Luận án TS: Đặc điểm nông sinh học và kỹ thuật sản xuất hoa đỗ quyên bản địa

Luận án tiến sĩ về kỹ thuật sản xuất hoa đỗ quyên bản địa. Nghiên cứu đặc điểm sinh học, nhân giống, trồng và chăm sóc cây cho năng suất cao.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

178
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kỹ thuật sản xuất hoa đỗ quyên bản địa tại Việt Nam

Hoa đỗ quyên (Rhododendron spp.) là một trong những loài hoa cây cảnh giá trị cao, không chỉ nổi bật về mặt thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa dược lý. Việt Nam may mắn sở hữu nhiều giống đỗ quyên Việt Nam bản địa quý hiếm, phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao như đỗ quyên Sapa, Tam Đảo, Mẫu Sơn. Các loài này được xem là nguồn gen thực vật quý giá, có tiềm năng lớn cho phát triển thương mại hoa đỗ quyên. Tuy nhiên, việc khai thác tự phát và thiếu một quy trình trồng đỗ quyên chuẩn hóa đã đẩy nhiều loài đến nguy cơ cạn kiệt. Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Thu Lai về “Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và biện pháp kỹ thuật sản xuất hoa đỗ quyên bản địa” ra đời như một giải pháp khoa học toàn diện. Công trình này cung cấp các dẫn liệu khoa học về đặc điểm sinh thái học cây đỗ quyên, đánh giá đa dạng di truyền và quan trọng nhất là xây dựng các biện pháp kỹ thuật sản xuất hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào việc thuần dưỡng, nhân giống và chăm sóc các loài đỗ quyên bản địa, đặc biệt là loài đỗ quyên Cà rốt (Rhododendron simsii Planch), nhằm đưa chúng từ môi trường tự nhiên vào sản xuất quy mô thương phẩm tại vùng đồng bằng. Đây là một bước tiến quan trọng, mở ra hướng đi mới cho ngành hoa cây cảnh, kết hợp giữa bảo tồn nguồn gen đỗ quyên và phát triển kinh tế bền vững, ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao để nâng cao giá trị cho loài hoa bản địa đặc sắc này.

1.1. Giá trị và tiềm năng của các giống đỗ quyên Việt Nam

Việt Nam có sự đa dạng lớn về các loài đỗ quyên, được ghi nhận tại nhiều vùng sinh thái khác nhau. Các nhà khoa học đã thống kê có khoảng 75-79 loài tồn tại trong tự nhiên (Phạm Hoàng Hộ, 1999). Nhiều loài có giá trị làm cảnh vượt trội như đỗ quyên Cà rốt (R. simsii), đỗ quyên Đỏ đậm (R. delavayi), và đỗ quyên Tím đậm (R. chpaensis). Ngoài giá trị trang trí, nhiều loài còn được sử dụng trong y học dân gian. Lá cây chứa Vitamin C có khả năng chữa viêm phế quản, rễ chứa các axit amin và kim loại vi lượng quý (Chen và cs., 2018). Tiềm năng phát triển thương mại hoa đỗ quyên là rất lớn, khi nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Cây đỗ quyên có tuổi thọ cao, dáng thế đẹp, ra hoa vào dịp Tết Nguyên đán, trở thành một sản phẩm hoa cây cảnh giá trị cao được săn đón.

1.2. Đặc điểm sinh thái học cây đỗ quyên và yêu cầu ngoại cảnh

Việc nắm rõ đặc điểm sinh thái học cây đỗ quyên là nền tảng cho mọi kỹ thuật canh tác rhododendron. Đỗ quyên là loài ưa khí hậu mát mẻ, nhiệt độ lý tưởng cho sinh trưởng là 15-25°C. Cây không chịu được nhiệt độ cao và ánh sáng gắt, cần được che bóng vào mùa hè. Độ ẩm không khí thích hợp khoảng 65-75%. Đặc biệt, đỗ quyên là cây ưa đất chua, với độ pH tối ưu dưới 5.5. Bộ rễ của cây là dạng rễ chùm, mọc nông và rất nhạy cảm với úng nước. Do đó, giá thể trồng hoa đỗ quyên phải tơi xốp, thoát nước tốt và giàu mùn. Những yêu cầu khắt khe về điều kiện ngoại cảnh này chính là thách thức lớn khi đưa cây từ vùng núi cao về trồng ở đồng bằng, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và sản xuất hoa đỗ quyên rừng

Việc khai thác và phát triển thương mại hoa đỗ quyên bản địa đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là tình trạng khai thác ồ ạt, thiếu kiểm soát từ tự nhiên để đáp ứng nhu cầu thị trường. Nhiều cây đỗ quyên cổ thụ, có giá trị di truyền cao đã bị đào bới, làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể và sự đa dạng của các loài trong tự nhiên. Theo thống kê tại Vườn quốc gia Hoàng Liên, nhu cầu thị trường đối với đỗ quyên là rất lớn, nhưng nguồn cung trong tự nhiên đang dần cạn kiệt. Thách thức thứ hai đến từ chính đặc tính sinh học của cây. Đỗ quyên là loài khó tính, việc thuần dưỡng cây rừng về điều kiện đồng bằng có tỷ lệ thất bại cao. Cây thường bị sốc môi trường, vàng lá, thối rễ và chết. Hơn nữa, các nghiên cứu khoa học về cây cảnh này ở Việt Nam còn hạn chế, rời rạc. Hầu hết các nhà vườn vẫn dựa vào kinh nghiệm truyền miệng, chưa có một quy trình trồng đỗ quyên hoàn chỉnh từ khâu nhân giống đỗ quyên bản địa đến chăm sóc và xử lý ra hoa. Việc thiếu các biện pháp kỹ thuật tiên tiến khiến năng suất thấp, chất lượng hoa không đồng đều, làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

2.1. Nguy cơ cạn kiệt nguồn gen do khai thác tự phát

Nhu cầu chơi hoa đỗ quyên, đặc biệt là những cây có dáng thế độc đáo, đã thúc đẩy hoạt động khai thác trái phép. Người dân địa phương thường đào cả gốc hoặc bứng những cây lớn từ rừng về bán. Hành động này không chỉ làm mất đi những cá thể ưu tú mà còn phá hủy môi trường sống tự nhiên của chúng. Tình trạng này dẫn đến sự xói mòn di truyền, làm mất dần các nguồn gen quý, đặc biệt là các loài đặc hữu chỉ có ở Việt Nam. Công tác bảo tồn nguồn gen đỗ quyên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, đòi hỏi sự chung tay của các nhà khoa học và cơ quan quản lý để vừa bảo vệ vừa tìm cách nhân rộng các giống quý hiếm.

2.2. Khó khăn trong thuần dưỡng và kỹ thuật canh tác rhododendron

Đưa một loài cây từ vùng núi cao, khí hậu mát mẻ, đất chua về vùng đồng bằng nóng ẩm, đất phù sa là một bài toán khó. Cây đỗ quyên rất nhạy cảm với sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ, độ ẩm và pH đất. Nhiều cây sau khi đưa về trồng bị hiện tượng vàng lá sinh lý, thối rễ do nấm bệnh và điều kiện chăm sóc không phù hợp. Các kỹ thuật canh tác rhododendron truyền thống thường không hiệu quả. Việc thiếu kiến thức về dinh dưỡng cho cây đỗ quyên, cách phối trộn giá thể trồng hoa đỗ quyên chuyên dụng và phương pháp phòng trừ sâu bệnh hại đỗ quyên khoa học là rào cản lớn, khiến việc sản xuất thương phẩm gặp nhiều rủi ro và chi phí cao.

III. Phương pháp nhân giống đỗ quyên bản địa bằng giâm cành tối ưu

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là việc xây dựng thành công quy trình nhân giống đỗ quyên bản địa, đặc biệt là loài đỗ quyên Cà rốt, bằng phương pháp giâm cành. Đây là phương pháp hiệu quả giúp tạo ra số lượng lớn cây giống đồng đều về mặt di truyền, giữ nguyên đặc tính tốt của cây mẹ và rút ngắn thời gian cho hoa. Nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của kỹ thuật giâm cành hoa đỗ quyên. Các thí nghiệm được tiến hành một cách bài bản để xác định thời vụ giâm, loại giá thể, chiều dài cành và nồng độ chất kích thích sinh trưởng phù hợp nhất. Kết quả nghiên cứu không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao trong thực tiễn, giúp các nhà vườn chủ động được nguồn cây giống chất lượng, thay vì phụ thuộc vào việc khai thác từ tự nhiên. Phương pháp này là nền tảng cho việc phát triển sản xuất hoa đỗ quyên theo hướng nông nghiệp công nghệ cao, góp phần vào công cuộc bảo tồn nguồn gen đỗ quyên và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

3.1. Xác định thời vụ và chất lượng cành giâm lý tưởng

Thời vụ là yếu tố quyết định. Luận án xác định thời điểm giâm cành tốt nhất là vào tháng 10. Lúc này, khí hậu miền Bắc mát mẻ, độ ẩm cao, là điều kiện lý tưởng để cành giâm hình thành rễ. Chất lượng cành giâm cũng cực kỳ quan trọng. Cành được chọn phải là cành bánh tẻ (nửa hóa gỗ), khỏe mạnh, không mang mầm bệnh. Nghiên cứu của Đỗ Thị Thu Lai (2020) cho thấy cành giâm có chiều dài tối ưu là 12cm cho tỷ lệ ra rễ và sinh trưởng sau này tốt nhất, đảm bảo đủ dinh dưỡng dự trữ để phát triển thành cây con.

3.2. Lựa chọn giá thể giâm cành phù hợp cho đỗ quyên

Giá thể giâm cành phải đảm bảo độ tơi xốp, giữ ẩm tốt nhưng phải thoát nước nhanh để tránh thối cành. Nhiều công thức giá thể đã được thử nghiệm. Kết quả cho thấy hỗn hợp giá thể trồng hoa đỗ quyên bao gồm Đất ruộng khô + trấu mục theo tỷ lệ 7:3 cho kết quả vượt trội. Hỗn hợp này vừa cung cấp độ thoáng khí cần thiết cho bộ rễ non phát triển, vừa giữ được độ ẩm ổn định, tạo môi trường tối ưu cho quá trình ra rễ của cành giâm.

3.3. Tối ưu hóa nồng độ IBA cho giâm cành hoa đỗ quyên

Để tăng tỷ lệ ra rễ và chất lượng bộ rễ, việc sử dụng chất kích thích sinh trưởng là cần thiết. Nghiên cứu đã khảo nghiệm nhiều nồng độ IBA (Indole-3-butyric acid) khác nhau. Kết quả chỉ ra rằng việc xử lý cành giâm bằng dung dịch IBA nồng độ 2500ppm cho hiệu quả cao nhất. Nồng độ này giúp kích thích cành giâm ra rễ nhanh, nhiều và khỏe mạnh hơn đáng kể so với đối chứng, từ đó nâng cao tỷ lệ cây xuất vườn và chất lượng cây giống thương phẩm.

IV. Bí quyết chăm sóc cây đỗ quyên rừng cho hoa đẹp bền lâu

Sau khi nhân giống thành công, giai đoạn trồng và chăm sóc quyết định đến chất lượng của cây thương phẩm. Luận án đã đi sâu nghiên cứu các biện pháp chăm sóc cây đỗ quyên rừng nhằm tối ưu hóa khả năng sinh trưởng, phát triển và cho hoa chất lượng cao trong điều kiện đồng bằng. Các yếu tố như giá thể trồng chậu, chế độ bón phân và việc bổ sung vi lượng đã được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sống gần giống với điều kiện tự nhiên nhưng có kiểm soát, giúp cây khỏe mạnh, chống chịu tốt với sâu bệnh và đặc biệt là có khả năng xử lý ra hoa đỗ quyên đồng loạt, đẹp mắt. Các kết quả nghiên cứu đã được tổng hợp thành một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh, từ việc chọn giá thể, bón phân gốc, phun phân bón lá cho đến các biện pháp phòng trừ sinh học. Đây là một cẩm nang quý giá, được đúc kết từ luận văn thạc sĩ nông nghiệp và phát triển lên cấp độ tiến sĩ, giúp người trồng hoa vượt qua những khó khăn cố hữu trong kỹ thuật canh tác rhododendron và tạo ra những chậu hoa đỗ quyên có giá trị thương mại cao.

4.1. Công thức phối trộn giá thể trồng hoa đỗ quyên trong chậu

Đối với cây trồng chậu, giá thể trồng hoa đỗ quyên đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Dựa trên các thí nghiệm, công thức phối trộn tối ưu được xác định là Đất ruộng khô + trấu mục + xỉ than theo tỷ lệ 6:2:2. Hỗn hợp này không chỉ đảm bảo độ chua phù hợp mà còn tạo ra cấu trúc tơi xốp, thoát nước tốt, ngăn ngừa bệnh thối rễ, đồng thời giữ lại đủ ẩm và dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây. Xỉ than giúp tăng độ thoáng khí cho bộ rễ, là yếu tố sống còn đối với cây đỗ quyên.

4.2. Chế độ dinh dưỡng cho cây đỗ quyên và bón phân hợp lý

Chế độ dinh dưỡng cho cây đỗ quyên cần được cân đối giữa các giai đoạn sinh trưởng. Luận án đề xuất sử dụng phân bón gốc Đầu trâu 16-16-8+TE với liều lượng 3g/chậu, bón định kỳ. Để bổ sung vi lượng và kích thích sinh trưởng, phân bón lá Komix 201 (lượng 16ml/bình 8 lít) được phun đều. Đặc biệt, để khắc phục hiện tượng vàng lá do thiếu sắt (một vấn đề phổ biến), nghiên cứu khuyến nghị tưới bổ sung sunphat sắt (FeSO4) nồng độ 0,5% mỗi tháng một lần vào giá thể, từ khi cây hồi xanh đến khi ra hoa 50%. Biện pháp này giúp lá cây xanh đậm, quang hợp tốt và hoa có màu sắc rực rỡ hơn.

4.3. Biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại đỗ quyên hiệu quả

Công tác phòng trừ sâu bệnh hại đỗ quyên cần được thực hiện chủ động. Các bệnh thường gặp là thối rễ, đốm nâu, gỉ sắt và vàng lá sinh lý. Sâu hại chủ yếu là nhện đỏ và rệp sáp. Biện pháp phòng trừ hiệu quả nhất là giữ cho vườn trồng thông thoáng, sạch sẽ và sử dụng giá thể thoát nước tốt. Khi bệnh xuất hiện, có thể sử dụng các hoạt chất như Sunfat sắt 1% hoặc Topsin 0,1% để trị bệnh thối rễ. Đối với côn trùng, các loại thuốc sinh học hoặc có hoạt chất như Sumithion, Ortus cho hiệu quả cao trong việc diệt trừ nhện đỏ và rệp sáp, hạn chế ảnh hưởng đến cây và môi trường.

V. Ứng dụng kỹ thuật sản xuất hoa đỗ quyên và hiệu quả kinh tế

Tính thực tiễn là thước đo giá trị của một công trình nghiên cứu khoa học. Các biện pháp kỹ thuật được đề xuất trong luận án đã được ứng dụng xây dựng mô hình sản xuất thử nghiệm tại các địa phương có truyền thống trồng hoa cây cảnh như Phụng Công (Hưng Yên), Hợp Châu (Vĩnh Phúc) và K9 - Ba Vì (Hà Nội). Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội rõ rệt so với phương pháp canh tác truyền thống. Tỷ lệ cây sống và phát triển tốt đạt mức cao, cây sinh trưởng khỏe mạnh, phân cành đều và cho chất lượng hoa vượt trội. Hoa to, màu sắc tươi đậm, bền và nở đồng loạt, đáp ứng đúng thị hiếu của thị trường, đặc biệt vào dịp Tết. Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy mô hình ứng dụng kỹ thuật sản xuất hoa đỗ quyên tiên tiến mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể. Việc chủ động được nguồn giống từ giâm cành hoa đỗ quyên và tối ưu hóa quy trình chăm sóc đã giúp giảm chi phí sản xuất, hạ giá thành và nâng cao sức cạnh tranh. Thành công của các mô hình này khẳng định tiềm năng to lớn của việc phát triển thương mại hoa đỗ quyên bản địa, mở ra hướng làm giàu bền vững cho người nông dân.

5.1. Kết quả mô hình thực nghiệm tại Hưng Yên và Vĩnh Phúc

Các mô hình ứng dụng quy trình kỹ thuật của luận án tại Hưng Yên và Vĩnh Phúc đều cho kết quả rất khả quan. Cây đỗ quyên Cà rốt sinh trưởng tốt, chiều cao và đường kính tán phát triển đồng đều, tỷ lệ nhiễm sâu bệnh hại thấp. Đặc biệt, chất lượng hoa được cải thiện rõ rệt: đường kính hoa lớn hơn, màu sắc rực rỡ và số lượng hoa trên mỗi cây tăng cao. Thành công này chứng minh rằng quy trình trồng đỗ quyên đã được xây dựng một cách khoa học và hoàn toàn phù hợp với điều kiện sản xuất tại vùng đồng bằng sông Hồng.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và khả năng phát triển thương mại

Luận án đã tiến hành hạch toán kinh tế chi tiết. Kết quả cho thấy, với việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật mới, lợi nhuận thu được từ việc trồng hoa đỗ quyên tăng đáng kể. Chi phí đầu vào giảm do tự sản xuất được cây giống và sử dụng phân bón hiệu quả hơn. Giá bán sản phẩm cao hơn nhờ chất lượng hoa vượt trội. Cây đỗ quyên 2 năm tuổi có thể bán với giá 150.000 - 180.000 đồng/cây. Những cây lâu năm có dáng thế đẹp giá trị lên tới vài triệu đồng. Điều này khẳng định phát triển thương mại hoa đỗ quyên là một hướng đi có hiệu quả kinh tế cao và bền vững.

VI. Tương lai phát triển thương mại hoa đỗ quyên bản địa Việt Nam

Công trình nghiên cứu khoa học về cây cảnh của TS. Đỗ Thị Thu Lai đã đặt một nền móng vững chắc cho tương lai của ngành sản xuất hoa đỗ quyên bản địa tại Việt Nam. Kết quả của luận án không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một quy trình kỹ thuật mà còn mở ra nhiều hướng đi mới. Trước hết, đó là việc kết hợp giữa bảo tồn nguồn gen đỗ quyên và khai thác kinh tế một cách bền vững. Bằng cách nhân giống vô tính thành công, áp lực khai thác từ tự nhiên sẽ giảm bớt, giúp bảo vệ các quần thể đỗ quyên quý hiếm ngoài tự nhiên. Thứ hai, đây là cơ sở để phát triển các giống đỗ quyên mới thông qua lai tạo, chọn lọc những cá thể ưu tú có khả năng chống chịu tốt và cho hoa đẹp, độc đáo. Tương lai của ngành này sẽ gắn liền với việc ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao, như nuôi cấy mô đỗ quyên để nhân giống siêu tốc, hay sử dụng nhà màng thông minh để kiểm soát chính xác các điều kiện ngoại cảnh. Việc xây dựng thương hiệu cho hoa đỗ quyên Việt Nam, như đỗ quyên Sapa hay đỗ quyên Mẫu Sơn, sẽ giúp nâng cao giá trị và vị thế của loài hoa bản địa này trên thị trường trong nước và quốc tế.

6.1. Hướng đi mới trong bảo tồn nguồn gen đỗ quyên quý hiếm

Thành công trong việc nhân giống và thuần dưỡng là tiền đề cho các chương trình bảo tồn nguồn gen đỗ quyên quy mô lớn. Các vườn thực vật, trung tâm nghiên cứu có thể xây dựng các bộ sưu tập nguồn gen sống (ex-situ) từ các cây giống được nhân ra. Từ đó, có thể tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về di truyền, chọn tạo giống và thậm chí tái thả lại tự nhiên những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao. Hướng đi này đảm bảo sự tồn tại bền vững của các giống đỗ quyên Việt Nam.

6.2. Tiềm năng nông nghiệp công nghệ cao trong sản xuất hoa

Quy trình kỹ thuật từ luận án là bước khởi đầu. Để sản xuất quy mô công nghiệp, việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao là tất yếu. Kỹ thuật nuôi cấy mô đỗ quyên có thể tạo ra hàng vạn cây giống sạch bệnh trong thời gian ngắn. Hệ thống nhà màng hiện đại với cảm biến tự động điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và tưới tiêu sẽ giúp tối ưu hóa điều kiện sinh trưởng, cho năng suất và chất lượng ổn định. Việc ứng dụng công nghệ sẽ đưa ngành sản xuất hoa đỗ quyên lên một tầm cao mới, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. Tính cấp thiết của luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Ý nghĩa khoa học của luận án. Ý nghĩa thực tiễn của luận án. Phạm vi nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án.

Tổng quan tài liệu. Nguồn gốc, phân loại và phân bố của cây đỗ quyên. Vai trò và giá trị của cây đỗ quyên. Đặc điểm hình thái, yêu cầu ngoại cảnh và dinh dưỡng của cây đỗ quyên.

Đặc điểm hình thái của cây đỗ quyên. Yêu cầu ngoại cảnh của cây đỗ quyên. Nhu cầu dinh dưỡng của cây đỗ quyên. Tình hình khai thác, sử dụng và bảo tồn hoa đỗ quyên.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ cây đỗ quyên trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cây đỗ quyên trên thế giới. Tình hình sản xuất và tiêu thụ cây đỗ quyên ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về cây đỗ quyên trên thế giới và ở Việt Nam.

Nghiên cứu về cây đỗ quyên trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về cây đỗ quyên tại Việt Nam. Các kết luận rút ra từ tổng quan tài liệu. 35 Chương II.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Nội dung 1: Phương pháp đánh giá, mô tả đặc điểm nông sinh học của các loài đỗ quyên bản địa và xác định mối quan hệ di truyền loài đỗ quyên bản địa bằng chỉ thị ISSR. Nội dung 2: Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nhân giống hoa đỗ quyên Cà rốt bằng giâm cành. Nội dung 3: Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật chăm sóc hoa đỗ quyên. Nội dung 4: Ứng dụng các biện pháp kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc đỗ quyên Cà rốt ở các địa phương.

Các chỉ tiêu theo dõi, đánh giá và phương pháp đo dếm. Các tiêu chí cây hoa đỗ quyên đạt tiêu chuẩn thị trường. Phương pháp xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

49 Chương III. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Đặc điểm nông sinh học của các loài đỗ quyên bản địa Việt Nam. Một số đặc điểm hình thái của các loài đỗ quyên bản địa Việt Nam.

Đặc điểm sinh trưởng, phát triển của các loài đỗ quyên bản địa. Thời gian sinh trưởng phát triển của các loài đỗ quyên nghiên cứu. Đánh giá tình hình sâu bệnh hại của các loài đỗ quyên nghiên cứu. Xác định mối quan hệ di truyền loài đỗ quyên bản địa của Việt Nam.

Nghiên cứu biện pháp nhân giống bằng phương pháp giâm cành hoa đỗ quyên Cà rốt (Rhododendron simsii Planch). Ảnh hưởng của thời vụ giâm cành đến khả năng sinh trưởng và chất lượng của cành giâm. Ảnh hưởng của giá thể đến sinh trưởng và chất lượng của cành giâm. Ảnh hưởng của chiều dài cành giâm đến sinh trưởng và chất lượng cành giâm.

Ảnh hưởng của nồng độ IBA đến sinh trưởng và chất lượng của cành giâm đỗ quyên Cà rốt. Kết quả nghiên cứu biện pháp chăm sóc cây đỗ quyên Cà rốt (Rhododendron simsii Planch). Ảnh hưởng của giá thể trồng đến sự sinh trưởng, phát triển và chất lượng hoa đỗ quyên Cà rốt. Đánh giá ảnh hưởng của phân bón gốc đến sự sinh trưởng, phát triển và chất lượng hoa của đỗ quyên Cà rốt.

Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến sự sinh trưởng, phát triển và chất lượng hoa của đỗ quyên Cà rốt. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ sunphat sắt đến khả năng sinh trưởng và phát triển của đỗ quyên Cà rốt. Ứng dụng các biện pháp kỹ thuật nhân giống, trồng và chăm sóc đỗ quyên Cà rốt ở các địa phương. Đánh giá một số đặc điểm sinh trưởng của cành giâm đỗ quyên Cà rốt được nhân bằng giâm cành tại các địa phương.

Ứng dụng các biện pháp kỹ thuật trồng và chăm sóc đỗ quyên Cà rốt ở các địa phương. Đánh giá hiệu quả kinh tế của đỗ quyên Cà Rốt tại các địa phương. 115 Kết luận và kiến nghị. 120 Danh mục công trình đã công bố liên quan đến luận án.

121 Tài liệu tham khảo. 137 ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CP Cổ phần CV% Hệ số biến động ĐDSH Đa dạng sinh học DNA Deoxyribonucleic acid EST-SSR Các chuỗi lặp lại đơn giản GA3 Gibberellic IAA Indol axetic axit IBA Indo butyric axit ISSR Inter Simple Sequence Repeats LSD0,05 Giới hạn sai khác nhỏ nhất αNAA Naphtalen axit axetic PB Phân bón PCR Polymerase chain reaction ppm Part per million spp. Loài TB Trung bình TGST Thời gian sinh trưởng x DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 1. Thống kê thị trường một số loại lâm sản ngoài gỗ ở vườn quốc gia Hoàng Liên (năm 2009).

Danh mục 8 loài đỗ quyên thu thập và nghiên cứu. Tên, trình tự và nhiệt độ bắt mồi của các chỉ thị ISSR sử dụng trong nghiên cứu. Một số đặc điểm hình thái thân cành của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016). Một số đặc điểm hình thái lá của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016).

Một số đặc điểm nụ hoa của các loài đỗ quyên trong nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016). Một số đặc điểm về hoa của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016). Đặc điểm cánh hoa của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016). Đặc điểm nhị, nhụy của của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016).

Đặc điểm sinh trưởng của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016). Động thái tăng trưởng chiều cao cây của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016). Tỷ lệ sống và thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng của các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016). Mức độ sâu, bệnh hại ở các loài đỗ quyên nghiên cứu (tại Phú Thượng-Tây Hồ-Hà Nội, năm 2015-2016).

Tính đa hình của 8 mẫu đỗ quyên dựa trên chỉ thị ISSR tại Học Viện Nông nghiệp Việt Nam, năm 2015-2016. Hệ số tương đồng di truyền của 8 mẫu đỗ quyên tại Học Viện Nông nghiệp Việt Nam, năm 2015-2016. Ảnh hưởng của thời vụ giâm cành đến thời gian qua các gia đoạn vườn ươm cành giâm tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017. Ảnh hưởng của thời vụ giâm cành đến khả năng ra rễ, thời gian ra rễ của đỗ quyên Cà rốt.

Ảnh hưởng của thời vụ giâm cành đến chất lượng cành giâm đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của giá thể đến thời gian ra rễ, tỷ lệ ra rễ và xuất vườn của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của giá thể giâm cành đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của chiều dài cành giâm đến tỷ lệ ra rễ, cây sống và tỷ lệ xuất vườn của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017).

Ảnh hưởng của chiều dài cành giâm đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của nồng độ IBA đến khả năng ra rễ và tỷ lệ xuất vườn của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của nồng độ IBA đến chất lượng cây giống đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016- 2017). Ảnh hưởng của các loại giá thể đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của cây đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017).

Ảnh hưởng của các loại giá thể đến sinh trưởng phát triển thân cành của cây đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của giá thể đến thời gian ra hoa của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của giá thể đến khả năng ra hoa và chất lượng hoa của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của các loại phân bón gốc đến khả năng sinh trưởng của cây đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017).

Ảnh hưởng của các loại phân bón gốc đến thời gian ra hoa và chất lượng hoa đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến mức độ nhiễm bệnh và đặc điểm hình thái của cây đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017).29, Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến động thái tăng trưởng chiều cao cây và số lá/cành cấp 1 của cây đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của các loại phân bón lá đến chất lượng hoa đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của nồng độ sunphat sắt đến một số đặc điểm sinh trưởng và hình thái cây đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017).

Ảnh hưởng của nồng độ sunphat sắt đến mức độ nhiễm bệnh của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Ảnh hưởng của nồng độ sunphat sắt đến chất lượng hoa của đỗ quyên Cà rốt (tại xã Phụng Công, Văn Giang, Hưng Yên, năm 2016-2017). Một số chỉ tiêu sinh trưởng phát triển của cây đỗ quyên Cà rốt được nhân giống từ giâm cành tại các địa phương (năm 2018- 2019). Một số đặc điểm sinh trưởng, phát triển của cây đỗ quyên Cà rốt ở các địa phương (Năm 2018 – 2019).

Hiệu quả kinh tế của đỗ quyên Cà rốt tại các địa phương. 115 xiv DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 3. Các mẫu giống đỗ quyên kí hiệu (Q1-Q8) sử dụng trong nghiên cứu. Ảnh từ trái sang phải lá của các loài Đỗ quyên Q8, Q7, Q6, Q5, Q4, Q3, Q2, Q1.

Hình dạng, màu sắc nụ đỗ quyên Tím nhạt. Hình dạng, màu sắc nụ đỗ quyên Cà rốt. Ảnh từ phải sang trái hàng trên hoa của các loài Q6, Q5, Q7 và Q8; hàng dưới hoa của các loài Q1, Q2, Q4 và Q3 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ