Khám Phá Lượng Tử: Máy Gia Tốc Hạt Lớn (LHC) và Hành Trình Tiên Phong

Khám phá lượng tử tại Máy Gia Tốc Hạt Lớn (LHC): Tìm hiểu về biên giới vật lý, hạt cơ bản và những bí ẩn vũ trụ đang chờ giải đáp.

Trường đại học

The Johns Hopkins University

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Book

2009

189
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Foreword, by Leon Lederman

Acknowledgments

Prologue

1. What We Know: The Standard Model

2. What We Guess: Theories We Want to Test

3. How We Do It: The Large Hadron Collider

4. How We See It: The Enormous Detectors

5. Where We’re Going: The Big Picture, the Universe, and the Future

Epilogue

Suggested Reading

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về LHC Cách Máy Gia Tốc Hạt Lớn Hoạt Động 55 ký tự

Máy Gia Tốc Hạt Lớn (LHC) là một cỗ máy khoa học phi thường, được xây dựng để khám phá những bí ẩn sâu sắc nhất của vũ trụ. Nằm sâu dưới lòng đất giữa Pháp và Thụy Sĩ, LHC là máy gia tốc hạt lớn nhất và mạnh nhất thế giới. Mục tiêu chính của nó là tăng tốc các hạt hạ nguyên tử, chẳng hạn như protonion nặng, đến tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng và sau đó cho chúng va chạm vào nhau. Những vụ va chạm này tạo ra một lượng năng lượng khổng lồ trong một không gian cực kỳ nhỏ, tái tạo các điều kiện tương tự như những khoảnh khắc đầu tiên sau Vụ Nổ Lớn. Bằng cách nghiên cứu các hạt được tạo ra trong các vụ va chạm này, các nhà khoa học hy vọng sẽ hiểu rõ hơn về các lực cơ bản, các hạt cơ bản và bản chất của vật chất và năng lượng.

1.1. Cấu tạo chi tiết và nguyên lý hoạt động của LHC

LHC là một vòng tròn khổng lồ dài 27 km. Bên trong vòng tròn này, có hai đường ống song song, trong đó các hạt được tăng tốc theo hướng ngược nhau. Các nam châm siêu dẫn mạnh mẽ được sử dụng để uốn cong và tập trung các hạt, giữ chúng đi theo quỹ đạo tròn. Khi các hạt đạt đến tốc độ mong muốn, chúng được hướng vào nhau tại một số điểm tương tác, nơi các detector hạt lớn được đặt để ghi lại kết quả của các vụ va chạm. Năng lượng của các vụ va chạm tại LHC rất lớn, cho phép các nhà khoa học tạo ra và nghiên cứu các hạt nặng chưa từng thấy trước đây. Năng lượng đạt được trong các vụ va chạm cho phép các nhà khoa học thăm dò ở các thang đo nhỏ hơn, tuân theo công thức: độ phân giải tỉ lệ nghịch với năng lượng. Do đó, một cỗ máy năng lượng cao là một cỗ máy khoảng cách nhỏ.

1.2. CERN và vai trò của nó trong thí nghiệm LHC

CERN (Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu) là một trong những trung tâm nghiên cứu vật lý hạt lớn nhất và uy tín nhất thế giới. CERN chịu trách nhiệm vận hành và bảo trì LHC, cũng như cung cấp cơ sở hạ tầng và nguồn lực cần thiết cho các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới tham gia vào các thí nghiệm LHC. CERN đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong nghiên cứu khoa học và cung cấp một nền tảng cho các nhà khoa học để chia sẻ kiến thức và chuyên môn của họ. Theo Don Lincoln, LHC là một nỗ lực quốc tế lớn, chứng tỏ sự hợp tác trên quy mô toàn cầu trong khoa học.

II. Hạt Higgs Bí Quyết Tạo Khối Lượng Trong Vũ Trụ 58 ký tự

Một trong những mục tiêu chính của LHC là khám phá hạt Higgs, một hạt cơ bản được cho là chịu trách nhiệm cho nguồn gốc của khối lượng của các hạt khác. Hạt Higgs là một phần của Trường Higgs, một trường năng lượng vô hình được cho là tồn tại khắp vũ trụ. Theo lý thuyết, các hạt tương tác với trường Higgs sẽ có được khối lượng, trong khi các hạt không tương tác với trường này sẽ không có khối lượng. Việc phát hiện ra hạt Higgs tại LHC vào năm 2012 là một cột mốc quan trọng trong vật lý hạt, xác nhận một phần quan trọng của mô hình chuẩn và mở ra những con đường mới để khám phá bản chất của khối lượng.

2.1. Khám phá hạt Higgs và ý nghĩa của nó đối với vật lý

Việc phát hiện ra hạt Higgs là kết quả của nhiều năm nghiên cứu và thí nghiệm tại LHC. Các nhà khoa học đã sử dụng các detector hạt lớn để tìm kiếm những dấu hiệu nhỏ nhất của hạt, được tạo ra trong các vụ va chạm năng lượng cao. Sau khi phân tích hàng tỷ vụ va chạm, các nhà khoa học đã tìm thấy bằng chứng thuyết phục về sự tồn tại của hạt Higgs, với khối lượng khoảng 125 GeV. Việc phát hiện ra hạt Higgs đã xác nhận mô hình chuẩn của vật lý hạt, nhưng nó cũng đặt ra nhiều câu hỏi mới về bản chất của vũ trụ. Như lời Don Lincoln nhận định, mục đích của LHC là nghiên cứu bản chất của vật chất trong điều kiện năng lượng cao hơn và nóng hơn bao giờ hết, và những khám phá mới là điều chắc chắn.

2.2. Trường Higgs và cơ chế Higgs Giải thích nguồn gốc khối lượng

Trường Higgs là một khái niệm trừu tượng nhưng quan trọng trong vật lý hạt. Theo lý thuyết, trường Higgs tồn tại khắp vũ trụ và tương tác với các hạt khác. Các hạt tương tác mạnh với trường Higgs sẽ có khối lượng lớn hơn, trong khi các hạt tương tác yếu với trường này sẽ có khối lượng nhỏ hơn. Cơ chế Higgs giải thích cách các hạt có được khối lượng thông qua tương tác với trường Higgs. Các hạt tương tác với trường Higgs sẽ bị “kéo” lại, làm chậm tốc độ của chúng và tạo ra khối lượng. Các hạt không tương tác với trường Higgs sẽ không bị ảnh hưởng và di chuyển với tốc độ ánh sáng, không có khối lượng.

2.3. Các phương pháp tìm kiếm và xác định hạt Higgs

Việc tìm kiếm hạt Higgs là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học. Hạt Higgs rất không ổn định và phân rã thành các hạt khác trong một thời gian rất ngắn. Do đó, các nhà khoa học không thể quan sát trực tiếp hạt Higgs, mà phải suy luận sự tồn tại của nó từ các sản phẩm phân rã. Các nhà khoa học sử dụng các detector hạt lớn để ghi lại các hạt được tạo ra trong các vụ va chạm năng lượng cao. Sau đó, họ phân tích dữ liệu để tìm kiếm những dấu hiệu của các sản phẩm phân rã của hạt Higgs. Các sản phẩm phân rã phổ biến nhất của hạt Higgs bao gồm các cặp photon, các cặp boson Z, và các cặp quark bottom.

III. Vật Chất Tối Năng Lượng Tối LHC Góp Phần Giải Mã 59 ký tự

Vật chất tốinăng lượng tối là hai thành phần bí ẩn của vũ trụ, chiếm khoảng 95% tổng khối lượng và năng lượng của vũ trụ. Các nhà khoa học biết rằng vật chất tối tồn tại vì nó tác động lên sự chuyển động của các thiên hà và các cụm thiên hà, nhưng họ không biết vật chất tối được tạo thành từ gì. Năng lượng tối là một dạng năng lượng bí ẩn gây ra sự giãn nở của vũ trụ tăng tốc, nhưng nguồn gốc và bản chất của nó vẫn chưa được hiểu rõ. LHC có thể giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về vật chất tốinăng lượng tối bằng cách tìm kiếm các hạt mới có thể tương tác với chúng.

3.1. Bản chất của vật chất tối và năng lượng tối trong vũ trụ

Vật chất tối là một dạng vật chất không tương tác với ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác, khiến nó trở nên vô hình đối với các kính viễn vọng thông thường. Tuy nhiên, vật chất tối tác động lên sự chuyển động của các thiên hà và các cụm thiên hà thông qua lực hấp dẫn của nó. Các nhà khoa học tin rằng vật chất tối chiếm khoảng 27% tổng khối lượng và năng lượng của vũ trụ. Năng lượng tối là một dạng năng lượng bí ẩn gây ra sự giãn nở của vũ trụ tăng tốc. Các nhà khoa học tin rằng năng lượng tối chiếm khoảng 68% tổng khối lượng và năng lượng của vũ trụ. Nguồn gốc và bản chất của năng lượng tối vẫn chưa được hiểu rõ.

3.2. Nghiên cứu về vật chất tối và năng lượng tối tại LHC

LHC có thể giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về vật chất tốinăng lượng tối bằng cách tìm kiếm các hạt mới có thể tương tác với chúng. Một số lý thuyết cho rằng vật chất tối có thể được tạo thành từ các hạt siêu đối xứng, là các đối tác nặng hơn của các hạt đã biết trong mô hình chuẩn. LHC có thể tạo ra các hạt siêu đối xứng trong các vụ va chạm năng lượng cao, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của chúng. Ngoài ra, LHC có thể giúp các nhà khoa học nghiên cứu năng lượng tối bằng cách tìm kiếm các hạt mới có thể tương tác với trường năng lượng gây ra sự giãn nở của vũ trụ tăng tốc.

3.3. Các thí nghiệm ATLAS và CMS tìm kiếm dấu hiệu vật chất tối

Các thí nghiệm ATLASCMS tại LHC đang tìm kiếm các dấu hiệu của vật chất tối bằng cách phân tích dữ liệu từ các vụ va chạm năng lượng cao. Các nhà khoa học tìm kiếm các sự kiện trong đó năng lượng và động lượng không được bảo toàn, điều này có thể cho thấy sự tồn tại của các hạt vật chất tối đã thoát ra khỏi detector. Các nhà khoa học cũng tìm kiếm các hạt mới có thể phân rã thành các hạt vật chất tối, tạo ra các dấu hiệu đặc trưng trong detector. Mặc dù chưa có bằng chứng thuyết phục nào về sự tồn tại của vật chất tối được tìm thấy tại LHC, nhưng các thí nghiệm vẫn tiếp tục thu thập dữ liệu và phân tích kết quả.

IV. Siêu Đối Xứng Liệu LHC Có Tìm Ra Chứng Cứ Thực Nghiệm 59 ký tự

Lý thuyết siêu đối xứng là một mở rộng của mô hình chuẩn, dự đoán rằng mỗi hạt đã biết có một đối tác siêu đối xứng nặng hơn. Siêu đối xứng có thể giải quyết một số vấn đề trong mô hình chuẩn, chẳng hạn như nguồn gốc của khối lượng của hạt Higgs và sự tồn tại của vật chất tối. LHC có thể tìm thấy bằng chứng về siêu đối xứng bằng cách tạo ra các hạt siêu đối xứng trong các vụ va chạm năng lượng cao.

4.1. Giới thiệu về lý thuyết siêu đối xứng và vai trò của nó

Lý thuyết siêu đối xứng (SUSY) là một lý thuyết vượt ra ngoài mô hình chuẩn của vật lý hạt. SUSY cho rằng mọi hạt cơ bản (bosons và fermions) đều có một "đối tác siêu đối xứng" chưa được biết đến. Đối tác của một boson là một fermion, và ngược lại. Các hạt SUSY được dự đoán là nặng hơn nhiều so với các hạt đã biết, và chúng có thể phân rã thành các hạt quen thuộc. SUSY được đưa ra để giải quyết một số vấn đề trong mô hình chuẩn, chẳng hạn như tại sao lực hấp dẫn lại yếu hơn rất nhiều so với các lực khác, và tại sao khối lượng Higgs lại nhỏ như vậy so với các thang năng lượng khác.

4.2. LHC và việc tìm kiếm các hạt siêu đối xứng

LHC là một công cụ lý tưởng để tìm kiếm các hạt SUSY. Nếu các hạt SUSY tồn tại, LHC có thể tạo ra chúng trong các vụ va chạm proton-proton. Các hạt SUSY sau đó sẽ phân rã thành các hạt đã biết, và các detector của LHC có thể phát hiện các sản phẩm phân rã này. Các nhà khoa học đang tìm kiếm các dấu hiệu đặc trưng của các hạt SUSY, chẳng hạn như năng lượng bị thiếu (do các hạt SUSY phân rã thành các hạt không tương tác với detector) và các jet của các hạt mới. Tuy nhiên, cho đến nay, LHC chưa tìm thấy bất kỳ bằng chứng thuyết phục nào về sự tồn tại của SUSY.

4.3. Ý nghĩa của việc tìm thấy hoặc không tìm thấy siêu đối xứng

Việc tìm thấy các hạt SUSY tại LHC sẽ là một bước đột phá lớn trong vật lý hạt. Nó sẽ xác nhận sự tồn tại của một lý thuyết mới vượt ra ngoài mô hình chuẩn, và có thể giúp giải quyết một số vấn đề lớn nhất trong vật lý hiện đại. Tuy nhiên, ngay cả khi LHC không tìm thấy các hạt SUSY, điều này cũng không có nghĩa là SUSY là sai. Có thể là các hạt SUSY quá nặng để LHC có thể tạo ra chúng, hoặc các hạt SUSY phân rã theo những cách mà detector chưa thể phát hiện. Nếu LHC không tìm thấy SUSY, các nhà khoa học sẽ cần phải xem xét các lý thuyết khác vượt ra ngoài mô hình chuẩn.

V. Tương Lai Nghiên Cứu LHC Mở Ra Kỷ Nguyên Lượng Tử Mới 59 ký tự

LHC là một công cụ mạnh mẽ đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về vũ trụ và các lực cơ bản chi phối nó. Tuy nhiên, LHC chỉ là một bước trong hành trình khám phá lượng tử. Các nhà khoa học đang lên kế hoạch cho các máy gia tốc hạt mới và các thí nghiệm sáng tạo để khám phá sâu hơn vào thế giới lượng tử. Những khám phá trong tương lai có thể cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và mở ra những công nghệ mới.

5.1. Các dự án máy gia tốc hạt mới và công nghệ tiên tiến

Ngoài LHC, các nhà khoa học đang nghiên cứu các máy gia tốc hạt mới, mạnh mẽ hơn, như Máy va chạm tuyến tính quốc tế (ILC) và Máy va chạm vòng tròn tương lai (FCC). ILC sẽ va chạm các electron và positron, cung cấp các va chạm "sạch" hơn so với LHC, cho phép nghiên cứu chính xác hơn về hạt Higgs và các hạt mới. FCC sẽ va chạm các proton với năng lượng cao hơn nhiều so với LHC, mở ra những khả năng mới để khám phá vật lý vượt ra ngoài mô hình chuẩn.

5.2. Ứng dụng tiềm năng của nghiên cứu LHC trong tương lai

Nghiên cứu tại LHC đã dẫn đến nhiều ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực như y học, điện toán và vật liệu. Ví dụ, công nghệ siêu dẫn được sử dụng trong các nam châm của LHC đã được sử dụng để phát triển các máy quét MRI tốt hơn. Các kỹ thuật xử lý dữ liệu được phát triển cho các thí nghiệm LHC đã được sử dụng để cải thiện các thuật toán tìm kiếm trên internet. Nghiên cứu trong tương lai tại LHC có thể dẫn đến những đột phá công nghệ mới trong các lĩnh vực như năng lượng, truyền thông và vận tải.

5.3. LHC và sự tiếp nối khám phá bí ẩn của vũ trụ

LHC là một minh chứng cho sự tò mò và trí thông minh của con người. Nó là một công cụ mạnh mẽ đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó. Khi chúng ta tiếp tục khám phá thế giới lượng tử, chúng ta có thể mong đợi những khám phá mới và bất ngờ sẽ thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về thực tế. LHC sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong hành trình khám phá này, truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà khoa học tương lai.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

The Quantum Frontier www.com The Quantum Frontier The Large Hadron Collider Don Lincoln Foreword by Leon Lederman The Johns Hopkins University Press Baltimore www.com © 2009 The Johns Hopkins University Press All rights reserved. Published 2009 Printed in the United States of America on acid-free paper 987654321 The Johns Hopkins University Press 2715 North Charles Street Baltimore, Maryland 21218-4363 www.edu Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Lincoln, Don. The quantum frontier : the large hadron collider / Don Lincoln ; foreword by Leon Lederman. Includes bibliographical references and index.

ISBN-13: 978-0-8018-9144-1 (hardcover : alk. paper) ISBN-10: 0-8018-9144-2 (hardcover : alk. Large Hadron Collider (France and Switzerland).7'376—dc22 2008022647 A catalog record for this book is available from the British Library. Special discounts are available for bulk purchases of this book.

For more information, please contact Special Sales at 410-516-6936 or specialsales@press. The Johns Hopkins University Press uses environmentally friendly book materials, including recycled text paper that is composed of at least 30 percent post-consumer waste, whenever possible. All of our book papers are acid-free, and our jackets and covers are printed on paper with recycled content.com To those giants on whose shoulders I have stood www.com This page intentionally left blank www.com Contents Foreword, by Leon Lederman ix Acknowledgments xiii Prologue 1 1 What We Know: The Standard Model 4 2 What We Guess: Theories We Want to Test 23 3 How We Do It: The Large Hadron Collider 67 4 How We See It: The Enormous Detectors 96 5 Where We’re Going: The Big Picture, the Universe, and the Future 136 Epilogue 163 Suggested Reading 165 Index 169 www.com This page intentionally left blank www.com Foreword The Large Hadron Collider, or LHC, is a new scientific tool. The invention of tools, instruments to aid in observation and measurement, has been crucial to the advancement of science.

Even though there is a robust debate as to the relative virtues of pure versus applied research, instruments are vital to both branches and serve as a harmonious bridge. In the late nineteenth and early twentieth centuries, progress in both basic research and applied re- search has been utilized to create ever more powerful tools. Many of these were designed for comfort and entertainment but their use to advance the under- standing of nature led the way. It’s really cozy: research creates new knowledge, which enables the creation of new instruments, which make possible the dis- covery of new knowledge.

An example: Galileo constructed many telescopes after hearing about their invention in Holland. In one stunning weekend, he turned a telescope to the sky and discovered four of the moons of Jupiter! This convinced him that indeed the Earth was in motion as surmised by Copernicus. The evolution of telescopes ultimately gave humans a measure of the vastness of our universe with its bil- lions of galaxies, each hosting billions of suns. And in the more sophisticated science, more powerful telescopes were developed.

A further example relevant to our book about the LHC: the structure and properties of electrons are about as basic as one can get in the grand quest for understanding how the world works. But many of these properties make elec- trons a powerful component in countless instruments. Electrons make x-rays for medical use and for determining the structure of biological molecules. Electron beams make oscilloscopes, televisions, and hundreds of devices found in labo- ratories, hospitals, and the home.

An impressive technology enabled the control of energetic electron beams in particle accelerators. These were invented in the 1930s and provided precise data on the size, shape, and structure of atoms. To probe the nucleus of atoms, higher energies were required, and the acceleration of protons was added to the toolkit of physicists.com x Foreword An approximate timetable of progress in accelerators may be useful and is shown below. Note that eV equals one electron volt, so keV is 103 elec- tron volts, MeV is 106 electron volts, GeV is 109 electron volts, and TeV is 1012 electron volts.

You can see in the table that the higher the energy of the ac- celerated particle, the smaller the distance probed. However, to probe the very small, the accelerators also grew in size, complexity, and cost. Accelerators are then in essence powerful microscopes, taking over when light is no longer sufficient. Date Energy Distance Probed 1930 ~100 keV 10–11 meters 1950 ~100 MeV 10–14 meters 1970 100 GeV 10–17 meters 1990 1 TeV 10–18 meters 2010 10 TeV 1–19 meters 2020 ? ? Over the past 80 years, hundreds of accelerators have been constructed world- wide, predominantly to address the unknowns in the field of particle physics.

Other applications of accelerators are these: in medical treatment, as powerful x-ray sources, in industry, and in oil explorations. The complexity and cost of the newer machines have forced large international collaborations. For the first time, construction costs of an accelerator, the LHC, will be shared by Europe, Russia, Japan, China, and the United States. There is a matching set of requirements for the construction of the detectors (see chapter 4) that must observe the new domain exposed by the accelerators— essentially supermicroscopes.

Here, intimate collaborations of over a thousand scientists and students are involved. The official language of these collabora- tions is, of necessity, “broken English.” It should be noted that, though high energy physics came out of a marriage of nuclear and cosmic ray physics in the late 1940s, we now recognize a new merger of high energy particle physics, which is accelerator based, with astro- physics, which is telescope based. The long-recognized connections of the in- ner space of particles with the outer space of the cosmos has been reinforced by baffling data on gravitation (dark matter and dark energy) and the continuing mystery of particle symmetry-breaking. However, the “inner space-outer space” connection teaches us that the newly born universe consisted of the elemen- tary particles out of which the stars, galaxies, planets, and people eventually emerged.

So, in the first decade of the twenty-first century, the venerable Tevatron ac- celerator at Fermilab, born in the scientific dreams of 1985, is operating at full capacity in the hopes of adding to its distinguished list of discoveries before the www.com Foreword xi advent of its CERN (in Geneva, Switzerland—the lab we love to hate) successor, the LHC, scheduled to begin operations in 2008. At the entrance to the accelerator, the atmosphere is heavy with the prom- ise of discovery. The list of burning open questions today is longer and more profound than that with which we struggled in 1985 (see chapter 5 for a few of today’s questions). Our list of questions will not all be solved by the LHC, and new ones will surely be added.

For now, a new generation of accelerators grows in the minds and in the R & D of a new generation of accelerator physicists and their students. This is a glorious time for them. But in the meantime, this book by Don Lincoln tells of the excitement ex- perienced by physicists as the LHC commences operations and lets the reader appreciate why the LHC is of such great interest to all physicists. We live in very interesting times.

Leon Lederman A few quotes as salsa for the repast that awaits you in the journey ahead with Don Lincoln. One of man’s enduring hopes has been to find a few simple general laws that would explain why nature, with all its seeming complexity and variety, is the way it is. We will still need the LHC to pin down the details of the symmetry-breaking mech- anism that gives mass to elementary particles. Steve Weinberg, Nobel laureate, Physics 1979 The supreme test of the physicist is to arrive at those universal elementary laws from which the cosmos can be built up by pure deduction.

Albert Einstein When Anton von Leeuwenhoek first saw his “animacules” in a drop of pond water in the seventeenth century, he was in fact extending the ability of humans to see the world in modes not accessible to eyes alone. The number of dimensions is the number of quantities you need to know to com- pletely pin down a point in space.com xii Foreword Supersymmetry is an extension of known particle physics concepts and has a good chance of being tested in forthcoming experiments. String theory is different. Lisa Randall, professor of physics, Harvard University The expanding cloud of billions of galaxies that we call the Big Bang may be just a fragment of a much larger universe in which Big Bangs go all the time, each with different values for the fundamental constants.

Andrei Linde, professor of physics, Stanford University Every day in a handful of particle accelerators throughout the world, scientists ac- celerate protons or electrons to tremendous energies and collide them. In these collisions it is possible to create, for a brief instant, the conditions that have not existed in the universe for fourteen billion years. Edward “Rocky” Kolb, professor of astrophysics, University of Chicago The scientist does not study nature because it is useful to do so. He studies it be- cause he takes pleasure in it and he takes pleasure in it because it is beautiful.

If nature were not beautiful, it would not be worth knowing and life would not be worth living. It is because simplicity and vastness are both beautiful that we seek simple facts and vast facts. Henri Poincaré, mathematician and physicist www.com Acknowledgments First and foremost I’d like to thank the physicists, engineers, computing professionals, technicians, and other support staff who had the vi- sion and determination to make the Large Hadron Collider and its associated detectors a reality. The LHC is one of the most complex scientific endeavors ever attempted, and I have the greatest respect for a group of people who can make it all work.

As the scientific results start coming in, and certain people become known as the “voice of the LHC,” we should never forget the teams that de- signed and built this equipment. Without them, those voices would be forever mute. I would like to thank Dan Claes for contributing several hand-drawn figures for the text. He has helped me out in the past and I am very grateful, as if I had included my versions of these figures, well, it wouldn’t have been pretty.

I’d also like to thank Barry Panas and Jeffery Mitchell for various computer-generated figures. I’d like to thank Leon Lederman for his gracious contribution of the fore- word. Leon is one of the greatest living particle physicists, with more than one discovery that would have nominated him to the Nobel club. He is also a tireless cheerleader for basic research and spends more time in retirement crisscrossing the country, speaking with the public and policy makers alike than most people do at the height of their careers.

The Energizer Bunny’s got nothing on Leon. I am deeply indebted to my test readers, without whom the text would have been vastly less readable. Linda Allewalt, Drew Alton, Lee Blakley, Rebecca Messer, Frank Norton, Chuck Osborne, Mandy Rominsky, and Michael Walsh all made invaluable suggestions as to language, scope, depth and breadth. I also asked several colleagues to check that I had not typed in a wrong num- ber when describing all the equipment.

This is very easy to do, as the as-built numbers of a complex technical project such as the LHC and its associated de- tectors are often somewhat different than the formal design documents. Marzio Nessi checked the ATLAS section, while David Barney checked the CMS descrip- tion. Yves Schutz and Roger Forty looked over the ALICE and LHCb sections re- xiii www.com xiv Acknowledgments spectively, while Michael Koratzinos vetted the accelerator section. In addition, I’d like to thank James Gilles for helping to identify these experts, each with a talent for public communication and a willingness to help out.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ