Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo sự thay đổi sâu sắc trong hành vi tiêu dùng của giới trẻ. Trong lĩnh vực thời trang, nhu cầu mua sắm không còn giới hạn ở các trang phục cơ bản như quần áo mà mở rộng sang các sản phẩm phụ kiện đi kèm như phụ kiện tóc, trang sức và túi xách nhằm định hình phong cách cá nhân. Nhận thấy phân khúc phụ kiện thời trang giá cả phải chăng, mẫu mã đa dạng và tính tiện dụng cao đang mở ra nhiều cơ hội, nhóm tác giả đã triển khai dự án thực nghiệm kinh doanh trực tuyến mang tên "CoCo Store" trong khuôn khổ học phần Thương mại điện tử tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng.

Đề tài được xây dựng nhằm giải quyết bài toán vận hành một mô hình kinh doanh bán lẻ trực tuyến tinh gọn, sử dụng số vốn nhỏ nhưng tối ưu hóa được các nền tảng số sẵn có. Nhóm tác giả xác định ba mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu doanh thu và hiệu quả tài chính: Đạt mức doanh thu trung bình từ 500.000 VNĐ/tháng trong vòng 4 tháng hoạt động; tiêu thụ từ 50 đến 70 sản phẩm trên sàn thương mại điện tử Shopee với doanh thu tối thiểu đạt 1.000.000 VNĐ; đồng thời khai thác thêm dòng tiền từ các đơn hàng phát sinh trực tiếp thông qua mạng xã hội Facebook.
  2. Mục tiêu nhận diện thương hiệu: Đạt trên 1.500 lượt tiếp cận trên nền tảng Facebook; thu hút hơn 250 lượt thích và theo dõi trang Facebook; đạt trên 100 lượt theo dõi trên kênh TikTok và trên 100 lượt theo dõi gian hàng Shopee thông qua các chiến dịch nội dung sáng tạo, khuyến mãi và minigame.
  3. Mục tiêu quản trị quan hệ khách hàng: Xây dựng quy trình tư vấn, xử lý đơn hàng, đóng gói chỉn chu và chăm sóc sau bán nhằm duy trì sự hài lòng, gia tăng tỷ lệ phản hồi tích cực và tỷ lệ khách hàng quay lại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình lập kế hoạch, triển khai bán hàng, quản trị vận hành và xúc tiến thương mại điện tử cho các mặt hàng phụ kiện thời trang nữ (kẹp tóc, vòng tay, dây chuyền, túi xách) dưới thương hiệu CoCo Store.
  • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng nữ tại khu vực TP. Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam, đồng thời phân phối toàn quốc thông qua hệ sinh thái logistics của sàn thương mại điện tử.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn chuẩn bị và thực thi kinh doanh thực tế diễn ra từ tháng 01/2024 đến giữa tháng 05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Để thiết kế và vận hành dự án kinh doanh CoCo Store một cách khoa học, nhóm tác giả đã vận dụng các khung lý thuyết quản trị và thương mại điện tử tiêu chuẩn:

  • Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas - BMC): Ứng dụng mô hình 9 khối cấu phần nhằm chuẩn hóa toàn bộ bức tranh kinh doanh, bao gồm: Đối tác chủ chốt, Hoạt động chủ yếu, Đề xuất giá trị, Quan hệ khách hàng, Phân khúc khách hàng, Nguồn lực chính, Kênh phân phối, Cơ cấu chi phí và Dòng doanh thu.
  • Phân tích ma trận SWOT: Đánh giá tổng quan Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) của mô hình kinh doanh phụ kiện thời trang trực tuyến dành cho nhóm khởi nghiệp sinh viên.
  • Lý thuyết phân khúc thị trường (Market Segmentation): Phân chia thị trường mục tiêu dựa trên 4 tiêu thức: nhân khẩu học (nữ giới, độ tuổi 12–30, thu nhập trung bình/thấp), tâm lý học (ưa chuộng phong cách tối giản, thanh lịch, trendy), hành vi (thói quen mua sắm trực tuyến) và địa lý (ưu tiên Đà Nẵng, Quảng Nam).
  • Mô hình xúc tiến đa kênh (Omnichannel Promotion): Kết hợp các công cụ Marketing số gồm Fanpage Facebook (xây dựng thương hiệu và bán lẻ trực tiếp), TikTok (kênh video ngắn lan tỏa nội dung) và Shopee (kênh phân phối chính thức).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu và khảo sát đối thủ: Thu thập, tổng hợp thông tin thị trường và đánh giá năng lực cạnh tranh của các cửa hàng phụ kiện hiện hữu tại địa bàn Đà Nẵng.
  • Phương pháp thực nghiệm hành động (Action Research): Trực tiếp thiết lập gian hàng, nhập hàng, quản lý kho bãi, chạy chiến dịch truyền thông và xử lý đơn hàng thực tế phát sinh trên thị trường.
  • Phương pháp phân tích định lượng và thống kê dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo vận hành tích hợp trên hệ thống Meta Business Suite (Facebook Insights), Shopee Seller Centre, TikTok Analytics và phần mềm quản lý bán hàng Sapo kết hợp bảng tính kiểm kê Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Thông tin nhóm

Báo cáo phân định rõ ràng vai trò và trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm dự án, bảo đảm sự phối hợp liên tục giữa các khâu vận hành, tiếp thị và tài chính:

Thành viên Nhiệm vụ chính được phân công Mức độ đóng góp
Nguyễn Hồng Anh Quản lý kênh TikTok và phần mềm Sapo; phụ trách kiểm đếm, đóng gói và gửi hàng hóa; lên ý tưởng nội dung và bài đăng. Hoàn thành tốt
Nguyễn Thị Tùng Chi Quản lý kênh TikTok, tiếp nhận và phản hồi tin nhắn khách hàng; phụ trách nhập hàng, đóng gói; thủ quỹ quản lý dòng tiền; sáng tạo nội dung. Hoàn thành tốt
Phạm Mỹ Hạnh Quản trị Fanpage Facebook, thiết kế hình ảnh (Designer); phụ trách đóng gói, gửi hàng; xây dựng kịch bản nội dung. Hoàn thành tốt
Nguyễn Thị Khánh Hoài Quản trị Fanpage Facebook, thiết kế ấn phẩm đồ họa (Designer); phát triển ý tưởng bài đăng. Hoàn thành tốt
Trần Thị Cẩm Ly Quản trị gian hàng Shopee (tạo combo, voucher, flash sale, xử lý tin nhắn khách hàng); lên ý tưởng nội dung tiếp thị. Hoàn thành tốt
Trần Trí Đức Hỗ trợ kênh phân phối, đối soát dữ liệu và thực hiện các hoạt động điều phối vận hành dự án. Hoàn thành tốt

Phần II: Mô tả tổng quan dự án

Nhóm tác giả trình bày chi tiết về định vị thương hiệu CoCo Store với slogan "Basic but not basic" – hướng đến việc cung cấp các dòng phụ kiện đơn giản, mang tính ứng dụng cao hàng ngày nhưng vẫn tạo được điểm nhấn thẩm mỹ cho trang phục của phái nữ trong độ tuổi từ 12 đến 30.

Báo cáo tiến hành phân tích ma trận SWOT của dự án:

  • Điểm mạnh (S): Thấu hiểu tâm lý khách hàng cùng độ tuổi; ý tưởng năng động; khả năng tự vận hành các công cụ tiếp thị số mà không tốn chi phí thuê ngoài; tính linh hoạt cao về thời gian và địa điểm.
  • Điểm yếu (W): Thiếu kinh nghiệm quản trị và xử lý rủi ro thực tế; nguồn vốn khởi điểm hạn hẹp gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu mua phụ kiện online của giới trẻ gia tăng; sự phổ biến của các nền tảng thương mại điện tử giúp tiếp cận khách hàng trên diện rộng.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các shop lâu năm tại Đà Nẵng; xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng đòi hỏi cập nhật mẫu mã liên tục.

Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Đà Nẵng được nhóm lượng hóa qua các tiêu chí hoạt động trên Shopee:

Tiêu chí 1998.Store PK Thao’s Store Mê phụ kiện hottrend
Kênh hoạt động Shopee: 1998.Store PK hottrend Shopee: Thao’s store; Cửa hàng offline Shopee: Mê phụ kiện
Dòng sản phẩm Kẹp tóc, túi xách Túi xách, kẹp tóc, phụ kiện Dây chuyền, nhẫn, phụ kiện
Thời gian hoạt động 5 năm 8 năm 21 tuần
Tỷ lệ phản hồi chat 59% 89% 99%
Đánh giá gian hàng 4.9 / 5.0 4.9 / 5.0 4.9 / 5.0
Quy mô theo dõi 228 người theo dõi, 27 sản phẩm 2.000 người theo dõi, 1.800 sản phẩm 1.100 người theo dõi
Điểm mạnh Nhiều voucher ngày sale, đánh giá tốt Sản phẩm an toàn, dịch vụ tốt, mẫu mã hợp giới trẻ Mẫu mã phong phú, phản hồi tin nhắn nhanh
Điểm yếu Phản hồi chậm, tần suất đăng bài không đều Quá nhiều mã hàng, giá tương đối cao Ít lượt mua, thời gian vận chuyển dài

Dự án cũng phác thảo mô hình Canvas 9 khối chi tiết. Về chuỗi cung ứng, nhóm lựa chọn các nhà cung cấp quốc tế uy tín trên Shopee có lượt đánh giá cao như hairclip.vn, Babumap, AY Official Store, và Fashion girl hair accessories. Đối tác vận chuyển được lựa chọn gồm SPX Express, J&T Express và Viettel Post nhằm tối ưu hóa cước phí vận chuyển cho các sản phẩm có giá trị thấp.

Phần III: Xây dựng dự án

Chương này mô tả chi tiết toàn bộ quy trình đưa dự án vào vận hành thực tế:

  1. Tìm kiếm và quản lý nguồn hàng: Thiết lập quy trình đặt hàng từ các shop quốc tế trên Shopee để hưởng giá thành rẻ và miễn phí vận chuyển; tiến hành dự báo nhu cầu (nhập 24 chiếc kẹp hoa sứ đợt 1 và tăng lên hơn 60 chiếc trong đợt 2 khi sản phẩm vào trend). Hoạt động kiểm kê, quản lý tồn kho được cập nhật định kỳ hàng tuần qua Excel và phần mềm Sapo.
  2. Xây dựng kênh truyền thông và gian hàng:
    • Fanpage Facebook: Đóng vai trò là kênh truyền thông chủ lực; thiết lập nhận diện thương hiệu đồng bộ tông màu xanh; đăng tải 17 bài viết nội dung đa dạng (giới thiệu sản phẩm, mẹo phối đồ, minigame tương tác, phát sóng trực tiếp - Livestream bán hàng).
    • Shopee (CoCo_Store_phukienthoitrang): Hoàn thiện giao diện gian hàng, thiết kế 3 banner chủ đề, tối ưu hóa từ khóa chuẩn SEO trong tên và mô tả sản phẩm, cài đặt công cụ khuyến mãi (Flash Sale, Voucher giảm 10k–15k, Combo mua 2 tặng 1).
    • TikTok (@CoCo Store): Thành lập từ ngày 16/01/2024, đóng vai trò tạo nội dung video ngắn hài hước, video hướng dẫn sử dụng kẹp tóc để dẫn lưu lượng truy cập sang Facebook và Shopee.
  3. Báo cáo tài chính chi tiết:
                   CƠ CẤU DÒNG TIỀN VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH

Phần IV: Kết luận dự án

Nhóm tổng kết những ưu điểm đã đạt được: tìm kiếm được nguồn hàng ổn định, giá thành cạnh tranh; quản lý tốt hoạt động tương tác đa kênh; duy trì tinh thần làm việc nhóm và đạt chỉ tiêu doanh số. Đồng thời, báo cáo thẳng thắn nhìn nhận các hạn chế về năng lực tiếp cận khách hàng mới ngoài tệp quan hệ cá nhân, kỹ năng dự báo chu kỳ trend còn thiếu sót dẫn đến tình trạng tồn kho cục bộ khi sản phẩm chủ lực hạ nhiệt, và hiệu quả kênh TikTok chưa đạt kỳ vọng do chưa tích hợp bán lẻ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng đạt được

Dự án CoCo Store đã đạt được các chỉ số thực tế sau quá trình hoạt động từ tháng 01/2024 đến giữa tháng 05/2024, được đối chiếu trực tiếp với hệ thống mục tiêu ban đầu:

Chỉ số đánh giá Mục tiêu đề ra Kết quả thực tế đạt được Đánh giá mức độ hoàn thành
Doanh thu trung bình/tháng 500.000 VNĐ / tháng 660.933 VNĐ / tháng (tính trong 3 tháng có doanh thu) Vượt mục tiêu
Tổng doanh thu sàn Shopee Tối thiểu 1.000.000 VNĐ 1.236.800 VNĐ Vượt mục tiêu
Sản phẩm tiêu thụ trên Shopee 50 – 70 sản phẩm 77 sản phẩm (36 đơn hàng thành công) Đạt và vượt cận trên
Doanh thu bán lẻ ngoại sàn Phát sinh từ quảng bá 746.000 VNĐ (14 đơn hàng trực tiếp) Đạt yêu cầu
Lợi nhuận ròng toàn dự án Đảm bảo có lãi 595.800 VNĐ Đạt hiệu quả tài chính dương
Lượt tiếp cận trên Facebook 1.500 lượt 2.100 lượt tiếp cận Vượt 140% so với kế hoạch
Người theo dõi Fanpage > 250 lượt thích/theo dõi 134 lượt theo dõi, 73 lượt thích Chưa đạt mục tiêu
Người theo dõi trên TikTok > 100 người theo dõi 184 người theo dõi, 94 lượt thích Vượt mục tiêu
Người theo dõi trên Shopee > 100 người theo dõi 84 người theo dõi Chưa đạt mục tiêu

Đóng góp thực tiễn của dự án

  1. Kiểm chứng mô hình bán lẻ vốn nhỏ: Dự án chứng minh tính khả thi của việc khởi nghiệp thương mại điện tử với quy mô vốn siêu nhỏ (1.200.000 VNĐ), cho thấy khả năng sinh lời thực tế (thu về 595.800 VNĐ lợi nhuận) nếu biết tối ưu hóa chi phí vận hành và tận dụng nguồn cung quốc tế.
  2. Kinh nghiệm bắt trend sản phẩm: Khai thác thành công sản phẩm "kẹp hoa sứ" đúng thời điểm bùng nổ xu hướng vào tháng 3/2024, đưa doanh thu tháng 3 trở thành tháng cao điểm nhất dự án.
  3. Quy trình vận hành khép kín: Hoàn thiện bài học thực tế về việc kết hợp giữa công cụ quản lý bán hàng (Sapo, Excel), chính sách xúc tiến (Minigame Giveaway, Livestream) và quản trị logistics đối tác (SPX Express).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ văn bản

  • Phụ thuộc vào chu kỳ sóng trend ngắn hạn: Doanh thu tập trung quá lớn vào sản phẩm kẹp hoa sứ trong tháng 3 (695.000 VNĐ trên Shopee). Khi cơn sốt kẹp hoa sứ thoái trào vào tháng 4 và tháng 5, doanh thu lập tức sụt giảm mạnh (tháng 4 giảm 64,2% so với tháng 3; nửa đầu tháng 5 chỉ đạt 93.900 VNĐ).
  • Hạn chế trong dự báo tồn kho: Thiếu kinh nghiệm phân tích dữ liệu nhu cầu dẫn đến việc nhập số lượng chưa chuẩn xác: một số mẫu hết hàng nhanh không kịp tái nhập, trong khi các mẫu ít đột biến bị tồn đọng, buộc phải xả hàng đồng giá 15k.
  • Tệp khách hàng ban đầu chưa mở rộng sâu: Khách hàng giai đoạn đầu chủ yếu là người quen, khả năng chuyển đổi người dùng lạ từ lưu lượng tự nhiên còn ở mức khiêm tốn do không chi ngân sách chạy quảng cáo trả phí định kỳ trên Facebook.
  • Chưa khai thác thương mại hóa trên TikTok: Nền tảng TikTok mới chỉ dừng lại ở vai trò truyền thông nhận diện, chưa tích hợp tính năng bán hàng trực tiếp (TikTok Shop) để tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi.

Đề xuất hoàn thiện và hướng mở rộng

  • Thiết lập chỉ tiêu định lượng hàng tháng: Xác định cụ thể kế hoạch doanh thu, lượt xem và lượt theo dõi trung bình cho từng tuần/tháng để chủ động điều chỉnh kịch bản tiếp thị thay vì bị động theo thời vụ.
  • Nâng cao năng lực dự báo và quản trị danh mục: Đánh giá kỹ độ bền của xu hướng tiêu dùng, xác định thời điểm thoái trào để ngừng nhập hàng kịp thời, tránh rủi ro đọng vốn.
  • Tối ưu hóa đa kênh thương mại: Hoàn thiện thủ tục mở TikTok Shop, gắn link sản phẩm trực tiếp vào video viral; đầu tư ngân sách tiếp thị số có kiểm soát để mở rộng phễu khách hàng tiềm năng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo dự án nhóm môn Thương mại điện tử của CoCo Store mang lại nhiều giá trị tham khảo thiết thực:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Thương mại điện tử và Marketing: Tài liệu cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) hoàn chỉnh từ khâu lập kế hoạch kinh doanh Canvas, nghiên cứu đối thủ, tính toán điểm hòa vốn cho đến các bước thực thi chi tiết trên giao diện người bán Shopee và Fanpage Facebook.
  • Đối với các nhóm sinh viên thực hiện đề tài khởi nghiệp quy mô nhỏ: Cung cấp biểu mẫu theo dõi doanh thu bán lẻ, bảng kê nhập hàng, cấu trúc hạch toán chi phí sàn (phí thanh toán, phí cố định, voucher trợ giá) và quy trình xử lý đơn hàng thực tế với các đơn vị vận chuyển (SPX Express, Viettel Post).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình tìm kiếm và thương lượng với nhà cung cấp quốc tế trên Shopee, kịch bản tổ chức chương trình Minigame Giveaway để tăng tương tác tự nhiên và bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro tồn kho khi sản phẩm hết trend.

Câu hỏi thường gặp

1. Dự án CoCo Store sử dụng tổng nguồn vốn ban đầu là bao nhiêu và được phân bổ từ nguồn nào?
Dự án được khởi tạo với tổng số vốn ban đầu là 1.200.000 VNĐ, huy động từ sự đóng góp đồng đều của 6 thành viên trong nhóm thực hiện (mỗi thành viên góp 200.000 VNĐ). Nguồn vốn này được ưu tiên phân bổ cho chi phí nhập hàng đợt 1 và đợt 2 (giá vốn hàng bán 1.285.112 VNĐ, phần thâm hụt nhỏ được bù đắp từ dòng tiền quay vòng của các đơn bán lẻ đầu tiên).

2. Sản phẩm nào đóng góp doanh thu chủ lực cho CoCo Store và nguyên nhân do đâu?
Sản phẩm đóng góp doanh thu lớn nhất là "Kẹp hoa sứ cỡ lớn màu Gradient phong cách". Sản phẩm này tạo nên doanh thu đột biến trong tháng 3/2024 nhờ nhóm nắm bắt kịp thời xu hướng "hot trend" của giới trẻ trên các nền tảng mạng xã hội, giải quyết được rào cản thời gian chờ đợi giao hàng lâu từ nước ngoài bằng cách nhập sẵn số lượng lớn với mức giá hợp lý tại thị trường nội địa.

3. Hiệu quả tài chính tổng thể của CoCo Store sau thời gian hoạt động được thể hiện như thế nào?
Dự án đạt tổng doanh thu 1.982.800 VNĐ (trong đó doanh thu từ sàn Shopee đạt 1.236.800 VNĐ và doanh thu từ các đơn bán lẻ ngoại sàn đạt 746.000 VNĐ). Sau khi trừ đi giá vốn hàng bán (1.285.112 VNĐ), các khoản chi phí sàn Shopee và bao bì phát sinh (101.888 VNĐ), dự án ghi nhận mức lợi nhuận ròng đạt 595.800 VNĐ.

4. CoCo Store đã lựa chọn các đối tác cung cấp nguồn hàng quốc tế nào trên sàn Shopee?
Nhóm đã lựa chọn 4 nhà cung cấp quốc tế chính thức trên Shopee dựa trên tiêu chí lượt bán cao, điểm đánh giá từ 4.8 đến 4.9 sao và tỷ lệ phản hồi tin nhắn nhanh: hairclip.vn (chuyên kẹp tóc), Babumap (chuyên túi xách, ví), AY Official Store (chuyên trang sức dây chuyền, nhẫn), và Fashion girl hair accessories (chuyên phụ kiện tóc).

5. Tại sao kênh TikTok của CoCo Store có lượt theo dõi tốt nhưng không phát sinh doanh thu trực tiếp?
Kênh TikTok của CoCo Store được nhóm định vị ngay từ đầu là kênh truyền thông nhận diện thương hiệu thuần túy, tập trung đăng tải các nội dung video ngắn giải trí, video bắt trend và hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Nhóm không mở gian hàng TikTok Shop mà chỉ sử dụng TikTok như một công cụ điều hướng người xem quan tâm sang trang Facebook và gian hàng Shopee để thực hiện giao dịch.


Kết luận

Báo cáo dự án "Kinh doanh cửa hàng phụ kiện thời trang CoCo Store" là một công trình thực nghiệm học thuật hoàn chỉnh, thể hiện khả năng ứng dụng lý thuyết thương mại điện tử vào thực tiễn bán lẻ số của nhóm sinh viên Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng. Dự án đã hiện thực hóa thành công mô hình kinh doanh đa kênh với số vốn khởi điểm 1,2 triệu đồng, đạt tổng doanh thu 1.982.800 VNĐ và lợi nhuận ròng 595.800 VNĐ trong chu kỳ hoạt động hơn 3 tháng. Các dữ liệu kiểm nghiệm từ dự án cung cấp bài học giá trị về việc khai thác xu hướng sản phẩm, quản trị dòng tiền khởi nghiệp tinh gọn và xử lý bài toán rủi ro tồn kho trong kinh doanh trực tuyến.