I. Hướng dẫn toàn diện về kiểm tra sau thông quan tại Hải quan HN
Kiểm tra sau thông quan (KTSTQ) là một nghiệp vụ cốt lõi trong quản lý hải quan hiện đại, đánh dấu sự chuyển dịch từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”. Hoạt động này không chỉ giúp giảm thời gian thông quan hàng hóa tại cửa khẩu mà còn đảm bảo hiệu quả quản lý nhà nước, chống thất thu ngân sách. Theo định nghĩa tại Luật hải quan 2014, kiểm tra sau thông quan là hoạt động kiểm tra của cơ quan hải quan đối với hồ sơ hải quan, sổ kế toán, chứng từ và các tài liệu liên quan sau khi hàng hóa đã được thông quan. Mục đích chính là để đánh giá tính chính xác, trung thực của các thông tin đã khai báo và mức độ tuân thủ pháp luật hải quan của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Nghiệp vụ này được thực hiện dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro, tập trung vào các doanh nghiệp, mặt hàng có dấu hiệu vi phạm hoặc có rủi ro cao, thay vì kiểm tra dàn trải. Tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội, công tác KTSTQ giữ vai trò đặc biệt quan trọng do đây là địa bàn có lưu lượng hàng hóa XNK lớn và đa dạng. Việc triển khai hiệu quả KTSTQ không chỉ giúp phát hiện và xử lý các hành vi gian lận thương mại, truy thu thuế cho ngân sách nhà nước, mà còn góp phần tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, khuyến khích các doanh nghiệp tự giác tuân thủ pháp luật. Hơn nữa, kết quả từ các cuộc kiểm tra là nguồn dữ liệu quý giá để cơ quan hải quan hoàn thiện chính sách, quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực quản lý.
1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của hoạt động KTSTQ
Về bản chất, kiểm tra sau thông quan là hệ thống các biện pháp nghiệp vụ được cơ quan hải quan áp dụng sau khi hàng hóa đã hoàn tất thủ tục và được lưu thông. Đặc điểm nổi bật của nó là “kiểm tra ngược thời gian”, tức là rà soát lại toàn bộ hồ sơ, chứng từ của các lô hàng trong quá khứ (trong thời hạn 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai). Hoạt động này không chỉ giới hạn ở hồ sơ hải quan mà còn mở rộng ra sổ sách kế toán, hệ thống kinh doanh và dữ liệu thương mại của doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ là truy thu thuế mà còn là đánh giá toàn diện mức độ tuân thủ pháp luật của người khai hải quan, từ đó xây dựng các tiêu chí phân luồng rủi ro hiệu quả hơn.
1.2. Mục tiêu chiến lược và các nguyên tắc thực thi cơ bản
Mục tiêu chiến lược của KTSTQ là tạo thuận lợi tối đa cho hoạt động thương mại hợp pháp, đồng thời tăng cường hiệu quả quản lý hải quan. Việc này được thực hiện thông qua việc xác minh tính trung thực của khai báo, điều chỉnh các sai lệch về thuế, và quan trọng nhất là khuyến khích doanh nghiệp nâng cao ý thức tuân thủ. Để đạt được mục tiêu đó, hoạt động KTSTQ phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: (1) Tuân thủ quy định pháp luật; (2) Đảm bảo khách quan, chính trực, độc lập; (3) Không gây cản trở hoạt động sản xuất kinh doanh bình thường của doanh nghiệp; (4) Bảo mật thông tin doanh nghiệp theo quy định; và (5) Mọi kết luận đều phải dựa trên bằng chứng, tài liệu xác thực.
1.3. Phân định chủ thể và đối tượng trong kiểm tra hải quan
Chủ thể thực hiện KTSTQ tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội là Chi cục Kiểm tra sau thông quan và các công chức hải quan được giao nhiệm vụ. Đối tượng của hoạt động này bao gồm người khai hải quan (chủ hàng hóa XNK) và các bên liên quan gián tiếp như đại lý làm thủ tục hải quan, doanh nghiệp vận tải, ngân hàng, công ty bảo hiểm. Phạm vi kiểm tra không chỉ dừng lại ở tờ khai hải quan mà bao gồm toàn bộ chứng từ liên quan như hợp đồng thương mại, hóa đơn, chứng nhận xuất xứ, sổ sách kế toán, phiếu nhập/xuất kho, và cả dữ liệu điện tử lưu trữ trên hệ thống của doanh nghiệp. Việc xác định rõ chủ thể và đối tượng giúp đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của cuộc kiểm tra.
II. Top 3 thách thức lớn trong kiểm tra sau thông quan tại Hà Nội
Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác kiểm tra sau thông quan tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và khả năng chống thất thu ngân sách. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự gia tăng của các hành vi gian lận thương mại với thủ đoạn ngày càng tinh vi. Các doanh nghiệp lợi dụng sự thông thoáng trong khâu thông quan hàng hóa để khai sai mã số, trị giá, xuất xứ nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế. Dẫn chứng từ tài liệu nghiên cứu cho thấy một thực tế đáng lo ngại: “số truy thu thuế từ kiểm tra sau thông quan trong 5 năm (giai đoạn 2011-2015) chỉ chiếm trung bình 0,56% trong tổng số thu thuế các loại của Cục”. Con số này cho thấy tiềm năng chống thất thu qua kênh KTSTQ còn rất lớn nhưng chưa được khai thác triệt để. Thách thức thứ hai đến từ những hạn chế nội tại về nguồn lực. Lực lượng công chức làm công tác KTSTQ còn mỏng, nhiều người chưa được đào tạo chuyên sâu về các kỹ năng kiểm toán, phân tích tài chính, hay nghiệp vụ đặc thù như kiểm tra hàng gia công, sản xuất xuất khẩu. Cơ sở vật chất và các công cụ công nghệ thông tin hỗ trợ phân tích dữ liệu lớn, nhận diện rủi ro vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của tình hình mới. Cuối cùng, hệ thống pháp lý đôi khi còn chồng chéo, chưa đồng bộ và sự phối hợp giữa cơ quan hải quan với các cơ quan khác như thuế, ngân hàng, công an kinh tế chưa thực sự chặt chẽ, gây khó khăn trong việc xác minh thông tin và củng cố bằng chứng xử lý vi phạm.
2.1. Thực trạng gia tăng gian lận về trị giá và phân loại hàng hóa
Các hành vi gian lận phổ biến nhất được phát hiện qua kiểm tra sau thông quan là khai báo sai trị giá tính thuế và áp sai mã số hàng hóa (mã HS). Doanh nghiệp thường cố tình khai báo giá trị hàng hóa nhập khẩu thấp hơn thực tế hoặc áp mã HS vào nhóm có thuế suất thấp hơn để giảm số thuế phải nộp. Những thủ đoạn này ngày càng tinh vi, đòi hỏi cán bộ kiểm tra phải có kiến thức chuyên sâu về mặt hàng, thị trường và khả năng phân tích, đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Việc chống lại các hành vi này là một cuộc chiến không ngừng nghỉ để bảo vệ nguồn thu cho ngân sách nhà nước.
2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ hiện đại
Chất lượng đội ngũ công chức là yếu tố quyết định sự thành công của KTSTQ. Tuy nhiên, lực lượng này tại Cục Hải quan Hà Nội còn đối mặt với tình trạng thiếu hụt cán bộ có kinh nghiệm, đặc biệt là các chuyên gia về kiểm toán, kế toán. Chế độ luân chuyển cán bộ, mặc dù cần thiết để phòng chống tiêu cực, cũng gây ra sự không ổn định và khó khăn trong việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia kế thừa. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập, khai thác dữ liệu từ hệ thống như VNACCS/VCIS để phục vụ phân tích rủi ro và lựa chọn đối tượng kiểm tra vẫn chưa phát huy hết tiềm năng.
2.3. Vướng mắc trong phối hợp liên ngành và sự đồng thuận của DN
Hiệu quả của KTSTQ phụ thuộc rất nhiều vào sự phối hợp với các cơ quan ngoài ngành như cơ quan thuế, ngân hàng, bảo hiểm, và các ban quản lý khu công nghiệp. Việc trao đổi thông tin để xác minh các giao dịch, dòng tiền, hoặc chi phí sản xuất đôi khi còn chậm trễ, thiếu cơ chế ràng buộc rõ ràng. Ngoài ra, một bộ phận doanh nghiệp xuất nhập khẩu vẫn chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của KTSTQ, còn tâm lý e ngại, đối phó hoặc không hợp tác, gây cản trở cho quá trình kiểm tra. Xây dựng sự đồng thuận và hợp tác từ cộng đồng doanh nghiệp là một thách thức cần được giải quyết.
III. Phương pháp triển khai kiểm tra sau thông quan hiệu quả nhất
Để đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và hiệu quả, hoạt động kiểm tra sau thông quan phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Theo Quyết định số 1410/QĐ-TCHQ, quy trình này được chuẩn hóa thành các bước công việc rõ ràng, áp dụng thống nhất trong toàn ngành, bao gồm cả tại Cục Hải quan thành phố Hà Nội. Toàn bộ quy trình có thể được chia thành ba giai đoạn chính: chuẩn bị, thực hiện và kết thúc. Giai đoạn chuẩn bị là nền tảng, quyết định đến 80% sự thành công của một cuộc kiểm tra. Nó bắt đầu từ việc thu thập và phân tích thông tin từ nhiều nguồn: dữ liệu trên hệ thống hải quan, thông tin từ các đơn vị nghiệp vụ khác, tin báo tố giác, và thông tin từ các cơ quan liên quan. Dựa trên nguyên tắc quản lý rủi ro, công chức hải quan sẽ sàng lọc, xác định các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có dấu hiệu vi phạm để đề xuất đưa vào kế hoạch kiểm tra. Giai đoạn thực hiện là quá trình làm việc trực tiếp với doanh nghiệp, có thể diễn ra tại trụ sở cơ quan hải quan (đối với các vụ việc đơn giản) hoặc tại trụ sở doanh nghiệp (đối với các trường hợp phức tạp, cần kiểm tra sổ sách, kho bãi). Trong giai đoạn này, đoàn kiểm tra sẽ công bố quyết định, yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ hải quan, sổ sách kế toán, chứng từ liên quan và tiến hành đối chiếu, xác minh. Mọi diễn biến đều được ghi nhận bằng biên bản làm việc. Giai đoạn cuối cùng là xử lý kết quả. Dựa trên các bằng chứng thu thập được, đoàn kiểm tra sẽ đưa ra kết luận, xác định các hành vi vi phạm (nếu có) và đề xuất các biện pháp xử lý như truy thu thuế, ấn định thuế và xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.
3.1. Giai đoạn chuẩn bị Thu thập thông tin và lựa chọn đối tượng
Đây là bước khởi đầu mang tính quyết định. Công chức hải quan phải rà soát, củng cố thông tin đã có, đối chiếu với cơ sở dữ liệu ngành và hồ sơ lưu. Việc lựa chọn đối tượng kiểm tra được thực hiện theo nguyên tắc quản lý rủi ro, dựa trên các tiêu chí về dấu hiệu vi phạm, kim ngạch lớn, mặt hàng nhạy cảm, hoặc theo kế hoạch chuyên đề đã được phê duyệt. Mục tiêu là tập trung nguồn lực vào những nơi có rủi ro cao nhất, tránh kiểm tra tràn lan gây phiền hà cho doanh nghiệp tuân thủ tốt.
3.2. Giai đoạn thực hiện Triển khai kiểm tra và lập biên bản
Sau khi có quyết định, đoàn kiểm tra tiến hành làm việc với doanh nghiệp. Việc kiểm tra được thực hiện theo kế hoạch đã vạch ra. Trưởng đoàn có trách nhiệm điều hành, phân công nhiệm vụ cho các thành viên. Trong quá trình này, nếu phát hiện các tình tiết mới cần xác minh, đoàn có thể tiến hành các biện pháp nghiệp vụ bổ sung. Các chứng từ, tài liệu quan trọng phản ánh hành vi vi phạm sẽ được sao y và có xác nhận của doanh nghiệp để làm bằng chứng. Mọi trao đổi, kết quả kiểm tra đều được ghi vào biên bản làm việc hàng ngày.
3.3. Giai đoạn kết thúc Ban hành kết luận và xử lý vi phạm
Trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày kết thúc kiểm tra, trưởng đoàn phải ký ban hành bản kết luận. Kết luận phải nêu rõ các nội dung đã kiểm tra, những sai phạm (nếu có) và căn cứ pháp lý. Dựa trên kết luận này, người có thẩm quyền sẽ ban hành các quyết định xử lý, bao gồm quyết định ấn định thuế để truy thu số thuế còn thiếu và quyết định xử phạt vi phạm hành chính. Toàn bộ thông tin và hồ sơ của cuộc kiểm tra sau đó được cập nhật vào hệ thống cơ sở dữ liệu của ngành và lưu trữ theo quy định.
IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả kiểm tra sau thông quan tại Hà Nội
Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra sau thông quan, Cục Hải quan thành phố Hà Nội cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược, tập trung vào con người, công nghệ và quy trình. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực. Cần rà soát, cơ cấu lại các đội nghiệp vụ thuộc Chi cục KTSTQ theo hướng chuyên môn hóa sâu, ví dụ như đội chuyên về trị giá, đội chuyên về mã số, đội chuyên về hàng gia công. Song song đó, phải xây dựng kế hoạch đào tạo dài hạn, nâng cao năng lực cho đội ngũ công chức, đặc biệt là các kỹ năng phân tích tài chính, kiểm toán, ngoại ngữ và ứng dụng công nghệ thông tin. Cần có chế độ đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những cán bộ giỏi, tâm huyết với công việc. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ vào mọi khâu của quy trình nghiệp vụ. Việc đầu tư, nâng cấp các phần mềm quản lý, đặc biệt là các công cụ phân tích dữ liệu từ hệ thống VNACCS/VCIS, sẽ giúp nhận diện các dấu hiệu rủi ro một cách tự động và chính xác hơn. Xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, liên thông về doanh nghiệp xuất nhập khẩu sẽ là công cụ đắc lực cho công tác thu thập và xử lý thông tin. Cuối cùng, cần cải tiến phương pháp làm việc, đặc biệt là khâu thu thập thông tin và quản lý rủi ro. Thay vì chờ đợi thông tin thụ động, cần chủ động xây dựng mạng lưới thông tin, tăng cường phối hợp với các cơ quan thuế, ngân hàng và hải quan các nước để trao đổi, xác minh thông tin một cách hiệu quả.
4.1. Tái cấu trúc bộ máy và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu
Việc tổ chức bộ máy KTSTQ theo hướng chuyên nghiệp, chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết. Cần bố trí cán bộ phù hợp với năng lực, sở trường, đồng thời tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức nghiệp vụ. Cục Hải quan Hà Nội cần ưu tiên các khóa học về kiểm toán doanh nghiệp, phân tích báo cáo tài chính, và các quy định quốc tế như Hiệp định trị giá GATT. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia mạnh sẽ là nền tảng vững chắc cho việc thực hiện các cuộc kiểm tra phức tạp và mang lại hiệu quả cao.
4.2. Hiện đại hóa công cụ và ứng dụng công nghệ thông tin CNTT
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, CNTT là công cụ không thể thiếu. Cần xây dựng và hoàn thiện các phần mềm hỗ trợ thu thập và khai thác thông tin phục vụ KTSTQ. Các công cụ này phải có khả năng tự động phân tích hàng triệu tờ khai, nhận diện các mẫu bất thường, cảnh báo các rủi ro tiềm ẩn về giá, mã số, hay lượng tiêu hao định mức. Việc áp dụng CNTT tiên tiến sẽ giúp giảm tải công việc thủ công và tăng cường tính chính xác trong việc lựa chọn đối tượng kiểm tra.
4.3. Tăng cường phối hợp và trao đổi thông tin nghiệp vụ
Hiệu quả KTSTQ không thể tách rời khỏi sự phối hợp chặt chẽ trong và ngoài ngành. Cần xây dựng quy chế phối hợp cụ thể với cơ quan thuế nội địa để đối chiếu dữ liệu về doanh thu, chi phí, hàng tồn kho. Đồng thời, tăng cường hợp tác với các ngân hàng thương mại để xác minh các giao dịch thanh toán quốc tế. Mở rộng hợp tác quốc tế trong việc trao đổi thông tin về trị giá, xuất xứ hàng hóa cũng là một giải pháp quan trọng để chống lại các hành vi gian lận thương mại xuyên biên giới.
V. Kinh nghiệm thực tiễn từ Cục Hải quan Đồng Nai và Hà Tĩnh
Việc học hỏi kinh nghiệm thực tiễn từ các đơn vị bạn là vô cùng cần thiết để Cục Hải quan thành phố Hà Nội hoàn thiện công tác kiểm tra sau thông quan. Hai bài học điển hình đến từ Cục Hải quan Đồng Nai và Cục Hải quan Hà Tĩnh cho thấy những cách làm hay và hiệu quả. Tại Đồng Nai, một địa bàn có hoạt động sản xuất xuất khẩu phức tạp, lãnh đạo Cục đã thể hiện quyết tâm chính trị cao độ thông qua việc ban hành nghị quyết chuyên đề về tăng cường công tác KTSTQ. Sự thống nhất từ lãnh đạo đến công chức đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, chuyển đổi tư duy từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”. Họ đã chủ động rà soát, củng cố lại bộ máy, bổ sung nhân sự chất lượng cho Chi cục KTSTQ và đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu. Một vụ việc điển hình là khi kiểm tra một công ty sản xuất giày thể thao, Chi cục KTSTQ Đồng Nai đã phát hiện hành vi khai tăng định mức tiêu hao nguyên phụ liệu và thiếu hụt tồn kho. Bằng các biện pháp nghiệp vụ sắc bén, đơn vị đã tiến hành truy thu thuế và phạt với tổng số tiền lên đến hơn 10,4 tỷ đồng. Bài học thứ hai đến từ Hà Tĩnh, nơi có các mặt hàng đặc thù như nông sản, lâm sản từ Lào. Khi kiểm tra một công ty nhập khẩu mủ cao su, họ đã đối mặt với sự không hợp tác của doanh nghiệp do những vướng mắc trong văn bản chính sách thuế. Thay vì đối đầu, đoàn kiểm tra đã kiên trì giải thích, thuyết phục, đồng thời chủ động thu thập, rà soát lại toàn bộ hệ thống văn bản pháp lý, thậm chí tham vấn Vụ Chính sách thuế (Bộ Tài chính) để có cơ sở vững chắc. Kết quả, doanh nghiệp đã đồng thuận với kết luận và nộp đủ số thuế giá trị gia tăng còn thiếu gần 400 triệu đồng.
5.1. Bài học từ Cục Hải quan Đồng Nai Quyết tâm và chuyên môn hóa
Thành công của Đồng Nai đến từ sự lãnh đạo quyết liệt và việc xây dựng một bộ máy KTSTQ mạnh. Bài học rút ra là tầm quan trọng của việc có một nghị quyết, một định hướng rõ ràng từ cấp lãnh đạo cao nhất. Sự thống nhất này tạo ra động lực và nguồn lực để triển khai các giải pháp một cách đồng bộ. Việc chuyên môn hóa các đội nghiệp vụ và chú trọng đào tạo cán bộ là chìa khóa để xử lý thành công các vụ việc phức tạp, đặc biệt trong lĩnh vực hàng gia công, sản xuất xuất khẩu, nơi tiềm ẩn nhiều rủi ro về định mức và quản lý nguyên vật liệu.
5.2. Bài học từ Cục Hải quan Hà Tĩnh Kiên trì và chuẩn bị kỹ lưỡng
Kinh nghiệm của Hà Tĩnh cho thấy trong KTSTQ, sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cơ sở pháp lý là yếu tố sống còn. Đối mặt với các mặt hàng phức tạp hoặc các quy định pháp luật chưa rõ ràng, cán bộ kiểm tra phải đầu tư thời gian nghiên cứu, thu thập đầy đủ văn bản và nếu cần, phải xin ý kiến hướng dẫn từ cấp trên. Bên cạnh đó, kỹ năng làm việc, thuyết phục doanh nghiệp trên tinh thần hợp tác, đối thoại thay vì áp đặt cũng là một nghệ thuật quan trọng, giúp giải quyết vướng mắc một cách ôn hòa và hiệu quả, đảm bảo cả mục tiêu quản lý và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
5.3. Áp dụng kinh nghiệm cho Cục Hải quan thành phố Hà Nội
Từ hai bài học trên, Cục Hải quan Hà Nội có thể rút ra rằng cần phải kết hợp cả hai yếu tố: (1) Sự chỉ đạo thống nhất, quyết liệt từ ban lãnh đạo để tạo chuyển biến trong nhận thức toàn Cục; (2) Sự đầu tư bài bản cho công tác chuẩn bị trước mỗi cuộc kiểm tra, từ thu thập thông tin, nghiên cứu pháp lý đến xây dựng phương án làm việc. Cần tăng cường kỹ năng mềm cho cán bộ và thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị trong và ngoài ngành để tạo nên sức mạnh tổng hợp, nâng cao hiệu lực của công tác kiểm tra sau thông quan.
VI. Định hướng phát triển kiểm tra sau thông quan đến năm 2025
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động kiểm tra sau thông quan không chỉ là một nghiệp vụ đơn thuần mà đã trở thành một trụ cột của quản lý hải quan hiện đại. Định hướng phát triển cho Cục Hải quan thành phố Hà Nội trong giai đoạn tới là tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi phương thức quản lý, chuyển trọng tâm từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” một cách toàn diện và thực chất. Mục tiêu không chỉ là thông quan hàng hóa nhanh chóng mà còn phải đảm bảo quản lý chặt chẽ, hiệu quả sau đó. Phương hướng này đòi hỏi phải coi KTSTQ là khâu nghiệp vụ trung tâm trong chu trình quản lý rủi ro, là công cụ hữu hiệu để đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Mục tiêu chiến lược trong những năm tới là nâng cao tỷ lệ phát hiện và xử lý vi phạm, tăng hiệu quả chống thất thu ngân sách nhà nước thông qua KTSTQ, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Để hiện thực hóa các mục tiêu này, cần có sự vào cuộc của tất cả các bên liên quan. Về phía cơ quan hải quan, cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý, đầu tư mạnh mẽ cho công nghệ và con người. Về phía doanh nghiệp, cần nâng cao ý thức tự giác tuân thủ, coi việc chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc kiểm tra sau thông quan là một phần của quản trị rủi ro doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa hải quan và doanh nghiệp cần được xây dựng trên tinh thần đối tác, hợp tác cùng phát triển.
6.1. Phương hướng chuyển đổi toàn diện sang mô hình hậu kiểm
Chuyển đổi sang “hậu kiểm” không chỉ là thay đổi một quy trình nghiệp vụ mà là thay đổi cả một tư duy quản lý. Điều này có nghĩa là chấp nhận rủi ro ở khâu thông quan để tạo thuận lợi cho thương mại, nhưng phải tăng cường kiểm soát ở khâu sau. Cần xây dựng các bộ tiêu chí quản lý rủi ro ngày càng thông minh, áp dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để xác định chính xác các đối tượng cần kiểm tra, đảm bảo “hậu kiểm” thực sự là một tấm lưới lọc hiệu quả, chứ không phải là một hoạt động mang tính hình thức.
6.2. Mục tiêu cốt lõi Nâng cao tuân thủ và chống thất thu NSNN
Hai mục tiêu song hành và không thể tách rời của KTSTQ là khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện và bảo vệ nguồn thu ngân sách. Một cuộc kiểm tra hiệu quả không chỉ là truy thu thuế mà còn phải có tác dụng răn đe, phòng ngừa vi phạm trong tương lai. Kết quả của các cuộc kiểm tra cần được công khai, minh bạch (trong phạm vi cho phép) để nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp. Mục tiêu là xây dựng một môi trường mà ở đó, việc tuân thủ pháp luật mang lại nhiều lợi ích hơn là gian lận.
6.3. Kiến nghị đối với Tổng cục Hải quan và cộng đồng doanh nghiệp
Để công tác KTSTQ tại các Cục địa phương như Hà Nội phát huy hiệu quả, Tổng cục Hải quan cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng các hệ thống công nghệ thông tin lõi mạnh mẽ và đồng bộ. Đối với cộng đồng doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu, cập nhật các quy định pháp luật về hải quan và thuế, xây dựng hệ thống sổ sách kế toán, lưu trữ chứng từ minh bạch, rõ ràng. Sự chuẩn bị tốt và thái độ hợp tác sẽ giúp các cuộc kiểm tra sau thông quan diễn ra nhanh chóng, thuận lợi, giảm thiểu ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh.