I. Tổng quan giáo trình kỹ năng lãnh đạo quản lý cốt lõi
Giáo trình kỹ năng lãnh đạo quản lý là một tài liệu học thuật quan trọng, cung cấp nền tảng kiến thức và công cụ thực hành cho các nhà lãnh đạo tương lai. Trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập, vai trò của người lãnh đạo ngày càng trở nên phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tầm nhìn chiến lược và khả năng điều hành hiệu quả. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm thường bị nhầm lẫn: lãnh đạo và quản lý. Lãnh đạo là quá trình xác định mục tiêu, chỉ ra con đường và truyền cảm hứng để huy động tối đa nỗ lực của con người. Ngược lại, quản lý tập trung vào việc lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động cụ thể để đạt được kết quả một cách ổn định. Mặc dù khác biệt, hai quá trình này có mối quan hệ không thể tách rời. Một tổ chức thiếu lãnh đạo sẽ mất phương hướng, trong khi lãnh đạo không có quản lý sẽ trở nên chung chung, thiếu tính thực tiễn. Giáo trình này được biên soạn nhằm khắc phục sự sáo ngữ, lý thuyết giáo điều, hướng tới việc hiện thực hóa phẩm chất, năng lực của nhà lãnh đạo bằng kết quả hành động cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng kỹ năng lãnh đạo quản lý không phải bẩm sinh mà là một quá trình học hỏi, rèn luyện liên tục thông qua giáo dục, đào tạo và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Việc nắm vững các kỹ năng này giúp chủ thể biến kiến thức thành hành động hiệu quả, từ đó nâng cao năng lực điều hành và phát triển tổ chức bền vững.
1.1. Phân biệt khái niệm lãnh đạo và quản lý cơ bản
Việc phân biệt giữa lãnh đạo và quản lý là cơ sở nhận thức luận cho mọi nghiên cứu khoa học và hoạt động thực tiễn. Theo các tài liệu nghiên cứu, quản lý là quá trình điều hành các hoạt động dựa trên nguyên tắc và có sự kiểm soát chặt chẽ nhằm đạt được kết quả cụ thể trong một thời hạn nhất định. Chức năng của quản lý bao gồm: lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ, tổ chức điều hành và kiểm tra, kiểm soát. Phương thức chủ yếu là hành chính, cưỡng chế dựa trên các quy định pháp lý. Trong khi đó, lãnh đạo được hiểu là quá trình lựa chọn, xác định mục tiêu và truyền cảm hứng để mọi người cùng đi đến mục tiêu đó. Chức năng của lãnh đạo là xác định tầm nhìn, đề ra chủ trương, đường lối. Phương thức chính là giáo dục, thuyết phục, động viên và nêu gương. Mối quan hệ giữa chúng là thống nhất, hỗ trợ và chuyển hóa lẫn nhau, kết hợp giữa quyền lực "cứng" và quyền lực "mềm", giữa mục tiêu ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn.
1.2. Định nghĩa kỹ năng và vai trò trong hoạt động thực tiễn
Theo Từ điển Tiếng Việt, kỹ năng là "khả năng vận dụng những kiến thức đã thu nhận được... áp dụng vào thực tế". Cụ thể hơn, kỹ năng lãnh đạo quản lý là khả năng biến kiến thức tích lũy thành hành động hiệu quả. Kỹ năng này không phải là lý thuyết suông mà là các thao tác cụ thể, bao gồm thao tác tư duy (phân tích, dự báo, khái quát hóa) và thao tác hành vi (giao tiếp, xử lý thông tin, giải quyết xung đột). Sự hình thành kỹ năng phụ thuộc vào ba yếu tố chính: tố chất sinh học (năng khiếu), tri thức khoa học tiếp thu được, và kinh nghiệm đúc kết từ thực tiễn. Do đó, đây là một quá trình rèn luyện không ngừng, không phải là yếu tố bẩm sinh. Vai trò của kỹ năng là hiện thực hóa ý tưởng của nhà lãnh đạo, giúp đạt được mục tiêu tổ chức một cách tối ưu.
1.3. Cơ sở khoa học hình thành năng lực của nhà lãnh đạo
Năng lực của nhà lãnh đạo, quản lý được hình thành dựa trên một nền tảng khoa học vững chắc, chủ yếu từ tâm lý học. Bốn thuộc tính tâm lý cốt lõi đóng vai trò tiền đề bao gồm: xu hướng, năng lực, phong thái hành vi và hệ thống điều khiển nhân cách. Xu hướng phản ánh sự lựa chọn giá trị, mục đích sống. Năng lực là tổ hợp các tố chất tâm sinh lý đảm bảo thực hiện hiệu quả một hoạt động. Phong thái hành vi thể hiện qua tính cách và khí chất. Hệ thống điều khiển là "cái tôi" tích hợp, tạo nên sức mạnh nội sinh. Bên cạnh đó, các phẩm chất đặc trưng của một "nhà chính trị", "nhà tổ chức", "nhà chuyên môn" và "nhà giáo dục" cũng là những yếu tố quyết định. Quá trình này được củng cố thông qua giáo dục, đào tạo, hoạt động thực tiễn, giao lưu xã hội và môi trường tập thể, gia đình. Đây là một quá trình rèn luyện lâu dài, phức tạp và không có điểm dừng.
II. Thách thức cho nhà lãnh đạo trong bối cảnh toàn cầu hóa
Các nhà lãnh đạo, quản lý hiện đại phải đối mặt với vô số thách thức từ môi trường bên ngoài. Quan niệm truyền thống, đề cao một cách cực đoan vị thế và ảnh hưởng chủ quan của nhà lãnh đạo, không còn phù hợp trong một xã hội có trình độ dân trí và công nghệ cao. Ngày nay, kỹ năng lãnh đạo quản lý hiệu quả đòi hỏi khả năng phân tích và thích ứng với bối cảnh. Tại Việt Nam, quá trình này chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố đặc thù. Sự phi tập trung hóa về kinh tế trong nền kinh tế thị trường đòi hỏi sự chủ động, linh hoạt, thách thức nguyên tắc tập trung dân chủ truyền thống. Quá trình hội nhập quốc tế tạo ra cả cơ hội và nguy cơ, từ tiếp biến văn hóa đến "xâm lăng văn hóa", tác động đến hệ tư tưởng và quan điểm chính trị. Hơn nữa, việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vẫn còn những bất cập, đôi khi khiến lãnh đạo dựa trên "nhân trị" trở thành rào cản. Tinh thần dân chủ và trình độ dân trí ngày càng phát triển tạo ra "sức ép" về tính minh bạch, công bằng và nghiêm minh. Cuối cùng, cuộc cách mạng công nghệ, đặc biệt là Internet và xu hướng số hóa, yêu cầu nhà lãnh đạo phải có trình độ công nghệ nhất định và thay đổi phương thức làm việc để đáp ứng yêu cầu của một "thế giới phẳng".
2.1. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế
Nền kinh tế thị trường với tính đa dạng, cạnh tranh và biến đổi không ngừng đòi hỏi hoạt động lãnh đạo, quản lý phải cực kỳ năng động. Thách thức lớn nhất là giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu phi tập trung hóa kinh tế và nguyên tắc tập trung trong quản lý. Đồng thời, hội nhập quốc tế mang lại những thách thức về văn hóa và ý thức hệ. Sự giao thoa văn hóa có thể dẫn đến nguy cơ phai nhạt các giá trị truyền thống. Về chính trị, quan điểm nhất thể hóa phải đối mặt với sự đa dạng, đa chiều trong cách nhìn nhận, đòi hỏi nhà lãnh đạo phải có cách tiếp cận khách quan và thuyết phục hơn để duy trì sự nhất quán trên cơ sở phát triển.
2.2. Tác động từ cuộc cách mạng khoa học và công nghệ 4.0
Thành tựu khoa học công nghệ, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đang thay đổi sâu sắc quan điểm và cách thức lãnh đạo. Các chủ thể trong hệ thống lãnh đạo phải có trình độ công nghệ để làm việc trong môi trường chính phủ điện tử. Internet và mạng xã hội tạo ra một môi trường thông tin đa chiều, minh bạch, vừa là công cụ hỗ trợ vừa là thách thức cho việc quản lý thông tin. Xu thế số hóa mọi lĩnh vực đời sống xã hội đòi hỏi một sự đổi mới căn bản trong quy trình lãnh đạo, quản lý, chuyển từ phương pháp quán triệt giáo điều sang lãnh đạo dựa trên kết quả thực tế, đo lường được.
2.3. Yêu cầu về dân chủ và hiệu lực của nhà nước pháp quyền
Một nhà nước pháp quyền hiệu lực và một xã hội dân chủ cao là nền tảng cho hệ thống lãnh đạo minh bạch, hiệu quả. Tuy nhiên, thực tế cho thấy tính hiệu lực của nhà nước pháp quyền tại Việt Nam vẫn còn những bất cập. Việc lãnh đạo dựa trên các mối quan hệ chủ quan, tình cảm cục bộ, bỏ qua nguyên tắc đang trở thành rào cản. Cùng lúc đó, trình độ dân trí và ý thức dân chủ ngày càng cao, trở thành nhu cầu thiết yếu của xã hội. Điều này tạo ra áp lực, đòi hỏi người lãnh đạo phải đảm bảo tính minh bạch, công bằng và trách nhiệm giải trình trong mọi hoạt động, đặc biệt là trong việc ra quyết định.
III. Phương pháp sử dụng quyền lực lãnh đạo quản lý hiệu quả
Quyền lực là năng lực được biểu đạt thành sức mạnh, giúp một cá nhân có vị thế và khả năng ảnh hưởng đến hành vi của người khác. Trong hoạt động lãnh đạo, quản lý, quyền lực là sự biểu thị năng lực của chủ thể trong việc gây ảnh hưởng đến mọi người trong một tổ chức. Để sử dụng quyền lực hiệu quả, nhà lãnh đạo cần nắm vững các loại hình và mô hình ứng dụng khác nhau. Có ba loại quyền lực cơ sở: quyền lực chính trị, quyền lực vị trí và quyền lực cá nhân. Quyền lực chính trị dựa trên hệ tư tưởng và được thể chế hóa. Quyền lực vị trí gắn liền với địa vị, chức danh chính thức. Quyền lực cá nhân đến từ phẩm chất, năng lực chuyên môn, uy tín và khả năng thuyết phục. Việc vận dụng các mô hình như tập trung quyền lực hay phân chia quyền lực cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Tập trung quyền lực giúp ra quyết định nhanh chóng, quyết đoán nhưng dễ dẫn đến độc đoán, bảo thủ. Ngược lại, phân chia quyền lực phát huy trí tuệ tập thể, tạo môi trường dân chủ nhưng có thể gây ra sự thiếu tập trung, tranh chấp. Do đó, việc nắm vững kỹ năng lãnh đạo quản lý trong việc sử dụng quyền lực là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển tổ chức.
3.1. Nhận diện các loại quyền lực vị trí cá nhân và chính trị
Quyền lực vị trí là loại quyền lực chính thức, gắn với một địa vị cụ thể trong tổ chức, bao gồm quyền khen thưởng, trừng phạt và kiểm soát thông tin. Khi cá nhân rời khỏi vị trí đó, quyền lực cũng không còn. Ngược lại, quyền lực cá nhân xuất phát từ các phẩm chất nội tại như năng lực chuyên môn, uy tín, khả năng thuyết phục và hành vi mẫu mực. Loại quyền lực này không phụ thuộc vào địa vị chính thức và có thể tồn tại cả bên trong và bên ngoài các thiết chế. Cuối cùng, quyền lực chính trị có cơ sở là hệ tư tưởng, được thể chế hóa qua bộ máy nhà nước, giúp người lãnh đạo duy trì và phát triển tổ chức theo đường lối, chủ trương đã định.
3.2. Vận dụng mô hình tập trung và phân chia quyền lực
Mô hình tập trung quyền lực (tập quyền) có ưu điểm là đảm bảo tính thống nhất, giúp người đứng đầu chủ động, quyết đoán và ra quyết định nhanh. Tuy nhiên, nó tiềm ẩn nguy cơ lạm quyền, độc đoán nếu người lãnh đạo yếu về năng lực và phẩm chất. Mô hình phân chia quyền lực (phân quyền) lại có lợi thế trong việc phát huy sức mạnh tập thể, tránh chuyên quyền và tạo môi trường dân chủ. Nhưng nó có thể dẫn đến sự thiếu tập trung, khó khăn trong việc ra quyết định và tâm lý đùn đẩy trách nhiệm. Kỹ năng của nhà lãnh đạo nằm ở việc lựa chọn và vận dụng mô hình phù hợp với từng bối cảnh, tổ chức và giai đoạn phát triển cụ thể.
3.3. Bí quyết kết hợp quyền lực cứng và quyền lực mềm
Sự kết hợp giữa quyền lực cứng và quyền lực mềm là nền tảng của nghệ thuật lãnh đạo hiện đại. Quyền lực cứng (hard power) sử dụng sự ép buộc, mệnh lệnh, khen thưởng và trừng phạt, dựa trên vị trí và thẩm quyền chính thức. Đây là các dạng quyền lực được thực thi trong chức năng quản lý. Trong khi đó, quyền lực mềm (soft power) là khả năng thu hút và thuyết phục người khác thông qua giá trị, văn hóa, tầm nhìn và uy tín cá nhân. Quyền lực mềm làm thay đổi cách suy nghĩ của người khác, khiến họ mong muốn điều mà nhà lãnh đạo mong muốn. Quyền lực cứng tạo ra sự tuân thủ, còn quyền lực mềm tạo ra sự cam kết. Một nhà lãnh đạo tài năng biết khi nào cần dùng đến mệnh lệnh và khi nào cần dùng đến sự hấp dẫn, lôi cuốn.
IV. Hướng dẫn ứng dụng quyền lực thông minh trong lãnh đạo
Quyền lực thông minh (smart power) là một khái niệm do Joseph Nye phát triển, đề cập đến khả năng kết hợp chiến lược giữa quyền lực cứng và quyền lực mềm để đạt được mục tiêu. Đây không phải là một loại quyền lực mới mà là nghệ thuật sử dụng cân bằng và thích hợp hai loại quyền lực trên tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể. Bản chất của quyền lực thông minh là sự nhận diện, phân tích và thích ứng với thể chế, tình huống và đối tượng một cách phù hợp. Một chiến lược quyền lực thông minh hiệu quả đòi hỏi nhà lãnh đạo phải biết khi nào quyền lực cứng tỏ ra hiệu quả hơn và ngược lại, khi nào quyền lực mềm phát huy tác dụng tốt hơn. Việc ứng dụng quyền lực thông minh giúp tối ưu hóa hiệu quả lãnh đạo, vừa đảm bảo tính kỷ luật, tuân thủ của tổ chức, vừa khơi dậy được sự sáng tạo, đồng thuận và cam kết từ các thành viên. Đây là một trong những kỹ năng lãnh đạo quản lý cao cấp, phản ánh sự tinh tế và tầm nhìn chiến lược của người đứng đầu. Để làm được điều này, người lãnh đạo cần liên tục trau dồi khả năng phân tích bối cảnh, nhận diện tâm lý đối tượng và quản lý tốt bản thân.
4.1. Khái niệm và bản chất cốt lõi của quyền lực thông minh
Thuật ngữ quyền lực thông minh được dùng để chỉ sự kết hợp khéo léo giữa quyền lực cứng (khả năng ép buộc, ra lệnh) và quyền lực mềm (khả năng thu hút, thuyết phục). Theo Joseph Nye, chính sách hiệu quả không thể chỉ dựa vào một trong hai. Bản chất của nó không phải là sự trung hòa mà là sự lựa chọn chiến lược, sử dụng đúng công cụ cho đúng tình huống. Quyền lực cứng có thể cần thiết để giải quyết khủng hoảng hoặc đối phó với sự chống đối, trong khi quyền lực mềm lại hiệu quả trong việc xây dựng lòng tin, tạo dựng liên minh và truyền cảm hứng cho sự đổi mới. Quyền lực thông minh chính là năng lực tư duy chiến lược để thực hiện sự kết hợp đó.
4.2. Chiến lược cân bằng giữa thuyết phục và mệnh lệnh
Một chiến lược sử dụng quyền lực thông minh đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa hai thái cực: thuyết phục và mệnh lệnh. Để làm được điều này, nhà lãnh đạo cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố như: tính cấp bách của nhiệm vụ, mức độ trưởng thành và năng lực của cấp dưới, văn hóa tổ chức và bối cảnh bên ngoài. Với những nhiệm vụ khẩn cấp hoặc với đội ngũ thiếu kinh nghiệm, mệnh lệnh rõ ràng (biểu hiện của quyền lực cứng) có thể là cần thiết. Ngược lại, để khuyến khích sự sáng tạo hoặc xây dựng chiến lược dài hạn, việc sử dụng các công cụ thuyết phục của quyền lực mềm sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Sự cân bằng này không cố định mà luôn thay đổi linh hoạt.
4.3. Các bước thực thi quyền lực thông minh trong tổ chức
Để vận dụng quyền lực thông minh, nhà lãnh đạo có thể thực hiện theo các bước sau: (1) Quản lý bản thân và duy trì tính khách quan. (2) Phân tích bối cảnh, thể chế và các yếu tố tác động. (3) Phân tích thực trạng tổ chức và các tình huống phát sinh. (4) Nhận diện tâm lý, tính cách và nhu cầu của đối tượng. (5) Dựa trên các phân tích trên, chủ động lựa chọn phương thức tác động phù hợp, quyết định khi nào nên dùng quyền lực cứng, khi nào nên dùng quyền lực mềm và cách kết hợp chúng để bổ trợ cho nhau, nhằm đạt được kết quả tối ưu nhất trong hoạt động lãnh đạo, quản lý.
V. Phân loại các nhóm kỹ năng lãnh đạo quản lý thực tiễn
Hoạt động lãnh đạo, quản lý là một quá trình phức hợp, đòi hỏi chủ thể phải thực hiện tốt hai mối quan hệ cốt lõi: quan hệ con người và quan hệ công việc. Để hiện thực hóa tầm nhìn của tổ chức, người lãnh đạo cần trang bị một hệ thống các kỹ năng đa dạng, được phân loại thành các nhóm chức năng cụ thể. Giáo trình đã khái quát hóa các kỹ năng lãnh đạo quản lý thành nhiều nhóm quan trọng. Nhóm kỹ năng cơ sở được xem là "đầu vào", bao gồm các kỹ năng nền tảng như lãnh đạo bản thân, quản trị tri thức và hình thành tư duy lãnh đạo. Nhóm kỹ năng xây dựng mối quan hệ tập trung vào việc tạo dựng mạng lưới, lắng nghe, thuyết phục và xây dựng lòng tin. Nhóm kỹ năng liên kết cá nhân với tổ chức chú trọng vào việc đáp ứng nhu cầu thành viên, phân tích và tìm kiếm sự đồng thuận. Bên cạnh đó, các nhóm kỹ năng quan trọng khác bao gồm kỹ năng nhận diện bối cảnh, kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định, kỹ năng gây ảnh hưởng, và cuối cùng là kỹ năng phát triển người khác. Việc phân loại này giúp người học có cái nhìn hệ thống, từ đó xác định lộ trình rèn luyện phù hợp để trở thành một nhà lãnh đạo toàn diện.
5.1. Nhóm kỹ năng cơ sở Lãnh đạo bản thân và quản trị tri thức
Đây là nhóm kỹ năng nền tảng, tạo ra "nội lực" cho nhà lãnh đạo. Kỹ năng lãnh đạo bản thân bao gồm việc nhận diện tính cách, điểm mạnh, điểm yếu của chính mình để tự quản lý và phát triển. Kỹ năng học tập và quản trị tri thức là khả năng liên tục cập nhật kiến thức mới, hệ thống hóa thông tin và áp dụng vào thực tiễn quản lý. Nhóm này còn bao gồm việc xây dựng các tiêu chí về kỹ năng nhận thức (tư duy chiến lược), kỹ năng quan hệ (thái độ ứng xử) và kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn. Một nhà lãnh đạo không thể dẫn dắt người khác nếu không thể tự lãnh đạo chính mình.
5.2. Nhóm kỹ năng quan hệ Xây dựng mạng lưới và lòng tin
Thành công của một nhà lãnh đạo phụ thuộc rất lớn vào khả năng làm việc với con người. Nhóm kỹ năng này tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ bền vững. Các kỹ năng cụ thể bao gồm: xây dựng mạng lưới quan hệ, tập hợp lực lượng, dung hợp tâm lý giữa các thành viên. Kỹ năng lắng nghe và thuyết phục giúp thấu hiểu và tạo ra sự đồng thuận. Kỹ năng ứng xử trong giao tiếp và xây dựng lòng tin là chất keo kết dính các cá nhân trong tổ chức, tạo ra một môi trường làm việc hợp tác và tích cực. Đây là biểu hiện rõ nét của quyền lực mềm trong thực tế.
5.3. Nhóm kỹ năng chiến lược Giải quyết vấn đề và ra quyết định
Đây là nhóm kỹ năng thể hiện rõ nhất vai trò định hướng của nhà lãnh đạo. Nó bao gồm khả năng phân tích, xử lý thông tin để xác định bản chất của vấn đề. Kỹ năng xây dựng tầm nhìn và gắn kết tầm nhìn với giá trị cốt lõi của tổ chức là điều kiện tiên quyết. Kỹ năng quản lý và giải quyết xung đột giúp duy trì sự ổn định. Đặc biệt, kỹ năng lập kế hoạch, quản trị thời gian và ra quyết định là những hoạt động trung tâm của quá trình lãnh đạo. Một quyết định đúng đắn và kịp thời có thể quyết định sự thành bại của cả một chiến lược.
VI. Xu hướng và tương lai phát triển kỹ năng lãnh đạo mới
Thế giới không ngừng thay đổi và các yêu cầu đối với kỹ năng lãnh đạo quản lý cũng vì thế mà phát triển. Tương lai của lãnh đạo không chỉ dừng lại ở việc điều hành và kiểm soát, mà dịch chuyển mạnh mẽ sang việc khai mở tiềm năng, trao quyền và tạo ra một môi trường nơi mọi người có thể phát huy tối đa năng lực. Các nhà lãnh đạo tương lai cần phải là những người có trí tuệ cảm xúc (EQ) cao, có khả năng thấu cảm, kết nối và truyền cảm hứng. Khả năng thích ứng với sự thay đổi (adaptability) trở thành một trong những năng lực cốt lõi, bởi bối cảnh kinh doanh và xã hội ngày càng biến động và khó dự báo. Thay vì dựa vào kinh nghiệm quá khứ, nhà lãnh đạo phải liên tục học hỏi, thử nghiệm và điều chỉnh chiến lược. Do đó, việc học tập và rèn luyện suốt đời không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Các chương trình đào tạo về kỹ năng lãnh đạo quản lý cần cập nhật những xu hướng này, tập trung phát triển các năng lực mềm, tư duy hệ thống và khả năng dẫn dắt sự thay đổi, chuẩn bị cho đội ngũ lãnh đạo kế cận đối mặt với những thách thức của tương lai một cách hiệu quả.
6.1. Sự chuyển dịch từ quản lý sang khai mở tiềm năng con người
Mô hình lãnh đạo truyền thống, tập trung vào việc ra lệnh và kiểm soát (command and control), đang dần trở nên lỗi thời. Xu hướng mới nhấn mạnh vai trò của nhà lãnh đạo như một người huấn luyện (coach) và cố vấn (mentor). Trọng tâm không phải là quản lý công việc mà là phát triển con người. Nhà lãnh đạo thành công là người biết cách khai mở tiềm năng, tạo động lực và trao quyền cho nhân viên để họ tự chủ và sáng tạo trong công việc. Sự chuyển dịch này đòi hỏi một sự thay đổi cơ bản trong tư duy, từ việc xem nhân viên là nguồn lực sang xem họ là đối tác chiến lược trong sự phát triển của tổ chức.
6.2. Yêu cầu về trí tuệ cảm xúc và khả năng thích ứng cao
Trong một thế giới phức tạp và kết nối, trí tuệ kỹ thuật (IQ) và chuyên môn là chưa đủ. Trí tuệ cảm xúc (EQ) – khả năng nhận biết, thấu hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác – ngày càng được xem là yếu tố quyết định sự thành công của nhà lãnh đạo. Cùng với đó, khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi là một kỹ năng sinh tồn. Nhà lãnh đạo phải có tư duy linh hoạt, sẵn sàng từ bỏ những gì đã cũ và chấp nhận thử thách những phương pháp mới. Họ phải là người dẫn dắt tổ chức vượt qua những giai đoạn bất ổn và biến thách thức thành cơ hội.
6.3. Tầm quan trọng của việc học tập và rèn luyện suốt đời
Kiến thức và kỹ năng có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu. Do đó, quá trình hình thành và hoàn thiện nhân cách, năng lực của nhà lãnh đạo là một hành trình không có điểm kết thúc. Họ phải là những người học tập suốt đời, luôn tự giác cao trong việc xem lại mình, trau dồi đạo đức, tích cực cập nhật kiến thức mới và rèn luyện bản thân để phù hợp với yêu cầu và hoàn cảnh mới. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh rằng mọi hoạt động thực tiễn đều là những trường học tốt để rèn luyện. Tinh thần cầu thị, cởi mở và sẵn sàng học hỏi từ mọi người, từ thành công cũng như thất bại, là phẩm chất không thể thiếu của nhà lãnh đạo trong kỷ nguyên mới.