Luận Văn Thạc Sĩ: Kiểm Soát Chi Thường Xuyên NSNN tại Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ: Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại Kho bạc tỉnh Ninh Bình. Nghiên cứu chuyên sâu về chính trị và quản lý tài chính công.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Tổng quan về Kiểm soát chi Ngân sách Nhà nước

Kiểm soát chi Ngân sách Nhà nước (NSNN) là một nhiệm vụ trọng tâm trong hệ thống tài chính quốc gia. Hoạt động này đảm bảo các nguồn lực công được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và tiết kiệm. Luận văn thạc sĩ "Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước ở Kho bạc tỉnh Ninh Bình" của tác giả Đinh Văn Hợp cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về chủ đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Tầm quan trọng của việc quản lý chi ngân sách nhà nước không chỉ nằm ở việc cân đối thu chi, mà còn là công cụ để nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng và đảm bảo an sinh xã hội. Một quy trình kiểm soát chặt chẽ giúp ngăn chặn các hành vi tiêu cực, lãng phí, góp phần lành mạnh hóa nền tài chính. Theo Luật Ngân sách Nhà nước, vai trò của Kho bạc Nhà nước (KBNN) được xác định rõ ràng là chủ thể trực tiếp thực hiện kiểm soát, thanh toán các khoản chi. Luận văn nhấn mạnh, trong bối cảnh nguồn thu còn hạn chế và bội chi ngân sách vẫn diễn ra, việc siết chặt kỷ luật tài khóa thông qua kiểm soát chi là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp tập trung nguồn lực cho các mục tiêu ưu tiên, đặc biệt là chi đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng và các ngành kinh tế then chốt. Việc nghiên cứu các luận văn chuyên sâu như thế này mang lại giá trị học thuật và thực tiễn, cung cấp cơ sở để các nhà hoạch định chính sách tham khảo, cải tiến quy trình và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý chi ngân sách nhà nước

Việc quản lý chi ngân sách nhà nước hiệu quả là nền tảng cho sự ổn định và phát triển của mọi quốc gia. Nó không chỉ là vấn đề kinh tế đơn thuần mà còn mang ý nghĩa chính trị và xã hội sâu sắc. Một cơ chế quản lý tốt giúp đảm bảo nguồn lực tài chính được phân bổ hợp lý, ưu tiên cho các lĩnh vực trọng yếu như giáo dục, y tế, và cơ sở hạ tầng. Quản lý chi chặt chẽ là công cụ hữu hiệu để thực thi chính sách tài khóa, kiềm chế lạm phát, và ổn định kinh tế vĩ mô. Hơn nữa, đây là biện pháp cốt lõi trong phòng chống tham nhũng, lãng phí, qua đó củng cố niềm tin của người dân vào bộ máy nhà nước. Khi các khoản chi được kiểm soát minh bạch, trách nhiệm giải trình của các cơ quan sử dụng ngân sách sẽ được nâng cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về kiểm soát chi thường xuyên NSNN

Mục tiêu chính của các nghiên cứu về kiểm soát chi thường xuyên NSNN là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện. Luận văn của Đinh Văn Hợp tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể: hệ thống hóa lý thuyết về NSNN và vai trò của KBNN; phân tích, đánh giá thực trạng kiểm soát chi ngân sách tại KBNN Ninh Bình giai đoạn 2008-2013; và xây dựng các giải pháp đồng bộ nhằm tăng cường công tác này. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả quy trình mà còn đi sâu vào việc phát hiện những hạn chế, tìm ra nguyên nhân và đề xuất các kiến nghị thiết thực, phù hợp với bối cảnh cải cách tài chính công và hội nhập quốc tế.

II. Thách thức trong kiểm soát chi NSNN Thực trạng và Nguyên nhân

Công tác kiểm soát chi NSNN tại Việt Nam, dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn chỉ ra những hạn chế cố hữu trong thực tiễn, đặc biệt tại cấp địa phương. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng chi sai chế độ, tiêu chuẩn, định mức vẫn còn xảy ra. Nhiều đơn vị lập hồ sơ, chứng từ chưa đầy đủ, thiếu cơ sở pháp lý, gây khó khăn cho quá trình kiểm soát của Kho bạc Nhà nước. Tình trạng tạm ứng ngân sách nhưng chậm thanh toán cũng là một tồn tại phổ biến, ảnh hưởng đến việc quyết toán ngân sách và làm giảm tính minh bạch. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về khách quan, hệ thống văn bản pháp quy, đặc biệt là các định mức chi tiêu, đôi khi còn thiếu đồng bộ, chưa theo kịp thực tế. Về chủ quan, ý thức chấp hành Luật Ngân sách Nhà nước của một số đơn vị sử dụng ngân sách chưa cao. Năng lực và phẩm chất của một bộ phận cán bộ làm công tác kiểm soát chi cũng là một nhân tố ảnh hưởng. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp tăng cường kiểm soát chi một cách toàn diện, từ hoàn thiện thể chế đến nâng cao năng lực thực thi và tăng cường công tác thanh tra tài chính.

2.1. Phân tích thực trạng kiểm soát chi ngân sách tại Kho bạc

Luận văn đã phân tích sâu sắc thực trạng kiểm soát chi ngân sách tại KBNN Ninh Bình. Kết quả cho thấy, bên cạnh những thành tựu như triển khai cơ chế một cửa và hiện đại hóa quy trình, vẫn còn nhiều bất cập. Bảng 2.3 trong luận văn cho thấy KBNN Ninh Bình đã từ chối thanh toán hàng tỷ đồng mỗi năm do các khoản chi không đủ điều kiện. Điều này phản ánh thực tế rằng việc vi phạm quy định về chi tiêu vẫn còn tồn tại. Các lỗi phổ biến bao gồm chi không có trong dự toán, sai chế độ, thiếu hồ sơ chứng từ hợp lệ. Thực trạng này cho thấy vai trò "gác cổng" của KBNN là vô cùng quan trọng, nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải liên tục cải tiến quy trình kiểm soát chi để vừa đảm bảo chặt chẽ, vừa không gây ách tắc cho hoạt động của các đơn vị.

2.2. Những hạn chế trong phòng chống tham nhũng lãng phí

Kiểm soát chi ngân sách là tuyến phòng thủ quan trọng trong phòng chống tham nhũng, lãng phí. Tuy nhiên, các kẽ hở trong cơ chế quản lý vẫn có thể bị lợi dụng. Luận văn chỉ ra rằng việc kiểm soát chủ yếu dựa trên tính hợp pháp của hồ sơ, chứng từ (kiểm soát trước) mà chưa có đủ công cụ để đánh giá tính hiệu quả, hợp lý của khoản chi (kiểm soát sau). Sự thiếu liên thông giữa KBNN, cơ quan tài chính và kiểm toán nhà nước đôi khi tạo ra những khoảng trống trong giám sát. Để khắc phục, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan, đẩy mạnh minh bạch ngân sách và áp dụng các chế tài xử lý nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm, trục lợi từ công quỹ.

III. Phương pháp luận về kiểm soát chi NSNN qua Kho bạc Nhà nước

Để thực hiện tốt nhiệm vụ, công tác kiểm soát chi NSNN phải dựa trên một phương pháp luận chặt chẽ và khoa học. Chương 1 của luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát chi, xác định rõ vai trò, chức năng và quy trình hoạt động của hệ thống Kho bạc Nhà nước. Theo đó, KBNN không chỉ là người "giữ túi tiền" mà còn là người "gác cổng" cho ngân sách quốc gia. Nội dung kiểm soát bao gồm bốn điều kiện cốt lõi: khoản chi phải có trong dự toán được duyệt, đúng chế độ-tiêu chuẩn-định mức, được thủ trưởng đơn vị quyết định chi, và có đủ hồ sơ chứng từ hợp lệ. Phương pháp kiểm soát được thực hiện thông qua các công cụ nghiệp vụ chuyên biệt. Kế toán NSNN cung cấp dữ liệu về dự toán và tồn quỹ. Mục lục NSNN giúp phân loại các khoản chi một cách hệ thống, phục vụ cho việc theo dõi và tổng hợp. Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và Kho bạc (TABMIS) là công cụ công nghệ hiện đại, tự động hóa nhiều khâu trong quy trình kiểm soát chi, giúp tăng tốc độ xử lý và đảm bảo tính chính xác. Việc nắm vững phương pháp luận này là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi cán bộ kho bạc, đảm bảo việc quản lý chi ngân sách nhà nước đi vào nền nếp và đạt hiệu quả cao.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi trong quy trình kiểm soát chi ngân sách

Quy trình kiểm soát chi ngân sách được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của quản lý tài chính công. Nguyên tắc quan trọng nhất là mọi khoản chi phải tuân thủ dự toán đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. KBNN thực hiện kiểm soát trên cơ sở dự toán chi được nhập vào hệ thống TABMIS. Nguyên tắc thứ hai là tuân thủ pháp luật, đảm bảo các khoản chi phù hợp với Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản hướng dẫn. Ngoài ra, nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình đòi hỏi mọi giao dịch phải được ghi nhận đầy đủ, rõ ràng, và thủ trưởng đơn vị sử dụng ngân sách phải chịu trách nhiệm cuối cùng về quyết định chi của mình. Những nguyên tắc này tạo thành một khung pháp lý và nghiệp vụ vững chắc cho hoạt động kiểm soát.

3.2. Vai trò của các công cụ kiểm soát chi hiện đại

Sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi căn bản công tác kiểm soát chi. Các công cụ hiện đại như hệ thống TABMIS đóng vai trò xương sống, kết nối cơ quan tài chính, KBNN và đơn vị sử dụng ngân sách. Hệ thống này cho phép kiểm soát chi tự động theo dự toán, theo dõi cam kết chi, và tạo ra các báo cáo quản trị nhanh chóng. Bên cạnh đó, các công cụ như hợp đồng mua sắm tài sản công điện tử, hóa đơn điện tử cũng góp phần tăng cường tính minh bạch và đơn giản hóa thủ tục. Việc ứng dụng hiệu quả các công cụ này không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm thiểu rủi ro sai sót và tiêu cực trong quá trình quản lý chi ngân sách nhà nước.

IV. Top giải pháp tăng cường kiểm soát chi Ngân sách Nhà nước hiệu quả

Từ việc phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp tăng cường kiểm soát chi toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào nghiệp vụ của Kho bạc Nhà nước mà còn hướng tới việc cải thiện cả hệ thống quản lý tài chính công. Giải pháp hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, đặc biệt là hệ thống định mức, tiêu chuẩn chi tiêu. Các định mức cần được rà soát, cập nhật thường xuyên để phù hợp với thực tế, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho KBNN khi thực hiện kiểm soát. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ, nâng cấp hệ thống TABMIS và các phần mềm ứng dụng, hướng tới một kho bạc số. Điều này giúp tự động hóa tối đa quy trình kiểm soát chi, giảm thiểu can thiệp của con người. Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ cán bộ kiểm soát chi cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ, có phẩm chất đạo đức tốt và tinh thần trách nhiệm cao. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa KBNN với các cơ quan liên quan như cơ quan tài chính, thanh tra tài chính, và kiểm toán nhà nước để tạo thành một mạng lưới giám sát chặt chẽ, đảm bảo hiệu quả sử dụng ngân sách.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách tài khóa và định mức chi

Nền tảng của kiểm soát chi hiệu quả là một hệ thống cơ chế, chính sách rõ ràng. Luận văn kiến nghị cần rà soát và sửa đổi Luật Ngân sách Nhà nước cũng như các nghị định, thông tư hướng dẫn. Cần xây dựng các định mức chi tiêu khoa học, có tính đến đặc thù của từng ngành, từng địa phương. Việc ban hành một chính sách tài khóa nhất quán, minh bạch sẽ định hướng cho việc lập và chấp hành dự toán. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập, gắn trách nhiệm sử dụng kinh phí với hiệu quả hoạt động, từ đó giảm gánh nặng cho chi thường xuyên của ngân sách.

4.2. Tăng cường vai trò của thanh tra tài chính và kiểm toán

Kiểm soát chi của KBNN là kiểm soát trước và trong quá trình chi. Để đảm bảo tính toàn diện, vai trò của thanh tra tài chínhKiểm toán Nhà nước (kiểm soát sau) phải được tăng cường. Cần có sự phối hợp chặt chẽ để chia sẻ thông tin, kết quả kiểm tra. Những phát hiện của cơ quan thanh tra, kiểm toán phải được sử dụng làm cơ sở để điều chỉnh quy trình kiểm soát của KBNN. Việc công khai kết quả thanh tra, kiểm toán và xử lý nghiêm các vi phạm sẽ có tác dụng răn đe, phòng ngừa, góp phần nâng cao kỷ luật tài chính và ngăn chặn các nguy cơ liên quan đến nợ công.

4.3. Nâng cao minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình

Minh bạch là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính công. Giải pháp được đề xuất là phải thực hiện công khai, minh bạch ngân sách ở tất cả các cấp, từ khâu lập dự toán, phân bổ đến quyết toán ngân sách. Các thông tin về chi tiêu ngân sách cần được công bố rộng rãi để người dân và xã hội có thể giám sát. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm giải trình của thủ trưởng các đơn vị sử dụng ngân sách. Khi mọi khoản chi đều được đặt dưới sự giám sát đa chiều, ý thức tiết kiệm và hiệu quả trong chi tiêu sẽ được nâng cao, góp phần thực hiện thành công mục tiêu phòng chống tham nhũng, lãng phí.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước ở kho bạc tỉnh ninh bình chính trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về kiểm soát chi NSNN của KBNN cấp tỉnh Chương 2: Thực trạng kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại KBNN Ninh Bình Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát chi thường xuyên NSNN ở KBNN Ninh Bình 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KIỂM SOÁT CHI NSNN TẠI KBNN CẤP TỈNH 1. Ngân sách nhà nƣớc và chi NSNN 1. Ngân sách nhà nước 1. Khái niệm NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện để bảo đảm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước.

NSNN là khâu chủ đạo trong hệ thống tài chính, là điều kiện vật chất quan trọng để thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nƣớc, đồng thời NSNN là công cụ quan trọng của Nhà nƣớc phân phối các nguồn lực tài chính quốc gia để điều chỉnh vĩ mô đối với đời sống kinh tế - xã hội, bảo đảm an toàn xã hội, an ninh quốc gia. Cơ cấu NSNN bao gồm các khoản thu và các khoản chi. Các khoản thu NSNN gồm: Thu từ thuế, lệ phí; Thu từ hoạt động kinh tế của nhà nƣớc; Các khoản đóng góp của các tổ chức và cá nhân; Các khoản viện trợ; Các khoản thu khác theo quy định của Pháp luật. Các khoản chi NSNN gồm: chi phát triển kinh tế - xã hội; Các khoản đảm bảo an ninh quốc phòng, hoạt động của bộ máy nhà nƣớc; Chi trả nợ của nhà nƣớc; Khoản chi dự trữ của nhà nƣớc; Các khoản chi viện trợ và các khoản chi khác theo quy định của Pháp luật.

Hàng năm đều phải xây dựng dự toán NSNN đó là dự toán thu và dự toán chi đƣợc cân đối theo nguyên tắc tổng số thu từ thuế, phí, lệ phí phải lớn hơn tổng số chi thƣờng xuyên và góp phần tích luỹ ngày càng cao vào chi đầu 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tƣ phát triển; trƣờng hợp còn bội chi, thì số bội chi phải nhỏ hơn số chi đầu tƣ phát triển, tiến tới cân bằng thu chi ngân sách. Quỹ ngân sách nhà nƣớc: Quỹ NSNN là toàn bộ các khoản tiền của Nhà nƣớc, kể cả tiền vay, có trên tài khoản của NSNN các cấp. Quỹ NSNN đƣợc quản lý tại KBNN. Xét về bản chất kinh tế, NSNN là quan hệ kinh tế - tài chính giữa Nhà nƣớc và các tác nhân của nền kinh tế trong quá trình phân bổ, sử dụng các nguồn lực, phân phối và phân phối lại thu nhập mới sáng tạo ra.

Xét về mặt hình thức, NSNN là một bảng cân đối giữa thu nhập và chi tiêu của Nhà nƣớc trong một năm tài khoá. NSNN là tập hợp những quan hệ kinh tế trong quá trình phân phối, gắn liền với việc hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nƣớc. Vai trò của NSNN NSNN có những vai trò cơ bản sau: Một là, Với chức năng phân phối, NSNN có vai trò huy động nguồn tài chính để đảm bảo nhu cầu chi tiêu của Nhà nƣớc và thực hiện cân đối thu, chi tài chính của Nhà nƣớc. Đó là vai trò truyền thống của NSNN trong mọi mô hình kinh tế, nó gắn chặt với các chi phí của Nhà nƣớc trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình.

Hai là, NSNN là công cụ tài chính của Nhà nƣớc góp phần thúc đẩy sự tăng trƣởng của nền kinh tế, điều chỉnh kinh tế vĩ mô. Nhà nƣớc sử dụng NSNN nhƣ là công cụ tài chính để kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả thị trƣờng, cũng nhƣ giải quyết những nguy cơ tiềm ẩn bất ổn định về kinh tế - xã hội. Muốn thực hiện tốt vai trò này NSNN phải có quy mô đủ lớn để Nhà nƣớc thực hiện các chính sách tài khoá phù hợp (nới lỏng hay thắt chặt) kích thích sản xuất, kích cầu để góp phần thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế, ổn định xã 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ba là, NSNN là công cụ tài chính góp phần bù đắp những khiếm khuyết của kinh tế thị trƣờng, đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ môi trƣờng, thúc đẩy nền kinh tế phát triển bền vững.

Trong nền kinh tế thị trƣờng thì mặt trái của nó là phân hoá giàu nghèo ngày càng tăng trong xã hội, tạo ra sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập, tiềm ẩn nguy cơ bất ổn định xã hội. Vì vậy, Nhà nƣớc sử dụng NSNN thông qua công cụ là chính sách thuế khoá và chi tiêu công để phân phối lại thu nhập giữa các tầng lớp dân cƣ và cung cấp hàng hoá dịch vụ công cho xã hội,. Chi ngân sách nhà nước 1. Khái niệm và đặc điểm Chi NSNN là quá trình Nhà nƣớc sử dụng các nguồn lực tài chính tập trung vào việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ kinh tế, chính trị, xã hội của Nhà nƣớc.

Chi NSNN có những đặc điểm nhƣ: - Chi NSNN có quy mô rộng và mức độ rộng lớn, bao trùm nhiều lĩnh vực, nhiều địa phƣơng, nhiều cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp của Nhà nƣớc. - Chi NSNN thể hiện các quan hệ tài chính – tiền tệ đƣợc hình thành trong quá trình phân phối và sử dụng quỹ NSNN nhằm bảo đảm các nhu cầu chi tiêu của bộ máy nhà nƣớc và thực hiện các chức năng chính trị, kinh tế, xã hội của Nhà nƣớc. - Chi NSNN là sự kết hợp hài hoà giữa quá trình phân phối quỹ NSNN để hình thành các quỹ tài chính của các cơ quan, đơn vị và quá trình sử dụng các quỹ tài chính này. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chi NSNN là các khoản cấp phát, thanh toán từ quỹ NSNN cho các cơ quan, đơn vị và cá nhân có tính không hoàn lại.

Quy mô của chi NSNN phụ thuộc vào quy mô các khoản thu của NSNN và những nhiệm vụ chi mà nhà nƣớc cần phải thực hiện. - Chi NSNN gắn chặt với bộ máy quản lý nhà nƣớc và việc triển khai thực hiện những nhiệm vụ chính trị, kinh tế, xã hội mà nhà nƣớc phải đảm nhận. - Chi NSNN là một quá trình liên tục, gắn bó mật thiết với sự tồn tại và phát triển của nền kinh tế và đời sống xã hội, việc xây dựng dự toán và quyết toán chi NSNN đƣợc thực hiện theo đúng niên độ. Cuối năm ngân sách có số kết dƣ để chuyển sang năm sau, nếu có thâm hụt, phải xác định rõ nguồn bù đắp và sẽ đƣợc xử lý vào năm ngân sách tiếp theo.

Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nƣớc, là chủ thể duy nhất có quyền quyết định quy mô, nội dung, cơ cấu chi NSNN; quyết định tổng dự toán và tổng quyết toán NSNN; quyết định bổ sung, điều chỉnh chi NSNN giữa các nhiệm kì, kể cả tổng mức chi đối với những công trình lớn, đặc biệt quan trọng của quốc gia. Chi NSNN đƣợc phân cấp cho chính quyền địa phƣơng quản lý và điều hành. Ở Trung ƣơng do Chính phủ trực tiếp quản lý, ở các cấp chính quyền địa phƣơng do UBND quản lý dƣới sự giám sát của HĐND Việc bố trí các khoản chi NSNN thƣờng đƣợc xem xét đến tính hiệu quả ở tầm vĩ mô, có tính đến lợi ích quốc gia, các vùng lãnh thổ, các khu vực, các địa phƣơng trên cơ sở thực hiện các mục tiêu, nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội và nâng cao đời sống nhân dân đã đƣợc Quốc hội và HĐND các cấp thông qua. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các khoản chi NSNN nói chung thƣờng không mang tính bồi hoàn trực tiếp; ngoại trừ một số khoản chi NSNN cho vay hỗ trợ, ƣu đãi thông qua tổ chức tín dụng đặc biệt của Nhà nƣớc mang tính đặc thù của mỗi quốc gia trong từng thời kì nhất định.

Phân loại chi ngân sách nhà nước Phân loại chi NSNN là việc sắp xếp các khoản chi NSNN vào các nhóm, các loại chi khác nhau theo những tiêu chí nhất định. Có nhiều cách phân loại chi NSNN: Theo mục đích kinh tế - xã hội của các khoản chi, chi NSNN gồm chi tiêu dùng và chi đầu tƣ phát triển; Theo tính chất các khoản chi, chi NSNN gồm chi cho Y tế, chi cho Giáo dục, chi Phúc lợi, chi quản lý Nhà nƣớc, chi đầu tƣ Kinh tế.; Theo chức năng của Nhà nước, chi NSNN gồm chi nghiệp vụ và chi phát triển; Theo tính chất pháp lý, Chi NSNN gồm các khoản chi theo luật định, các khoản chi đã đƣợc cam kết, các khoản chi có thể điều chỉnh; Theo yếu tố các khoản chi, chi NSNN đƣợc chia thành chi đầu tƣ phát triển, chi thƣờng xuyên và chi khác. a) Chi đầu tƣ phát triển của NSNN Chi đầu tƣ phát triển của NSNN là quá trình phân phối và sử dụng một phần vốn tiền tệ từ quỹ NSNN để đầu tƣ xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội, phát triển sản xuất và dự trữ vật tƣ, hàng hóa của Nhà nƣớc, nhằm thực hiện mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế và phát triển xã hội. Chi đầu tƣ phát triển có một số đặc điểm: Thứ nhất, Chi đầu tƣ phát triển là khoản chi lớn của NSNN nhƣng không có tính ổn định: Chi đầu tƣ phát triển là yêu cầu tất yếu nhằm đảm bảo cho sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Tuy nhiên, cơ cấu chi đầu tƣ phát triển lại không có tính ổn định giữa các thời kỳ phát triển kinh tế - xã hội, thứ 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tự và tỷ trọng chi đầu tƣ phát triển của NSNN cho từng nội dung chi cho từng lĩnh vực kinh tế - xã hội thƣờng có sự thay đổi giữa các thời kỳ, vì vậy nó có tính không ổn định. Thứ hai, Xét theo mục đích kinh tế - xã hội và thời hạn tác động thì chi đầu tƣ phát triển của NSNN mang tính chất cho tích lũy. Những khoản chi này tạo ra cơ sở vật chất kỹ thuật, năng lực sản xuất, tăng tích lũy tài sản của nền kinh tế quốc dân, từ đó đảm bảo cho sự tăng trƣởng kinh tế và phát triển xã hội, vì vậy chi đầu tƣ phát triến là chi cho tích lũy. Thứ ba, Phạm vi và mức độ chi đầu tƣ phát triển của NSNN luôn gắn liền với việc thực hiện mục tiêu kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của Nhà nƣớc trong từng thời kỳ: kế hoạch phát triển kinh tế xã hội là nền tảng trong việc xây dựng kế hoạch chi đầu tƣ phát triển từ NSNN về mức độ và thứ tự ƣu tiên chi NSNN cho đầu tƣ phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ