Luận án TS. Lê Thị Mỹ Hà: Kỹ thuật canh tác ổi Thanh Hà-1 tại Hải Dương

Luận án phân tích các biện pháp kỹ thuật canh tác tăng năng suất và chất lượng ổi Thanh Hà-1, tối ưu hóa việc ra hoa, đậu quả cho cây trồng.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

202
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết toàn diện tăng năng suất chất lượng ổi Thanh Hà

Ổi Thanh Hà, đặc biệt là giống ổi Thanh Hà-1, đã khẳng định vị thế là một trong những cây trồng chủ lực mang lại hiệu quả kinh tế cao tại tỉnh Hải Dương và các tỉnh Đồng bằng sông Hồng. Với ưu điểm sinh trưởng khỏe, quả to, giòn, ngọt và khả năng thích ứng rộng, giống ổi này đang dần thay thế các giống cũ, chiếm tới gần 70% diện tích trồng ổi tại huyện Thanh Hà. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến là yếu tố then chốt. Bài viết này tổng hợp các kết quả nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn nhằm cung cấp một quy trình chăm sóc cây ổi Thanh Hà hoàn chỉnh, từ việc chọn đất, bón phân đến các kỹ thuật cơ giới chuyên sâu. Mục tiêu là giúp người trồng ổi nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng quả, đồng thời hướng tới sản xuất bền vững theo tiêu chuẩn kỹ thuật trồng ổi VietGAP. Việc chuyển đổi từ canh tác dựa trên kinh nghiệm sang áp dụng các giải pháp khoa học không chỉ giúp tăng năng suất ổi trên 1 ha mà còn đảm bảo đầu ra ổn định, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.

1.1. Đặc điểm nông sinh học của giống ổi Thanh Hà 1

Giống ổi Thanh Hà-1 có nguồn gốc từ Thái Lan, được nhân giống chủ yếu bằng phương pháp chiết cành. Cây có đặc tính sinh trưởng rất khỏe, cành dẻo, không yêu cầu chống đỡ khi mang quả. Lá cây có phiến hình bầu dục, mặt trên xanh đậm hơn mặt dưới. Một đặc điểm nổi bật là khả năng ra hoa trên các chồi mới, cho phép điều khiển ra hoa trái vụ hiệu quả hơn so với các giống khác. Quả có hình thuôn dài hoặc hình cầu, vỏ hơi sần, khi chín có màu xanh vàng. Thịt quả màu trắng kem, cùi dày, chắc giòn, vị ngọt thanh và hương thơm trung bình. Theo nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Hà (2019), tỷ lệ thịt quả của giống này đạt trên 80%, cho thấy giá trị thương phẩm rất cao. Cây có khả năng ra hoa và đậu quả quanh năm nếu điều kiện chăm sóc tốt, nhưng hoa thường ra rộ vào tháng 3-4 và quả chín vào tháng 7-9.

1.2. Yêu cầu về điều kiện đất trồng ổi và khí hậu

Cây ổi Thanh Hà có khả năng thích nghi rộng nhưng phát triển tốt nhất trên đất trồng ổi là đất phù sa, đất cát pha, có tầng canh tác sâu và thoát nước tốt. Độ pH lý tưởng cho đất dao động từ 4,5 đến 8,2. Về khí hậu, ổi là cây ưa sáng, cần nhiều nắng để sai quả và tăng độ ngọt cho ổi. Nhiệt độ tối ưu cho sinh trưởng và phát triển là từ 23-28°C. Cây không chịu được rét đậm, nhiệt độ dưới -2°C có thể gây chết cây. Nhu cầu về tưới nước cho cây ổi cũng rất quan trọng, lượng mưa phù hợp là 1000-2000 mm/năm. Bộ rễ của ổi có khả năng thích nghi tốt với sự thay đổi độ ẩm, có thể ăn sâu khi hạn và phát triển rễ nông khi úng, tuy nhiên cần tránh ngập úng kéo dài để không ảnh hưởng đến sức khỏe của cây.

II. Thách thức trong việc tăng năng suất ổi Thanh Hà tại Hải Dương

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc canh tác ổi Thanh Hà vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Trở ngại lớn nhất đến từ việc người dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa và đồng bộ. Điều này dẫn đến hiệu quả sản xuất không ổn định, chi phí đầu tư cao nhưng năng suất chưa tương xứng. Các biện pháp kỹ thuật như bón phân cho ổi hay cắt tỉa cành ổi thường được áp dụng một cách cảm tính, chưa dựa trên nhu cầu sinh lý thực tế của cây ở từng giai đoạn. Bên cạnh đó, áp lực từ sâu bệnh hại ngày càng gia tăng. Các đối tượng nguy hiểm như ruồi vàng đục quả, rệp sáp hại ổibệnh thán thư trên ổi có thể gây thiệt hại nặng nề nếu không có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại ổi kịp thời và đúng cách. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật không chỉ làm tăng chi phí, ảnh hưởng đến chất lượng nông sản mà còn gây hại cho môi trường và sức khỏe người tiêu dùng, đi ngược lại xu hướng sản xuất an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP.

2.1. Rủi ro từ phương pháp canh tác theo kinh nghiệm

Phương pháp canh tác dựa trên kinh nghiệm thường thiếu tính hệ thống và cơ sở khoa học, dẫn đến nhiều rủi ro. Việc bón phân không cân đối, thừa đạm nhưng thiếu kali, có thể khiến cây phát triển cành lá sum suê nhưng tỷ lệ đậu quả thấp, chất lượng quả kém, vị nhạt. Tương tự, việc cắt tỉa không đúng thời điểm hoặc sai kỹ thuật có thể làm cây suy yếu, giảm khả năng ra hoa. Việc xử lý ra hoa trái vụ nếu không tính toán kỹ lưỡng các yếu tố về thời tiết, dinh dưỡng có thể khiến cây kiệt sức, ảnh hưởng đến các vụ sau. Sự thiếu đồng bộ trong kỹ thuật canh tác giữa các nhà vườn cũng tạo ra sự không đồng đều về chất lượng sản phẩm, gây khó khăn cho việc xây dựng thương hiệu và tiêu thụ trên thị trường lớn.

2.2. Tác động của ruồi vàng và các loại sâu bệnh hại ổi

Sâu bệnh hại là một trong những nguyên nhân chính gây thất thoát năng suất và làm giảm giá trị thương phẩm của ổi Thanh Hà. Trong đó, ruồi vàng đục quả là đối tượng gây hại nguy hiểm nhất. Ruồi vàng chích vào quả non để đẻ trứng, dòi nở ra ăn phá bên trong làm quả bị thối, rụng hàng loạt. Rệp sáp hại ổi thường tấn công các bộ phận non của cây như chồi, lá non và quả, chích hút nhựa làm cây còi cọc, quả biến dạng và tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển. Ngoài ra, bệnh thán thư trên ổi do nấm gây ra cũng rất phổ biến, gây các đốm đen trên lá, hoa và quả, làm giảm khả năng quang hợp và khiến quả bị thối khi chín. Nếu không có giải pháp phòng trừ tổng hợp hiệu quả, các tác nhân này có thể làm giảm năng suất từ 30-70%.

III. Cách áp dụng biện pháp cơ giới tăng năng suất ổi Thanh Hà

Các biện pháp tác động cơ giới, bao gồm cắt tỉa, vít cành và bấm ngọn, đóng vai trò quyết định trong việc định hình bộ tán, điều tiết sinh trưởng và kích thích cây ra hoa, đậu quả. Đây là những kỹ thuật nền tảng giúp tối ưu hóa việc sử dụng không gian, tăng cường khả năng quang hợp và tập trung dinh dưỡng nuôi quả. Luận án của Lê Thị Mỹ Hà (2019) đã cung cấp những dẫn liệu khoa học giá trị về hiệu quả của các biện pháp này. Việc tạo tán cây ổi thông thoáng không chỉ giúp cây nhận được nhiều ánh sáng hơn mà còn giảm thiểu sự phát triển của sâu bệnh. Áp dụng đúng kỹ thuật cắt tỉa cành ổi sau thu hoạch giúp cây trẻ hóa, bật nhiều lộc mới khỏe mạnh mang hoa. Trong khi đó, vít cành và bấm ngọn là các kỹ thuật tinh chỉnh giúp điều khiển quá trình ra hoa theo ý muốn, đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý ra hoa trái vụ, từ đó nâng cao giá trị kinh tế. Việc kết hợp đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một bộ khung vững chắc, giúp cây đạt năng suất cao và ổn định qua nhiều năm.

3.1. Kỹ thuật cắt tỉa cành ổi để kích thích ra lộc hoa

Cắt tỉa là biện pháp quan trọng nhất để duy trì sức sống và năng suất cho cây ổi. Việc cắt tỉa được tiến hành sau mỗi vụ thu hoạch, tập trung vào loại bỏ các cành khô, cành sâu bệnh, cành mọc chen chúc trong tán và cành vượt. Nghiên cứu cho thấy, công thức cắt tỉa cành ổi bằng cách cắt bỏ phần đầu cành, đầu ngọn giúp ức chế ưu thế ngọn, kích thích các chồi bên phát triển thành cành mang hoa. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh, phương pháp này làm tăng năng suất từ 42,2% đến 45,4% so với đối chứng không cắt tỉa. Thời điểm cắt tỉa tốt nhất ở miền Bắc là vào tháng 1-2 (sau vụ đông) và tháng 9-10 (sau vụ hè thu) để cây có đủ thời gian phục hồi và ra lộc mới cho vụ tiếp theo.

3.2. Phương pháp vít cành tạo tán và điều tiết thời vụ

Vít cành là kỹ thuật uốn cong các cành mọc thẳng đứng xuống một góc gần song song với mặt đất. Biện pháp này giúp mở rộng bộ tán, tăng khả năng tiếp nhận ánh sáng và phá vỡ trạng thái ngủ của các mầm hoa. Khi cành bị uốn cong, quá trình vận chuyển dinh dưỡng bị điều chỉnh, ưu tiên cho việc hình thành hoa quả thay vì sinh trưởng thân lá. Theo nghiên cứu, thời điểm vít cành vào tháng 5 và tháng 6 cho hiệu quả cao nhất, giúp tăng tỷ lệ đậu quảnăng suất tăng từ 25,1% đến 28,4%. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích để rải vụ thu hoạch, tránh tình trạng ổi chín rộ vào cùng một thời điểm, giúp ổn định giá bán.

3.3. Hiệu quả của việc bấm ngọn đối với tỷ lệ đậu quả

Bấm ngọn là thao tác ngắt bỏ phần ngọn non của cành mới ra. Kỹ thuật này nhằm mục đích hãm lại quá trình sinh trưởng chiều dài của cành, buộc cây phải dồn dinh dưỡng để phát triển chồi hoa ở các nách lá bên dưới. Nghiên cứu chỉ ra rằng, thời điểm bấm ngọn khi chồi mới ra được 5 cặp lá thật mang lại hiệu quả tối ưu. Việc bấm ngọn đúng lúc không chỉ làm tăng số hoa trên cành mà còn cải thiện đáng kể tỷ lệ đậu quả. Năng suất của cây được bấm ngọn có thể tăng từ 18,4% đến 24,2% so với cây không được xử lý. Đây là một kỹ thuật đơn giản, dễ thực hiện nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc thâm canh tăng năng suất.

IV. Hướng dẫn bón phân tối ưu tăng chất lượng ổi Thanh Hà 1

Dinh dưỡng là yếu tố sống còn quyết định đến năng suất và đặc biệt là chất lượng quả ổi. Một chế độ bón phân cho ổi cân đối và hợp lý sẽ giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và cho ra những trái ổi có mẫu mã đẹp, vị ngọt đậm đà. Việc bón phân cần được chia thành nhiều đợt, phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây: kiến thiết cơ bản, ra hoa, nuôi quả và phục hồi sau thu hoạch. Sử dụng kết hợp giữa phân bón hữu cơ để cải tạo đất và phân NPK cho cây ăn quả để cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng là giải pháp tối ưu. Đặc biệt, vai trò của Kali (K) là cực kỳ quan trọng trong việc tăng độ ngọt cho ổi và cải thiện độ giòn của quả. Ngoài bón gốc, việc bổ sung dinh dưỡng qua lá và sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng một cách khoa học cũng góp phần đáng kể vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất, giúp quả lớn đều và giảm tỷ lệ rụng quả non.

4.1. Vai trò của phân bón hữu cơ và phân NPK cho ổi

Phân bón hữu cơ, như phân chuồng hoai mục hay phân vi sinh, có vai trò cải tạo cấu trúc đất, làm cho đất trồng ổi tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Bón lót phân hữu cơ trước khi trồng và bón bổ sung hàng năm là nền tảng cho sự phát triển bền vững của vườn ổi. Trong khi đó, phân NPK cho cây ăn quả cung cấp các nguyên tố đa lượng thiết yếu. Đạm (N) giúp cây phát triển thân lá, Lân (P) kích thích bộ rễ phát triển và quá trình ra hoa, còn Kali (K) đóng vai trò chính trong việc vận chuyển đường và các chất dinh dưỡng về quả. Tùy vào từng giai đoạn, tỷ lệ N-P-K cần được điều chỉnh cho phù hợp để tối ưu hóa năng suất.

4.2. Bí quyết bón Kali để tăng độ ngọt và chất lượng quả

Kali được xem là nguyên tố của chất lượng. Việc bón phân cho ổi đầy đủ Kali, đặc biệt trong giai đoạn nuôi quả, có tác động trực tiếp đến việc tăng độ ngọt cho ổi. Kali giúp tăng hàm lượng đường (độ Brix) và vitamin C, đồng thời làm cho thịt quả chắc, giòn và bảo quản được lâu hơn. Nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Hà (2019) đã xác định, bón bổ sung 0,3 - 0,4 kg KCl/cây/năm giúp cải thiện chất lượng quả một cách rõ rệt. Lượng phân này nên được chia làm 2-3 lần bón, tập trung vào giai đoạn sau khi đậu quả và trước khi thu hoạch khoảng một tháng. Thiếu Kali, quả ổi thường có vị nhạt, ruột mềm và dễ bị thối.

4.3. Sử dụng chất điều hòa sinh trưởng GA3 và α NAA hợp lý

Bên cạnh dinh dưỡng, việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng như Gibberellin (GA3) và Auxin (α-NAA) ở nồng độ thích hợp có thể mang lại hiệu quả tích cực. GA3 có tác dụng kích thích sự nảy mầm của hạt phấn và kéo dài ống phấn, giúp tăng tỷ lệ đậu quả. α-NAA có vai trò ngăn chặn sự hình thành tầng rời ở cuống quả, từ đó giảm đáng kể hiện tượng rụng quả non. Kết quả nghiên cứu cho thấy, phun GA3 và α-NAA ở nồng độ 40-50 ppm vào thời điểm ra hoa rộ và sau khi đậu quả non có thể làm tăng năng suất từ 14,4% đến 18,7% so với đối chứng. Tuy nhiên, cần tuân thủ nghiêm ngặt nồng độ và thời điểm phun để tránh các tác động tiêu cực.

V. Mô hình thâm canh tổng hợp ổi Thanh Hà năng suất vượt trội

Việc áp dụng đơn lẻ từng biện pháp kỹ thuật có thể mang lại hiệu quả nhất định, nhưng để đạt được sự đột phá về năng suất và chất lượng, cần xây dựng một mô hình thâm canh tổng hợp. Mô hình này là sự kết hợp hài hòa và đồng bộ tất cả các giải pháp tiên tiến từ khâu làm đất, bón phân, tưới nước, cắt tỉa, phòng trừ sâu bệnh đến thu hoạch. Luận án của Lê Thị Mỹ Hà (2019) đã xây dựng và đánh giá thành công một mô hình thâm canh ổi Thanh Hà tại Hải Dương, cho kết quả vượt trội so với phương pháp canh tác truyền thống của người dân. Điểm nhấn của mô hình là việc áp dụng kỹ thuật trồng ổi VietGAP, chú trọng đến an toàn sản phẩm và bảo vệ môi trường. Một trong những kỹ thuật quan trọng của mô hình là bao trái ổi đúng thời điểm, vừa giúp bảo vệ quả khỏi ruồi vàng đục quả, vừa cải thiện mẫu mã sản phẩm. Kết quả thực tiễn cho thấy mô hình không chỉ tăng năng suất ổi trên 1 ha mà còn nâng cao đáng kể hiệu quả kinh tế.

5.1. Kỹ thuật bao trái ổi Thời điểm và hiệu quả thực tế

Bao trái ổi là biện pháp phòng trừ ruồi vàng đục quả và một số loại sâu bệnh khác hiệu quả nhất, an toàn và không cần dùng thuốc hóa học. Việc bao trái còn giúp vỏ quả có màu sắc sáng đẹp, bóng, không bị trầy xước, từ đó nâng cao giá trị thương phẩm. Theo nghiên cứu, thời điểm bao trái ổi tối ưu là khi quả đạt đường kính khoảng 2,5 - 3,0 cm, tức là khoảng 2 tuần sau khi đậu quả. Bao quá sớm có thể làm quả bị rụng, bao quá muộn thì ruồi vàng đã có thể kịp chích vào quả. Áp dụng kỹ thuật này đúng lúc có thể làm tăng năng suất lên 1,6 - 1,8 lần so với để tự nhiên do giảm thiểu gần như hoàn toàn thiệt hại do ruồi vàng gây ra.

5.2. Kết quả từ mô hình Năng suất và chất lượng vượt trội

Mô hình thâm canh tổng hợp áp dụng đồng bộ các kết quả nghiên cứu đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Năng suất thực tế tại vườn mô hình đạt 32,3 tấn/ha, cao hơn 28,7% so với vườn đối chứng canh tác theo kiểu truyền thống (25,1 tấn/ha). Không chỉ tăng về sản lượng, chất lượng quả tại vườn mô hình cũng được cải thiện đáng kể: quả có khối lượng trung bình lớn hơn, độ Brix (độ ngọt) cao hơn và hàm lượng Vitamin C cũng tăng. Điều này chứng tỏ việc đầu tư vào kỹ thuật một cách bài bản mang lại lợi ích kép cả về năng suất và chất lượng.

5.3. Phân tích hiệu quả kinh tế từ mô hình thâm canh tổng hợp

Về mặt kinh tế, mô hình thâm canh tổng hợp mang lại lợi nhuận cao hơn hẳn. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho vật tư (phân bón, túi bao trái) có thể cao hơn, nhưng nhờ năng suất tăng và giá bán sản phẩm tốt hơn (do chất lượng và mẫu mã đẹp), lãi thuần thu được cao hơn đáng kể. Cụ thể, mô hình thâm canh giúp lãi thuần tăng từ 158,3 triệu đồng/ha lên 262,3 triệu đồng/ha. Tỷ suất lãi so với vốn đầu tư cũng tăng từ 2,34 lần lên 2,82 lần. Những con số này khẳng định việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất ổi Thanh Hà là hướng đi đúng đắn và mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho người nông dân.

VI. Tương lai phát triển bền vững cho ổi Thanh Hà chất lượng cao

Những kết quả nghiên cứu khoa học về kỹ thuật canh tác ổi Thanh Hà đã mở ra một hướng đi mới cho ngành trồng trọt tại Hải Dương và các vùng lân cận. Việc chuyển đổi từ sản xuất dựa vào kinh nghiệm sang áp dụng quy trình kỹ thuật dựa trên bằng chứng khoa học là con đường tất yếu để nâng cao giá trị và xây dựng thương hiệu cho đặc sản ổi Thanh Hà. Các biện pháp được trình bày, từ tác động cơ giới đến quản lý dinh dưỡng và phòng trừ sâu bệnh tổng hợp, không chỉ giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng mà còn hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện quy trình và nhân rộng các mô hình thành công sẽ giúp ổi Thanh Hà không chỉ chiếm lĩnh thị trường trong nước mà còn có cơ hội vươn ra thị trường quốc tế, mang lại nguồn thu nhập ổn định và cao hơn cho người nông dân. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển sản xuất ổi theo quy mô hàng hóa, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm.

6.1. Tổng kết các biện pháp kỹ thuật then chốt cho ổi Thanh Hà

Để đạt được năng suất và chất lượng ổi Thanh Hà tối ưu, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp sau: (1) Cắt tỉa cành ổi đầu cành, đầu ngọn sau thu hoạch để kích thích ra lộc hoa. (2) Vít cành vào tháng 5-6 để mở rộng tán và tăng tỷ lệ đậu quả. (3) Bấm ngọn khi chồi có 5 cặp lá để tập trung dinh dưỡng nuôi hoa, quả. (4) Bón phân cho ổi cân đối, đặc biệt bổ sung Kali (0,3-0,4kg KCl/cây) để tăng độ ngọt cho ổi. (5) Bao trái ổi khi quả đạt đường kính 2,5-3,0 cm để phòng chống ruồi vàng đục quả và cải thiện mẫu mã. Việc thực hiện nhất quán các kỹ thuật này là chìa khóa thành công.

6.2. Định hướng sản xuất ổi Thanh Hà hàng hóa theo tiêu chuẩn

Hướng phát triển trong tương lai cho ổi Thanh Hà là sản xuất theo quy mô lớn, tập trung và đạt các tiêu chuẩn chất lượng như VietGAP, GlobalGAP. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa nhà khoa học, cơ quan quản lý và người nông dân để chuyển giao công nghệ, xây dựng vùng trồng và mã số vùng trồng. Việc áp dụng kỹ thuật trồng ổi VietGAP không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn giúp bảo vệ môi trường sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động quảng bá, xây dựng thương hiệu gắn liền với chỉ dẫn địa lý "Ổi Thanh Hà" để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Nguồn gốc, phân loại, đặc điểm của cây ổi * Nguồn gốc và phân bố: Ổi (Psidium guajava L.) có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, hiện tại ổi được trồng phổ biến ở tất cả các nước xứ nóng. Ổi có tính thích nghi rất rộng, không chỉ được trồng phổ biến ở các nước nhiệt đới, nhất là ở các nước vùng Đông nam châu Á như Philipin, Malaysia, Indonexia, Thái Lan và Việt Nam, mà còn được trổng cả ở các nước vùng á nhiệt đới, như các nước vùng Địa Trung Hải, vùng phía nam nước Pháp, vùng Florida, California của Mỹ [8]. Cây ổi thuộc chi Psidium (X=II), họ Sim (Myrtaceae) với khoảng 80 chi và 3000 loài khác nhau [69].

Ổi có tên tiếng Anh là “Guava”, có nguồn gốc từ tiếng Haiti là Guayaba. Cây ổi đươc trồng phổ biến ở các nước châu Á như Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh; các nước châu Phi như Nam Phi, Dominica, Zimbabwe, Kenya; các nước châu Mỹ như Brazil, Columbia, Haiti, Mexico, bang Florida và California của Hoa Kỳ, Peru, Venezuela; và một số nước ở Đông Á như Trung Quốc, Malaysia [79]. Ổi được coi như cây táo của vùng nhiệt đới, có thể cho quả quanh năm. Các giống ổi đang được trồng hiện nay chủ yếu có nguồn gốc từ châu Mỹ Latin, Ấn Độ, Đông Nam Á, Mexico và Hoa Kỳ.

Tại Việt Nam, ổi được trồng ở các vùng đồng bằng, miền núi từ miền Bắc vào miền Nam. Dù được trồng ở nhiều nơi trên cả nước nhưng diện tích sản xuất ổi còn rất nhỏ; chưa hình thành các vùng trồng ổi tập trung có diện tích lớn. Do đó, ổi được xếp vào nhóm cây ăn quả không phổ biến. Trước đây, ổi được trồng thương mại chủ yếu ở các tỉnh miền Nam; tuy nhiên trong những năm gần đây, nhiều nhà vườn ở miền Bắc cũng đã bắt đầu trồng ổi phục vụ nhu cầu thị trường đang có xu hướng tăng.

Đặc biệt, do lá ổi chứa terpenoids nên ổi thường được trồng xen với cây có múi như cây cam để hạn chế ảnh hưởng của một số loại dịch hại trên cây có múi như rầy chổng cánh – vector truyền bệnh virus, và bệnh vàng lá greening, đem lại hiệu quả kinh tế cao [24]. 7 Ở miền Nam, ổi trồng tập trung và quy hoạch thành từng vùng lớn ở nhiều địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, dọc đường số 4 hoặc các vùng lân cận thị xã Phan Rang. Ổi được trồng tập trung nhiều ở các xã Tân Hưng, huyện Cái Bè (diện tích khoảng 200 ha, sản lượng mỗi năm khoảng 9000 tấn), xã Long Hưng, huyện Châu Thành, tỉnh Tiền Giang. Hiện nay tỉnh Tiền Giang có 1.197 ha, sản lượng là 27.525 tấn ổi, huyện Cái Bè chiếm khoảng 80% diện tích và sản lượng ổi toàn tỉnh.

Diện tích và sản lượng ổi đang ngày càng được mở rộng tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Ở miền Bắc, những năm gần đây, diện tích ổi ngày càng được mở rộng do đem lại hiệu quả kinh tế cao. Diện tích trồng ổi của toàn thành phố Hà Nội năm 2008 là 345,1 ha. Đến năm 2009 đã tăng lên 441,27 ha, trong đó diện tích cho thu hoạch là 342,43 ha với năng suất 201,9 tạ/ha, sản lượng đạt 6.

Hải Dương là địa phương có diện tích trồng ổi lớn nhất miền Bắc, năm 2017 diện tích khoảng 1450 ha, được trồng tập trung chủ yếu ở huyện Thanh Hà (1290 ha). Ổi còn được trồng nhiều ở các tỉnh lân cận Hà Nội như Hưng Yên, Thái Bình, Phú Thọ, Bắc Giang… tuy nhiên tại các địa phương này chưa có số liệu thống kê chính thức [16]. * Phân loại: Theo phân loại thực vật, cây ổi được phân loại như sau: Giới (regnum): Plantae. guajava Tên loài: Psidium guajava L.

Tên đồng nghĩa: Psidum guajava var pyriferum L., Psidum guajava var pomiferum L. Tên khác: Phan thạch lựu, thu quả, kê thỉ quả, phan nhẫm, bạt tử, lãm bạt… * Đặc điểm thực vật học của cây ổi: Ổi là cây gỗ nhỏ, cao 3-6 m. Thân non màu xanh, tiết diện vuông, có 4 cánh uốn lượn màu xanh do cuống lá kéo dài; thân già màu nâu xám, tiết diện tròn, có lớp vỏ mỏng trơn nhẵn bong ra thành từng mảng. Nhiều lông mịn ở thân non, lá và 8 các bộ phận của hoa.

Lá đơn, mọc đối, không có lá kèm. Phiến lá hình bầu dục, gốc thuôn tròn, đầu có lông gai hoặc lõm, dài 11 - 16 cm, rộng 5 - 7 m, mặt trên màu xanh đậm hơn mặt dưới. Bìa phiến nguyên, ở lá non có đường viền màu hồng tía kéo dài đến tận cuống lá. Gân lá hình lông chim, gân giữa nổi rõ ở mặt dưới, 14 - 17 cặp gân phụ.

Cuống lá màu xanh, hình trụ dài 1,0 - 1,3 cm, có rãnh cạn ở mặt trên. Hoa to, màu trắng, mọc riêng lẻ ở nách lá, đều, lưỡng tính, mẫu 5. Lá bắc là lá thường, lá bắc con dạng vẩy dài 3 - 4 mm, màu xanh hơi nâu. Cuống hoa dài 1,4 - 2,6 cm, màu xanh.

Đế hoa hình chén dài 0,8 - 1,2 cm, màu xanh. Đài hoa dính thành ống nguyên, khi hoa nở tách ra thành 4 - 5 thùy không đều, màu xanh ở mặt ngoài, mặt trong màu trắng, tiền khai van. Cánh hoa 5, gần đều, rời, màu trắng mỏng, dễ rụng khi hoa nở, phiến hình bầu dục khum ở đỉnh, dài 1,4 - 1,6 cm, rộng 0,6 - 0,8 cm, mặt ngoài có nhiều lông mịn, có 3 - 5 gân, móng nhỏ cong có lông mịn màu vàng, tiền khai năm điểm. Bộ nhị: nhiều rời, không đều, đính thành nhiều vòng trên đế hoa; chỉ nhị dạng sợi dẹt màu trắng, gốc màu vàng nhạt, dài 7 - 14 mm, có lông; bao phấn màu vàng 2 ô, nứt dọc hướng trong, đính đáy; hạt phấn rời, nhỏ, hình tam giác tù ở đầu dài 17 - 20 µm, màu vàng nâu có 3 lỗ.

Lá noãn 5, dính, bầu dưới 5 ô, mỗi ô nhiều noãn, đính noãn trung trụ.Vòi nhụy 1, dạng sợi màu trắng hơi phình ở gốc, có nhiều lông mịn, dài 1 - 1,2 cm. Đầu nhụy 1, màu xanh dạng đĩa. Quả mọng hình cầu, hình trứng, hay hình quả lê, đường kính 3-8 cm, mang đài tồn tại. Hạt nhiều màu vàng nâu hình đa giác.

Theo Vũ Công Hậu (1999), về mặt trồng trọt, cây ổi có nhiều ưu thế do có sức sinh trưởng và phát triển khỏe, có khả năng chống chịu được các điều kiện khắc nghiệt và sâu bệnh. Biến dị của cây ổi lớn. Giữa các giống hoang dại và các giống cải tiến có sự khác nhau hoàn toàn về sản lượng cũng như như chất lượng và hương vị. Ổi là loại cây dễ nhân giống, có thể được nhân giống bằng phương pháp vô tính (ghép, chiết, giâm) hoặc bằng hạt.

Tuy nhiên, do tính biến dị cao, biện pháp nhân giống vô tính hiện nay đang được ứng dụng rộng rãi nhất [8]. Về thời vụ: Ở miền Bắc, ổi được trồng chủ yếu vào vụ xuân hè (tháng 3 - tháng 5) và vụ hè thu (tháng 8 - tháng 10); ổi thường ra hoa rộ vào tháng 3 - 4 và quả chín vào giữa mùa hè (tháng 7 - 9), nhưng quả ổi ngon nhất vào tháng 10 - 11 khi nắng khô hanh. Ở miền Nam, cây được trồng vào đầu mùa mưa (tháng 5 - 6); và 9 có thể cho quả quanh năm. Tuy nhiên, mưa vào thời gian ra hoa sẽ gây rụng quả, và mưa vào thời gian quả chín làm giảm phẩm chất quả.

Do đó, cây thường được điều khiển để ra quả vào mùa khô cuối năm để có chất lượng tốt hơn [8]. Thân: Cây gỗ nhỏ, cao từ 3 - 6 m, thân chắc, khỏe, ngắn vì phân cành sớm. Thân nhẵn nhụi rất ít bị sâu đục, vỏ già có thể tróc ra từng mảng, phía dưới có một lượt vỏ mới nhẵn, màu xám, hơi xanh. Cành non có 4 cạnh, màu xanh nhiều lông mịn khi già mới tròn dần.

Lá: đơn, mọc đối xứng, không có lá kèm. Phiến lá hình bầu dục, gốc thuôn tròn, đầu có lông gai hoặc lõm; mặt trên lá màu xanh đậm hơn mặt dưới. Bìa phiến nguyên, ở lá non có đường viền màu hồng tía kéo dài đến tận cuống lá. Gân lá hình lông chim, gân giữa nổi rõ ở mặt dưới, 14 - 17 cặp gân phụ.

Cuống lá màu xanh, hình trụ dài 1,0 - 1,3 cm, có rãnh cạn ở mặt trên. Hoa: lưỡng tính, bầu hạ, mọc từng chùm 2, 3 chiếc. Hoa màu trắng, có 5 cánh, nhiều nhị vàng, hạt phấn nhỏ, nhiều hạt phấn. Hoa ít khi xuất hiện ở đầu cành mà thường có ở nách lá.

Mùa hoa vào tháng 3 - 4. Ổi là cây giao phấn, nhưng cũng có thể tự thụ phấn. Quả: Khối lượng quả từ 40-50 g đến 500-700 g. Quả có hình dạng dài thuôn hoặc hình quả lê, hình cầu.

Thịt quả có nhiều hạt, màu trắng, hồng, đỏ hoặc vàng. Thời gian quả chín khoảng 100 ngày sau thụ phấn. Quả chín có màu xanh nhạt, sau chuyển vàng, vỏ quả nhẵn, nhanh chín. Hạt: Hạt nhiều, màu vàng nâu hình đa giác, có vỏ cứng và nằm trong khối thịt quả màu trắng, hồng, đỏ vàng.

Từ khi thụ phấn đến khi quả chín khoảng 100 ngày. Bộ rễ: thích nghi tốt với sự thay đổi đột ngọt độ ẩm trong đất. nếu trời hạn, mức nước ngầm thấp, cây có thể phát triển nhanh một số rễ thẳng ăn sâu 3 – 4 m. Ngược lại, nếu mưa nhiều, mực nước dâng cao, cây hình thành nhiều rễ nhỏ ăn trở lại mặt đất [8].

Giá trị dinh dưỡng và giá trị sử dụng của cây ổi Quả ổi chiếm một vị trí quan trọng trong thị trường quả tươi của nhiều nước châu Âu, châu Mỹ, châu Á, …Quả bưởi có hương thơm đặc trưng, có giá trị dinh dưỡng cao cung cấp nhiều vitamine như vitamin C, A, vitamin nhóm B, chất khoáng và nhiều chất dinh dưỡng khác. Thành phần dinh dưỡng trong 100g quả ổi (phần ăn được) Thành phần hóa học và năng lượng Thành phần Năng lượng 36-50 cal Hàm lượng nước 77-86 g Xơ tiêu hóa 2,8-5,5 g Protein 0,9-1,0 g Chất béo 0,1-0,5 g Tro 0,43-0,7 g Carbohydrat 9,5-10 g Vitamin + khoáng Calcium 9,1–17 mg Phospho 17,8–30 mg Sắt 0,30-0,70 mg Carotene (Vitamine A) 200-400 I.04 mg Niacin (Vitamine B3) 0,6-1,068 mg Nguồn: healthaliciousness.com Theo Vũ Công Hậu [8], trong 100 gram thịt quả có chứa 50 calo; cao hơn dưa hấu, đu đủ; hàm lượng protein 0,7 - 1,9 g; 0,26 - 0,6 g lipit; kali 0,4300,7 g; vitamin C nhiều gấp 5, 6 lần trong cam; hàm lượng vitamin B1, B3, vitamin A khá cao, ngoài ra ổi có chứa nhiều các nguyên tố khoáng, như: Fe, K, P, S, Ca.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ