Luận văn: Nghiên cứu đặc điểm & kỹ thuật nhân giống cây Đinh Thối tại Thái Nguyên

Luận văn nghiên cứu toàn diện đặc điểm lâm học và kỹ thuật nhân giống cây Đinh Thối, cung cấp cơ sở khoa học cho việc trồng và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cây Đinh Thối là gì Tổng quan đặc điểm thực vật học

Cây Đinh Thối, với tên khoa học là Clerodendrum bungei, là một loài thực vật gây nhiều ấn tượng trái chiều. Loài cây này còn được biết đến với các tên gọi khác như cây Xú Ngô Đồng hay cây Đại Thanh. Nổi bật với những chùm hoa lớn, màu hồng tím rực rỡ và tỏa hương thơm nhẹ, cây mang lại giá trị thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, tên gọi "Đinh Thối" lại xuất phát từ mùi hôi đặc trưng khó chịu khi lá hoặc thân cây bị vò nát. Sự đối lập này tạo nên một nét độc đáo, khiến nó vừa được ưa chuộng làm cây cảnh sân vườn, vừa khiến một số người e ngại. Cây thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), có nguồn gốc từ Trung Quốc và các vùng phía Bắc Việt Nam. Nhờ khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và dễ thích nghi, Clerodendrum bungei đã được du nhập và trồng rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là loài cây bụi, thân gỗ nhỏ, có khả năng lan rộng nhanh chóng thông qua các chồi rễ, tạo thành các cụm lớn. Chính vì đặc tính này, nó vừa có thể được sử dụng để tạo thành hàng rào cây xanh tự nhiên, vừa đòi hỏi sự kiểm soát để tránh xâm lấn các loài cây khác trong vườn. Bên cạnh giá trị trang trí, cây Đại Thanh còn là một cây thảo dược quan trọng trong y học cổ truyền. Các bộ phận của cây như lá và rễ được sử dụng làm vị thuốc đông y với nhiều công dụng chữa bệnh được ghi nhận. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về đặc điểm sinh học và kỹ thuật canh tác không chỉ giúp phát huy tối đa vẻ đẹp của loài hoa này mà còn khai thác được những giá trị dược liệu quý giá.

1.1. Nguồn gốc và phân loại khoa học của Clerodendrum bungei

Về mặt phân loại, Clerodendrum bungei Steud. thuộc chi Clerodendrum, họ Hoa môi (Lamiaceae). Trước đây, chi này từng được xếp vào họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae). Loài này có nguồn gốc từ Trung Quốc và các khu vực lân cận ở châu Á. Tên khoa học của loài được đặt theo nhà thực vật học người Nga Alexander von Bunge, người đã thu thập mẫu vật ở Bắc Kinh vào năm 1831. Cần lưu ý rằng tên gọi phổ thông "cây Đinh Thối" ở Việt Nam có thể được dùng để chỉ một số loài cây khác nhau có mùi tương tự, ví dụ như cây gỗ lớn Fernandoa brilletii. Tuy nhiên, bài viết này tập trung vào loài cây bụi cảnh quan Clerodendrum bungei, hay còn gọi là cây Xú Ngô Đồng, vốn phổ biến hơn trong ứng dụng sân vườn và y học dân gian. Việc phân biệt rõ ràng các loài giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình canh tác và sử dụng.

1.2. Đặc điểm hình thái nổi bật của cây Xú Ngô Đồng

Đặc điểm hình thái của cây Xú Ngô Đồng rất dễ nhận biết. Đây là cây bụi thân gỗ nhỏ, chiều cao trung bình từ 1-2 mét. Thân cây mọc thẳng, phân nhiều cành nhánh. Lá cây Đinh Thối có hình trái tim hoặc hình trứng rộng, mép lá có răng cưa, màu xanh đậm. Phiến lá to, có thể dài tới 20-30 cm, mọc đối xứng trên cành. Điểm đặc trưng nhất là khi vò nát, lá tỏa ra một mùi hôi đặc trưng giống mùi bọ xít. Ngược lại với mùi của lá, hoa cây Đinh Thối lại rất đẹp và thơm nhẹ. Hoa mọc thành cụm lớn hình bán cầu ở đầu cành, đường kính cụm hoa có thể lên tới 20 cm. Mỗi bông hoa nhỏ có màu hồng tím hoặc hồng phấn, hình ống, 5 cánh xòe ra. Cây thường ra hoa quanh năm ở những vùng khí hậu ấm áp, nhưng nở rộ nhất vào mùa hè và mùa thu. Quả của cây là dạng quả hạch nhỏ, màu xanh lam khi chín.

II. Vì sao nhân giống cây Đinh Thối thường gặp nhiều thách thức

Mặc dù được xem là một cây dễ trồng và có tốc độ phát triển nhanh, quá trình nhân giống cây Đinh Thối không phải lúc nào cũng thuận lợi, đặc biệt đối với người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất nằm ở việc kiểm soát các yếu tố môi trường để đảm bảo tỷ lệ sống cao cho cây con. Một trong những vấn đề phổ biến là hiện tượng thối cành giâm. Giâm cành là phương pháp nhân giống phổ biến nhất nhưng lại đòi hỏi kỹ thuật chính xác. Cành giâm rất nhạy cảm với độ ẩm, nếu giá thể quá ướt hoặc không thoát nước tốt, chúng sẽ nhanh chóng bị nấm bệnh tấn công và thối rữa từ gốc. Việc chọn cành giâm không đúng tiêu chuẩn (quá non hoặc quá già) cũng làm giảm đáng kể khả năng ra rễ. Bên cạnh đó, việc nhân giống bằng hạt cũng gặp trở ngại. Hạt của Clerodendrum bungei có thể có tỷ lệ nảy mầm không đồng đều và đòi hỏi điều kiện bảo quản, xử lý đặc biệt trước khi gieo. Nếu không, quá trình chờ đợi hạt nảy mầm có thể kéo dài và không hiệu quả. Một thách thức khác không liên quan trực tiếp đến tỷ lệ sống mà là kiểm soát sự phát triển. Khả năng đẻ nhánh từ rễ của cây rất mạnh, nếu không quản lý tốt, chúng có thể trở nên xâm lấn, ảnh hưởng đến các cây trồng xung quanh. Cây non sau khi nhân giống thành công cũng cần chế độ chăm sóc cây cảnh đặc biệt, nhất là việc phòng ngừa sâu bệnh hại và chuẩn bị đất trồng phù hợp để cây phát triển khỏe mạnh ngay từ giai đoạn đầu.

2.1. Phân tích nguyên nhân tỷ lệ sống thấp khi giâm cành

Thất bại trong việc giâm cành cây Đinh Thối thường xuất phát từ ba nguyên nhân chính. Thứ nhất là độ ẩm của giá thể. Nhiều người có xu hướng tưới nước quá nhiều với hy vọng cành nhanh ra rễ, nhưng điều này lại phản tác dụng. Môi trường quá ẩm ướt tạo điều kiện lý tưởng cho nấm gây thối gốc phát triển, khiến cành giâm chưa kịp bén rễ đã chết. Thứ hai là chất lượng cành giâm. Cành được chọn phải là cành bánh tẻ, không quá non mềm cũng không quá già hóa gỗ, có ít nhất 2-3 mắt lá khỏe mạnh. Cành non dễ mất nước và héo, trong khi cành già lại khó hình thành rễ mới. Thứ ba là điều kiện môi trường. Cành giâm cần được giữ trong môi trường có độ ẩm không khí cao nhưng thoáng đãng, tránh ánh nắng trực tiếp gay gắt. Việc không che chắn hoặc đặt ở nơi quá khô nóng sẽ khiến cành mất nước nhanh và thất bại.

2.2. Ảnh hưởng của đất trồng và sâu bệnh hại đến cây non

Sau khi nhân giống thành công, giai đoạn cây non là giai đoạn cực kỳ nhạy cảm. Đất trồng không phù hợp là rào cản lớn. Nếu đất quá bí, nén chặt, rễ non sẽ không thể phát triển để tìm dinh dưỡng và nước, dẫn đến cây còi cọc, vàng lá và chết dần. Ngược lại, đất quá tơi xốp và nghèo dinh dưỡng cũng không cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết. Ngoài ra, cây non là mục tiêu tấn công của nhiều loại sâu bệnh hại. Rệp sáp, rệp vảy thường tấn công các chồi non, hút nhựa làm cây suy yếu. Trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, bệnh phấn trắng hoặc đốm lá do nấm có thể bùng phát, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp của lá cây Đinh Thối. Việc không phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề này sẽ làm giảm đáng kể tỷ lệ cây sống sót và phát triển thành cây trưởng thành khỏe mạnh.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống cây Đinh Thối hiệu quả nhất

Để khắc phục những khó khăn trong quá trình nhân giống, việc áp dụng đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định. Có ba phương pháp chính để nhân giống cây Đinh Thối (Clerodendrum bungei) với tỷ lệ thành công cao: giâm cành, tách bụi, và gieo hạt. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với điều kiện và mục đích khác nhau. Giâm cành là kỹ thuật phổ biến nhất, cho phép tạo ra số lượng lớn cây con có đặc tính di truyền giống hệt cây mẹ. Để thành công, cần chú trọng từ khâu chọn cành, xử lý vết cắt, chuẩn bị giá thể thoát nước tốt và duy trì độ ẩm ổn định. Phương pháp tách bụi được xem là cách đơn giản và an toàn nhất, đặc biệt phù hợp cho người mới làm vườn. Cây Xú Ngô Đồng có xu hướng mọc ra nhiều cây con từ rễ xung quanh gốc mẹ. Chỉ cần cẩn thận tách các cây con đã có rễ này và trồng ra vị trí mới là đã có ngay một cây hoàn chỉnh. Tỷ lệ sống của phương pháp này gần như là 100% nếu thực hiện đúng thời điểm. Cuối cùng, gieo hạt là phương pháp ít được sử dụng hơn do đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn. Tuy nhiên, đây là cách để tạo ra sự đa dạng di truyền hoặc khi không có sẵn cây mẹ để lấy cành giâm. Việc nắm vững các kỹ thuật này sẽ giúp người trồng chủ động trong việc nhân rộng loài cây cảnh sân vườn độc đáo này.

3.1. Phương pháp giâm cành cây Đại Thanh chi tiết từ A Z

Kỹ thuật giâm cành cây Đại Thanh yêu cầu sự tỉ mỉ. Bước 1: Chọn cành bánh tẻ khỏe mạnh, dài khoảng 15-20 cm, có từ 2-3 mắt lá. Dùng dao sắc cắt vát ở gốc. Bước 2: Loại bỏ hết lá ở phần gốc và chỉ giữ lại 2-3 lá ở ngọn, cắt bớt một nửa diện tích các lá này để giảm thoát hơi nước. Bước 3: Nhúng gốc cành vào dung dịch hormone kích thích ra rễ để tăng tỷ lệ thành công. Bước 4: Chuẩn bị giá thể gồm hỗn hợp cát, trấu hun và xơ dừa theo tỷ lệ 1:1:1. Đây là hỗn hợp đảm bảo độ tơi xốp và thoát nước tốt, ngăn ngừa thối cành. Bước 5: Cắm cành giâm vào giá thể, sâu khoảng 5-7 cm. Tưới đẫm nước lần đầu. Bước 6: Dùng túi nilon trùm lên chậu để tạo hiệu ứng nhà kính, giữ ẩm. Đặt chậu ở nơi có ánh sáng gián tiếp. Hàng ngày mở túi nilon khoảng 15 phút để thông thoáng. Sau 3-4 tuần, cành sẽ bắt đầu ra rễ.

3.2. Kỹ thuật tách bụi Cách nhân giống đơn giản và nhanh nhất

Tách bụi là phương pháp tận dụng khả năng đẻ nhánh tự nhiên của cây. Thời điểm tốt nhất để thực hiện là vào đầu mùa xuân hoặc đầu mùa mưa, khi cây bắt đầu chu kỳ sinh trưởng mới. Đầu tiên, dùng xẻng hoặc thuổng đào một vòng quanh cây con muốn tách, cách gốc cây con khoảng 10-15 cm để đảm bảo lấy được nhiều rễ nhất có thể. Nhẹ nhàng dùng lực bẩy để nhấc toàn bộ cây con cùng bầu đất lên. Cần đảm bảo cây con được tách ra có cả thân, lá và một phần rễ khỏe mạnh. Sau khi tách, có thể trồng ngay cây con vào vị trí mới đã được chuẩn bị sẵn đất trồng tơi xốp, giàu dinh dưỡng. Tưới nước đẫm ngay sau khi trồng và che chắn cho cây trong vài ngày đầu để tránh bị sốc môi trường. Phương pháp này có tỷ lệ sống rất cao và cây con phát triển nhanh chóng.

IV. Bí quyết chăm sóc cây Đinh Thối để sai hoa và ít sâu bệnh

Việc chăm sóc cây cảnh sau khi nhân giống thành công đóng vai trò then chốt để cây Đinh Thối phát triển khỏe mạnh, cho hoa rực rỡ và hạn chế sâu bệnh hại. Đây là một cây dễ trồng, không đòi hỏi quá nhiều công sức nhưng cần đáp ứng đúng một số yêu cầu cơ bản về môi trường sống. Yếu tố quan trọng hàng đầu là ánh sáng. Clerodendrum bungei ưa sáng, cần ít nhất 6 giờ nắng mỗi ngày để có thể quang hợp tốt và tạo nhiều mầm hoa. Trồng cây ở nơi râm mát sẽ khiến cây vươn dài, lá xanh đậm nhưng rất ít hoặc không ra hoa. Vấn đề thứ hai là đất trồng. Cây phát triển tốt nhất trong đất giàu mùn, tơi xốp và có khả năng thoát nước tốt. Đất bị úng nước là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh thối rễ. Chế độ dinh dưỡng cũng cần được quan tâm. Bón phân định kỳ, đặc biệt là các loại phân giàu kali và phốt pho, sẽ kích thích cây ra hoa quanh năm và màu sắc hoa đậm đà hơn. Ngoài ra, việc cắt tỉa sau mỗi đợt hoa không chỉ giúp cây trông gọn gàng mà còn khuyến khích cây đâm chồi mới và ra hoa ở lứa tiếp theo. Việc theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu sâu bệnh cũng là một phần không thể thiếu trong quy trình chăm sóc toàn diện.

4.1. Chế độ tưới nước và yêu cầu về đất trồng lý tưởng

Chế độ tưới nước cho cây Đinh Thối cần linh hoạt. Nguyên tắc vàng là "khô rồi tưới". Chỉ tưới khi bề mặt đất trong chậu đã khô khoảng 2-3 cm. Tránh tưới hàng ngày một cách máy móc, dễ gây úng rễ. Vào mùa hè nắng nóng, cây cần nhiều nước hơn, trong khi vào mùa mưa hoặc mùa đông, cần giảm lượng nước tưới. Về đất trồng, hỗn hợp lý tưởng bao gồm: 50% đất thịt, 20% phân chuồng hoai mục, 20% trấu hun hoặc xơ dừa, và 10% cát hoặc đá perlite. Hỗn hợp này cung cấp đủ dinh dưỡng, giữ ẩm vừa phải và đảm bảo sự thông thoáng cho bộ rễ. Đối với cây trồng trong chậu, cần đảm bảo chậu có lỗ thoát nước đủ lớn.

4.2. Hướng dẫn bón phân và cắt tỉa để cây sai hoa

Để cây ra hoa dồi dào, việc bón phân là rất cần thiết. Vào đầu mùa xuân, bón một liều phân hữu cơ hoai mục hoặc phân tan chậm quanh gốc để cung cấp dinh dưỡng cho cả mùa. Trong suốt mùa sinh trưởng (xuân-hè-thu), có thể bón thúc bằng phân NPK có hàm lượng P và K cao (ví dụ 15-30-15) mỗi tháng một lần. Cắt tỉa là một kỹ thuật quan trọng khác. Hoa cây Đinh Thối mọc trên cành mới. Do đó, sau khi một đợt hoa tàn, nên cắt bỏ cuống hoa và tỉa bớt những cành già, cành mọc chen chúc. Việc này sẽ kích thích cây nảy nhiều chồi mới, và mỗi chồi mới đều có khả năng mang một cụm hoa lớn. Cắt tỉa mạnh vào cuối đông cũng giúp cây có dáng đẹp và tập trung dinh dưỡng cho đợt ra hoa mùa xuân.

V. Ứng dụng cây Đinh Thối trong cảnh quan và y học cổ truyền

Sức hấp dẫn của cây Đinh Thối không chỉ nằm ở vẻ đẹp của hoa mà còn ở tính đa dụng của nó. Trong lĩnh vực thiết kế cảnh quan, Clerodendrum bungei là một lựa chọn tuyệt vời cho nhiều vị trí trong sân vườn. Nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng đẻ nhánh mạnh, nó thường được sử dụng làm hàng rào cây xanh ở những khu vực không yêu cầu sự trang trọng, tạo ra một bức tường xanh tự nhiên, mềm mại và nở hoa rực rỡ. Khi trồng thành cụm lớn, nó tạo thành một điểm nhấn màu sắc ấn tượng, thu hút bướm và các loài thụ phấn khác. Với vai trò là một cây cảnh sân vườn, nó có thể được trồng trong các bồn hoa lớn, làm cây nền cho các loài hoa nhỏ hơn hoặc trồng đơn lẻ như một cây bụi tiêu điểm. Tuy nhiên, cần cân nhắc vị trí trồng để mùi hôi đặc trưng của lá không gây khó chịu khi va chạm. Bên cạnh giá trị trang trí, cây Đại Thanh còn có một vị thế quan trọng trong y học. Đây là một cây thảo dược được sử dụng lâu đời. Trong vị thuốc đông y, lá và rễ của cây có vị đắng, tính mát, được cho là có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm. Các tài liệu ghi nhận nhiều công dụng chữa bệnh của nó, từ việc điều trị các bệnh ngoài da như mụn nhọt, lở loét đến các bệnh nội khoa như huyết áp cao, đau nhức xương khớp. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp và dược tính làm cho cây Xú Ngô Đồng trở thành một loài thực vật có giá trị kép.

5.1. Tạo hàng rào cây xanh và trang trí sân vườn hiệu quả

Với khả năng phát triển thành bụi lớn, rậm rạp, cây Đinh Thối là lựa chọn lý tưởng để tạo hàng rào cây xanh hoặc các dải phân cách không gian trong vườn. Để tạo hàng rào, nên trồng các cây cách nhau khoảng 60-80 cm. Sau một vài năm, chúng sẽ đan vào nhau thành một bức tường xanh dày đặc. Việc cắt tỉa định kỳ sẽ giúp hàng rào giữ được hình dáng mong muốn. Trong vai trò cây cảnh sân vườn, nó đặc biệt phù hợp với các khu vườn mang phong cách đồng quê hoặc tự nhiên. Màu hồng tím của hoa kết hợp tốt với các cây có lá màu bạc hoặc hoa màu trắng, vàng, tạo nên sự tương phản màu sắc sinh động. Cần lưu ý kiểm soát các chồi rễ mọc lan để cây không xâm lấn sang các khu vực khác.

5.2. Công dụng chữa bệnh theo các tài liệu y học cổ truyền

Trong Đông y, cây Đại Thanh là một vị thuốc đông y có giá trị. Lá tươi sau khi giã nát thường được dùng để đắp ngoài chữa mụn nhọt, viêm da, lở ngứa nhờ đặc tính kháng khuẩn và chống viêm. Nước sắc từ lá hoặc rễ khô được dùng đường uống để hỗ trợ điều trị cao huyết áp, giảm đau nhức xương khớp, và thanh nhiệt giải độc cơ thể. Một số nghiên cứu sơ bộ hiện đại đã chỉ ra rằng chiết xuất từ Clerodendrum bungei chứa các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm, phần nào xác nhận những công dụng chữa bệnh được ghi nhận trong y học cổ truyền. Tuy nhiên, việc sử dụng cây làm thuốc cần có sự tư vấn của các thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Trên Thế giới 1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mưa nhiệt đới đã được Richards, P. Những nghiên cứu này đã nêu lên quan điểm, các khái niệm và mô tả định tính về tổ thành, dạng sống và tầng phiến của rừng.

(1976) đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng nói riêng, trong đó đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng, các kiểu sử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên. Từ đó tác giả đưa ra các nguyên lý tác động sử lý lâm sinh cải thiện rừng. Khái niệm sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Công trình nghiên cứu của tác giả Catinot,R.

(1987) đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. (1959, 1968, 1970) đã phân biệt tổ thành rừng mưa nhiệt đới làm hai loại là rừng mưa hỗn hợp và rừng mưa đơn ưu có tổ thành loài cây đơn giản. Cũng theo tác giả thì rừng mưa thường có nhiều tầng (thường có 3 tầng, trừ tầng cây bụi và tầng cây cỏ). Trong rừng mưa nhiệt đới, ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân thảo còn có nhiều loại dây leo cùng nhiều loài thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây.

(1960) đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đường kính loài. Bên cạnh đó các hàm Meyer, Hyperbol, hàm mũ, Peason, Poisson.cũng đã được nhiều tác giả sử dụng để mô hình hoá cấu trúc rừng. Một vấn đề nữa có liên quan đến cấu trúc rừng đó là việc phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo hay ngoại mạo sinh thái. Cơ sở phân loại theo xu hướng này là đặc điểm phân bố, dạng sống ưu thế, cấu trúc tầng thứ và một số đặc điểm hình thái khác của quần xã thực vật rừng.Đại diện cho hướng phân loại này có Humbold (1809), Schimper (1903), Aubreville (1949).

Trong nhiều hệ thống phân loại rừng theo xu hướng này khi nghiên cứu ngoại mạo của quần xã thực vật đã không tách rời khỏi hoàn cảnh của nó và do vậy hình thành một hướng theo ngoại mạo sinh thái. Khác với xu hướng phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo chủ yếu mô tả rừng ở trạng thái tĩnh. Trên cơ sở nghiên cứu rừng ở trạng thái động, Melekhov đã nhấn mạnh sự biến đổi của rừng theo thời gian, đặc biệt là sự biến đổi của tổ thành loài cây trong lâm phần qua các giai đoạn khác nhau trong quá trình phát sinh phát triển của rừng. Việc định lượng các đặc điểm cấu trúc rừng đã được tác giả trên thế giới sử dụng trong quá trình nghiên cứu các hệ sinh thái rừng tự nhiên, kể cả các hệ sinh thái rừng tự nhiên vùng nhiệt đới (Weidelt 1968, Brun 1969,Lamprecht H.

Phương pháp phân tích lâm sinh đã được Lamprecht, H. (1969) mô tả chi tiết. Các tác giả nghiên cứu rừng tự nhiên vùng nhiệt đới sau đó đã vận dụng phương pháp này và mở rộng thêm những chỉ tiêu định lượng mới cho phân tích cấu trúc rừng tự nhiên như Kammesheidt, L (1994). Tóm lại, trên thế giới các công trình nghiên cứu về đặc điểm cấu trúc rừng nói chung và rừng nhiệt đới nói riêng rất phong phú đa dạng, có nhiều công trình nghiên cứu công phu đã đem lại hiệu quả cao trong kinh doanh rừng.

Nghiên cứu về tái sinh rừng Vấn đề tái sinh rừng nhiệt đới được thảo luận nhiều nhất là hiệu qủa các cách sử lý lâm sinh liên quan đến tái sinh của các loài cây mục đích ở các kiểu rừng. Từ đó các nhà lâm sinh học đã xây dựng thành công nhiều phương thức chặt tái sinh. Công trình của Walton.And Wyatt Smith, R. C, (1950) với phương thức rừng đồng tuổi ở Mã Lai; Taylor and Jones (1960) với phương thức chặt dần tái sinh dưới tán rừng ở Nijêria và Gana.

Nội dung hiệu quả của từng phương thức đối với tái sinh đã được Baur,G. (1964) tổng kết trong tác phẩm cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng. Các công trình nghiên cứu về phân bố tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới đáng chú ý là công trình nghiên cứu của Richards,P. (1952), Bernard Rollet (1974) tổng kết các kết quả nghiên cứu về phân bố số cây tái sinh tự nhiên đã nhận xét: trong các ô có kích thước nhỏ (1 x1m; 1 x 1,5m) cây tái sinh tự nhiên có dạng phân bố cụm, một số ít có phân bố Poisson.

Ở Châu Phi trên cơ sở các số liệu thu thập Tayloer (1954), Barnard (1955) xác định số lượng cây tái sinh trong rừng nhiệt đới thiếu hụt cần thiết phải bổ sung bằng trồng rừng nhân tạo. Ngược lại, các tác giả nghiên cứu về tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới Châu á như Budowski (1956), Bava (1954), Atinot (1965) lại nhận định dưới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ số lượng cây tái sinh có giá trị kinh tế, do vậy các biện pháp lâm sinh đề ra cần thiết để bảo vệ và phát triển cây tái sinh có sẵn dưới tán rừng (dẫn theo Nguyễn Duy Chuyên, 1995). (1969) căn cứ vào nhu cầu ánh sáng của các loài cây trong suốt quá trình sinh sống để phân chia cây rừng nhiệt đới thành các nhóm cây ưa sáng, nhóm cây bán chịu bóng và nhóm cây chịu bóng. Đối với rừng nhiệt đới thì các nhân tố sinh thái như nhân tố ánh sáng (thông qua độ tàn che của rừng), độ ẩm của đất, kết cấu quần thụ, cây bụi, thảm tươi là những nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tái sinh rừng, cho đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu, đề cập đến vấn đề này.

(1976) cho rằng, sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hưởng đến phát triển của cây con còn đối với sự nảy mầm và phát triển của cây mầm ảnh hưởng này thường không rõ ràng và thảm cỏ, cây bụi có ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây tái sinh. Ở những quần thụ kín tán, thảm cỏ và cây bụi kém phát triển nhưng chúng vẫn có ảnh hưởng đến cây tái sinh. Nhìn chung ở rừng nhiệt đới, tổ thành và mật độ cây tái sinh thường khá lớn nhưng số lượng loài cây có giá trị kinh tế thường không nhiều và được chú ý hơn, còn các loài cây có giá trị kinh tế thấp thường ít được nghiên cứu, đặc biệt là đối với tái sinh ở các trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy. Trong nghiên cứu tái sinh rừng người ta nhận thấy rằng tầng cỏ và cây bụi qua thu nhận ánh sáng, độ ẩm và các nguyên tố dinh dưỡng khoáng của tầng đất mặt đã ảnh hưởng xấu đến cây con tái sinh của các loài cây gỗ.

Những quần thụ kín tán, đất khô và nghèo dinh dưỡng khoáng do đó thảm cỏ và cây bụi sinh trưởng kém nên ảnh hưởng của nó đến các cây gỗ tái sinh không đáng kể. Ngược lại, những lâm phần thưa, rừng đã qua khai thác thì thảm cỏ có điều kiện phát sinh mạnh mẽ. Trong điều kiện này chúng là nhân tố gây trở ngại rất lớn cho tái sinh rừng (Xannikov, 1967; Vipper, 1973) (dẫn theo Nguyễn Văn Thêm, 1992). Tái sinh tự nhiên của thảm thực vật sau nương rẫy được một số tác giả nghiên cứu.

Saldarriaga (1991) nghiên cứu tại rừng nhiệt đới ở Colombia và Venezuela nhận xét: Sau khi bỏ hoá, số lượng loài thực vật tăng dần từ ban đầu đến rừng thành thục. Thành phần của các loài cây trưởng thành phụ thuộc vào tỷ lệ các loài nguyên thuỷ mà nó được sống sót từ thời gian đầu của quá trình tái sinh, thời gian phục hồi khác nhau phụ thuộc vào mức độ, tần số canh tác của khu vực đó. Nghiên cứu khả năng tái sinh tự nhiên của thảm thực vật sau nương rẫy từ 1 - 20 năm ở vùng Tây Bắc Ấn Độ, Ramakrishnan (1981-1992) đã cho biết chỉ số đa dạng loài rất thấp. Chỉ số loài ưu thế đạt đỉnh cao nhất ở pha đầu của quá trình diễn thế và giảm dần theo thời gian bỏ hoá.

Long Chun và cộng sự (1993) đã nghiên cứu đa dạng thực vật ở hệ sinh thái nương rẫy tại Xishuangbanna tỉnh Vân Nam, Trung Quốc nhận xét: tại Baka khi nương rẫy bỏ hoá được 3 năm thì có 17 họ, 21 chi, 21 loài thực vật, bỏ hoá 19 năm thì có 60 họ, 134 chi, 167 loài (dẫn theo Phạm Hồng Ban, 2000). Tóm lại, kết quả nghiên cứu tái sinh tự nhiên của thảm thực vật rừng trên thế giới cho chúng ta những hiểu biết các phương pháp nghiên cứu, quy luật tái sinh tự nhiên ở một số nơi. Đặc biệt, sự vận dụng các hiểu biết về quy luật tái sinh để xây dựng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lý nhằm quản lý tài nguyên rừng một cách bền vững. Nghiên cứu về phân bón Trên thế giới, nhiều nhà khoa học đã chỉ ra rằng phân bón giúp cho cây sinh trưởng phát triển nhanh hơn, phân bón còn giúp cây chống chịu được với hạn hán, sâu bệnh.Phân bón sinh học trở thành phân bón phổ biến và không thể thiếu trong sản xuất nông nghiệp.

Năm 1974 các tác giả Polster, Fidler và Lir cũng đã kết luận: Sinh trưởng của cây thân gỗ phụ thuộc vào sự hút các nhân tố khoáng trong đất trong suốt quá trình sinh trưởng. Nhu cầu dinh dưỡng của mỗi cây thân gỗ ở mỗi thời kỳ khác nhau là khác nhau (dẫn theoHà Thị Mừng, (1999). Landis, (1985) chất lượng cây con có quan hệ logic với tình trạng chất khoáng.Nito và phot pho cung cấp nguyên liệu cho sự sinh trưởng và phát triển của cây con.Tình trạng dinh dưỡng của cây con còn thể hiện rõ qua mầu sắc lá. Như vậy, việc nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đối với cây trồng đặc biệt là cây con trong giai đoan gieo ươm là vô cùng quan trọng đối với sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng, thông qua đó chúng ta có thể lựa chọn được loại phân bón phù hợp cho cây con nhằm tăng sức đề kháng, sức chống chịu.

Những nghiên cứu về ánh sáng Năm 1949, Kozlovxki (Dẫn theo Vũ Thị Lan và Nguyễn Văn Thêm, 2006 [9]) cho rằng sự thiếu hụt ánh sáng là thường xuyên đối với cây con. Khi bị che sáng, mật độ và tái sinh của cây con sẽ giảm (Wallter, 1947; Rousse, 1962, 1967). Những nhận định về vai trò của ánh sáng đối với tái sinh của cây gỗ ở rừng mưa nhiệt đới tìm thấy trong các tài liệu của Richards (1952), Banard (1954) và Baur (1964).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ