Luận văn: Hoàn thiện kiểm soát nội bộ thu ngân sách tại Kho bạc Thủ Dầu Một

Chuyên khảo phân tích Hoàn thiện kiểm soát nội bộ thu ngân sách nhà nước tại phòng giao dịch thủ dầu một kho bạc nhà nước, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài

1.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

1.2. Các nghiên cứu ở trong nước

2. Chương 2: Cơ sở lý luận về KSNB và KSNB thu NSNN qua KBNN

3. Chương 3: Thực trạng KSNB thu NSNN tại Phòng Giao dịch Thủ Dầu Một, KBNN Bình Dương

4. Chương 4: Giải pháp hoàn thiện KSNB thu NSNN tại Phòng Giao dịch Thủ Dầu Một, KBNN Bình Dương

Tóm tắt

I. Nền tảng kiểm soát thu NSNN hiệu quả tại KBNN Bình Dương

Hoạt động quản lý thu ngân sách nhà nước (NSNN) là nhiệm vụ trọng tâm, đảm bảo nguồn lực tài chính cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Tại Bình Dương, một tỉnh có tốc độ phát triển công nghiệp hàng đầu cả nước, vai trò của Kho bạc Nhà nước Bình Dương (KBNN Bình Dương) trong việc tập trung đầy đủ, kịp thời và kiểm soát chặt chẽ các khoản thu là vô cùng quan trọng. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, vận hành theo các quy định pháp luật hiện hành, không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn thu mà còn góp phần chống thất thu thuế, tăng cường tính minh bạch ngân sách. Cơ sở cho hoạt động này là một khung pháp lý rõ ràng và một quy trình nghiệp vụ được chuẩn hóa, đảm bảo mọi khoản thu được hạch toán thu NSNN chính xác, nhanh chóng, phục vụ hiệu quả cho công tác điều hành của các cấp chính quyền. Việc không ngừng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ thu NSNN được xem là yêu cầu tất yếu, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại hóa thu NSNN và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý ngân sách.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý thu ngân sách nhà nước

Theo luận văn của Nguyễn Thị Thu Sương (2018), NSNN được xem là "công cụ điều chỉnh kinh tế xã hội mang tính vĩ mô". Nguồn thu ngân sách ổn định và bền vững là tiền đề để nhà nước thực hiện các chức năng, nhiệm vụ, từ chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên cho bộ máy hành chính, đến đảm bảo an sinh xã hội. Công tác quản lý thu ngân sách nhà nước hiệu quả giúp tập trung tối đa nguồn lực tài chính quốc gia, hạn chế tình trạng chiếm dụng vốn, nợ đọng, thất thoát. Tại một địa bàn kinh tế năng động như Bình Dương, việc quản lý tốt nguồn thu càng trở nên cấp thiết, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các mục tiêu phát triển và nâng cao đời sống người dân. Do đó, việc xây dựng một cơ chế kiểm soát chặt chẽ là nền tảng để đảm bảo sự lành mạnh và bền vững của nền tài chính công.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thu nộp ngân sách

Hoạt động thu NSNN tại KBNN Bình Dương được thực hiện dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Trụ cột chính là Luật Ngân sách nhà nước năm 2015, quy định các nguyên tắc cơ bản về lập dự toán, chấp hành và quyết toán ngân sách. Bên cạnh đó, các văn bản dưới luật đóng vai trò hướng dẫn chi tiết, tiêu biểu là Thông tư 328/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Thông tư này "hướng dẫn thu và quản lý các khoản thu NSNN qua KBNN", quy định rõ về chứng từ, hình thức thu, quy trình phối hợp và đối chiếu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này không chỉ đảm bảo tính hợp pháp của các khoản thu mà còn chuẩn hóa quy trình thu nộp ngân sách, tạo cơ sở cho việc kiểm tra, giám sát và xử lý sai sót một cách thống nhất, hiệu quả trên toàn hệ thống.

1.3. Nhiệm vụ cốt lõi của Kho bạc Nhà nước Bình Dương

Kho bạc Nhà nước Bình Dương giữ vai trò là "người gác cổng" của quỹ NSNN. Nhiệm vụ chính không chỉ dừng lại ở việc tập trung các khoản thu mà còn bao gồm kiểm soát chặt chẽ các khoản chi theo dự toán. Trong công tác thu, KBNN có trách nhiệm phối hợp với cơ quan thu (Thuế, Hải quan) và các ngân hàng thương mại để tổ chức thu nộp thuận tiện nhất cho người dân và doanh nghiệp. Đơn vị phải đảm bảo mọi khoản thu vào NSNN được hạch toán đầy đủ, kịp thời, chính xác theo Mục lục NSNN và thực hiện điều tiết cho các cấp ngân sách đúng tỷ lệ quy định. Hơn nữa, KBNN còn cung cấp thông tin, số liệu thu ngân sách định kỳ và đột xuất, phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành của Sở Tài chính Bình Dương và UBND tỉnh.

II. Phân tích thực trạng và thách thức trong thu NSNN tại Bình Dương

Việc đánh giá công tác thu ngân sách tại KBNN Bình Dương cho thấy nhiều kết quả tích cực, đặc biệt là việc luôn hoàn thành và vượt dự toán được giao. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác kiểm soát nội bộ thu NSNN vẫn còn tồn tại những thách thức và hạn chế nhất định. Nghiên cứu thực trạng tại Phòng Giao dịch Thủ Dầu Một chỉ ra rằng, dù đã ứng dụng công nghệ thông tin, một số mắt xích trong quy trình thu nộp ngân sách vẫn tiềm ẩn rủi ro. Các vấn đề liên quan đến chất lượng thông tin trên chứng từ, sự phối hợp chưa thực sự nhịp nhàng giữa các bên liên quan, và những lỗ hổng trong môi trường kiểm soát có thể ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thu NSNN. Nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đề ra các giải pháp tăng thu ngân sách một cách bền vững và an toàn, giảm thiểu rủi ro nợ đọng thuế và thất thoát.

2.1. Kết quả thu ngân sách Bình Dương qua các năm gần đây

Số liệu thống kê tại Phòng Giao dịch Thủ Dầu Một giai đoạn 2013-2017 cho thấy bức tranh khả quan về tổng thể thu ngân sách Bình Dương. Cụ thể, "năm 2017 số thu đạt đến 11.574 tỷ đồng, vượt 684 tỷ đồng, tăng 6,3% so với dự toán thu được giao". Hầu hết các năm, tỷ lệ thực thu đều vượt dự toán, phản ánh nỗ lực lớn của các cơ quan trong ngành tài chính. Tuy nhiên, nếu phân tích chi tiết, số thu thuế xuất nhập khẩu có sự biến động không đồng đều, cho thấy sự phụ thuộc vào các chính sách vĩ mô và tình hình kinh tế. Mặc dù kết quả tổng thể là tích cực, sự biến động này đặt ra thách thức về tính ổn định và dự báo nguồn thu, đòi hỏi công tác quản lý phải linh hoạt và chủ động hơn.

2.2. Hạn chế trong môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Khảo sát tại KBNN Bình Dương cho thấy, dù các quy tắc đạo đức nghề nghiệp được ban hành rõ ràng, vẫn có một tỷ lệ nhỏ (7%) CBCC chưa hoàn toàn đồng thuận về ý thức chấp hành. Một hạn chế khác được chỉ ra là "lãnh đạo Phòng chưa thật sự thường xuyên quán triệt, cập nhật những kiến thức mới về chính sách pháp luật của nhà nước, Luật Phòng chống tham nhũng". Điều này tiềm ẩn rủi ro về việc áp dụng không đầy đủ hoặc sai lệch các quy định mới. Việc chưa xây dựng một khung đánh giá rủi ro chính thức, bài bản cũng là một điểm yếu, khiến đơn vị có thể bị động trước những thay đổi chính sách hoặc các rủi ro nghiệp vụ phát sinh.

2.3. Vướng mắc trong quy trình hạch toán thu NSNN và phối hợp

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn là đảm bảo thông tin thu nộp chính xác ngay từ đầu. Thực tế cho thấy, nhiều chứng từ thu NSNN chuyển từ ngân hàng thương mại hoặc do người nộp thuế lập "thiếu hoặc sai yếu tố để hạch toán thu NSNN". Khi đó, KBNN phải hạch toán vào tài khoản chờ xử lý và thực hiện tra soát, gây chậm trễ trong việc ghi thu và điều tiết ngân sách. Vấn đề này phản ánh sự phối hợp chưa thực sự liền mạch và hiệu quả. Việc phối hợp giữa Kho bạc và Cục Thuế, Hải quan, và các ngân hàng cần được cải thiện, đặc biệt trong khâu kiểm tra, đối chiếu thông tin trước khi thực hiện giao dịch, nhằm giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tốc độ luân chuyển dòng tiền vào ngân sách.

III. Phương pháp hiện đại hóa thu NSNN Chuyển đổi số toàn diện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và nâng cao hiệu quả quản lý thu NSNN, việc đẩy mạnh hiện đại hóa thu NSNN được xác định là giải pháp đột phá. Trọng tâm của quá trình này là thực hiện chuyển đổi số trong quản lý ngân sách một cách toàn diện, từ ứng dụng công nghệ trong giao dịch đến tối ưu hóa hệ thống thông tin nội bộ. Việc áp dụng các hệ thống công nghệ thông tin tiên tiến không chỉ giúp tự động hóa quy trình thu nộp ngân sách mà còn tăng cường khả năng kiểm tra, giám sát, và đảm bảo tính minh bạch ngân sách. Song song với công nghệ, cải cách hành chính thuế cũng là một yếu tố then chốt, hướng tới mục tiêu đơn giản hóa thủ tục, giảm thời gian và chi phí cho người nộp thuế, qua đó khuyến khích sự tuân thủ tự nguyện và góp phần vào các giải pháp tăng thu ngân sách chung của tỉnh.

3.1. Ứng dụng công nghệ trong thu ngân sách điện tử

Việc triển khai thu ngân sách điện tử là một bước tiến quan trọng. Các hệ thống lõi như TABMIS (Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc), TCS (Hệ thống thu thuế tập trung) và TTSPĐT (Thanh toán song phương điện tử) đã tạo ra một nền tảng vững chắc. Các hệ thống này cho phép dữ liệu thu NSNN được luân chuyển và xử lý tự động giữa KBNN, cơ quan Thuế, Hải quan và ngân hàng. Điều này giúp giảm thiểu giao dịch tiền mặt, rút ngắn thời gian hạch toán thu NSNN từ vài ngày xuống còn vài phút. Việc mở rộng các kênh nộp thuế điện tử qua Internet Banking, Mobile Banking hay cổng dịch vụ công quốc gia cần được tiếp tục đẩy mạnh để tạo thuận lợi tối đa cho người nộp thuế.

3.2. Tối ưu hóa hệ thống thông tin và truyền thông nội bộ

Công nghệ không chỉ phục vụ giao dịch bên ngoài mà còn phải tối ưu hóa luồng thông tin nội bộ. Theo mô hình kiểm soát INTOSAI, "Thông tin và Truyền thông" là một thành phần cốt lõi. Cần xây dựng một hệ thống để các văn bản, chính sách, quy trình nghiệp vụ mới được cập nhật và phổ biến kịp thời, nhất quán đến từng cán bộ công chức. Điều này khắc phục hạn chế về việc chưa thường xuyên quán triệt chính sách đã nêu ở phần thực trạng. Một hệ thống thông tin nội bộ hiệu quả đảm bảo mọi nhân viên đều nắm vững và thực hiện đúng quy định, giảm thiểu sai sót do thiếu thông tin, từ đó nâng cao chất lượng kiểm soát trên toàn hệ thống KBNN Bình Dương.

3.3. Đẩy mạnh cải cách hành chính thuế tại các điểm thu

Hiện đại hóa phải đi đôi với cải cách hành chính thuế. Thủ tục nộp tiền vào NSNN cần được tiếp tục rà soát, đơn giản hóa, loại bỏ các giấy tờ không cần thiết. Việc niêm yết công khai, rõ ràng các quy trình, biểu mẫu tại tất cả các điểm giao dịch của Kho bạc và ngân hàng ủy nhiệm thu là bắt buộc. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, nâng cao thái độ phục vụ của giao dịch viên. Mục tiêu là tạo ra một môi trường giao dịch thân thiện, chuyên nghiệp, giúp người nộp thuế hoàn thành nghĩa vụ một cách nhanh chóng và dễ dàng nhất, qua đó cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh của tỉnh.

IV. Bí quyết tăng cường phối hợp liên ngành để chống thất thu thuế

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người và sự phối hợp giữa các cơ quan đóng vai trò quyết định trong việc chống thất thu thuế. Một cá nhân hay một đơn vị riêng lẻ không thể kiểm soát hết toàn bộ chu trình ngân sách. Do đó, xây dựng một cơ chế phối hợp giữa Kho bạc và Cục Thuế, Hải quan, cùng các ngân hàng thương mại là giải pháp nền tảng. Sự phối hợp nhịp nhàng, chia sẻ thông tin thông suốt và đối chiếu dữ liệu thường xuyên sẽ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót, ngăn chặn các hành vi gian lận, và giảm thiểu tình trạng nợ đọng thuế. Một quy chế phối hợp rõ ràng, quy định cụ thể trách nhiệm của từng bên sẽ tạo ra một mạng lưới kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo nguồn thu cho NSNN được quản lý an toàn và hiệu quả, hướng tới sự minh bạch ngân sách.

4.1. Tăng cường phối hợp giữa Kho bạc Cục Thuế và Hải quan

Cơ chế phối hợp giữa Kho bạc và Cục Thuế, Hải quan cần được thể chế hóa bằng các quy chế liên tịch chi tiết. Trọng tâm là việc kết nối và chia sẻ dữ liệu điện tử theo thời gian thực. Khi KBNN nhận được một khoản thu, thông tin cần được tự động chuyển đến cơ quan thuế/hải quan để thực hiện ghi thu, trừ nợ cho người nộp thuế. Ngược lại, dữ liệu về các khoản phải thu từ cơ quan thuế/hải quan phải được cập nhật thường xuyên trên cổng thanh toán điện tử để Kho bạc và ngân hàng có cơ sở đối chiếu. Sự liên thông này giúp xác minh thông tin người nộp thuế chính xác, hạn chế tình trạng sai sót trên chứng từ nộp tiền.

4.2. Xây dựng cơ chế đối chiếu xử lý sai sót minh bạch

Nguyên tắc xử lý sai sót phải được quy định rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt. Thông tư 328/2016/TT-BTC đã quy định về việc đối chiếu định kỳ. Cần thực hiện nghiêm việc đối chiếu số liệu thu NSNN hàng ngày giữa KBNN Bình Dương và các chi nhánh ngân hàng thương mại nơi KBNN mở tài khoản. Đối với các sai sót, cần quy định rõ đơn vị nào phát hiện, đơn vị đó có trách nhiệm chủ trì xử lý, gửi thư tra soát và phối hợp với các bên liên quan. Một quy trình xử lý sai sót nhanh chóng và minh bạch ngân sách không chỉ giúp điều chỉnh số liệu kịp thời mà còn là cơ sở để xác định nguyên nhân và ngăn ngừa các lỗi tương tự trong tương lai.

4.3. Nâng cao vai trò của ngân hàng thương mại trong ủy nhiệm thu

Các ngân hàng thương mại là cánh tay nối dài của hệ thống KBNN, đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa các điểm thu và thực hiện thu ngân sách điện tử. Kho bạc Nhà nước Bình Dương cần tăng cường công tác giám sát, kiểm tra việc tuân thủ quy trình thu nộp ngân sách tại các ngân hàng đã ký thỏa thuận phối hợp thu. Cần tổ chức các buổi tập huấn nghiệp vụ định kỳ cho giao dịch viên ngân hàng, đảm bảo họ nắm vững quy định về Mục lục NSNN, cách kiểm tra thông tin trên chứng từ. Đồng thời, cần có cơ chế khen thưởng các ngân hàng thực hiện tốt và xử lý nghiêm các trường hợp gây sai sót, chậm trễ, ảnh hưởng đến nguồn thu NSNN.

V. Hướng tới hiệu quả quản lý thu NSNN bền vững tại Bình Dương

Hoàn thiện kiểm soát thu NSNN là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Các giải pháp tăng thu ngân sách không chỉ nằm ở việc áp dụng công nghệ hay quy trình, mà còn ở việc xây dựng một văn hóa kiểm soát mạnh mẽ và một tư duy luôn hướng tới cải tiến. Mục tiêu cuối cùng là đạt được hiệu quả quản lý thu NSNN một cách bền vững, đảm bảo nguồn lực tài chính cho sự phát triển của tỉnh Bình Dương. Để làm được điều này, việc thường xuyên đánh giá công tác thu ngân sách và giám sát việc thực thi các giải pháp là yếu tố không thể thiếu. Tương lai của công tác quản lý thu NSNN phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

5.1. Tóm lược các giải pháp tăng thu ngân sách trọng tâm

Để nâng cao hiệu quả thu, các giải pháp tăng thu ngân sách cần tập trung vào hai trụ cột chính. Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh hiện đại hóa thu NSNN thông qua việc hoàn thiện các nền tảng công nghệ, mở rộng kênh thu ngân sách điện tử và gắn liền với cải cách hành chính thuế. Thứ hai, củng cố và nâng cao chất lượng cơ chế phối hợp liên ngành. Sự liên thông dữ liệu và quy trình chặt chẽ giữa Kho bạc - Thuế - Hải quan - Ngân hàng là chìa khóa để chống thất thu thuế, giảm nợ đọng thuế và đảm bảo các khoản thu được tập trung nhanh chóng, chính xác vào ngân sách.

5.2. Định hướng hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ dài hạn

Về dài hạn, KBNN Bình Dương cần xây dựng lộ trình hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ theo các chuẩn mực quốc tế như INTOSAI. Điều này bao gồm việc củng cố môi trường kiểm soát, đặc biệt là nâng cao nhận thức và đạo đức công vụ. Cần xây dựng và triển khai một khung quản lý rủi ro chính thức để nhận diện, phân tích và có biện pháp ứng phó phù hợp. Các hoạt động kiểm soát cần được thường xuyên rà soát, cập nhật để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và quy định pháp luật. Đây là con đường để xây dựng một hệ thống quản trị hiện đại, chuyên nghiệp và hiệu quả.

5.3. Vai trò của giám sát và đánh giá công tác thu ngân sách

Mọi giải pháp chỉ phát huy tác dụng khi được triển khai và giám sát hiệu quả. Ban lãnh đạo Kho bạc Nhà nước Bình Dương cần thiết lập một cơ chế giám sát và đánh giá công tác thu ngân sách định kỳ. Việc giám sát có thể được thực hiện thông qua các hoạt động kiểm tra nội bộ thường xuyên và đột xuất. Các chỉ số đo lường hiệu quả quản lý thu NSNN cần được xây dựng cụ thể, chẳng hạn như: tỷ lệ chứng từ sai sót, thời gian trung bình xử lý một giao dịch, tỷ lệ thu qua các kênh điện tử. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chính sách, quy trình và các biện pháp quản lý, đảm bảo hệ thống luôn vận hành tối ưu.

05/10/2025
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ thu ngân sách nhà nước tại phòng giao dịch thủ dầu một kho bạc nhà nước bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I Nội dung chính của chương này giúp tác giả nắm được bức tranh toàn cảnh về các công trình nghiên cứu của các tác giả khác nhau ở trong và ngoài nước đối với các vấn đề có liên quan trực tiếp cũng như gián tiếp đến đề tài mà tác giả đang nghiên cứu. Trên cơ sở đánh giá các công trình nghiên cứu đó, tác giả xác định được các hạn chế, khoảng trống nghiên cứu, từ đó, xác định được tính cấp thiết nhu cầu cần nghiên cứu của đề tài. Đồng thời, qua việc tìm hiểu các nghiên cứu đã được công bố, tác giả đã nắm được cơ bản khung lý thuyết cần áp dụng cũng như gia tăng thêm kiến thức và sự hiểu biết của bản thân về vấn đề cần nghiên cứu. Từ đó, giúp tác giả có định hướng cho việc xây dựng cơ sở lý thuyết, phương pháp nghiên cứu làm nền tảng cho tác giả đi sâu phân tích, phát triển luận văn của mình.

15 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ VÀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ THU NSNN QUA KBNN 2. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT HỆ THỐNG KSNB [1] 2. Lịch sử ra đời và phát triển của hệ thống KSNB Thuật ngữ “Kiểm soát nội bộ” (KSNB) bắt đầu xuất hiện từ cuộc cách mạng công nghiệp (cuối thế kỷ 19) và được sử dụng vào đầu thế kỷ 20 trong các tài liệu về kiểm toán. Khi đó, KSNB được hiểu như là một biện pháp để bảo vệ tiền tệ, tránh sự gian lận của các các nhân viên.

Trãi qua nhiều năm, thuật ngữ này dần mở rộng, KSNB không chỉ bảo vệ tài sản (bảo vệ tiền) mà còn bảo đảm việc ghi chép kế toán chuẩn các, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, khuyến khích việc tuân thủ chính sách được đưa ra bởi nhà quản lý. Trong một công bố của Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA-American Institute of Certified Public Accounttants) (năm 1936) đã đưa ra khái niệm KSNB là “Các biện pháp và cách thức được chấp nhận và được thực hiện trong một số tổ chức để bảo vệ tiền và các tài sản khác, cũng như kiểm tra sự chính xác trong ghi chép sổ sách”. Việc mở rộng khái niệm về KSNB không chỉ dừng lại ở các nghiên cứu hay báo cáo được ban hành, mà còn được đưa vào văn bản Luật (Luật về chống hối lộ nước ngoài). Khi các vụ gian lận kinh tế xuất hiện ngày càng nhiều, vai trò của KSNB là ngăn ngừa những khoản thanh toán bất hợp pháp và giảm thiểu các vụ gian lận.

Song song đó, Ủy ban chứng khoán Hoa Kỳ (SEC-Securities anh Exchange) bắt buộc các công ty phải báo cáo việc KSNB công tác kế toán của đơn vị mình cho công chúng. Yêu cầu này muốn thực hiện cần phải có bộ tiêu chuẩn chung để đánh giá tính hữu hiệu của KSNB. Do đó, Ủy ban COSO (Committee of Sponsoring Organizations) trực thuộc Hội đồng quốc gia về chống gian lận báo cáo tài chính Hoa Kỳ (hay còn được gọi là Ủy ban Treadway) đã được thành lập năm 1985. Ủy ban COSO được thành lập dưới sự bảo trợ của 5 tổ chức nghề nghiệp là: - Hiệp hội Kế toán viên công chứng Hoa Kỳ (AICPA- American Institute of Certified Public Accounttants).

- Hiệp hội Kế toán Hoa Kỳ (AAA-American Accounting Association). - Hiệp hội Quản trị viên tài chính (FEI-Fnancial Executies Institute). - Hiệp hội Kế toán viên quản trị (IMA-Institute of Management Accountants). - Hiệp hội Kế toán viên nội bộ (IIA-Institute of Internal Auditors).

COSO được thành lập nhằm mục đích nghiên cứu về KSNB. Báo cáo được COSO đưa ra năm 1992 là báo cáo đầu tiên trên thế giới đưa ra khuôn mẫu lý thuyết về KSNB một cách đầy đủ và có hệ thống. Ở thời điểm đó, báo cáo này định nghĩa đầy đủ nhất về KSNB, dùng từ KSNB thay cho KSNB về kế toán. Báo cáo tuy chưa thật 16 sự hoàn chỉnh nhưng cũng đã chỉ ra được 5 yếu tố cấu thành KSNB bao gồm: Môi trường kiểm soát; Đánh giá rủi ro; Hoạt động kiểm soát; Thông tin và truyền thông; Giám sát.

Nghiên cứu này là cơ sở lý thuyết cho hàng loạt các nghiên cứu về KSNB ở nhiều lĩnh vực, được phát triển theo hướng quản trị, hướng công nghệ thông tin, hướng kiểm toán độc lập và phát triển chuyên sâu cho từng ngành nghề cụ thể. Lịch sử ra đời và phát triển của KSNB trong khu vực công 2. Sự ra đời của báo cáo INTOSAI 2016 Các nghiên cứu về KSNB ngày càng được phát triển mạnh, chuyên sâu vào các loại tổ chức hoặc các loại hình hoạt động khác nhau. Trong khu vực công, KSNB cũng rất được quan tâm.

Để nhận diện rõ hơn về KSNB trong khu vực công, tác giả trình bày tóm tắt quá trình phát triển như sau: - Hướng dẫn về KSNB của Tổ chức quốc tế các cơ quan kiểm toán tối cao INTOSAI (International Organnization of Supreme Audit Istitutions) đã được ban hành vào năm 1992. Tài liệu này đề cập đến việc tích hợp các lý luận chung về KSNB của báo cáo COSO 1992 và những điểm đặc thù của khu vực công nhằm đảm bảo sự hợp lý để đạt được các mục tiêu: hữu hiệu và hiệu quả, sự tin cậy của Báo cáo tài chính và sự tuân thủ các quy định, pháp luật của tổ chức (INTOSAI 1992). - Năm 2001, Bản hướng dẫn của INTOSAI đã cập nhật thêm khía cạnh giá trị đạo đức để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành vi đạo đức trong việc ngăn chặn và phát hiện sự gian trá, tham nhũng trong khu vực công và tầm quan trọng của các báo cáo thông tin phi tài chính so với INTOSAI 1992, được công bố vào năm 2004 (được xem là INTOSAI 2004). - Dựa trên nền tảng cơ sở của INTOSAI 2004, INTOSAI 2013 đã cập nhật, bổ sung thêm những nguyên tắc (phân công, phân nhiệm, bất kiêm nhiệm,.) và các phương pháp KSNB (Phân chia nhiệm vụ, An ninh điện tử, Bảo vệ vật chất,…).

INTOSAI 2013 có những cập nhật sau: + Hướng dẫn về quản trị rủi ro, KSNB và biện pháp để giảm thiểu gian lận, từ đó giúp cải thiện hiệu quả hoạt động cũng như tăng cường sự giám sát của tổ chức, trong đó có cả yếu tố ERP (Enterprise Resource Planning-Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) trong quản lý. + Cập nhật thay đổi trong môi trường kinh doanh, môi trường hoạt động. + Mở rộng mục tiêu báo cáo và mục tiêu kinh doanh: mục tiêu tài chính và phi tài chính. - Năm 2013, sau khi COSO tiến hành cập nhật và ban hành Khung COSO Framework 2013, INTOSAI cũng giới thiệu phiên bản cập nhật của mình Khung INTOSAI Framework 9100 (được xem là INTOSAI 2013).

- Bản cập nhật INTOSAI 2016, có khái niệm và mục tiêu tương tự như INTOSAI 2013, tuy nhiên cập nhật thêm khung quy tắc nghề nghiệp INTOSAI (IFPP- INTOSAI Framework of Professional Pronouncements), bao gồm các quy định, hướng 17 dẫn về: Tính liêm chính, độc lập, khách quan và không thiên vị; trung lập về chính trị; xung đột lợi ích của kiểm toán viên; thận trọng nghề nghiệp và bảo mật thông tin; trình độ, năng lực và kỹ năng chuyên môn (được xem là INTOSAI 2016). Khái niệm về KSNB Theo INTOSAI (1992), trang 5, KSNB được định nghĩa như sau: “KSNB là cơ cấu của một tổ chức, bao gồm nhận thức, phương pháp, quy trình và các biện pháp của người lãnh đạo nhằm đảm bảo sự hợp lý để đạt được các mục tiêu của tổ chức: Thúc đẩy các hoạt động hữu hiệu, hiệu quả và có kỷ cương cũng như chất lượng của sản phẩm, dịch vụ phù hợp với nhiệm vụ của tổ chức; Bảo vệ các nguồn lực không bị thất thoát, lạm dụng, lãng phí, tham ô và vi phạm pháp luật; Khuyến khích tuân thủ pháp luật, quy định của nhà nước và nội bộ; Xây dựng và duy trì các dữ liệu tài chính và hoạt động, lập báo cáo đúng đắn và kịp thời”. Khái niệm KSNB theo INOSAI 2004 được định nghĩa như sau: “KSNB là một quá trình liên tục, bị chi phối bởi nhà quản lý và các nhân viên trong đơn vị, nó được thiết lập để đối phó với các rủi ro và cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu chung của tổ chức”. Theo định nghĩa này, 05 đặc điểm quan trọng trong KSNB cần được làm rõ: - KSNB là một quá trình: KSNB không phải là một hoạt động riêng lẽ, mà đơn vị và được kết hợp với nhau thành một thể thống nhất giúp đơn vị đạt được mục tiêu của mình.

- KSNB chịu sự chi phối của con người: KSNB được thiết kế và vận hành bởi con người (từ cấp lãnh đạo đến CBCC hay viên chức). Mục tiêu do con người định ra, thiết lập cơ chế kiểm soát và vận hành chúng. Để hệ thống KSNB hoạt động một cách hữu hiệu thì từng cá nhân trong tổ chức phải hiểu được trách nhiệm, quyền hạn của mình, hướng các hoạt động của cá nhân đến mục tiêu chung của tổ chức. - KSNB được thiết lập để đối phó với rủi ro: có rất nhiều rủi ro tiềm ẩn trong việc vận hành, hoạt động của một tổ chức.

KSNB giúp tổ chức sớm nhận diện, có kế hoạch phòng ngừa và chủ động đối phó với những rủi ro tìm ẩn, từ đó tối đa hóa khả năng đạt được mục tiêu. - KSNB cung cấp một sự đảm bảo hợp lý: một hệ thống dù chặt chẽ đến đâu cũng vẫn tồn tại một số rủi ro và hạn chế tiềm ẩn. KSNB có thể giúp ngăn chặn, phát hiện những sai phạm nhưng không thể đảm bảo tuyệt đối chúng không bao giờ xảy ra. Do đó, KSNB chỉ có thể cung cấp một sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được mục tiêu của tổ chức chứ không thể đảm bảo tuyệt đối.

Theo hướng dẫn của INTOSAI 2013, trang 6, KSNB được định nghĩa như sau: “KSNB là một quy trình thống nhất linh hoạt liên tục cập nhật các thay đổi mà một tổ chức đang đối mặt. Quản lý và nhân viên của tất cả các bộ phận phải tham gia vào quy trình này để chỉ ra các rủi ro và để cung cấp sự đảm bảo hợp lý các thành tựu về các mục tiêu chung và sứ mệnh của đơn vị”. 18 Khái niệm kiểm soát nội bộ ở Việt Nam Theo Điều 39, Luật kế toán Việt Nam năm 2015 đã khái niệm: “KSNB là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm đảm bảo phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ