Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong hệ thống tài chính và nền kinh tế quốc dân, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng và luân chuyển vốn. Hoạt động cho vay là mảng kinh doanh chủ chốt tạo ra phần lớn thu nhập và lợi nhuận cho ngân hàng, chiếm tỷ trọng áp đảo về số lượng nghiệp vụ lẫn doanh số giải ngân thường niên. Tuy nhiên, đây cũng là mảng tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất, với các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng rủi ro tín dụng và rủi ro trong hoạt động cho vay chiếm tới 70% tổng rủi ro hoạt động ngân hàng.
Nguyên nhân phát sinh rủi ro cho vay bao gồm cả yếu tố chủ quan từ phía ngân hàng (năng lực cán bộ, quy trình thẩm định, tổ chức bộ máy quản trị) và yếu tố khách quan từ phía khách hàng (suy thoái kinh doanh, mất khả năng thanh toán, thay đổi chính sách pháp lý, hành vi gian lận/lừa đảo tinh vi), cũng như các biến động kinh tế vĩ mô, thiên tai, dịch bệnh (đặc biệt là tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn 2019–2021).
Để duy trì chiến lược kinh doanh an toàn, hạn chế rủi ro và ngăn ngừa gian lận, việc thiết lập và vận hành một hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) vững mạnh, hữu hiệu theo chuẩn mực quốc tế là yêu cầu sống còn. Đối với Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai (MSB Đồng Nai), dù đã đạt được những chuyển biến tích cực trong tăng trưởng kinh doanh và kiểm soát nợ xấu giai đoạn 2019–2021, công tác KSNB đối với quy trình cho vay vẫn bộc lộ những điểm cần kiện toàn nhằm thích ứng với điều kiện thị trường phức tạp. Do đó, đề tài "Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai" được tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi lựa chọn nghiên cứu.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm góp phần nâng cao tính hiệu lực, hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai.
- Mục tiêu nghiên cứu chi tiết:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống KSNB và KSNB quy trình cho vay trong NHTM.
- Đánh giá thực trạng hoạt động cho vay và hệ thống KSNB quy trình cho vay tại MSB Đồng Nai giai đoạn 2019–2021.
- Khảo sát, nhận diện nguyên nhân gây nên các hạn chế còn tồn tại của hệ thống KSNB quy trình cho vay tại chi nhánh.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB đối với quy trình cho vay tại đơn vị.
Câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải MSB – Chi nhánh Đồng Nai ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động cho vay như thế nào?
- Tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại MSB Đồng Nai theo các nhân tố của COSO được đánh giá như thế nào?
- Những giải pháp cụ thể nào góp phần nâng cao tính hữu hiệu của kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại MSB Đồng Nai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thực tiễn hoạt động kiểm soát nội bộ đối với quy trình cho vay khách hàng tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai.
- Phạm vi không gian: Khóa luận giới hạn nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai và các phòng giao dịch trực thuộc.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính và hồ sơ tín dụng trong giai đoạn 3 năm tài chính từ năm 2019 đến năm 2021.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế nghiệp vụ và khảo sát ý kiến cán bộ nhân viên tại chi nhánh trong thời gian thực tập năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý áp dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp lý chuyên ngành ngân hàng tại Việt Nam:
- Khuôn mẫu Kiểm soát nội bộ COSO (2013): Khung lý thuyết nền tảng định nghĩa KSNB là một quá trình do Hội đồng quản trị, ban điều hành và toàn thể nhân viên chi phối, hướng tới 3 mục tiêu: Hiệu lực và hiệu quả hoạt động; Tính trung thực, đáng tin cậy của báo cáo tài chính; và Sự tuân thủ luật pháp, quy định. Cấu trúc KSNB gồm 5 bộ phận cấu thành tích hợp:
- Môi trường kiểm soát (Control Environment).
- Đánh giá rủi ro (Risk Assessment).
- Hoạt động kiểm soát (Control Activities).
- Thông tin và truyền thông (Information and Communication).
- Giám sát (Monitoring Activities).
- Khung hướng dẫn của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel Committee on Banking Supervision): Chuẩn mực quản trị rủi ro và kiểm soát quy định 3 tuyến phòng thủ độc lập (Three Lines of Defense), các yêu cầu áp dụng Basel II, Basel III trong quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro tác nghiệp.
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN):
- Thông tư số 13/2018/TT-NHNN: Quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài với 3 tuyến phòng thủ và 5 chức năng quản trị.
- Thông tư số 39/2016/TT-NHNN: Quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng.
- Thông tư số 02/2013/TT-NHNN: Quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của TCTD.
- Thông tư số 41/2016/TT-NHNN: Quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với NHTM theo chuẩn mực Basel II.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp phân tích thống kê:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, kế thừa các công trình nghiên cứu đi trước (trong nước và quốc tế), văn bản luật, quy trình tác nghiệp nội bộ của MSB để thiết lập khung lý thuyết.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Tiếp cận thực tế công tác tác nghiệp của cán bộ tín dụng (CBTD), chuyên viên quan hệ khách hàng, bộ phận quản trị tín dụng, phòng quản lý rủi ro và các cấp phê duyệt tại MSB Đồng Nai để ghi nhận trình tự kiểm soát thực tế.
- Phương pháp thống kê, phân tích số liệu: Sử dụng các kỹ thuật so sánh tương đối, tuyệt đối, phân tích biến động chỉ tiêu dư nợ, cơ cấu tín dụng, tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn và cơ cấu lao động giai đoạn 2019–2021.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tín dụng nội bộ của MSB Đồng Nai (2019–2021); dữ liệu từ NHNN và các đề tài luận văn chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra, phỏng vấn, khảo sát trực tiếp cán bộ nhân viên tại các phòng ban thuộc MSB Đồng Nai xoay quanh 5 thành phần của hệ thống KSNB.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại các ngân hàng thương mại
Chương này tổng quan hóa các lý thuyết cốt lõi về hệ thống KSNB và quy trình cấp tín dụng tại các NHTM.
- Bản chất và mục tiêu KSNB: Khẳng định KSNB không phải là một thủ tục đơn lẻ mà là một chuỗi hoạt động diễn ra liên tục ở mọi cấp bậc, hướng tới đảm bảo an toàn tài sản, tính tuân thủ pháp luật và tính chính xác của dữ liệu kế toán - tài chính.
- 5 nhân tố cấu thành hệ thống KSNB theo COSO: Phân tích chi tiết nội dung của Môi trường kiểm soát (tính chính trực, đạo đức nghề nghiệp, triết lý quản trị, cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự, phân định thẩm quyền); Đánh giá rủi ro (nhận dạng, phân loại rủi ro tín dụng và rủi ro tác nghiệp theo chuẩn Basel II); Hoạt động kiểm soát (phân chia trách nhiệm, kiểm soát xử lý thông tin, kiểm soát vật chất, kiểm tra độc lập, phân tích rà soát); Thông tin & truyền thông (luồng thông tin nội bộ đa chiều, bảo mật, thông tin kế toán); Giám sát (giám sát thường xuyên và kiểm toán nội bộ độc lập).
- Quy trình cho vay và các giai đoạn kiểm soát: Chu trình cho vay chuẩn gồm 6 bước tương ứng với 3 giai đoạn kiểm soát trọng yếu:
| Giai đoạn kiểm soát |
Bước nghiệp vụ trong quy trình |
Chức năng và mục tiêu kiểm soát |
| Giai đoạn 1: Trước khi giải ngân |
1. Lập hồ sơ đề nghị vay vốn 2. Thẩm định cho vay 3. Quyết định cấp tín dụng |
Tiếp nhận nhu cầu, hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ đúng quy định; thẩm định độ chân thực, định giá tài sản đảm bảo (TSĐB), đánh giá phương án vay và khả năng trả nợ; đảm bảo cấp phê duyệt đúng thẩm quyền và hạn mức. |
| Giai đoạn 2: Trong khi giải ngân |
4. Giải ngân vốn vay |
Kiểm tra tính đầy đủ, hợp pháp của chứng từ giải ngân, đối chiếu các điều kiện trong Hợp đồng tín dụng (HĐTD), kiểm soát chữ ký phê duyệt và chứng từ hạch toán kế toán. |
| Giai đoạn 3: Sau khi giải ngân |
5. Giám sát khoản vay 6. Thanh lý hợp đồng cho vay |
Giám sát dòng tiền và mục đích sử dụng vốn vay thực tế của khách hàng, định kỳ tái định giá TSĐB, xếp hạng tín nhiệm, thu hồi nợ gốc/lãi, phân loại nợ, xử lý nợ quá hạn và giải chấp TSĐB khi tất toán. |
- Bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Kinh nghiệm tại Vương quốc Anh (Lloyds, Bank of England): Vận hành mô hình 3 vòng phòng thủ độc lập (Vòng 1: Quản trị tác nghiệp/kinh doanh; Vòng 2: Khối quản lý rủi ro và tuân thủ; Vòng 3: Kiểm toán nội bộ trực thuộc Ban Kiểm soát).
- Kinh nghiệm tại Thái Lan (ngân hàng Kasikorn sau khủng hoảng 1997–1998): Tách bạch hoàn toàn 3 bộ phận: Tiếp thị khách hàng, Thẩm định tín dụng và Quyết định cho vay; thẩm định dòng tiền thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp; phân cấp phê duyệt tập quyền tại hội sở đối với các khoản vay vượt hạn mức.
Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải - Chi nhánh Đồng Nai
Chương 2 trình bày tổng quan về ngân hàng MSB, chi nhánh Đồng Nai và đi sâu mổ xẻ thực trạng KSNB tại đơn vị.
- Lịch sử hình thành và phát triển của MSB: Thành lập ngày 08/06/1991 tại Hải Phòng với vốn điều lệ ban đầu 40 tỷ đồng. Năm 2005 chuyển Hội sở chính về Hà Nội. Ngày 12/08/2015 sáp nhập Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông (MDB), nâng vốn điều lệ lên 11.750 tỷ đồng với mạng lưới gần 300 điểm giao dịch. Ngày 14/01/2019 đổi nhận diện thương hiệu thành MSB và áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN; tháng 03/2020 hoàn tất 3 trụ cột Basel II trước thời hạn theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN.
- Đặc điểm MSB - Chi nhánh Đồng Nai: Thành lập năm 2010 (tiền thân là phòng giao dịch tại TP. Biên Hòa), đến nay phát triển thành chi nhánh cấp 1 quản lý 3 phòng giao dịch trực thuộc.
- Cơ cấu tổ chức và các phòng ban liên quan đến quy trình cho vay:
- Ban Giám đốc: Điều hành toàn diện chi nhánh.
- Phòng Quản lý rủi ro: Kiểm tra, giám sát tuân thủ quy chế, theo dõi các chỉ số đo lường rủi ro chính, phát đi cảnh báo an toàn tín dụng.
- Phòng Quản trị tín dụng: Trực tiếp thực hiện tác nghiệp cho vay, quản lý hồ sơ, kiểm tra điều kiện giải ngân, tính toán trích lập dự phòng rủi ro, quản lý thông tin chữ ký/mẫu dấu.
- Các phòng Quan hệ khách hàng (KHDN và KHCN): Tiếp thị, thu thập hồ sơ, lập tờ trình thẩm định.
- Phòng Kế toán giao dịch & Phòng Quản lý kho quỹ: Thực hiện hạch toán giải ngân, thu nợ, quản lý hồ sơ tài sản bảo đảm và kho quỹ.
- Khối kỹ thuật & Dịch vụ khách hàng, các Phòng giao dịch: Tiếp nhận giao dịch và hỗ trợ khách hàng.
- Cơ cấu nhân sự MSB Đồng Nai (2019–2021):
- Về quy mô và giới tính: Tổng nhân sự tăng từ 30 người (năm 2019) lên 40 người (năm 2021). Lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ chủ đạo: năm 2019 có 18 nữ (chiếm 60%), năm 2021 có 22 nữ (chiếm 55%).
- Về trình độ chuyên môn: Nhân sự có trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao nhất, đáp ứng yêu cầu trẻ hóa và am hiểu công nghệ của hệ thống.
- Thực trạng kiểm soát theo 5 thành phần COSO và các bước cho vay tại chi nhánh:
- Môi trường kiểm soát: Quy chế phân quyền, trách nhiệm rõ ràng; văn hóa đạo đức tín dụng được quán triệt.
- Đánh giá rủi ro: Thực hiện phân loại rủi ro tín dụng và rủi ro tác nghiệp theo Thông tư 02 và hướng dẫn Basel II.
- Hoạt động kiểm soát: Tách bạch giữa bộ phận tiếp xúc khách hàng (Phòng Quan hệ khách hàng), bộ phận thẩm định/quản trị tác nghiệp (Phòng Quản trị tín dụng) và bộ phận kiểm soát rủi ro (Phòng Quản lý rủi ro). Kiểm soát nghiêm ngặt 3 khâu: trước giải ngân (tính xác thực của chứng từ, định giá TSĐB), trong giải ngân (chữ ký ủy quyền, điều kiện tiên quyết trong HĐTD) và sau giải ngân (kiểm tra sau vay định kỳ, kiểm tra sử dụng vốn).
- Thông tin và truyền thông: Dữ liệu được tích hợp qua hệ thống phần mềm nghiệp vụ ngân hàng lõi (Core Banking), đảm bảo liên lạc thông suốt giữa chi nhánh với Hội sở chính.
- Giám sát: Phòng Quản lý rủi ro thực hiện giám sát thường xuyên; kiểm toán nội bộ của Hội sở chính định kỳ thực hiện kiểm toán độc lập tại chi nhánh.
Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao tính hữu hiệu hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai
Chương 3 tổng kết các mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp:
- Đánh giá ưu điểm: Chi nhánh tuân thủ đúng quy trình tín dụng của MSB và các quy định của NHNN; cơ cấu tổ chức phân định rõ chức năng; tỷ lệ nợ xấu cho vay ngắn hạn được duy trì trong ngưỡng an toàn; ứng dụng hiệu quả công nghệ thông tin.
- Nhược điểm và nguyên nhân: Công tác kiểm tra sau giải ngân đôi lúc còn chậm trễ do khối lượng hồ sơ lớn; việc đánh giá định giá một số tài sản thế chấp phức tạp còn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu chủ quan của CBTD; đào tạo chuyên sâu về nhận diện gian lận tài chính cho nhân viên mới chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng quy mô.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện môi trường kiểm soát và chính sách nhân sự: Định kỳ tổ chức tập huấn chuyên sâu về thẩm định dòng tiền và nhận diện rủi ro gian lận hồ sơ; chuẩn hóa quy tắc ứng xử và tăng cường kiểm tra chéo giữa các CBTD.
- Nâng cao hiệu quả đánh giá rủi ro: Ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiện đại, kết hợp chặt chẽ việc khai thác thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và dữ liệu quản trị rủi ro tập trung.
- Tăng cường các thủ tục hoạt động kiểm soát: Kiểm soát chặt chẽ khâu kiểm tra sau vay (kiểm tra mục đích sử dụng vốn trong vòng 30–60 ngày sau giải ngân); tái định giá định kỳ TSĐB theo sát giá trị thị trường; tuân thủ nguyên tắc tối thiểu 2 cán bộ độc lập tham gia từng hồ sơ tín dụng.
- Nâng cấp hệ thống thông tin và truyền thông: Tự động hóa cảnh báo sớm các khoản nợ đến hạn, nợ quá hạn trên phần mềm; bảo mật thông tin hồ sơ khách hàng.
- Tăng cường công tác giám sát và kiểm tra độc lập: Phát huy vai trò của Phòng Quản lý rủi ro tại chi nhánh, phối hợp chặt chẽ với Kiểm toán nội bộ từ Hội sở chính để kịp thời xử lý các sai sót tác nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tổ chức và vận hành hệ thống KSNB tại MSB Đồng Nai giai đoạn 2019–2021 qua các dữ liệu thực tế:
- Về quy mô tổ chức và nhân sự: Ghi nhận sự mở rộng mạng lưới từ 1 phòng giao dịch ban đầu (2010) thành chi nhánh với 3 phòng giao dịch. Quy mô nhân sự tăng từ 30 người (2019) lên 40 người (2021), trong đó lao động nữ chiếm ưu thế (60% năm 2019 và 55% năm 2021), đa số có trình độ cử nhân đại học chuyên ngành kinh tế, tài chính, ngân hàng.
- Về việc áp dụng chuẩn mực quản trị: Ghi nhận các mốc chuyển đổi quan trọng của hệ thống MSB: hoàn tất áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN năm 2019 và hoàn thành cả 3 trụ cột của Basel II theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN vào tháng 03/2020.
- Về kiểm soát quy trình cho vay: Hệ thống KSNB tại MSB Đồng Nai đã thiết lập được cơ chế phân định trách nhiệm rõ ràng giữa các khối nghiệp vụ:
| Bộ phận chuyên trách |
Nhiệm vụ kiểm soát chính tại MSB Đồng Nai |
| Phòng Quan hệ khách hàng |
Tiếp nhận hồ sơ, thẩm định ban đầu, chịu trách nhiệm về tính xác thực của thông tin khách hàng và pháp lý tài sản bảo đảm. |
| Phòng Quản trị tín dụng |
Thẩm tra điều kiện giải ngân, kiểm soát tính hợp lệ của chứng từ hạch toán, tính toán trích lập dự phòng rủi ro, quản lý thông tin khách hàng. |
| Phòng Quản lý rủi ro |
Độc lập kiểm soát tuân thủ quy chế, theo dõi các chỉ số đo lường rủi ro chính (KRI), phát đi các cảnh báo rủi ro danh mục tín dụng. |
| Phòng Kế toán giao dịch & Kho quỹ |
Thực hiện xuất/nhập kho tài sản thế chấp an toàn, kiểm soát hạch toán tiền vay đúng hạn mức phê duyệt. |
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận KSNB theo chuẩn quốc tế COSO 2013 và các quy định của NHNN (Thông tư 13/2018/TT-NHNN), phân tích tương quan giữa mô hình 3 vòng phòng thủ và chu trình cho vay 6 bước.
- Đánh giá khách quan thực trạng tại MSB Đồng Nai, chỉ rõ những mắt xích kiểm soát còn tiềm ẩn rủi ro tác nghiệp trong khâu kiểm tra sau giải ngân và định giá TSĐB.
- Đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu chính sách con người, kỹ thuật thẩm định đến nâng cấp phần mềm cảnh báo sớm, bám sát điều kiện thực tế của ngân hàng thương mại cổ phần tại địa bàn tỉnh Đồng Nai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu thực tế tại một đơn vị đơn lẻ là MSB - Chi nhánh Đồng Nai, do đó một số phát hiện mang tính đặc thù địa bàn và mô hình phân cấp riêng của chi nhánh này.
- Phạm vi chuỗi số liệu thứ cấp giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2019–2021) - giai đoạn có biến động bất thường do dịch COVID-19, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu ra toàn bộ hệ thống các chi nhánh của MSB trên toàn quốc hoặc so sánh đối chiếu hệ thống KSNB giữa các NHTM cổ phần có cùng quy mô.
- Nghiên cứu ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường cụ thể mức độ tác động của từng nhân tố COSO đến tỷ lệ nợ xấu hoặc hiệu quả tài chính (ROA, ROE, Z-Score) của ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo điển hình về cách thức vận dụng khung lý thuyết COSO 2013 và Thông tư 13/2018/TT-NHNN vào phân tích một quy trình nghiệp vụ ngân hàng cụ thể.
- Người làm đề tài nghiên cứu về kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tín dụng: Có thể tham khảo bảng đối chiếu chức năng - mục tiêu kiểm soát trong 6 bước cho vay và phương pháp phân tích 3 giai đoạn kiểm soát (trước, trong và sau giải ngân).
- Cán bộ quản trị và nhân viên tín dụng tại các NHTM: Tham khảo mô hình phân công phân nhiệm giữa các phòng ban (Quan hệ khách hàng, Quản trị tín dụng, Quản lý rủi ro) để tối ưu hóa công tác phòng ngừa rủi ro tác nghiệp tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống kiểm soát nội bộ tại NHTM theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN bao gồm những tuyến phòng thủ nào?
Theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN được trích dẫn trong khóa luận, hệ thống KSNB được tổ chức theo 3 tuyến phòng thủ độc lập: Tuyến thứ nhất là các đơn vị kinh doanh và tác nghiệp tự nhận diện, kiểm soát rủi ro; Tuyến thứ hai là các bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ thực hiện giám sát độc lập; Tuyến thứ ba là bộ phận Kiểm toán nội bộ (trực thuộc Ban Kiểm soát) đánh giá độc lập toàn bộ hệ thống quản trị và kiểm soát.
2. Ngân hàng MSB đã đạt được những mốc quan trọng nào về việc tuân thủ các chuẩn mực Basel?
Năm 2019, MSB chính thức được NHNN trao quyết định áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel II. Đến tháng 03/2020, MSB đã hoàn tất cả 3 trụ cột của Basel II trước thời hạn quy định theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và tiếp tục hướng tới các chuẩn mực Basel II nâng cao và Basel III.
3. Quy trình cho vay tại MSB Đồng Nai gồm bao nhiêu bước và chia thành những giai đoạn kiểm soát nào?
Quy trình cho vay gồm 6 bước: (1) Lập hồ sơ đề nghị vay vốn, (2) Thẩm định trước khi cho vay, (3) Quyết định cấp tín dụng, (4) Giải ngân, (5) Giám sát khoản vay, và (6) Thanh lý hợp đồng. Sáu bước này được chia làm 3 giai đoạn kiểm soát: Trước khi giải ngân (bước 1, 2, 3), Trong khi giải ngân (bước 4) và Sau khi giải ngân (bước 5, 6).
4. Cơ cấu nhân sự tại MSB Đồng Nai giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động của chi nhánh tăng từ 30 người năm 2019 lên 40 người năm 2021. Lao động nữ luôn chiếm tỷ lệ chủ đạo: năm 2019 có 18 người (chiếm 60%), năm 2021 có 22 người (chiếm 55%). Về trình độ học vấn, nhân viên có trình độ đại học luôn chiếm tỷ lệ cao nhất.
5. Tại MSB Đồng Nai, Phòng Quản lý rủi ro và Phòng Quản trị tín dụng thực hiện những nhiệm vụ kiểm soát khác nhau như thế nào?
Phòng Quản lý rủi ro thực hiện chức năng kiểm tra, kiểm soát, giám sát việc chấp hành quy chế, phân tích cảnh báo an toàn tín dụng và theo dõi các chỉ số đo lường rủi ro chính. Trong khi đó, Phòng Quản trị tín dụng trực tiếp thực hiện tác nghiệp cho vay, kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ giải ngân, quản lý thông tin chữ ký/mẫu dấu, tính toán trích lập dự phòng rủi ro và theo dõi thu nợ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình cho vay theo khuôn mẫu COSO 2013 và các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và các bước tác nghiệp tại Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam - Chi nhánh Đồng Nai giai đoạn 2019–2021, đề tài đã chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các hạn chế trong khâu kiểm soát sau giải ngân và thẩm định giá tài sản. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp chi nhánh nâng cao tính hữu hiệu của hệ thống KSNB và hạn chế tối đa rủi ro tín dụng trong hoạt động kinh doanh.