạm vi dòng tộc. - Theo tính chất hoạt động sản xuất kinh doanh của các làng nghề: Các làng nghề vừa sản xuất nông nghiệp vừa kinh doanh các ngành nghề phi nông nghiệp Các làng nghề thủ công nghiệp chuyên nghiệp Các làng nghề sản xuất hàng xuất khẩu [1]. Phân loại các làng nghề Việt Nam theo loại hình sản xuất (Nguồn: Nghiên cứu về các làng nghề ở Việt Nam) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ