Hoạt động kinh tế truyền thống của người Mã Liềng ở Rào Tre, Hà Tĩnh

Khám phá kinh tế truyền thống của người Mã Liềng tại Rào Tre, Hà Tĩnh và những thay đổi quan trọng dưới sự ảnh hưởng, giao thoa với người Kinh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kinh tế người Mã Liềng Từ tự cung tự cấp đến đổi mới

Bài viết này phân tích sâu sắc về sự chuyển đổi trong hoạt động kinh tế của dân tộc Mã Liềng, một nhánh của người Chứt, tại bản Rào Tre, xã Hương Liên, huyện Hương Khê, Hà Tĩnh. Trước đây, đời sống của họ hoàn toàn phụ thuộc vào rừng già, với nền kinh tế tự cung tự cấp dựa trên săn bắt hái lượm. Tuy nhiên, kể từ khi định canh định cư và tiếp xúc với người Kinh, một cuộc cách mạng trong phương thức sản xuất đã diễn ra. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật canh tác mà còn là một cuộc tiếp biến văn hóa sâu sắc, đặt ra nhiều cơ hội và thách thức cho việc phát triển kinh tế và bảo tồn bản sắc dân tộc. Việc nghiên cứu sự thay đổi này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình hòa nhập cộng đồng của một trong những tộc người ít người nhất Việt Nam, đồng thời chỉ ra những tác động trực tiếp từ các chính sách dân tộc và sự hỗ trợ của nhà nước trong công cuộc xóa đói giảm nghèo.

1.1. Giới thiệu tổng quan về người Mã Liềng ở bản Rào Tre

Người Mã Liềng là một trong những nhóm địa phương của dân tộc Chứt, cư trú chủ yếu tại bản Rào Tre. Theo các nghiên cứu dân tộc học, họ là một trong những lớp cư dân có mặt sớm nhất tại vùng biên giới Hà Tĩnh - Quảng Bình. Cuộc sống truyền thống của họ gắn liền với hang đá, lán tạm và lối sống du canh du cư. Mãi đến năm 1966, họ mới được bộ đội biên phòng phát hiện và vận động xuống núi định cư. Quá trình này gặp nhiều khó khăn do tập quán sống biệt lập và nhút nhát. Hiện nay, đời sống đồng bào đã có nhiều thay đổi tích cực, dần ổn định và phát triển nhờ các dự án phát triển sinh kế và sự giao thoa với cộng đồng người Kinh lân cận.

1.2. Bối cảnh giao thoa kinh tế văn hóa với người Kinh

Sự hiện diện của cộng đồng người Kinh tại xã Hương Liên với nền nông nghiệp trồng lúa nước phát triển đã tạo ra một môi trường tương tác trực tiếp. Ban đầu, mối quan hệ còn nhiều e ngại, nhưng dần dần, quá trình giao lưu văn hóa đã diễn ra mạnh mẽ. Người Kinh mang đến những kỹ thuật sản xuất mới, các loại giống cây trồng, vật nuôi và cách thức tổ chức đời sống xã hội tiên tiến hơn. Sự ảnh hưởng này không chỉ dừng ở kinh tế mà còn lan tỏa đến ngôn ngữ, trang phục, nhà ở và các tập quán xã hội, tạo nên một quá trình tiếp biến văn hóa phức tạp, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế vừa đặt ra thách thức bảo tồn các giá trị truyền thống.

II. Thách thức sinh kế người Mã Liềng Kinh tế săn bắt hái lượm

Nền kinh tế truyền thống của người Mã Liềng là một ví dụ điển hình của hình thái kinh tế chiếm đoạt tự nhiên. Hoạt động săn bắt hái lượm không chỉ là phương thức kiếm sống chính mà còn định hình toàn bộ cấu trúc xã hội và văn hóa của họ. Tuy nhiên, phương thức này bộc lộ nhiều hạn chế, khiến cuộc sống của họ luôn bấp bênh, thiếu ổn định và đối mặt với nguy cơ thiếu đói triền miên. Nguồn tài nguyên rừng ngày càng cạn kiệt do khai thác quá mức và biến đổi khí hậu càng làm trầm trọng thêm những thách thức đối với mục tiêu sinh kế bền vững. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên cũng hạn chế sự phát triển tư duy sản xuất, khiến họ gặp nhiều khó khăn khi chuyển sang các mô hình kinh tế mới. Đây chính là rào cản lớn nhất trong công cuộc xóa đói giảm nghèo tại bản Rào Tre.

2.1. Đặc điểm nền kinh tế tự cung tự cấp truyền thống

Kinh tế truyền thống của dân tộc Mã Liềng mang tính chất tự cấp tự túc tuyệt đối. Mọi sản phẩm làm ra chỉ để phục vụ nhu cầu sinh hoạt tối thiểu của gia đình. Các hoạt động chính bao gồm săn bắn thú nhỏ, bắt cá suối, và hái lượm các loại củ, quả, rau rừng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Sen (2009), việc làm nương rẫy theo lối chọc lỗ tra hạt chỉ cung cấp lương thực trong khoảng 2-3 tháng. Thời gian còn lại, họ hoàn toàn sống dựa vào sản vật từ rừng. Công cụ lao động thô sơ, chủ yếu làm từ đá, tre, gỗ. Hoạt động trao đổi hàng hóa gần như không tồn tại, ngoại trừ việc đổi một số lâm sản quý lấy muối hoặc công cụ kim loại.

2.2. Hạn chế của việc phụ thuộc vào săn bắt hái lượm

Sự phụ thuộc vào săn bắt hái lượm dẫn đến một cuộc sống không ổn định, luôn bị động trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên. Mùa mưa lũ hoặc khô hạn kéo dài có thể đẩy cả cộng đồng vào tình trạng thiếu đói. Hơn nữa, tài nguyên rừng không phải là vô tận. Việc khai thác thiếu quy hoạch đã làm suy giảm nghiêm trọng hệ sinh thái, khiến nguồn thức ăn ngày càng khan hiếm. Lối sống du canh du cư cũng ngăn cản việc tích lũy tài sản và đầu tư dài hạn cho sản xuất. Điều này lý giải tại sao đời sống đồng bào Mã Liềng trong quá khứ rất lạc hậu và gặp nhiều khó khăn trong việc đảm bảo sinh kế bền vững.

III. Bước ngoặt kinh tế Mã Liềng Từ nương rẫy sang trồng lúa nước

Sự thay đổi phương thức sản xuất nông nghiệp là bước ngoặt quan trọng nhất trong quá trình phát triển kinh tế của người Mã Liềng. Dưới sự hướng dẫn của bộ đội biên phòng và học hỏi trực tiếp từ người Kinh, họ đã dần từ bỏ lối canh tác làm nương rẫy du canh để chuyển sang trồng lúa nước định canh. Quá trình chuyển đổi này không hề dễ dàng, đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy và tập quán lao động. Từ việc chỉ biết chọc lỗ tra hạt, họ đã học được các kỹ thuật làm đất, gieo mạ, cấy lúa, bón phân và thủy lợi. Sự thay đổi này đã giúp họ chủ động hơn về nguồn lương thực, từng bước thoát khỏi sự phụ thuộc vào rừng và đặt nền móng cho việc xây dựng một sinh kế bền vững và ổn định hơn.

3.1. Quá trình từ bỏ nương rẫy du canh thiếu bền vững

Trước đây, làm nương rẫy là hình thức canh tác chính, nhưng hiệu quả rất thấp. Người Mã Liềng chọn đất bằng cách ném trứng hoặc xem điềm báo, sau đó phát, đốt và chọc lỗ tra hạt. Đất đai nhanh chóng bạc màu sau vài vụ, buộc họ phải di chuyển đến vùng đất mới, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên rừng. Khi định cư tại bản Rào Tre, dưới tác động của chính sách dân tộc và sự vận động của chính quyền, tập quán này dần được thay thế. Thay vì phá rừng làm rẫy, họ được giao đất để trồng các loại cây ổn định hơn, đánh dấu sự kết thúc của một phương thức sản xuất kém hiệu quả.

3.2. Tiếp thu kỹ thuật trồng lúa nước từ cộng đồng người Kinh

Việc học hỏi kỹ thuật trồng lúa nước là một cuộc cách mạng thực sự. Người Mã Liềng đã tiếp thu toàn bộ quy trình từ người Kinh: từ khâu chọn giống, ngâm ủ, làm mạ, đến cày bừa, cấy, chăm sóc và thu hoạch. Họ học cách sử dụng sức kéo của trâu bò, làm quen với các công cụ như cày, bừa. Ban đầu, mọi công đoạn đều cần sự “cầm tay chỉ việc” của cán bộ và người dân địa phương. Dần dần, họ đã có thể tự chủ sản xuất trên 4 ha ruộng nước được cấp, đảm bảo được khoảng 6 tháng lương thực mỗi năm, một thành tựu to lớn trong hành trình hòa nhập cộng đồng.

IV. Hướng phát triển kinh tế Mã Liềng Chăn nuôi mô hình mới

Bên cạnh nông nghiệp, các mô hình kinh tế mới cũng dần được áp dụng tại bản Rào Tre để đa dạng hóa nguồn thu nhập và nâng cao đời sống đồng bào. Hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm, vốn không được chú trọng trong quá khứ, nay đã trở thành một hướng đi quan trọng. Với sự hỗ trợ của nhà nước thông qua các dự án phát triển sinh kế, các hộ gia đình được cấp giống trâu, bò, lợn, gà và hướng dẫn kỹ thuật chuồng trại, phòng bệnh. Chăn nuôi không chỉ cung cấp thực phẩm, sức kéo cho trồng trọt mà còn là nguồn thu nhập đáng kể khi sản phẩm trở thành hàng hóa. Sự phát triển này cho thấy một sự thay đổi lớn trong tư duy kinh tế, từ sản xuất để tiêu dùng sang sản xuất hướng tới kinh tế thị trường.

4.1. Sự phát triển hoạt động chăn nuôi gia súc gia cầm

Trong xã hội truyền thống, chăn nuôi gần như không tồn tại. Vật nuôi chủ yếu để phục vụ các nghi lễ cúng tế. Ngày nay, chăn nuôi gia súc như trâu, bò đã trở nên phổ biến để phục vụ cày bừa. Các hộ gia đình cũng bắt đầu nuôi lợn, gà theo mô hình bán công nghiệp để cải thiện bữa ăn và bán ra thị trường. Cán bộ khuyến nông và bộ đội biên phòng đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn kỹ thuật, tiêm phòng dịch bệnh. Dù quy mô còn nhỏ lẻ, đây là một tín hiệu tích cực cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững hơn.

4.2. Áp dụng các mô hình kinh tế mới và dự án sinh kế

Các dự án phát triển sinh kế do nhà nước và các tổ chức triển khai đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Các mô hình như trồng keo lai, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hay các mô hình vườn-đồi đang được thử nghiệm. Những mô hình kinh tế mới này giúp người Mã Liềng tận dụng lợi thế đất đai, khí hậu tại địa phương. Quan trọng hơn, chúng giúp họ làm quen với việc hạch toán kinh tế, lập kế hoạch sản xuất và tiếp cận kinh tế thị trường. Đây là những bước đi cần thiết để giúp họ không chỉ xóa đói giảm nghèo mà còn có thể vươn lên làm giàu trên chính mảnh đất của mình.

V. Tác động từ giao lưu văn hóa Kinh Mã Liềng đến kinh tế

Quá trình giao lưu văn hóa giữa người Kinh và người Mã Liềng đã tạo ra những tác động hai mặt đến đời sống kinh tế. Về mặt tích cực, sự tiếp xúc đã phá vỡ tính biệt lập, giúp người Mã Liềng tiếp cận với các phương thức sản xuất tiên tiến, nhận thức được giá trị của hàng hóa và lao động. Họ dần tham gia vào mạng lưới kinh tế thị trường của địa phương. Tuy nhiên, quá trình tiếp biến văn hóa cũng mang đến những thách thức. Một số tập tục lạc hậu bị loại bỏ, nhưng đồng thời, một số nét đẹp trong bản sắc dân tộc cũng có nguy cơ mai một. Sự thay đổi trong lối sống và nhu cầu tiêu dùng cũng tạo ra những áp lực mới về kinh tế, đòi hỏi họ phải thích ứng nhanh chóng để có thể hòa nhập cộng đồng một cách bền vững.

5.1. Thay đổi trong nhận thức về trao đổi và kinh tế thị trường

Từ một xã hội không có khái niệm về tiền tệ và buôn bán, người Mã Liềng đã dần làm quen với hoạt động trao đổi hàng hóa. Họ mang các sản vật của rừng như măng, mật ong, dược liệu để đổi lấy các vật dụng cần thiết hoặc bán lấy tiền. Sự tiếp xúc thường xuyên với người Kinh giúp họ hiểu được giá trị của sản phẩm và sức lao động. Dù vẫn còn những thiệt thòi do chưa có kinh nghiệm, việc tham gia vào kinh tế thị trường là một bước tiến quan trọng, giúp họ thoát khỏi nền kinh tế tự cung tự cấp và chủ động hơn trong cuộc sống.

5.2. Thách thức bảo tồn bản sắc dân tộc trong phát triển

Bên cạnh những lợi ích kinh tế, quá trình hòa nhập cộng đồng cũng đặt ra bài toán khó về bảo tồn bản sắc dân tộc. Ngôn ngữ, trang phục truyền thống, các nghi lễ nông nghiệp xưa đang dần mất đi. Thế hệ trẻ có xu hướng tiếp nhận hoàn toàn văn hóa của người Kinh. Việc phát triển kinh tế là cấp thiết, nhưng nếu không đi đôi với bảo tồn văn hóa, nguy cơ đánh mất bản sắc là hiện hữu. Điều này đòi hỏi các chính sách dân tộc cần có sự tiếp cận toàn diện, vừa hỗ trợ phát triển kinh tế, vừa tôn vinh và gìn giữ các giá trị văn hóa độc đáo của dân tộc Mã Liềng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGƯỜI MÃ LIỀNG Ở BẢN RÀO TRE VÀ ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ TRUYỀN THỐNG 1. Người Mã Liềng ở bản Rào Tre, xã Hương Liên. Điều kiện tự nhiên – xã hội xã Hương Liên. Điều kiện tự nhiên: Hương Liên là một xã biên giới vùng sâu, vùng xa đặc biệt khó khăn của huyện Hương Khê, nằm ở phía Tây và cách trung tâm huyện khoảng 30Km.

Có ba mặt giáp núi và một mặt giáp sông Ngàn Sâu. Xã Hương Liên có đường phân ranh, phía Đông giáp sông Ngàn Sâu và xã Hương Trạch (huyện Hương Khê), phía Nam giáp huyện Tuyên Hóa (tỉnh Quảng Bình), phía Bắc giáp xã Hương Lâm (huyện Hương Khê), phía Tây giáp biên giới nước bạn Lào. Xã Hương Liên có diện tích đất tự nhiên là 5. Trong đó diện tích đất nông nghiệp 133 ha chiếm 14%, còn lại là đất lâm nghiệp.

Địa hình của xã nằm gọn trong thung lũng lòng chảo, xung quanh núi rừng bao phủ, khe suối chia cắt thành nhiều khu vực. Hệ thống sông suối khá dày đặc đã tạo cho nơi đây có một địa hình khá phức tạp, vì thế giao thông đi lại rất khó khăn, nhất là về mùa lũ, lụt bão. Hương Liên là nơi phát nguồn của các con sông lớn của hai tỉnh Quảng Bình và Hà Tĩnh như: sông Gianh (Quảng Bình) và sông Ngàn Sâu (Hà Tĩnh). Đặc điểm các con sông ở đây là bị đào lòng khá mạnh, do bắt nguồn từ vùng thượng lưu có độ cao và dốc, rồi thấp dần về hạ lưu và đổ ra biển Đông.

Về mùa nắng những dòng sông, con suối thường bị khô cạn, thuận lợi cho việc đi lại nhưng gây trở ngại cho quá trình sản xuất nông nghiệp. Về mùa mưa lưu lượng nước rất lớn, nhất là ngày nay khi rừng đầu nguồn bị tàn phá nặng nề, Khóa luận tốt nghiệp 12 Nguyễn Thị Sen Lớp VHDT 11A hàng trăm con suối lớn nhỏ đã đổ nước vào dòng sông cuốn phăng các cây cỏ, bào mòn các sườn đồi, làm cho việc đi lại thông thường và các hoạt động khác của đồng bào gặp không ít khó khăn khi mùa mưa đến. Về khí hậu, Hương Liên nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nóng ẩm và chia làm hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa nắng. Nhiệt độ trung bình khoảng 240 C.

Ở thời điểm cao nhất nhiệt độ lên đến trên 400C, thấp nhất khoảng 100C. Mùa khô, nắng nóng diễn ra từ tháng 3 đến tháng 8, đây là mùa nắng nóng gay gắt, có gió Tây Nam (thổi từ Lào) rất nóng, lượng nước bốc hơi lớn gây ra hạn hán nghiêm trọng. Mùa mưa thường kéo theo lũ lụt bão từ tháng 9 năm trước đến tháng Giêng hoặc tháng hai năm sau, kèm theo gió mùa Đông Bắc, lượng mưa trung bình gần 2000 mm, nhất là tháng 9, 10 và 11. Trong 3 tháng này lượng mưa nhiều gấp đôi những tháng còn lại trong năm, do vậy thường xẩy ra lụt lội ảnh hưởng lớn đến mùa màng của nhân dân trong xã nói chung và đồng bào dân tộc Mã Liềng nói riêng.

Với địa hình đồi núi trùng điệp, sông suối dày đặc đã tạo cho nơi đây có một kho tài nguyên giàu có về lâm thổ sản, các hệ động vật phong phú đa dạng cả về số lượng và chủng loại. Về lâm thổ sản có nhiều loại gỗ quý như lim,táu, gỗ mun, dỗi, chòi, các loại tre nứa, song mây, đót, lá nón…và nhiều loại dược liệu có giá trị như sa nhân, hà thủ ô, ngũ gia bì, sâm trầm. Các loại hoa quả, nấm măng, là những nguyên liệu phong phú hỗ trợ cho cuộc sống thường nhật của đồng bào các dân tộc trong xã. Núi rừng ở đây còn là nơi sinh sống của hàng trăm chim, thú như: hươu nai, lợn rừng, chồn cáo, khỉ…Mật ong cũng là một đặc sản có rất nhiều ở đây.

Nhìn chung, điều kiện tự nhiên của xã Hương Liên nơi có đồng bào Mã Liềng sinh sống khá phong phú và đa dạng. Với địa hình bị chia cắt nhiều tầng, đất trồng trọt nhiều loại với chế độ khí hậu tương đối ổn định, vùng đất này rất có điều kiện phát triển nhiều giống loại cây trồng và vật nuôi. Thảm thực vật và các loài động vật phong phú là những tiền đề có tính quyết định Khóa luận tốt nghiệp 13 Nguyễn Thị Sen Lớp VHDT 11A việc ổn định và phát triển nền kinh tế - văn hóa xã hội của đồng bào các dân tộc trong vùng. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên ở đây cũng không kém phần khắc nghiệt, khí hậu nhiệt đới nắng lắm mưa nhiều gây nên hạn hán về mùa khô và lũ lụt về mùa mưa, thêm vào đó gió mùa Đông Bắc và gió Tây Nam thổi từ Lào về gây ảnh hưởng lớn đến cây trồng vật nuôi và cuộc sống của đồng bào.

Đặc biệt địa hình hiểm trở, núi non trùng điệp, sông suối dày đặc gây không ít khó khăn trong việc phát triển sản xuất, ổn định đời sống và quá trình giao thông đi lại và thông thương trao đổi hàng hóa với các vùng khác ở trong và ngoài huyện. Hơn nữa, do lối sống du canh du cư với hình thức kinh tế tước đoạt là chủ yếu, hệ sinh thái của rừng đầu nguồn bị phá vỡ nghiêm trọng làm cho nguồn tài nguyên của khu vực này bị thoái hóa, cằn cỗi, cạn kiệt. Tất cả những điều đó càng gây thêm khó khăn phức tạp cho việc ổn định đời sống của đồng bào các dân tộc. Dân số và phân bố dân cư Theo số liệu thu thập được năm 1945, dân số toàn xã có 117 hộ, với 456 người.

Theo số liệu mới nhất, hiện nay toàn xã có 2.530 người với 558 hộ gia đình. Xã hiện có hai dân tộc sinh sống đó là dân tộc Kinh và Mã Liềng. Trong đó người Kinh có 2412 người (chiếm hơn 95,3%) còn người Mã Liềng gồm có 27 hộ gia đình với 118 người (chiếm 4,7 % số dân toàn xã). Xã Hương Liên bao gồm có 10 thôn bản (9 thôn của người Kinh và một bản người Mã Liềng), mật độ dân số trung bình là 82 người/ km2.

Như vậy, người Mã Liềng ở đây chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số dân toàn xã, họ cư trú dưới chân núi, ven suối và ngay cạnh các thôn khác trong xã. Không có sự xen cư tại địa bàn cư trú của họ vì người Mã Liềng sống thành một bản riêng biệt. Người Mã Liềng ở Hương Liên cư trú xung quanh Rào (sông) Tre nên người ta thường gọi là người Mã Liềng ở Rào Tre Khóa luận tốt nghiệp 14 Nguyễn Thị Sen Lớp VHDT 11A để chỉ nơi cư trú của họ. Rào Tre cũng là địa giới phân cách bản của người Mã Liềng với các thôn khác ở trong xã Hương Liên.

Đặc điểm kinh tế - xã hội: Về kinh tế: Hương Liên là một xã vùng biên với nền kinh tế chủ yếu là sản xuất nông nghiệp kết hợp với khai thác lâm nghiệp, ngoài ra còn có các hoạt động buôn bán, kinh doanh nhỏ lẻ. Vì vậy, thu nhập bình quân đầu người của xã vẫn còn thấp chỉ khoảng hơn 500. Tỷ lệ hộ gia đình đói nghèo chiếm tới 67%, trong đó riêng bản Rào Tre thì 100% hộ dân tộc đang trong tình trạng đói nghèo. Nhìn chung, tình hình kinh tế của xã chỉ ở mức trung bình, mức sống và thu nhập của người dân vẫn còn thấp.

Hoạt động nông nghiệp: Xã Hương Liên có tổng số diện tích gieo trồng cả năm là: 379 ha, trong đó diện tích trồng lúa là 62 ha, diện tích trồng ngô 45 ha, diện tích trồng lạc 96 ha, diện tích trồng khoai, sắn 65 ha, diện tích trồng đậu 105 ha và 6 ha diện tích trồng rau màu. Một năm xã trồng hai vụ lúa, ngoài ra trồng các loại cây hoa màu khác. Năng suất và sản lương đạt được khá cao, tổng sản lượng lương thực cả năm đạt 942 tấn (2008), tổng giá trị thu nhập về nông nghiệp đạt 5431 triệu đồng( 2008). Hoạt động chăn nuôi của xã khá phát triển với tổng đàn gia cầm là 14200 con, trong đó: Đàn trâu bò 1300 con; Đàn lợn 900 con và đàn gia cầm là 12000 con.

Tổng thu nhập do chăn nuôi mang lại đạt 2310 triệu đồng (2008). Hoạt động lâm nghiệp: Xã Hương Liên có hơn 5000 ha diện tích đất lâm nghiệp chiếm 86% diện tích tự nhiên của xã. Nhìn chung, nguồn thu nhập do hoạt động lâm nghiệp mang lại khá cao, trong đó thu nhập từ lâm sản phụ, song, mây, nứa, lá,…đạt 600 triệu đồng, thu từ kinh tế vườn hộ, vườn rừng đạt 300 triệu đồng. Nhìn chung, các hoạt động kinh tế của xã khá phát triển và mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân.

Điều này tạo nhiều thuận lợi cho sự Khóa luận tốt nghiệp 15 Nguyễn Thị Sen Lớp VHDT 11A phát triển và ổn định cuộc sống cho đồng bào Mã Liềng đang sinh sống trong xã. Về văn hóa – xã hội: Về giáo dục: Toàn xã hiện nay có ba trường mầm non, một trường tiểu học. Tổng số học sinh bậc tiểu học là 212 em, trong đó có 32 học sinh giỏi cấp trường, 2 học sinh giỏi huyện; 46 học sinh tiên tiến. Số học sinh lên lớp đạt 98%, học sinh tố nghiệp đạt 100%.

Xã có hơn 100 em đang học trung học cơ sở và trung học phổ thông. Hiện nay, hai cấp tiểu học và mầm non đang tập trung nỗ lực xây dựng hai trường đạt chuẩn gia đoạn hai. Cơ sở vật chất được từng bước ổn định, đội ngũ giáo viên được chuẩn hóa về chất lượng dạy và học. Về y tế: Công tác chăm sóc sức khỏe cho người dân trong xã ngày càng được chú trọng và có sự đầu tư.

Hiện nay xã có một trung tâm y tế của xã và một trung tâm y tế của đồn biên phòng 575. Mỗi năm các trung tâm y tế khám và chữa trị cho trên 1470 lượt người. Công tác vệ sinh dịch tễ được tiến hành thường xuyên để đảm bảo chất lượng sức khỏe cho tất cả người dân trong xã. Nhìn chung, điều kiện kinh tế xã hội của xã Hương Liên có nhiều thuận lợi cho việc hỗ trợ và giúp đỡ người Mã Liềng xây dựng cuộc sống mới.

Đây là một trong những yếu tố tạo ra sự thay đổi và phát triển cho người Mã Liềng, nhất là trong các hoạt động kinh tế. Tên gọi tộc người. Người Mã Liềng có nhiều tên gọi khác nhau gồm tên tự gọi và tên do các nhà nghiên cứu đặt, trong đó tên Mã Liềng và Xá Lá Vàng là hai tên gọi được họ sử dụng nhiều nhất và có sự giải thích hợp lí về nguồn gốc của tên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ