0892 kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm tại nh tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch 2 khóa luận kế toán kiểm t

Khóa luận phân tích kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm tại NH TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam, chi nhánh Sở Giao dịch 2.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm

Kiểm soát nội bộ là một phần quan trọng trong hoạt động của ngân hàng, đặc biệt là trong việc huy động tiền gửi tiết kiệm. Hệ thống kiểm soát nội bộ giúp ngân hàng đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và giảm thiểu rủi ro. Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao Dịch 2, việc thiết lập một mô hình kiểm soát nội bộ hiệu quả là rất cần thiết để thu hút nguồn vốn từ dân cư.

1.1. Khái niệm và vai trò của kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ được định nghĩa là các quy trình và chính sách nhằm đảm bảo hoạt động của ngân hàng diễn ra hiệu quả. Vai trò của nó không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro mà còn nâng cao hiệu quả huy động vốn.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ

Nhiều yếu tố như chính sách nội bộ, quy trình làm việc và sự tuân thủ của nhân viên ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Việc đánh giá các yếu tố này là cần thiết để cải thiện hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm.

II. Thách thức trong kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm

Hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng hiện nay gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19. Lãi suất huy động giảm mạnh đã khiến nhiều khách hàng tìm kiếm các kênh đầu tư khác. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

2.1. Tác động của dịch bệnh đến huy động vốn

Dịch bệnh COVID-19 đã làm giảm khả năng tài chính của nhiều khách hàng, dẫn đến việc huy động tiền gửi tiết kiệm gặp khó khăn. Ngân hàng cần có các biện pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả để ứng phó với tình hình này.

2.2. Cạnh tranh từ các kênh đầu tư khác

Sự xuất hiện của nhiều kênh đầu tư mới với lãi suất hấp dẫn đã khiến ngân hàng phải cải thiện chính sách huy động vốn. Kiểm soát nội bộ cần được nâng cao để thu hút khách hàng quay lại với tiền gửi tiết kiệm.

III. Phương pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả trong huy động tiền gửi tiết kiệm

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ, ngân hàng cần áp dụng các phương pháp hiện đại và phù hợp với tiêu chuẩn COSO. Việc này không chỉ giúp cải thiện quy trình làm việc mà còn tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.

3.1. Áp dụng tiêu chuẩn COSO trong kiểm soát nội bộ

Tiêu chuẩn COSO cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ. Ngân hàng cần áp dụng các nguyên tắc này để đảm bảo tính hiệu quả trong hoạt động huy động tiền gửi.

3.2. Đào tạo nhân viên về kiểm soát nội bộ

Đào tạo nhân viên là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kiểm soát nội bộ. Nhân viên cần hiểu rõ các quy trình và chính sách để thực hiện tốt nhiệm vụ của mình.

IV. Ứng dụng thực tiễn của kiểm soát nội bộ tại BIDV Chi nhánh Sở Giao Dịch 2

Tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao Dịch 2, hệ thống kiểm soát nội bộ đã được áp dụng hiệu quả trong hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm. Các kết quả khảo sát cho thấy mức độ tuân thủ cao và sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Kết quả khảo sát về hiệu quả kiểm soát nội bộ

Khảo sát cho thấy rằng hệ thống kiểm soát nội bộ tại BIDV - Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 đã đáp ứng được các tiêu chí theo tiêu chuẩn COSO, từ đó nâng cao hiệu quả huy động vốn.

4.2. Những thành công đạt được trong huy động tiền gửi

Ngân hàng đã thu hút được một lượng lớn tiền gửi từ dân cư nhờ vào các biện pháp kiểm soát nội bộ hiệu quả. Điều này không chỉ giúp tăng trưởng nguồn vốn mà còn củng cố niềm tin của khách hàng.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai của kiểm soát nội bộ

Kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Sở Giao Dịch 2 cần tiếp tục được cải thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc áp dụng các công nghệ mới và cải tiến quy trình sẽ là chìa khóa cho sự phát triển bền vững.

5.1. Đề xuất cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ

Cần có các đề xuất cụ thể để cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ, từ đó nâng cao hiệu quả huy động tiền gửi tiết kiệm. Việc này sẽ giúp ngân hàng duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Tương lai của kiểm soát nội bộ trong ngân hàng

Tương lai của kiểm soát nội bộ trong ngân hàng sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường. Ngân hàng cần chủ động trong việc áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
0892 kiểm soát nội bộ hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm tại nh tmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch 2 khóa luận kế toán kiểm t

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TIẾT KIỆM TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Hoạt động huy động vốn tiền gửi tiết kiệm của NHTM: 1. Khái niệm TGTK: Theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 48/2018/TT-NHNN ngày 31 tháng 12 năm 2018 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quy định về tiền gửi tiết kiệm: “Tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền được người gửi tiền gửi tại tổ chức tín dụng theo nguyên tắc được hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận với tổ chức tín dụng.” Trong điều kiện có khả năng tiếp cận với ngân hàng, họ đều có thể gửi tiết kiệm nhằm thực hiện các mục tiêu bảo toàn và sinh lời đối với các khoản tiền tiết kiệm, đặc biệt là nhu cầu bảo toàn. Nhằm thu hút ngày càng nhiều tiền tiết kiệm, các ngân hàng đều cố gắng khuyến khích dân cư thay đổi thói quen giữa vàng và tiền mặt tại nhà bằng cách mở rộng mạng lưới huy động, đưa ra các hình thức huy động đa dạng và lãi suất cạnh tranh hấp dẫn.

Phân loại TGTK: Theo Nguyễn Đăng Dờn (2014), có nhiều hình thức phân loại tiền gửi tiết kiệm trong ngân hàng thương mại nhưng nhìn chung tiền gửi tiết kiệm được chia thành 3 loại chính: phân theo kỳ hạn, phân theo loại tiền và phân theo hình thức tiết kiệm. Phân theo kỳ hạn Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: TGTK không kỳ hạn là một loại sản phẩm mà ngân hàng cung ứng để giúp khách hàng tích luỹ dần những khoản tiền nhỏ để đáp ứng một khoản chi tiêu nào đó trong tương lai mà vẫn được hưởng lãi. Khi mở tài khoản này khách hàng có thể tuỳ ý gửi tiền hoặc rút tiền. Tuy mang lại sự linh hoạt trong việc có thể rút tiền bất cứ lúc nào cần thiết nhưng lãi suất của tiết kiệm không kỳ hạn thông thường sẽ thấp hơn so với lãi suất của tiết kiệm có kỳ hạn.

Chính vì thế, nguồn vốn này mang lại cho ngân hàng nguồn lợi thấp, không ổn định và thường xuyên biến động đòi hỏi ngân hàng phải có chiến lược trong việc huy động và sử dụng nguồn này. 2 Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn: Khác với TGTK không kỳ hạn, tiền TGTK có kỳ hạn là loại tiền gửi mà người gửi tiền chỉ có thể rút ra khi đáo hạn, tuy nhiên trong trường hợp bình thường các ngân hàng vẫn cho khách hàng rút tiền trước hạn với điều kiện chỉ được hưởng lãi theo lãi suất không kỳ hạn. Thông thường có thể là 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm hoặc hơn nữa. Tại Việt Nam, các khoản tiền gửi có kỳ hạn thường nằm trong khoảng 6 tháng đến 24 tháng với nhiều phương thức trả lãi, để khách hàng tuỳ ý lựa chọn: Loại tiền gửi định kỳ trả lãi cuối kỳ Loại tiền gửi định kỳ trả lãi hàng tháng Loại tiền gửi định kỳ trả lãi hàng tháng nhập vốn Loại tiền gửi định kỳ lãi suất bậc thang (Khách hàng gửi đến kỳ hạn nào thì được hưởng lãi suất đến kỳ hạn đó) TGTK có kỳ hạn nếu đến hạn mà khách hàng chưa rút tiền sẽ được nhập lãi vào vốn, đồng thời tái lập kỳ hạn tự động cho khách hàng theo lãi suất tại thời điểm tái đáo hạn.

Nếu khách hàng rút tiền trước thời gian tái đáo hạn thì chỉ được hưởng lãi không kỳ hạn. Bên cạnh đó, mục đích chính mà khách hàng hướng đến khi đầu tư vào dòng sản phẩm này là an toàn và hưởng lãi suất hấp dẫn. Mức lãi suất phụ thuộc vào thời hạn tiền gửi tức là khoản tiền gửi này càng dài thì mức lãi suất càng cao. Do đó, lãi suất đóng vai trò quan trọng để thu hút đối tượng này.

Việc đưa ra chiến lược lãi suất như thế nào để thu hút vốn nhiều và kinh doanh có lãi là yếu tố quan trọng, phản ánh khả năng cạnh tranh của các NHTM. Phân theo loại tiền Tiền gửi tiết kiệm nội tệ: Đối tượng khách hàng: Cá nhân Việt Nam và cá nhân nước ngoài. Đây là khoản tiền gửi quan trọng của các Ngân hàng, nó phụ thuộc vào thu nhập trong nước và chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng lượng tiền gửi. Đối với những khoản tiền nhàn rỗi, 3 nên lựa chọn gửi tiền tiết kiệm nội tệ.

Bởi mức lãi suất cao hơn 6 – 7 lần so với tiền gửi tiết kiệm ngoại tệ. Bên cạnh đó là độ an toàn cao. Tiền gửi tiết kiệm ngoại tệ: Bên cạnh tiền gửi nội tệ thì Ngân hàng còn nhận tiền gửi tiết kiệm dưới dạng ngoại tệ như USD, GBP, EUR, AUD, CAD, SGD, GBP, JPY. những khoản ngoại tệ này cũng rất quan trọng cho hoạt động ngân hàng như kinh doanh ngoại tệ trong nước, tài trợ xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế,.

Đối tượng khách hàng: Cá nhân người Việt nam cư trú có nhu cầu tích trữ ngoại tệ an toàn, bảo mật và vẫn sinh lời khi gửi tiết kiệm ngoại tệ tại quầy sẽ được hưởng lãi suất ưu đãi hấp dẫn cùng kỳ hạn và loại tiền gửi đa dạng. Phân theo hình thức tiết kiệm Tiền gửi tiết kiệm tích luỹ Gửi tiết kiệm tích lũy là hình thức gửi tiền tiết kiệm định kỳ vào mỗi ngày hoặc mỗi tháng, mỗi quý. Khách hàng sẽ gửi một khoản tiền nhất định vào ngân hàng theo định kỳ được quy định trong hợp đồng khi bạn mở tài khoản tiết kiệm tích lũy. Hình thức này hướng đến gói gửi tiết kiệm có kỳ hạn, thường từ 1 năm đến 10 năm.

Khách hàng sẽ được hưởng lãi suất tiết kiệm có kỳ hạn được ngân hàng áp dụng riêng cho hình thức này. Số tiền gốc ban đầu sẽ tăng dần lên và trở thành một khoản tiền lớn hơn trong tương lai. Do số tiền gửi tích lũy sẽ tăng dần theo thời gian nên tiết kiệm tích lũy còn có tên gọi khác là tiết kiệm gửi góp. Tiền gửi tiết kiệm bậc thang Tiết kiệm bậc thang là sản phẩm tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn với lãi suất tăng dần theo số dư tiền gửi.

Khách hàng gửi tiền tiết kiệm bậc thang có thể lựa chọn lĩnh lãi cuối kỳ hoặc lĩnh lãi định kỳ hàng tháng hoặc hàng quý. Số dư tiền gửi càng nhiều sẽ được hưởng mức lãi suất càng cao. Không những vậy, khi gửi với hình thức này, người gửi có thể rút trước hạn toàn bộ, không được rút trước hạn từng phần. Khi rút trước hạn khách hàng hưởng lãi suất không kỳ hạn tại thời điểm rút cho toàn bộ số tiền rút theo thời gian gửi thực tế.

Gửi tiết kiệm bậc thang có 2 cách: 4 Thứ 1 (theo thời gian gửi): thời gian gửi càng dài thì lãi suất càng cao. Cách này phù hợp với đối tượng có một số tiền nhàn rỗi trong thời gian dài cố định thì nên chọn hình thức này. Thứ 2 (theo lũy tiến của số dư tiền gửi): là sản phẩm tiết kiệm mà với cùng một kỳ hạn khách hàng gửi càng nhiều thì lãi suất càng cao. Cách này phù hợp với những khách hàng có khoản tiền nhàn rỗi lớn, tạm thời chưa cần sử dụng tới thì có thề chọn lựa hình thức này.

Tiền gửi tiết kiệm dự thưởng: Gửi tiết kiệm dự thưởng thực chất là chương trình khuyến mãi kích cầu của các ngân hàng tung ra để thu hút khách hàng gửi tiền tại ngân hàng đó. Từ đây, ngân hàng sẽ tiến hành các chương trình khuyến mại bằng các hình thức dự thưởng như quay số trúng thưởng, thẻ cào, rút thăm may mắn ngay khi gửi tiền. nhằm tăng thêm tính hấp dẫn cho khách hàng gửi tiền vào ngân hàng, đồng thời sẽ giúp quý khách có mức sinh lời cao nếu trúng thưởng. Vai trò của nguồn vốn huy động từ tiền gửi tiết kiệm: Theo “Giáo trình Ngân hàng thương mại” của PGS.

Trầm Thị Xuân Hương & ThS. Hoàng Thị Minh Ngọc chủ biên cùng đồng tác giả thì vai trò của hoạt động huy động vốn tiền gửi tiết kiệm có tác động: Đối với ngân hàng Huy động vốn là một nghiệp vụ truyền thống của Ngân hàng. Nghiệp vụ huy động vốn tuy không mang lại lợi nhuận trực tiếp cho Ngân hàng nhưng nó là nghiệp vụ rất quan trọng, ảnh hưởng tới chất lượng hoạt động của ngân hàng. Không có nghiệp vụ huy động vốn xem như không có hoạt động của NHTM.

NHTM cần vốn để thực hiện các hoạt động kinh doanh như cấp tín dụng và các dịch vụ ngân hàng khác. Để có vốn phục vụ các hoạt động này ngân hàng phải huy động vốn từ khách hàng. Nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng ngày càng mở rộng, tạo uy tín của ngân hàng ngày càng cao, ngân hàng chủ động trong kinh doanh, mở rộng quan hệ tín dụng và gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng. 5 Đối với khách hàng Nghiệp vụ huy động vốn không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với ngân hàng mà nó còn có ý nghĩa quan trọng đối với khách hàng.

Đối với khách hàng, nghiệp vụ huy động vốn cung cấp cho họ một kênh tiết kiệm và đầu tư nhằm làm cho tiền của họ sinh lợi, tạo cơ hội cho họ có thể gia tăng tiêu dùng trong tương lai. Mặt khác, nghiệp vụ huy động vốn còn cung cấp cho khách hàng một nơi an toàn để họ cất trữ và tích lũy vốn tạm thời nhàn rỗi có mức độ rủi ro thấp. Thêm vào đó, hoạt động huy động vốn tiền gửi tiết kiệm cũng giúp cho khách hàng có cơ hội tiếp cận với các dịch vụ khác của ngân hàng, đặc biệt là dịch vụ thanh toán qua ngân hàng và dịch vụ tín dụng khi khách hàng cần vốn cho sản xuất, kinh doanh đặc biệt cần tiền cho tiêu dùng. Đối với nền kinh tế Với chức năng của mình, thông qua huy động vốn, hệ thống ngân hàng được xem như cầu nối luân chuyển bằng cách tập trung hầu hết các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong xã hội, biến tiền nhàn rỗi từ chỗ là phương tiện tích luỹ trở thành nguồn vốn lớn của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, nghiệp vụ huy động vốn còn giúp Ngân hàng Nhà nước kiểm soát khối lượng tiền tệ trong lưu thông, từ đó sử dụng chính sách tiền tệ một cách hợp lý nhằm điều hoà lưu thông tiền tệ, kiềm chế lạm phát, bình ổn giá cả trên thị trường.2 Kiểm soát nội bộ hoạt động tiền gửi tiết kiệm của NHTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, đặc biệt là trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng hiện đại. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng dịch vụ và kiểm soát nội bộ để nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra sự trung thành từ phía khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh sở giao dịch 2, nơi phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, tài liệu Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ khách hàng tại ngân hàng sacombank chi nhánh vũng tàu cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về cách mà các ngân hàng khác đang thực hiện để cải thiện dịch vụ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Mối quan hệ giữa sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ ngân hàng tmcp an bình chi nhánh hà nội, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ khách hàng.