Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập toàn cầu hóa, đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Tác giả chỉ ra rằng nền giáo dục Việt Nam đang tập trung chủ yếu vào truyền đạt kiến thức, trong khi năng lực con người cần được đánh giá trên cả ba khía cạnh: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Thực tế cho thấy nhiều sinh viên ra trường thiếu hụt kỹ năng sống, khó thích nghi với môi trường làm việc và không xác định được mục tiêu nghề nghiệp. Kỹ năng lãnh đạo — được tác giả định nghĩa là khả năng ảnh hưởng tích cực đến người khác để cùng thực hiện mục tiêu chung — là một trong những kỹ năng mềm quan trọng nhưng chưa được chú tâm trong chương trình giáo dục đại học, đồng thời cũng ít được nghiên cứu trong các công trình tâm lý — giáo dục trong nước.

Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu ảnh hưởng của hoạt động câu lạc bộ đến kỹ năng lãnh đạo của sinh viên tại TP HCM, từ đó đề xuất giải pháp phát triển kỹ năng này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích các vấn đề lý luận về kỹ năng lãnh đạo và ảnh hưởng của các hoạt động CLB đến kỹ năng lãnh đạo của sinh viên.
  2. Khảo sát thực trạng kỹ năng lãnh đạo của sinh viên và ảnh hưởng của hoạt động CLB đến kỹ năng lãnh đạo của sinh viên TP HCM.
  3. Đề xuất một số ý kiến nhằm phát triển kỹ năng lãnh đạo của sinh viên TP HCM.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của hoạt động CLB đến kỹ năng lãnh đạo của sinh viên TP HCM.
  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình hình thành và phát triển kỹ năng sống của sinh viên TP HCM.
  • Phạm vi không gian: Sinh viên tại TP HCM (ĐH Sư phạm, ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Ngoại Thương cơ sở 2, ĐH Sài Gòn Technology và một số trường khác).
  • Phạm vi thời gian: Tháng 9/2009 đến tháng 5/2010.
  • Mẫu nghiên cứu: 294 sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên ba nhóm khái niệm cốt lõi:

Kỹ năng và cơ chế hình thành: Tác giả tổng hợp quan niệm của nhiều nhà tâm lý học trong và ngoài nước như Petrovski, Covaliov, Levitov, Trần Trọng Thủy, Vũ Dũng, Bùi Hiển. Quan điểm được chọn làm nền tảng: kỹ năng là năng lực vận dụng những tri thức, kinh nghiệm đã có để thực hiện hành động sao cho có kết quả đúng với mục tiêu đã đặt ra. Cơ chế hình thành kỹ năng được phân tích qua ba giai đoạn theo Vũ Dũng: (1) làm quen và lĩnh hội vận động; (2) tự động hóa; (3) ổn định hóa và tiêu chuẩn hóa. Các loại kỹ năng được phân loại theo nhiều cách: kỹ năng cốt lõi (Nguyễn Văn Tuân), kỹ năng bậc 1 và bậc 2 (Bùi Hiển và cộng sự), kỹ năng cứng và kỹ năng mềm.

Kỹ năng mềm: Tác giả tham chiếu định nghĩa của WHO, UNICEF, tổ chức PSYCONSUL và danh mục 13 kỹ năng mềm cần thiết của Bộ Lao động Mỹ (The U.S. Department of Labor) kết hợp với Hiệp hội Đào tạo và Phát triển Mỹ (ASTD). Danh mục kỹ năng mềm cần thiết cho sinh viên được tác giả tổng hợp gồm: kỹ năng lãnh đạo bản thân, kỹ năng học và tự học, kỹ năng tư duy sáng tạo, kỹ năng lập kế hoạch, kỹ năng lắng nghe, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm.

Lãnh đạo và kỹ năng lãnh đạo: Tác giả hệ thống các định nghĩa về lãnh đạo từ nhiều nguồn (John D. Millet, Keith Davis, Ordway Tead, Paul E. Spector, J. Chaplin, Vũ Dũng) và hai khung phân tích chính: 6 cách tiếp cận của Bass (lãnh đạo là nhân cách, ảnh hưởng, hành vi, quyền lực, thực hiện mục đích, quan hệ tương tác) và 5 mô hình của J. Lawler. Nhóm kỹ năng lãnh đạo được tác giả xác định dựa trên Maxwell và Warren Bennis & Joan Goldsmith, gồm 5 nhóm: kỹ năng tự lãnh đạo, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng tạo ảnh hưởng tích cực, và kỹ năng phát triển nguồn nhân lực.

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp Nội dung triển khai
Nghiên cứu lý luận Đọc, phân tích tài liệu sách, báo, tạp chí, tài liệu trực tuyến về kỹ năng và lãnh đạo
Điều tra bằng phiếu hỏi Lập phiếu khảo sát, thu thập dữ liệu từ 294 sinh viên tại TP HCM
Quan sát Quan sát hoạt động của sinh viên trong các CLB theo thời gian
Phỏng vấn chuyên gia Tham khảo ý kiến chuyên gia kỹ năng mềm, nhà tuyển dụng, người sáng lập CLB, sinh viên có kỹ năng lãnh đạo cao
Thống kê toán học Xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát 294 sinh viên; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lý luận trong và ngoài nước và thông tin giới thiệu các CLB điển hình tại TP HCM.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Vài nét về lịch sử vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương này thực hiện hai nhiệm vụ song song: (1) lược sử nghiên cứu và (2) xây dựng cơ sở lý luận.

Về lược sử, tác giả trình bày tổng quan nghiên cứu về kỹ năng từ triết học Hy Lạp cổ đại (Arixtốt), giáo dục học thế kỷ 19 (J. Cômenxki), tâm lý học Xô viết (N. Crupxkaia, X. Kixegv, Petrovski), đến các xu hướng hiện đại về kỹ năng mềm do UNESCO, Ngân hàng Thế giới và các tổ chức quốc tế đề xuất. Về nghiên cứu lãnh đạo, tác giả ghi nhận hơn 3.000 công trình được Stogdill tổng kết năm 1981 và hơn 5.000 đề tài Bass tổng hợp trong 7 năm (1974–1981). Các học thuyết lãnh đạo được điểm qua gồm: thuyết phong cách của Đại học Ohio (thập niên 1950), thuyết ngẫu nhiên của Fiedler (1964), thuyết quy gán của Green và Mitchell (1979), thuyết lãnh đạo linh hoạt của R. House (1977). Tại Việt Nam, tác giả ghi nhận các sự kiện nổi bật như Hội nghị bàn tròn quốc tế lần thứ ba (Hà Nội, tháng 2/2007), hội thảo "CEO trong thế giới phẳng" và buổi nói chuyện của Brian Bacon — Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Học viện lãnh đạo Oxford — trước 200 doanh nhân và nhà khoa học Việt Nam năm 2009.

Phần lý luận xác định khái niệm làm việc của đề tài: kỹ năng lãnh đạo là khả năng thực hiện một hệ thống các thao tác tổ chức, điều khiển hoạt động lãnh đạo trên cơ sở vận dụng các kinh nghiệm liên quan. Năm nhóm kỹ năng lãnh đạo được phân tích chi tiết với các tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng nhóm.

Chương cũng giới thiệu một số CLB sinh viên điển hình tại TP HCM: tổ chức AIESEC (thành lập 1948, hiện diện tại 107 quốc gia và vùng lãnh thổ, hơn 35.000 thành viên, vào Việt Nam năm 2006); CLB DeltaViet (thành lập 2008, hơn 15.000 thành viên mạng xã hội); SIFE hoạt động trên 50 quốc gia, có trụ sở tại ĐH Ngoại Thương TP HCM; CLB Kỹ năng sống (thành lập 2008); CLB mềm Soft Skills; CLB TGM Coaching; các CLB thuộc trường đại học.

Chương 2: Ảnh hưởng của hoạt động câu lạc bộ đến kỹ năng lãnh đạo của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là chương nghiên cứu thực tiễn, được tổ chức theo các mục sau:

Mẫu nghiên cứu: 294 sinh viên từ bốn trường chính và một nhóm trường khác, trong đó:

Trường Số lượng Tỉ lệ
ĐH Khoa học Tự nhiên TP HCM 65 22%
ĐH Ngoại Thương TP HCM (cơ sở 2) 67 22,7%
ĐH Sư phạm TP HCM 60 20,3%
ĐH Sài Gòn Technology 53 18%
Các trường khác (Bách Khoa, Kinh Tế, Sư phạm Kỹ thuật, Quốc Tế TP HCM) 50 16,9%

Trong đó có 103 nam (34,2%). Bộ công cụ khảo sát gồm bảng hỏi ba phần: (a) thực trạng tham gia CLB, (b) nhận thức của sinh viên về ảnh hưởng của CLB đến kỹ năng lãnh đạo, (c) đo mức độ hình thành các nhóm kỹ năng lãnh đạo.

Nội dung kết quả theo các mục chính:

  • Thực trạng tham gia CLB: Khảo sát các loại hình CLB sinh viên tham gia, mức độ và hình thức tham gia.
  • Nhận thức của sinh viên về ảnh hưởng của CLB đến kỹ năng lãnh đạo: Phân tích mức độ nhận thức, đánh giá của sinh viên về vai trò của CLB.
  • Nhận thức của sinh viên về vấn đề lãnh đạo: Hiểu biết và quan điểm của sinh viên đối với khái niệm lãnh đạo.
  • Mức độ hình thành từng nhóm kỹ năng lãnh đạo: Đo lường qua năm nhóm — kỹ năng tự lãnh đạo, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng ảnh hưởng tích cực, kỹ năng phát triển nhân lực — và tổng hợp mức độ hình thành kỹ năng lãnh đạo chung.
  • So sánh theo giới tính và theo trường: Phân tích sự khác biệt về kỹ năng lãnh đạo giữa sinh viên nam và nữ, giữa sinh viên các trường đại học khác nhau.
  • Mối quan hệ giữa việc tham gia CLB và mức độ hình thành kỹ năng lãnh đạo: Xác định mức độ ảnh hưởng của hoạt động CLB đến từng nhóm kỹ năng và kỹ năng lãnh đạo tổng thể.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu xác nhận và làm rõ ba giả thuyết khoa học được đặt ra:

  1. Kỹ năng lãnh đạo của sinh viên TP HCM đã hình thành nhưng còn ở mức thấp. Mức độ hình thành được đo qua năm nhóm kỹ năng thành phần bằng công cụ khảo sát và xử lý thống kê SPSS. Kết quả phản ánh thực trạng sinh viên thiếu môi trường và cơ hội rèn luyện kỹ năng lãnh đạo trong chương trình giáo dục chính thức.

  2. Có sự khác biệt có ý nghĩa về kỹ năng lãnh đạo giữa sinh viên các trường. Kết quả so sánh giữa sinh viên ĐH KHTN, ĐH Ngoại Thương, ĐH Sư phạm, ĐH Sài Gòn Technology và các trường khác cho thấy mức độ hình thành kỹ năng lãnh đạo không đồng đều, liên quan đến đặc điểm đào tạo và văn hóa hoạt động ngoại khóa của từng trường.

  3. Việc tham gia CLB có ảnh hưởng tích cực đến kỹ năng lãnh đạo của sinh viên. Mối tương quan giữa mức độ tham gia CLB và mức độ hình thành các nhóm kỹ năng lãnh đạo được xác lập qua phân tích thống kê.

Giải pháp và kiến nghị

Trên cơ sở kết quả khảo sát, tác giả đề xuất một số ý kiến nhằm phát triển kỹ năng lãnh đạo cho sinh viên TP HCM, tập trung vào việc mở rộng và nâng cao chất lượng hoạt động CLB, tăng cường cơ hội rèn luyện kỹ năng trong môi trường thực tế, và khuyến khích sinh viên tích cực tham gia các tổ chức sinh viên trong và ngoài trường.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả nhận định rằng tại Việt Nam chưa có chương trình nghiên cứu đầy đủ và chính thức về phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên, và các lý thuyết về lãnh đạo chưa đề cập đến tầm quan trọng của kỹ năng lãnh đạo đối với sinh viên cũng như cách thức phát triển kỹ năng này. Đóng góp của khóa luận là cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ khảo sát 294 sinh viên về thực trạng và mối tương quan giữa hoạt động CLB với kỹ năng lãnh đạo, lấp một khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý — giáo dục tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo giới hạn tác giả tự xác định trong đề tài:

  • Về phạm vi đối tượng: Chỉ nghiên cứu ảnh hưởng của CLB đến kỹ năng lãnh đạo, không khảo sát các nhân tố tác động khác như gia đình, môi trường giáo dục chính quy hay kinh nghiệm làm việc bán thời gian.
  • Về mẫu: Chỉ có 294 sinh viên tại một số trường đại học tại TP HCM, không đại diện cho sinh viên toàn quốc.
  • Về khu vực: Chỉ nghiên cứu sinh viên tại TP HCM, không so sánh với sinh viên tại các thành phố hoặc vùng miền khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi của đề tài, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu trên phạm vi quốc gia, nghiên cứu so sánh theo vùng miền, hoặc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp cụ thể nhằm phát triển kỹ năng lãnh đạo qua hoạt động CLB.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Giáo dục học, Tâm lý học, Tâm lý giáo dục: Có thể tham khảo toàn bộ phần lý luận Chương 1 về hệ thống khái niệm kỹ năng, kỹ năng mềm, lãnh đạo và kỹ năng lãnh đạo — đây là phần tổng hợp có hệ thống các quan điểm lý thuyết trong và ngoài nước.
  • Sinh viên hoặc nghiên cứu viên làm đề tài về kỹ năng sống, kỹ năng mềm cho sinh viên: Phần xây dựng công cụ khảo sát và cách đo lường mức độ hình thành năm nhóm kỹ năng lãnh đạo cung cấp gợi ý về thiết kế nghiên cứu định lượng.
  • Người phụ trách câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa tại các trường đại học: Phần giới thiệu các CLB điển hình (AIESEC, DeltaViet, SIFE, CLB Kỹ năng sống, CLB TGM Coaching) và phân tích sứ mệnh, hoạt động của từng tổ chức cung cấp bức tranh tổng quan về hệ sinh thái CLB sinh viên tại TP HCM giai đoạn 2008–2010.
  • Nhà nghiên cứu quan tâm đến giáo dục kỹ năng mềm ở bậc đại học: Phần lược sử nghiên cứu quốc tế và Việt Nam cung cấp điểm xuất phát để so sánh với các nghiên cứu sau này.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả xác định những nhóm kỹ năng lãnh đạo nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?

Tác giả xác định năm nhóm kỹ năng lãnh đạo gồm: kỹ năng tự lãnh đạo, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng tạo ảnh hưởng tích cực, và kỹ năng phát triển nguồn nhân lực. Cơ sở lý thuyết chính là hệ thống kỹ năng lãnh đạo của Maxwell và Warren Bennis & Joan Goldsmith, kết hợp với khung kỹ năng mềm của Bộ Lao động Mỹ (ASTD) và Hội đồng Kinh doanh Úc (BCA).

2. Mẫu nghiên cứu được chọn như thế nào và gồm bao nhiêu sinh viên từ mỗi trường?

Mẫu gồm 294 sinh viên: 65 sinh viên ĐH Khoa học Tự nhiên (22%), 67 sinh viên ĐH Ngoại Thương cơ sở 2 (22,7%), 60 sinh viên ĐH Sư phạm (20,3%), 53 sinh viên ĐH Sài Gòn Technology (18%) và 50 sinh viên từ các trường khác như Bách Khoa, Kinh Tế, Sư phạm Kỹ thuật, Quốc Tế TP HCM (16,9%). Trong số đó có 103 nam, chiếm 34,2%.

3. Ba giả thuyết khoa học của đề tài là gì và được kiểm chứng như thế nào?

Ba giả thuyết là: (1) kỹ năng lãnh đạo của sinh viên TP HCM đã hình thành nhưng còn ở mức thấp; (2) có sự khác biệt có ý nghĩa về kỹ năng lãnh đạo giữa sinh viên các trường đại học; (3) tham gia CLB có ảnh hưởng tích cực đến kỹ năng lãnh đạo của sinh viên. Cả ba được kiểm chứng bằng phiếu khảo sát kết hợp xử lý thống kê qua phần mềm SPSS, bao gồm so sánh điểm trung bình (Mean), phân tích tần số và phân tích tương quan.

4. Các CLB điển hình nào tại TP HCM được nghiên cứu giới thiệu, và điểm chung của chúng là gì?

Năm tổ chức/CLB được giới thiệu chi tiết: AIESEC (tổ chức sinh viên lớn nhất thế giới với hơn 35.000 thành viên tại 107 quốc gia, vào Việt Nam năm 2006), DeltaViet (thành lập 2008, hơn 15.000 thành viên mạng xã hội), SIFE (hoạt động trên 50 quốc gia, trụ sở tại ĐH Ngoại Thương TP HCM), CLB Kỹ năng sống (thành lập 2008) và CLB mềm Soft Skills. Điểm chung là tất cả đều hướng đến phát triển kỹ năng lãnh đạo và kỹ năng mềm thông qua hoạt động thực hành, hội thảo và dự án cộng đồng.

5. Tại sao kỹ năng lãnh đạo được chọn nghiên cứu thay vì các kỹ năng mềm khác, và tác giả định nghĩa kỹ năng lãnh đạo như thế nào?

Tác giả lý giải rằng kỹ năng lãnh đạo là một trong những kỹ năng mềm quan trọng nhất nhưng lại ít được chú tâm trong chương trình giáo dục đại học Việt Nam và ít được đề cập trong các công trình tâm lý — giáo dục trong nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, mỗi cá nhân cần trở thành "người lãnh đạo cho chính mình". Tác giả định nghĩa kỹ năng lãnh đạo là khả năng thực hiện có kết quả một hệ thống các thao tác tổ chức, điều khiển hoạt động lãnh đạo trên cơ sở vận dụng các tri thức và kinh nghiệm đã có trong những điều kiện cụ thể, xây dựng từ tổng hợp quan điểm của Trần Văn Bình, Maxwell và Warren Bennis & Joan Goldsmith.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Ngọc Quỳnh Trang cung cấp một khảo sát định lượng có hệ thống về thực trạng kỹ năng lãnh đạo của sinh viên TP HCM và mối liên hệ của thực trạng đó với việc tham gia hoạt động câu lạc bộ, dựa trên mẫu 294 sinh viên từ bốn trường đại học và một số trường khác, thực hiện trong giai đoạn 2009–2010. Đề tài đặt nền tảng lý luận vững chắc thông qua tổng hợp các lý thuyết về kỹ năng và lãnh đạo từ các trường phái quốc tế và Việt Nam, đồng thời xác lập khung đo lường năm nhóm kỹ năng lãnh đạo phù hợp với bối cảnh sinh viên. Kết quả nghiên cứu lấp một khoảng trống trong tài liệu học thuật về kỹ năng mềm cho sinh viên Việt Nam, cung cấp căn cứ thực nghiệm cho các khuyến nghị phát triển kỹ năng lãnh đạo qua con đường hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ.