Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Kinh doanh ngoại hối tại các ngân hàng thương mại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp" được thực hiện năm 2003 tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế. Kể từ khi hệ thống ngân hàng chuyển đổi từ mô hình một cấp sang hai cấp vào năm 1988 và sự ra đời của thị trường ngoại tệ liên ngân hàng vào năm 1994, hoạt động kinh doanh ngoại hối của các ngân hàng thương mại Việt Nam (NHTMVN) đã có những bước chuyển biến quan trọng, trở thành cầu nối giữa thị trường tài chính trong nước với thị trường tài chính quốc tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán xuất nhập khẩu và luân chuyển vốn đầu tư.
Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực Đông Nam Á năm 1997 đã tác động tiêu cực đến sự ổn định của thị trường ngoại hối Việt Nam. Đồng thời, việc Việt Nam tham gia các cam kết tự do hóa tài chính trong khuôn khổ AFTA, APEC và Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) đã đặt các NHTMVN trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài vốn vượt trội về tiềm lực tài chính, công nghệ và kỹ năng nghiệp vụ.
Trong bối cảnh đó, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thị trường ngoại hối và các nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh ngoại hối tại các NHTMVN giai đoạn từ năm 1998 đến năm 2003, làm rõ những kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính vi mô đối với các NHTMVN và các giải pháp vĩ mô đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cùng các cơ quan hữu quan nhằm phát triển hoạt động kinh doanh ngoại hối đến năm 2010.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tổ chức hoạt động của thị trường ngoại hối quốc tế, các nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối của ngân hàng thương mại và thực trạng hoạt động này tại các NHTMVN. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống các NHTMVN (bao gồm các NHTM Nhà nước và các NHTM Cổ phần) trong khoảng thời gian từ năm 1998 đến năm 2003.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên mô hình tổ chức thị trường ngoại hối (FOREX) và các định chế tài chính quốc tế:
- Cấu trúc thị trường ngoại hối: Phân loại theo cơ chế vận hành thành hai hệ thống chính: Hệ thống Anh - Mỹ (giao dịch phi tập trung qua quầy - Over The Counter/OTC, thực hiện qua mạng viễn thông liên ngân hàng) và Hệ thống Châu Âu lục địa (giao dịch có địa điểm tập trung kết hợp hệ thống thông tin liên lạc).
- Hàng hóa trên thị trường ngoại hối: Được chia thành 5 nhóm:
- Ngoại tệ (tiền mặt và tiền gửi tín dụng).
- Các phương tiện thanh toán quốc tế ghi bằng ngoại tệ (hối phiếu, kỳ phiếu, séc, thư chuyển tiền, điện chuyển tiền, thẻ tín dụng, thư tín dụng - L/C).
- Các chứng khoán có giá trị bằng ngoại tệ (cổ phiếu, trái phiếu công ty, trái phiếu chính phủ, trái phiếu kho bạc).
- Vàng tiêu chuẩn quốc tế (vàng khối, thỏi, miếng có hàm lượng từ 99,5% trở lên, trọng lượng từ 1 kg trở lên).
- Các đồng tiền chung (SDR, EUR).
- Lý thuyết định giá kỳ hạn: Áp dụng Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP) để xác định tỷ giá kỳ hạn ($F$) theo công thức:
$$F = S \times \frac{1 + r_d}{1 + r_y}$$
Trong đó: $S$ là tỷ giá giao ngay, $r_d$ là lãi suất của đồng tiền định giá, $r_y$ là lãi suất của đồng tiền yết giá.
- Tỷ lệ hoán đổi (Swap points): Được tính bằng mức chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay:
$$\text{Tỷ lệ swap} = \text{Tỷ giá kỳ hạn} - \text{Tỷ giá giao ngay}$$
Khung pháp lý điều chỉnh tại Việt Nam
Tác giả căn cứ vào hệ thống văn bản pháp lý chuyên ngành quản lý ngoại hối của Việt Nam, bao gồm:
- Nghị định số 63/1998/NĐ-CP ngày 17/8/1998 của Chính phủ về quản lý ngoại hối.
- Thông tư số 01/1999/TT-NHNN7 ngày 16/4/1999 của NHNN hướng dẫn thi hành Nghị định 63/1998/NĐ-CP.
- Quyết định số 1081/2002/QĐ-NHNN quy định về trạng thái ngoại tệ của các tổ chức tín dụng.
- Quyết định số 893/2001/QĐ-NHNN và Quyết định số 894/2001/QĐ-NHNN về nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ giữa NHNN và các ngân hàng thương mại.
- Quyết định số 1198/2001/QĐ-NHNN và Quyết định số 679/2002/QĐ-NHNN về quy chế giao dịch ngoại tệ kỳ hạn và hoán đổi.
- Quyết định số 432/2000/QĐ-NHNN về nghiệp vụ huy động và sử dụng vốn bằng vàng của các tổ chức tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp luận: Sử dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp cụ thể: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu, phương pháp diễn dịch và quy nạp kết hợp việc trực quan hóa dữ liệu bằng bảng biểu, sơ đồ luân chuyển không gian - thời gian.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp từ Vụ Quản lý Ngoại hối - Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Niên giám Thống kê (Tổng cục Thống kê), Niên giám Tài chính - Tiền tệ Việt Nam 2002-2003.
- Báo cáo thường niên của các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, Ngân hàng Trung ương Anh (Bank of England), Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (Bank of Japan), Banker Almanac (1998).
- Dữ liệu thực tế về tỷ giá và giao dịch tại Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) chi nhánh Hà Nội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Thị trường ngoại hối và các nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối tại các NHTM
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về thị trường ngoại hối và phương thức vận hành các công cụ nghiệp vụ của NHTM:
- Cơ chế vận hành thị trường: Thị trường ngoại hối hoạt động liên tục 24/24 giờ theo chu kỳ luân chuyển múi giờ toàn cầu qua các trung tâm tài chính lớn: Tokyo, Singapore, Hồng Kông, Frankfurt, London, New York. Trung tâm của thị trường là thị trường liên ngân hàng (Interbank), chiếm tới 85% tổng doanh số giao dịch toàn cầu.
- Các thành viên tham gia: Gồm 4 nhóm chủ thể chính: Nhóm khách hàng mua bán lẻ (các công ty xuất nhập khẩu, nhà đầu tư), các ngân hàng thương mại (với vai trò trung gian thu phí hoặc tự doanh tìm kiếm lợi nhuận), nhà môi giới ngoại hối (hưởng hoa hồng qua việc chào giá tay trong - inside rate) và Ngân hàng Trung ương (thực hiện chức năng thanh toán chính phủ và can thiệp thị trường bảo vệ tỷ giá).
- Phân tích kỹ thuật các nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối:
- Kinh doanh tiền gửi ngoại tệ: Phân biệt giữa nghiệp vụ truyền thống và nghiệp vụ quản lý khe hở lãi suất (Gapping), xác định điểm hòa vốn để kiểm soát trạng thái mở âm (vay ngắn hạn cho vay dài hạn) và trạng thái mở dương (vay dài hạn cho vay ngắn hạn).
- Nghiệp vụ giao ngay (Spot): Giao dịch với thời hạn thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc ($J+2$), thực hiện thông qua yết giá trực tiếp hoặc gián tiếp với chênh lệch giá mua - bán (Bid - Ask spread).
- Nghiệp vụ Arbitrage: Phân tích cơ chế kinh doanh chênh lệch giá không gian qua hình thức Arbitrage 2 điểm và Arbitrage 3 điểm (Arbitrage tam giác thông qua tỷ giá chéo).
- Nghiệp vụ kỳ hạn (Forward) và Hoán đổi (Swap): Phân tích hợp đồng kỳ hạn Outright và hợp đồng kỳ hạn Swap (Spot-Forward, Forward-Forward).
- Nghiệp vụ phái sinh nâng cao: Phân tích nghiệp vụ hoán đổi tiền tệ (Currency Swap với các cấu trúc Fixed-for-Fixed, Fixed-for-Floating/Coupon Swap, Floating-for-Floating), hợp đồng tương lai (Futures) giao dịch tập trung tại sở giao dịch, và hợp đồng quyền chọn (Options).
- Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học tái cơ cấu thị trường ngoại hối từ các quốc gia phát triển (Anh, Mỹ, Nhật Bản) và các quốc gia đang phát triển (Thái Lan, Trung Quốc) trong việc từng bước nới lỏng kiểm soát ngoại hối và phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro.
Chương II: Thực trạng kinh doanh ngoại hối tại các NHTMVN
Chương II khảo sát chi tiết hoạt động kinh doanh ngoại hối tại các NHTMVN giai đoạn 1998–2003:
- Cơ sở tổ chức và quản lý trạng thái ngoại tệ (TTNT):
- Hệ thống NHTMVN bao gồm 6 NHTM Nhà nước (ICB, BIDV, VCB, VBARD, Ngân hàng Phục vụ người nghèo, MHB) và hệ thống các NHTM Cổ phần đô thị, nông thôn.
- Phân tích cơ chế kiểm soát rủi ro thông qua Báo cáo kinh doanh ngoại tệ và trạng thái ngoại tệ hàng ngày (Mẫu 1) và Báo cáo trạng thái ngoại tệ cuối tháng (Mẫu 2). Trạng thái ngoại tệ tổng thể ($T$) được tính toán nghiêm ngặt theo công thức:
$$T = A - B + C - D + E - F$$
Trong đó: $A$ là số dư TK mua bán ngoại tệ kinh doanh, $B$ là số dư TK ngoại tệ bán ra từ nguồn khác, $C$ là cam kết mua giao ngay, $D$ là cam kết bán giao ngay, $E$ là cam kết mua kỳ hạn, $F$ là cam kết bán kỳ hạn.
- Thực trạng triển khai các nghiệp vụ:
- Kinh doanh tiền gửi và huy động kiều hối: Lượng kiều hối chuyển về Việt Nam và được huy động qua hệ thống NHTMVN tăng trưởng liên tục qua các năm. Tỷ lệ huy động kiều hối qua kênh NHTM duy trì ở mức cao trên 80%.
- Hoạt động tiền gửi ở nước ngoài: Tác giả làm rõ tranh luận thực tiễn về việc các NHTM gửi ngoại tệ tại các tổ chức tín dụng nước ngoài nhằm đảm bảo thanh khoản và tối ưu hóa lợi suất vốn khả dụng.
- Nghiệp vụ giao ngay (Spot): Chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng doanh số giao dịch của các NHTMVN, tập trung chủ yếu vào đồng USD và các ngoại tệ mạnh (EUR, JPY, GBP, CHF).
- Nghiệp vụ phái sinh (Forward, Swap, Option): Đã được cấp phép thí điểm nhưng quy mô còn rất khiêm tốn do biên độ tỷ giá quy định bởi NHNN còn chặt chẽ và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu chưa có thói quen bảo hiểm rủi ro tỷ giá.
- Kinh doanh giấy tờ có giá và vàng: Nghiệp vụ đầu tư trái phiếu chính phủ ghi bằng ngoại tệ bắt đầu được triển khai; nghiệp vụ vàng tiêu chuẩn quốc tế chịu sự quản lý chặt chẽ theo hạn ngạch và quy định của NHNN.
- Đánh giá tổng quát:
- Kết quả đạt được: Cung ứng kịp thời nhu cầu ngoại tệ cho nền kinh tế, hỗ trợ tăng trưởng xuất nhập khẩu, thiết lập mạng lưới quan hệ đại lý quốc tế qua hệ thống SWIFT, từng bước hiện đại hóa công nghệ thanh toán.
- Hạn chế và nguyên nhân: Quy mô vốn tự có của các NHTMVN còn quá nhỏ bé so với các ngân hàng trong khu vực và quốc tế; danh mục sản phẩm nghèo nàn, thiếu các công cụ phái sinh phức tạp; năng lực dự báo tỷ giá và quản trị rủi ro hối đoái còn hạn chế; môi trường pháp lý chưa đồng bộ.
Chương III: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động kinh doanh ngoại hối tại các NHTMVN
Chương III đề xuất hệ thống giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh ngoại hối theo định hướng của ngành ngân hàng đến năm 2010:
- Mục tiêu và định hướng: Mở rộng quy mô kinh doanh ngoại hối an toàn, nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống NHTMVN, đa dạng hóa các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, hội nhập sâu rộng với thị trường tài chính khu vực.
- Nhóm giải pháp vi mô (đối với các NHTMVN):
- Hoàn thiện và đa dạng hóa nghiệp vụ: Tăng cường triển khai các nghiệp vụ phái sinh kỳ hạn, hoán đổi và quyền chọn tiền tệ; mở rộng dịch vụ thu đổi và thanh toán không dùng tiền mặt.
- Nâng cao năng lực tài chính: Tăng vốn chủ sở hữu và vốn tự có để mở rộng giới hạn trạng thái ngoại tệ và gia tăng hạn mức giao dịch trên thị trường liên ngân hàng quốc tế.
- Thiết lập hệ thống quản trị rủi ro chuyên nghiệp: Áp dụng các mô hình định lượng quản lý trạng thái ngoại tệ, quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro đối tác.
- Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng: Đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm giao dịch tự động, trang bị đồng bộ thiết bị truyền thông tin Reuters, SWIFT.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo đội ngũ chuyên viên kinh doanh tiền tệ (dealers) có trình độ chuyên môn cao, am hiểu luật pháp quốc tế và kỹ năng phân tích thị trường.
- Nhóm giải pháp vĩ mô (đối với Nhà nước và NHNN):
- Hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá và lãi suất: Từng bước mở rộng biên độ dao động tỷ giá, vận hành cơ chế tỷ giá linh hoạt phản ánh sát quan hệ cung cầu thị trường; xóa bỏ trần lãi suất ngoại tệ để tạo lập sự bình đẳng giữa VND và ngoại tệ.
- Gia tăng dự trữ ngoại hối quốc gia: Nâng cao tiềm lực can thiệp thị trường của NHTW, đảm bảo khả năng thanh toán quốc tế và giữ vững an ninh tiền tệ quốc gia.
- Phát triển thị trường ngoại tệ liên ngân hàng: Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức tài chính phi ngân hàng, nâng cao tính thanh khoản và tính minh bạch của thị trường tập trung.
- Cải thiện cán cân thanh toán quốc tế: Đẩy mạnh xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu, thu hút các dòng vốn FDI và hoàn thiện chính sách kiều hối.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thống kê trích xuất từ khóa luận
| Chỉ tiêu thống kê |
1997 |
1998 |
1999 |
2000 |
2001 |
| Tổng lượng kiều hối chuyển vào Việt Nam (triệu USD) |
400 |
950 |
1.200 |
1.755 |
1.820 |
| Lượng kiều hối NHTMVN huy động (triệu USD) |
330 |
800 |
1.100 |
1.470 |
1.630 |
| Tỷ lệ kiều hối NHTMVN huy động (%) |
82,50 |
84,21 |
91,67 |
83,78 |
89,56 |
| Dự trữ ngoại hối quốc gia (triệu USD) |
- |
1.341 |
- |
- |
- |
| Dự trữ ngoại hối quy đổi theo tuần nhập khẩu |
- |
10 tuần |
- |
- |
- |
Bảng so sánh quy mô vốn tự có của một số ngân hàng quốc tế (năm 1996 - 1997) được tác giả sử dụng làm đối chuẩn so sánh năng lực vốn:
| Tên ngân hàng |
Quốc gia |
Tài khóa |
Vốn tự có (Triệu USD) |
| HSBC |
Anh |
1997 |
30.863 |
| Bank of Tokyo |
Nhật Bản |
1997 |
24.276 |
| Citi Bank |
Mỹ |
1997 |
21.897 |
| Bank Nation Bank |
Mỹ |
1997 |
21.562 |
| Chase Manhattan |
Mỹ |
1997 |
21.521 |
| Deutsche Bank |
Đức |
1997 |
17.090 |
| Credit Suisse |
Thụy Sỹ |
1996 |
16.832 |
| Bank of China |
Trung Quốc |
1996 |
9.400 |
Đóng góp chính của đề tài
- Hệ thống hóa lý luận: Tổng hợp có hệ thống các công cụ kinh doanh ngoại hối từ cơ bản (Spot, Forward, Arbitrage) đến nâng cao (Currency Swap, Options, Futures), làm rõ cấu trúc toán học xác định tỷ giá theo lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP).
- Làm rõ thực trạng: Đưa ra bức tranh thực tế về hoạt động ngoại hối tại các NHTMVN giai đoạn 1998–2003, chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất của hệ thống là tỷ trọng giao ngay chiếm ưu thế tuyệt đối trong khi các công cụ phái sinh chưa phát huy được vai trò phòng ngừa rủi ro.
- Đề xuất giải pháp hai tầng: Xây dựng hệ thống giải pháp kết hợp đồng bộ giữa giải pháp quản trị vi mô tại từng NHTM (vốn, công nghệ, nhân sự, quy trình kiểm soát TTNT) và giải pháp vĩ mô từ NHNN (chính sách tỷ giá, khung pháp lý cho phái sinh, dự trữ ngoại hối).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nguồn tài liệu và số liệu thực tế về thị trường vàng tiêu chuẩn quốc tế tại thời điểm nghiên cứu là tài liệu mật của ngành ngân hàng nên tác giả không được tiếp cận đầy đủ để công bố công khai.
- Các công cụ phái sinh tiền tệ hiện đại (Option, Futures) tại Việt Nam giai đoạn 2002–2003 mới ở giai đoạn thí điểm, dẫn đến thiếu hụt chuỗi dữ liệu thực nghiệm để lượng hóa hiệu quả kinh tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về thị trường vàng tiêu chuẩn quốc tế và mối liên hệ giữa thị trường vàng với thị trường ngoại hối khi cơ chế quản lý cho phép tiếp cận dữ liệu minh bạch.
- Nghiên cứu mô hình hóa định lượng trong quản trị rủi ro tỷ giá (như mô hình Value at Risk - VaR) khi thị trường phái sinh Việt Nam phát triển đầy đủ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Quốc tế làm đề tài nghiên cứu về thị trường ngoại tệ và quản trị rủi ro hối đoái.
- Chuyên viên kinh doanh vốn (Treasury), thanh toán quốc tế và quản trị rủi ro tại các NHTM.
- Phần nội dung giá trị nhất:
- Chương I (Mục II): Phương pháp tính toán kỹ thuật và công thức xác định tỷ giá kỳ hạn, tỷ lệ hoán đổi swap và cơ chế đóng mở trạng thái khe hở lãi suất (Gapping).
- Chương II (Mục I.2 & Phụ lục biểu mẫu): Quy chuẩn báo cáo trạng thái ngoại tệ hàng ngày và cuối tháng theo quy định của NHNN, giúp người đọc nắm vững nghiệp vụ kế toán và kiểm soát vị thế ngoại tệ tại ngân hàng thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại các đối tượng được mua bán trên thị trường ngoại hối thành những nhóm nào?
Theo Chương I của khóa luận, hàng hóa trên thị trường ngoại hối gồm 5 nhóm:
- Ngoại tệ (tiền mặt và tín dụng).
- Các phương tiện thanh toán quốc tế ghi bằng ngoại tệ (hối phiếu, kỳ phiếu, séc, thư chuyển tiền, điện chuyển tiền, thẻ tín dụng, L/C).
- Các chứng khoán ghi bằng ngoại tệ (cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ, trái phiếu kho bạc).
- Vàng tiêu chuẩn quốc tế (hàm lượng vàng $\ge 99,5%$, trọng lượng $\ge 1\text{ kg}$).
- Các đồng tiền chung (SDR, EUR). Ngoài ra, VND ở nước ngoài chuyển về Việt Nam cũng được xem là ngoại tệ theo luật quản lý ngoại hối.
2. Công thức xác định tỷ giá kỳ hạn (Forward Rate) theo lý thuyết IRP được tác giả trình bày như thế nào?
Tỷ giá kỳ hạn ($F$) được tính toán dựa trên tỷ giá giao ngay ($S$), lãi suất của đồng tiền định giá ($r_d$) và lãi suất của đồng tiền yết giá ($r_y$) theo công thức:
$$F = S \times \frac{1 + r_d}{1 + r_y}$$
Mức chênh lệch swap được xác định: $\text{Tỷ lệ swap} = F - S$. Nếu chênh lệch dương là điểm gia tăng (premium), nếu chênh lệch âm là điểm khấu trừ (discount).
3. Tình hình huy động kiều hối qua hệ thống NHTMVN giai đoạn 1997–2001 biến động ra sao?
Theo số liệu từ Vụ Quản lý Ngoại hối - NHNN được trích dẫn trong Bảng 4 của khóa luận:
- Năm 1997: Tổng kiều hối về Việt Nam đạt 400 triệu USD, NHTMVN huy động được 330 triệu USD (chiếm 82,50%).
- Năm 1998: Tổng kiều hối đạt 950 triệu USD, NHTMVN huy động được 800 triệu USD (chiếm 84,21%).
- Năm 1999: Tổng kiều hối đạt 1.200 triệu USD, NHTMVN huy động được 1.100 triệu USD (chiếm 91,67%).
- Năm 2000: Tổng kiều hối đạt 1.755 triệu USD, NHTMVN huy động được 1.470 triệu USD (chiếm 83,78%).
- Năm 2001: Tổng kiều hối đạt 1.820 triệu USD, NHTMVN huy động được 1.630 triệu USD (chiếm 89,56%).
4. Trạng thái ngoại tệ (TTNT) cuối tháng của NHTM được xác định bằng công thức nào?
Theo Mẫu số 2 ban hành kèm theo Quyết định số 1081/2002/QĐ-NHNN được trình bày trong phần phụ lục khóa luận, Trạng thái ngoại tệ tổng thể ($T$) được tính như sau:
$$T = A - B + C - D + E - F$$
Trong đó:
- $A$: Số dư tài khoản mua bán ngoại tệ kinh doanh.
- $B$: Số dư tài khoản ngoại tệ bán ra từ các nguồn khác.
- $C$: Số dư tài khoản cam kết mua ngoại tệ giao ngay.
- $D$: Số dư tài khoản cam kết bán ngoại tệ giao ngay.
- $E$: Số dư tài khoản cam kết mua ngoại tệ có kỳ hạn.
- $F$: Số dư tài khoản cam kết bán ngoại tệ có kỳ hạn.
5. Những rào cản nội tại lớn nhất của hệ thống NHTMVN trong kinh doanh ngoại hối được chỉ ra là gì?
Tác giả chỉ ra 4 rào cản nội tại chủ yếu:
- Quy mô vốn tự có quá nhỏ bé (thấp hơn nhiều so với các ngân hàng quốc tế như HSBC có vốn tự có 30.863 triệu USD, Citibank có 21.897 triệu USD năm 1997), làm hạn chế hạn mức trạng thái ngoại tệ được phép duy trì.
- Cơ cấu nghiệp vụ mất cân đối nghiêm trọng, chủ yếu phụ thuộc vào mua bán giao ngay, chưa phát triển mạnh các công cụ phái sinh.
- Trình độ công nghệ và trang thiết bị viễn thông (Reuters, máy tính nối mạng) chưa đồng bộ tại các chi nhánh.
- Đội ngũ cán bộ kinh doanh ngoại tệ còn thiếu kinh nghiệm thực chiến trên thị trường tài chính quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Như Quỳnh đã phân tích có hệ thống những vấn đề lý luận về thị trường ngoại hối và các công cụ kinh doanh ngoại hối của ngân hàng thương mại. Bằng việc tổng hợp dữ liệu thực tế giai đoạn 1998–2003, đề tài đã phản ánh chân thực bức tranh kinh doanh ngoại hối của các NHTMVN với sự áp đảo của nghiệp vụ giao ngay và sự non trẻ của các công cụ phái sinh trong bối cảnh tiềm lực vốn còn hạn chế. Hệ thống giải pháp vi mô và vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát các định hướng phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam hướng tới mục tiêu hội nhập kinh tế quốc tế.