Nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân giống vô tính Tre Mai tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm sinh học và hướng dẫn kỹ thuật nhân giống vô tính Tre Mai (Dendrocalamus yunnanicus) bằng phương pháp chiết cành và giâm hom hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Lâm nghiệp

2021

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Ý nghĩa của đề tài

0.3.1. Ý nghĩa khoa học

0.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Những nghiên cứu trên thế giới

1.1.1. Các nghiên cứu về chi Luồng trên thế giới

1.1.2. Các nghiên cứu về Tre mai trên thế giới

1.2. Những nghiên cứu ở trong nước

1.2.1. Các nghiên cứu về chi Luồng ở trong nước

1.2.2. Các nghiên cứu về Tre mai ở trong nước

1.3. Tổng quan khu vực nghiên cứu

1.3.1. Tổng quan khu vực Thái Nguyên

1.3.2. Tổng quan khu vực xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học

2.4.3. Phương pháp nghiên cứu nhân giống Tre Mai mai bằng chiết cành

2.4.4. Phương pháp nhân giống Tre mai bằng hom cành

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm sinh học loài Tre mai

3.1.1. Đặc điểm hình thái rễ Tre mai

3.1.2. Đặc điểm hình thái thân

3.1.3. Đặc điểm hình thái lá, mo

3.2. Kết quả nghiên cứu nhân giống Tre mai bằng chiết cành

3.2.1. Ảnh hưởng của chất KTST đến tỷ lệ sống, tỷ lệ ra chồi của cành chiết Tre mai ở vụ Xuân

3.2.2. Ảnh hưởng của chất KTST đến khả năng ra rễ của cành chiết Tre mai ở vụ Xuân

3.2.3. Ảnh hưởng của chất KTST đến tỷ lệ sống, tỷ lệ ra chồi của cành chiết Tre mai ở vụ Đông

3.2.4. Ảnh hưởng của chất KTST đến khả năng ra rễ của cành chiết Tre mai ở vụ Đông

3.2.5. Kết quả giâm cành sau chiết ở vườn ươm

3.3. Nhân giống Tre mai bằng phương pháp giâm hom cành

3.3.1. Ảnh hưởng của chất KTST đến tỷ lệ sống, tỷ lệ ra chồi của hom cành Tre mai ở vụ xuân

3.3.2. Ảnh hưởng của chất KTST đến khả năng ra rễ của hom cành Tre mai ở vụ Xuân

3.3.3. Ảnh hưởng của chất KTST đến nhân giống Tre mai bằng hom cành ở vụ Đông

3.4. Đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhân giống loài Tre mai đạt hiệu quả cao

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu Tre Mai Dendrocalamus yunnanicus Giá trị Kỹ thuật Nhân giống

Tre trúc thuộc phân họ Tre (Bambusoideae), họ Cỏ (Poaceae), là một nguồn tài nguyên thực vật phong phú và đa dạng, có mặt rộng khắp trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Á. Với khả năng sinh trưởng nhanh, dễ trồng và khai thác sớm, tre trúc đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và đời sống, từ vật liệu xây dựng đến nguồn thực phẩm quý giá. Trong số các loài tre trúc, Tre Mai, tên khoa học Dendrocalamus yunnanicus Hsueh & D.Li, nổi bật với nhiều đặc tính ưu việt. Loài tre này được trồng rộng rãi ở miền Bắc Việt Nam, mang nhiều tên địa phương như Mai ống, Mạy ngừu, Mai Định Hoá. Tre Mai có thân lớn, chiều cao 15-25m, đường kính phổ biến 12-15cm, vách thân dày 1-3cm. Đây là nguồn nguyên liệu chất lượng cao cho công nghiệp chế biến và xây dựng. Đặc biệt, măng Tre Mai được đánh giá là loại thực phẩm quý, có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao, dễ tiêu thụ cả trong nước và xuất khẩu, thường được chế biến thành món măng "lưỡi lợn".

Bên cạnh giá trị tre mai về kinh tế, loài cây này còn có ý nghĩa đặc biệt trong bảo vệ môi trường. Tre Mai giúp chống sạt lở, giữ nước và hấp thụ lượng CO2 gấp 4 lần so với cây lấy gỗ thông thường, góp phần giảm hiệu ứng nhà kính. Một nghiên cứu tại Nhật Bản chỉ ra rằng tre có thể hấp thụ 12 tấn CO2 mỗi hecta mỗi năm, đồng thời giải phóng lượng oxy nhiều hơn 35% so với cây gỗ cứng tương đương. Hệ thống rễ khỏe mạnh của tre bám chặt vào đất, ngăn ngừa sạt lở và xói mòn, tạo thành hàng rào chắn giảm cường độ gió bão (Trần Văn Quân, 2021).

Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích trồng Tre Mai còn gặp nhiều khó khăn do kỹ thuật nhân giống Tre Mai truyền thống bằng gốc có số lượng hạn chế. Điều này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật nhân giống vô tính để phát triển nguồn giống tre quý này. Luận văn của Trần Văn Quân (2021) đã tập trung nghiên cứu đặc điểm sinh học và kỹ thuật nhân giống vô tính của loài Dendrocalamus yunnanicus tại Thái Nguyên, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác ứng dụng và gây trồng, hướng tới nâng cao hiệu quả kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Các phương pháp nhân giống hiện đại như nuôi cấy mô tre mai, giâm cành tre mai hay chiết cành tre mai đang được nghiên cứu và áp dụng để khắc phục những hạn chế này, mở ra tiềm năng lớn cho ngành lâm nghiệp.

1.1. Đặc điểm Sinh học của Tre Mai Dendrocalamus yunnanicus tại Thái Nguyên

Tre Mai (Dendrocalamus yunnanicus) tại Thái Nguyên có những đặc điểm sinh học nổi bật. Theo nghiên cứu, thân ngầm của loài này dạng củ, mọc cụm, dài 40-60 cm và đường kính bình quân 20-35 cm. Mỗi gốc thân ngầm thường chỉ sinh ra 1-2 măng, rất ít trường hợp xuất hiện 3 măng. Thân khí sinh thẳng tròn, rỗng, có nhiều đốt và vòng mo nổi rõ. Cây thường phân cành ở khoảng 2/3 chiều cao thân lên phía ngọn. Khi non, thân có phấn trắng, khi già có nhiều rêu xanh bám. Chiều cao trung bình của cây đạt khoảng 15,11 m, đường kính thân tại lóng thứ 5 là 11,3 cm, và bề dày vách thân trung bình 2,52 cm (Trần Văn Quân, 2021).

Lá Tre Mai thường xanh quanh năm, xếp thành mặt phẳng, dài 38,45 cm và rộng 6,33 cm. Phiến lá hình trái xoan dài, đầu nhọn dần, đuôi gần tròn, có một gân chính nổi rõ. Mo Tre Mai kích thước lớn, hình dáng cân, rụng muộn, có lông màu đen ở mặt ngoài bẹ mo và mặt trên phiến mo. Lưỡi mo nhô cao có răng cưa, tai mo phủ lông màu nâu. Đây là những đặc điểm hình thái quan trọng để nhận diện và phân loại tre trúc này.

1.2. Giá trị Kinh tế và Môi trường của Giống Tre Quý Dendrocalamus yunnanicus

Dendrocalamus yunnanicus được xem là một giống tre quý mang lại giá trị tre mai đáng kể về kinh tế và môi trường. Về kinh tế, măng Tre Mai là loại thực phẩm đặc biệt với hàm lượng dinh dưỡng cao và giá thành hấp dẫn, được tiêu thụ mạnh cả trong và ngoài nước. Thân Tre Mai là nguyên liệu lý tưởng cho công nghiệp bột giấy và xây dựng. Việc trồng tre lấy măng đang phát triển mạnh mẽ, góp phần xóa đói giảm nghèo và tăng thu nhập cho người dân nông thôn, miền núi (Trần Văn Quân, 2021).

Mặt khác, Tre Mai còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Loài cây này hấp thụ lượng CO2 gấp 4 lần so với cây lấy gỗ thông thường, giúp giảm hiệu ứng nhà kính. Hệ thống rễ của Tre Mai rất khỏe, bám chặt vào đất, ngăn ngừa hiệu quả sạt lở và xói mòn đất. Những khóm tre mọc dày tạo thành hàng rào chắn tự nhiên, làm giảm cường độ gió và bão. Đây là những lợi ích thiết thực, khẳng định vị thế của Tre Mai không chỉ là một cây tre cảnh đẹp mà còn là một tài sản quý giá cho sự phát triển bền vững.

II. Thách thức Hiện Tại trong Mở rộng và Bảo tồn Nguồn giống Tre Mai

Mặc dù Tre Mai (Dendrocalamus yunnanicus) sở hữu nhiều giá trị tre mai vượt trội, việc mở rộng diện tích trồng và bảo tồn tre mai đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Hiện tại, hoạt động kinh doanh cây Tre Mai chủ yếu theo hướng quảng canh, dựa vào kinh nghiệm dân gian và điều kiện tự nhiên sẵn có. Điều này dẫn đến năng suất không cao, không khai thác hết tiềm năng vốn có của loài. Một trong những rào cản lớn nhất là khó khăn trong việc phát triển và mở rộng diện tích trồng do hạn chế về nguồn giống tre quý. Phương pháp nhân giống tre mai truyền thống bằng gốc cung cấp số lượng giống rất hạn chế, không đáp ứng đủ nhu cầu thị trường để nhân rộng mô hình.

Người dân địa phương chưa nắm vững kỹ thuật nhân giống hiện đại cho loài này, dẫn đến nguồn cung cây con Tre Mai ra thị trường còn ít ỏi. Điều này cản trở sự phát triển của các vườn ươm tre quy mô lớn và bền vững. Nghiên cứu của Trần Văn Quân (2021) nhấn mạnh sự cấp thiết của việc nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm hình thái, nông sinh học và các kỹ thuật nhân giống vô tính để làm cơ sở đề xuất giải pháp khai thác và phát triển loài cây này. Ngoài ra, các vấn đề về kháng bệnh tre mai của cây con và việc tối ưu đất trồng tre mai cũng là những yếu tố cần được quan tâm để đảm bảo tỷ lệ sống và phát triển của cây non.

Sự thiếu hụt kỹ thuật trồng tre mai tiên tiến và thiếu hụt nguồn giống chất lượng là những rào cản chính. Để bảo tồn tre mai và khai thác tối đa giá trị tre mai, việc đầu tư vào nghiên cứu và chuyển giao công nghệ sinh học tre, đặc biệt là các phương pháp nhân giống thực vật tiên tiến như nuôi cấy mô tre mai, giâm cành tre maichiết cành tre mai, trở nên vô cùng quan trọng. Chỉ khi giải quyết được những thách thức này, Dendrocalamus yunnanicus mới có thể phát huy hết tiềm năng của mình, đóng góp tích cực vào kinh tế và môi trường. Sự phát triển bền vững của loài giống tre quý này phụ thuộc vào việc áp dụng các kỹ thuật nhân giống hiệu quả và quản lý nguồn gen chặt chẽ.

2.1. Hạn chế Nguồn Giống và Thiếu Kỹ thuật Trồng Tre Mai Hiện Đại

Việc mở rộng quy mô trồng Tre Mai (Dendrocalamus yunnanicus) đang gặp phải rào cản lớn do sự hạn chế về nguồn giống tre quý. Phương pháp nhân giống tre mai truyền thống bằng gốc chỉ cho ra số lượng cây con ít ỏi, không đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Nông dân chưa được tiếp cận hoặc chưa thành thạo kỹ thuật trồng tre mai hiện đại, dẫn đến việc sản xuất giống quy mô lớn còn gặp nhiều khó khăn. Kết quả là, các vườn ươm tre không thể cung cấp đủ cây con Tre Mai chất lượng để mở rộng diện tích canh tác. Điều này làm giảm tiềm năng kinh tế của loài tre này và ảnh hưởng đến công tác bảo tồn tre mai lâu dài. Việc thiếu kiến thức và kỹ năng trong chăm sóc tre mai non cũng là một vấn đề, khiến tỷ lệ sống của cây con chưa cao.

2.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Tỷ lệ Sống và Phát triển của Cây Tre Mai non

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tỷ lệ sống và phát triển của cây con Tre Mai sau khi nhân giống tre mai. Môi trường đất trồng là một trong những yếu tố quan trọng; đất trồng tre mai không phù hợp có thể gây cản trở sự ra rễ và sinh trưởng. Ngoài ra, việc thiếu hụt kiến thức về chăm sóc tre mai đúng cách, bao gồm tưới nước, bón phân, và kiểm soát ánh sáng, cũng làm giảm khả năng sống sót của cây non. Kháng bệnh tre mai cũng là một thách thức, vì cây non dễ bị tổn thương bởi sâu bệnh nếu không có biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời. Điều này đòi hỏi phải có những nghiên cứu cụ thể về điều kiện môi trường tối ưu và các biện pháp chăm sóc phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của Dendrocalamus yunnanicus.

III. Phương pháp Chiết cành Tre Mai Kỹ thuật Tối ưu cho Thành công

Chiết cành tre mai là một trong những phương pháp nhân giống thực vật vô tính quan trọng, giúp tạo ra cây con tre mai mang đặc tính di truyền giống hệt cây mẹ. Kỹ thuật này đã được nghiên cứu và áp dụng để khắc phục những hạn chế của nhân giống bằng gốc, đặc biệt đối với các loài tre có khả năng ra rễ khí sinh. Nghiên cứu của Lê Quang Liên (1995) chỉ ra rằng cành có rễ khí sinh cho khả năng ra rễ tốt hơn, thậm chí có thể giâm trực tiếp vào đất với tỷ lệ ra rễ trên 90%. Tuy nhiên, số lượng cành có rễ khí sinh thường ít (chiếm khoảng 11,6%), nên cần áp dụng phương pháp bó bầu bằng nilon kết hợp đất và bùn, cho kết quả ra rễ đạt tới 97%. Việc này đòi hỏi kỹ thuật trồng tre mai chính xác và chăm sóc tre mai cẩn thận trong vườn ươm tre từ 4-6 tháng trước khi đem trồng.

Tuổi cành và thời gian chiết có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ ra rễ. Cây mẹ từ 3 tuổi trở lên, cành chiết từ 6-8 tháng tuổi và thời gian chiết từ tháng 4 đến tháng 8 là tối ưu (Lê Quang Liên, 1995). Tiêu chuẩn ngành 04 TCN 21-2000 của Bộ NN&PTNT (2000) cũng đã quy định chi tiết về quy phạm kỹ thuật trồng tre mai và khai thác Luồng, trong đó chiết cành được đánh giá là phương pháp hiệu quả nhất để cung cấp đủ số lượng giống trên quy mô lớn. Đặc biệt, cành Bương mốc 1 năm tuổi chiết ra rễ nhanh và chất lượng rễ tốt hơn cành 2-3 năm tuổi (Lê Văn Thành, 2013). Nồng độ thuốc kích thích sinh trưởng như IBA 1.500 PPM cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình ra rễ. Nguyễn Thị Tảo (2013) đã đạt tỷ lệ ra rễ 100% khi nhân giống tre mai bằng chiết cành.

Đối với Dendrocalamus yunnanicus, nghiên cứu của Trần Văn Quân (2021) tại Thái Nguyên đã bố trí thí nghiệm chiết cành tre mai vào vụ Xuân (tháng 3-4) và vụ Đông (tháng 9-10). Vật liệu nhân giống là cành chiết 12-13 tháng tuổi của xuất xứ Tre Mai Hà Giang, có đường kính lớn hơn 1 cm, đã tỏa hết lá và không bị sâu bệnh. Thí nghiệm sử dụng các chất kích thích ra rễ như IBA, IAA, NAA ở các nồng độ 100 ppm, 200 ppm, 300 ppm. Quy trình bao gồm bóc bẹ mo, cắt cành chiết theo kỹ thuật cụ thể, phun nước sạch và chấm thuốc kích thích sinh trưởng. Bầu chiết được bó bằng hỗn hợp đất tầng mặt, bùn ao hoặc đất ruộng trộn với rơm băm nhỏ theo tỷ lệ 2 bùn : 1 rơm hoặc 20% phân chuồng hoai, đảm bảo độ ẩm vừa phải. Các yếu tố phi thí nghiệm như chăm sóc tre mai và tưới nước được thực hiện đồng đều giữa các công thức. Sau 60 ngày theo dõi, công thức sử dụng NAA 200 ppm cho tỷ lệ ra rễ cao nhất (97,78%) và chất lượng rễ tốt nhất (Trần Văn Quân, 2021).

3.1. Quy trình Chuẩn bị Vật liệu và Bó bầu cho Kỹ thuật Chiết cành Tre Mai

Để thực hiện kỹ thuật chiết cành tre mai hiệu quả, việc chuẩn bị vật liệu và quy trình bó bầu cần được tiến hành cẩn thận. Vật liệu nhân giống lý tưởng là các cành chiết có độ tuổi 12-13 tháng của Tre Mai (Dendrocalamus yunnanicus) từ cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh. Nên chọn những cành có đường kính lớn hơn 1 cm, thường gọi là cành "đùi gà", đã phát triển đủ lá (Trần Văn Quân, 2021). Quy trình bao gồm việc bóc toàn bộ bẹ mo xung quanh phần đùi gà. Sau đó, sử dụng cưa để cắt 3/4 đường kính tại vị trí tiếp giáp giữa gốc cành và thân cây, hướng từ trên xuống. Phía dưới gốc cành, cưa sâu khoảng 0,2-0,3 cm theo hướng vuông góc với thân cây để tránh làm xước khi cắt cành chiết. Phần gốc cành cần được phun nước lã sạch ẩm và vệ sinh kỹ lưỡng trước khi chấm thuốc kích thích sinh trưởng.

3.2. Vai trò của Chất kích thích Sinh trưởng và Môi trường Bầu chiết

Các chất kích thích sinh trưởng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sự ra rễ của cành chiết Tre Mai. Nghiên cứu đã thí nghiệm với các loại như IBA, IAA và NAA ở các nồng độ khác nhau (100 ppm, 200 ppm, 300 ppm) (Trần Văn Quân, 2021). Kết quả cho thấy, NAA 200 ppm mang lại hiệu quả vượt trội, với tỷ lệ cành chiết ra rễ đạt 97,78% và số rễ trung bình/cành chiết cao nhất. Môi trường bầu chiết cũng rất quan trọng. Hỗn hợp tối ưu thường bao gồm đất tầng mặt, bùn ao hoặc đất ruộng trộn với rơm băm nhỏ theo tỷ lệ 2 bùn : 1 rơm theo thể tích, hoặc có thể bổ sung 20% phân chuồng hoai. Hỗn hợp này cần đảm bảo độ ẩm vừa phải, khi nắm chặt không rời ra nhưng cũng không chảy nước. Sự kết hợp giữa chất kích thích sinh trưởng phù hợp và môi trường bầu chiết lý tưởng là chìa khóa để đạt được tỷ lệ thành công cao trong chiết cành tre mai, tạo ra cây con Tre Mai khỏe mạnh cho các vườn ươm tre.

IV. Giâm hom cành Tre Mai Kỹ thuật Tối ưu Tăng Tỷ lệ Sống Ra rễ

Giâm hom cành Tre Mai là một phương pháp nhân giống thực vật vô tính hiệu quả khác, bổ sung cho kỹ thuật chiết cành tre mai, đặc biệt phù hợp để sản xuất cây con Tre Mai với số lượng lớn. Phương pháp này tận dụng các hom cành bánh tẻ, giúp tăng cường khả năng ra rễ và nảy chồi. Theo nghiên cứu của Trung tâm nghiên cứu tre trúc Trung Quốc (2008), sử dụng hom cành to có thể đạt tỷ lệ sống tới 83,75%, trong khi cành nhỏ chỉ khoảng 10%. Thời điểm giâm hom tốt nhất là vào mùa xuân (tháng 3-4), khi nhiệt độ và độ ẩm tăng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho tre nảy chồi và phát triển rễ (Trần Văn Quân, 2021).

Việc lựa chọn vật liệu giâm hom rất quan trọng. Hom cành nên có độ tuổi 1-2 năm, lấy từ cây mẹ 3 năm tuổi. Hom có đường kính ≥ 1cm, chiều dài cành từ 50-60cm và có ít nhất 2 đốt. Trước khi giâm, hom cần được xử lý bằng KMnO4 0,1% trong 20 phút để diệt nấm bệnh. Tương tự như chiết cành tre mai, các chất kích thích sinh trưởng như IBA, IAA, NAA ở các nồng độ 100 ppm, 200 ppm, 300 ppm cũng được sử dụng để ngâm hom trong 30 phút. Thí nghiệm của Trần Văn Quân (2021) bố trí giâm vào luống cát vàng dày 15 cm, phủ nilong kín và che sáng bằng lưới tán xạ ở độ cao 2m. Hệ thống tưới phun sương tự động giúp duy trì độ ẩm liên tục, tưới 30 phút/lần, mỗi lần 20 giây từ 7h đến 18h hàng ngày. Việc theo dõi định kỳ sau 7, 30, 60 ngày giâm hom cành giúp đánh giá tỷ lệ sống, tỷ lệ ra chồikhả năng ra rễ của hom. Khi hom cành ra rễ thứ cấp (rễ chuyển sang màu vàng sẫm), chúng sẽ được giâm ra đất hoặc vào bầu trong vườn ươm tre.

Nghiên cứu của Lê Văn Thành (2013) về giâm hom cành Bương mốc cũng chỉ ra rằng hom 1 năm tuổi cho tỷ lệ ra rễ và chất lượng rễ tốt hơn hom 2-3 năm tuổi. Việc sử dụng thuốc IBA nồng độ 2.000 ppm mang lại hiệu quả cao nhất về số lượng và chiều dài rễ. Nguyễn Thị Tảo (2013) cũng đạt tỷ lệ ra rễ 100% với NAA ở nồng độ 2000 ppm. Những kết quả này cho thấy sự tương đồng và hiệu quả của các chất kích thích sinh trưởng trong kỹ thuật nhân giống tre mai bằng giâm hom cành. Việc áp dụng thành công các phương pháp nhân giống thực vật này sẽ góp phần đáng kể vào việc sản xuất giống tre quý Dendrocalamus yunnanicus, đảm bảo nguồn cung cây con tre mai chất lượng cho các dự án kỹ thuật trồng tre mai quy mô lớn và công tác bảo tồn tre mai.

4.1. Lựa chọn Hom Giâm và Quy trình Xử lý Vật liệu hiệu quả cho Tre Mai

Để tối ưu giâm hom cành Tre Mai, việc lựa chọn hom và quy trình xử lý vật liệu đóng vai trò quyết định. Hom giâm cần là hom cành bánh tẻ, có đường kính tối thiểu 1cm, chiều dài từ 50-60cm và đảm bảo có ít nhất 2 đốt. Việc chọn hom từ cây mẹ khỏe mạnh, không sâu bệnh là yếu tố tiên quyết. Trước khi tiến hành giâm, hom cần được xử lý khử trùng bằng dung dịch KMnO4 0,1% trong khoảng 20 phút để loại bỏ nấm bệnh, tăng cường khả năng sống sót (Trần Văn Quân, 2021). Sau đó, hom được ngâm trong các dung dịch kích thích sinh trưởng như IBA, IAA, hoặc NAA với nồng độ từ 100 ppm đến 300 ppm trong 30 phút. Bước này giúp kích thích hình thành rễ và chồi, tăng đáng kể tỷ lệ thành công của quá trình nhân giống tre mai.

4.2. Điều kiện Môi trường và Chăm sóc trong Vườn ươm cho Hom Giâm Tre Mai

Môi trường và chăm sóc tre mai trong vườn ươm tre có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của giâm hom cành Tre Mai. Hom giâm được đặt trên luống cát vàng có độ dày khoảng 15 cm. Để duy trì độ ẩm và nhiệt độ ổn định, luống giâm hom được phủ kín bằng nilon. Đồng thời, lưới tán xạ được giăng ở độ cao 2m phía trên luống để che sáng, bảo vệ hom khỏi ánh nắng trực tiếp quá gay gắt. Một hệ thống tưới phun sương tự động được khuyến nghị, tưới 30 phút/lần, mỗi lần 20 giây, hoạt động từ 7h đến 18h hàng ngày (Trần Văn Quân, 2021). Việc duy trì độ ẩm liên tục và nhiệt độ ổn định là chìa khóa để hom cành phát triển rễ và chồi. Sau khi hom cành ra rễ thứ cấp, chúng sẽ được chuyển sang giai đoạn giâm ra đất hoặc vào bầu, nơi được chăm sóc tre mai đặc biệt để phát triển thành cây con Tre Mai khỏe mạnh, sẵn sàng cho kỹ thuật trồng tre mai thực tế.

V. Tối ưu Kỹ thuật Nhân giống Tre Mai Kết quả Ứng dụng Hiệu quả

Việc tối ưu kỹ thuật nhân giống Tre Mai (Dendrocalamus yunnanicus) đã mang lại những kết quả nghiên cứu khả quan, mở ra hướng ứng dụng hiệu quả trong thực tiễn sản xuất. Các thí nghiệm về chiết cành tre maigiâm hom cành tre mai đã chỉ ra rằng việc sử dụng các chất kích thích sinh trưởng (KTST) có vai trò quyết định đến tỷ lệ sống, khả năng ra chồi và ra rễ của cây con. Cụ thể, trong thí nghiệm chiết cành vụ Xuân, công thức sử dụng NAA 200 ppm đã cho tỷ lệ sống của cành chiết đạt 100% sau 30 ngày và tỷ lệ ra rễ cao nhất là 97,78% sau 60 ngày. Công thức này cũng ghi nhận số chồi trung bình cao nhất (6,40 chồi/cành chiết) và số rễ trung bình lớn nhất (19,55 rễ/cành chiết) với chiều dài rễ trung bình đạt 9,55cm (Trần Văn Quân, 2021). Điều này khẳng định hiệu quả vượt trội của NAA 200 ppm trong việc thúc đẩy quá trình sinh trưởng ban đầu của cây con Tre Mai.

Các kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhân giống Tre Mai đạt hiệu quả cao, đáp ứng nhu cầu mở rộng diện tích trồng loài giống tre quý này. Việc áp dụng các công thức tối ưu về chất KTST và nồng độ phù hợp sẽ giúp tăng đáng kể tỷ lệ thành công trong các vườn ươm tre, từ đó cung cấp nguồn cây con Tre Mai dồi dào và chất lượng. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất giống mà còn rút ngắn thời gian tạo cây con, đẩy nhanh quá trình trồng rừng Tre Mai.

Ngoài ra, nghiên cứu cũng góp phần giải quyết những vấn đề liên quan đến bảo tồn tre mai và phát triển bền vững. Với các phương pháp nhân giống thực vật được tối ưu hóa, các nhà quản lý và nông dân có thể dễ dàng tiếp cận và áp dụng để sản xuất giống trên quy mô lớn. Điều này không chỉ nâng cao giá trị tre mai về mặt kinh tế mà còn đảm bảo sự đa dạng sinh học và nguồn gen của loài Dendrocalamus yunnanicus. Việc hiểu rõ đặc điểm tre mai và tác động của các yếu tố kích thích sinh trưởng cũng là chìa khóa để phát triển các quy trình chăm sóc tre mai tối ưu, phòng trừ kháng bệnh tre mai hiệu quả và lựa chọn đất trồng tre mai phù hợp, đảm bảo sự phát triển mạnh mẽ của rừng tre. Từ đó, góp phần cải thiện sinh kế cho người dân miền núi và đóng góp vào mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững.

5.1. Ảnh hưởng của Chất kích thích Sinh trưởng đến Tỷ lệ Sống và Ra chồi

Các chất kích thích sinh trưởng (KTST) có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ sống và khả năng ra chồi của cành chiết Tre Mai. Kết quả thí nghiệm vụ Xuân cho thấy, sau 30 ngày, công thức sử dụng NAA 200 ppm đạt tỷ lệ cành chiết sống 100%, vượt trội so với công thức đối chứng (70,00%). Sau 60 ngày, tỷ lệ sống của công thức NAA 200 ppm vẫn giữ mức cao là 97,78%. Về khả năng ra chồi, công thức NAA 200 ppm cũng cho số chồi trung bình/cành chiết cao nhất, đạt 4,29 chồi sau 30 ngày và 6,40 chồi sau 60 ngày, trong khi đối chứng chỉ đạt 2,16 và 4,53 chồi tương ứng (Trần Văn Quân, 2021). Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức thí nghiệm, cho thấy việc sử dụng NAA ở nồng độ tối ưu có thể cải thiện đáng kể các chỉ tiêu sinh trưởng của cây con Tre Mai trong quá trình nhân giống tre mai.

5.2. Tác động của Chất kích thích Sinh trưởng đến Khả năng Ra rễ của Cành chiết

Khả năng ra rễ là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của kỹ thuật chiết cành tre mai. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các chất kích thích sinh trưởng tác động mạnh mẽ đến quá trình này. Sau 60 ngày theo dõi, tỷ lệ ra rễ của các công thức có sử dụng KTST dao động từ 71,11% đến 97,78%, cao hơn nhiều so với công thức đối chứng chỉ đạt 47,78%. Đặc biệt, công thức NAA 200 ppm đã cho tỷ lệ cành chiết ra rễ cao nhất (97,78%). Không chỉ vậy, công thức này còn cho số rễ trung bình/cành chiết và chiều dài rễ trung bình cao nhất, lần lượt là 19,55 rễ và 9,55 cm (Trần Văn Quân, 2021). Chỉ số ra rễ cũng đạt mức cao nhất (186,68) ở công thức này. Những kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về vai trò của NAA 200 ppm trong việc tối ưu hóa khả năng ra rễ của Dendrocalamus yunnanicus, mở ra tiềm năng lớn cho việc sản xuất hàng loạt cây con Tre Mai chất lượng cao trong các vườn ươm tre.

VI. Kết luận Tương lai Nào cho Kỹ thuật Nhân giống Tre Mai Bền vững

Kỹ thuật nhân giống Tre Mai (Dendrocalamus yunnanicus) đã được nghiên cứu sâu rộng, mang lại những hiểu biết quý giá về đặc điểm sinh học và các phương pháp nhân giống hiệu quả. Tre Mai không chỉ là một giống tre quý với giá trị tre mai kinh tế cao từ măng và thân, mà còn đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn tre mai và bảo vệ môi trường, hấp thụ carbon và chống sạt lở đất. Tuy nhiên, việc phát triển kỹ thuật trồng tre mai vẫn đối mặt với thách thức về nguồn giống và kiến thức ứng dụng trong cộng đồng.

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết cành tre maigiâm hom cành tre mai là những phương pháp nhân giống thực vật vô tính khả thi, đặc biệt khi có sự hỗ trợ của các chất kích thích sinh trưởng như NAA. Nồng độ NAA 200 ppm cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc tăng tỷ lệ sống, ra chồi và ra rễ của cây con Tre Mai. Việc áp dụng những phát hiện này vào thực tiễn sẽ giúp tăng cường nguồn cung cây con Tre Mai chất lượng cho các vườn ươm tre, từ đó mở rộng diện tích trồng và khai thác bền vững giá trị tre mai. Điều này cũng sẽ thúc đẩy ứng dụng công nghệ sinh học tre trong lâm nghiệp.

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện các quy trình kỹ thuật nhân giống Tre Mai, đặc biệt là các phương pháp tiên tiến như nuôi cấy mô tre mai để đạt hiệu suất cao hơn và tạo ra nguồn giống sạch bệnh. Việc chuyển giao công nghệ và đào tạo kỹ thuật trồng tre mai cho người dân địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của loài tre này. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ để khuyến khích việc trồng và bảo tồn tre mai, xây dựng các vùng chuyên canh Dendrocalamus yunnanicus quy mô lớn. Với những nỗ lực này, Tre Mai không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp và bảo vệ môi trường tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết Hiệu quả của các Kỹ thuật Nhân giống Tre Mai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các kỹ thuật nhân giống tre mai vô tính như chiết cành tre maigiâm hom cành tre mai đều mang lại hiệu quả đáng kể. Đặc biệt, việc sử dụng các chất kích thích sinh trưởng như NAA, IBA, IAA đã cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống, khả năng ra chồi và ra rễ của cây con. Công thức tối ưu với NAA 200 ppm đã đạt tỷ lệ ra rễ gần tuyệt đối và cho chất lượng bộ rễ tốt nhất. Những kết quả này cung cấp một cơ sở vững chắc để xây dựng các quy trình kỹ thuật nhân giống Tre Mai chuẩn hóa, giúp sản xuất hàng loạt cây con Tre Mai chất lượng cao. Điều này không chỉ đẩy nhanh tốc độ phủ xanh các vùng đất trống mà còn đảm bảo nguồn cung giống tre quý cho thị trường, đáp ứng nhu cầu phát triển kỹ thuật trồng tre mai theo hướng công nghiệp.

6.2. Định hướng Phát triển và Ứng dụng Bền vững cho Dendrocalamus yunnanicus

Để đảm bảo tương lai bền vững cho Dendrocalamus yunnanicus, cần có những định hướng rõ ràng trong phát triển và ứng dụng. Việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu công nghệ sinh học tre, đặc biệt là nuôi cấy mô tre mai, sẽ mở ra khả năng nhân giống trên quy mô lớn, tạo ra nguồn giống sạch bệnh và đồng đều. Cần xây dựng các chương trình đào tạo và chuyển giao kỹ thuật nhân giống Tre Mai cho người dân, khuyến khích thành lập các vườn ươm tre cộng đồng. Đồng thời, các chính sách hỗ trợ cần được ban hành để khuyến khích trồng tre lấy măng và phát triển lâm sản ngoài gỗ từ Tre Mai, nâng cao thu nhập cho người dân. Việc kết hợp giữa khoa học công nghệ và tri thức bản địa sẽ là chìa khóa để bảo tồn tre mai và khai thác tối đa giá trị tre mai theo hướng bền vững, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội và bảo vệ môi trường.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu trên thế giới 1. Các nghiên cứu về chi Luồng trên thế giới * Nghiên cứu về phân loại và đặc điểm sinh thái Năm 1934, Chi luồng (Dendrocalamus) được Nees thành lập khi chuyển loài Bambos stricta Roxb. Cho đến nay, chi Luồng có khoảng 60 loài, đây là chi có nhiều loài tre kích thước lớn, có loài cao đến 30 m.

Tuy nhiên, có một số loài thân nhỏ, đường kính chỉ vài cm như Dendrocalamus poilanei, D.sinuatus và có loài thân đặc như D. Munro (1868) đã mô tả 9 loài thuộc chi Luồng, tác giả mô tả khá chi tiết đặc điểm các loài và có cả hình vẽ của một số loài công bố mới. Gamble (1896) đã mô tả chi tiết đặc điểm các loài có cả hình vẽ của 16 loài thuộc chi Luồng ở Ấn Độ. Tewari (1993) đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và có hình vẽ minh họa của 14 loài thuộc chi Luồng của Ấn Độ.

Hsueh & Li (1996) mô tả chi tiết và vẽ hình minh họa của 11 loài tre thuộc chi này ở Trung Quốc. Li & Stapleton (2006) mô tả chi tiết và hình vẽ minh họa đặc điểm loài ở quyển riêng cho 24 loài tre thuộc chi này ở Trung Quốc. Theo Ohnberger (1999) có 52 loài thuộc chi Luồng trên toàn thế giới. Theo Munro (1868) cho rằng các loài thuộc chi Luồng phân bố ở Ấn Độ, Malacca, Java (Indonesia) và Trung Quốc.

Gamble (1896) xác định 16 loài thuộc chi Luồng phân bố ở Trung Quốc, Ấn Độ, Myanmar, Malaysia, Indonesia. Tewari (1993) đã cung cấp đầy đủ các thông tin về nơi phân bố, trồng và độ cao của 14 loài Tre thuộc chi Luồng ở Ấn Độ được mô tả. Theo Li & Stapleton (2006) chi Luồng có phân bố ở vùng nhiệt đới, Á nhiệt đới của Châu Á, ở Trung Quốc phân bố chủ yếu ở phía Tây Nam. Ohnberger (1999) cho rằng các loài chi Luồng trên thế giới có phân bố ở phía Nam Trung Quốc 5 kéo dài ra phía Tây và phía Đông và miền Trung của Trung Quốc, ở Ấn độ có dãy Himalaya và các đảo Andaman, ngoài ra còn gặp ở các nước Nê pan, Bu tan, Băng-la-det, Sri-lan-ca, đảo Andaman, Myanmar, Lào, Ma-lai-xia, Campuchia, Việt Nam, Philippine, In-đô-nê-xia và pa-pua-niu-ghi-nê.

Tewari (1993) đã công bố số liệu cho biết trên thế giới hiện nay 80% rừng tre trúc có phân bố ở Châu Á, tất cả các vùng rừng nhiệt đới và á nhiệt đới trên thế giới. Chúng có phân bố ở độ cao từ sát biển đến 4000m. Tác giả đã xây dựng được vùng phân bố chung cho tre trúc và bản đồ phân bố một số chi tre trúc quan trọng trên thế giới. Trong đó, tre trúc phân bố tập trung vào đai nhiệt đới và á nhiệt đới thuộc Châu Á, chủ yếu là Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Nhật Bản, Malaysia, Bắc Australia, Trung Phi, Nam Mỹ và một phần nhỏ ở Bắc Mỹ.

Dranfield và Widjaja (1995) đã giới thiệu về tên khoa học, tên địa phương, phân bố, giá trị sử dụng, đặc điểm nhận biết qua hình thái, sinh thái của một số loài trong chi Bambusa, Cephalostachyum, Dendrocalamus, Gimgantochloa, Sdryzotachyum, Thyrsostachys ở khu vực Đông Nam Á.Ramanatha Rao (1999) đã nghiên cứu ảnh hưởng của một số nhân tố sinh thái: loại đất, hàm lượng mùn trong đất, lượng mưa, số ngày mưa trong năm đến 19 loài tre trúc của Trung Quốc. Các nghiên cứu của Victor Cusack (1997) về biện pháp bón phân và liều lượng hợp lý cho từng loài tre trúc nhất định để chúng phát triển tốt, măng to. Tổ chức Plant Resources of South-East Asia (Prosea) đã xuất bản tập “Prosea 7: Bamboos” mô tả đặc điểm hình thái, sinh thái, phân bố, gây trồng, sử dụng cho 75 loài tre trúc thông dụng, có giá trị ở vùng Đông Nam Á. 6 Xiao Jianghua (1996) đã xác định được những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát sinh măng, sinh trưởng và phát triển của thân khí sinh như độ ẩm, nhiệt độ, dinh dưỡng, cấu trúc rừng, biện pháp lâm sinh, sâu bệnh.

* Nghiên cứu về nhân giống Chi Dendrocalamus có thể thực hiện nhân giống bằng phương pháp hữu tính hoặc sinh dưỡng nhưng chủ yếu là bằng phương pháp nhân giống sinh dưỡng. Tại Kenya, Bernard Kingomo (2007) đã đề cập đến nhân giống bằng cách dùng thân và gốc để tạo cây con. Nếu dùng hom thân nên lấy thân cây có độ tuổi từ 2 - 3 năm, cắt một đoạn có 2 đến 3 mắt để làm vật liệu, đục lỗ cách các mắt từ 5 – 7 cm, sau đó vùi sâu 6 – 10 cm theo hướng nằm ngang vào đất trộn cát, sau đó dùng axít 1-Naphthalene acetic (NAA) đổ vào lỗ đã đục để kích thích ra rễ. Nếu dùng gốc để trồng, chọn cây có độ tuổi 1 - 2 năm, đào sâu 30 - 60 cm và cắt toàn bộ gốc mang đi trồng ngay.

Theo Rao & Rao (1999) nhân giống sinh dưỡng là phương pháp có hiệu quả với hầu hết các loài tre. Tác giả nghiên cứu nhân giống sinh dưỡng Bambusa vulgaris với quy mô lớn như sau: Hom cành 2-3 năm tuổi bao gồm một mắt ngủ hoặc một đốt cành, cành được cắt ở sát cổ. Cành cắt được cho vào túi polyethyne thích hợp bao gồm đất ở trên và sơ dừa vụ với tỷ lệ 1:5. Nước được tưới thường xuyên trong thời gian một tuần sau khi cho vào túi, khả năng ra chồi và ra rễ diễn ra trong khoảng thời gian 3-4 tuần sau đó.

Nghiên cứu của Trung tâm nghiên cứu tre trúc Trung Quốc (2008) về giâm hom tre cho thấy: sử dụng hom cành to giâm hom cho tỷ lệ sống đạt tới 83,75%, sử dụng cành nhỏ tỷ lệ sống chỉ khoảng 10%. Nghiên cứu cũng chỉ ra nên giâm hom vào mùa xuân tháng 3-4 vì nhiệt độ và độ ẩm tăng, thuận lợi cho tre nảy chồi và măng không mọc thời gian này, do đó cây giàu dinh dưỡng, ra rễ diễn ra trước tiên sau cắt hom vì vậy cho tỷ lệ sống cao. Nghiên 7 cứu của Fu Maoyi & cs. (2000) về giâm hom bằng cành cho thấy cành được chọn để giâm hom tốt nhất có độ tuổi 1-2 năm và lấy từ cây 3 năm tuổi.

Nhân giống có thể thực hiện tốt vào tháng 2 đến tháng 9, tuy nhiên vào tháng 2-3 cho tỷ lệ sống cao hơn. Cusack (1997) đã nghiên cứu sử dụng hom thân kết quả cho thấy: tỷ lệ thành công khi nhân giống bằng hom thân là khác nhau giữa các loài tre và phụ thuộc vào kỹ thuật sử dụng, nhân giống tốt nhất nên vào mùa xuân. Trong khi đó, Rao & Rao (1999) cũng cho rằng đây là một phương pháp có hiệu quả để nhân giống các loại tre có vách dày và kích thước lớn (8-12cm đường kính) như loài Bambusa blumeata. Tuy nhiên, tác giả nhận định phương pháp này là không phổ biến vì có chi phí đắt, giới hạn tuổi cây làm hom thân chỉ trong tuổi 1, cần đưa thêm cách nhân giống khác.

Một nghiên cứu khác của Fu Maoyi & cs. (2000) về nhân giống bằng hom thân 1 đốt cho thấy, cắt hom có thể thực hiện ở cây 1 hoặc 2 năm tuổi. Tác giả cho rằng nhân giống các loài tre có vách mỏng bằng cắt khúc thường kém thành công và không hiệu quả vì vậy khó sử dụng trong mô hình nhân giống lớn. Nó phù hợp với loại tre có vách dày và kích thước lớn.

Đồng thời nhóm tác giả cũng đã đưa ra một phương pháp nhân giống trong đó sử dụng các cây tre non sau khi đã kết thúc sinh trưởng về chiều cao được chặt phần ngọn để kích thích sự phát triển của mắt. Nghiên cứu cũng cho rằng cây nên được ngả vào tháng 2-3, măng sẽ mọc vào tháng 4-5 và rễ phát triển vào tháng 7-8, cây sau 1 năm tuổi đạt chiều cao khoảng 120cm. Phương pháp này được tác giả khuyến cáo sử dụng cho các loài tre có kích thước trung bình. Về nghiên cứu sử dụng giống gốc trong trồng tre đã được một số tác giả đánh giá là có tỷ lệ thành công cao, tuy nhiên cũng có nhiều mặt hạn chế như chi phí cao, số lượng giống hạn chế.

Theo Zhou (2000) cho rằng sử dụng giống gốc thích hợp cho các loài cây giống như Bambusa, Dendrocalamus, 8 Sinocalamus,. Chọn những cây mẹ đánh gốc có một ít rễ và cắt phần trên thân khí sinh chỉ để lại chiều dài khoảng 1m. Khi đánh gốc, rễ và thân ngầm được giữ lại, cây được cắt lại 5-6 cành và để lại lá. Theo Cusack (1997) cho thấy nhân giống bằng gốc có thể đạt được tỷ lệ thành công 100%, tuy nhiên chỉ nên áp dụng cho những loài tre có kích thước nhỏ vì có thể sản xuất với quy mô lớn.

Tương tự, Rao & Rao (1999) cũng cho rằng nhân giống tre sử dụng giống gốc là một phương pháp tốt nhất, khả năng mọc mạnh nhất được thấy ở các gốc 1 năm tuổi. Phương pháp này thành công ở các loài tre vách dày, trồng tốt nhất vào mùa mưa. Nghiên cứu cũng cho thấy khoảng 3-7 mắt to của gốc cây mẹ 1 năm tuổi có xu hướng mọc đồng thời nhưng chỉ 1 hoặc 2 mắt mọc hoàn chỉnh. Verma và Arya (1998) đã nghiên cứu ảnh hưởng của thành phần ruột bầu đến sinh trưởng, sinh khối và khả năng hút dinh dưỡng của cây Dendrocalamus asper nuôi cấy mô, tác giả đã kết luận, sau 12 tháng thí nghiệm, thành phần ruột bầu với tỷ lệ 1 cát : 1 đất (về thể tích) làm giảm khả năng ra rễ.

Trong khi ở các thí nghiệm bón bổ sung phân hữu cơ thì các chỉ tiêu nghiên cứu như chiều cao, sinh khối khô và khả năng ra rễ của Dendrocalamus asper đều tốt hơn. Ngoài phương pháp nhân giống sinh dưỡng, ở một số nơi trên thế giới, các loài tre Luồng cũng được nhân giống từ hạt. Tại Thái Lan và Ấn Độ, việc nhân giống bằng hạt đã được thực hiện cho các loài cây như Dendrocalamus brandisii, Dendrocalamus membranaceus, Dendrocalamus strictus và Dendrocalamus (Bernard, 2007 và Dai Qihui, 1998). Tuy nhiên, do cây con được tạo bằng hạt không đạt được những ưu điểm vượt trội so với cây con được tạo bằng thân, gốc hoặc cành.

Do vậy, đến nay phần lớn cây con của các loài tre Luồng đều được tạo bằng phương pháp nhân giống sinh dưỡng. Các nghiên cứu về Tre mai trên thế giới Tre mai có tên khoa học là Dendrocalamus yunnanicus Hsueh et D. Loài này được phát hiện và công bố ở tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) năm 1988 bởi 2 tác giả Hsueh và D. Li ở độ cao 1500 m so với mực nước biển.

Có phân bố ở các tỉnh Quảng Đông, Quảng Tây và Vân Nam thuộc phía Nam và Tây Nam của Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ