Kltn qh2013y 13100030 đỗ thị thu trang

Khám phá khóa luận tốt nghiệp 'Kltn qh2013y 13100030' của Đỗ Thị Thu Trang. Bài viết cung cấp phân tích, nghiên cứu chuyên sâu về đề tài khoa học.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về cây Trạch tả (Alisma orientale (Sam.))

1.1.1. Tên khoa học

1.1.2. Đặc điểm thực vật và phân bố

1.1.3. Bộ phận dùng

1.1.4. Thành phần hóa học

1.1.5. Một số tác dụng dược lý

1.2. Tổng quan về alisol A và alisol B 23 – acetat

1.2.1. Tổng quan về alisol A

1.2.2. Tổng quan về alisol B 23 – acetat

1.3. Một số nghiên cứu định tính, định lượng AA và AB23 trong Trạch tả

1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Tiêu chuẩn về dược liệu Trạch tả trong một số Dược điển

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên vật liệu, thiết bị nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Hóa chất và dung môi

2.1.3. Thiết bị dùng trong nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Định tính AA và AB23 bằng sắc ký lớp mỏng

2.2.2. Định lượng AA bằng HPLC

2.2.3. Phân tích mẫu thực

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Định tính AA và AB23 bằng sắc ký lớp mỏng

2.3.2. Định lượng AA bằng HPLC

2.3.3. Phân tích mẫu thực

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Định tính AA và AB23 bằng TLC

3.1.1. Định tính AB23

3.1.2. Định tính AA

3.1.3. Định tính AA và AB23 trên một số mẫu Trạch tả bằng sắc ký lớp mỏng

3.2. Định lượng AA bằng HPLC

3.2.1. Lựa chọn pha tĩnh

3.2.2. Khảo sát quy trình xử lý mẫu

3.2.3. Thẩm định phương pháp định lượng

3.2.4. Ứng dụng phương pháp

3.2.5. Tính cấp thiết của việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Trạch tả ở Việt Nam

3.3. Xây dựng phương pháp định tính

3.4. Phương pháp định lượng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan KLTN QH2013Y 13100030 Đỗ Thị Thu Trang

Khóa luận tốt nghiệp với mã số Kltn qh2013y 13100030 của sinh viên Đỗ Thị Thu Trang là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, thực hiện tại Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội. Đề tài tập trung vào việc "Xây dựng phương pháp định tính và định lượng Alisol A & Alisol B 23–acetat trong dược liệu Trạch tả trồng tại Việt Nam". Đây là một nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, giải quyết vấn đề cấp thiết trong việc kiểm soát chất lượng dược liệu. Luận văn tốt nghiệp này không chỉ là một báo cáo thực tập tốt nghiệp thông thường, mà còn là một tài liệu khoa học có giá trị, đóng góp vào việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Trạch tả, một vị thuốc quan trọng trong y học cổ truyền. Nội dung của đề tài khóa luận này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ tổng quan lý thuyết về cây Trạch tả, các hợp chất có hoạt tính sinh học, đến việc xây dựng và thẩm định các phương pháp phân tích hiện đại. Các cá nhân quan tâm có thể tìm kiếm tài liệu này trên các hệ thống thư viện số hoặc các nguồn cung cấp luận văn full text để tham khảo chi tiết. Việc download luận văn và nghiên cứu sâu hơn sẽ giúp các nhà khoa học, dược sĩ và sinh viên có được nguồn tài liệu tham khảo uy tín, đặc biệt là các trích dẫn luận văn quan trọng về phương pháp HPLC và TLC.

1.1. Tóm tắt khóa luận và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Bản tóm tắt khóa luận nhấn mạnh rằng dược liệu Trạch tả (Alisma plantago-aquatica) được sử dụng rộng rãi nhưng tiêu chuẩn chất lượng trong Dược điển Việt Nam IV còn hạn chế. Các tiêu chuẩn quốc tế thường dùng Alisol B 23-acetat (AB23) làm chất chỉ điểm, tuy nhiên hợp chất này có thể không phù hợp với nguồn dược liệu tại Việt Nam. Nghiên cứu của tác giả Đỗ Thị Thu Trang đặt ra vấn đề cần xây dựng một phương pháp mới, phù hợp hơn. Tính cấp thiết của đề tài nằm ở việc đảm bảo chất lượng dược liệu Trạch tả lưu hành trên thị trường, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và nâng cao giá trị kinh tế cho dược liệu Việt Nam. Nghiên cứu này trực tiếp giải quyết khoảng trống trong tiêu chuẩn kiểm nghiệm, đề xuất một hướng đi mới và khoa học hơn.

1.2. Mục tiêu chính trong luận văn tốt nghiệp QH2013 của Đỗ Thị Thu Trang

Luận văn QH2013 này đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xây dựng thành công phương pháp định tính Alisol A (AA) và Alisol B 23–acetat (AB23) bằng kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC). Thứ hai, xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Alisol A bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mục tiêu cuối cùng là áp dụng các phương pháp đã xây dựng để phân tích hàm lượng các hoạt chất này trên các mẫu Trạch tả thực tế thu thập tại Việt Nam. Việc hoàn thành các mục tiêu này không chỉ mang lại một quy trình kiểm nghiệm hoàn chỉnh mà còn cung cấp dữ liệu khoa học đầu tiên về hàm lượng các hoạt chất quan trọng trong dược liệu Trạch tả trồng tại Việt Nam.

II. Thách thức kiểm nghiệm Trạch tả theo luận văn Đỗ Thị Thu Trang

Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra trong khóa luận tốt nghiệp của Đỗ Thị Thu Trang là sự thiếu hụt tiêu chuẩn chất lượng cụ thể cho dược liệu Trạch tả trong Dược điển Việt Nam. Chuyên luận Trạch tả trong DĐVN IV chỉ quy định các chỉ tiêu chung như độ ẩm, tro toàn phần mà chưa có phương pháp định tính và định lượng hoạt chất chính. Điều này dẫn đến việc chất lượng dược liệu trên thị trường không được kiểm soát chặt chẽ. Hơn nữa, việc áp dụng tiêu chuẩn từ các Dược điển nước ngoài như Trung Quốc hay Hồng Kông gặp phải vấn đề. Các tài liệu này thường chọn Alisol B 23-acetat làm chất chỉ điểm (marker). Tuy nhiên, nghiên cứu này đã đặt ra nghi vấn về sự hiện diện và hàm lượng của chất này trong các mẫu Trạch tả ở Việt Nam. Sự khác biệt về giống, điều kiện thổ nhưỡng, và quy trình sơ chế có thể ảnh hưởng lớn đến thành phần hóa học của dược liệu. Thách thức đặt ra là phải tìm một chất chỉ điểm phù hợp hơn và xây dựng một quy trình phân tích đáng tin cậy, có thể áp dụng rộng rãi tại các phòng kiểm nghiệm trong nước. Đây là vấn đề cốt lõi mà luận văn tốt nghiệp này tập trung giải quyết.

2.1. Hạn chế của Dược điển Việt Nam IV trong kiểm soát dược liệu

Công trình nghiên cứu của sinh viên mang mã số sinh viên 13100030 chỉ rõ, Dược điển Việt Nam IV chưa cập nhật các phương pháp phân tích hiện đại để đánh giá hoạt chất trong Trạch tả. Việc chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu vật lý đại cương không đủ để phân biệt dược liệu thật, giả hay dược liệu kém chất lượng. Thiếu một marker hóa học cụ thể khiến công tác kiểm nghiệm trở nên bị động và thiếu chính xác, gây rủi ro cho người sử dụng và làm giảm uy tín của dược liệu trong nước.

2.2. Vấn đề về marker kiểm nghiệm Alisol A và Alisol B 23 acetat

Nghiên cứu đặt ra câu hỏi lớn: liệu Alisol B 23-acetat có phải là marker phù hợp cho Trạch tả Việt Nam? Thực tiễn cho thấy Alisol A cũng là một triterpenoid chiếm hàm lượng lớn và có nhiều tác dụng dược lý quý. Do đó, việc chỉ tập trung vào AB23 có thể bỏ sót tiềm năng của Alisol A và dẫn đến đánh giá sai lệch chất lượng dược liệu. Đề tài khóa luận này đã đi tiên phong trong việc khảo sát song song cả hai hợp chất này để tìm ra câu trả lời xác đáng, góp phần xây dựng một tiêu chuẩn chất lượng toàn diện hơn.

III. Phương pháp định tính Alisol A AB23 trong khóa luận 13100030

Để giải quyết mục tiêu định tính, luận văn tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thu Trang đã xây dựng một quy trình phân tích bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC). Đây là một kỹ thuật phổ biến, chi phí thấp và cho kết quả nhanh chóng, phù hợp để sàng lọc sơ bộ chất lượng dược liệu. Quy trình chuẩn bị mẫu được tối ưu hóa, bao gồm các bước: cân 1g dược liệu, chiết siêu âm với 30ml Methanol trong 30 phút, sau đó cô cạn và hòa tan trong 1ml Methanol để chấm sắc ký. Điểm nhấn của phương pháp này là việc khảo sát và tìm ra các hệ dung môi khai triển tối ưu cho từng hoạt chất. Việc lựa chọn dung môi phù hợp đảm bảo các vết chất phân tích tách biệt rõ ràng, cho phép nhận diện chính xác sự hiện diện của Alisol A và Alisol B 23-acetat. Nghiên cứu này cung cấp một quy trình định tính hoàn chỉnh, từ khâu xử lý mẫu đến điều kiện phân tích, có thể dễ dàng áp dụng tại các cơ sở kiểm nghiệm. Các thông tin chi tiết về phương pháp này có thể được tìm thấy khi download luận văn full text từ các thư viện số của Đại học Quốc gia Hà Nội.

3.1. Lựa chọn hệ dung môi tối ưu cho việc định tính Alisol A AA

Qua khảo sát ba hệ dung môi khác nhau, nghiên cứu đã xác định hệ hexan:aceton (1,5:1) là tối ưu nhất để định tính Alisol A. Trong hệ dung môi này, vết của Alisol A có giá trị Rf khoảng 0.4, tách biệt hoàn toàn khỏi các vết tạp khác trên sắc ký đồ. Kết quả này đảm bảo tính đặc hiệu và độ tin cậy cao khi nhận diện sự có mặt của AA trong mẫu thử.

3.2. Khảo sát dung môi khai triển cho Alisol B 23 acetat AB23

Đối với Alisol B 23-acetat, hệ dung môi được lựa chọn là petroleum ete : ethyl acetat (8:9). Hệ dung môi này cho vết AB23 chuẩn có giá trị Rf nằm trong khoảng phù hợp. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng từ quá trình định tính là không tìm thấy vết tương ứng với AB23 trong các mẫu Trạch tả khảo sát. Điều này củng cố giả thuyết ban đầu về sự vắng mặt hoặc hàm lượng rất thấp của hợp chất này trong dược liệu Việt Nam. Thuốc thử hiện màu được sử dụng chung là dung dịch acid sulfuric 10% trong ethanol, cho màu sắc rõ nét dưới ánh sáng thường và đèn UV 366 nm.

IV. Hướng dẫn định lượng Alisol A bằng HPLC từ KLTN qh2013y

Phần trọng tâm của KLTN qh2013y 13100030 là xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng Alisol A (AA) bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Đây là một phương pháp có độ nhạy và độ chính xác cao, được xem là tiêu chuẩn vàng trong kiểm nghiệm dược liệu. Luận văn đã trình bày chi tiết quá trình khảo sát và tối ưu hóa toàn bộ các điều kiện phân tích. Quy trình xử lý mẫu được lựa chọn là chiết siêu âm 1g bột dược liệu với 25ml dung môi MeOH 80% trong 30 phút. Phương pháp này cho hiệu suất chiết cao nhất, tiết kiệm thời gian và dung môi. Các điều kiện sắc ký được thiết lập một cách khoa học, đảm bảo pic của Alisol A tách hoàn toàn khỏi các tạp chất khác, có hình dạng cân đối và thời gian lưu ổn định. Sau khi xây dựng, phương pháp đã được thẩm định nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn quốc tế (AOAC), bao gồm các chỉ tiêu về tính đặc hiệu, tính tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ đúng. Kết quả thẩm định cho thấy phương pháp này hoàn toàn đáng tin cậy để định lượng Alisol A trong dược liệu Trạch tả. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các phòng thí nghiệm dược.

4.1. Tối ưu hóa điều kiện sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC

Các điều kiện HPLC tối ưu được xác định bao gồm: Cột sắc ký Eclipse XDB-C18 (4,6mm x 250nm, 5µm), pha động là hỗn hợp ACN : H2O (60:40) theo chương trình đẳng dòng, tốc độ dòng 1 ml/phút, nhiệt độ cột 25°C và bước sóng phát hiện là 210 nm. Với các điều kiện này, pic Alisol A có thời gian lưu khoảng 9,676 phút, tách hoàn toàn với độ phân giải (RS) > 2,5 và hệ số kéo đuôi (AS) = 1,262, đạt yêu cầu của một phương pháp phân tích chuẩn.

4.2. Thẩm định phương pháp định lượng Alisol A theo tiêu chuẩn

Kết quả thẩm định rất thuyết phục: phương pháp có độ đặc hiệu cao, khoảng tuyến tính rộng từ 4,17 µg/ml đến 416,80 µg/ml với hệ số tương quan R² = 1. Giới hạn phát hiện (LOD) là 0,17 µg/ml và giới hạn định lượng (LOQ) là 0,51 µg/ml. Độ lặp lại cho kết quả RSD = 1,89% và độ đúng (thông qua độ thu hồi) nằm trong khoảng 95 – 105%. Các số liệu này khẳng định phương pháp do Đỗ Thị Thu Trang xây dựng có độ chính xác và tin cậy cao.

V. Kết quả ứng dụng thực tiễn từ luận văn Đỗ Thị Thu Trang

Sau khi xây dựng và thẩm định thành công các phương pháp phân tích, khóa luận tốt nghiệp đã tiến hành áp dụng để phân tích 7 mẫu dược liệu Trạch tả thu thập từ Ninh Bình và các cơ sở kinh doanh tại Hà Nội. Kết quả thực tiễn mang lại những phát hiện quan trọng và có giá trị. Đầu tiên, tất cả 7 mẫu dược liệu đều cho kết quả dương tính với Alisol A khi định tính bằng TLC và định lượng được bằng HPLC. Điều này khẳng định Alisol A là một thành phần phổ biến và ổn định trong dược liệu Trạch tả tại Việt Nam. Ngược lại, một phát hiện đáng chú ý là cả 7 mẫu đều cho kết quả âm tính với Alisol B 23-acetat. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, cho thấy AB23 không phải là chất chỉ điểm thích hợp để kiểm nghiệm chất lượng Trạch tả có nguồn gốc Việt Nam. Hàm lượng Alisol A định lượng được trong các mẫu dao động trong một khoảng nhất định, cho thấy sự biến thiên về chất lượng giữa các nguồn cung cấp khác nhau. Những kết quả này không chỉ xác nhận tính đúng đắn của phương pháp đã xây dựng mà còn là cơ sở dữ liệu khoa học ban đầu để đề xuất tiêu chuẩn hóa dược liệu này.

5.1. Hàm lượng Alisol A trong các mẫu Trạch tả thu tại Việt Nam

Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng Alisol A trong 7 mẫu Trạch tả khảo sát dao động từ 0,23% đến 0,38% (tính trên dược liệu khô kiệt). Mẫu dược liệu được trồng và thu hái tại Ninh Bình có hàm lượng Alisol A cao nhất. Sự chênh lệch này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng đầu vào, đồng thời gợi ý về ảnh hưởng của vùng trồng và quy trình canh tác đến hàm lượng hoạt chất. Đây là thông tin hữu ích cho việc quy hoạch vùng trồng dược liệu.

5.2. Phát hiện quan trọng Sự vắng mặt của Alisol B 23 acetat

Việc không phát hiện thấy Alisol B 23-acetat trong tất cả các mẫu thử là kết luận quan trọng nhất của luận văn QH2013 này. Phát hiện này đặt ra một thách thức trực tiếp đối với việc áp dụng máy móc các tiêu chuẩn dược điển nước ngoài vào Việt Nam. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải có những nghiên cứu riêng biệt và xây dựng bộ tiêu chuẩn phù hợp với đặc thù dược liệu của quốc gia. Nguyên nhân của sự vắng mặt này có thể do giống, điều kiện sinh thái hoặc quá trình chế biến sau thu hoạch.

VI. Tương lai tiêu chuẩn hóa dược liệu từ KLTN qh2013y 13100030

Công trình Kltn qh2013y 13100030 của sinh viên Đỗ Thị Thu Trang đã mở ra một hướng đi mới và thực tiễn cho việc tiêu chuẩn hóa dược liệu Trạch tả tại Việt Nam. Những kết luận rút ra từ nghiên cứu không chỉ mang tính học thuật mà còn có khả năng ứng dụng cao. Dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc, nghiên cứu đề xuất sử dụng Alisol A làm chất chỉ điểm (marker) chính để kiểm soát chất lượng dược liệu này, thay thế cho Alisol B 23-acetat. Đây là một kiến nghị quan trọng, có thể làm cơ sở để Hội đồng Dược điển Việt Nam xem xét, cập nhật và xây dựng chuyên luận Trạch tả hoàn chỉnh hơn trong các phiên bản tiếp theo. Trong tương lai, phương pháp HPLC đã được thẩm định trong luận văn tốt nghiệp này có thể được chuyển giao và áp dụng rộng rãi tại các trung tâm kiểm nghiệm, công ty dược phẩm và các viện nghiên cứu. Việc chuẩn hóa quy trình từ vùng trồng đến nhà máy sản xuất dựa trên hàm lượng Alisol A sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo hiệu quả điều trị và tăng cường khả năng cạnh tranh của dược liệu Việt Nam trên thị trường. Những ai muốn tìm hiểu sâu hơn có thể tìm kiếm và download luận văn này như một tài liệu tham khảo giá trị.

6.1. Đề xuất Alisol A làm chất chuẩn cho dược liệu Trạch tả Việt Nam

Với sự hiện diện ổn định và hàm lượng đáng kể trong tất cả các mẫu khảo sát, Alisol A đáp ứng đầy đủ tiêu chí của một chất chỉ điểm chất lượng. Trích dẫn luận văn này có thể được sử dụng để đề xuất xây dựng một mức hàm lượng tối thiểu của Alisol A trong tiêu chuẩn cơ sở và tiến tới là tiêu chuẩn quốc gia cho dược liệu Trạch tả, giúp thống nhất và nâng cao mặt bằng chất lượng chung.

6.2. Triển vọng ứng dụng và hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo

Hướng phát triển tiếp theo là mở rộng nghiên cứu trên một cỡ mẫu lớn hơn, từ nhiều vùng địa lý khác nhau để xây dựng một bản đồ hàm lượng hoạt chất. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu mối tương quan giữa hàm lượng Alisol A và tác dụng dược lý của Trạch tả để khẳng định vai trò của nó. Phương pháp phân tích trong đề tài khóa luận này cũng có thể được tối ưu hóa hơn nữa để giảm thời gian và chi phí, tăng tính ứng dụng trong sản xuất công nghiệp.

04/10/2025
Kltn qh2013y 13100030 đỗ thị thu trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trạch tả có tên khoa học là Alisma orientale (Sam., tên đồng danh (Alisma plantago – aquatica). Thuộc họ Trạch tả Alismataceae. Bộ phận dùng làm thuốc là thân rễ khôn đã cạo sạch vỏ. Trạch tả là một trong những vị thuốc quý đã được sử dụng lâu đời trong nền Y học cổ truyền Việt Nam và Trung Hoa với các tác dụng: lợi tiểu, hạ mỡ máu, tăng cường miễn dịch, kháng viêm, giảm đường huyết… Nhóm chất có hoạt tính sinh học chính trong Trạch tả là các hợp chất triterpenoids, trong đó có alisol A và alisol B 23 - acetat.

AB23 đã được chứng minh có tác dụng lợi tiểu, chống viêm gan nhiễm mỡ không do rượu, giảm ung thư buồng trứng, chống dị ứng… Alisol A ngoài hướng tác dụng chủ yếu trên tế bào viêm gan còn có tác dụng khác như kháng khuẩn, tăng cường miễn dịch… Ở Việt Nam, việc đánh giá chất lượng dược liệu Trạch tả thường được sử dụng theo Dược điển Việt Nam IV, tuy nhiên các tiêu chuẩn còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu đánh giá nên chất lượng dược liệu Trạch tả trên thị trường chưa được đảm bảo. Các nghiên cứu về phân tích thành phần hóa học trên thế giới hầu hết đều sử dụng alisol B 23 - acetat làm tiêu chí đánh giá chất lượng dược liệu Trạch tả. Tuy nhiên, ngoài alisol B 23 - acetat thì alisol A cũng chiếm hàm lượng lớn, có nhiều tác dụng quý với tiềm năng nghiên cứu, phát triển để ứng dụng trong điều trị. Vì vậy, alisol A cũng là một thành phần quan trọng, có thể sử dụng làm ―maker‖ trong kiểm nghiệm chất lượng dược liệu Trạch tả.

Từ những thực tiễn trên, nhằm xây dựng một phương pháp đánh giá chất lượng dược liệu Trạch tả, chúng tôi thực hiện đề tài “Xây dựng phƣơng pháp định tính và định lƣợng alisol A và alisol B 23 - acetat trong dƣợc liệu Trạch tả (Alisma plantago – aquatica) trồng tại Việt Nam” với mục tiêu: - Xây dựng phương pháp định tính và định lượng alisol A và alisol B 23 – acetat trong dược liệu Trạch tả trồng tại Việt Nam. - Áp dụng phương pháp phân tích trên một số mẫu Trạch tả. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cây Trạch tả (Alisma orientale (Sam.

Tên khoa học Trạch tả có tên khoa học là Alisma orientale (Sam., thuộc họ Alismataceae, chi Alisma, có tên khoa học đồng nghĩa khác là Alisma plantago – aquatica. Ở Việt Nam, Trạch tả còn được gọi là thủy đề, mã đề nước [4]. Đặc điểm thực vật và phân bố Cây thảo, cao 40-50 cm. Thân rễ hình cầu hoặc hình con quay, nạc, màu trắng, lá có cuống dài, bẹ to mọc ốp vào nhau, xòe ra như hình hoa thị, phiến lá hình trái xoan hay hình trứng, mép nguyên lượn sóng, gân lá 5-7 hình cung.

Cụm hoa mọc trên một cán thẳng dài có khi đến 1m thành chùy có nhiều vòng hoa xếp thành tầng nhỏ dần về phía ngọn, mỗi tầng phân nhánh thành những chùy nhỏ; hoa lưỡng tính, màu trắng hay hồng, đài có 3 răng màu lục, tồn tại đến khi thành quả; tràng hoa 3 cánh có 1 cựa màu vàng nhạt rất mỏng và rụng sớm; nhị 6 – 9, dẹt, bầu nhiều ô xếp thành một vòng, mỗi ô có một noãn, vòi nhụy mảnh dễ rụng. Quả bế dẹp, dạng màng, có đài tồn tại. Mùa hoa quả: tháng 10 – 12. có khoảng 10 loài, phân bố rải rác từ vùng nhiệt đới đến vùng cận nhiệt đới và ôn đới ẩm.

Trạch tả có nhiều ở Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam. Hiện đã biết có hai loài được dùng làm thuốc là Trạch tả (A. Ở Việt Nam, Trạch tả chỉ thấy trồng ở các tỉnh như Thái Bình, Hà Nam, Hải Dương, Hưng Yên [4].1 Hình ảnh cây và hoa Trạch tả [57,58] 2 1. Bộ phận dùng Dược liệu Trạch tả là thân rễ của cây Trạch tả: Thân rễ thu hoạch vào tháng 4-5 khi cây chuyển sang màu vàng.

Loại bỏ rễ con, cạo vỏ ngoài và rửa sạch, phơi hay sấy khô. Khi dùng, ủ thân rễ cho mềm, thái lát, phơi khô (dùng sống) hoặc tẩm muối (100 g Trạch tả với 2 g muối ăn hòa trong 60 ml nước), sao vàng [4].2 Thân rễ và thân rễ thái lát Trạch tả [56] 1. Thành phần hóa học. Ở Trạch tả, thân rễ là bộ phận truyền thống được sử dụng trong Y học cổ truyền nên hầu hết các nghiên cứu chỉ tập trung vào các thành phần hóa học ở thân rễ.

Theo các nghiên cứu đã được công bố trước đây, các terpenoid được coi là thành phần chính trong Trạch tả [17]. Với hợp chất đặc trưng là triterpenoid protostane (alisol A – F và dẫn xuất) và sesquiterpenoid guaiane (alismol, alismoxide, orientalols A – F và orientalols sulfat). Ngoài ra, Trạch tả cũng chứa một lượng nhỏ diterpenoid, flavonoid, alkaloid, asparagine, phytosterol, acid béo và nhựa. Ở Việt Nam, nghiên cứu về thành phần hóa học trong thân rễ Trạch tả còn ít.

Trong nghiên cứu của nhóm tác giả Phan Văn Kiệm và cộng sự (2006) với mẫu Trạch tả thu hái tại Tam Đảo, Vĩnh Phúc, bằng các phương pháp sắc ký kết hợp đã phân lập được bảy chất: alismoxid, (+) pinoresinol, octadeca - 9,12 – dienoic acid và octadeca – 9,12 – dienoic acid methyl ester, AA, AA 24 – acetat và alisol G [2]. Các triterpenoid Các triterpenoid được coi là thành phần chính có hoạt tính sinh học trong rễ Trạch tả. Đến nay, 55 triterpenoid đã được phân lập và xác định cấu trúc. Ngay từ năm 1968, Murata và cộng sự đã phân lập được AA (1), alisol A 24 – acetat (2), alisol B (3), AB23 (4) và alisol E (5) từ thân rễ Trạch tả [30].

Sau đó, 4 hợp chất đã biết và hợp chất mới là alisol C 23 – acetat (6) được tách ra từ chiết xuất methanol của thân rễ [31]. Gần đây, năm 2012 Jin và cộng sự đã phân lập được một triterpenoid mới là alisol Q 23 – acetat (9) [18]. Hợp chất R1 R2 R3 R4 R5 R6 (1) AA OH OH OH OH H O (2) alisol A 24 – acetat OH OH OH OH O O (5) alisol E OH OH OH OH H O Hợp chất R1 R2 R3 R4 R5 R6 (3) alisol B O H OH H H OH (4) AB23 O H OH H H OAc (6) alisol C 23 – acetat O H OH H O OAc (7) alisol O (8) alisol P (9) alisol Q 23 – acetat Hình 1.3 Công thức một số triterpenoid trong thân rễ Trạch tả 1. Các diterpenoid 4 Cho đến nay, mới chỉ có 3 diterpenoid được phân lập và xác định.

Sau đó, Peng và cộng sự phân lập được hai diterpenoid mới là oriediterpenol (11) và oriediterpenoside (12) từ thân rễ Trạch tả [13].4 Công thức một số diterpenoid trong thân rễ Trạch tả 1. Các sequiterpenoid Có khoảng 36 sequiterpenoid đã được xác định, chia thành 4 nhóm: guaiane, germaraerane, eudesmane và oplopanane. Hai germaraerane sequiterpenes (germaraerane C (15) và germaraerane D (16)) và dẫn chất của alismol (orientalol A (17), B, C và sulfoorientalol A, B (18), C, D) [45] [46]. Năm 1994, Nakajima và cộng sự đã phân lập được hai sesquiterpenes là 10-O-methyl-alismoxit (19) và eudesma-4(14)-en-1,6-diol (20) trong Trạch tả đã qua chế biến [32].

5 Công thức một số sequiterpenoid trong thân rễ Trạch tả 1. Các hợp chất khác Có khoảng 9 flavonoid đã được phân lập và xác định cấu trúc từ Trạch tả: robustaflavon, amentoflavon, 2,20,4 – trihydroxylchalcone, daidzein, calycosin, 7 – hydroxyl – coumarin, apigene, luteolin, emodin [15,24]. Năm 1993, Tomoda và cộng sự phân lập được alisman PIIIF thuộc dẫn chất polysaccharides [39]. Sau đó, 2 polysacchrides khác được phân lập là alisman PII và alisman SI [37,40].

Ngoài ra, trong Trạch tả còn xác định được một số chất khác như: dulcitol, daucosterol [44], alismin [36]. Một số tác dụng dƣợc lý  Lợi tiểu Trạch tả đã được sử dụng lâu đời trong Y học cổ truyền Trung Hoa với mục đích điều trị thiểu niệu. Nghiên cứu trên chuột cho thấy dịch chiết EtOH Trạch tả và alisol A 24-acetat ở liều 20 mg/kg làm tăng đáng kể lượng nước tiểu nhưng thấp hơn hydroclothiazid [40,41]. Nghiên cứu trên chuột Sprague- Dawley cho thấy dịch chiết ethanol Trạch tả có tác dụng lợi tiểu ở liều thấp (2,5 mg/kg; 5 mg/kg; 10 mg/kg) nhưng ở liều cao (20, 40 và 80 mg/kg) lại làm giảm đáng kể lượng nước tiểu [9].

Tương tự, khi khảo sát với các dịch chiết khác, cho thấy: Dịch chiết n- butanol (12,5; 25 và 50 mg/kg) và ethyl acetat (100; 400 mg/kg) làm tăng lượng nước tiểu. Dịch chiết n-butanol (75; 100 mg/kg) và ethyl acetat (800 mg/kg) làm giảm lượng nước tiểu [7]. Điều đó cho thấy tác động sinh học trên thận của các dịch chiết Trạch tả ở các hàm lượng khác nhau là khác nhau, nên liều lượng sử dụng cần được chú ý nhiều hơn trong các ứng dụng lâm sàng. Gần đây, nghiên cứu bởi Zhang và cộng sự (2017) nhằm đánh giá tính tương thích giữa năm triterpen chính trong Trạch tả với tác dụng lợi tiểu.

Kết quả cho thấy tỷ lệ thành phần thích hợp nhất trong hoạt động lợi tiểu là: AB23 : alisol B : alisol A 24-acetate : AA : alisol C 23-acetate (7. Từ năm 1970, các thí nghiệm trên chuột Sprague-Dawley cho thấy tác dụng hạ lipid máu khi dùng alisol A 24-acetat liều 425 mg/kg [16]. Nghiên cứu gần đây trên chuột tăng lipid máu cho thấy Trạch tả liều 2,26 g/kg/ngày làm giảm nồng độ cholesterol và triglyceride trong huyết thanh và gan, nhưng làm tăng nồng độ HDL huyết thanh. Từ đó, người ta cho rằng Trạch tả làm giảm sự tổng hợp cholesterol ở gan thay vì làm tăng quá trình chuyển hóa cholesterol [10].

Một nghiên cứu khác trên chuột gây đột biến gen apoE và làm tăng sự biểu hiện heparan sulfate proteoglycan ở gan cho thấy Trạch tả và simvastatin 7 ở liều 10 lần so với liều sử dụng trên người có ý nghĩa điều trị với chứng xơ vữa động mạch, khi làm giảm đồng thời cholesterol toàn phần và LDL [35]. Nhìn chung, Trạch tả có thể làm giảm cholesterol trên chuột để dự phòng tăng lipid máu. Tuy nhiên các nghiên cứu còn hạn chế để ứng dụng trong điều trị lâm sàng.  Hạ đƣờng huyết.

Từ lâu đời, Trạch tả đã được sử dụng trong Y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị tiểu đường. Nghiên cứu cho thấy các triterpenes loại protostane có hoạt tính hạ đường huyết thông qua cơ chế ức chế hoạt động α- glucosidase và thúc đẩy sự hấp thu glucose, mà không làm tăng adipogenesis như thiazolidinediones [23]. Tuy nhiên, các thử nghiệm mới được thực hiện trên in vitro và cần được nghiên cứu sâu hơn trên cơ thể người để ứng dụng trong lâm sàng.  Ức chế hình thành sỏi thận Tác dụng ức chế sự hình thành sỏi thận đã được chứng minh bằng các nghiên cứu dược lý hiện đại trên chuột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ