Phân tích thực trạng tin tức về biến đổi khí hậu trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay

Nghiên cứu thực trạng tin tức về biến đổi khí hậu trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay. Phân tích cách truyền thông phản ánh vấn đề môi trường quan trọng

Chuyên ngành

Báo chí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thực Trạng Và Tầm Quan Trọng Của Tin Tức Biến Đổi Khí Hậu

Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là thách thức toàn cầu cấp bách, ảnh hưởng nghiêm trọng đến mọi mặt đời sống và sản xuất. Việt Nam, một trong năm quốc gia chịu tác động nặng nề nhất, đang phải đối mặt với nhiều hiện tượng cực đoan như hạn hán, xâm nhập mặn, bão lũ lịch sử, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long. Trong bối cảnh đó, vai trò của báo mạng điện tử trở nên vô cùng thiết yếu trong việc truyền tải thông tin, nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy hành động ứng phó. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng Việt Nam, chỉ ra những thành công, hạn chế và đề xuất giải pháp nhằm cải thiện chất lượng thông tin, góp phần hiệu quả vào công cuộc phòng chống và thích ứng với BĐKH.

1.1. Khái niệm biến đổi khí hậu và tác động toàn cầu đến Việt Nam

Biến đổi khí hậu được hiểu là sự thay đổi đáng kể và lâu dài trong mô hình thời tiết toàn cầu hoặc khu vực. Các biểu hiện rõ nét bao gồm nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng, sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán. Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) cảnh báo nhiệt độ Trái Đất có thể tăng ít nhất 1,2-1,3 độ C trong 5 năm tới so với thời kỳ tiền công nghiệp. Việt Nam đặc biệt dễ bị tổn thương, với Đồng bằng sông Cửu Long là một trong ba đồng bằng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất thế giới. Tác động của BĐKH ở Việt Nam đã và đang thể hiện qua tình trạng thiếu hụt lượng mưa, hạn hán nghiêm trọng, và xâm nhập mặn sâu rộng, gây thiệt hại hàng trăm triệu USD và đẩy hàng triệu người vào cảnh khó khăn, thiếu nước, thiếu lương thực. (Theo tài liệu nghiên cứu, công văn từ Bộ NN&PTNT đã đề nghị hỗ trợ hơn 515 tỷ đồng cho các tỉnh thành ứng phó với hạn hán, xâm nhập mặn).

1.2. Vai trò thiết yếu của báo mạng điện tử trong truyền thông BĐKH

Trong kỷ nguyên số, báo mạng điện tử trở thành kênh truyền thông chủ lực, sở hữu ưu thế về tốc độ, khả năng tiếp cận rộng rãi và tính tương tác cao. Báo chí đóng vai trò không thể thiếu trong việc đưa tin biến đổi khí hậu, nâng cao nhận thức, giáo dục cộng đồng về nguyên nhân, biểu hiện và hậu quả của các hiện tượng khí hậu cực đoan. Thông qua việc cập nhật liên tục các diễn biến, dự báo và giải pháp ứng phó, báo mạng giúp công chúng hiểu rõ hơn về tính cấp bách của vấn đề, từ đó thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường và tham gia vào các hoạt động ứng phó. Một hệ thống truyền thông biến đổi khí hậu hiệu quả trên báo mạng không chỉ cung cấp thông tin mà còn định hình dư luận, kêu gọi sự vào cuộc của chính phủ, doanh nghiệp và toàn xã hội. Tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng cần đảm bảo tính chính xác, kịp thời và dễ tiếp cận để tối đa hóa hiệu quả truyền đạt.

II. Khám Phá Thực Trạng Tin Tức Biến Đổi Khí Hậu Trên Báo Mạng Việt Nam Hiện Nay

Để có cái nhìn khách quan về cách thức các cơ quan báo chí phản ánh vấn đề BĐKH, việc khảo sát và phân tích thực trạng tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng Việt Nam là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào các trang báo mạng điện tử hàng đầu như VnExpress, Vietnamnet, Dân Trí trong giai đoạn cụ thể đã cung cấp những dữ liệu quý giá về tần suất, loại hình, nội dung và chất lượng tin bài. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều về nỗ lực của báo chí trong việc truyền tải thông tin về BĐKH, song cũng bộc lộ những hạn chế cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả truyền thông.

2.1. Phân tích tần suất và nội dung tin tức BĐKH trên các báo lớn

Khảo sát các báo mạng điện tử lớn như VnExpress, Vietnamnet, Dân Trí từ 1/4/2019 – 30/4/2020 chỉ ra tần suất đưa tin về BĐKH có sự biến động, thường tăng cao khi có sự kiện thời tiết cực đoan xảy ra. Nhóm tin tức về biểu hiện của BĐKH thu hút sự quan tâm lớn từ độc giả, chiếm 53,4% mức độ theo dõi. Nội dung tin bài thường tập trung vào cập nhật diễn biến thời tiết, cảnh báo thiên tai, và các biện pháp ứng phó tức thời của chính quyền và người dân. Các bài viết có xu hướng mang tính thông tin, thời sự, ngắn gọn và sử dụng nhiều số liệu nghiên cứu khoa học, thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, tính phân tích, bình luận sâu sắc về nguyên nhân gốc rễ hoặc hậu quả lâu dài của ảnh hưởng biến đổi khí hậu còn hạn chế, khiến độc giả chỉ dừng lại ở mức độ tiếp nhận thông tin mà chưa thực sự bị cuốn hút hay tò mò. Mặc dù thông tin về các giải pháp chống hạn hán, xâm nhập mặn được đưa tin tích cực, song sự sáng tạo và hơi thở của phóng viên chưa được thể hiện rõ nét.

2.2. Đánh giá thành công và những hạn chế trong cách đưa tin

Thành công của báo mạng trong việc đưa tin biến đổi khí hậu thể hiện ở khả năng cung cấp thông tin kịp thời, chính xác, đặc biệt trong các giai đoạn có diễn biến thời tiết phức tạp. Các báo đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao nhận thức ban đầu về BĐKH cho công chúng, giúp họ nắm bắt các thông báo khẩn cấp và biện pháp phòng tránh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế cần được khắc phục. Văn phong tin bài thường mang tính thông tin đơn thuần, thiếu tính sáng tạo, phân tích chuyên sâu và bình luận đa chiều. Việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành dày đặc đôi khi khiến thông tin trở nên khó tiếp cận đối với độc giả phổ thông. Đặc biệt, tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng thường thiếu các câu chuyện con người, những tác động cá nhân, hoặc các góc nhìn sáng tạo, gây cảm xúc mạnh để độc giả có thể cảm thấy gần gũi và thôi thúc hành động. Điều này làm giảm tính hấp dẫn và khả năng tạo ra sự thay đổi hành vi trong cộng đồng.

III. Cách Thức Cải Thiện Chất Lượng Tin Tức Biến Đổi Khí Hậu Trên Báo Mạng Việt Nam

Để nâng cao chất lượng tin tức BĐKH trên báo mạng Việt Nam, cần có sự thay đổi toàn diện từ cách tiếp cận nội dung đến phương pháp truyền tải. Mục tiêu không chỉ là cung cấp thông tin mà còn là tạo ra sự thấu hiểu, kết nối cảm xúc và thúc đẩy hành động từ phía công chúng. Điều này đòi hỏi các cơ quan báo chí phải đầu tư vào nguồn lực, quy trình sản xuất tin bài và phát triển chuyên môn cho đội ngũ phóng viên, biên tập viên. Việc áp dụng những phương pháp tối ưu và nâng cao năng lực sẽ giúp thực trạng tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng Việt Nam trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

3.1. Phương pháp tối ưu hóa nội dung và hình thức trình bày

Việc tối ưu hóa nội dung cần tập trung vào việc đa dạng hóa thể loại tin bài, không chỉ dừng lại ở tin tức thời sự mà còn phát triển các bài phóng sự chuyên sâu, phỏng vấn chuyên gia, câu chuyện ảnh, video đồ họa thông tin (infographic). Các bài viết cần kết hợp giữa thông tin khoa học với những ví dụ thực tiễn, câu chuyện người thật việc thật để tăng tính hấp dẫn và dễ hiểu. Tránh lạm dụng thuật ngữ chuyên ngành mà không giải thích, thay vào đó cần đơn giản hóa thông tin để tiếp cận đông đảo độc giả. Về hình thức trình bày, cần chú trọng thiết kế giao diện thân thiện, sử dụng hình ảnh, video chất lượng cao, đồ họa trực quan để minh họa rõ ràng các tác động biến đổi khí hậu. Áp dụng các công cụ tương tác như bản đồ nhiệt, biểu đồ động, khảo sát trực tuyến có thể giúp độc giả tham gia sâu hơn vào nội dung và tăng cường khả năng ghi nhớ thông tin.

3.2. Nâng cao năng lực chuyên môn của phóng viên và biên tập viên

Đội ngũ phóng viên và biên tập viên đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra những tin tức biến đổi khí hậu chất lượng cao. Cần đầu tư vào các chương trình đào tạo chuyên sâu về kiến thức khí hậu học, môi trường, chính sách ứng phó và kỹ năng làm báo khoa học cho đội ngũ này. Phóng viên cần được trang bị khả năng phân tích dữ liệu, phỏng vấn chuyên gia, và viết bài một cách sáng tạo, lôi cuốn, thay vì chỉ mang tính chất thông tin đơn thuần. Ngoài ra, việc khuyến khích phóng viên thực hiện các chuyến đi thực tế, tiếp xúc trực tiếp với người dân và các dự án ứng phó BĐKH sẽ giúp họ có cái nhìn sâu sắc hơn, từ đó tạo ra những câu chuyện chân thực và đầy cảm xúc. Sự chuyên nghiệp hóa trong tác nghiệp sẽ giúp truyền thông biến đổi khí hậu trở nên hiệu quả và đáng tin cậy hơn.

IV. Phân Tích Chuyên Sâu Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Việt Nam Qua Tin Tức

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những tác động biến đổi khí hậu sâu sắc và đa dạng trên khắp Việt Nam, từ ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long đến hạn hán ở miền Trung, và bão lũ ở các tỉnh ven biển. Báo chí có trách nhiệm phản ánh đầy đủ, chân thực và có chiều sâu về những vấn đề này. Việc phân tích cách thức báo chí đã và đang phản ánh các thiệt hại và giải pháp ứng phó sẽ giúp chúng ta nhận diện những khoảng trống và cơ hội để cải thiện chất lượng tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng Việt Nam. Một cái nhìn chuyên sâu sẽ giúp định hướng các giải pháp truyền thông hiệu quả hơn, từ đó tăng cường khả năng thích ứng của quốc gia.

4.1. Báo chí phản ánh thiệt hại và các giải pháp ứng phó BĐKH

Báo chí đã tích cực đưa tin về các thiệt hại do BĐKH gây ra, như tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn nghiêm trọng ở 25 tỉnh và 1 đơn vị, được thể hiện qua công văn của Bộ NN&PTNT. Các tin bài này thường giới thiệu về thực trạng thiếu hụt lượng mưa, dự đoán tình hình tiếp diễn và thông tin về các giải pháp chống hạn hán, xâm nhập mặn. Tuy nhiên, nội dung thường chỉ dừng lại ở việc thông báo các con số, mức độ ảnh hưởng và mức hỗ trợ từ chính phủ (ví dụ: hơn 515 tỷ đồng cho các tỉnh). Mặc dù những thông tin này mang tính chính xác và thời sự, chúng lại thiếu tính phân tích về hiệu quả dài hạn của các giải pháp, hoặc những góc khuất, khó khăn mà người dân và địa phương đang đối mặt. Việc thiếu vắng các bài phân tích sâu về nguyên nhân gây ra thiệt hại và các dự báo chiến lược dài hạn làm giảm giá trị thông tin, và chưa thực sự khắc họa hết tính nghiêm trọng của ảnh hưởng biến đổi khí hậu.

4.2. Tăng cường đưa tin về chính sách và hành động cụ thể của Việt Nam

Để nâng cao chất lượng tin tức BĐKH, báo chí cần tăng cường đưa tin về các chính sách, chiến lược và hành động cụ thể của Việt Nam trong công tác ứng phó BĐKH. Điều này bao gồm việc phân tích các văn bản pháp luật, chương trình hành động quốc gia, các dự án nghiên cứu khoa học, và những sáng kiến cộng đồng đang được triển khai. Thay vì chỉ thông báo về việc ban hành chính sách, các bài viết cần đi sâu phân tích tác động, hiệu quả và những thách thức trong quá trình thực thi. Cần có nhiều bài phóng sự về các mô hình ứng phó thành công, những câu chuyện về sự sáng tạo của người dân trong việc thích ứng với môi trường mới. Việc đưa tin minh bạch và sâu sắc về các nỗ lực của chính phủ và cộng đồng sẽ không chỉ giúp nâng cao nhận thức mà còn tạo niềm tin, khuyến khích sự tham gia tích cực của toàn xã hội vào công cuộc phòng chống biến đổi khí hậu.

V. Triển Vọng Và Kiến Nghị Hướng Tới Truyền Thông BĐKH Hiệu Quả Hơn

Nhìn lại thực trạng tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng Việt Nam, có thể thấy những nỗ lực đáng ghi nhận nhưng cũng còn nhiều điểm cần cải thiện. Vấn đề BĐKH đòi hỏi một chiến lược truyền thông bền vững và hiệu quả, không chỉ mang tính thời sự mà còn phải có chiều sâu, tính giáo dục và khả năng thúc đẩy hành động. Để đạt được mục tiêu này, các cơ quan báo chí cần nhận diện rõ những thách thức còn tồn tại và mạnh dạn đưa ra những thay đổi mang tính đột phá. Triển vọng cho một nền truyền thông biến đổi khí hậu mạnh mẽ hơn ở Việt Nam là hoàn toàn khả thi nếu có sự đầu tư đúng mức và định hướng rõ ràng.

5.1. Tóm tắt những thành tựu và thách thức tồn tại của tin tức

Thành tựu nổi bật của báo mạng Việt Nam là đã kịp thời cung cấp thông tin về các diễn biến khí hậu cực đoan, cảnh báo sớm nguy cơ và cập nhật các biện pháp ứng phó tức thời. Điều này góp phần quan trọng vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tính cấp thiết của BĐKH. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn nhiều. Tin tức biến đổi khí hậu vẫn thường thiếu tính phân tích, bình luận sâu sắc, và chưa thực sự làm rõ nguyên nhân gốc rễ hay hậu quả lâu dài. Văn phong còn khô khan, thiếu sáng tạo và lạm dụng thuật ngữ chuyên ngành, làm giảm khả năng tiếp cận và hấp dẫn đối với độc giả phổ thông. Việc thiếu các câu chuyện cá nhân, cảm xúc cũng là một hạn chế lớn, khiến thông tin chưa thể chạm đến trái tim người đọc và thúc đẩy hành động cụ thể.

5.2. Đề xuất các giải pháp chiến lược cho báo mạng Việt Nam

Để cải thiện thực trạng tin tức biến đổi khí hậu trên báo mạng Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Một là, đa dạng hóa thể loại tin bài, tăng cường các bài phóng sự điều tra, phân tích chuyên sâu, và câu chuyện con người. Hai là, chú trọng đơn giản hóa ngôn ngữ, kết hợp thông tin khoa học với minh họa trực quan (infographic, video) để dễ hiểu hơn. Ba là, đầu tư đào tạo nâng cao chuyên môn cho phóng viên, biên tập viên về kiến thức BĐKH và kỹ năng làm báo sáng tạo. Bốn là, tăng cường hợp tác với các nhà khoa học, tổ chức phi chính phủ để có nguồn thông tin chính xác, đa chiều. Cuối cùng, cần khuyến khích sự tương tác của độc giả, biến họ thành một phần của quá trình truyền thông, từ đó tạo ra những tác động tích cực và bền vững hơn trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Kltn thực trạng tin tức về vấn đề biến đổi khí hậu trên báo mạng điện tử ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRÊN BÁO MẠNG ĐIỆN TỬ Ở VIỆT NAM 1. Các khái niệm và thuật ngữ 1. Biến đổi khí hậu BĐKH đang là vấn đề cấp bách của toàn cầu, nó diễn biến vô cùng phức tạp và là một thách thức lớn với rất nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam. Đã có rất nhiều những định nghĩa về biến BĐKH được đưa ra và chúng ta có thể nghiên cứu một số khái niệm cơ bản sau: Theo định nghĩa của IPCC trong báo cáo lần thứ Tư (AR4) năm 2007, BĐKH là sự biến đổi trạng thái của hệ thống khí hậu, có thể được nhận biết qua sự biến đổi về trung bình và sự biến động của các thuộc tính của nó, được duy trì trong một thời gian đủ dài, điển hình là hàng thập kỷ hoặc dài hơn.

Nói cách khác, nếu coi trạng thái cân bằng của hệ thống khí hậu là điều kiện thời tiết trung bình và những biến động của nó trong khoảng vài thập kỷ hoặc dài hơn, thì BĐKH là sự biến đổi từ trạng thái cân bằng này sang trạng thái cân bằng khác của hệ thống khí hậu. Theo Bộ TN&MT Cục Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, BĐKH là sự thay đổi của khí hậu (định nghĩa của Công ước khí hậu) được quy trực tiếp hay gián tiếp là do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần của khí quyển toàn cầu và đóng góp thêm vào sự biến động khí hậu tự nhiên trong các thời gian có thể so sánh được. Trong Chương trình Mục tiêu quốc gia ứng phó với Biến đổi khí hậu của Bộ Tài Nguyên và Môi Trường xuất bản tháng 7/2008 đưa ra định nghĩa về BĐKH như sau: BĐKH là sự biến đổi trạng thái của khí hậu so với trung bình hoặc dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là vài thập kỷ hoặc dài hơn. BĐKH có thể là do các quá trình tự nhiên bên trọng hoặc các tác động bên ngoài, hoặc do hoạt động của con người làm thay đổi thành 12 phần của khí quyển hay trong khai thác sử dụng đất.

Theo UNFCCC, BĐKH là sự thay đổi của hệ thống khí hậu gồm khí quyển, thuỷ quyển, sinh quyển, thạch quyển hiện tại và trong tương lai bởi các nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo. Sự thay đổi về khí hậu gây ra trực tiếp hay gián tiếp từ hoạt động của con người làm thay đổi cấu thành của khí quyển trái đất mà cùng với biến đổi khí hậu tự nhiên, đã được quan sát trong một thời kì nhất định. Về cơ bản, các định nghĩa đưa ra đều có một số điểm đồng nhất về thời gian và không gian diễn biến, tác nhân của BĐKH. Từ các cách tiếp cận trên, trong phạm vi khóa luận, tác giả đã tổng hợp, lựa chọn và định nghĩa khái niệm BĐKH như sau: Biến đổi khí hậu Trái Đất là sự thay đổi của hệ thống khí hậu gồm khí quyển, thủy quyển, sinh quyển, thạch quyển, băng quyển hiện tại và trong tương lai bởi các nguyên nhân tự nhiên và nhân tạo trong một giai đoạn nhất định tính bằng thập kỷ hay hàng triệu năm.

Sự biển đổi có thể là thay đổi thời tiết bình quân hay thay đổi sự phân bố các sự kiện thời tiết quanh một mức trung bình. Sự biến đổi khí hậu có thế giới hạn trong một vùng nhất định hay có thể xuất hiện trên toàn Địa Cầu. Một số thuật ngữ khác Thời tiết: Là trạng thái khí quyển ở một thời điểm tại một nơi nhất định được xác định bằng tổ hợp các yếu tố: nhiệt độ, áp suất, độ ẩm, tốc độ gió, mưa,… Khí hậu: Là tổng hợp của thời tiết được đặc trưng bởi các trị số thống kê (trung bình, xác suất các cực trị v.) của các yếu tố khí tượng biến động trong một khu vực địa lý. Thời kỳ trung bình thường là vài thập kỷ.

Định nghĩa chính thức của WMO: “Tổng hợp các điều kiện thời tiết ở một khu vực nhất định đặc trưng bởi thống kê dài hạn các biến số của trạng thái khí quyển ở khu vực đó”. El Nino, La Nina, ENSO: Vào những khoảng thời gian không đều đặn, nhưng nhìn chung vào khoảng bốn năm một lần, nhiệt độ bề mặt nước biển phía đông và trung tâm xích đạo Thái Bình Dương lại nóng lên trên diện rộng. Sự 13 nóng lên đó thường kéo dài khoảng một năm, được gọi là hiện tượng El Nino (tên này có nghĩa là “Đứa con của Chúa”, do hiện tượng này thường xảy ra vào mùa Giáng sinh ngoài khơi Nam Mỹ, kéo dài và mạnh lên khi hiện tượng El Nino trên toàn Thái Bình Dương xảy ra). El Nino có thể được coi như pha nóng lên của dao động khí hậu.

Trong pha lạnh đi, gọi là La Nina, nhiệt độ bề mặt biển Thái Bình Dương xích đạo lạnh đi so với bình thường. Nhiệt độ bề mặt biển đi đôi với sự dịch chuyển lan rộng trong khí quyển về gió, mưa v.v… Dao động nam là để chỉ những biến đổi áp suất bề mặt vùng nhiệt đới đi kèm chu trình EL Nino/La Nina. Các hiện tượng này bao gồm sự tương tác mạnh giữa đại dương và khí quyển, và thuật ngữ ENSO (El Nino/Shouthem Osciliation) thường được dùng để chỉ một hiện tượng tổng thể. Ở khu vực Thái Bình Dương, chu trình ENSO sinh ra những biến đổi lớn, rõ ràng trong các dòng hải lưu vùng nhiệt đới, nhiệt độ, gió tín phong, các khu vực mưa v.

Thông qua các mối liên hệ xa trong khí quyển, ENSO cũng ảnh hưởng đến khí hậu theo mùa ở nhiều khu vực khác trên toàn cầu. Nước biển dâng: Là sự dâng mực nước của đại dương trên toàn cầu, trong đó không bao gồm triều, nước dâng do bão,…Nước biển dâng tại một vị trí nào đó có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với trung bình toàn cầu vì có sự khác nhau về nhiệt độ của đại dương và các yếu tố khác. Khí nhà kính: Là các khí có trong khí quyển, có nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo, có khả năng hấp thụ các tia có bức sóng trong dải sóng nhiệt hồng ngoại (thermal infrared radiation) trên bề mặt Trái đất, khí quyển và mây mù, ngăn cản và làm giảm lượng bức xạ của Trái đất thoát ra ngoài vũ trụ, do đó làm nóng tầng bên dưới khí quyển và bề mặt Trái đất. Tác động của các khí này có tính chất của các tia nhiệt trong nhà kính (gây hiệu ứng nhà kính) nên gọi là khí nhà kính.

Những khí nhà kính trong khí quyển trên bề mặt Trái đất gồm: Hơi nước, carbon dioxide CO2, nitrous oxide N2O, methane CH4, hydro- flourocarbon HFC, per-flourocarbon PFCs, sulphur hexaflourie SF6. 14 Hệ sinh thái: Là hệ tương tác của một cộng đồng sinh học và các môi trường không có vật thể sống xung quanh. Thời tiết cực đoan: Là các kiểu thời tiết trái mùa, khắc nghiệt, không thể dự đoán, bất thường và bất ngờ; thời tiết ở điểm cực hạn của phân bố lịch sử - tức phạm vi đã được chứng kiến trong quá khứ. Thường thì, các sự kiện cực đoan được dựa trên lịch sử thời tiết được ghi lại của một địa điểm và được định rõ khi nằm trong mười phần trăm bất thường nhất.

Trong những năm trở lại đây một số sự kiện khắc nghiệt xuất hiện là do hiện tượng ấm lên toàn cầu do con người gây ra, với các nghiên cứu đã chỉ ra nguy cơ ngày một tăng lên từ thời tiết cực đoan trong tương lai. Các khái niệm khác: thực trạng, tin tức, vấn đề, báo mạng điện tử 1. Thực trạng Thực trạng là một danh từ trong ngữ nghĩa của tiếng Việt, phản ánh đúng, phản ánh sự thật những gì đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Khi nhắc đến thuật ngữ thực trạng để phản ánh một vấn đề gì đó trong xã hội, thuật ngữ thực trạng dùng để ám chỉ những gì đang xảy ra mang chiều hướng tiêu cực thay vì tích cực.

Các vấn đề này có thể tồn tại đang hiện diện ở bất kì một lĩnh vực nào. Ví dụ như: thực trạng bạo hành trẻ em, thực trạng người tham gia giao thông hiện nay, thực trạng xuất khẩu lao động chui, thực trạng biến đổi khí hậu,… Thực trạng biến đổi khí hậu đang diễn ra từng ngày, từng giờ, từng phút, từng giây và càng ngày có chiều hướng xấu hơn. Vì vậy BĐKH được coi là một trong những thực trạng đáng quan tâm nhất hiện nay. Tin tức Tin tức là thông tin về các sự việc hiện tại.

Điều này có thể được cung cấp thông qua nhiều phương tiện khác nhau: truyền miệng, in ấn, hệ thống bưu chính, phát thanh truyền hình, thông tin điện tử hoặc qua lời kể của các nhà quan sát và nhân chứng cho các sự kiện. Các chủ đề phổ biến cho các báo cáo tin tức bao gồm chiến tranh, chính phủ, chính trị, giáo dục, y tế, môi trường, kinh 15 tế, kinh doanh, thời trang và giải trí, cũng như các sự kiện thể thao, sự kiện kỳ quặc hoặc bất thường. Thông qua các phương tiện truyền thông đại số, tin tức về BĐKH ngày nay được phổ biến rộng rãi đến toàn. BĐKH tuy không phải là chủ đề mới, tuy nhiên vì mức độ quan trọng và nguy hiểm của nó nên các tin tức về BĐKH vẫn được công chúng đón nhận, quan tâm sâu sắc.

Vì vậy báo chí vẫn luôn cung cấp những thông tin về BĐKH để đáp ứng nhu cầu thông tin của độc giả. Vấn đề Vấn đề là những điều mặc dù không mong muốn xảy ra trong cuộc sống nhưng chúng vẫn xảy ra. Và chúng ta phải luôn trong tư thế sẵn sàng để đối diện với vấn đề. Một vấn đề xảy ra luôn tồn tại nguyên nhân, thực trạng, hậu quả, giải pháp khắc phục.

Một số vấn đề xảy ra xung quanh và có thể ảnh hưởng đến chúng ta như: hỏa hoạn, tai nạn giao thông, bão, lũ lụt, xâm nhập mặn, hạn hán, bệnh tật,… Vấn đề BĐKH đã, đang và sẽ tiếp tục xảy ra trong tương lai mặc dù không ai mong muốn. Để hạn chế vấn đề này, chúng ta phải có những biện pháp ứng phó và khắc phục đối với BĐKH, đồng thời phải có những biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường để vấn đề BĐKH bớt nghiêm trọng. Báo mạng điện tử Trên thế giới và ở Việt Nam đang tồn tại nhiều cách gọi khác nhau đối với loại hình báo chí này như: Báo điện tử (Electronic Journal), báo trực tuyến (Online Newspaper), báo mạng (Cyber Newspaper), báo chí Internet (Internet Newspaper) và báo mạng điện tử. Báo điện tử là khái niệm thông dụng nhất ở nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ