Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ PRODUCING CRISIS/SURVIVING CRISIS: POWER, CAPITAL, AND THE SOCIAL STRUCTURE OF ACCUMULATION IN THE HASHEMITE KINGDOM OF JORDAN do Colin Powers thực hiện tại Đại học Johns Hopkins (Hoa Kỳ) vào tháng 4 năm 2020 thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị học (Political Economy) và Nghiên cứu Phát triển.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra một nghịch lý trung tâm của nền kinh tế Jordan: chủ nghĩa tư bản Jordan (Jordanian capitalism) liên tục tạo ra các khủng hoảng phát triển và bất ổn xã hội mang tính cấu trúc, nội sinh, nhưng đồng thời lại thể hiện khả năng tồn tại dai dẳng mà không dẫn đến sự sụp đổ hay chuyển hóa mang tính tiến bộ của hệ thống chính trị - kinh tế. Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà tác giả xác định là sự thiếu vắng một công trình giải thích thỏa đáng mối quan hệ biện chứng giữa việc liên tục sinh ra khủng hoảng và cơ chế sinh tồn của hệ thống này, khi các nghiên cứu trước đây thường quy giản vấn đề vào khái niệm "chủ nghĩa tân tự do" một cách trừu tượng, hoặc xem kinh tế chỉ là sản phẩm phụ của tiến trình duy trì quyền lực chế độ chuyên chế.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được cụ thể hóa nhằm giải quyết vấn đề hai phần (problematique):

  1. Tại sao chủ nghĩa tư bản Jordan liên tục tạo ra những thất bại về phát triển và xã hội? (Why is it that Jordanian capitalism continuously engenders developmental and social failures?)
  2. Bằng cách nào mà chủ nghĩa tư bản này vẫn tồn tại bất chấp việc liên tục tạo ra những thất bại đó? (How is it that this capitalism endures in spite of engendering such failures?)

Đối tượng nghiên cứu của luận án là phương thức tích lũy tư bản, các thiết chế quản trị kinh tế và mạng lưới quyền lực giữa nhà nước, hoàng cung và giai cấp tư bản tinh hoa tại Jordan. Phạm vi không gian là Vương quốc Hashemite Jordan (Bờ Đông sông Jordan) trong mối liên kết ngoại vi với khu vực Trung Đông và hệ thống kinh tế toàn cầu. Phạm vi thời gian trải dài từ giai đoạn tiền Ủy trị, thời kỳ Ủy trị của Anh (1921–1946), qua hai cấu trúc xã hội tích lũy hậu độc lập (1946–1973 và 1973–1986), và tập trung trọng tâm vào giai đoạn kinh tế tân tự do dưới sự trị vì của Vua Abdullah II từ năm 1999 đến giai đoạn 2017–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành điểm luận có hệ thống các nhánh nghiên cứu về kinh tế chính trị Jordan và Trung Đông:

  • Nhóm nghiên cứu kinh tế lịch sử hậu thuộc địa: Michael Mazur (Economic Growth and Development in Jordan) và Adolf Konikoff (Transjordan: an Economic Survey) cung cấp dữ liệu nền tảng về sự hình thành kinh tế thời kỳ đầu nhưng giới hạn ở góc độ thống kê mô tả.
  • Nhóm nghiên cứu cải cách thị trường và nhà nước: Timothy Piro (1998, The Political Economy of Market Reform in Jordan) phân tích vai trò nhà nước dưới thời Vua Hussein nhưng thiếu chiều sâu xã hội học; Oliver Schlumberger phân tích chủ nghĩa tư bản gia trưởng (Patrimonial Capitalism: Economic Reform and Economic Order in the Arab World) thông qua địa tô dầu mỏ thứ cấp sau 1973; Warwick Knowles (Changing Patterns of Rent: State, Private sector and Donors in Jordan, 1989-2000) phân tích sự dịch chuyển từ "địa tô nhà nước được kích thích" (induced state rentierism) sang "địa tô do thị trường chi phối" (market dominated rentierism).
  • Nhóm nghiên cứu thể chế về quan hệ nhà nước - doanh nghiệp: Pete Moore (2001, 2004), Scott Greenwood (2007, 2008) và Katherine Blue Carroll (2003) nghiên cứu hành vi của các hiệp hội doanh nghiệp và lòng trung thành của giới tinh hoa.
  • Nhóm nghiên cứu kinh tế chính trị quốc tế và sinh tồn chế độ: Curtis Ryan (1998, 2009, 2011, 2018) và Laurie Brand (1994) tập trung vào viện trợ quốc tế, liên minh khu vực và an ninh ngân sách.
  • Nhóm nghiên cứu phản kháng xã hội: Lamis Andoni và Jillian Schwedler (1996), Jillian Schwedler (2012) nghiên cứu về "bạo loạn bánh mì" và địa lý chính trị của các cuộc biểu tình.
  • Nhóm nghiên cứu nhân học và địa lý đô thị: Pascal Debruyne (2013) phân tích các đại dự án bất động sản và tái cấu trúc không gian quyền lực; Nadine Kreitmeyr (2016) nghiên cứu mạng lưới tân tự do và khởi nghiệp xã hội; Paul Esber (2018), Mayssoun Sukarieh (2012) và Jose Ciro Martinez (2017) khảo sát sự kiến tạo chủ thể công dân tân tự do và quản trị bánh mì.
  • Bối cảnh khu vực rộng hơn: Các công trình của Jane Harrigan và Hamed El-Said, Ray Bush, Adam Hanieh, Gilbert Achcar, Koenraad Bogaert, Ali Kadri, Clement Moore Henry và Robert Springborg, Steven Heydemann, Steven Juan King, Cemal Burak Tansel, Eberhard Kienle, Alan Richards, Melani Cammett, John Waterbury, Ishac Diwan.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết bao gồm việc khắc phục ba hạn chế lớn của văn hiến hiện hành:

  1. Tránh việc quy giản nguyên nhân khủng hoảng vào một khái niệm "chủ nghĩa tân tự do" mơ hồ hoặc thổi phồng vai trò của IMF/World Bank mà bỏ qua các cơ chế nội sinh.
  2. Bác bỏ việc gán tính ưu tiên bản thể luận cho chính trị và an ninh chế độ (authoritarian renewal), vốn xem kinh tế là yếu tố phụ thuộc mang tính hiện tượng bề mặt.
  3. Xóa bỏ hai ranh giới phân tách giả tạo: ranh giới ngoại tại giữa nhà nước và tư bản (vận dụng luận điểm của Timothy Mitchell năm 1991 để khẳng định ranh giới này nằm bên trong mạng lưới thể chế), và sự phân tách giữa kinh tế nội địa với quốc tế (chủ nghĩa dân tộc phương pháp luận). Từ đó, luận án thiết lập một khung giải thích duy nhất cho tính ổn định mong manh của chủ nghĩa tư bản Jordan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án xây dựng khung phân tích dựa trên Lý thuyết Cấu trúc Xã hội của sự Tích lũy (Social Structure of Accumulation - SSA). Luận án giải thích nguyên nhân gây khủng hoảng thông qua sự tương tác biện chứng giữa hai biến số độc lập:

  • (i) Mô thức tân tự do/chuyên chế trong quản trị kinh tế và hoạch định chính sách phát triển của chế độ Hashemite và tầng lớp tinh hoa chính trị trong hơn hai thập kỷ;
  • (ii) Hành vi tìm kiếm lợi nhuận và địa tô của phân đoạn tinh hoa thuộc giai cấp tư bản xuyên quốc gia.

Sự tương tác này bị quy định bởi ba yếu tố cấu trúc: (a) Di sản lịch sử về xã hội, chính trị, kinh tế; (b) Điều kiện ngoại vi toàn cầu và sự phụ thuộc bên ngoài; (c) Các tiến trình đổi mới chế độ chuyên chế (authoritarian renewal). Sự tồn tại bền bỉ của hệ thống được giải thích bằng SSA – một tập hợp các thành lũy thể chế (institutional bulwarks) bao gồm: phương thức quản trị, can thiệp nhà nước, tạo lập và điều tiết thị trường, thiết lập chuẩn mực và chủ thể hóa, kiểm soát xã hội, và các mối liên kết chính trị - kinh tế đối ngoại.

Phương pháp nghiên cứu thực tế là phương pháp hỗn hợp kết hợp phân tích định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Áp dụng phương pháp truy vết tiến trình (process tracing), mô tả đậm đặc (thick description) và suy luận quy nạp giả thuyết (abductive reasoning) để phân tích các văn bản chính sách, lịch sử thể chế và cơ chế tái lập quyền lực.
  • Phương pháp định lượng: Thống kê mô tả và phân tích chuỗi thời gian đối với các biến số vĩ mô (GFCF, tiết kiệm, cán cân thương mại, năng suất lao động, TFP), dữ liệu tài chính vi mô của 189 doanh nghiệp niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Amman (ASE) giai đoạn 2015–2017, và các chỉ báo thị trường lao động (việc làm ròng, tiền lương, mức độ phi chính thức).
  • Nguồn tư liệu/dữ liệu: Dữ liệu chính thức từ Cục Thống kê Jordan (DOS thuộc Bộ Kế hoạch và Hợp tác Quốc tế), Ngân hàng Trung ương Jordan (CBJ), Bộ Lao động Jordan (MOL), Sàn Giao dịch Chứng khoán Amman (ASE), Trung tâm Phát triển Nguồn nhân lực Al-Manar; các bộ dữ liệu khảo sát vi mô của Diễn đàn Nghiên cứu Kinh tế (ERF) gồm Khảo sát Thị trường Lao động Jordan (JLMPS 2010, 2016) và Khảo sát Việc làm - Thất nghiệp (EUS 2016); cùng dữ liệu quốc tế từ World Bank, IMF, ILO, UNESCO, UNIDO, WIPO, Penn World Tables và Chỉ số Phức tạp Kinh tế (ECI của MIT Media Lab/Harvard CID).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter One: An introduction to (Jordanian) capitalism in the 21st century

Chương mở đầu phân tích thực trạng khủng hoảng kinh tế toàn diện của Jordan dưới thời Vua Abdullah II, phản bác các luận điểm chính thức về sự hình thành một "Thung lũng Silicon Wadi" hay mô hình thịnh vượng hậu công nghiệp.

Về mặt vĩ mô, tăng trưởng GDP bị tách rời khỏi năng suất lao động và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) – hai chỉ số liên tục đình trệ hoặc suy giảm trong suốt 20 năm, khiến Jordan xếp thứ 116 thế giới về năng suất lao động giai đoạn 2010–2018. Tỷ lệ chi tiêu cho R&D chỉ đạt 0,34% GDP (theo UNESCO), thấp hơn nhiều so với các quốc gia từng tương đương vào thập niên 1980 như Malaysia (1–1,3%) hay Hàn Quốc (4,3%). Chi tiêu giáo dục năm 2017 chiếm 3,59% GDP (thấp hơn mức trung bình 4,5% của nhóm thu nhập trung bình thấp và 5% của OECD). Cơ cấu tích lũy vốn cố định tập trung lệch lạc vào tài sản phi mậu dịch, đặc biệt là bất động sản.

Năm Nông & Ngư nghiệp Khai khoáng Sản xuất chế tạo* Xây dựng Bất động sản Quản lý công & Quốc phòng
2008 59 37 380 98 1914 574
2010 41 325 360 102 1885 627
2012 45 16 328 98 2336 342
2014 62 65 446 116 2157 632
2016 100 205 415 69 1905 722

(Đơn vị: Triệu JD, theo giá hiện hành. Nguồn: Cục Thống kê Jordan. *Sản xuất chế tạo bị chi phối bởi may mặc cấp thấp).

Ở cấp độ doanh nghiệp, dữ liệu giai đoạn 2015–2017 từ 189 công ty niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Amman (ASE) cho thấy 96 công ty (hơn 50%) sụt giảm lợi nhuận trước thuế hoặc gia tăng thua lỗ, 68 công ty chịu lỗ ít nhất 2 năm. 106 công ty (khoảng 55%) báo cáo suy giảm tài sản cố định ròng; nếu loại trừ ngành ngân hàng và bảo hiểm, tỷ lệ doanh nghiệp suy giảm tài sản cố định lên tới 64,5%.

Về thị trường lao động, tạo việc làm ròng đạt bình quân 38.000 việc làm/năm giai đoạn 2010–2016 (tốc độ tăng trưởng 2%). Phần lớn việc làm tập trung vào dịch vụ kỹ năng thấp và lương thấp. Lao động nước ngoài (54% người Ai Cập, 20% người Syria, 20% người Ả Rập khác, 6% Nam/Đông Á) chiếm từ 50% đến 75% tổng số việc làm mới tạo ra sau năm 2010, khiến người tìm việc Jordan chỉ cạnh tranh trong khoảng 9.000–10.000 cơ hội việc làm mới mỗi năm.

Chỉ báo thị trường lao động Dữ liệu thực tế được ghi nhận trong luận án
Tỷ lệ thất nghiệp chung (tháng 3/2019) 18,6% (DOS)
Tỷ lệ thất nghiệp ở nữ giới (2018) 25,7% (ILO)
Tỷ lệ thanh niên thất nghiệp Gấp 3 đến 4 lần mức trung bình quốc gia
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (2015–2017) ~40% (2/5 dân số trong độ tuổi lao động)
Tỷ lệ việc làm trên dân số (dưới thời Abdullah) Dao động 32% – 36%, chưa bao giờ vượt 37%
Tỷ lệ NEET (15–34 tuổi) duy trì sau 6 năm 47% người thuộc diện NEET năm 2010 vẫn là NEET vào 2016
Lương trung vị quốc gia (2016) 370 JD/tháng (khu vực tư nhân ngoài nhà nước: 300 JD/tháng)
Tỷ lệ lao động phi chính thức (2016) 37% lao động Jordan (45% nếu tính cả lao động nước ngoài)
Lao động hợp đồng không thường xuyên phi chính thức Tăng từ 6% (năm 2010) lên 31% (năm 2016)

Luận án chỉ trích phương pháp luận của Galal và Said (2018) khi xác định đường thu nhập thấp ở mức 240,5 JD/tháng (dựa trên chuẩn nghèo 2.886 JD/năm cho hộ 4 người), và chứng minh con số này hoàn toàn phi thực tế khi chi tiêu trung bình của hộ gia đình tại 4 tỉnh nghèo nhất Jordan (Ma'an, Tafila, Karak, Balqa) lên tới 6.606,7 JD/năm, riêng chi phí thực phẩm trung bình của hộ gia đình năm 2017 đã là 4.079 JD/năm.

Chapter Two: Social structure of accumulation theory and the road head

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về Cấu trúc Xã hội của sự Tích lũy (SSA), điều chỉnh lý thuyết này từ bối cảnh các nước tư bản phát triển để áp dụng cho một nền kinh tế ngoại vi chịu sự chi phối của chế độ độc tài và phụ thuộc bên ngoài. Chương đặt ra lộ trình lý thuyết kết nối các thể chế quản trị, phân phối và kiểm soát xã hội vào một cấu trúc thống nhất.

Chapter Three: A preamble: Jordan before the Mandate, Jordan during the Mandate

Phân tích lịch sử kinh tế chính trị giai đoạn tiền Ủy trị và thời kỳ Lãnh thổ Ủy trị Transjordan thuộc Anh (1921–1946). Tác giả làm rõ ngân sách chính quyền trung ương (1924–1944) và sự phụ thuộc mang tính nền tảng vào các khoản trợ cấp của Anh (British Subsidy to Mandate Transjordan 1921–1944), đặt nền móng cho cấu trúc nhà nước phụ thuộc vào nguồn lực từ bên ngoài.

Chapter Four: Independent Jordan’s first social structure of accumulation: 1946-1973

Khảo sát SSA đầu tiên của Jordan sau khi giành độc lập. Chương phân tích các nguồn thu trong nước và phân bổ chi tiêu nhà nước (1953–1966), cơ cấu xuất nhập khẩu (1967–1973) và sự chuyển dịch của các thế lực bảo trợ nước ngoài (foreign patrons) cho Jordan giai đoạn 1964–1973 nhằm củng cố khối liên minh cầm quyền thời kỳ đầu của Vua Hussein.

Chapter Five: Oil, induced state rentierism, and Jordan’s social structure of accumulation: 1973-1986

Phân tích sự hình thành SSA thứ hai dựa trên dòng petrodollar và mô hình "địa tô nhà nước được kích thích" (induced state rentierism). Dựa trên dữ liệu thu ngân sách, chi tiêu nhà nước, vay nợ trong nước và quốc tế (1974–1989), cùng sự gia tăng tài sản của các ngân hàng thương mại (1976–1990), chương chỉ ra cách thức nguồn tiền kiều hối và viện trợ vùng Vịnh thúc đẩy mở rộng khu vực công trước khi sụp đổ trong cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ năm 1989.

Chapter Six: Politics, policy making, and the institutionalization of neoliberal capitalism

Khảo sát tiến trình chuyển đổi sang chủ nghĩa tư bản tân tự do. Tác giả phân tích dữ liệu tuyển dụng công chức (1990–2017), sự thu hẹp tương đối của biên chế nhà nước, và các thỏa thuận cơ cấu với IMF từ năm 1989 đến 2016. Chương làm rõ cách thức chính sách kinh tế bị thâu tóm bởi tầng lớp kỹ trị và các nhà hoạch định chính sách thân thiết với Hoàng gia.

Chapter Seven: The making and management of the market: The state/palace in the economy

Chương xem xét vai trò thực tế của nhà nước và Hoàng cung trong việc kiến tạo và quản lý thị trường. Tác giả phân tích chỉ số hạn chế FDI, sự thất bại của các Khu công nghiệp Đủ tiêu chuẩn (QIZ) trong việc chuyển giao công nghệ và tạo việc làm chất lượng cao (giai đoạn 2000–2011), các liên doanh của Cục Thiết kế và Phát triển King Abdullah (KADDB năm 2008), và việc phát hành tín phiếu/trái phiếu kho bạc trên GDP (2001–2016).

Chapter Eight: Institutionalizing oligarchy: The Jordanian form of market competition

Phân tích sự thể chế hóa cấu trúc cạnh tranh tập đoàn đầu sỏ. Chương khai thác dữ liệu tài sản của các ngân hàng thương mại (2000–2018), cơ cấu thu nhập ngành (2017) và tỷ trọng vốn hóa thị trường cùng thu nhập thường niên (2017, 2019) để chỉ ra sự thống trị của các tập đoàn tinh hoa tài chính - bất động sản liên kết mật thiết với quyền lực chính trị.

Chapter Nine: Social control under Abdullah

Tập trung vào các cơ chế kiểm soát xã hội dưới thời Vua Abdullah II. Chương phân tích cơ cấu dân số nước ngoài cư trú tại Jordan (2004, 2015), giấy phép lao động theo quốc tịch (2004–2014) và sự phân mảnh có chủ đích đối với lực lượng lao động nhằm ngăn chặn sự hình thành phong trào công đoàn và phản kháng giai cấp thống nhất.

Chapter Ten: Peripherality, dependency and the external articulation of Jordanian capitalism

Khảo sát tính ngoại vi, sự phụ thuộc và phương thức liên kết đối ngoại của kinh tế Jordan. Tác giả phân tích viện trợ phát triển chính thức (ODA giai đoạn 1990–2017, đặc biệt là viện trợ của Hoa Kỳ năm 2019), các dòng vốn FDI (2005–2017), sở hữu nước ngoài trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Amman (2017–2019), độ phức tạp xuất khẩu (ECI 1964–2017), tình trạng kiều hối (2000–2017) và sự suy giảm liên tục trong tỷ giá thương mại (terms of trade 1997–2017).

Chapter Eleven: Legitimating neoliberalism: inward/outward facing ideology and the Jordanian SSA

Phân tích các chiến lược ý thức hệ hướng nội và hướng ngoại nhằm hợp thức hóa chủ nghĩa tân tự do tại Jordan. Tác giả khảo sát diễn ngôn về khởi nghiệp, cải cách hiện đại hóa và việc kiến tạo các chủ thể công dân tân tự do phục tùng, phục vụ cho việc duy trì SSA.

Chapter Twelve: Conclusions

Chương kết luận tổng hợp các phát hiện từ nghiên cứu trường hợp Jordan, sử dụng suy luận quy nạp giả thuyết để khái quát hóa tri thức lý luận về chủ nghĩa tân tự do thực tồn (actually existing neoliberalism) tại các nền kinh tế thuộc vùng ngoại vi toàn cầu.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án có các đóng góp:

  • Vận dụng và phát triển lý thuyết Cấu trúc Xã hội của sự Tích lũy (SSA) vào phân tích một nền kinh tế ngoại vi Trung Đông, chứng minh SSA tại đây hoạt động để duy trì sự ổn định thông qua việc tái sản xuất các điều kiện khủng hoảng và bần cùng hóa xã hội thay vì giải quyết chúng.
  • Phá vỡ hai giả định nhị nguyên truyền thống trong nghiên cứu kinh tế chính trị: (1) xóa bỏ ranh giới giả tạo giữa nhà nước và tư bản bằng cách xác định ranh giới này nằm bên trong các mạng lưới thể chế quyền lực; (2) vượt qua chủ nghĩa dân tộc phương pháp luận để chứng minh tính xuyên quốc gia của các giai cấp và chính sách phát triển.
  • Làm rõ bản chất của "chủ nghĩa tân tự do thực tồn" tại vùng ngoại vi: không phải là việc thiết lập thị trường tự do cạnh tranh hoàn hảo, mà là sự bảo hộ và thể chế hóa cấu trúc đầu sỏ (oligarchy), định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực đầu cơ phi mậu dịch (bất động sản, may mặc cấp thấp, nhập khẩu).

Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm:

  • Bóc trần sự đối lập giữa diễn ngôn phát triển chính thức ("Silicon Wadi", tăng trưởng dựa vào công nghệ) và thực trạng suy giảm năng suất, phi công nghiệp hóa sớm, và sự suy thoái tài sản cố định của khối doanh nghiệp niêm yết (ASE).
  • Chỉ ra các tác động tiêu cực của chính sách chính thức hóa thị trường lao động (Luật An sinh Xã hội 2014) và chính sách nhập cư ưu đãi giới chủ, vốn đã đẩy người lao động bản địa vào tình trạng bấp bênh, phi chính thức và việc làm không thường xuyên.

Về mặt giải pháp, luận án nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi căn bản mô thức tích lũy kinh tế, chấm dứt việc chuyển dịch gánh nặng khủng hoảng sang tầng lớp lao động thông qua bóc lột lao động phi chính thức và lao động nhập cư, đồng thời tái định hướng chính sách công nghiệp khỏi các hoạt động đầu cơ phi mậu dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Dữ liệu thực nghiệm cấp doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào các công ty đại chúng niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Amman (ASE), chưa bao quát toàn diện khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (MSME) – vốn có mức độ phi chính thức rất cao và ít tuân thủ quy định báo cáo.
  • Các số liệu thống kê chính thức về thị trường lao động chưa thể bao quát đầy đủ hàng trăm nghìn lao động nước ngoài cư trú và làm việc bất hợp pháp/không đăng ký giấy phép.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Luận án đề xuất việc áp dụng phương pháp suy luận quy nạp giả thuyết và khung phân tích SSA để kiểm chứng và so sánh với các nền kinh tế ngoại vi có cấu trúc độc tài tương đồng tại khu vực Trung Đông - Bắc Phi và các nước phương Nam toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh, giảng viên và các nhà nghiên cứu trong các chuyên ngành Kinh tế chính trị học, Kinh tế học Phát triển, Xã hội học Kinh tế và Nghiên cứu Trung Đông.
  • Các chuyên gia phân tích chính sách công, lao động và an sinh xã hội tại các tổ chức quốc tế và các cơ quan nghiên cứu phát triển.

Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:

  • Khung lý thuyết SSA điều chỉnh cho nền kinh tế ngoại vi trong Chương 2;
  • Phương pháp phân tích dữ liệu vi mô kết hợp vĩ mô về việc làm, năng suất, tiền lương và an sinh xã hội trong Chương 1;
  • Cơ chế quản lý thị trường, cấu trúc đầu sỏ và liên kết đối ngoại ở các Chương 7, 8 và 10.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tăng trưởng GDP của Jordan dưới thời Vua Abdullah II không phản ánh sự cải thiện của nền kinh tế thực chất?
Theo phân tích ở Chương 1, tăng trưởng GDP của Jordan trong giai đoạn này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự dịch chuyển nhân khẩu học, dòng vốn tạm thời của người Iraq và dòng tiền petrodollar tái chế đổ vào đầu cơ bất động sản xây dựng. Tăng trưởng hoàn toàn tách rời khỏi năng suất lao động và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) – cả hai đều đình trệ hoặc suy giảm trong suốt 20 năm, trong khi chi tiêu cho R&D chỉ ở mức 0,34% GDP.

2. Thực trạng phân bổ việc làm giữa lao động Jordan và lao động nước ngoài sau năm 2010 diễn ra như thế nào?
Giai đoạn 2010–2016, nền kinh tế Jordan tạo ra trung bình 38.000 việc làm ròng mỗi năm. Tuy nhiên, lao động nước ngoài (chủ yếu từ Ai Cập, Syria, Nam Á) đã hấp thu từ 50% đến 75% tổng số việc làm mới tạo ra trong giai đoạn hậu 2010 (tập trung ở sản xuất may mặc, xây dựng, dịch vụ ăn uống, giúp việc gia đình). Do đó, người tìm việc Jordan chỉ còn cạnh tranh trong khoảng 9.000–10.000 cơ hội việc làm mới mỗi năm.

3. Tình trạng tài chính của các công ty niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Amman (ASE) giai đoạn 2015–2017 ra sao?
Trong số 189 công ty niêm yết trên ASE, 96 công ty (hơn 50%) ghi nhận sụt giảm lợi nhuận trước thuế hoặc gia tăng lỗ, 68 công ty chịu lỗ từ hai năm trở lên. Khoảng 55% doanh nghiệp (106 công ty) ghi nhận giảm tài sản cố định ròng; nếu loại trừ ngành ngân hàng và bảo hiểm, tỷ lệ công ty sụt giảm tài sản cố định lên tới 64,5%.

4. Luật An sinh Xã hội năm 2014 đã tác động như thế nào đến tính bấp bênh của thị trường lao động Jordan?
Luật năm 2014 không chuyển hóa lao động phi chính thức thành lao động chính thức ổn định mà làm gia tăng tính không thường xuyên (irregularity). Trong khu vực phi chính thức, tỷ lệ lao động làm công việc không thường xuyên tăng mạnh từ 6% (năm 2010) lên 31% (năm 2016). Đồng thời, việc luật không bắt buộc chủ sử dụng lao động đóng bảo hiểm xã hội cho lao động nước ngoài đã tạo ra hiệu ứng thay thế, khiến các doanh nghiệp MSME sa thải lao động bản địa để thuê lao động nước ngoài không được bảo vệ.

5. Luận án bác bỏ tính hợp lý của đường thu nhập thấp do Galal và Said (2018) đưa ra dựa trên cơ sở nào?
Galal và Said xác định đường thu nhập thấp ở mức 240,5 JD/tháng (2.886 JD/năm cho hộ 4 người). Luận án chỉ ra con số này phi thực tế vì theo dữ liệu chi tiêu hộ gia đình của Cục Thống kê Jordan, chi tiêu trung bình tại 4 tỉnh nghèo nhất (Ma'an, Tafila, Karak, Balqa) là 6.606,7 JD/năm, và riêng chi phí thực phẩm trung bình của một hộ gia đình năm 2017 đã lên tới 4.079 JD/năm.

Kết luận

Luận án của Colin Powers cung cấp một công trình phân tích kinh tế chính trị toàn diện về bản chất của chủ nghĩa tư bản Jordan dưới thời Vua Abdullah II thông qua lăng kính Cấu trúc Xã hội của sự Tích lũy (SSA). Tác giả làm sáng tỏ cơ chế mà qua đó nền kinh tế Jordan liên tục sản sinh ra các điều kiện khủng hoảng phát triển, suy thoái công nghiệp và phân hóa xã hội, nhưng đồng thời vẫn duy trì được sự tồn tại ổn định thông qua mạng lưới thể chế phục vụ lợi ích của liên minh cầm quyền và giới tư bản đầu sỏ. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích tư liệu lịch sử, truy vết tiến trình và dữ liệu thống kê kinh tế vi mô - vĩ mô, công trình đóng góp tri thức quan trọng vào việc nhận diện quy luật vận hành của chủ nghĩa tư bản tân tự do thực tồn tại các quốc gia ngoại vi.