Luận án tiến sĩ: Kỹ thuật trồng giống dưa lê (Cucumis melo L.) nhập nội

Tài liệu tổng hợp các biện pháp kỹ thuật trồng giống dưa lê nhập nội tại Thái Nguyên. Nghiên cứu về mật độ, phân bón, sâu bệnh để đạt năng suất cao.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kỹ thuật trồng giống dưa lê nhập nội ở Thái Nguyên

Thái Nguyên, một tỉnh trung du miền núi phía Bắc, sở hữu tiềm năng lớn để phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Nhu cầu tiêu thụ rau quả tươi tại đây ngày càng tăng do sự phát triển của các khu công nghiệp và hệ thống giáo dục. Trong bối cảnh đó, cây dưa lê (Cucumis melo L.) nổi lên như một lựa chọn kinh tế hiệu quả. Dưa lê là cây trồng ngắn ngày, quả có hương vị thơm ngon, giá trị dinh dưỡng cao, được thị trường ưa chuộng. Tuy nhiên, việc phát triển kỹ thuật trồng giống dưa lê nhập nội tại Thái Nguyên vẫn đối mặt nhiều thách thức, đòi hỏi một quy trình chuẩn hóa và khoa học. Các giống dưa lê truyền thống thường cho năng suất không ổn định và chất lượng chưa cao. Việc nhập nội các giống dưa lê F1 từ các quốc gia có nền nông nghiệp tiên tiến như Hàn Quốc, Nhật Bản mở ra một hướng đi mới. Các giống này có tiềm năng năng suất vượt trội, mẫu mã đẹp và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. Nghiên cứu của NCS. Lê Thị Kiều Oanh (2021) tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy về việc tuyển chọn và xác định các biện pháp kỹ thuật phù hợp cho các giống dưa lê nhập nội. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá khả năng thích ứng của các giống mà còn xây dựng một mô hình trồng dưa lê công nghệ cao hoàn chỉnh, từ việc chọn mật độ, bón phân đến quản lý dịch hại. Việc áp dụng thành công các kỹ thuật này hứa hẹn sẽ nâng cao năng suất dưa lê, ổn định chất lượng sản phẩm và tăng thu nhập cho người nông dân, góp phần vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp của tỉnh theo hướng hiện đại và bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả nghiên cứu và đưa ra hướng dẫn thực tiễn.

1.1. Tiềm năng phát triển dưa lê hữu cơ và công nghệ cao

Thị trường Thái Nguyên có nhu cầu lớn đối với các sản phẩm nông nghiệp an toàn. Việc phát triển mô hình dưa lê hữu cơ và ứng dụng công nghệ cao là một hướng đi tất yếu. Trồng dưa lê trong nhà màng kết hợp với hệ thống tưới nhỏ giọt cho dưa giúp kiểm soát tối ưu các yếu tố môi trường, hạn chế sâu bệnh và tiết kiệm tài nguyên nước. Các giống nhập nội như giống dưa lê Nhật Bản hay giống dưa lê Israel thường được ưu tiên trong các mô hình này vì chúng yêu cầu điều kiện canh tác được kiểm soát chặt chẽ để phát huy tối đa tiềm năng. Hơn nữa, sản xuất theo quy trình công nghệ cao giúp tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng, mẫu mã đẹp, đáp ứng tiêu chuẩn của các chuỗi siêu thị và thị trường xuất khẩu, từ đó nâng cao giá trị kinh tế.

1.2. Tầm quan trọng của việc tuyển chọn giống dưa lê F1 phù hợp

Giống là yếu tố quyết định đến 30% thành công của vụ mùa. Việc lựa chọn giống dưa lê F1 phù hợp với điều kiện khí hậu Thái Nguyên là bước đi tiên quyết. Các giống nhập nội thường có tiềm năng năng suất cao nhưng cũng đòi hỏi kỹ thuật canh tác tương ứng. Luận án của Lê Thị Kiều Oanh (2021) đã thực hiện khảo nghiệm nhiều giống dưa lê Hàn Quốc để tìm ra giống có khả năng sinh trưởng tốt, năng suất cao và chất lượng quả vượt trội. Kết quả tuyển chọn được giống dưa lê Geum Je đã chứng minh tầm quan trọng của công tác nghiên cứu khoa học trong việc đưa ra khuyến cáo chính xác cho sản xuất, tránh rủi ro cho nông dân khi đầu tư vào các giống mới chưa qua kiểm chứng.

II. Thách thức khi canh tác dưa lưới và dưa lê tại Thái Nguyên

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc canh tác dưa lưới và dưa lê tại Thái Nguyên phải đối mặt với không ít khó khăn. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện khí hậu Thái Nguyên, đặc trưng bởi mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh, khô. Sự biến đổi thất thường của thời tiết tạo điều kiện cho sâu bệnh hại phát triển mạnh, đặc biệt là các bệnh do nấm gây ra. Theo nghiên cứu, các bệnh phổ biến gây thiệt hại nặng nề cho dưa lê bao gồm bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) và bệnh sương mai (Pseudoperonospora cubensis). Nếu không có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại dưa kịp thời, năng suất có thể giảm từ 20-40%, thậm chí mất trắng. Bên cạnh đó, thổ nhưỡng Thái Nguyên tuy đa dạng nhưng không phải loại đất nào cũng lý tưởng cho cây dưa lê, đòi hỏi phải có biện pháp cải tạo và quản lý dinh dưỡng hợp lý. Nông dân địa phương phần lớn vẫn canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, thiếu kiến thức về việc sử dụng phân bón cho dưa lê một cách cân đối, dẫn đến tình trạng lạm dụng phân đạm, làm cây yếu, dễ nhiễm bệnh và chất lượng quả không cao. Hơn nữa, nguồn giống chất lượng cao chưa phổ biến, giá thành cao cũng là một rào cản. Việc thiếu một quy trình kỹ thuật trồng dưa lê hoàn chỉnh, từ khâu làm đất, bón phân, tưới nước đến thu hoạch và bảo quản dưa lê, làm cho năng suất dưa lê không ổn định và hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng.

2.1. Ảnh hưởng của thổ nhưỡng và điều kiện khí hậu Thái Nguyên

Đặc điểm thổ nhưỡng Thái Nguyên và khí hậu là hai yếu tố ngoại cảnh tác động trực tiếp đến sự thành bại của mô hình trồng dưa lê. Khí hậu nóng ẩm vào vụ Xuân Hè là điều kiện lý tưởng cho bệnh phấn trắng bùng phát, trong khi ẩm độ cao vào vụ Thu Đông lại tạo thuận lợi cho bệnh sương mai. Đất trồng cần có độ pH phù hợp, tơi xốp và thoát nước tốt. Tuy nhiên, nhiều vùng đất tại đây có độ chua cao hoặc bị chai cứng sau nhiều vụ canh tác lúa, cần được cải tạo bằng vôi và phân hữu cơ. Việc không am hiểu đặc tính đất đai và khí hậu sẽ dẫn đến việc áp dụng sai kỹ thuật, gây lãng phí đầu tư và làm giảm hiệu quả sản xuất.

2.2. Các loại sâu bệnh hại dưa phổ biến và biện pháp phòng trừ

Công tác phòng trừ sâu bệnh hại dưa là một trong những khâu tốn nhiều công sức nhất. Ngoài bệnh phấn trắng và sương mai, cây dưa lê còn bị tấn công bởi các loại sâu hại như bọ dưa, ruồi đục quả và sâu xanh ăn lá. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học không chỉ gây tồn dư trên sản phẩm mà còn làm giảm hiệu quả do sâu bệnh kháng thuốc. Luận án của Lê Thị Kiều Oanh đã chỉ ra rằng, việc áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kết hợp giữa canh tác, sinh học và hóa học một cách hợp lý là giải pháp bền vững. Ví dụ, việc sử dụng thuốc Ridomil Gold cho thấy hiệu quả cao trong việc kiểm soát bệnh phấn trắng và sương mai, nhưng cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

III. Bí quyết tuyển chọn giống dưa lê nhập nội Geum Je tối ưu

Để giải quyết bài toán về giống, công tác tuyển chọn là bước đi chiến lược trong toàn bộ kỹ thuật trồng giống dưa lê nhập nội tại Thái Nguyên. Một giống tốt phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: tiềm năng năng suất cao, chất lượng quả (độ ngọt, hương thơm, độ giòn), hình thái quả đẹp, và quan trọng là khả năng thích ứng với điều kiện địa phương cũng như kháng được các loại sâu bệnh phổ biến. Dựa trên những tiêu chí này, nghiên cứu của Lê Thị Kiều Oanh (2021) đã tiến hành đánh giá một bộ các giống dưa lê Hàn Quốc trong hai vụ Xuân Hè và Thu Đông. Kết quả cho thấy, giống dưa lê Geum Je thể hiện sự vượt trội rõ rệt so với giống đối chứng (Ngân Huy) và các giống khảo nghiệm khác. Giống Geum Je không chỉ cho năng suất dưa lê thực thu cao hơn mà còn sở hữu nhiều đặc tính ưu việt. Quả có mẫu mã đẹp, vỏ vàng sáng hấp dẫn, đồng đều. Đặc biệt, thời gian bảo quản của giống Geum Je dài hơn đáng kể so với giống đối chứng, đây là một lợi thế thương mại lớn, giúp giảm tổn thất sau thu hoạch và mở rộng thị trường tiêu thụ. Khả năng chống chịu với bệnh phấn trắng và sương mai của giống cũng được đánh giá ở mức khá tốt. Việc xác định và giới thiệu thành công giống Geum Je ra sản xuất là một đóng góp quan trọng, cung cấp cho nông dân Thái Nguyên một lựa chọn giống mới, có triển vọng, hiệu quả kinh tế cao, làm cơ sở để nhân rộng các mô hình trồng dưa lê công nghệ cao.

3.1. Tiêu chí đánh giá và lựa chọn giống dưa lê Hàn Quốc

Việc lựa chọn giống không chỉ dựa vào năng suất. Các chỉ tiêu quan trọng khác bao gồm: thời gian sinh trưởng (ưu tiên giống ngắn ngày để tăng vụ), đặc điểm hình thái (kích thước, khối lượng quả), chỉ tiêu chất lượng (độ Brix, độ dày thịt quả, hương thơm), và khả năng chống chịu sâu bệnh. Nghiên cứu đã theo dõi sát sao các chỉ số này trên các giống dưa lê F1 khác nhau. Giống Geum Je được chọn vì nó cân bằng tốt giữa các yếu tố: năng suất cao, chất lượng thương phẩm tốt và thời gian bảo quản dài, phù hợp với cả mục tiêu sản xuất hàng hóa lớn và tiêu dùng tươi.

3.2. So sánh hiệu quả giữa giống Geum Je và giống đối chứng

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng, năng suất dưa lê của giống Geum Je cao hơn giống đối chứng Ngân Huy trong cả hai vụ. Cụ thể, trong khi giống Ngân Huy gặp khó khăn về tỷ lệ đậu quả và thời gian bảo quản ngắn, giống Geum Je lại cho quả đồng đều, tỷ lệ đậu quả cao và có thể bảo quản lâu hơn. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí giống ban đầu có thể cao hơn, nhưng hiệu quả tổng thể (doanh thu trừ chi phí) của giống Geum Je lại vượt trội, mang lại lợi nhuận cao hơn cho người trồng. Đây là bằng chứng thuyết phục để khuyến cáo nông dân chuyển đổi sang canh tác giống dưa lê này.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác dưa lê Geum Je cho năng suất cao

Sau khi chọn được giống phù hợp, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác là yếu tố quyết định đến thành công. Dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết cho giống Geum Je, một quy trình kỹ thuật tối ưu đã được xây dựng. Quy trình này bao gồm các biện pháp chính về mật độ trồng, chế độ phân bón cho dưa lê, và quản lý nước tưới. Việc xác định mật độ trồng hợp lý giúp cây tận dụng tối đa ánh sáng và dinh dưỡng, tránh cạnh tranh lẫn nhau. Chế độ bón phân cân đối, đặc biệt là tỷ lệ đạm và kali, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh trưởng, ra hoa, đậu quả và chất lượng quả. Luận án đã xác định được công thức phân bón cho dưa lê Geum Je hiệu quả nhất cho từng vụ. Ví dụ, vụ Xuân Hè đòi hỏi lượng đạm cao hơn để thúc đẩy sinh trưởng, trong khi vụ Thu Đông cần tập trung vào kali để tăng độ ngọt và độ cứng của quả. Việc ứng dụng hệ thống tưới nhỏ giọt cho dưa được khuyến khích mạnh mẽ. Hệ thống này không chỉ cung cấp nước và dinh dưỡng trực tiếp đến vùng rễ, tránh lãng phí, mà còn giữ cho bề mặt lá khô ráo, làm giảm áp lực bệnh hại, đặc biệt là bệnh sương mai và phấn trắng. Việc tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn kỹ thuật này sẽ giúp tối ưu hóa năng suất dưa lê và chất lượng sản phẩm.

4.1. Mật độ trồng và kỹ thuật thụ phấn cho dưa lê hiệu quả

Mật độ trồng tối ưu cho giống Geum Je đã được xác định: vụ Xuân Hè là 11.000 cây/ha và vụ Thu Đông là 13.000 cây/ha. Mật độ này đảm bảo cây có đủ không gian để phát triển thân lá, tăng khả năng quang hợp và đậu quả. Bên cạnh mật độ, kỹ thuật thụ phấn cho dưa cũng rất quan trọng, đặc biệt khi trồng dưa lê trong nhà màng nơi thiếu côn trùng tự nhiên. Thụ phấn thủ công bằng tay vào buổi sáng (8-10 giờ) cho tỷ lệ đậu quả cao nhất. Việc bấm ngọn, tỉa nhánh đúng cách cũng giúp tập trung dinh dưỡng nuôi quả, tạo ra những quả dưa to, đều và chất lượng.

4.2. Công thức bón phân NPK tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng

Dinh dưỡng là yếu tố sống còn. Nghiên cứu đã đưa ra công thức phân bón cụ thể trên nền 30 tấn phân hữu cơ/ha. Vụ Xuân Hè, tổ hợp hiệu quả là 120 kg N + 110 kg K2O/ha. Vụ Thu Đông, công thức là 90 kg N + 110 kg K2O/ha. Lượng phân này cần được chia ra bón vào các giai đoạn chính: bón lót, bón thúc lần 1 (khi cây bắt đầu leo giàn), bón thúc lần 2 (sau khi đậu quả) và bón thúc nuôi quả. Bón phân cân đối giữa đạm, lân, kali giúp cây khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu và quyết định độ ngọt, hương vị của quả khi thu hoạch và bảo quản dưa lê.

V. Kết quả mô hình trồng dưa lê công nghệ cao tại Thái Nguyên

Để kiểm chứng hiệu quả thực tiễn, một mô hình trồng dưa lê công nghệ cao với giống Geum Je đã được xây dựng tại Thái Nguyên. Mô hình này áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật tiên tiến đã được nghiên cứu, bao gồm trồng trong nhà màng, sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt cho dưa, bón phân theo công thức tối ưu và quản lý dịch hại tổng hợp. Kết quả thu được rất khả quan, khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật đề xuất. Năng suất dưa lê trong mô hình đạt mức cao và ổn định, vượt trội so với phương pháp canh tác truyền thống. Chất lượng quả đồng đều, mẫu mã đẹp, độ Brix cao, đáp ứng được yêu cầu của thị trường khó tính. Đặc biệt, việc canh tác trong điều kiện được kiểm soát giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tạo ra sản phẩm an toàn hơn cho người tiêu dùng. Về mặt kinh tế, sơ bộ hạch toán cho thấy mô hình mang lại lợi nhuận cao, cao hơn đáng kể so với trồng lúa hoặc các loại rau màu khác trên cùng một đơn vị diện tích. Thành công của mô hình này không chỉ là một minh chứng khoa học mà còn là một hình mẫu thực tiễn để nông dân tham quan, học hỏi và nhân rộng, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại địa phương.

5.1. Đánh giá năng suất và chất lượng quả từ mô hình thực tế

Kết quả từ mô hình sản xuất thử nghiệm giống Geum Je vụ Xuân Hè 2019 tại Thái Nguyên cho thấy các yếu tố cấu thành năng suất đều đạt chỉ số tốt. Số quả trung bình trên cây cao, khối lượng quả trung bình đạt chuẩn thương phẩm. Năng suất dưa lê thực thu của mô hình cao hơn rõ rệt so với phương pháp canh tác đại trà. Về chất lượng, quả dưa có độ ngọt (Brix) ổn định, thịt quả giòn, thơm và thời gian bảo quản sau thu hoạch kéo dài. Những kết quả này chứng tỏ quy trình kỹ thuật được áp dụng là hoàn toàn phù hợp và hiệu quả.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế và khả năng nhân rộng mô hình

Bảng hạch toán kinh tế sơ bộ của mô hình cho thấy tổng thu nhập cao, sau khi trừ đi các chi phí đầu tư (giống, phân bón, vật tư, công lao động), lợi nhuận thu được rất hấp dẫn. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí cao cho thấy đây là một mô hình đầu tư hiệu quả. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho nhà màng và hệ thống tưới là tương đối lớn, nhưng với hiệu quả kinh tế bền vững qua nhiều vụ, khả năng thu hồi vốn nhanh. Mô hình này hoàn toàn có khả năng nhân rộng tại các vùng có điều kiện tương tự ở Thái Nguyên, đặc biệt tại các hợp tác xã nông nghiệp có định hướng sản xuất hàng hóa chất lượng cao.

VI. Tương lai phát triển bền vững trồng dưa lê tại Thái Nguyên

Nghiên cứu về kỹ thuật trồng giống dưa lê nhập nội tại Thái Nguyên đã mở ra một chương mới cho ngành trồng trọt của tỉnh. Việc xác định được giống dưa lê Geum Je có năng suất cao, chất lượng tốt cùng với việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác tiên tiến là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Tương lai của ngành sản xuất dưa lê tại đây phụ thuộc vào khả năng nhân rộng các mô hình trồng dưa lê công nghệ cao và xây dựng chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà khoa học, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người nông dân. Các cơ quan khuyến nông cần đẩy mạnh công tác chuyển giao kỹ thuật, tổ chức các lớp tập huấn và xây dựng các mô hình trình diễn để nông dân tiếp cận. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ về vốn, đất đai và kết nối thị trường. Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc bao tiêu sản phẩm, xây dựng thương hiệu cho dưa lê Thái Nguyên. Hướng đi sản xuất dưa lê hữu cơ và theo tiêu chuẩn VietGAP sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tiếp cận các thị trường cao cấp. Với nền tảng khoa học vững chắc và định hướng phát triển rõ ràng, cây dưa lê hoàn toàn có thể trở thành một trong những cây trồng chủ lực, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông nghiệp Thái Nguyên.

6.1. Tổng kết quy trình và khuyến nghị kỹ thuật then chốt

Quy trình kỹ thuật then chốt cho giống dưa lê Geum Je tại Thái Nguyên bao gồm: (1) Lựa chọn giống Geum Je đã được kiểm chứng. (2) Áp dụng mật độ trồng 11.000 cây/ha (vụ Xuân Hè) và 13.000 cây/ha (vụ Thu Đông). (3) Bón phân theo công thức NPK đã được khuyến nghị cho từng vụ. (4) Ưu tiên sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt cho dưa và canh tác trong nhà màng. (5) Thực hiện quản lý dịch hại tổng hợp, sử dụng thuốc BVTV hiệu quả như Ridomil Gold khi cần thiết. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là chìa khóa để đạt được năng suất dưa lê cao và ổn định.

6.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển thị trường trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu cần tiếp tục theo hướng đa dạng hóa bộ giống, tìm kiếm thêm các giống dưa lê F1 mới có khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu. Nghiên cứu về kỹ thuật ghép cây trên các gốc ghép kháng bệnh cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng cường sức sống cho cây. Về thị trường, cần xây dựng chỉ dẫn địa lý và thương hiệu cho sản phẩm dưa lê Thái Nguyên. Việc liên kết sản xuất theo chuỗi, kết nối với các hệ thống siêu thị, nhà hàng và hướng tới xuất khẩu sẽ đảm bảo đầu ra bền vững, giúp người nông dân yên tâm sản xuất và làm giàu từ cây dưa lê.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ khoa học cây trồng nghiên cứu tuyển chọn và xác định một số biện pháp kỹ thuật cho giống dưa lê cucumis melo l nhập nội tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Dưa lê là loại rau ăn quả có giá trị sử dụng và giá trị kinh tế cao, quả có vị ngọt, thơm do vậy thường sử dụng để ăn tươi hoặc làm nước giải khát được người tiêu dùng ưa thích và lựa chọn. Tuy nhiên, để đạt dược năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế cao trong sản xuất dưa lê cần chọn được giống tốt, đồng thời xác định được các biện pháp kỹ thuật phù hợp cho giống mới. Giống có vai trò rất quan trọng, góp phần nâng cao năng suất và sản lượng cây trồng.

Năng suất cây trồng có thể tăng lên một cách đáng kể nếu chọn được giống có tiềm năng năng suất cao và phù hợp với điều kiện sinh thái từng vùng. Hiện nay ở Việt Nam ngoài một số giống dưa lê địa phương đã sản xuất từ lâu thì các giống mới chủ yếu là giống nhập nội từ một số nước như Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ixraen. có năng suất cao và chất lượng tốt. Tuy nhiên, trước khi đưa vào sản xuất ở một vùng cần đánh giá khả năng thích ứng của giống với từng điều kiện sinh thái khác nhau, đồng thời áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp.

Giống dưa lê Hàn Quốc được nhập nội vào Việt Nam trong chương trình hợp tác giữa Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS) và Tổng cục phát triển nông thôn Hàn Quốc (RDA) từ năm 2014. Viện Nghiên cứu Rau quả đã khảo nghiệm một số giống triển vọng tại tỉnh Hà Nội, Bắc Giang, Thái Bình trong vụ Xuân Hè năm 2017. Kết quả bước đầu đánh giá và tuyển chọn hai giống triển vọng là Super 007 và Chamsa Rang có năng suất đạt lần lượt từ 27,5-29,8 tấn/ha và 29,7 - 31,5 tấn/ha, chất lượng quả ngon, mẫu mã quả đẹp và chống chịu tốt với bệnh phấn trắng (Ngô Thị Hạnh và cs. Tuy nhiên, kết quả khảo nghiệm ở một số vùng khác có năng suất thấp hơn.

Trong vụ Xuân 2017 tại Quảng Xương, Thanh Hóa giống Super 007 đạt 21,68 tấn/ha, Chamsa Rang 13,54 tấn/ha, Geum Je 15,7 tấn/ha (Lê Huy Quỳnh và Trần Công Hạnh, 2017). Kết quả nghiên cứu trên khẳng định rằng, năng suất và chất lượng dưa lê không chỉ phụ thuộc vào giống mà còn phụ thuộc vào các biện pháp kỹ thuật và 6 điều kiện đất đai, khí hậu. Khảo nghiệm giống và nghiên cứu biện pháp kỹ thuật cho dưa lê Hàn Quốc chưa được thực hiện tại tỉnh Thái Nguyên, do vậy cần có nghiên cứu để lựa chọn được giống và xây dựng biện pháp canh tác phù hợp. Mật độ, khoảng cách trồng ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất cây trồng.

Theo nghiên cứu của Adeyeye và cs (2017) trên giống dưa lê ngọt (Cucumis melo. cantalupensis) tại Nigeria cho thấy khoảng cách trồng 50 x 50 cm (40.000 cây/ha) đạt năng suất cao hơn khoảng cách trồng 25 x 25 cm và 30 x 30 cm. Nghiên cứu khác của Rodriguez và cs. (2007) trên giống dưa lê Gal-152 trồng trong nhà màng tại Florida cho thấy mật độ trồng 4,1 cây/m2 có năng suất cao hơn mật độ 1,7; 2,5 và 3,3 cây/m2.

Giống dưa lê F1 Ngân Huy VA. 69 và Ngân Hương VA.68 với phương thức trồng bò trên đất mật độ phù hợp là 400 - 600 cây/360 m2, khoảng cách trồng cây cách cây 0,35 x 0,40 m, luống rộng 1,2 - 1,5 m. Đối với giống dưa lê Hàn Quốc Super 007 Honey, trồng khoảng cách cây cách cây 0,4 - 0,5 m, luống rộng 1,7 - 1,8 m (Trịnh Khắc Quang và cs. Phân bón là nhân tố quan trọng trong nghiên cứu năng suất và chất lượng nông sản.

Các kết quả nghiên cứu tỷ lệ giữa liều lượng phân bón cho thấy, tỷ lệ N:K=1:1 là lý tưởng nhất cho dưa vàng (Trích theo Bouzo, 2018), còn theo Hochmuth, 1992 thì tỷ lệ này là 1,5:1, theo Rincon-Sanchez và cs., (1998) tỷ lệ phù hợp là 2:1. Tuy nhiên liều lượng phân bón khác nhau phụ thuộc vào giống, đất đai và thời vụ canh tác. Dưa lê rất mẫn cảm với các loại sâu bệnh hại như sâu xanh, bọ dưa, ruồi đục quả, bệnh phấn trắng, bệnh sương mai, bệnh nứt thân chảy nhựa, bệnh héo dây. Để hạn chế sâu bệnh hại đối với dưa lê, đặc biệt kiểm soát bệnh trong đất bằng biện pháp hóa học gặp nhiều khó khăn (Agrios, 2004).

Đối với bệnh héo rũ hại dưa lê do nấm Fusarium trong đất, sử dụng giống kháng được đề xuất là giải pháp hiệu quả, tuy nhiên giải pháp này khó thực hiện vì cho đến nay chưa có giống dưa lê Hàn Quốc nào có khả năng kháng bệnh (Lee và cs. Tương tự, chưa có giống dưa lê nào kháng tuyến trùng được thương mại hóa tại Hàn Quốc (Seo và Kim, 2017). Nghiên cứu gốc ghép làm tăng khả năng kháng bệnh và tuyến trùng bắt đầu được quan tâm từ năm 1920 (Lee, 1994; Lee và cs. Mục đích chính của cây ghép làm tăng khả năng kháng bệnh trong đất đã được nghiên cứu trên cây họ bầu bí 7 (Wenjing Guan và cs., 2019), ngoài ra các bệnh trên thân lá và chống chịu với điều kiện bất lợi như chịu nóng, chịu lạnh, chịu mặn, chịu hạn (Louws và cs., 2010; Lee và cs., 2010; Kumar và cs.

Như vậy, để đưa giống dưa lê mới vào sản xuất đạt hiệu quả kinh tế cao cho mỗi vùng sinh thái cần nghiên cứu để lựa chọn được giống phù hợp và xây dựng biện pháp canh tác cho giống dưa lê mới. Nguồn gốc, phân bố và phân loại cây dưa lê 1. Nguồn gốc, phân bố Dưa lê (Cucumis melo L.) là rau ăn quả thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae) có nguồn gốc cũng chưa thực sự rõ ràng (Robinson và Decker-Walters, 1997). Nhiều tác giả cho rằng nguồn gốc cây dưa lê ở miền Tây châu Phi.

Sau đó được lan truyền sang châu Á, rồi du nhập đến các nước châu Âu. Cuối cùng nhà thám hiểm Columbus đã đưa cây trồng này đến châu Mỹ. Dưa lê Hàn Quốc (Cucumis melo L. makuwa) được gọi bằng tiếng Hàn là “chamoe”, là một loại quả được trồng phổ biến ở Hàn Quốc.

Các nghiên cứu về sự phân bào và dòng di truyền cho thấy dưa lê Hàn Quốc có nguồn gốc ở miền Đông Ấn Độ. Sau đó được đưa vào Trung Quốc qua con đường tơ lụa, từ đó được du nhập vào Hàn Quốc và Nhật Bản (Lim, 2012). Phân loại Dưa lê (Cucumis melo) thuộc Bộ bầu bí (Cucurbitales), họ bầu bí (Cucurbitaceae), Chi dưa: Cucumis, loài: Cucumis melo L. Phân loại cây dưa lê có nhiều quan điểm khác nhau: Theo Munger và Robinson (1991) sử dụng mô tả của Naudin (1959) sắp xếp các nguồn gen dưa lê vào bảy nhóm như sau: 1.

agrestis: thân mảnh, là cây đơn tính cùng gốc, đều có hoa đực và hoa cái trên cùng một thân phát triển như cỏ dại ở các nước châu Á, châu Phi và Nam Mỹ. Quả rất nhỏ (<5 cm) và không ăn được, cùi mỏng và hạt rất nhỏ. cantalupensis: quả có kích thước trung bình lớn, vỏ mỏng bóng mịn, màu sắc vỏ biến động có vảy hoặc vân. Quả có mùi thơm, vị ngọt khi chín.

Hoa đơn tính đực và lưỡng tính ở hầu hết các kiểu gen, có lông ở bầu nhụy. Phát triển nhiều ở phía Nam châu Âu. inodorus: dưa lê mùa Đông quả lớn, không thơm, bảo quản dài, vỏ dày, mịn hay vân đốm. Bao gồm các loại dưa ngọt châu Á và Tây Ban Nha như giống dưa ruột xanh và dưa vàng, hoa thường đơn tính và lưỡng tính, có lông trên bầu nhụy.

flexuosus: quả rất dài và cong nên còn gọi là dưa rắn, không có vị ngọt và hương thơm, quả chưa chín ăn như dưa chuột, được tìm thấy ở Trung Đông tới phía Bắc của châu Phi, thường có hoa đơn tính cùng gốc. conomon: được trồng nhiều ở vùng Viễn Đông, vỏ quả mịn mỏng màu trắng, gồm loại ngọt và loại ăn xanh giòn. Cây có hoa đơn tính đực và lưỡng tính. chito và dudaim: Có nguồn gốc hoang dại ở châu Mỹ, cây dạng dây leo, quả nhỏ như quả mận, có hương thơm, hoa đơn tính cùng gốc, có lông mịn ở bầu nhụy, là nguồn vật liệu trong chọn tạo giống.

momordica: nhóm được bổ sung bởi Munger và Robinson (1991) bao gồm các giống Ấn Độ, thân dạng dây leo, hoa đơn tính cùng gốc, quả to, không ngọt, vỏ mỏng và tách khi quả chín. Theo mô tả của Pitrat (2008) dưa lê được chia làm 13 nhóm như sau: 1. melo var conomon: Dưa phân bố ở vùng Đông Á, quả dài, thịt quả màu trắng, vỏ mọng mịn, không ngọt và không thơm, hoa lưỡng tính. melo var makuwa: Dưa phân bố ở vùng Đông Á, quả hình cầu tròn, thịt quả màu trắng, vỏ mọng mịn có hoặc không có gân, thơm nhẹ, hoa lưỡng tính.

melo var chinensis: Dưa phân bố ở Trung Quốc, Hàn Quốc, quả hình trái lê, thịt quả xanh đến vàng, vỏ xanh vết đốm trắng, vỏ nhẵn, độ ngọt trung bình, hương thơm nhẹ hoặc không thơm, hoa đơn tính. melo var momordica: Phân bố ở Ấn Độ, có hình dạng quả thon dài, thịt quả màu trắng, vỏ mỏng có gân nhẹ, ngọt ít, và ít thơm, hoa đơn tính 5. melo var acidulus: Phân bố ở Ấn Độ, quả hình ovan-elip, vỏ mỏng màu xanh vàng có đốm hoặc không, thịt quả màu trắng, không có vị ngọt và hương thơm, hoa đơn tính 6. melo var tibish: Phân bố ở Sudan, hình dạng quả ovan nhỏ, màu sắc vỏ xanh đậm với sọc vàng sáng, thịt quả màu trắng, không ngọt và không thơm, hoa lưỡng tính 9 Hình 1.

Đặc điểm quả một số nhóm dưa lê tiêu biểu theo Pitrat (2008) (A) inodorus (Piel de Sapo); (B) conomon (Shiro Uri Okayama); (C) momordica (PI124112); (D) chate(Carosello Barese); (E) dudaim (Queen Anne's pocket melon); (F) acidulous (TGR-1551); (G) makuwa(Ginsen Makuwa); (H) ameri (Kizil Uruk); (I) cantalupensis (Vedrantais); (J) reticulatus (Dulce); (K) flexuosus (Arya); (L) tibish (Tibish); (M) chinensis (Songwhan Charmi), và (N) dưa lê hoang dại (trigonus). melo var chate: Phân bố vùng Địa trung hải và Tây Á, hình dạng quả ovan dài, vỏ quả màu vàng sáng, có gân, không ngọt và thơm, hoa đơn tính và lưỡng tính 8. melo var flexuosus: Phân bố ở Bắc phi tới Thổ Nhĩ kỳ, tới Irắc và Ấn Độ, còn gọi là dưa rắn, quả nhỏ dài, vỏ màu xanh, thịt quả màu cam trắng nhạt, vỏ có gân, ăn không ngọt và không thơm, hoa đơn tính 9. melo var cantalupensis: Phân bố ở châu Âu, Tây Á và phía Bắc, Nam châu Mỹ, hình bầu dục dẹt, thịt quả màu vàng đôi khi màu xanh, vỏ có rãnh nhẵn, có vị ngọt và hương thơm, hoa hữu tính 10.

melo var reticulatus: Phân bố ở châu Âu, châu Á và phía Bắc, Nam châu Mỹ, quả hình bầu dục tròn, thịt quả màu vàng cam, vỏ có vân lưới, hoặc gân, có vị ngọt và hương thơm, hoa lưỡng tính 11.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ