GIÁO TRÌNH KỸ NĂNG LÃNH ĐẠO, QUẢN LÝ (HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kỹ năng Lãnh đạo, Quản lý do Khoa Chính trị học thuộc Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) tổ chức biên soạn, được Nhà xuất bản Lý luận Chính trị ấn hành tại Hà Nội năm 2018. Công trình do TS. Dương Thị Thục Anh và TS. Vũ Anh Tuấn đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể tác giả gồm TS. Ngô Ngân Hà, ThS. Trần Thị Yến và ThS. Trần Quang Công.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN XUẤT BẢN                                                               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| - Tên giáo trình: Giáo trình Kỹ năng Lãnh đạo, Quản lý                           |
| - Đơn vị tổ chức biên soạn: Khoa Chính trị học, Học viện Báo chí và Tuyên truyền   |
| - Đồng chủ biên: TS. Dương Thị Thục Anh, TS. Vũ Anh Tuấn                         |
| - Tập thể tác giả: TS. Dương Thị Thục Anh, TS. Vũ Anh Tuấn, TS. Ngô Ngân Hà,     |
|                    ThS. Trần Thị Yến, ThS. Trần Quang Công                        |
| - Nhà xuất bản: Nhà xuất bản Lý luận Chính trị, Hà Nội - 2018                     |
| - Đối tượng đào tạo: Cử nhân ngành Lý luận chính trị và Chính trị phát triển     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học Kỹ năng lãnh đạo, quản lý là học phần chuyên môn dành cho hệ cử nhân các chuyên ngành lý luận chính trị và chính trị phát triển, đồng thời phục vụ công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ trong hệ thống chính trị. Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống tri thức khoa học về bản chất, chức năng và phương thức lãnh đạo, quản lý; phân tích các cơ sở tâm lý học và bối cảnh thể chế tác động đến hành vi của người đứng đầu; từ đó rèn luyện khả năng chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành các thao tác tư duy và thao tác hành vi cụ thể trong điều hành tổ chức.

Giáo trình tiếp cận môn học dưới góc độ liên ngành giữa Khoa học Chính trị, Tâm lý học Xã hội và Khoa học Quản lý hiện đại. Điểm đặc thù của tài liệu là gắn kết nguyên lý của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với các lý thuyết quản trị đương đại (như lý thuyết quyền lực thông minh, phân loại quyền lực của French - Raven, mô hình phong cách lãnh đạo của Kurt Lewin), nhằm giải quyết yêu cầu khắc phục tính giáo điều và tăng cường năng lực hành động thực tế của người cán bộ.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình được thiết kế bám sát các nhóm kỹ năng thực hành then chốt trong công tác điều hành tổ chức, bao gồm 5 cụm nội dung trọng tâm:

  1. Kỹ năng ảnh hưởng quyền lực và phong cách lãnh đạo, quản lý.
  2. Kỹ năng lãnh đạo, quản lý trong điều hành tổ chức.
  3. Kỹ năng giải quyết xung đột trong lãnh đạo, quản lý.
  4. Kỹ năng lãnh đạo, quản lý sự thay đổi.
  5. Kỹ năng ra quyết định trong lãnh đạo, quản lý.
TIẾN TRÌNH NỘI DUNG GIÁO TRÌNH:
[Chương I: Nhập môn & Cơ sở khoa học] 
       │
       ├─► Khái niệm Quản lý vs. Lãnh đạo (Chức năng & Phương thức)
       ├─► Cơ sở Tâm lý học (4 thuộc tính nhân cách & 4 phẩm chất)
       ├─► Bối cảnh Thể chế (Kinh tế thị trường, Hội nhập, CMCN 4.0)
       └─► Phân loại 7 nhóm kỹ năng lãnh đạo, quản lý
       │
[Chương II: Quyền lực & Phong cách Lãnh đạo, Quản lý]
       │
       ├─► Bản chất & Nguồn gốc quyền lực (Weber, Marx, Parsons)
       ├─► 5 dạng quyền lực (French & Raven) và 3 quyền lực cơ sở
       ├─► Mô hình: Tập quyền, Phân quyền & Quyền lực thông minh (Joseph Nye)
       └─► Phong cách lãnh đạo (Kurt Lewin, Blake & Mouton, Ohio/Michigan)
  • Chương I: Nhập môn Kỹ năng Lãnh đạo, Quản lý:

    • Cơ sở khoa học hình thành kỹ năng: Phân định khái niệm "Quản lý" (quá trình điều hành dựa trên 4 chức năng: lập kế hoạch/ngân sách, phân công/phân nhiệm, tổ chức điều hành, kiểm tra/kiểm soát thông qua phương thức hành chính mang tính cưỡng chế) và "Lãnh đạo" (quá trình định hướng mục tiêu, truyền cảm hứng, chia sẻ thông qua phương thức giáo dục, thuyết phục, nêu gương). Làm rõ mối quan hệ thống nhất biện chứng giữa lãnh đạo và quản lý (kết hợp quyền lực cứng và quyền lực mềm; chiến lược dài hạn và kế hoạch ngắn hạn).
    • Cơ sở tâm lý học: Xác định kỹ năng lãnh đạo hình thành dựa trên 4 thuộc tính tâm lý nhân cách:
      1. Xu hướng: Định hướng giá trị, nhu cầu, lý tưởng.
      2. Năng lực nhân cách: Các cấp độ từ tư chất, năng khiếu/sở trường đến thiên tư/tài năng; cấu thành từ tố chất/thái độ, kinh nghiệm/kỹ năng và tri thức.
      3. Phong thái hành vi: Biểu hiện qua tính cách và 4 kiểu khí chất thần kinh (tính nóng, tính hoạt, tính đằm, tính ưu tư).
      4. Hệ thống điều khiển: Sự tích hợp giữa yếu tố sinh vật và xã hội tạo nên bản sắc nội sinh.
    • Bốn phẩm chất đặc trưng của người lãnh đạo: Phẩm chất "Nhà chính trị", "Nhà tổ chức", "Nhà chuyên môn", và "Nhà giáo dục".
    • Tác động của bối cảnh thể chế: Phân tích 5 yếu tố bối cảnh đương đại tại Việt Nam: (1) Phi tập trung hóa kinh tế; (2) Hội nhập quốc tế; (3) Tính hiệu lực của Nhà nước pháp quyền XHCN; (4) Sự phát triển dân trí và dân chủ; (5) Tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (số hóa, chính phủ điện tử).
    • Hệ thống phân loại kỹ năng: Phân chia thành 7 nhóm kỹ năng: Nhóm kỹ năng cơ sở; Nhóm kỹ năng xây dựng quan hệ; Nhóm kỹ năng liên kết cá nhân với tổ chức; Nhóm kỹ năng nhận diện bối cảnh và thể chế; Nhóm kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định; Nhóm kỹ năng gây ảnh hưởng; Nhóm kỹ năng phát triển người khác thành người lãnh đạo.
  • Chương II: Kỹ năng ảnh hưởng quyền lực và phong cách lãnh đạo, quản lý:

    • Lý luận về quyền lực: Khái quát quan điểm của Max Weber (sự kiểm soát bất chấp kháng cự), Karl Marx (vị trí giai cấp trong quan hệ sản xuất và kiểm soát tư liệu sản xuất), Talcott Parsons (khả năng liên kết hệ thống xã hội). Phân tích 5 nguồn gốc quyền lực (sở hữu, kiểm soát nguồn lực, nắm bắt cơ hội, quản lý vấn đề quan trọng, quan hệ với quyền lực) và 3 đặc tính cơ bản của quyền lực.
    • Phân loại quyền lực: Trình bày mô hình 5 dạng quyền lực của John French và Bertram Raven (quyền lực khen thưởng, trừng phạt, pháp lý, chuyên môn, tham chiếu/nhân cách) và 3 loại quyền lực cơ sở (quyền lực chính trị, quyền lực vị trí, quyền lực cá nhân).
    • Mô hình và kỹ năng thực thi quyền lực:
      • Quy trình 5 bước ứng dụng mô hình tập trung quyền lực (tập quyền).
      • Quy trình 5 bước ứng dụng mô hình phân chia quyền lực (phân quyền).
      • Kỹ năng sử dụng "Quyền lực thông minh" (Smart power) theo lý thuyết của Joseph Nye và Suzanne Nossel: Kết hợp biện chứng giữa quyền lực cứng (Hard power - thẩm quyền, kiểm soát, khen thưởng/trừng phạt) và quyền lực mềm (Soft power - trí tuệ cảm xúc, uy tín, truyền thông, ngôn ngữ thuyết phục và xây dựng tầm nhìn). Giáo trình cung cấp quy trình 6 bước ra quyết định và thực thi quyền lực thông minh.
    • Phong cách lãnh đạo: Tổng quan các trường phái nghiên cứu của Dominique Chalvin, A. Klimov, Robert Tannenbaum & Warren Schmidt, Robert Blake & Jane Mouton, các đại học Ohio và Michigan. Đi sâu phân tích nghiên cứu của Kurt Lewin về 3 phong cách kinh điển: Độc đoán (dòng thông tin một chiều, ưu điểm ra quyết định nhanh, hạn chế lạm quyền), Dân chủ, và Tự do.
SO SÁNH BẢN CHẤT QUẢN LÝ VÀ LÃNH ĐẠO (THEO CHƯƠNG I):
+----------------------+---------------------------------+---------------------------------+
| Tiêu chí so sánh     | Hoạt động Quản lý               | Hoạt động Lãnh đạo             |
+----------------------+---------------------------------+---------------------------------+
| Bản chất             | Duy trì ổn định, kế hoạch hóa   | Định hướng tương lai, đổi mới   |
| Chức năng cốt lõi    | Lập kế hoạch, ngân sách, phân   | Kiến tạo tầm nhìn, dự báo, xác  |
|                      | công, điều hành, kiểm tra       | định mục tiêu, hoạch định lối đi|
| Phương thức tác động | Hành chính, pháp lý, cưỡng chế  | Giáo dục, thuyết phục, nêu gương|
| Dạng quyền lực chính | Quyền lực cứng (vị trí, chế tài)| Quyền lực mềm (cá nhân, uy tín) |
| Quan hệ định hướng   | Nhất quán, trật tự công việc    | Động, linh hoạt, khai mở tiềm   |
|                      |                                 | năng con người                  |
+----------------------+---------------------------------+---------------------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý luận Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Làm nền tảng phương pháp luận khoa học, xác định thế giới quan và bản lĩnh chính trị của người cán bộ lãnh đạo.
  • Lý thuyết thể chế và xã hội học chính trị: Cơ sở phân tích cấu trúc quyền lực nhà nước, nguyên tắc tập trung dân chủ và vai trò của nhà nước pháp quyền.
  • Tâm lý học nhân cách và tâm lý học quản lý: Các quy luật về tính khí, tính cách, động cơ, nhu cầu và cơ chế tác động tâm lý trong tập thể lao động.
  • Khoa học hành vi và lý thuyết quản trị tổ chức: Khung phân tích tương tác quyền lực (Hard - Soft - Smart Power) và các mô hình hành vi lãnh đạo tổ chức.

Kỹ năng phát triển

  • Thao tác tư duy: Kỹ năng tư duy chiến lược, phân tích và xử lý thông tin, phân tích dự báo biến động bối cảnh, mô hình hóa tư duy lãnh đạo, thiết lập tầm nhìn gắn kết với hệ giá trị tổ chức.
  • Thao tác hành vi: Kỹ năng giao tiếp và ứng xử công vụ, kỹ năng lắng nghe và thuyết phục, kỹ năng điều hành hội nghị, kỹ năng phân công/giao quyền gắn với quy trách nhiệm, kỹ năng ứng dụng linh hoạt các công cụ quyền lực cứng và mềm theo từng tình huống cụ thể.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận sư phạm tích cực, chuyển từ lối truyền đạt một chiều sang phương thức đào tạo dựa trên năng lực và kết quả đầu ra (competency-based learning).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC PHƯƠNG PHÁP SƯ PHẠM VÀ CÔNG CỤ THỰC HÀNH                                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Khung lý thuyết chuẩn mực: Kết hợp lý luận chính trị và khoa học hành vi        |
| 2. Ma trận công cụ (Phụ lục Chương II):                                          |
|    - Bảng 1: Chiến lược sử dụng quyền lực thông minh (Core EMERGE 2011)           |
|    - Bảng 2: Ma trận phân tích Quyền lực cứng (Nguồn gốc & Bản chất - J. Nye)     |
|    - Bảng 3: Ma trận phân tích Quyền lực mềm (Nguồn gốc & Bản chất - J. Nye)      |
|    - Bảng 4: Bảng tóm lược 6 bước ra quyết định thực thi quyền lực                |
| 3. Hệ thống câu hỏi ôn tập: Tự luận bản chất, phân tích so sánh và liên hệ thực tế|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Hệ thống công cụ hóa và bảng biểu thực hành: Tài liệu đưa vào các bảng ma trận phân tích thực chứng tại phần phụ lục Chương II (dẫn nguồn từ dự án liên kết Core EMERGE 2011 giữa Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh và Trường Quản lý nhà nước Mark O. Hatfield, cùng các công trình của Joseph Nye năm 2004, 2008). Các bảng này giúp người học tự đánh giá ưu thế, khó khăn khi triển khai quyền lực cứng hoặc mềm trong bối cảnh thực tế.
  • Quy trình thao tác hóa: Các nội dung kỹ năng được cụ thể hóa thành quy trình thực hiện theo các bước rõ ràng (như quy trình 5 bước vận dụng mô hình tập trung quyền lực, 5 bước phân chia quyền lực, 6 bước thực thi quyền lực thông minh), tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế các bài tập tình huống (case study) và đóng vai (role-playing).
  • Phương pháp đánh giá và tự học: Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi định hướng ôn tập, yêu cầu người học phân biệt ranh giới lý luận, phân tích cơ sở tâm lý học và tự liên hệ một kỹ năng thực tế. Người học được khuyến khích kết hợp việc đọc tài liệu với quan sát, đúc kết kinh nghiệm qua hoạt động thực tiễn công tác và môi trường tập thể.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Gắn kết lý luận chính trị với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam đương đại: Giáo trình phản ánh trực tiếp các tác động từ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xu hướng phi tập trung hóa kinh tế, quá trình hội nhập quốc tế và yêu cầu tăng cường tính hiệu lực của Nhà nước pháp quyền XHCN.
  • Tích hợp các lý thuyết lãnh đạo quốc tế hiện đại: Đưa vào chương trình giảng dạy những học thuyết đương đại về quyền lực và phong cách lãnh đạo, tiêu biểu là khái niệm "Quyền lực thông minh" (Smart Power) của Suzanne Nossel (2004) và Joseph Nye (2004, 2008), các nghiên cứu hành vi của Kurt Lewin, Robert Blake và Jane Mouton.
  • Cập nhật yếu tố công nghệ và chuyển đổi số: Nhận diện rõ tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, môi trường mạng Internet và yêu cầu làm việc trong điều kiện "Chính phủ điện tử", đòi hỏi chủ thể lãnh đạo phải thích ứng với quy trình số hóa và phương thức quản trị dựa trên kết quả đầu ra.
  • Tính hệ thống và chuẩn hóa kỹ năng: Phân định rõ ràng giữa "kỹ năng tư duy" và "kỹ năng hành vi", loại bỏ sự trừu tượng bằng cách xác lập các tiêu chí cụ thể cho từng nhóm kỹ năng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| PHÂN NHÓM ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG TÀI LIỆU                                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên đại học:                                                             |
|    - Cử nhân các ngành Lý luận chính trị, Chính trị học, Chính trị phát triển.    |
|    - Điều kiện tiên quyết: Đã học Triết học Mác - Lênin, Tâm lý học, Khoa học     |
|      Chính trị đại cương.                                                         |
| 2. Học viên bồi dưỡng cán bộ:                                                     |
|    - Cán bộ lãnh đạo, quản lý quy hoạch trong hệ thống chính trị và doanh nghiệp.  |
| 3. Giảng viên và nghiên cứu sinh:                                                 |
|    - Tài liệu chuẩn để thiết kế đề cương bài giảng, biên soạn tình huống quản trị.|
| 4. Cán bộ tự nghiên cứu:                                                          |
|    - Người làm công tác quản lý cần khung tham chiếu chuẩn hóa hành vi điều hành. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên bậc đại học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên cử nhân ngành Lý luận chính trị, Chính trị học, Chính trị phát triển và các ngành khoa học xã hội liên quan tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền cùng các cơ sở đào tạo trong hệ thống Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Để tiếp thu tốt nội dung, người học cần có kiến thức nền tảng về Triết học Mác - Lênin, Khoa học Chính trị và Tâm lý học đại cương.
  • Cán bộ lãnh đạo, quản lý và học viên các lớp bồi dưỡng: Tài liệu cung cấp khung lý thuyết và chỉ dẫn thực hành cho đội ngũ công chức, viên chức, cán bộ quy hoạch trong các cơ quan Đảng, Nhà nước, đoàn thể chính trị - xã hội và các tổ chức kinh tế.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Tài liệu là nguồn tham chiếu học thuật phục vụ giảng dạy môn Kỹ năng Lãnh đạo, Quản lý; làm cơ sở xây dựng ngân hàng câu hỏi, bài tập tình huống và tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên hệ cử nhân các ngành Lý luận chính trị, Chính trị học, Chính trị phát triển, đồng thời là tài liệu học tập, bồi dưỡng dành cho cán bộ lãnh đạo, quản lý trong hệ thống cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội và doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về Chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh, Khoa học Chính trị đại cương và các nguyên lý cơ bản của Tâm lý học Xã hội để nắm bắt các khái niệm về thể chế, nhân cách và cơ chế vận hành quyền lực.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu kỹ năng quản trị kinh doanh thông thường là gì?

Khác với các tài liệu thuần túy về kỹ trị hoặc quản trị doanh nghiệp thương mại, giáo trình này đặt kỹ năng lãnh đạo, quản lý trong mối quan hệ gắn liền với thể chế chính trị Việt Nam, nguyên tắc tập trung dân chủ, chuẩn mực đạo đức công vụ và tính chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đồng thời tích hợp có chọn lọc các lý thuyết quản trị hiện đại.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên tiếp cận theo trình tự logic: Nghiên cứu kỹ bản chất lý luận và thuộc tính tâm lý ở Chương I -> Nắm vững các mô hình quyền lực, phong cách ở Chương II -> Vận dụng trực tiếp các bảng ma trận (Bảng 1 đến Bảng 4) vào việc phân tích các tình huống thực tế tại cơ quan, đơn vị -> Trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo trong giáo trình?

Giáo trình tích hợp hệ thống 4 bảng tra cứu ma trận phân tích quyền lực (Bảng 1: Chiến lược quyền lực thông minh; Bảng 2: Bản chất và nguồn gốc quyền lực cứng; Bảng 3: Bản chất và nguồn gốc quyền lực mềm; Bảng 4: Tóm lược 6 bước sử dụng quyền lực thông minh), cùng danh mục tài liệu trích dẫn từ các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế.


Kết luận

Giáo trình Kỹ năng Lãnh đạo, Quản lý do Khoa Chính trị học - Học viện Báo chí và Tuyên truyền biên soạn là một tài liệu học thuật có cấu trúc hoàn chỉnh, kết hợp chặt chẽ giữa nền tảng lý luận chính trị Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh với khoa học tâm lý và các lý thuyết quản trị hiện đại. Giá trị cốt lõi của công trình nằm ở việc hệ thống hóa, thao tác hóa các kỹ năng lãnh đạo thành những quy trình, tiêu chí và bảng biểu rõ ràng, giúp người học chuyển hóa kiến thức lý luận thành năng lực hành động thực tế.

Lộ trình học tập đề xuất là đi từ nhận thức bản chất chức năng - phương thức quản lý, tiếp cận các cơ sở tâm lý học nhân cách và tác động thể chế, sau đó thực hành phân tích các mô hình phân bổ quyền lực và lựa chọn phong cách lãnh đạo thích ứng với từng bối cảnh cụ thể của tổ chức.