Luận văn ThS: Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Vietcombank - CN Sở Giao Dịch

Nghiên cứu sâu về kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng Vietcombank. Bài viết phân tích các biện pháp quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò then chốt của Kiểm soát Nội bộ Quy trình cho vay tại Vietcombank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, các ngân hàng thương mại Việt Nam đứng trước cả cơ hội và thách thức to lớn. Để duy trì sự ổn định và phát triển bền vững, việc thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng hiệu quả là vô cùng cần thiết, đặc biệt trong hoạt động cho vay – lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro. Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng Vietcombank không chỉ giúp ngân hàng tuân thủ quy định pháp luật mà còn bảo vệ tài sản, giảm thiểu tổn thất và nâng cao uy tín thương hiệu. Một cơ chế kiểm soát chặt chẽ giúp Vietcombank kịp thời phát hiện và ngăn ngừa các sai phạm, đảm bảo tính minh bạch và lành mạnh của các quan hệ tài chính. Sự hoàn thiện trong công tác này là yếu tố then chốt để Vietcombank khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành tài chính.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của Kiểm soát nội bộ trong hoạt động cho vay ngân hàng

Kiểm soát nội bộ (KSNB) trong hoạt động cho vay ngân hàng là tập hợp các chính sách, quy trình và thủ tục được thiết lập để đảm bảo các hoạt động cấp tín dụng diễn ra theo đúng kế hoạch, đạt được mục tiêu đề ra và giảm thiểu các loại rủi ro cho vay ngân hàng. Cụ thể, nó bao gồm việc phân công, phân nhiệm rõ ràng, thiết lập các giới hạn tín dụng, quy trình thẩm định khách hàng, phê duyệt khoản vay, quản lý và thu hồi nợ. Đối với Ngân hàng Vietcombank, KSNB quy trình cho vay có ý nghĩa chiến lược, giúp bảo vệ vốn, tối ưu hóa lợi nhuận và duy trì lòng tin của khách hàng. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngân hàng, giúp tăng cường hiệu quả vận hành và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II.

1.2. Tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh đối với Quy trình cho vay Vietcombank

Quy trình cho vay Vietcombank là một chuỗi nghiệp vụ phức tạp, từ tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân và thu hồi nợ, tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động. Một hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng vững mạnh có vai trò sống còn trong việc đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của quy trình này. Nó không chỉ giúp ngăn chặn các hành vi gian lận, sai sót mà còn đảm bảo các quyết định tín dụng được đưa ra dựa trên thông tin chính xác và đầy đủ. Theo tác giả Nguyễn Thế Lâm (2020), KSNB giúp ngân hàng học hỏi kinh nghiệm quản lý, kiện toàn bộ máy và khoa học công nghệ, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và sự lành mạnh trong các quan hệ tài chính. Điều này đặc biệt quan trọng đối với Vietcombank, một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn nhất Việt Nam, nhằm duy trì uy tín và vị thế dẫn đầu trên thị trường.

II. Phân tích Thách thức trong việc Kiểm soát Nội bộ Quy trình cho vay tại Vietcombank

Mặc dù Vietcombank đã và đang nỗ lực trong việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, nhưng thực tế vẫn còn tồn tại những thách thức đáng kể, đặc biệt trong kiểm soát nội bộ quy trình cho vay. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động mà còn có thể dẫn đến các sai phạm trọng yếu, tác động tiêu cực đến uy tín và kết quả kinh doanh của ngân hàng. Việc nhìn nhận và phân tích rõ ràng những điểm yếu này là bước đầu tiên để tìm ra các giải pháp khắc phục triệt để, hướng tới một kiểm soát nội bộ cho vay Vietcombank ngày càng hoàn thiện. Các thách thức thường liên quan đến cả khâu thiết kế quy trình và vận hành thực tế, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện và đồng bộ.

2.1. Những hạn chế hiện hữu trong thiết kế và vận hành kiểm soát nội bộ cho vay Vietcombank

Nghiên cứu của Nguyễn Thế Lâm (2020) chỉ ra rằng kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Vietcombank vẫn bộc lộ những điểm chưa thực sự hoàn thiện cả trong khâu thiết kế và vận hành. Về mặt thiết kế, một số quy định, chính sách có thể chưa đủ chi tiết hoặc chưa bao quát hết các tình huống phát sinh, dẫn đến lỗ hổng kiểm soát. Chẳng hạn, việc phân quyền và trách nhiệm chưa hoàn toàn rõ ràng ở một số khâu trong quy trình cho vay Vietcombank có thể gây ra sự chồng chéo hoặc bỏ sót. Về mặt vận hành, việc tuân thủ các quy định đôi khi chưa nghiêm túc, một phần do ý thức cán bộ nhân viên hoặc thiếu công cụ giám sát hiệu quả. Điều này làm giảm hiệu quả kiểm soát nội bộ, tạo điều kiện cho các sai sót và rủi ro phát sinh mà không được phát hiện kịp thời.

2.2. Các yếu tố rủi ro và sai phạm trọng yếu ảnh hưởng đến quy trình cho vay ngân hàng

Trong những năm gần đây, hoạt động kinh doanh ngân hàng, trong đó có Vietcombank, đã ghi nhận một số sai phạm trọng yếu, gây ảnh hưởng xấu đến quá trình phát triển và uy tín của ngân hàng. Các yếu tố rủi ro cho vay ngân hàng thường gặp bao gồm rủi ro tín dụng (khách hàng không trả được nợ), rủi ro hoạt động (sai sót trong quy trình, gian lận nội bộ), và rủi ro thị trường. Sự thiếu chặt chẽ trong kiểm soát nội bộ quy trình cho vay có thể dẫn đến việc thẩm định kém chất lượng, phê duyệt khoản vay không đủ điều kiện, hoặc không theo dõi chặt chẽ sau giải ngân. Những sai phạm này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm suy giảm niềm tin của công chúng và cơ quan quản lý. Việc nhận diện và kiểm soát các rủi ro tín dụng này là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo an toàn cho hoạt động cho vay.

III. Giải pháp Tối ưu hóa Môi trường Kiểm soát và Quản trị Rủi ro Tín dụng

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ trong quy trình cho vay Vietcombank, việc tối ưu hóa môi trường kiểm soát và năng lực quản trị rủi ro tín dụng là cực kỳ quan trọng. Môi trường kiểm soát tạo ra nền tảng cho toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng, trong khi việc nhận diện và đánh giá rủi ro liên tục giúp ngân hàng chủ động đối phó với các mối đe dọa tiềm tàng. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn tốt nhất, đảm bảo tính toàn diện và khả thi. Việc áp dụng các nguyên tắc này sẽ giúp kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng Vietcombank trở nên mạnh mẽ và đáng tin cậy hơn, góp phần giảm thiểu đáng kể các rủi ro không mong muốn.

3.1. Xây dựng môi trường kiểm soát mạnh mẽ theo Nguyên tắc COSO

Theo tài liệu tham khảo về COSO 2013, một kiểm soát nội bộ hữu hiệu đòi hỏi môi trường kiểm soát phải được thiết lập vững chắc. Điều này bao gồm việc nhấn mạnh cam kết của ban lãnh đạo đối với sự liêm chính và đạo đức, thiết lập văn hóa tổ chức, và chứng tỏ cho tất cả cán bộ nhân viên ngân hàng (CBNV NH) thấy rõ tầm quan trọng của KSNB. Tất cả nhân viên cần hiểu rõ vai trò của mình trong quá trình KSNB và thực sự tham gia vào quá trình đó. Cụ thể, ban lãnh đạo Vietcombank cần liên tục truyền đạt các giá trị cốt lõi, xây dựng một môi trường làm việc đề cao tính tuân thủ và trách nhiệm, từ đó củng cố nền tảng đạo đức và văn hóa kiểm soát. Đây là yếu tố tiên quyết để đảm bảo kiểm soát nội bộ quy trình cho vay đạt hiệu quả cao.

3.2. Nhận diện và đánh giá liên tục rủi ro cho vay ngân hàng

Một KSNB hữu hiệu đòi hỏi phải nhận diện và đánh giá liên tục những rủi ro trọng yếu có thể ảnh hưởng đến việc hoàn thành mục tiêu của ngân hàng. Sự đánh giá này phải bao trùm tất cả các rủi ro cho vay ngân hàng có thể phát sinh, bao gồm cả rủi ro mới và rủi ro mà ngân hàng không thể kiểm soát được. Quy trình này cần được thực hiện thường xuyên, định kỳ hoặc khi có sự thay đổi đáng kể trong môi trường kinh doanh. Tại Vietcombank, việc nhận diện rủi ro tín dụng cần được tăng cường thông qua các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến, mô hình chấm điểm tín dụng và quy trình đánh giá rủi ro chuyên sâu. Sự chủ động trong việc đánh giá rủi ro là yếu tố then chốt giúp quản trị rủi ro ngân hàng hiệu quả, bảo vệ ngân hàng khỏi những tổn thất tiềm tàng trong hoạt động cho vay.

IV. Nâng cao Hiệu quả Hoạt động Kiểm soát và Hệ thống Thông tin Truyền thông

Hoạt động kiểm soát và hệ thống thông tin truyền thông là hai trụ cột không thể thiếu để duy trì kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng Vietcombank hiệu quả. Hoạt động kiểm soát đảm bảo các quy trình được thực hiện đúng đắn, trong khi thông tin và truyền thông đóng vai trò cầu nối, cung cấp dữ liệu cần thiết cho việc ra quyết định và giám sát. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành phần này giúp ngân hàng phát hiện sớm các vấn đề, điều chỉnh kịp thời và duy trì tính minh bạch trong toàn bộ quy trình cho vay ngân hàng. Việc tối ưu hóa các yếu tố này không chỉ tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ nói chung.

4.1. Thiết lập cơ cấu và hoạt động kiểm soát thích hợp theo Thông tư 13 2018 TT NHNN

Theo quy định tại Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, một KSNB hữu hiệu đòi hỏi thiết lập một cơ cấu kiểm soát thích hợp, trong đó các hoạt động kiểm soát (HĐKS) hiện diện ở mọi cấp hoạt động. HĐKS được thực hiện cụ thể ở Vietcombank bao gồm: cấp cao nhất thực hiện đánh giá, kiểm tra hoạt động đối với các bộ phận, phòng ban khác nhau; kiểm tra sự tuân thủ các quy định ban hành và theo dõi sự không tuân thủ; một hệ thống ủy quyền và phê duyệt rõ ràng; và một hệ thống xác minh, đối chiếu độc lập. Bên cạnh đó, Nguyên tắc 6 của COSO cũng nhấn mạnh sự phân công trách nhiệm hợp lý, tránh xung đột lợi ích giữa các công việc của nhân viên, giúp tăng cường tính khách quan và hiệu quả của các hoạt động kiểm soát trong quy trình cho vay Vietcombank.

4.2. Tối ưu hóa thông tin và truyền thông trong hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng

Nguyên tắc 7 của COSO khẳng định một KSNB hữu hiệu đòi hỏi có dữ liệu đầy đủ và tổng hợp về sự tuân thủ, về tình hình hoạt động, tình hình tài chính nội bộ, cũng như những thông tin về thị trường bên ngoài có thể ảnh hưởng đến ngân hàng. Điều này có nghĩa là hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng cần đảm bảo thông tin được thu thập, xử lý và truyền đạt một cách kịp thời, chính xác đến đúng đối tượng. Tại Vietcombank, việc tối ưu hóa thông tin và truyền thông bao gồm việc xây dựng các kênh thông tin hai chiều hiệu quả, ứng dụng công nghệ để tự động hóa việc thu thập và phân tích dữ liệu liên quan đến quy trình cho vay, cũng như thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn, chia sẻ kiến thức về kiểm soát rủi ro tín dụng. Một dòng chảy thông tin thông suốt là yếu tố then chốt để ban lãnh đạo và các phòng ban liên quan đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời.

V. Ứng dụng Thực tiễn và Đề xuất Hoàn thiện Kiểm soát Nội bộ Tín dụng Vietcombank

Việc phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng Vietcombank trong giai đoạn 2013-2019, như đã được đề cập trong các nghiên cứu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những điểm mạnh và hạn chế. Từ đó, có thể đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình cho vay và nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng. Các đề xuất này không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các tồn tại mà còn hướng tới việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và thích ứng linh hoạt với môi trường kinh doanh biến động. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự an toàn, hiệu quả và bền vững cho toàn bộ hoạt động cho vay của Vietcombank.

5.1. Phân tích thực trạng và kết quả của kiểm soát nội bộ quy trình cho vay

Giai đoạn 2013-2019, kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng Vietcombank đã được triển khai với nhiều nỗ lực, thể hiện qua việc ban hành các quy chế, quy trình nội bộ, và tăng cường công tác thanh tra nội bộ ngân hàng. Tuy nhiên, như luận văn của Nguyễn Thế Lâm (2020) đã phân tích dựa trên dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết và báo cáo họp triển khai kinh doanh, vẫn còn những tồn tại nhất định. Thực trạng cho thấy, mặc dù đã có những cải thiện đáng kể trong việc nhận diện và đo lường rủi ro cho vay ngân hàng, nhưng các sai phạm vẫn xảy ra, cho thấy một số khâu kiểm soát chưa thực sự hiệu quả. Việc phân tích số liệu bằng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, phân tích và so sánh giúp làm rõ hơn bức tranh tổng thể về hiệu quả kiểm soát nội bộ và những điểm cần được ưu tiên cải thiện.

5.2. Cách hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình cho vay Vietcombank trong tương lai

Để hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Vietcombank, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần rà soát và cập nhật thường xuyên các quy định, quy trình nội bộ, đảm bảo tính chặt chẽ và phù hợp với các chuẩn mực như Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Basel II. Tiếp theo, cần tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực và ý thức tuân thủ của cán bộ nhân viên, đặc biệt là những người trực tiếp tham gia vào quy trình cho vay Vietcombank. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào việc giám sát và quản lý rủi ro, như hệ thống cảnh báo sớm và phân tích dữ liệu lớn, sẽ giúp phát hiện rủi ro kịp thời và tăng cường hiệu quả kiểm soát nội bộ. Cuối cùng, củng cố vai trò của thanh tra nội bộ ngân hàng và thiết lập cơ chế báo cáo, phản hồi minh bạch để đảm bảo mọi sai phạm đều được xử lý nghiêm minh, từ đó tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/04/2026
Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh sở giao dịch

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, đề tài nghiên cứu đƣợc trình bày bao gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu, cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại các Ngân hàng thƣơng mại Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Sở Giao Dịch Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Sở Giao Dịch 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH CHO VAY TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ QUY TRÌNH CHO VAY TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan nghiên cứu Trong quá trình thực hiện nghiên cứu đề tài “Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam- Chi nhánh Sở Giao Dịch”, tác giả đã tiến hành tham khảo một số đề tài luận văn thạc sỹ, bài viết đƣợc đăng trên các tạp chí trong và ngoài nƣớc có nội dung về kiểm soát nội bộ, hoạt động cho vay, quy trình cho vay hoặc có các nội dung liên quan đến đề tài và có cùng các phƣơng pháp đƣợc sử dụng trong nghiên cứu này nhƣ sau: Phạm Thị Thanh Thủy (2017) cho thấy Ngân hàng thƣơng mại (NHTM) là loại hình trung gian tài chính đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nền kinh tế. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng có ảnh hƣởng lớn tới sự vững mạnh của hệ thống tài chính quốc gia cũng nhƣ nền kinh tế nói chung.

Trong những năm qua, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã đổi mới một cách căn bản về mô hình tổ chức, cơ chế điều hành và nghiệp vụ. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt đƣợc, hệ thống ngân hàng Việt Nam bộc lộ những yếu kém trong điều hành và hoạt động nghiệp vụ. Hoạt động kinh doanh ngân hàng là loại hình kinh doanh có rất nhiều rủi ro, dễ bị tổn thƣơng khi có gian lận và sai sót,… Vì vậy, hoạt động kiểm soát nội bộ (KSNB) tốt có thể trợ giúp cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc ngăn chặn gian lận và sai sót, mặt khác KSNB tốt còn trợ giúp cho kiểm toán độc lập có đƣợc những bằng chứng tin cậy trong việc đánh giá tính trung thực và hợp lý tình hình tài chính của ngân hàng. Trương Thị Trà My (2011) đã sử dụng kết hợp phƣơng pháp luận duy vật biện chứng, phƣơng pháp quan sát, phƣơng pháp so sánh và các phƣơng pháp khác để khái quát lý luận về NHTM, KSNB hoạt động tín dụng tại NHTM qua đó cung cấp các thông tin cần thiết trong cơ sở lý luận kiểm soát nội bộ về mục tiêu, nhiệm 5 vụ và các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ tại các NHTM; đồng thời trình bày thực tiễn hoạt động KSNB đối với hoạt động tín dụng tại ngân hàng, đánh giá những ƣu điểm cùng với những hạn chế trong việc kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng và đƣa ra giải pháp góp phần khắc phục những thiếu sót và tăng cƣờng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại NHTM CP Quân Đội- CN Đà Nẵng nhằm đảm bảo ngân hàng hoạt động an toàn, hiệu quả, đạt đƣợc các mục tiêu đề ra.

Nguyễn Thị Bích Ngọc (2011) đã tập trung phân tích kiểm soát quản lý đối với hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thành phố Đà Nẵng. Tác giả đã sử dụng phƣơng pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử và vận dụng các phƣơng pháp cụ thể nhƣ: thu thập văn bản, tài tiệu, điều tra, phỏng vấn. để rút ra kết luận về những vấn đề nghiên cứu. Qua đó cung cấp cho ngƣời đọc hệ thống những vấn đề lý luận cơ bản về ngân hàng thƣơng mại, về tín dụng, về vấn đề kiểm soát trong quản lý nói chung và kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng nói riêng của các ngân hàng thƣơng mại; trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm đổi mới, nâng cao chất lƣợng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng, góp phần nâng cao chất lƣợng tín dụng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Thành phố Đà Nẵng.

Nguyễn Thị Loan (2018) đã tập trung phân tích các nhân tố ảnh hƣởng đến tính hiệu lực của kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các ngân hàng thƣơng mại (NHTM) Việt Nam (VN) và đề xuất các khuyến nghị giải pháp nhằm nâng cao tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát nội bộ. Dựa trên cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu đƣợc xây dựng theo COSO 2013 về kiểm soát nội bộ, tác giả đã tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp thôngqua khảo sát 250 lãnh đạo và nhân viên của 26 NHTM tại VN trong năm 2017. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích phƣơng sai thông qua phần mềm SPSS 20.0, ƣớc lƣợng mô hình bằng phƣơng pháp OLS đã cho thấy mức độ và chiều hƣớng ảnh hƣởng của từng nhân tố đến tính hiệu lực của kiểm soát nội bộ. Các nhân tố có ảnh hƣởng tích cực và ảnh hƣởng mạnh đến tính hiệu lực của kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại NHTM VN lần lƣợt là nhân tố giám sát rủi ro, thủ tục kiểm soát, thông tin truyền thông và môi 6 trƣờng kiểm soát Đào Minh Phúc và Lê Văn Hinh (2014) đã hệ thống hóa các khái niệm về rủi ro tại các Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam, phân tích vai trò quan trọng trong thực tế của hệ thống kiếm soát nội bộ trong việc quản lý rủi ro tại cac Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam.

Qua đó , có những đánh giá về công tác kiểm soát nội bộ tại NHTM Việt Nam làm cơ sở để đƣa ra một số gợi ý đối với công tác này Trương Nguyễn Tường Vy (2018) đã thực hiện đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại các Ngân hàng thƣơng mại Việt Nam, từ đó đƣa ra các khuyến nghị giúp hoàn thiện KSNB hoạt động tín dụng nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý mục tiêu hoạt động tín dụng (Bao gồm mục tiêu tăng trƣởng và kiểm soát chất lƣợng tín dụng) đạt hiệu quả cao nhất. Đối tƣợng nghiên cứu của tác giả là các nhân tố cấu thành KSNB hoạt động tín dụng và hiệu quả hoạt động tín dụng. Đối tƣợng khảo sát là các cán bộ, nhân viên tác nghiệp tín dụng (CBTD) làm việc tại 10 chi nhánh Ngân hàng TMCP tại Việt Nam đƣợc NHNN lựa chọn thí điểm triển khai Hiệp ƣớc vốn Basel II (Basel II) tại Việt Nam nhƣ (Vietcombank, Vietinbank, BIDV, VIB,…) Phạm vi nghiên cứu của tác giả là tập trung nghiên cứu việc thiết lập KSNB hoạt động tín dụng nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý mục tiêu hoạt động TD đạt hiệu quả, không chuyên sâu phân tích đến mục tiêu tuân thủ và báo cáo. Trong bài nghiên cứu của mình, tác giả đã sử dụng phƣơng pháp định tính đƣợc sử dụng là phƣơng pháp nghiên cứu lịch sử, thống kê, mô tả, so sánh, phân tích, tổng hợp, quy nạp và công cụ của nghiên cứu định tính là phỏng vấn sâu các chuyên gia, cụ thể thực hiện cuộc phỏng vấn tiếp cận theo chủ đề và phỏng vấn đồng xây dựng, với mong muốn cả ngƣời tiến hành phỏng vấn và đối tƣợng đƣợc phỏng vấn cùng tạo ra những ý tƣởng mới cùng với nhau.

Kết quả từ cuộc phỏng vấn, tác giả tiến hành điều chỉnh và hoàn thiện thang đo phù hợp với thực tế tại các NH. Phƣơng pháp định lƣợng đƣợc thực hiện qua phƣơng pháp định lƣợng sơ bộ và định lƣợng chính thức, qua việc kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hệ số tƣơng quan và phƣơng pháp hồi quy tuyến 7 tính bội. Từ việc đánh giá và phân tích, tác giả đã đề xuất khuyến nghị thiết lập các thành phần của kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng bao gồm: Môi trƣờng kiểm soát, hệ thống đánh giá rủi ro tín dụng, hoạt động kiểm soát tín dụng, thông tin truyền thông và hoạt động giám sát tín dụng để có thể đạt đƣợc mục tiêu hoạt động tín dụng Nguyễn Thị Hương Liên (2015) đã tổng hợp các thất bại của KSNB trong ngân hàng thƣơng mại theo ủy ban Basel về giám sát ngân hàng, đồng thời đánh giá khung khổ pháp lý về KSNB và đề xuất một số khuyến nghị đối với KSNB ngân hàng thƣơng mại Việt Nam trong xu thế hội nhập với thông lệ quốc tế về KSNB. Trong bài viết của mình, tác giả đã sử dụng phƣơng pháp thu thập thông tin tại bàn để thu thập các thông tin liên quan đến khung khổ pháp lý của KSNB.

Đồng thời trong bài viết của mình, dựa trên các thông tin thu thập đƣợc từ các văn bản pháp luật, tác giả đã sử dụng phƣơng pháp phân tích để phân tích khung khổ pháp lý về KSNB tại các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam trong các giai đoạn từ 1997-2006 và từ năm 2006 trở lại đây. Tác giả đã giúp ngƣời đọc hiểu đƣợc các vấn đề nhƣ Phân biệt đƣợc rõ khái niệm KSNB và KTNB; Cơ cấu tổ chức kiểm toán nội bộ đảm bảo tính độc lập, khách quan; Chú trọng quản lý rủi ro và mở rộng phạm vi của kiểm toán nội bộ. Đồng thời qua bài viết của mình, tác giả đã đƣa ra một số khuyến nghị đối với KSNB ngân hàng thƣơng mại Việt Nam nhƣ: Tạo dựng môi trƣờng kiểm soát chú trọng đạo đức kinh doanh; Điều chỉnh quy trình đánh giá và ứng phó rủi ro kịp thời; Tăng cƣờng giám sát và nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ Các nghiên cứu trên đã cho thấy tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ quy trình cho vay trong quá trình phát triển và quản trị ngân hàng, hệ thống hóa lý luận về kiểm soát nội bộ và đƣa lại cái nhìn tổng quan về kiểm soát nội bộ quy trình cho vay, tuy nhiên mỗi đề tài đều có sự hạn chế và các khía cạnh khác nhau. Trong giai đoạn nghiên cứu khác nhau thì đặc điểm kinh tế xã hội cũng khác nhau, mỗi ngân hàng lại có chính sách quản lý khác nhau nên việc ban hành và áp dụng kiểm soát nội bộ tại mỗi ngân hàng cũng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ