Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp tại Việt Nam" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Lan Anh, chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 9 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Tăng Văn Nghĩa và PGS.TS Nguyễn Thị Vân Anh, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2019. Luận án thuộc hướng nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành, tiếp cận theo phương diện luật học kinh tế và luật học so sánh kết hợp phân tích kinh tế vi mô.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, việc duy trì môi trường cạnh tranh lành mạnh là nhiệm vụ trung tâm. Tuy nhiên, thực tế đã xuất hiện các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền nhằm cản trở đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là ở những doanh nghiệp đang thụ hưởng ưu đãi trực tiếp hoặc gián tiếp từ chính sách nhà nước. Pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền tại Việt Nam bộc lộ 6 nhóm hạn chế cơ bản:

  1. Định nghĩa doanh nghiệp độc quyền chưa chặt chẽ, dẫn đến bỏ lọt các doanh nghiệp thực hiện hành vi hạn chế cạnh tranh do không thuộc đối tượng điều chỉnh, đặc biệt là hiện tượng độc quyền nhóm.
  2. Thẩm quyền xử lý các vụ việc lạm dụng vị trí độc quyền còn chồng chéo giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và các bộ chủ quản ngành.
  3. Chế tài áp dụng đối với hành vi vi phạm chưa đủ nghiêm khắc, thiếu tính răn đe và phòng ngừa.
  4. Quy định hiện hành chưa bắt kịp các thông lệ và chuẩn mực quốc tế trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng.
  5. Địa vị pháp lý và mô hình tổ chức của cơ quan quản lý cạnh tranh chưa tương xứng với yêu cầu duy trì môi trường cạnh tranh.
  6. Thiếu tính đồng bộ và thống nhất giữa Luật Cạnh tranh với các luật chuyên ngành liên quan.

Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lượng thực thi pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp tại Việt Nam. Để đạt được mục đích này, luận án xác định 3 nhóm nhiệm vụ:

  • Nhiệm vụ lý luận: Làm rõ khái niệm vị trí độc quyền, tiêu chí xác định vị trí độc quyền, khái niệm và nguyên tắc kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền; hoàn thiện nội dung pháp luật và tiếp thu bài học kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển.
  • Nhiệm vụ đánh giá thực trạng: Phân tích nội dung quy định hiện hành đối chiếu với luật pháp quốc tế; đánh giá thực tiễn thi hành và nhận diện các bất cập của hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Nhiệm vụ giải pháp: Xác định phương hướng và xây dựng các nhóm giải pháp lập pháp cùng giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi đến năm 2030.

Về giả thuyết nghiên cứu, luận án đặt ra: Pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp và cơ chế thực thi là một công cụ cần thiết nhằm bảo đảm tối đa môi trường cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng, minh bạch; tuy nhiên, các quy định pháp luật tại Việt Nam vẫn còn những hạn chế nhất định khiến cho việc áp dụng và thực thi trên thực tế gặp nhiều khó khăn.

Luận án giải quyết 7 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các tiêu chí xác định vị trí độc quyền của các doanh nghiệp trên thị trường liên quan như thế nào?
  2. Các tiêu chí xác định hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp như thế nào?
  3. Tác động của hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp đối với thị trường liên quan?
  4. Bài học của một số quốc gia trên thế giới về pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp đối với Việt Nam như thế nào?
  5. Pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp có những nội dung cơ bản như thế nào?
  6. Pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay như thế nào, còn những hạn chế tồn tại gì cần khắc phục và hoàn thiện?
  7. Định hướng của Nhà nước Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp như thế nào, có ảnh hưởng gì tới nội dung của pháp luật này và cần những giải pháp nào nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng thực thi?

Đối tượng nghiên cứu là các quy định pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp, thực tiễn thi hành các quy định này tại Việt Nam, cùng với các quy định tương ứng tại một số quốc gia phát triển. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Về nội dung: Tập trung vào hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp trong điều kiện đặc thù của nền kinh tế và pháp luật Việt Nam.
  • Về không gian: Khảo sát tại Việt Nam, có mở rộng so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU), Cộng hòa Liên bang Đức, Vương quốc Anh, Cộng hòa Pháp và Trung Quốc.
  • Về thời gian: Nghiên cứu từ thời điểm Luật Cạnh tranh năm 2004 có hiệu lực, Luật Cạnh tranh năm 2018 được ban hành cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, đề xuất giải pháp có tính khả thi đến năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo từng mảng nội dung chuyên sâu:

Nhóm công trình Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung và đóng góp của công trình
Lý luận về độc quyền và kiểm soát độc quyền trong nước Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM (2001); Đặng Vũ Huân (2002); Giáo trình Luật Cạnh tranh của ĐH Luật Hà Nội (2011), ĐH Ngoại thương (2013), ĐH Quốc gia TP.HCM (2010), ĐH Luật TP.HCM. Tiếp cận độc quyền dưới góc độ mô hình thị trường đối lập với cạnh tranh hoàn hảo; nhận diện tác hại của độc quyền nhưng chưa phân tích sâu đặc trưng pháp lý của hành vi lạm dụng vị trí độc quyền.
Lý luận và kinh nghiệm quốc tế về luật chống hạn chế cạnh tranh Bryan A. Garner (Black's Law Dictionary, 2009); Thorsten Mäger (2011); Richard Whish (2008); Massimo Motta (2009); Simon Bishop & Mike Walker (2010); Donald Dewey (1964); Ulrich Immenga (1967); Ingo Schmidt (2005). Phân tích quan hệ giữa độc quyền và tổn thất phúc lợi xã hội; phân loại hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và lạm dụng sức mạnh thị trường; nêu rõ khó khăn trong việc định lượng hóa các tiêu chí cấm.
Quy định pháp luật và mô hình cơ quan cạnh tranh tại Việt Nam Dương Đăng Huệ & Nguyễn Hữu Huyên (2004); Bùi Nguyên Khánh (2004); Phạm Hoàng Giang (2003); Nguyễn Bá Bình (2003); Tăng Văn Nghĩa và nhóm nghiên cứu (2006, 2014); Cục Quản lý Cạnh tranh (2012). Đánh giá mô hình tổ chức, địa vị pháp lý của Cục Quản lý Cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh; chỉ ra bất cập về thẩm quyền điều tra, xử lý và hiện tượng chồng chéo với các bộ chuyên ngành.
Thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện Phan Thông Anh (2012); Trần Thanh Long & Gordon Walker (2012); Đồng Thị Hà (2013). Tập trung phân tích vụ việc xử lý hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam (VINAPCO) đối với Jetstar Pacific Airlines (JPA); đề xuất giải pháp chung nhưng còn lồng ghép vị trí độc quyền vào vị trí thống lĩnh.

Qua việc điểm luận các công trình trên, luận án xác định những khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết:

  • Thiếu công trình nghiên cứu độc lập, chuyên biệt về hành vi lạm dụng vị trí độc quyền, do các nghiên cứu trước đây thường lồng ghép hành vi này như một trường hợp đặc biệt của hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường.
  • Chưa có công trình làm rõ tiêu chí xác định và cơ chế kiểm soát đối với hiện tượng "độc quyền nhóm" (oligopoly/collective dominance) - trường hợp một số ít doanh nghiệp cùng kinh doanh một loại hàng hóa có hoạt động gắn kết mật thiết với nhau.
  • Các tiêu chí định tính trong luật hiện hành như "bất lợi", "gây thiệt hại", "hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể" chưa được lượng hóa rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi.
  • Chưa có nghiên cứu toàn diện đánh giá thực trạng kiểm soát hoạt động của các doanh nghiệp trong 20 lĩnh vực do Nhà nước nắm giữ độc quyền kinh doanh theo Nghị định số 94/2017/NĐ-CP ngày 10/8/2017.
  • Thiếu vắng hệ thống nguyên tắc cơ bản của pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền và chưa đưa ra giải pháp giải quyết dứt điểm sự chồng chéo thẩm quyền giữa cơ quan cạnh tranh với các cơ quan quản lý ngành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp các hệ thống lý thuyết kinh tế và pháp lý:

  • Lý thuyết cạnh tranh cổ điển của Adam Smith: Đặt nền tảng từ tác phẩm Của cải của các quốc gia (1776), khẳng định tự do cạnh tranh thúc đẩy phân bổ nguồn lực tối ưu; độc quyền là hiện tượng cản trở sự phát triển của môi trường kinh doanh và làm chậm tiến trình kinh tế quốc gia, đòi hỏi sự can thiệp có giới hạn của Nhà nước để bảo vệ lợi ích công cộng (ngoại trừ các độc quyền tạm thời đối với phát minh hoặc thương mại rủi ro cao).
  • Lý thuyết cạnh tranh không hoàn hảo và cạnh tranh độc quyền: Học thuyết của Joan Robinson (1933) về "chỗ khuyết trong thay thế" giữa các nhóm hàng hóa (tiền thân khái niệm thị trường liên quan) và Edward H. Chamberlin (1933) trong tác phẩm The Theory of Monopolistic Competition, chỉ ra sự xuất hiện yếu tố sở thích của người tiêu dùng dẫn tới tình trạng sản phẩm không đồng nhất và tạo ra sức mạnh độc quyền cục bộ.
  • Trường phái kinh tế học Chicago và Harvard: Trường phái Chicago (thập niên 1970–1980 tại Hoa Kỳ) đặt mục tiêu duy nhất của chính sách chống độc quyền là tối ưu hóa phúc lợi người tiêu dùng thông qua 2 tiêu chí: hiệu quả phân phối tối ưu nguồn tài nguyên và hiệu quả sinh lợi của doanh nghiệp. Ngược lại, trường phái Harvard nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát nghiêm ngặt các hoạt động sáp nhập và tái cơ cấu doanh nghiệp tập trung kinh tế.
  • Lý thuyết kinh tế vi mô về tổn thất phúc lợi xã hội: Vận dụng phân tích của N. Gregory Mankiw về đường chi phí cận biên ($MC$), đường doanh thu cận biên ($MR$) và đường cầu ($D$). Doanh nghiệp độc quyền tối đa hóa lợi nhuận tại điểm $MR = MC$ để xác định sản lượng $Q_1$, sau đó áp mức giá $P_1$ trên đường cầu cao hơn chi phí biên. Hành vi này tạo ra khoản thặng dư chuyển dịch từ người tiêu dùng sang doanh nghiệp độc quyền (diện tích hình chữ nhật $B-C-P_1-P_0$) và gây ra tổn thất phúc lợi xã hội hay mất mát vô ích (Deadweight Loss - diện tích tam giác $ABC$). Luận án cũng tiếp cận lý thuyết phân biệt giá: phân biệt giá cấp 1 (theo đường cầu từng khách hàng), cấp 2 (theo khối lượng tiêu dùng), cấp 3 (theo nhóm khách hàng/địa bàn), áp giá hai phần và định giá lúc cao điểm.
  • Lý thuyết pháp lý - chính trị về thể chế: Dựa trên tác phẩm Tinh thần Pháp luật của Montesquieu về tính biện chứng giữa thể chế chính trị và nội dung pháp luật, cùng các quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án sử dụng:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Dùng xuyên suốt để mổ xẻ các khái niệm, quy định pháp lý và số liệu vụ việc, từ đó rút ra các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu (luật học so sánh): Khảo cứu có hệ thống các văn bản lập pháp và án lệ của Hoa Kỳ, Đức, Anh, Pháp để đúc kết kinh nghiệm cho Việt Nam.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp kiến thức kinh tế học vi mô với khoa học pháp lý nhằm chứng minh cơ sở kinh tế của các quy phạm điều chỉnh hành vi lạm dụng.
  • Phương pháp lịch sử và phương pháp thống kê: Khảo sát tiến trình phát triển của các đạo luật cạnh tranh qua từng giai đoạn và thống kê các quy định, dữ liệu thực thi.

Nguồn tư liệu và dữ liệu gồm:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Luật Cạnh tranh năm 2004, Luật Cạnh tranh năm 2018, Nghị định số 94/2017/NĐ-CP quy định 20 ngành nghề Nhà nước độc quyền thương mại, các nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Văn bản pháp luật quốc tế: Đạo luật Sherman (1890), Đạo luật Clayton (1914), Đạo luật Ủy ban Thương mại Liên bang - FTC Act (1914) của Hoa Kỳ; Luật chống hạn chế cạnh tranh (GWB 1957, sửa đổi lần 7 năm 2005) của Đức; Luật Cạnh tranh năm 1998 và Luật Doanh nghiệp năm 2002 của Anh; Điều 419 Bộ luật Hình sự (Code Pénal 1810), Pháp lệnh giá số 45-1483/84 (PVO) của Pháp; Điều 102 Hiệp định về chức năng của Liên minh Châu Âu (TFEU).
  • Dữ liệu thực tiễn và án lệ: Phán quyết của Thẩm phán Learned Hand trong vụ án United States v. Aluminum Co. of America (Alcoa, 148 F.2d 416, 1945) tại Hoa Kỳ; các án lệ chống độc quyền liên quan đến hãng Microsoft tại Tòa án Liên bang Hoa Kỳ và Tòa án Liên minh Châu Âu (phạt 497 triệu Euro); thực tiễn xử lý vụ việc độc quyền thực tế tại Việt Nam giữa VINAPCO và Pacific Airlines (JPA) giai đoạn 2008–2009.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về hành vi lạm dụng vị trí độc quyền và pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp

Chương 1 tập trung phân tích bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của hiện tượng độc quyền và hành vi lạm dụng vị trí độc quyền:

  • Bản chất kinh tế và mô hình định giá độc quyền: Tác giả chỉ rõ độc quyền là trạng thái thị trường chỉ có duy nhất một chủ thể cung ứng sản phẩm, dịch vụ không có hàng hóa thay thế hoàn hảo. Sức mạnh thị trường cho phép doanh nghiệp độc quyền ấn định mức sản lượng tại $MR = MC$ và bán với mức giá $P_1$ cao hơn chi phí cận biên, làm méo mó tín hiệu giá cả của thị trường, bóp nghẹt cạnh tranh tự do, chiếm đoạt thặng dư tiêu dùng và tạo ra phần mất mát phúc lợi xã hội (diện tích $ABC$). Ngoài ra, doanh nghiệp độc quyền còn lạm dụng sức mạnh để áp đặt các hình thức phân biệt giá cấp 1, cấp 2, cấp 3, áp giá hai phần, định giá lúc cao điểm, hoặc hạn chế nguồn cung nhằm nâng giá bán bất hợp lý.
  • Lịch sử hình thành và phát triển pháp luật kiểm soát độc quyền quốc tế: Luận án hệ thống hóa kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia điển hình:
Quốc gia Văn bản lập pháp nền tảng Cơ quan có thẩm quyền Đặc điểm chế tài và cơ chế kiểm soát
Hoa Kỳ Đạo luật Sherman (1890), Đạo luật Clayton (1914), Đạo luật FTC (1914). Cục Chống độc quyền (Bộ Tư pháp - DOJ) và Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC). Áp dụng cả thủ tục hành chính, dân sự và chế tài hình sự nghiêm khắc; kiểm soát phân biệt đối xử về giá, thỏa thuận ràng buộc, sáp nhập tập trung kinh tế. Tiêu chuẩn thị phần 90% theo án lệ Alcoa (1945).
Cộng hòa Liên bang Đức Luật chống hạn chế cạnh tranh (GWB 1957, sửa đổi lần 7 năm 2005 tương thích Điều 102 TFEU). Bộ Kinh tế Liên bang và Ủy ban về Độc quyền. Không áp dụng chế tài hình sự đối với hành vi lạm dụng vị trí độc quyền mà chỉ áp dụng chế tài hành chính; coi luật cạnh tranh là "hiến pháp" của nền kinh tế thị trường.
Vương quốc Anh Luật Cạnh tranh (Competition Act 1998), Luật Doanh nghiệp (Enterprise Act 2002). Cơ quan Quản lý Cạnh tranh và Thị trường (CMA). Phạt tài chính hành chính có thể lên tới 10% doanh thu hàng năm tại thị trường Anh; quy định các trường hợp ngoại lệ khi hành vi thúc đẩy tiến bộ công nghệ hoặc nâng cao hiệu quả thị trường vì lợi ích người tiêu dùng.
Cộng hòa Pháp Điều 419 Bộ luật Hình sự (1810), Pháp lệnh giá số 45-1483/84 (PVO 1945/1956), Quyết định số 77-906 (1977). Cơ quan quản lý cạnh tranh và cơ quan tư pháp. Cấm các thỏa thuận ngăn cản, bóp méo cạnh tranh; cấm từ chối bán hàng, ấn định giá và phân biệt đối xử; áp dụng kiểm soát sáp nhập từ năm 1977 và cải cách tự do hóa toàn diện năm 1986.

Từ phân tích lịch sử, tác giả khẳng định mục đích của pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền là: xác lập cơ sở pháp lý bảo vệ môi trường cạnh tranh tự do; khuyến khích các chủ thể tham gia thị trường; bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; và thể hiện vai trò điều tiết kinh tế vĩ mô của Nhà nước.

Chương 2. Thực trạng pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp và thực tiễn thi hành tại Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống quy định của Luật Cạnh tranh năm 2004, các quy định chuyển tiếp của Luật Cạnh tranh năm 2018 và thực tiễn áp dụng:

  • Quy định về xác định vị trí độc quyền: Theo Điều 12 Luật Cạnh tranh năm 2004, doanh nghiệp được coi là có vị trí độc quyền nếu không có doanh nghiệp nào cạnh tranh về hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đó kinh doanh trên thị trường liên quan. Tác giả đánh giá quy định này quá cứng nhắc, chỉ nhận diện đơn lẻ doanh nghiệp chiếm 100% thị phần mà bỏ sót trường hợp "vị trí độc quyền nhóm" - nơi một vài doanh nghiệp lớn liên kết hoạt động chặt chẽ tạo thành sức mạnh tương đương độc quyền.
  • Quy định về hành vi lạm dụng bị cấm: Các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền bị cấm quy định tại Điều 14 Luật Cạnh tranh năm 2004 (áp đặt giá mua/bán bất hợp lý, hạn chế sản xuất/phân phối, áp đặt điều kiện thương mại bất lợi...) chủ yếu mang tính liệt kê cứng, thiếu các tiêu chí định lượng kinh tế cụ thể để cơ quan chức năng nhận diện hành vi "gây hạn chế cạnh tranh một cách đáng kể".
  • Kiểm soát 20 lĩnh vực độc quyền nhà nước: Theo Nghị định số 94/2017/NĐ-CP ngày 10/8/2017, Nhà nước duy trì độc quyền trong 20 lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, pháp luật cạnh tranh chưa có cơ chế hữu hiệu để giám sát, đánh giá ranh giới giữa việc thực hiện nhiệm vụ công ích nhà nước với hành vi lạm dụng vị trí độc quyền để trục lợi thương mại của các tập đoàn, tổng công ty nhà nước.
  • Bất cập về mô hình cơ quan và thủ tục tố tụng: Mô hình phân tán thẩm quyền giữa Cục Quản lý Cạnh tranh (điều tra) và Hội đồng Cạnh tranh (xử lý) trực thuộc Bộ Công Thương thiếu tính độc lập pháp lý. Thẩm quyền xử lý thường xuyên phát sinh xung đột, chồng chéo với các bộ chuyên ngành quản lý các lĩnh vực độc quyền tự nhiên (giao thông vận tải, năng lượng, bưu chính viễn thông). Thủ tục tố tụng cạnh tranh phức tạp, kéo dài, chế tài xử phạt tiền còn thấp, chưa đảm bảo tính răn đe.
  • Đánh giá thực tiễn thi hành qua án điểm: Từ năm 2004 đến năm 2019, cơ quan quản lý cạnh tranh Việt Nam chỉ tiến hành điều tra và xử lý duy nhất 01 vụ việc lạm dụng vị trí độc quyền: vụ Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam (VINAPCO) đơn phương ngừng cung cấp xăng dầu hàng không cho Công ty Cổ phần Hàng không Jetstar Pacific Airlines (JPA) vào năm 2008 do không đạt được thỏa thuận tăng giá dịch vụ tra nạp. Vụ việc bộc lộ sự lúng túng trong xác định thị trường liên quan, xử lý xung đột giữa thẩm quyền quản lý nhà nước về hàng không của Bộ Giao thông Vận tải với thẩm quyền tố tụng cạnh tranh của Cục Quản lý Cạnh tranh và Hội đồng Cạnh tranh.

Chương 3. Phương hướng - giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lượng thực thi pháp luật về kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của các doanh nghiệp tại Việt Nam

Trên cơ sở nhận diện hạn chế, Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Ba phương hướng chỉ đạo:
    1. Phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo đảm bình đẳng giữa mọi thành phần kinh tế.
    2. Phù hợp với xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế và các cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, hài hòa hóa với chuẩn mực cạnh tranh quốc tế.
    3. Phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội, văn hóa kinh doanh và trình độ phát triển của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Bổ sung và chuẩn hóa khái niệm vị trí độc quyền, ghi nhận chế định "vị trí độc quyền nhóm" nhằm điều chỉnh các hành vi phối hợp hạn chế cạnh tranh của nhóm doanh nghiệp then chốt.
    • Định lượng hóa các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền bị cấm; thay thế các định nghĩa chung chung bằng các tiêu chí kinh tế vi mô rõ ràng về mức giá, sản lượng và rào cản gia nhập thị trường.
    • Xác lập quy chế kiểm soát đặc thù đối với 20 ngành nghề Nhà nước độc quyền thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP; minh định ranh giới giữa độc quyền nhà nước và độc quyền doanh nghiệp.
    • Nâng mức chế tài xử phạt hành chính theo tỷ lệ phần trăm tổng doanh thu trong năm tài chính của doanh nghiệp vi phạm; bổ sung các biện pháp khắc phục hậu quả mang tính cơ cấu (buộc chia tách doanh nghiệp lạm dụng vị trí độc quyền kéo dài).
  • Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng thực thi pháp luật:
    • Củng cố địa vị pháp lý độc lập của cơ quan quản lý cạnh tranh (chuyển đổi thành Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia theo tinh thần Luật Cạnh tranh năm 2018), bảo đảm quyền hạn độc lập trong điều tra, xử lý vụ việc.
    • Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng, chấm dứt tình trạng đùn đẩy hoặc chồng chéo thẩm quyền giữa cơ quan cạnh tranh với các bộ quản lý ngành (Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương, Bộ Thông tin và Truyền thông...).
    • Đơn giản hóa và rút ngắn thời hạn thủ tục tố tụng cạnh tranh; nâng cao năng lực chuyên môn kinh tế - pháp lý cho đội ngũ điều tra viên và giám sát viên cạnh tranh.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn:

Về mặt lý luận:

  • Bổ sung và phát triển hệ thống lý luận về hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
  • Luận giải cơ sở khoa học và xác lập các tiêu chí cụ thể để nhận diện vị trí độc quyền và hành vi lạm dụng vị trí độc quyền trên thị trường liên quan, làm căn cứ mở rộng diện điều chỉnh sang hiện tượng vị trí độc quyền nhóm.
  • Phát triển hệ thống lý luận về nguyên tắc kiểm soát của Nhà nước, thẩm quyền quản lý và hệ thống chế tài áp dụng đối với các hành vi lạm dụng sức mạnh độc quyền.

Về mặt thực tiễn:

  • Phân tích và chỉ ra một cách có hệ thống 6 điểm nghẽn của khung pháp lý cạnh tranh Việt Nam giai đoạn 2004–2018, lý giải nguyên nhân dẫn đến sự khan hiếm vụ việc được xử lý trên thực tế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các khái niệm pháp lý, hoàn thiện địa vị của cơ quan quản lý cạnh tranh và tăng cường chế tài răn đe.
  • Đưa ra các kiến nghị mang tính khả thi nhằm phân định thẩm quyền xử lý giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và các bộ quản lý ngành, đặc biệt là trong việc giám sát 20 lĩnh vực độc quyền nhà nước theo lộ trình đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Nguồn dữ liệu thực tiễn trong nước còn hạn chế do trong suốt thời gian thi hành Luật Cạnh tranh năm 2004 đến trước năm 2019, cơ quan quản lý cạnh tranh mới chỉ thụ lý và xử lý duy nhất 01 vụ việc vi phạm về lạm dụng vị trí độc quyền (vụ VINAPCO - JPA).
  • Luận án chưa thể tiến hành điều tra, khảo sát thực nghiệm toàn diện đối với toàn bộ 20 lĩnh vực độc quyền nhà nước theo Nghị định số 94/2017/NĐ-CP do hạn chế về khả năng tiếp cận số liệu nội bộ của các ngành đặc thù.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Luận án giới hạn phạm vi đề xuất đến năm 2030, do đó cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả áp dụng thực tế của mô hình Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia khi Luật Cạnh tranh năm 2018 đi vào cuộc sống.
  • Triển khai các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế kiểm soát độc quyền đối với từng ngành đặc thù trong số 20 lĩnh vực nhà nước nắm giữ độc quyền kinh doanh và các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền mới nảy sinh trong nền kinh tế số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp: Hữu ích cho Quốc hội, Bộ Tư pháp, Bộ Công Thương trong việc xây dựng các nghị định hướng dẫn Luật Cạnh tranh năm 2018 và rà soát các luật chuyên ngành liên quan đến độc quyền nhà nước.
  • Cơ quan thực thi pháp luật cạnh tranh: Cung cấp cơ sở lý luận và kỹ thuật phân tích thị trường liên quan, hỗ trợ điều tra viên xác định hành vi lạm dụng giá và phân biệt đối xử.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong nghiên cứu và giảng dạy môn Luật Cạnh tranh, Luật Kinh tế tại các cơ sở đào tạo luật học.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Nội dung Chương 1 về mô hình kinh tế vi mô xác định tổn thất phúc lợi xã hội ($ABC$) cùng kinh nghiệm lập pháp so sánh của Hoa Kỳ, Đức, Anh, Pháp; nội dung Chương 2 về phân tích thực tiễn hồ sơ vụ việc VINAPCO - JPA.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí độc quyền được Luật Cạnh tranh năm 2004 định nghĩa như thế nào và tác giả chỉ ra điểm bất cập gì?
Điều 12 Luật Cạnh tranh năm 2004 quy định: "Doanh nghiệp được coi là có vị trí độc quyền nếu không có doanh nghiệp nào cạnh tranh về hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đó kinh doanh trên thị trường liên quan". Tác giả chỉ ra bất cập là quy định này chỉ nhìn nhận doanh nghiệp độc quyền đơn lẻ (100% thị phần) mà bỏ quên trường hợp "vị trí độc quyền nhóm" - nơi một số ít doanh nghiệp cùng kinh doanh một loại hàng hóa có hoạt động liên kết mật thiết gây hạn chế cạnh tranh nghiêm trọng.

2. Vụ việc thực tế duy nhất về lạm dụng vị trí độc quyền được cơ quan quản lý cạnh tranh Việt Nam xử lý trong giai đoạn 2004–2019 là vụ việc nào?
Đó là vụ việc xử lý Công ty Xăng dầu Hàng không Việt Nam (VINAPCO) năm 2008–2009. VINAPCO đã đơn phương ngừng cung cấp xăng dầu hàng không cho các chuyến bay của Công ty Cổ phần Hàng không Jetstar Pacific Airlines (JPA) do hai bên không đạt được thỏa thuận về giá dịch vụ tra nạp, gây đình trệ hoạt động bay và vi phạm quy định về lạm dụng vị trí độc quyền.

3. Văn bản quy phạm pháp luật nào quy định danh mục các ngành, lĩnh vực do Nhà nước nắm giữ độc quyền kinh doanh và số lượng là bao nhiêu?
Nghị định số 94/2017/NĐ-CP ngày 10 tháng 8 năm 2017 của Chính phủ quy định có 20 ngành, lĩnh vực do Nhà nước nắm giữ độc quyền kinh doanh.

4. Theo phân tích kinh tế vi mô trong luận án, hành vi định giá của doanh nghiệp độc quyền gây tổn thất phúc lợi xã hội ra sao?
Doanh nghiệp độc quyền tối đa hóa lợi nhuận tại điểm $MR = MC$, xác định sản lượng bán ra $Q_1$ thấp hơn sản lượng cạnh tranh hoàn hảo và bán ở mức giá $P_1$ cao hơn chi phí cận biên. Việc này chiếm dụng một phần thặng dư tiêu dùng chuyển thành lợi nhuận của doanh nghiệp (diện tích $B-C-P_1-P_0$) và tạo ra phần mất mát vô ích cho toàn xã hội tương ứng với diện tích tam giác $ABC$, do nguồn lực xã hội không được phân bổ tối ưu.

5. Điểm khác biệt cơ bản giữa pháp luật kiểm soát lạm dụng vị trí độc quyền của Đức và Hoa Kỳ theo phân tích của tác giả là gì?
Hoa Kỳ áp dụng cả thủ tục hành chính, dân sự và chế tài hình sự rất nghiêm khắc đối với hành vi hạn chế cạnh tranh và độc quyền hóa theo Đạo luật Sherman. Ngược lại, Cộng hòa Liên bang Đức (theo Luật GWB) không áp dụng chế tài hình sự đối với hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp mà chỉ áp dụng các chế tài hành chính, với thẩm quyền giải quyết thuộc về Bộ Kinh tế Liên bang và Ủy ban về Độc quyền.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Lan Anh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền của doanh nghiệp tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luật học so sánh quốc tế và mô hình phân tích kinh tế vi mô, luận án đã làm rõ các nguyên nhân dẫn tới sự kém hiệu quả của khung pháp lý giai đoạn 2004–2018 thông qua điển cứu vụ việc VINAPCO. Các giải pháp và phương hướng được đề xuất tập trung vào việc bổ sung chế định độc quyền nhóm, định lượng hóa tiêu chí cấm, củng cố tính độc lập của cơ quan cạnh tranh và kiểm soát 20 lĩnh vực độc quyền nhà nước đến năm 2030. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học có giá trị phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam.