Luận văn: Kiểm soát chi vốn đầu tư XDCB qua KBNN Quận Thanh Xuân

Luận văn thạc sĩ: Kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản qua kho bạc nhà nước quận Thanh Xuân. Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Soát Chi Vốn Đầu Tư Xây Dựng Cơ Bản

Đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) từ ngân sách nhà nước là hoạt động cốt lõi, tạo dựng cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, việc sử dụng nguồn vốn này đòi hỏi một cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và minh bạch. Kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản chính là quy trình xem xét, đánh giá và điều chỉnh các khoản chi, nhằm đảm bảo việc sử dụng kinh phí ngân sách nhà nước (NSNN) đúng mục đích, đúng đối tượng và tuân thủ các quy định pháp luật. Hoạt động này không chỉ giúp ngăn chặn thất thoát, lãng phí mà còn góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát và nâng cao hiệu quả đầu tư công. Vai trò của Kho bạc Nhà nước (KBNN) trong quy trình này là vô cùng quan trọng, hoạt động như một “trạm gác” cuối cùng trước khi nguồn vốn được giải ngân. Một hệ thống kiểm soát chi vốn đầu tư XDCB hiệu quả sẽ tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính quốc gia, tạo ra các tài sản cố định chất lượng cao, phục vụ cho sự phát triển lâu dài của đất nước. Việc hiểu rõ bản chất và sự cần thiết của công tác này là bước đầu tiên để xây dựng một nền tài chính công lành mạnh.

1.1. Khái niệm và vai trò của vốn đầu tư XDCB từ NSNN

Vốn đầu tư XDCB từ NSNN là khoản vốn do nhà nước cấp phát để đầu tư vào các công trình kết cấu hạ tầng không có khả năng thu hồi vốn trực tiếp và các dự án phát triển khác theo quy định. Theo định nghĩa trong Luật Đầu tư số 59/2005/QH11, đầu tư là “việc nhà đầu tư bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tư”. Nguồn vốn này đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra năng lực sản xuất mới, hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật cho nền kinh tế, và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế giữa các ngành và vùng lãnh thổ. Nguồn vốn này không chỉ tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng mà còn tạo điều kiện thu hút các nguồn đầu tư khác trong xã hội, qua đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực.

1.2. Sự cần thiết của việc kiểm soát chi tiêu ngân sách

Việc kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản là một yêu cầu tất yếu khách quan. Nguồn lực của NSNN luôn có hạn, là thành quả lao động của nhân dân, do đó không thể chi tiêu lãng phí. Công tác kiểm soát chặt chẽ các khoản chi giúp thực hành tiết kiệm, chống tham nhũng, tập trung nguồn lực tài chính cho các mục tiêu ưu tiên. Luận văn của tác giả Uông Thị Minh Huyền nhấn mạnh, nếu không được kiểm soát, vốn đầu tư từ NSNN sẽ bị “thất thoát, lãng phí, đầu tư dàn trải, không hiệu quả”, đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến lạm phát. Hơn nữa, cơ chế quản lý tài chính đôi khi không theo kịp sự phát triển của hoạt động kinh tế, và ý thức chấp hành của các đơn vị sử dụng kinh phí còn hạn chế. Vì vậy, kiểm soát chi là công cụ hữu hiệu của nhà nước để giám sát và đảm bảo kỷ luật tài chính quốc gia.

II. Các Thách Thức Trong Quản Lý Vốn Đầu Tư XDCB Hiện Nay

Công tác quản lý và kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Mặc dù hệ thống pháp lý đã từng bước được hoàn thiện, tình trạng thất thoát, lãng phí và tiêu cực trong lĩnh vực này vẫn là một vấn đề nhức nhối. Các rủi ro phát sinh ở tất cả các khâu của một dự án đầu tư, từ khâu chuẩn bị, phê duyệt chủ trương cho đến thực hiện và quyết toán. Nguyên nhân của những tồn tại này mang tính hệ thống, bao gồm cả những hạn chế từ cơ chế chính sách và sự yếu kém trong năng lực thực thi của các bên liên quan. Các chủ đầu tư (CĐT) và ban quản lý dự án đôi khi chưa tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đấu thầu, quản lý hợp đồng và nghiệm thu khối lượng. Điều này đặt ra gánh nặng lớn cho các cơ quan kiểm soát như Kho bạc Nhà nước, đòi hỏi không chỉ năng lực chuyên môn vững vàng mà còn cả một quy trình làm việc khoa học và minh bạch để có thể phát hiện và ngăn chặn kịp thời các sai phạm, đảm bảo mỗi đồng vốn đầu tư XDCB được chi ra đều mang lại hiệu quả tối đa.

2.1. Rủi ro thất thoát lãng phí trong các dự án đầu tư

Rủi ro thất thoát, lãng phí trong đầu tư XDCB là vấn đề nghiêm trọng, làm giảm chất lượng tăng trưởng kinh tế và gây tổn hại đến ngân sách nhà nước. Các biểu hiện phổ biến bao gồm việc phê duyệt dự án vượt quá khả năng cân đối vốn, chia nhỏ gói thầu để chỉ định thầu, nghiệm thu khống khối lượng, hay sử dụng vật liệu không đúng tiêu chuẩn. Những hành vi này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến chất lượng và tuổi thọ công trình. Quá trình quản lý vốn đầu tư trở nên phức tạp hơn khi các dự án kéo dài, gây phát sinh chi phí và làm giảm hiệu quả chung. Việc xác định trách nhiệm khi xảy ra sai phạm cũng gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi cơ chế giám sát và chế tài đủ mạnh để răn đe.

2.2. Hạn chế từ cơ chế quản lý và ý thức chấp hành

Một trong những nguyên nhân sâu xa của các tồn tại là hạn chế của chính cơ chế quản lý. Hệ thống văn bản pháp quy đôi khi còn chồng chéo, thiếu đồng bộ và chưa theo kịp thực tiễn. Nghiên cứu tại KBNN quận Thanh Xuân chỉ ra rằng, sự thay đổi liên tục của chính sách (ví dụ Chỉ thị 1792/CT-TTg, Thông tư 86/2011/TT-BTC) đôi khi gây khó khăn cho cả cơ quan kiểm soát và chủ đầu tư trong việc cập nhật và áp dụng. Bên cạnh đó, ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận đơn vị sử dụng kinh phí chưa cao. Việc không tuân thủ đúng quy trình, định mức, đơn giá không chỉ gây khó khăn cho công tác thanh toán vốn đầu tư mà còn là kẽ hở cho các hành vi tiêu cực, tham nhũng phát sinh. Do đó, việc hoàn thiện cơ chế và nâng cao ý thức tuân thủ là hai mặt của cùng một vấn đề cần giải quyết.

III. Hướng Dẫn Quy Trình Kiểm Soát Chi Vốn Đầu Tư Tại KBNN

Để đảm bảo việc kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản được thực hiện một cách chặt chẽ và nhất quán, Kho bạc Nhà nước đã xây dựng một quy trình nghiệp vụ rõ ràng, dựa trên các quy định của pháp luật. Quy trình này là công cụ cốt lõi giúp các cán bộ kiểm soát chi thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả, đảm bảo các khoản chi từ NSNN tuân thủ đúng nguyên tắc tài chính. Trọng tâm của quy trình là việc kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ, chứng từ do chủ đầu tư cung cấp. Mỗi giai đoạn, từ tạm ứng vốn, thanh toán vốn đầu tư cho khối lượng hoàn thành, đến quyết toán dự án, đều được quy định cụ thể về hồ sơ, thủ tục và thời gian xử lý. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kiểm soát chi không chỉ giúp KBNN hoàn thành tốt vai trò quản lý quỹ ngân sách mà còn hỗ trợ các chủ đầu tư đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn, góp phần sớm đưa công trình vào khai thác, sử dụng, phát huy hiệu quả đầu tư.

3.1. Các tài liệu cần thiết làm căn cứ kiểm soát chi

Hồ sơ pháp lý của dự án là căn cứ đầu tiên và quan trọng nhất để KBNN thực hiện kiểm soát. Theo quy định, chủ đầu tư phải gửi một lần các tài liệu gốc như Quyết định đầu tư, văn bản phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu, hợp đồng xây dựng, và quyết định phê duyệt dự toán của cấp có thẩm quyền. Việc kiểm tra sự đầy đủ và thống nhất giữa các tài liệu này giúp đảm bảo rằng các hạng mục chi tiêu đều nằm trong phạm vi dự án đã được phê duyệt. KBNN chỉ thực hiện thanh toán khi hồ sơ đã đầy đủ và hợp lệ, mọi yêu cầu bổ sung sẽ được thông báo một lần để CĐT hoàn thiện.

3.2. Quy trình tạm ứng và thu hồi vốn tạm ứng chi tiết

Tạm ứng vốn là nghiệp vụ cần thiết để nhà thầu có kinh phí triển khai các công việc ban đầu. Tuy nhiên, việc này phải được kiểm soát chặt chẽ. Theo Thông tư 86/2011/TT-BTC, tổng mức vốn tạm ứng tối đa là 30% kế hoạch vốn giao hàng năm cho dự án. KBNN sẽ căn cứ vào hợp đồng và đề nghị của chủ đầu tư để thực hiện tạm ứng. Vốn tạm ứng sau đó sẽ được thu hồi dần qua các lần thanh toán khối lượng hoàn thành. Quy trình quy định việc thu hồi bắt đầu từ lần thanh toán đầu tiên và phải thu hồi hết khi giá trị thanh toán đạt 80% giá trị hợp đồng. Việc quản lý chặt chẽ dư nợ tạm ứng giúp hạn chế rủi ro chiếm dụng vốn NSNN.

3.3. Nguyên tắc thanh toán khối lượng công việc hoàn thành

Việc thanh toán vốn đầu tư cho khối lượng hoàn thành phải dựa trên nguyên tắc chi đúng, chi đủ và phù hợp với tiến độ. Cán bộ kiểm soát chi sẽ đối chiếu Bảng xác định giá trị khối lượng công việc hoàn thành với các điều khoản trong hợp đồng và dự toán được duyệt. Các nội dung kiểm tra bao gồm sự phù hợp của các hạng mục công việc, tính đúng đắn của đơn giá và khối lượng, cũng như việc áp dụng đúng các chế độ, định mức hiện hành. Tổng số vốn thanh toán cho một dự án, bao gồm cả tạm ứng, tuyệt đối không được vượt quá giá trị hợp đồng, dự toán và kế hoạch vốn đã được giao trong năm.

IV. 5 Giải Pháp Hoàn Thiện Công Tác Kiểm Soát Chi Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả công tác kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản, việc áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp là hết sức cần thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện quy trình nghiệp vụ nội bộ của Kho bạc Nhà nước mà còn hướng đến việc cải thiện sự phối hợp với các cơ quan bên ngoài và ứng dụng các tiến bộ công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế quản lý vốn đầu tư minh bạch, hiệu quả, giảm thiểu thủ tục hành chính không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ trong giám sát. Kinh nghiệm thực tiễn từ các đơn vị như KBNN quận Thanh Xuân, Cầu Giấy và Tây Hồ cho thấy, sự chủ động trong việc triển khai các giải pháp này mang lại kết quả tích cực, góp phần đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn và ngăn chặn hiệu quả tình trạng thất thoát, lãng phí trong đầu tư công. Đây là nền tảng để tối ưu hóa việc sử dụng ngân sách nhà nước cho các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.

4.1. Tăng cường phối hợp giữa KBNN và các chủ đầu tư

Sự phối hợp chặt chẽ giữa KBNN, cơ quan tài chính và chủ đầu tư là yếu tố then chốt để tháo gỡ các vướng mắc trong quá trình giải ngân. Kinh nghiệm từ KBNN quận Cầu Giấy cho thấy việc tổ chức các buổi gặp mặt, đối thoại định kỳ giúp nắm bắt kịp thời khó khăn của các dự án. KBNN cần chủ động hướng dẫn CĐT về các quy định, chính sách mới, đồng thời đôn đốc hoàn thiện hồ sơ thanh toán ngay khi có khối lượng nghiệm thu, tránh dồn vào cuối năm. Sự phối hợp này tạo ra một cơ chế thông tin hai chiều, giúp KBNN tham mưu hiệu quả cho chính quyền địa phương trong việc điều hành kế hoạch vốn.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thanh toán

Hiện đại hóa công tác kiểm soát chi vốn đầu tư XDCB thông qua ứng dụng công nghệ thông tin là một xu thế tất yếu. Việc triển khai các hệ thống như TABMIS (Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc) giúp tự động hóa nhiều khâu trong quy trình kiểm soát chi, từ việc tiếp nhận hồ sơ điện tử đến thực hiện thanh toán. Kinh nghiệm của KBNN quận Tây Hồ cho thấy, công nghệ thông tin giúp quản lý dữ liệu dự án một cách khoa học, giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công, cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác phục vụ công tác điều hành. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao tính minh bạch trong quản lý vốn đầu tư.

4.3. Nâng cao hiệu quả công tác thanh tra kiểm soát nội bộ

Công tác thanh tra và kiểm soát nội bộ là công cụ quan trọng để đảm bảo kỷ luật, kỷ cương trong toàn hệ thống. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên và có kế hoạch, tập trung vào việc kiểm tra sự tuân thủ quy trình nghiệp vụ của cán bộ kiểm soát chi và tính hợp pháp của hồ sơ do chủ đầu tư cung cấp. Việc kiểm tra chéo hồ sơ giữa các cán bộ, rà soát định kỳ các dự án có số dư tạm ứng lớn, hoặc kiểm tra thực tế tại hiện trường giúp phát hiện sớm các sai phạm. Kết quả thanh tra cần được công khai để rút kinh nghiệm chung, qua đó không ngừng nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác kiểm soát chi.

V. Phân Tích Thực Tiễn Kiểm Soát Vốn Tại KBNN Thanh Xuân

Việc phân tích thực tiễn công tác kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản tại một đơn vị cụ thể như Kho bạc Nhà nước quận Thanh Xuân mang lại những góc nhìn sâu sắc về cả thành tựu và thách thức. Giai đoạn 2010 - 2014 là một giai đoạn có nhiều biến động về chính sách quản lý đầu tư, đòi hỏi KBNN Thanh Xuân phải liên tục thích ứng và nâng cao năng lực. Thông qua việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình kiểm soát chi, đơn vị đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận trong việc quản lý vốn đầu tư XDCB trên địa bàn. Các số liệu về giải ngân vốn, tiết kiệm chi, và thu hồi tạm ứng đã minh chứng cho hiệu quả của công tác kiểm soát. Bên cạnh đó, việc học hỏi kinh nghiệm từ các đơn vị bạn như KBNN Cầu Giấy và Tây Hồ cũng là một yếu tố quan trọng giúp KBNN Thanh Xuân từng bước hoàn thiện hoạt động nghiệp vụ, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của quận và đảm bảo việc sử dụng NSNN một cách hiệu quả.

5.1. Kết quả đạt được trong giai đoạn 2010 2014

Trong giai đoạn 2010 – 2014, KBNN quận Thanh Xuân đã thực hiện tốt nhiệm vụ kiểm soát chi, đảm bảo nguồn vốn được giải ngân kịp thời cho các dự án đầu tư trọng điểm trên địa bàn. Báo cáo của đơn vị cho thấy tỷ lệ giải ngân luôn đạt mức cao so với kế hoạch vốn được giao hàng năm. Đặc biệt, thông qua công tác kiểm soát, KBNN Thanh Xuân đã từ chối thanh toán nhiều khoản chi không đúng chế độ, tiết kiệm cho ngân sách nhà nước hàng tỷ đồng (Bảng 3.5, Luận văn Uông Thị Minh Huyền). Công tác quản lý và thu hồi vốn tạm ứng cũng được chú trọng, góp phần làm giảm đáng kể số dư tạm ứng quá hạn, hạn chế tình trạng chiếm dụng vốn nhà nước.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ KBNN Cầu Giấy và Tây Hồ

Thực tiễn từ các đơn vị lân cận cung cấp nhiều bài học quý giá. KBNN quận Cầu Giấy thành công nhờ việc chủ động phối hợp chặt chẽ với chủ đầu tư và tham mưu kịp thời cho chính quyền địa phương, giúp tháo gỡ vướng mắc nhanh chóng. Trong khi đó, KBNN quận Tây Hồ là một điển hình về việc ứng dụng hiệu quả công nghệ thông tin và đẩy mạnh công tác thanh tra nội bộ. Những kinh nghiệm này cho thấy, để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi, cần kết hợp hài hòa giữa việc tuân thủ quy trình nghiệp vụ, tăng cường giao tiếp với đối tác, ứng dụng công nghệ hiện đại và siết chặt kỷ luật nội bộ. Đây là những định hướng quan trọng để KBNN Thanh Xuân và các đơn vị khác tiếp tục cải tiến công tác của mình.

VI. Định Hướng Tương Lai Cho Kiểm Soát Chi Vốn Đầu Tư XDCB

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả quản lý tài chính công, công tác kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản cần có những định hướng phát triển chiến lược cho tương lai. Xu hướng chung là hướng tới một hệ thống quản lý hiện đại, minh bạch và dựa trên công nghệ số. Điều này đòi hỏi không chỉ sự nỗ lực từ hệ thống Kho bạc Nhà nước mà còn cần sự hoàn thiện đồng bộ của môi trường pháp lý và sự nâng cao năng lực của tất cả các bên liên quan. Việc tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa các quy trình không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ là mục tiêu trọng tâm. Tương lai của công tác quản lý vốn đầu tư công sẽ gắn liền với việc xây dựng một nền tảng dữ liệu lớn, cho phép phân tích và dự báo rủi ro, từ đó giúp các cơ quan quản lý đưa ra quyết sách kịp thời và chính xác, đảm bảo nguồn vốn đầu tư XDCB từ NSNN thực sự là động lực cho sự phát triển bền vững.

6.1. Xu hướng hiện đại hóa công tác quản lý ngân sách nhà nước

Hiện đại hóa là xu hướng không thể đảo ngược. Trong tương lai, việc kiểm soát chi vốn đầu tư XDCB sẽ dịch chuyển mạnh mẽ sang nền tảng số. Toàn bộ quy trình kiểm soát chi, từ khâu gửi hồ sơ, kiểm tra, phê duyệt đến thanh toán, sẽ được thực hiện trực tuyến thông qua Cổng dịch vụ công quốc gia và các hệ thống thông tin của ngành Tài chính. Điều này giúp giảm thiểu thời gian giao dịch, tăng cường tính minh bạch và cho phép theo dõi, giám sát luồng tiền theo thời gian thực. Bên cạnh đó, việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ KBNN là yếu tố quyết định để vận hành thành công hệ thống quản lý hiện đại này.

6.2. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện môi trường pháp lý

Một môi trường pháp lý ổn định, đồng bộ và rõ ràng là nền tảng cho mọi hoạt động kiểm soát hiệu quả. Các văn bản pháp luật về đầu tư công, xây dựng, đấu thầu và quản lý NSNN cần được rà soát thường xuyên để loại bỏ những quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không còn phù hợp. Việc xây dựng luật pháp cần có tầm nhìn dài hạn, hạn chế những thay đổi đột ngột gây khó khăn cho việc áp dụng. Một hành lang pháp lý hoàn thiện sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho cả cơ quan kiểm soát và các đơn vị thụ hưởng ngân sách, giúp công tác kiểm soát chi đi vào nề nếp và đạt được hiệu quả cao nhất, bảo vệ an toàn cho nguồn vốn của nhà nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát chi vốn đầu tư xây dựng cơ bản qua kho bạc nhà nước quận thanh xuân

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn đƣợc trình bày thành bốn chƣơng: Chƣơng 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác kiểm soát chi vốn đầu tƣ XDCB từ ngân sách nhà nƣớc. Chƣơng 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chƣơng 3: Đánh giá công tác kiểm soát chi vốn đầu tƣ XDCB của KBNN quận Thanh Xuân giai đoạn 2010 -2014 Chƣơng 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát chi vốn đầu tƣ XDCB qua KBNN quận Thanh Xuân 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC KIỂM SOÁT CHI VỐN ĐẦU TƢ XDCB QUA KBNN 1. Những vấn đề cơ bản về vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN 1.

Khái niệm, đặc điểm của vốn đầu tư XDCB từ NSNN - Tại điều 1, chƣơng I Luật Ngân sách Nhà nƣớc số 01/2002/QH 11 do Quốc hội thông qua ngày 16 tháng 12 năm 2002 thì : “ Ngân sách Nhà nƣớc là toàn bộ các khoản thu chi của Nhà nƣớc đã đƣợc cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyển quyết định và đƣợc thực hiện trong một năm để đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nƣớc”. - Theo Luật Đầu tƣ số 59/2005/QH 11 thì: “ Đầu tƣ là việc nhà đầu tƣ bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tƣ ” - Luật đầu tƣ số 59/2005/QH 11 cũng định nghĩa : “ Vốn đầu tƣ là tiền và các tài sản hợp pháp khác để thực hiện các hoạt động đầu tƣ theo hình thức đầu tƣ trực tiếp hoặc đầu tƣ gián tiếp”.TS Phan Thị Cúc (2010), Tài chính công, Trƣờng Đại học Công nghiệp Tp Hồ Chí Minh thì: “Đầu tƣ xây dựng cơ bản là quá trình sử dụng các nguồn lực vào hoạt động sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng tài sản cố định, nhằm từng bƣớc tăng cƣờng và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật cho nền kinh tế”. - Vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN là khoản khoản vốn ngân sách nhà nƣớc dành cho đầu tƣ xây dựng các công trình kết cấu hạ tầng kinh tế không có khả năng thu hồi và các khoản chi đầu tƣ khác theo quy định của luật ngân sách đƣợc hình thành từ các khoản thu ngân sách nhà nƣớc bao gồm: thuế, phí, lệ phí, các khoản thu từ các hoạt động kinh tế khác của nhà nƣớc, các 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khoản đóng góp của các tổ chức và cá nhân, các khoản viện trợ, các khoản thu khác theo quy định của pháp luật. Vai trò của vốn đầu tư XDCB từ NSNN - Vốn đầu tƣ có tác động hai mặt đến sự ổn định kinh tế,vừa là yếu tố duy trì sự ổn định, vừa là yếu tố phá vỡ sự ổn định kinh tế của mọi quốc gia.

Do vậy các nhà hoạch định kinh tế vĩ mô cần điều hành sao cho hạn chế các tác động xấu, phát huy tác động tích cực,duy trì đƣợc sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. - Vốn đầu tƣ tạo ra năng lực sản xuất mới, hình thành phát triển kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, tăng tích lũy cho nền kinh tế. - Vốn đầu tƣ quyết định quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế giữa các ngành, giải quyết các vấn đề mất cân đối về phát triển giữa các vùng lãnh thổ, phát huy tối đa các lợi thế so sánh về tài nguyên, địa thế, kinh tế, chính trị… của từng vùng lãnh thổ. Phân loại vốn đầu tư XDCB từ NSNN Phân loại theo nguồn vốn: Theo Điều 2, phần I thông tƣ 86/2011/TT-BTC thì vốn đầu tƣ XDCB từ NSNN gồm : “ vốn trong nƣớc của các cấp NSNN” và “ vốn Vốn vay nợ nƣớc ngoài của Chính phủ và vốn viện trợ của nƣớc ngoài cho Chính phủ, các cấp chính quyền và các cơ quan nhà nƣớc (phần ngân sách nhà nƣớc)”.

Vậy ta có thể hiểu: - Vốn trong nƣớc: Vốn ngân sách nhà nƣớc dành để chi cho đầu tƣ phát triển, chủ yếu để đầu tƣ xây dựng các công trình kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội không có khả năng thu hồi vốn, chi cho các chƣơng trình mục tiêu quốc gia, dự án nhà nƣớc và các khoản chi đầu tƣ phát triển khác theo quy định của pháp luật. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Vốn ngoài nƣớc: chủ yếu là vốn viện trợ chính thức ODA. Là nguồn tài chính do các cơ quan chính thức của chính phủ hoặc của các tổ chức quốc tế viện trợ cho các nƣớc đang phát triển theo 2 phƣơng thức: viện trợ không hoàn lại và viện trợ có hoàn lại ( tín dụng ƣu đãi). Phân loại theo tính chất đầu tư kết hợp nguồn vốn đầu tư: - Vốn đầu tƣ từ nguồn ngân sách tập trung: Là vốn đầu tƣ cho các dự án bằng nguồn vốn đầu tƣ phát triển thuộc ngân sách nhà nƣớc do cơ quan trung ƣơng và địa phƣơng quản lý.

- Vốn sự nghiệp có tính chất đầu tƣ: Theo điều 18 thông tƣ 86/2011/TT – BTC thì “Vốn sự nghiệp có tính chất đầu tƣ trong dự toán NSNN của các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp chỉ đƣợc sử dụng cho các trƣờng hợp đầu tƣ cải tạo mở rộng, nâng cấp các cơ sở vật chất hiện có (bao gồm cả việc xây dựng mới các hạng mục công trình trong các cơ sở đã có của các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp)”.Có nghĩa là vốn ngân sách nhà nƣớc thuộc nhiệm vụ chi thƣờng xuyên cho các hoạt động sự nghiệp kinh tế mang tính chất đầu tƣ nhƣ duy tu, bảo dƣỡng, sửa chữa các công trình giao thông, nông nghiệp, thủy lợi, ngƣ nghiệp, lâm nghiệp và các dự án chƣơng trình quốc gia. Phân loại theo cấp ngân sách: Điều 4, chƣơng I Luật Ngân sách Nhà nƣớc số 01/2002/QH 11 do Quốc hội thông qua ngày 16 tháng 12 năm 2002 có quy định: “Ngân sách nhà nƣớc gồm ngân sách trung ƣơng và ngân sách địa phƣơng”. Vậy thì: - Ngân sách trung ƣơng: Vốn đầu tƣ thuộc ngân sách nhà nƣớc do các Bộ, cơ quan ngang bộ,cơ quan thuộc chính phủ, các tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, các tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nƣớc quản lý. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Ngân sách địa phƣơng: Vốn đầu tƣ thuộc ngân sách nhà nƣớc do các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ƣơng và các quận, huyện, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh quản lý.

Phân loại theo trình tự XDCB thì vốn đầu tư XDCB được chia thành: - Vốn chuẩn bị đầu tƣ: là những khoản vốn chi cho khảo sát thiết kế, lập, thẩm định tổng dự toán, dự toán công trình - Vốn thực hiện đầu tƣ: là các khoản vốn hợp thành giá trị công trình đƣợc nghiệm thu bao gồm: chi xây dựng công trình, chi mua sắm, gia công, vận chuyển, lắp đặt thiết bị, chi phí lập thẩm tra báo cáo quyết toán vốn đầu tƣ hoàn thành và một số khoản chi khác phục vụ cho quá trình thực hiện đầu tƣ 1. Kiểm soát chi vốn đầu tƣ XDCB qua Kho bạc Nhà nƣớc 1.1 Khái niệm kiểm soát chi vốn đầu tư XDCB Trong “Từ điển Tiếng Việt” của Nhà xuất bản Đà Nẵng của Trung tâm Từ điển học Vietlex xuất bản năm 2009 đƣa ra khái niệm về kiểm soát nhƣ sau:“ Kiểm soát có nghĩa là xem xét để phát hiện, ngăn chặn những gì trái với quy định”. “Kiểm soát là công việc đo lƣờng, đánh giá và điều chỉnh hoạt động của các bộ phận trong hệ thống nhằm đảm bảo rằng các mục tiêu và các kế hoạch đã đề ra nhằm thực hiện mục tiêu này đã và đang đƣợc hoàn thành”(Bùi Hữu Đức, 2013, trang 186) Kiểm soát là một hoạt động đƣợc thể hiện ở tất cả các giai đoạn của công tác quản lý. Do đó, kiểm soát đƣợc quan niệm là một chức năng của quản lý.

Trong mọi hoạt động, để đảm bảo hiệu quả hoạt động của mình, tất cả mỗi đơn vị đều tự kiểm tra hoạt động trong tất cả các khâu, rà soát các tiềm năng, xem xét các dự báo, đối chiếu các thông tin thực hiện để điều chỉnh kịp thời. Các công việc rà soát đó là kiểm soát. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Kiểm soát chi không phải công cụ riêng có của Nhà nƣớc, mà bất kỳ thành phần kinh tế nào, trong bất kỳ hoạt động kinh tế nào cũng đều phải kiểm soát để đảm bảo chi đúng nguyên tắc, đúng chế độ, tiết kiệm chi phí với mục đích cuối cùng là sử dụng tối ƣu hiệu quả nguồn vốn. Kiểm soát chi đầu tƣ XDCB là việc cơ quan cấp phát kinh phí NSNN cho đầu tƣ XDCB thực hiện thực hiện vai trò kiểm tra, giám sát toàn bộ các hoạt động, các khoản chi từ NSNN cho đầu tƣ xây dựng công trình, mua sắm, lắp đặt thiết bị gắn với công trình XDCB… đảm bảo chi đúng đối tƣợng đúng, mục tiêu của dự án đã đƣợc duyệt, các khoản chi phải tuân thủ đúng chế độ quản lý tài chính hiện hành, đúng định mức, đơn giá XDCB đƣợc cấp có thẩm quyền ban hành.

Sự cần thiết kiểm soát chi vốn đầu tư XDCB Kiểm soát chi đầu tƣ XDCB có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi các lý do sau đây: Thứ nhất, do yêu cầu của công cuộc đổi mới đất nƣớc, trong quá trình đổi mới đất nƣớc , trong quá trình đổi mới cơ chế tài chính nói chung và cơ chế kiểm soát chi đầu tƣ XDCB phải đảm bảo tính tiết kiệm và hiệu quả. Điều này là một tất yếu khách quan , bởi vì nguồn lực của ngân sách nhà nƣớc bao giờ cũng có hạn, nó là nguồn lực của đấtnƣớc, là tiền của và công sức lao động của nhân dân đóng góp, do đó không thể chi tiêu một cách lãng phí. Vì vậy kiểm soát chặ chẽ các khoản chi NSNN thực sự trở thành mối quan tâm hàng đầu của Đảng, Nhà nƣớc, các cấp lãnh đạo, các ngành , của toàn xã hội. Thực hiện tốt công tác này sẽ có ý nghĩa lớn trong việc thực hành tiết kiệm, tập trung mọi nguồn lực tài chính để phát triển kinh tế - xã hội, chống các hiện tƣợng tiêu cực, chi tiêu lãng phí, góp phần lành mạnh hóa nền tài chính quốc gia, tập trung mọi nguồn lực tài chính để phát triển kinh tế.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thứ hai, do hạn chế của bản thân cơ chế quản lý chi đầu tƣ XDCB: Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động kinh tế,công tác chi đầu tƣ XDCB ngày càng đa dạng và phức tạp hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ