Vật Lý cho Kỹ Sư & Khoa Học: Strategic Approach, 4th Global Edition - Randall D. Knight

Giáo trình Vật lý cho nhà khoa học và kỹ sư phiên bản quốc tế lần thứ 4. Phương pháp tiếp cận chiến lược, cập nhật vật lý hiện đại.

Trường đại học

California Polytechnic State University San Luis Obispo

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2017

1.3K
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Useful Data

Problem-Solving Strategies and Model Boxes

2. CHAPTER 2: Kinematics in One Dimension

2.1. Constant acceleration as

6. CHAPTER 6: Dynamics I: Motion Along a Line

11. CHAPTER 11: Work in ideal-gas processes

46. CHAPTER 46: Dynamics I: Motion Along a Line

Tóm tắt

I. Vật Lý cho Kỹ Sư Tổng Quan Ứng Dụng Thực Tế

Vật lý là nền tảng của kỹ thuật và khoa học. Nó cung cấp các nguyên tắc cơ bản giải thích cách thế giới hoạt động, từ chuyển động của các hành tinh đến hành vi của các hạt hạ nguyên tử. Physics for Scientists and Engineers không chỉ là một môn học, mà là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ ai muốn hiểu sâu sắc và tác động đến thế giới xung quanh. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng môn học này trang bị cho sinh viên những công cụ học tập tốt nhất, kết hợp phương pháp tiếp cận tiên tiến và sư phạm. Phiên bản quốc tế này bảo tồn những ưu điểm đó, đồng thời điều chỉnh và tùy chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của sinh viên trên toàn thế giới. Để tiếp cận Engineering Physics hiệu quả, người học cần nắm vững các khái niệm cốt lõi, từ Classical Mechanics đến Modern Physics. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, thông qua việc giải các Physics Problems và sử dụng Physics Solutions Manual. Fundamentals of Physics bao gồm các nguyên tắc như định luật Newton, bảo toàn năng lượng và các định luật nhiệt động lực học. Các khái niệm này không chỉ là lý thuyết suông mà còn có nhiều ứng dụng thực tế trong kỹ thuật. Ví dụ, thiết kế cầu đòi hỏi kiến thức vững chắc về cơ học, trong khi phát triển động cơ hiệu quả đòi hỏi hiểu biết về nhiệt động lực học. Các kỹ sư sử dụng vật lý để Scientific Physics phân tích và thiết kế các hệ thống, dự đoán hành vi của chúng và tối ưu hóa hiệu suất của chúng.

1.1. Tầm quan trọng của Vật lý trong ngành Kỹ thuật

Vật lý cung cấp nền tảng cho tất cả các ngành kỹ thuật. Từ xây dựng dân dụng đến kỹ thuật điện, kiến thức vật lý là điều cần thiết để thiết kế, phân tích và bảo trì các hệ thống và thiết bị. Ví dụ, Electromagnetism được sử dụng trong thiết kế động cơ điện và máy phát điện, trong khi Thermodynamics rất quan trọng trong thiết kế động cơ nhiệt và hệ thống làm lạnh. Kiến thức về Quantum Mechanics có thể được ứng dụng trong việc phát triển các vật liệu và thiết bị mới, chẳng hạn như bóng bán dẫn và laser. Vật lý không chỉ là lý thuyết, mà còn là một công cụ thực tế để giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Hiểu biết về Physics Principles cho phép kỹ sư đưa ra các quyết định sáng suốt và thiết kế các giải pháp hiệu quả.

1.2. Vật lý Đại cương so với Vật lý cho Kỹ sư Điểm khác biệt

Sự khác biệt chính giữa University PhysicsEngineering Physics nằm ở mức độ chuyên sâu và ứng dụng thực tế. Vật lý đại cương thường tập trung vào các nguyên tắc cơ bản, trong khi Physics for Scientists and Engineers đi sâu hơn vào các chủ đề nâng cao và nhấn mạnh các ứng dụng trong kỹ thuật. Chương trình Calculus-based Physics cho kỹ sư thường sử dụng giải tích để mô tả các hiện tượng vật lý, cho phép phân tích định lượng chính xác hơn. Ví dụ, việc tính toán lực tác dụng lên một cấu trúc đòi hỏi kiến thức về giải tích và cơ học. Các kỹ sư cần có khả năng áp dụng các nguyên tắc vật lý để giải quyết các vấn đề phức tạp và thiết kế các giải pháp sáng tạo. Việc sử dụng Physics FormulasPhysics Equations là không thể thiếu trong quá trình này.

1.3. Tìm kiếm Physics Textbook và Physics Solutions Manual

Để học tập hiệu quả, sinh viên cần tìm kiếm các Physics TextbookPhysics Solutions Manual phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của mình. Các Physics Textbook tốt thường có nhiều ví dụ và bài tập để giúp sinh viên hiểu rõ các khái niệm. Physics Solutions Manual cung cấp các giải pháp chi tiết cho các bài tập, giúp sinh viên kiểm tra và củng cố kiến thức. Ngoài ra, có rất nhiều tài liệu trực tuyến, bao gồm các bài giảng video, bài viết và diễn đàn, có thể giúp sinh viên học tập và trao đổi kiến thức. Việc sử dụng nhiều nguồn tài liệu khác nhau có thể giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vật lý.

II. Thách Thức trong Học Vật Lý Kỹ Thuật Cách Vượt Qua

Học vật lý kỹ thuật có thể là một thách thức đối với nhiều sinh viên. Các khái niệm trừu tượng, công thức phức tạp và yêu cầu về kỹ năng toán học cao có thể gây khó khăn. Một trong những khó khăn phổ biến nhất là thiếu nền tảng toán học vững chắc. Vật lý kỹ thuật sử dụng nhiều khái niệm toán học, bao gồm giải tích, đại số tuyến tính và phương trình vi phân. Nếu sinh viên không nắm vững những khái niệm này, họ có thể gặp khó khăn trong việc hiểu các nguyên tắc vật lý và giải các bài tập. Một khó khăn khác là khả năng áp dụng các nguyên tắc vật lý vào các vấn đề thực tế. Nhiều sinh viên có thể hiểu các khái niệm lý thuyết, nhưng lại gặp khó khăn trong việc áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Điều này đòi hỏi khả năng phân tích, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Để vượt qua những thách thức này, sinh viên cần có một phương pháp học tập hiệu quả. Điều này bao gồm việc tham dự đầy đủ các buổi giảng, đọc kỹ tài liệu, làm nhiều bài tập và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Việc tham gia các nhóm học tập và thảo luận với bạn bè cũng có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn các khái niệm và giải quyết các vấn đề khó khăn.

2.1. Nắm vững Physics Concepts và Physics Principles

Việc hiểu sâu sắc các khái niệm và nguyên tắc vật lý là điều cần thiết để thành công trong môn học này. Điều này đòi hỏi không chỉ việc học thuộc lòng các công thức mà còn phải hiểu ý nghĩa vật lý của chúng. Sinh viên nên dành thời gian để suy ngẫm về các khái niệm, liên hệ chúng với các hiện tượng thực tế và thảo luận với bạn bè và giáo viên. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ trực quan, chẳng hạn như sơ đồ, đồ thị và mô phỏng, có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn các khái niệm trừu tượng.

2.2. Luyện tập giải Physics Problems thường xuyên

Thực hành là chìa khóa để thành thạo vật lý. Sinh viên nên giải nhiều bài tập khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc sử dụng Physics Solutions Manual có thể hữu ích để kiểm tra và sửa lỗi, nhưng sinh viên nên cố gắng tự giải các bài tập trước khi xem lời giải. Ngoài ra, việc tìm kiếm các bài tập thực tế và liên hệ chúng với các ứng dụng kỹ thuật có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn tầm quan trọng của vật lý trong ngành kỹ thuật.

2.3. Xây dựng nền tảng Toán học vững chắc Giải tích Đại số

Vật lý sử dụng nhiều khái niệm toán học, bao gồm giải tích, đại số tuyến tính và phương trình vi phân. Sinh viên nên đảm bảo rằng họ có một nền tảng toán học vững chắc trước khi bắt đầu học vật lý kỹ thuật. Nếu họ gặp khó khăn với một số khái niệm toán học, họ nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc bạn bè. Ngoài ra, có rất nhiều tài liệu trực tuyến, bao gồm các bài giảng video và bài tập, có thể giúp sinh viên củng cố kiến thức toán học của mình.

III. Phương Pháp Học Vật Lý cho Kỹ Sư Hiệu Quả Bản Quốc Tế

Để học Physics for Scientists and Engineers: International Edition hiệu quả, sinh viên cần áp dụng một phương pháp học tập có hệ thống. Điều này bao gồm việc đọc kỹ tài liệu, tham dự đầy đủ các buổi giảng, làm nhiều bài tập và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Việc sử dụng nhiều nguồn tài liệu khác nhau, bao gồm sách giáo khoa, sách bài tập, tài liệu trực tuyến và các nhóm học tập, cũng có thể giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về vật lý. Quan trọng là hãy tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi bạn có thể tự do khám phá, đặt câu hỏi và thảo luận với bạn bè. Đừng ngại tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên hoặc các nguồn tài liệu khác khi bạn gặp khó khăn.

3.1. Sử dụng phiên bản International Edition hiệu quả

Các phiên bản quốc tế thường được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu và bối cảnh của sinh viên ở các quốc gia khác nhau. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các ví dụ và bài tập thực tế hơn, cũng như việc điều chỉnh nội dung để phù hợp với hệ thống giáo dục địa phương. Hãy tận dụng tối đa những lợi thế này để học tập hiệu quả hơn. Đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các ký hiệu và thuật ngữ được sử dụng trong sách giáo khoa, và hãy sử dụng các tài liệu bổ sung để củng cố kiến thức của bạn.

3.2. Tận dụng Physics for STEM trong học tập

Vật lý là một môn học nền tảng cho nhiều ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Hãy cố gắng liên hệ các khái niệm vật lý với các môn học khác trong chương trình STEM của bạn. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn tầm quan trọng của vật lý và cách nó có thể được ứng dụng để giải quyết các vấn đề thực tế. Ngoài ra, việc tham gia các dự án nghiên cứu và các hoạt động ngoại khóa liên quan đến STEM có thể giúp bạn phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.

3.3. Xây dựng kỹ năng tự học với Physics Textbook

Khả năng tự học là một kỹ năng quan trọng cho sự thành công trong học tập và sự nghiệp. Hãy cố gắng phát triển kỹ năng tự học bằng cách đọc kỹ tài liệu, làm nhiều bài tập và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Đặt mục tiêu học tập cụ thể và đo lường được, và hãy theo dõi tiến trình của bạn. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ trực tuyến, chẳng hạn như các bài giảng video, bài viết và diễn đàn, có thể giúp bạn học tập một cách độc lập và hiệu quả.

IV. Ứng Dụng Vật Lý trong Kỹ Thuật Ví dụ Thực Tiễn Nghiên Cứu

Vật lý không chỉ là một môn học lý thuyết, mà còn có nhiều ứng dụng thực tế trong kỹ thuật. Từ thiết kế cầu đến phát triển động cơ hiệu quả, kiến thức vật lý là điều cần thiết để giải quyết các vấn đề kỹ thuật và thiết kế các giải pháp sáng tạo. Trong lĩnh vực xây dựng, Classical Mechanics được sử dụng để phân tích và thiết kế các cấu trúc chịu lực, trong khi Thermodynamics rất quan trọng trong thiết kế hệ thống HVAC (hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí). Trong lĩnh vực kỹ thuật điện, Electromagnetism được sử dụng để thiết kế động cơ điện, máy phát điện và các thiết bị điện tử. Trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí, Fluid Mechanics được sử dụng để thiết kế hệ thống bơm và đường ống, trong khi Heat Transfer rất quan trọng trong thiết kế động cơ nhiệt và hệ thống làm lạnh.

4.1. Optics và ứng dụng trong thiết kế quang học

Ứng dụng của Optics không chỉ giới hạn trong các thiết bị như kính hiển vi hay ống nhòm. Các kỹ sư sử dụng nguyên lý quang học để thiết kế hệ thống chiếu sáng hiệu quả, cảm biến quang học trong tự động hóa và các công nghệ hiển thị tiên tiến như màn hình LCD và OLED. Nghiên cứu trong lĩnh vực quang học tiếp tục mở ra những ứng dụng mới, từ truyền thông quang học tốc độ cao đến các thiết bị y tế chẩn đoán tiên tiến.

4.2. Relativity trong hệ thống định vị toàn cầu GPS

Một ứng dụng ít được biết đến của Relativity là trong hệ thống định vị toàn cầu (GPS). Các vệ tinh GPS truyền tín hiệu thời gian chính xác đến các thiết bị trên mặt đất, cho phép xác định vị trí với độ chính xác cao. Tuy nhiên, do hiệu ứng thời gian chậm do vận tốc và trường hấp dẫn của Trái Đất, các hiệu ứng Relativity phải được tính đến để đảm bảo độ chính xác của hệ thống. Nếu không, sai số định vị có thể lên đến vài mét mỗi ngày.

4.3. Advanced Physics và phát triển vật liệu mới

Các nguyên tắc Advanced Physics, chẳng hạn như cơ học lượng tử và vật lý chất rắn, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển vật liệu mới. Các kỹ sư sử dụng kiến thức về cấu trúc nguyên tử và liên kết hóa học để thiết kế vật liệu có tính chất đặc biệt, chẳng hạn như độ bền cao, độ dẻo dai tốt, khả năng dẫn điện tốt hoặc khả năng chịu nhiệt cao. Những vật liệu này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ hàng không vũ trụ đến y học.

V. Vật Lý cho Kỹ Sư Xu Hướng Mới Tương Lai Phát Triển

Lĩnh vực vật lý kỹ thuật đang liên tục phát triển, với những khám phá và phát triển mới xuất hiện thường xuyên. Các xu hướng mới bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để phân tích dữ liệu vật lý và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Ví dụ, AI và ML có thể được sử dụng để dự đoán hành vi của các hệ thống kỹ thuật, tối ưu hóa thiết kế và phát triển các vật liệu mới. Một xu hướng quan trọng khác là sự hội tụ của vật lý và sinh học. Các kỹ sư đang sử dụng kiến thức vật lý để thiết kế các thiết bị y tế mới, phát triển các liệu pháp điều trị mới và nghiên cứu các hệ thống sinh học. Trong tương lai, vật lý kỹ thuật sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu, chẳng hạn như biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo và sức khỏe.

5.1. Vai trò của Scientific Physics trong năng lượng tái tạo

Nghiên cứu trong Scientific Physics là chìa khóa để phát triển các nguồn năng lượng tái tạo hiệu quả hơn. Từ pin mặt trời mới với hiệu suất cao hơn đến các tuabin gió tiên tiến có thể khai thác năng lượng gió một cách hiệu quả hơn, vật lý đang cung cấp những công cụ cần thiết để xây dựng một tương lai năng lượng bền vững. Nghiên cứu về vật liệu mới và các quá trình vật lý cơ bản là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu này.

5.2. Introductory Physics và khuyến khích đam mê khoa học

Việc giảng dạy Introductory Physics một cách hấp dẫn và thú vị là rất quan trọng để khuyến khích sinh viên theo đuổi sự nghiệp trong khoa học và kỹ thuật. Bằng cách sử dụng các ví dụ thực tế, các thí nghiệm trực quan và các công nghệ giảng dạy tiên tiến, giáo viên có thể giúp sinh viên thấy được vẻ đẹp và tầm quan trọng của vật lý. Điều này có thể truyền cảm hứng cho họ để trở thành những nhà khoa học và kỹ sư sáng tạo trong tương lai.

5.3. Tích hợp Modern Physics vào chương trình giảng dạy

Việc tích hợp Modern Physics vào chương trình giảng dạy vật lý kỹ thuật là điều cần thiết để chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những thách thức và cơ hội của thế kỷ 21. Các khái niệm như cơ học lượng tử, thuyết tương đối và vật lý hạt nhân đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, từ công nghệ nano đến năng lượng hạt nhân. Bằng cách trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng cần thiết, chúng ta có thể giúp họ trở thành những nhà khoa học và kỹ sư sáng tạo và thành công.

VI. Physics Formulas và Physics Equations Công cụ thiết yếu

Các Physics FormulasPhysics Equations cung cấp khuôn khổ toán học để mô tả và dự đoán hành vi của các hệ thống vật lý. Chúng là công cụ thiết yếu cho kỹ sư để phân tích, thiết kế và tối ưu hóa các giải pháp kỹ thuật. Việc sử dụng thành thạo các công thức và phương trình vật lý là rất quan trọng để hiểu các nguyên tắc cơ bản và giải quyết các vấn đề thực tế. Hơn nữa, việc nắm vững cách suy luận các công thức từ các nguyên tắc cơ bản là chìa khóa để phát triển khả năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.

6.1. Ứng dụng SI Units trong tính toán vật lý

Việc sử dụng SI Units (Hệ đo lường quốc tế) là điều cần thiết để đảm bảo tính nhất quán và độ chính xác trong các tính toán vật lý. SI là hệ thống đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng trên toàn thế giới trong khoa học và kỹ thuật. Việc sử dụng SI giúp tránh những nhầm lẫn và sai sót có thể phát sinh khi sử dụng các hệ thống đơn vị khác nhau. Hãy luôn kiểm tra xem các đơn vị đã được chuyển đổi sang SI trước khi thực hiện bất kỳ phép tính nào.

6.2. Cách sử dụng Physics Equations trong mô phỏng kỹ thuật

Các Physics Equations là nền tảng của mô phỏng kỹ thuật. Các kỹ sư sử dụng các phương trình này để tạo ra các mô hình máy tính mô phỏng hành vi của các hệ thống vật lý. Các mô phỏng này có thể được sử dụng để phân tích hiệu suất của các thiết kế, dự đoán hành vi của các hệ thống và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Việc sử dụng mô phỏng giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí liên quan đến việc thử nghiệm vật lý.

6.3. Tiếp cận Physics Problems bằng phương pháp phân tích

Cách tiếp cận Physics Problems bằng phương pháp phân tích bao gồm việc chia vấn đề thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Sau đó, các kỹ sư sử dụng các nguyên tắc vật lý và các phương trình để phân tích từng phần một cách riêng biệt. Kết quả của các phân tích riêng lẻ này sau đó được kết hợp để đưa ra một giải pháp cho toàn bộ vấn đề. Phương pháp này giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp và cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết chúng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Global Global edition edition For these Global Editions, the editorial team at Pearson has collaborated with educators across the world to address a wide range Physics for Scientists and Engineers of subjects and requirements, equipping students with the best possible learning tools. This Global Edition preserves the cutting-edge approach A Strategic Approach with Modern Physics and pedagogy of the original, but also features alterations, customization, and adaptation from the North American version. Physics for Scientists and Engineers A Strategic Approach with Modern Physics edition Fourth Fourth edition Randall D. Knight Knight This is a special edition of an established title widely used by colleges and universities throughout the world.

Pearson published this exclusive edition for the benefit of students outside the United States and Canada. If you edition GLOBal purchased this book within the United States or Canada, you should be aware that it has been imported without the approval of the Publisher or Author. Pearson Global Edition Knight_04_1292157429_Final.indd 1 16/07/16 10:43 AM www.com Useful Data Me Mass of the earth 5.98 * 1024 kg Re Radius of the earth 6.37 * 106 m g Free-fall acceleration on earth 9.67 * 10-11 N m2 /kg 2 kB Boltzmann’s constant 1.31 J/mol K NA Avogadro’s number 6.02 * 1023 particles/mol T0 Absolute zero -273°C s Stefan-Boltzmann constant 5.67 * 10-8 W/m2 K4 patm Standard atmosphere 101,300 Pa vsound Speed of sound in air at 20°C 343 m/s mp Mass of the proton (and the neutron) 1.67 * 10-27 kg me Mass of the electron 9.11 * 10-31 kg K Coulomb’s law constant (1/4pP0) 8.26 * 10-6 T m/A e Fundamental unit of charge 1.60 * 10-19 C c Speed of light in vacuum 3.14 * 10-15 eV s -34 U Planck’s constant 1.58 * 10-16 eV s -11 aB Bohr radius 5.29 * 10 m Common Prefixes Conversion Factors Prefix Meaning Length Time femto- 10-15 1 in = 2.54 cm 1 day = 86,400 s pico- 10-12 1 mi = 1.37 in Pressure micro- 10-6 1 km = 0.3 kPa = 760 mm of Hg milli- 10-3 Velocity 1 atm = 14.7 lb/in2 centi- 10-2 1 mph = 0.3° mega- 106 Mass and energy 1 rev = 360° = 2p rad giga- 109 1 u = 1.661 * 10-27 kg 1 rev/s = 60 rpm terra- 1012 1 cal = 4.60 * 10-19 J Mathematical Approximations Binominal approximation: (1 + x)n ≈ 1 + nx if x V 1 Small-angle approximation: sin u ≈ tan u ≈ u and cos u ≈ 1 if u V 1 radian Greek Letters Used in Physics Alpha a Mu m Beta b Pi p g Gamma Γ g Rho r Delta ∆ d Sigma s Epsilon P Tau t Eta h Phi Φ f Theta ϴ u Psi c Lambda l Omega Ω v A00_KNIG7429_04_GE_FEP.indd 1 15/07/16 9:44 pm www.com Problem-Solving Strategies and Model Boxes PROBLEM - SOLVING STR ATEGY PAGE MODEL PAGE 1 .2 General problem-solving strategy 43 2.1 Kinematics with constant 4.1 Projectile motion 110 acceleration 69 4.2 Uniform circular motion 119 4.1 Projectile motion problems 110 4.3 Constant angular acceleration 121 6.1 Ball-and-spring model of solids 136 7.1 Interacting-objects problems 189 6.1 Circular-motion problems 217 6.1 Energy-conservation problems 265 6.1 Conservation of momentum 292 8.1 Central force with constant r 208 12.1 Rotational dynamics problems 331 9.1 Basic energy model 231 17.1 Interference of two waves 498 11.1 Work in ideal-gas processes 542 12.1 Rigid-body model 317 19.1 Heat-engine problems 601 12.1 Electrostatic forces and 14.1 Molecular model of gases and liquids 380 Coulomb’s law 636 14.1 The electric field of multiple point 15.1 Simple harmonic motion 428 charges 653 16.1 The wave model 460 23.2 The electric field of a continuous 18.1 Solids, liquids, and gases 513 distribution of charge 659 19.1 Thermodynamic energy model 546 24.1 Conservation of energy in charge interactions 719 22.2 The electric potential of a 23.1 Four key electric fields 652 continuous distribution of charge 727 26.1 Charge escalator model of a battery 745 28.1 Three key magnetic fields 824 29.1 The magnetic field of a current 825 33.1 Wave model of light 971 30.1 Ray model of light 983 36.1 Photon model of light 1115 40.1 Quantum-mechanics problems 1168 38.2 The Bohr model of the atom 1122 A00_KNIG7429_04_GE_FEP.indd 2 19/07/16 10:07 am www.com physics for scientists and engineers a str ategic approach fourth edition global edition with modern physics randall d. knight California Polytechnic State University San Luis Obispo Boston  Columbus  Indianapolis  New York  San Francisco  Hoboken Amsterdam  Cape Town  Dubai  London  Madrid  Milan  Munich  Paris  Montréal  Toronto Delhi  Mexico City  São Paulo  Sydney  Hong Kong  Seoul  Singapore  Taipei  Tokyo A01_KNIG7429_04_GE_FM.indd 1 05/08/16 1:46 pm www.com Editor-in-Chief: Jeanne Zalesky Acquisitions Editor: Darien Estes Acquisitions Editor, Global Editions: Abhijit Baroi Project Manager: Martha Steele Program Manager: Katie Conley Project Editor, Global Editions: K.

Neelakantan Senior Manufacturing Controller, Global Editions: Kay Holman Media Production Manager, Global Editions: Vikram Kumar Senior Development Editor: Alice Houston, Ph. Art Development Editors: Alice Houston, Kim Brucker, and Margot Otway Development Manager: Cathy Murphy Program and Project Management Team Lead: Kristen Flathman Production Management: Rose Kernan Design Manager: Mark Ong Cover Designer: Lumina Datamatics Illustrators: Rolin Graphics Rights & Permissions Project Manager: Maya Gomez Rights & Permissions Management: Rachel Youdelman Photo Researcher: Eric Schrader Manufacturing Buyer: Maura Zaldivar-Garcia Executive Marketing Manager: Christy Lesko Cover Photo Credit: Everett Historical/Shutterstock.com Acknowledgements of third party content appear on page C-1 to C-2, which constitutes an extension of this copyright page. PEARSON, ALWAYS LEARNING and MasteringPhysics® are exclusive trademarks in the U. and/or other countries owned by Pearson Education, Inc.

or its affiliates. Pearson Education Limited Edinburgh Gate Harlow Essex CM20 2JE England and Associated Companies throughout the world Visit us on the World Wide Web at: www.com © Pearson Education Limited 2017 The right of Randall D. Knight to be identified as the author of this work has been asserted by him in accordance with the Copyright, Designs and Patents Act 1988. Authorized adaptation from the United States edition, entitled Physics for Scientists and Engineers: A Strategic Approach with Modern Physics,4/e, ISBN 978-0-13-394265-1, by Randall D.

Knight published by Pearson Education © 2017. All rights reserved. No part of this publication may be reproduced, stored in a retrieval system, or transmitted in any form or by any means, electronic, mechanical, photocopying, recording or otherwise, without either the prior written permission of the publisher or a license permitting restricted copying in the United Kingdom issued by the Copyright Licensing Agency Ltd, Saffron House, 6–10 Kirby Street, London EC1N 8TS. All trademarks used herein are the property of their respective owners.

The use of any trademark in this text does not vest in the author or publisher any trademark ownership rights in such trademarks, nor does the use of such trademarks imply any affiliation with or endorsement of this book by such owners. British Library Cataloguing-in-Publication Data A catalogue record for this book is available from the British Library 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 ISBN 10: 1-292-15742-9 ISBN 13: 978-1-292-15742-9 Typeset by Cenveo® Publisher Services Printed and bound in Malaysia A01_KNIG7429_04_GE_FM.indd 2 05/08/16 1:50 pm www.com About the Author Randy Knight taught introductory physics for 32 years at Ohio State University and California Polytechnic State University, where he is Professor Emeritus of Physics. Professor Knight received a Ph. in physics from the University of California, Berkeley and was a post-doctoral fellow at the Harvard-Smithsonian Center for Astrophysics before joining the faculty at Ohio State University.

It was at Ohio State that he began to learn about the research in physics education that, many years later, led to Five Easy Lessons: Strategies for Successful Physics Teaching and this book, as well as College Physics: A Strategic Approach, co- authored with Brian Jones and Stuart Field. Professor Knight’s research interests are in the fields of laser spectroscopy and environmental science. When he’s not in front of a computer, you can find Randy hiking, sea kayaking, playing the piano, or spending time with his wife Sally and their five cats. A01_KNIG7429_04_GE_FM.indd 3 18/07/16 2:52 pm Thermal energy Eth www.com A research-driven approach, fine-tuned for even greater Exercises and Problems 259 ergy associated Thermal energy is the sum of the micro- roller coaster’s scopic kinetic and potential energies and neutrons (together called nucleons) are held 55.

|| The potential energy for a particle that can move along the y depends on of all the atoms and bonds that make in theupnucleus of an atom by a force called the strong ease-of-use and student success together x-axis is U = Ax 2 + B sin1px/L2, where A, B, and L are constants. An object hasforce. moreAt thermal very small separations, the strong force between two What is the force on the particle at (a) x = 0, (b) x = L/2, and (c) energy when hot than when cold. nucleons is larger than the repulsive electrical force between two x = L? protons—hence its name.

But the strong force quickly weakens 62. || A particle that can move along the x-axis experiences an as the distance between the protons increases. A well-established interaction force Fx = 13x 2 - 5x2 N, where x is in m. Find an model for the potential energy of two nucleons interacting via the expression for the system’s potential energy.

strong force is 63. ||u An object moving in the xy-plane is subjected to the force F = 12xy ni + x 2 nj 2 N, where x and y are in m. nt distinction U = U0 31 - e -x/x04 we wish to REVISED COVER AGE AND ORGANIZATION a. The GIVE INSTRUCTORS particle moves from the origin to the point with coordinates where x is the distance between the centers of the two nucle- 1a, b2 by moving first along the x-axis to 1a, 02, then parallel xerting forces GREATER CHOICE AND FLEXIBILITY ons, x0 is a constant having the value x0 = 2.0 * 10-15 m, and to the y-axis.

How much work does the force do? rly define the -11 b. The particle moves from the origin to the point with coordinates U0 = 6. tance; it’s the Quantum effects are essential for a proper understand- 1a, b2 by moving first along the y-axis to 10, b2, then parallel ing of nucleons, but let usCHAPTER innocently consider two neutrons as to the x-axis. How much work does the force do? tem energy, FIGURE 9.1 A system-environment NEW! ORGANIZATION allowsc.

instructors Is this to a conservative force? perspective on energy. if they were small, hard, electrically neutral spheres of mass more easily present material as needed to complement labs, course 11.6 Advanced Topic: Rocket Propulsion 281 64. u An object moving in the xy-plane is subjected to the force || etic energy K, 1.67 * 10-27 kg and diameter 1. Suppose you hold e’ll introduce Environment schedules, and different teaching styles.

Work andFenergy = 12xyare ni + 3y nownj 2 N, where x and y are in m. Heat two neutrons Work 5.0 * 10-15 m STOPapart, TO THINKmeasured between 11.6 An object trav- their transformed Energy added covered before centers, then release them.eling What momentum, is the to the rightspeed with p of u oscillations ni kg m/s = 2each neutron are 2 grouped py (kg m /s) 2 a. py (kg with mThe /s) mechan- particle moves from the origin to the point with coordinates ical waves, and suddenly optics explodes as they crash together? Keep in mind that both appears into two after pieces. electricity neutrons are and 1a, b2 magnetism.

by moving first along the x-axis to 1a, 02, then parallel to which is then u p1 u a c System moving. Unchanged Piece 1 has the momentum p 1 shown in is Knight’s unique approach of working the y-axis. from concrete How much work does the force do? ting with the the figure. What is the momentum p 2 of u 0b.

The particle moves from the origin to the point with coordinates d 56.energy The system has sys kg blockto || AE2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ