Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, thông tin tài chính của doanh nghiệp không chỉ phục vụ công tác quản lý nội bộ và cơ quan nhà nước, mà còn là căn cứ trọng yếu cho các nhà đầu tư trong và ngoài nước đưa ra quyết định kinh doanh. Tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính (BCTC) chỉ được đảm bảo thông qua ý kiến đánh giá khách quan của các kiểm toán viên độc lập. Trong hệ thống các khoản mục trên BCTC, nợ phải trả người bán (Accounts Payable - AP) là chỉ tiêu có ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình tài chính, khả năng thanh toán, vòng quay vốn và tính liên tục hoạt động của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp thường có xu hướng khai giảm nợ phải trả nhằm làm đẹp các chỉ số thanh khoản, che giấu chi phí hoặc nâng cao lợi nhuận thuần, dẫn đến rủi ro sai sót và gian lận cao ở khoản mục này. Tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam (KPMG Vietnam), kiểm toán nợ phải trả người bán là một trong những thủ tục trọng tâm nhưng vẫn đối mặt với những thách thức nhất định trong quá trình triển khai thực tế. Đề tài "Accounts payable auditing in financial audits conducted by KPMG Company Limited" (Kiểm toán khoản mục Phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính do Công ty TNHH KPMG thực hiện) được thực hiện nhằm hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích việc áp dụng các nguyên tắc lý luận và thực tiễn vào quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán trong cuộc kiểm toán BCTC tại Công ty Cổ phần ABC (ABC JSC) do KPMG Việt Nam thực hiện. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hướng dẫn kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán trong kiểm toán BCTC.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng áp dụng quy trình kiểm toán nợ phải trả người bán cho một khách hàng cụ thể tại Công ty TNHH KPMG.
  3. Đề xuất các khuyến nghị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán nợ phải trả người bán tại Công ty TNHH KPMG.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Cơ sở lý thuyết liên quan đến kiểm toán nợ phải trả người bán bao gồm những nội dung gì?
  • Quy trình kiểm toán nợ phải trả người bán tại Công ty TNHH KPMG được thực hiện như thế nào? Những ưu điểm và nhược điểm của quy trình này là gì?
  • Những giải pháp, khuyến nghị nào cần được đưa ra để hoàn thiện quy trình kiểm toán nợ phải trả người bán tại Công ty TNHH KPMG?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán trong kiểm toán BCTC do công ty kiểm toán độc lập thực hiện.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH KPMG Việt Nam (nghiên cứu thực tế trên hồ sơ kiểm toán khách hàng Công ty Cổ phần ABC).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu từ ngày 01/12/2022 đến ngày 31/03/2023, phục vụ kiểm toán niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2022.
  • Phạm vi nội dung: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán qua 3 giai đoạn: Lập kế hoạch kiểm toán, Thực hiện kiểm toán và Hoàn thành kiểm toán.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết và cơ sở pháp lý dựa trên hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán hiện hành tại Việt Nam và quốc tế:

  • Khung pháp lý và kế toán: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 01 (VAS 01 - Chuẩn mực chung), Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ Kế toán Doanh nghiệp (đặc biệt là Điều 50 về định nghĩa, nguyên tắc ghi nhận và Điều 51 về phương pháp hạch toán Tài khoản 331 - Phải trả cho người bán cùng các tài khoản đối ứng liên quan như TK 111, 112, 152, 153, 156, 211, 611, 133, 515).
  • Khung chuẩn mực kiểm toán: Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), bao gồm VSA 210 (Hợp đồng kiểm toán), VSA 220 (Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán BCTC), VSA 315 (Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu), VSA 320 (Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán), VSA 450 (Đánh giá các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm toán), VSA 520 (Thủ tục phân tích), VSA 580 (Giải trình bằng văn bản), cùng Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế ISA 570 (Hoạt động liên tục).
  • Phương pháp luận kiểm toán đặc thù: Phương pháp tiếp cận kiểm toán dựa trên rủi ro (Risk-based approach), Hướng dẫn thực hiện kiểm toán của KPMG (KPMG Audit Execution Guide - KAEG), Quy trình kiểm toán trên nền tảng điện tử KPMG Clara workflow (KCw), và Chương trình Kiểm toán Mẫu do Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp luận chung: Vận dụng phép biện chứng duy vật để xem xét mối liên hệ giữa cơ sở lý luận kiểm toán và thực tiễn áp dụng tại công ty kiểm toán độc lập.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Quan sát thực tế (Observation): Trực tiếp tham gia và quan sát các bước công việc trong đợt kiểm toán tại khách hàng dưới sự hướng dẫn của trưởng nhóm kiểm toán.
    • Nghiên cứu tài liệu (References): Rà soát hệ thống chuẩn mực, chế độ kế toán, hồ sơ kiểm toán năm trước (prior audit files) và các tài liệu hướng dẫn nội bộ của KPMG.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Tổng hợp, phân loại thông tin thu thập được theo từng mục tiêu kiểm toán.
    • Ứng dụng phần mềm bảng tính Excel để xử lý số liệu, tính toán mức trọng yếu, lập giấy làm việc (working papers).
    • Phân tích biến động (variance analysis), phân tích xu hướng và so sánh số liệu giữa các niên độ.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm dữ liệu kết xuất từ phần mềm kế toán của khách hàng, tài liệu do khách hàng cung cấp (Provided by Client - PBC: sổ cái, sổ chi tiết công nợ, hóa đơn, phiếu nhập kho GRN, biên bản bàn giao HOM, biên bản đối chiếu nhà cung cấp...), hồ sơ kiểm toán năm trước và Báo cáo tài chính năm 2022 của Công ty Cổ phần ABC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về kiểm toán khoản mục phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về khoản mục nợ phải trả người bán và quy trình kiểm toán khoản mục này trong kiểm toán BCTC:

  • Đặc điểm và chứng từ kế toán: Nợ phải trả phát sinh từ chu trình mua hàng - thanh toán (Acquisition and Payment cycle) gồm 4 chức năng: Xử lý đơn đặt hàng, Nhận hàng hóa/dịch vụ, Ghi nhận nợ phải trả, và Xử lý/ghi chép thanh toán. Các chứng từ cốt lõi gồm: Đơn yêu cầu mua hàng (Purchase requisition), Đơn đặt hàng (Purchase Order - PO), Hợp đồng kinh tế, Hóa đơn nhà cung cấp, Phiếu nhập kho (Good Receipt Note - GRN), Biên bản bàn giao (Hand-over Minute - HOM), Chứng từ thanh toán (Payment voucher), Sổ chi tiết nợ phải trả (AP master file) và Biên bản đối chiếu công nợ của bên bán (Supplier’s statement).
  • Sai sót thường gặp: Sai sót ghi giảm/bỏ sót nợ phải trả (understatement) để cải thiện hệ số thanh toán nợ và lợi nhuận; sai sót ghi tăng nợ phải trả (overstatement) do gian lận nhằm chiếm đoạt tiền; và sai sót phân loại (nhầm lẫn giữa trả trước cho người bán với tạm ứng nhân viên hoặc bù trừ công nợ không đúng quy định).
  • Mục tiêu kiểm toán và 5 cơ sở dẫn liệu chính: Tính hiện hữu (Existence), Tính đầy đủ (Completeness), Tính đánh giá và chính xác (Valuation/Accuracy), Quyền và Nghĩa vụ (Rights and Obligations), Trình bày và Thuyết minh (Presentation and Disclosure).
  • Tiến trình kiểm toán 3 giai đoạn:
    1. Lập kế hoạch: Đánh giá chấp nhận khách hàng và hợp đồng (VSA 210, VSA 220); Phân công nhóm kiểm toán; Tìm hiểu khách hàng, môi trường kinh doanh và chính sách kế toán; Thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ; Đánh giá kiểm soát nội bộ và rủi ro kiểm toán theo mô hình $AR = IR \times CR \times DR$; Xác định mức trọng yếu tổng thể (Materiality - M), mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM), và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (Audit Misstatement Posting Threshold - AMPT theo VSA 320, VSA 450); Thiết kế chương trình kiểm toán.
    2. Thực hiện kiểm toán: Đánh giá kiểm soát nội bộ (bằng bảng câu hỏi, bản mô tả tường thuật, lưu đồ); Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (Test of Control - TOC); Thực hiện thử nghiệm cơ bản gồm thủ tục phân tích cơ bản (Substantive Analytical Procedures: phân tích xu hướng, phân tích tỷ số, kiểm tra tính hợp lý) và thử nghiệm chi tiết (Test of Details - TOD: đối chiếu sổ cái, gửi thư xác nhận, tìm kiếm nợ chưa ghi nhận - Search for Unrecorded Liabilities, kiểm tra khóa sổ - Cut-off testing, đánh giá lại số dư ngoại tệ).
    3. Hoàn thành kiểm toán: Tổng hợp sai sót và đề xuất bút toán điều chỉnh; Thực hiện thủ tục phân tích soát xét tổng thể cuối kỳ (VSA 520); Đánh giá tính liên tục hoạt động (ISA 570); Thu thập giải trình bằng văn bản của Ban Giám đốc (VSA 580); Soát xét hồ sơ kiểm toán theo phân cấp chất lượng (VSA 220); Phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý.

Chương 2: Thực trạng kiểm toán khoản mục phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính do KPMG Việt Nam thực hiện

Chương 2 mô tả tổ chức hoạt động của KPMG Việt Nam và đi sâu vào hồ sơ kiểm toán thực tế khoản mục nợ phải trả người bán tại khách hàng Công ty Cổ phần ABC cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2022:

  • Tổng quan về KPMG Việt Nam: Thành lập năm 1994 theo Giấy phép Đầu tư số 863/GP, là thành viên của mạng lưới KPMG International Limited. Vốn đầu tư ban đầu 1 triệu USD, tăng lên 4 triệu USD vào năm 1998; quy mô nhân sự hơn 2.000 người với trụ sở chính tại Tòa nhà Keangnam Landmark 72 (Hà Nội) và 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (Sun Wah Tower) và Đà Nẵng (Indochina Riverside Towers). Các mảng dịch vụ chính gồm Kiểm toán (Audit), Thuế (Tax), Tư vấn doanh nghiệp (Consulting) và Tư vấn Pháp lý.
  • Thực tiễn kiểm toán nợ phải trả tại Công ty Cổ phần ABC:
    • Giai đoạn Lập kế hoạch: Nhóm kiểm toán được thành lập gồm Thành viên Ban Giám đốc phụ trách cuộc kiểm toán (Engagement Partner/Leader), Chủ nhiệm kiểm toán (Manager in-charge - MIC), Trưởng nhóm kiểm toán (Senior in-charge - SIC) và các Trợ lý kiểm toán. Nhóm thực hiện phân tích sơ bộ các chỉ tiêu tài chính, đánh giá rủi ro cố hữu và rủi ro kiểm soát. Căn cứ theo KAEG, nhóm lựa chọn tiêu chí cơ sở (Lợi nhuận trước thuế từ hoạt động liên tục - PBTCO hoặc Tổng chi phí) để tính mức trọng yếu tổng thể (M), thiết lập mức trọng yếu thực hiện (PM) và ngưỡng sai sót AMPT.
    • Giai đoạn Thực hiện kiểm toán: Kiểm toán viên kiểm tra tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng; thực hiện thủ tục phân tích xu hướng và tỷ số đối với số dư nợ phải trả; lập Bảng tổng hợp công nợ (Lead sheet TK 331); đối chiếu sổ chi tiết với sổ cái; phân tích chi tiết các tài khoản phụ; tiến hành chọn mẫu gửi thư xác nhận công nợ (Confirmation letters); thực hiện thủ tục tìm kiếm nợ chưa ghi nhận (Search for unrecorded liabilities) bằng cách kiểm tra các khoản thanh toán và hóa đơn phát sinh sau ngày kết thúc niên độ; kiểm tra đánh giá lại các khoản công nợ có gốc ngoại tệ theo tỷ giá cuối kỳ; thực hiện kiểm tra khóa sổ các nghiệp vụ mua hàng phát sinh trước và sau ngày 31/12/2022.
    • Giai đoạn Hoàn thành kiểm toán: Tổng hợp các sai sót phát hiện được vào bảng tổng hợp điều chỉnh; thực hiện phân tích soát xét tổng thể; xem xét thư giải trình của Ban Giám đốc; thực hiện quy trình kiểm soát chất lượng qua nhiều cấp soát xét (SIC -> MIC -> Partner) trên phần mềm KCw trước khi phát hành báo cáo kiểm toán chính thức.
  • Đánh giá thực trạng: Quy trình của KPMG có tính chuẩn hóa cao, tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực VSA và phương pháp luận quốc tế KAEG, quản trị hồ sơ điện tử KCw chặt chẽ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế như: áp lực tiến độ mùa kiểm toán làm hạn chế việc mở rộng thủ tục phân tích sâu; việc xử lý các trường hợp thư xác nhận không có phản hồi còn phụ thuộc nhiều vào chứng từ nội bộ do khách hàng cung cấp.

Chương 3: Khuyến nghị hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục phải trả người bán tại KPMG Việt Nam

Dựa trên các tồn tại nhận diện từ thực tế kiểm toán tại KPMG và cuộc kiểm toán cụ thể, tác giả đưa ra hệ thống khuyến nghị theo từng giai đoạn:

  • Giai đoạn Lập kế hoạch: Hoàn thiện quy trình thu thập thông tin về đặc thù ngành và chính sách mua hàng của khách hàng; xây dựng bảng tiêu chí chi tiết hơn trong việc lựa chọn tỷ lệ xác định PM đối với từng nhóm nhà cung cấp có mức độ rủi ro khác nhau; nâng cao chất lượng phân tích sơ bộ bằng cách kết hợp thông tin phi tài chính.
  • Giai đoạn Thực hiện kiểm toán:
    • Đa dạng hóa các mô hình phân tích cơ bản (kết hợp phân tích vòng quay nợ phải trả theo từng nhóm hàng hóa/dịch vụ).
    • Tăng cường cỡ mẫu và phạm vi thời gian khi thực hiện thủ tục tìm kiếm nợ chưa ghi nhận sau niên độ.
    • Hoàn thiện quy trình theo dõi thư xác nhận công nợ: áp dụng linh hoạt phương thức gửi xác nhận điện tử có bảo mật, và bổ sung các thủ tục thay thế chặt chẽ hơn khi bên bán không gửi lại phản hồi.
  • Giai đoạn Hoàn thành kiểm toán: Nâng cao chất lượng lập Thư quản lý (Management letter) với các khuyến nghị mang tính tư vấn quản trị chuyên sâu đối với điểm yếu kiểm soát chu trình mua sắm của khách hàng; tăng cường kiểm tra các cam kết nợ tiềm tàng ngoài bảng cân đối kế toán.
  • Điều kiện thực hiện khuyến nghị: Nêu rõ các điều kiện cần thiết về phía Công ty TNHH KPMG (tăng cường đào tạo chuyên môn, cập nhật phần mềm), phía khách hàng được kiểm toán (nâng cao tính kịp thời khi cung cấp tài liệu PBC, tăng cường minh bạch thông tin), và phía cơ quan quản lý nhà nước/tổ chức nghề nghiệp (Bộ Tài chính, VACPA trong việc cập nhật khung pháp lý và chuẩn mực kế toán - kiểm toán).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ các kỹ thuật, chỉ tiêu kiểm toán được KPMG áp dụng trong thực tiễn kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán:

Giai đoạn kiểm toán Thủ tục & Kỹ thuật chính tại KPMG Căn cứ / Công cụ áp dụng
Lập kế hoạch - Đánh giá rủi ro chấp nhận khách hàng
- Phân tích sơ bộ BCTC
- Xác định Mức trọng yếu (M), Trọng yếu thực hiện (PM), Ngưỡng sai sót (AMPT)
- VSA 210, VSA 220, VSA 315, VSA 320, VSA 450
- Tài liệu KAEG, hệ thống KCw
- Tiêu chí cơ sở: PBTCO / Doanh thu / Chi phí
Thực hiện kiểm toán - Thử nghiệm kiểm soát (TOC) chu trình mua hàng
- Thủ tục phân tích: Xu hướng & Tỷ số
- Thử nghiệm chi tiết (TOD): Lập Lead sheet TK 331, gửi Thư xác nhận, Tìm kiếm nợ chưa ghi nhận, Kiểm tra khóa sổ (Cut-off), Đánh giá lại ngoại tệ
- VSA 500, VSA 505, VSA 520
- Thông tư 200/2014/TT-BTC (Điều 50, 51)
- Mẫu bảng: Lead sheet, Breakdown, Confirmation list, Cut-off testing table
Hoàn thành kiểm toán - Tổng hợp sai sót chưa điều chỉnh
- Thủ tục phân tích tổng thể cuối kỳ
- Đánh giá hoạt động liên tục & Sự kiện sau ngày khóa sổ
- Thu thập Thư giải trình Ban Giám đốc
- Soát xét kiểm soát chất lượng nhiều cấp
- VSA 520, VSA 560, VSA 570, VSA 580, VSA 220
- Quy trình phê duyệt hồ sơ trên KCw
- Phát hành Báo cáo kiểm toán & Thư quản lý

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA) và quốc tế (ISA), làm rõ đặc điểm chu trình mua hàng - thanh toán và các rủi ro sai sót trọng yếu.
  • Về mặt thực tiễn: Mô tả chi tiết việc vận dụng phương pháp kiểm toán chuẩn mực quốc tế của một công ty kiểm toán Big 4 (KPMG) tại thị trường Việt Nam; chỉ ra những điểm mạnh và khoảng trống thực tế khi thực hiện kiểm toán cho khách hàng Công ty Cổ phần ABC.
  • Về mặt giải pháp: Đề xuất hệ thống khuyến nghị có tính khả thi, gắn liền với 3 giai đoạn của quy trình kiểm toán, giúp nâng cao chất lượng thu thập bằng chứng kiểm toán và hạn chế rủi ro kiểm toán đối với khoản mục công nợ phải trả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập 4 tháng (từ tháng 12/2022 đến tháng 03/2023), do đó phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn tại một doanh nghiệp khách hàng cụ thể (Công ty Cổ phần ABC) thuộc một ngành nghề nhất định.
    • Chưa mở rộng khảo sát và so sánh quy trình kiểm toán nợ phải trả giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp thương mại quy mô lớn, đơn vị xây lắp có tỷ trọng công nợ phức tạp).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc kiểm toán nợ phải trả tại các nhóm ngành đặc thù có tính chất chu kỳ và rủi ro công nợ cao như xây dựng cơ bản, bất động sản hoặc bán lẻ đa kênh.
    • Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Data Analytics) và trí tuệ nhân tạo tích hợp trong các nền tảng kiểm toán số như KPMG Clara nhằm tự động hóa thủ tục đối chiếu và phát hiện gian lận trong chu trình mua hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Tài liệu cung cấp bức tranh thực tế về cách vận dụng chuẩn mực kế toán (VAS 01, Thông tư 200) và chuẩn mực kiểm toán (VSA) vào hồ sơ kiểm toán thực tế tại một hãng kiểm toán hàng đầu.
    • Trợ lý kiểm toán, thực tập sinh tại các công ty kiểm toán: Cung cấp tài liệu tham khảo trực quan về các bước công việc thực tế trong kiểm toán chu trình Mua hàng - Phải trả người bán.
    • Người nghiên cứu đề tài kiểm toán BCTC: Cung cấp cấu trúc phương pháp luận, cách tổ chức hệ thống giấy làm việc và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Thiết kế giấy làm việc kiểm toán: Bảng tổng hợp công nợ (Lead sheet TK 331), Bảng theo dõi thư xác nhận, Bảng kiểm tra tìm kiếm nợ chưa ghi nhận (Search for unrecorded liabilities), và Bảng kiểm tra khóa sổ mua sắm (Purchase cut-off testing).
    • Phương pháp xác định các ngưỡng trọng yếu (M, PM, AMPT) theo hướng dẫn KAEG của KPMG.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo nội dung khóa luận, khoản mục nợ phải trả người bán thường có xu hướng phát sinh rủi ro sai sót theo hướng nào nhiều hơn?
Khoản mục nợ phải trả người bán có xu hướng bị doanh nghiệp khai giảm/bỏ sót (understatement) nhiều hơn là khai tăng (overstatement). Lý do là các doanh nghiệp muốn giảm quy mô nợ phải trả nhằm làm đẹp các chỉ số tài chính, nâng cao hệ số thanh toán hiện hành, giảm chi phí ghi nhận để tăng lợi nhuận kế toán. Việc khai giảm nợ thường khó phát hiện hơn so với việc ghi khống nợ phải trả.

2. Nhóm kiểm toán tại KPMG xác định mức trọng yếu và ngưỡng ghi nhận sai sót dựa trên những căn cứ nào?
Nhóm kiểm toán căn cứ theo Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA 320, VSA 450) và Hướng dẫn thực hiện kiểm toán của KPMG (KAEG) để lựa chọn chỉ tiêu cơ sở (như Lợi nhuận trước thuế từ hoạt động liên tục - PBTCO, Tổng doanh thu hoặc Tổng chi phí) nhân với một tỷ lệ phần trăm nhất định để xác định Mức trọng yếu tổng thể (M). Từ đó, xác định Mức trọng yếu thực hiện (Performance Materiality - PM) nhằm giảm thiểu rủi ro sai sót không phát hiện, và thiết lập Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (AMPT) - dưới mức này các sai sót được coi là rõ ràng không đáng kể và không cần tổng hợp.

3. Thủ tục "Tìm kiếm nợ phải trả chưa ghi nhận" (Search for unrecorded liabilities) được thực hiện như thế nào trong đợt kiểm toán?
Thủ tục này được kiểm toán viên thực hiện bằng cách rà soát các nghiệp vụ chi tiền, sổ phụ ngân hàng, các chứng từ thanh toán và hóa đơn mua hàng phát sinh sau ngày kết thúc niên độ tài chính (sau ngày 31/12/2022) đến thời điểm kết thúc kiểm toán tại hiện trường. Kiểm toán viên đối chiếu ngày phát sinh nghĩa vụ nợ trên biên bản giao nhận hàng (GRN/HOM) để xác định xem các khoản nợ phát sinh trước ngày 31/12/2022 đã được hạch toán đầy đủ vào niên độ 2022 hay chưa.

4. Hồ sơ kiểm toán và chất lượng cuộc kiểm toán tại KPMG được quản lý và kiểm soát theo những tiêu chuẩn nào?
Quy trình kiểm soát chất lượng tại KPMG tuân thủ Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 220 (VSA 220) và phương pháp luận nội bộ KPMG Audit Methodology. Hồ sơ kiểm toán được số hóa và quản lý trên nền tảng KPMG Clara workflow (KCw), tuân thủ cơ chế soát xét đa cấp: Trợ lý kiểm toán thực hiện -> Trưởng nhóm (SIC) soát xét chi tiết -> Chủ nhiệm kiểm toán (MIC) soát xét tổng thể -> Thành viên Ban Giám đốc phụ trách (Partner) phê duyệt trước khi phát hành báo cáo.

5. Cơ cấu nhân sự nhóm kiểm toán của KPMG thực hiện cuộc kiểm toán cho khách hàng Công ty Cổ phần ABC gồm những vị trí nào?
Nhóm kiểm toán hợp đồng kiểm toán cho Công ty Cổ phần ABC gồm: Thành viên Ban Giám đốc phụ trách (Engagement Partner/Leader) chịu trách nhiệm cao nhất về chất lượng cuộc kiểm toán; Chủ nhiệm kiểm toán (Manager in-charge - MIC) quản lý tiến độ và xử lý các vấn đề kỹ thuật trọng yếu; Trưởng nhóm kiểm toán (Senior in-charge - SIC) điều phối công việc tại hiện trường và soát xét giấy làm việc; cùng các Trợ lý kiểm toán (Audit Assistants/Interns) trực tiếp thực hiện các thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm chi tiết.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Nhàn đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kiểm toán khoản mục nợ phải trả người bán trong kiểm toán báo cáo tài chính theo hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán Việt Nam và quốc tế. Nghiên cứu phản ánh chi tiết thực trạng áp dụng phương pháp kiểm toán dựa trên rủi ro, nền tảng KPMG Clara và tài liệu hướng dẫn KAEG tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam thông qua trường hợp thực tế tại Công ty Cổ phần ABC. Các đánh giá ưu nhược điểm và hệ thống khuyến nghị được xây dựng logic, bám sát 3 giai đoạn kiểm toán, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và thực hành nghề nghiệp kiểm toán độc lập.