be 110P20 1c o1: 192) SRI SUI LEARNING ** Learning OUTCOMES INTERMEDIATE _ HT ANDREW WALKLEY = = Sag a = — Ca E=: IN THIS UNIT YOU LEARN HOW TO: FIRST CLASS say more about yourself and other people ask and answer common questions ask follow-up questions and maintain conversations describe how well you use different languages pay more attention to the language in texts + teil better stories page 6 FEELINGS talk about how you feel — and why respond to good and bad news talk about your life now explain why you can't — or don't want to— do things page 14 VIDEO 4: Kenya comes to Central Park page 22 REVIEW 1: page 23 WRITING 1: Keeping in touch page 150 TIME OFF describe places and explain where they are give and respond to suggestions discuss future plans talk about the weather recognise and reuse useful chunks of language ! ask and talk about holiday experiences : page 24 talk about free-time activities describe how often you do (or did) things explain how good you are at things talk about injuries and sports problems ask about tastes page 32 REVIEW 2: page 41 WRITING 2: Short emails page 152 talk about jobs and what they involve + comment on people’s experiences. discuss rules and freedoms at work talk about getting used to changes say longet chunks better talk about phones and phone companies compare products + describe what people are wearing discuss shopping habits describe souvenirs and presents negotiate a good price page 50 VIDEO 3; Wheelin’ and dealin’ antiques page 58 REVIEW 3: page 59 WRITING 3: Stories page 154 + describe courses, schools, teachers and students show you believe or sympathise with what people tell you talk about different education systems talk about possible future plans or situations discuss different aspects of education + form and say different words from the same root page 60 EATING describe different dishes and ways of cooking food explain what is on a menu discuss experiences of foreign food make generalisations describe restaurants page 68 VIDEO 4: The business of cranberries page 76 REVIEW 4: page 77 WRITING 4: Making requests page 156 2 TYING VOCABULARY READING Peteshi DEVELOPING CONVERSATIONS + Auxiliary verbs + Talking about people + The Google + Meeting for the first + Asking follow-up questions + Narrative tenses Talking about translators in human time languages form + Stories connected to speaking a foreign language + Linking verbs Feelings + ftonly takes Juan Talking about + Response expressions + Present simple and Understanding Mann to change the feelings present continuous vocabulary: -ed /-ing world! + Juan Mann adjectives + Bumping into an old school friend + Future plans Places of interest + Things to see and do + Visiting Krakow + Giving and responding to + Present perfect Weather in Krakow + Holiday plans suggestions simple Understanding + ts disaster tourism vocabulary: Useful ‘such a total disaster? chunks in texts + Habit and frequency Free-time activities + The playlist of your Free-time activities + Are you any good? + Present perfect Injuries and problems life + Hidden talent + Talking about tastes continuous and past Describing music simple for duration + Must and can't for Jobs + Terrible jobs nota + Talking about work + Doing what? commenting = Bescilbing jobs thing of the past + Rules at work + Talking about rules Work rules and laws Understanding vocabulary: Be used to and get used to + Comparisons Smartphones + Shop til you drop! + Ina phone shop + Avoiding repetition + Noun phrases Clothes and + Talking about gifts + Negotiating prices accessories Describing souvenirs and presents + Future time clauses Describing courses + What works in + Talking abouta + Ican imagine, | bet, etc.
TỔNG QUAN HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH OUTCOMES INTERMEDIATE
Tổng quan về giáo trình
Outcomes Intermediate (do Andrew Walkley và các cộng sự biên soạn) là giáo trình tiếng Anh học thuật và giao tiếp tổng quát, được thiết kế cho bậc đào tạo đại học và cao đẳng nhằm phát triển năng lực ngôn ngữ đạt chuẩn Trung cấp (tương đương chuẩn B1–B2 theo khung tham chiếu Châu Âu CEFR). Trong chương trình đào tạo, giáo trình giữ vai trò cầu nối giữa giai đoạn tích lũy ngữ pháp cơ bản (Pre-intermediate) và giai đoạn thực hành ngôn ngữ chuyên sâu hoặc tiếng Anh chuyên ngành (Upper-Intermediate/Advanced).
Mục tiêu học tập (Learning Outcomes) của giáo trình tập trung vào việc chuẩn hóa hệ thống kiến thức ngôn ngữ nền tảng và nâng cao tính chuẩn xác, độ trôi chảy trong giao tiếp học thuật và đời sống. Người học được trang bị khả năng trình bày thông tin cá nhân chi tiết, duy trì đối thoại tự nhiên, tham gia thảo luận các hiện tượng xã hội, phân tích các chủ đề liên quan đến việc làm, du lịch, pháp luật và môi trường làm việc.
Cấu trúc tài liệu được tổ chức theo hệ thống bài học chuyên đề (Unit), kết hợp hài hòa giữa các hợp phần: Ngữ pháp chức năng (Grammar), Từ vựng theo ngữ cảnh (Vocabulary), Đọc hiểu phân tích (Reading), Nghe hiểu giọng bản xứ (Listening), và Phát triển kỹ năng hội thoại (Developing Conversations). Ngoài các bài học chính, giáo trình tích hợp các bài kiểm tra đánh giá định kỳ (Review 1 trang 23, Review 2 trang 41, Review 3 trang 59,...), các học phần phát triển kỹ năng viết thực tế (Writing 1: Keeping in touch trang 150, Writing 2: Short emails trang 152, Writing 5: Formal emails trang 158, Writing 6: Reports trang 160) cùng hệ thống video tài liệu chuyên đề (Video 1: Kenya comes to Central Park, Video 4: The business of cranberries, Video 8: Bee therapy).
Điểm đặc trưng của giáo trình là việc áp dụng phương pháp tiếp cận từ vựng (Lexical Approach), chú trọng giảng dạy ngôn ngữ dưới dạng các cụm từ cố định (collocations và chunks) kết hợp phân tích ngữ cảnh xã hội đa chiều.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình phân chia nội dung học tập theo các chủ đề thực tiễn với cấu trúc tiến trình từ cơ bản đến phức tạp:
- Unit 1: First Class (Trang 6 – 13): Tập trung vào năng lực giới thiệu bản thân và người khác, duy trì đàm thoại qua câu hỏi mở rộng (Asking follow-up questions), mô tả mức độ thành thạo ngôn ngữ và kể chuyện. Trọng tâm ngữ pháp là ba trợ động từ cơ bản (be, do, have) và các thì trần thuật (Narrative tenses: Past Simple, Past Continuous, Past Perfect). Phần đọc hiểu khai thác văn bản "The Google translators in human form" của tác giả Michael Erard, nghiên cứu hiện tượng các nhà đa ngôn ngữ (hyperglots) như Hồng y Giuseppe Mezzofanti, Alexander Arguelles và Kato Lomb.
- Unit 2: Feelings (Trang 14 – 21): Khai thác cách diễn đạt cảm xúc, nguyên nhân tâm lý và phản hồi trước các tin tức (Response expressions như Congratulations, Oh no, What a pain, That's a relief). Ngữ pháp tập trung vào liên động từ (Linking verbs: be, look, seem, feel, sound, taste, smell) và phân biệt thì Hiện tại đơn (Present Simple) với Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Bài đọc phân tích chiến dịch cộng đồng "Free Hugs" của Juan Mann tại Sydney và hiện tượng lan tỏa qua truyền thông xã hội.
- Unit 3: Time Off (Trang 24 – 31): Cung cấp từ vựng mô tả địa danh, kiến trúc (ruins, walls, old town, palace, mosque, stalls, theme park) và thời tiết (boiling hot, humid, freezing, chilly). Nội dung ngữ pháp hướng dẫn các cấu trúc biểu đạt kế hoạch tương lai (will, be going to, present continuous, have to, may/might, be thinking of) và thì Hiện tại hoàn thành đơn (Present Perfect Simple). Bài đọc đi sâu vào hiện tượng du lịch thảm họa (Disaster tourism) tại Chernobyl, Pompeii và Hiroshima cùng các phân tích của James Wilcox và tổ chức Political Tours.
- Unit 4: Interests (Trang 32 – 40): Hướng dẫn diễn đạt thói quen, mức độ thường xuyên (Habit and frequency với các cụm used to, hardly ever, every other day), đánh giá năng lực cá nhân qua cấu trúc hội thoại "Are you any good?". Nội dung ngữ pháp làm rõ sự khác biệt giữa thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) và Quá khứ đơn (Past Simple) khi biểu thị thời lượng (duration qua for và since). Phân tích văn bản khai thác chủ đề âm nhạc và danh sách phát nhạc (Playlists) với các thuật ngữ chuyên môn (catchy, repetitive, heavy, sentimental, uplifting).
- Unit 5: Working Life (Trang 42 – 50): Đi sâu vào môi trường nghề nghiệp, phân loại tính chất công việc (competitive, well-paid, rewarding, insecure, stressful, demanding), thảo luận về luật lao động, mức lương tối thiểu (minimum wage) và các quy định doanh nghiệp. Ngữ pháp hướng dẫn sử dụng động từ khuyết thiếu để đưa ra nhận định (Must và Can't for commenting), các cấu trúc diễn đạt quy tắc (be allowed to, be supposed to, have to), kèm bài đọc phân tích các công việc có điều kiện khắc nghiệt qua các trường hợp thực tế như sinh viên John Spiral (thử nghiệm thuốc), Frank McCreary (ướp xác), nhân viên tổng đài tại Mumbai và Solomon Iwenofu (công nhân tái chế rác).
- Các Unit mở rộng (Trang 50 – 148): Tiếp tục mở rộng sang các lĩnh vực: Mua sắm và đàm phán giá cả (Unit 6), Giáo dục và điều kiện tương lai (Unit 7), Ẩm thực và nhà hàng (Unit 8), Nhà ở và biến động kinh tế - xã hội (Unit 9), Văn hóa nghệ thuật và sự kiện (Unit 10), Thiên nhiên và tài nguyên (Unit 11), Giao thông và di cư (Unit 12), Công nghệ và trò chơi máy tính (Unit 13), Sức khỏe và y tế (Unit 14), Tin tức và truyền thông (Unit 15).
TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN KIẾN THỨC VÀ KỸ NĂNG
- Giới thiệu, kết nối - Biểu đạt cảm xúc, phản hồi - Tính chất công việc, luật lao động
- Narrative tenses, Auxiliaries - Du lịch, sở thích, thể thao - Modals of deduction (Must/Can't)
- Unit 1: First Class - Unit 2, 3, 4: Feelings, - Quy định (be allowed to/supposed to)
Time Off, Interests - Unit 5: Working Life & các Unit nâng cao
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết ngôn ngữ thực hành dựa trên ba trụ cột chính:
- Hệ thống ngữ pháp chức năng (Functional Grammar): Thay vì giảng dạy ngữ pháp hình thức thuần túy, tài liệu định vị ngữ pháp theo mục đích giao tiếp. Người học nắm vững vai trò của ba trợ động từ (be, do, have), sự phân tầng thời gian của các thì trần thuật khi tường thuật sự kiện, việc sử dụng các động từ chỉ giác quan làm liên động từ, và các biến thể ngữ pháp biểu đạt mức độ chắc chắn hoặc tính bắt buộc trong môi trường công sở.
- Nguyên lý khối từ vựng (Lexical Chunks & Collocations): Giáo trình xây dựng nền tảng từ vựng theo cụm có nghĩa (useful chunks in texts). Người học được hướng dẫn không học từ đơn lẻ mà tiếp nhận các khối ngôn ngữ hoàn chỉnh như pick up a language, hold a conversation, make an exception, enforce the law, get used to changes.
- Quy luật biến đổi từ loại và cấu trúc từ (Word Formation & Word Class): Xây dựng nền tảng nhận diện hậu tố tính từ (-ed/-ing chỉ trạng thái cảm xúc và nguyên nhân gây ra cảm xúc), cách phái sinh từ cùng gốc danh từ - động từ - tính từ để tăng độ chuẩn xác trong diễn đạt học thuật.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật ngôn ngữ (Technical Skills): Nhận diện và phát âm chính xác các dạng yếu (weak forms) của trợ động từ (was /wəz/, were /wə/, had /əd/, must, can't); làm chủ kỹ thuật nối âm giữa phụ âm và nguyên âm; kiểm soát ngữ điệu (intonation) biểu cảm khi phản hồi thông tin tích cực hoặc tiêu cực.
- Kỹ năng phân tích diễn ngôn (Analytical Skills): Đọc hiểu và phân tích cấu trúc lập luận trong các văn bản thông tin chuyên sâu; nhận định tính đúng/sai (True/False/Not Mentioned) dựa trên bằng chứng văn bản; phân tích nguyên nhân - kết quả trong các bài đọc xã hội học và nhân chủng học.
- Kỹ năng thực hành đàm thoại (Practical Competencies): Ứng dụng kỹ thuật đặt câu hỏi nối tiếp (follow-up questions) để duy trì hội thoại; kỹ năng từ chối lịch sự bằng cách đưa ra lý do xác đáng (Giving reasons using Present Simple/Continuous); kỹ năng thương lượng giá cả, phỏng vấn và xử lý tình huống giao tiếp bất ngờ (bumping into someone).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)
Giáo trình vận dụng phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp chặt chẽ với Phương pháp Tiếp cận Từ vựng (Lexical Approach). Quy trình sư phạm trong mỗi bài học tuân thủ mô hình tương tác đa bước:
[Khởi động / Khai thác ngữ cảnh (Speaking)]
[Tiếp nhận ngôn ngữ thực tế (Listening / Reading)]
[Phân tích quy tắc ngôn ngữ & Phát âm (Grammar & Pronunciation)]
[Phát triển mẫu hội thoại (Developing Conversations)]
[Thực hành giao tiếp tự chủ (Conversation Practice / Roleplay)]
Hệ thống bài tập và nghiên cứu trường hợp (Case Studies)
Tài liệu sử dụng các trường hợp nghiên cứu có thật để thúc đẩy tư duy phản biện của người học:
- Case Study 1 (Ngôn ngữ học): Phân tích khả năng của Hồng y Mezzofanti và các luận điểm khoa học của Michael Erard về tố chất di truyền so với quá trình rèn luyện 10.000 giờ của người học ngôn ngữ.
- Case Study 2 (Tâm lý xã hội): Đánh giá hiệu ứng tâm lý của phong trào "Free Hugs" do Juan Mann khởi xướng trong bối cảnh xã hội đô thị hóa và sự suy giảm tương tác thực.
- Case Study 3 (Kinh tế du lịch): Phân tích tính hai mặt của loại hình du lịch thảm họa (Disaster tourism) qua mô hình hoạt động của công ty lữ hành Political Tours.
- Case Study 4 (Xã hội học lao động): Nghiên cứu điều kiện làm việc, mức độ an toàn và áp lực tâm lý của 4 nhóm lao động đặc thù (thử nghiệm y tế, dịch vụ tang lễ, tổng đài chăm sóc khách hàng và xử lý chất thải tái chế).
Phương pháp kiểm tra đánh giá và hướng dẫn tự học
- Đánh giá định kỳ: Hệ thống 8 bài Review phân bổ sau mỗi 2 bài học, tích hợp bài tập ngữ pháp tổng hợp, hoàn thành đoạn văn, cấu tạo từ và nghe chính tả (Dictation).
- Tự học và tra cứu: Cung cấp hệ thống giải thích ngữ pháp và bài tập bổ trợ chuyên sâu ở phần phụ lục (Grammar reference từ trang 166 đến 172), kèm các tệp thông tin nhập vai (Communication Files 1, 2, 3, 7 từ trang 187 đến 189) hỗ trợ người học tự luyện tập theo cặp.
Điểm nổi bật và tính cập nhật
- Tích hợp tư liệu xã hội và dữ liệu đời thực: Các chủ đề đọc hiểu và bài nghe được trích xuất từ các sự kiện xã hội có thật, các cuộc phỏng vấn truyền hình (Oprah Winfrey), dữ liệu từ các nền tảng số (YouTube, 75 triệu lượt xem của ban nhạc Sick Puppies), và báo cáo kinh tế thực tế.
- Hệ thống phát triển hội thoại tự nhiên (Developing Conversations): Không dạy các mẫu câu cứng nhắc, giáo trình trang bị các chiến lược tương tác thực tế như cách hỏi cụ thể hóa chuyên môn ("Doing what?"), các quán ngữ phản hồi tức thì (Response expressions), và kỹ thuật né tránh lặp từ (Avoiding repetition).
- Mô đun luyện nghe tốc độ tự nhiên (Understanding Fast Speech): Giáo trình giải cấu trúc luồng âm thanh trong hội thoại thực tế, đánh dấu cụm từ (/), quãng ngắt (//) và âm nhấn trọng âm (chữ in hoa) giúp người học giải mã hiện tượng nuốt âm, biến âm của người bản xứ.
- Tích hợp kỹ năng viết ứng dụng (Practical Writing Sections): Chương trình cung cấp các mẫu văn bản chức năng chuẩn mực bao gồm thư điện tử thông thường (Short emails trang 152), thư điện tử hành chính (Formal emails trang 158), và báo cáo chuyên vụ (Reports trang 160).
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Đối tượng sinh viên: Sinh viên năm thứ nhất hoặc năm thứ hai thuộc các khối ngành Kinh tế, Khoa học Xã hội, Kỹ thuật và Công nghệ cần hoàn thành chuẩn đầu ra ngoại ngữ B1 - B2 hoặc chuẩn bị cho các học phần Tiếng Anh chuyên ngành (ESP).
- Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ Tiền trung cấp (Pre-intermediate / A2), nắm vững cấu trúc câu đơn, hệ thống các thì căn bản (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn) và có vốn từ vựng nền tảng khoảng 1.500 từ thông dụng.
- Mục đích sử dụng của giảng viên: Giảng viên sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa trên lớp, khai thác cấu trúc Conversation Practice và Pair work để tổ chức hoạt động tương tác nhóm, điều phối thuyết trình và tranh biện học thuật.
- Mục đích tự học và tra cứu: Tài liệu thích hợp cho người đi làm hoặc người học độc lập muốn củng cố phản xạ đàm thoại chuyên nghiệp, chuẩn hóa phát âm và mở rộng vốn từ vựng học thuật theo ngữ cảnh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Giáo trình này phù hợp nhất với trình độ nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học ở trình độ Trung cấp (Intermediate), tương đương bậc B1 đến B2 theo khung CEFR, hướng tới người học đã có nền tảng cơ bản nhưng thiếu độ trôi chảy và vốn từ vựng chuyên sâu trong đàm thoại thực tế.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học?
Người học cần hoàn thành cấp độ Tiền trung cấp (Pre-intermediate), nắm được cách chia động từ ở các thì cơ bản, cách sử dụng câu hỏi nghi vấn căn bản và có khả năng đọc hiểu các đoạn văn ngắn chứa vốn từ vựng thường nhật.
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình ngữ pháp truyền thống?
Outcomes Intermediate xây dựng bài học dựa trên phương pháp tiếp cận từ vựng (Lexical Approach), tập trung vào các cụm từ cố định (collocations, lexical chunks) và chiến lược tương tác hội thoại thực tế, thay vì giảng dạy các quy tắc ngữ pháp trừu tượng, đơn lẻ.
4. Người tự học nên phân bổ tiến trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người tự học nên học tuần tự từng Unit, kết hợp nghe đối chiếu phần Understanding Fast Speech, làm toàn bộ bài tập ngữ pháp ứng dụng tại trang 166–172, và định kỳ tự kiểm tra năng lực qua các bài Review sau mỗi hai Unit.
5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình tích hợp hệ thống 8 bài luyện Viết chuyên sâu (Writing 1–8 trang 150–164), 8 video phóng sự thực tế kèm bài tập (Video 1–8 trang 22, 40, 58,...), đĩa dữ liệu DVD-ROM và phần phụ lục bài tập giao tiếp nhập vai (Communication Files 1–7 trang 187–189).
Kết luận
Giáo trình Outcomes Intermediate của Andrew Walkley cung cấp hệ thống ngữ liệu thực tế, giàu tính ứng dụng và được chuẩn hóa về mặt học thuật. Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự theo từng chủ điểm, kết hợp chặt chẽ giữa việc tiếp nhận kiến thức từ vựng - ngữ pháp với việc thực hành hội thoại và luyện tập kỹ năng viết văn bản chức năng. Hệ thống tra cứu phụ lục ngữ pháp (trang 166–172) cùng các học phần video và kỹ năng viết bổ trợ (trang 150–164) là nguồn học liệu thiết yếu giúp người học hoàn thiện toàn diện năng lực giao tiếp tiếng Anh chuẩn mực.