Nghiên cứu khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti của para-menthan-3,8-diol từ tinh dầu bạch đàn chanh

Nghiên cứu khả năng xua muỗi Aedes aegypti của para menthan 3 8 diol từ tinh dầu bạch đàn chanh, mang lại giải pháp tự nhiên hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Khoa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2021

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT

1.1.1. Đại cương về bệnh sốt xuất huyết

1.1.2. Tình hình dịch bệnh trên thế giới

1.1.3. Tình hình dịch bệnh tại Việt Nam

1.2. MUỖI AEDES AEGYPTI

1.2.1. Vị trí phân loại

1.2.2. Sự phân bố muỗi Aedes aegypti

1.2.3. Đặc điểm hình thái

1.2.4. Chu trình sinh sản và vòng đời của muỗi Aedes aegypti

1.3. BẠCH ĐÀN CHANH EUCALYPTUS CITRIODORA

1.3.1. Nguồn gốc và phân bố

1.3.2. Đặc điểm thực vật

1.3.3. Thành phần hóa học

1.3.4. Tinh dầu Bạch đàn chanh

1.3.5. Phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước

1.4. PARA-MENTHAN-3,8-DIOL

1.4.1. Tổng quan về PMD

1.4.2. Danh pháp và công thức phân tử

1.4.3. Phân lập PMD

1.4.4. Tổng hợp PMD

1.4.4.1. Phản ứng Prins
1.4.4.2. Tổng hợp PMD

1.5. PHƯƠNG PHÁP KIỂM ĐỊNH VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC

1.5.1. Xác định nhiệt độ nóng chảy

1.5.2. Sắc ký lớp mỏng

1.5.3. Phương pháp sắc ký khí – khối phổ GC-MS

1.5.4. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân

1.6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƯỚC

1.7. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC

1.8. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.8.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.8.2. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

1.8.3. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

1.8.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.8.4.1. Thu thập và xử lý tinh dầu Bạch đàn chanh
1.8.4.2. Dụng cụ và thiết bị
1.8.4.3. Các vật dụng dùng để nuôi muỗi

1.8.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.8.5.1. Chiết xuất tinh dầu Bạch đàn chanh bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước
1.8.5.2. Bán tổng hợp PMD từ tinh dầu Bạch đàn chanh Eucalyptus citriodora
1.8.5.3. Phân tích thành phần tinh dầu Bạch đàn chanh và hỗn hợp sản phẩm chứa PMD
1.8.5.4. Phương pháp kết tinh, kiểm định và xác định cấu trúc PMD
1.8.5.4.1. Kết tinh PMD từ hỗn hợp sản phẩm chứa PMD
1.8.5.4.2. Nhiệt độ nóng chảy
1.8.5.4.3. Sắc ký lớp mỏng
1.8.5.4.4. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân
1.8.5.5. Thử nghiệm hoạt tính xua đuổi muỗi
1.8.5.5.1. Pha mẫu thử
1.8.5.5.2. Quy trình thử nghiệm

1.9. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

1.9.1. HÀM LƯỢNG, THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA TINH DẦU BẠCH ĐÀN CHANH VÀ HỖN HỢP SẢN PHẨM CHỨA PMD

1.9.1.1. Hàm lượng tinh dầu Bạch đàn chanh
1.9.1.2. Kết quả phân tích GC-MS tinh dầu Bạch đàn chanh và hỗn hợp sản phẩm chứa PMD

1.9.2. KẾT TINH PMD TỪ HỖN HỢP SẢN PHẨM CHỨA PMD VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC

1.9.2.1. Thí nghiệm kết tinh PMD
1.9.2.2. Xác định cấu trúc PMD
1.9.2.2.1. Nhiệt độ nóng chảy
1.9.2.2.2. Sắc ký lớp mỏng
1.9.2.2.3. Phổ 1H NMR, 13C NMR

1.9.3. KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM HOẠT TÍNH XUA MUỖI

1.9.3.1. Kết quả thử nghiệm
1.9.3.2. Kết quả phỏng vấn tình nguyện viên tham gia khảo sát

1.10. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

PHỤ LỤC

PL-1. Phiếu kết quả GC-MS

PL-3. Kết quả phổ GC-MS của tinh dầu Bạch đàn chanh

PL-4. Khối phổ của citronellal trong GC-MS của tinh dầu Bạch đàn chanh

PL-5. Kết quả phổ GC-MS của hỗn hợp sản phẩm chứa PMD

PL-6. Khối phổ của cis-PMD trong GC-MS của hỗn hợp sản phẩm chứa PMD

PL-7. Khối phổ của trans-PMD trong GC-MS của hỗn hợp sản phẩm chứa PMD

PL-8. Kết quả phổ 1H NMR

PL-11. Kết quả phổ 13C NMR

Tóm tắt

I. Tổng quan về khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti của para menthan 3 8 diol

Khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti là một vấn đề quan trọng trong việc phòng chống bệnh sốt xuất huyết. Para-menthan-3,8-diol (PMD) là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ tinh dầu bạch đàn chanh, có tiềm năng lớn trong việc xua đuổi muỗi. Nghiên cứu này sẽ phân tích hiệu quả của PMD trong việc ngăn chặn muỗi Aedes aegypti, từ đó cung cấp thông tin hữu ích cho việc phát triển các sản phẩm xua đuổi muỗi an toàn và hiệu quả.

1.1. Giới thiệu về muỗi Aedes aegypti và bệnh sốt xuất huyết

Muỗi Aedes aegypti là loài muỗi chính truyền bệnh sốt xuất huyết. Bệnh này gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong. Việc hiểu rõ về loài muỗi này và cách thức lây truyền bệnh là rất cần thiết để phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Tinh dầu bạch đàn chanh và para menthan 3 8 diol

Tinh dầu bạch đàn chanh chứa nhiều hợp chất có khả năng xua đuổi côn trùng, trong đó có para-menthan-3,8-diol. Hợp chất này được biết đến với khả năng xua đuổi muỗi hiệu quả, an toàn cho sức khỏe con người và môi trường.

II. Vấn đề và thách thức trong việc xua đuổi muỗi Aedes aegypti

Mặc dù có nhiều sản phẩm xua đuổi muỗi trên thị trường, nhưng hiệu quả của chúng thường không ổn định. Các hóa chất tổng hợp như DEET có thể gây ra tác dụng phụ và không còn hiệu quả như trước. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên như PMD từ tinh dầu bạch đàn chanh là rất cần thiết.

2.1. Tác dụng phụ của các sản phẩm xua đuổi hóa học

Nhiều sản phẩm xua đuổi muỗi hóa học có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như kích ứng da, rối loạn thần kinh và ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. Điều này đã dẫn đến nhu cầu tìm kiếm các sản phẩm an toàn hơn.

2.2. Hiệu quả không ổn định của các sản phẩm xua đuổi

Nhiều sản phẩm xua đuổi muỗi hiện tại không đảm bảo hiệu quả lâu dài. Điều này khiến người tiêu dùng lo ngại và tìm kiếm các giải pháp thay thế tự nhiên, an toàn hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti của PMD

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp chiết xuất tinh dầu bạch đàn chanh và bán tổng hợp PMD. Các thử nghiệm sẽ được thực hiện để đánh giá hiệu quả xua đuổi muỗi của PMD so với các sản phẩm truyền thống.

3.1. Chiết xuất tinh dầu bạch đàn chanh

Tinh dầu bạch đàn chanh được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước. Phương pháp này giúp giữ lại các hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm PMD, để sử dụng trong các thử nghiệm xua đuổi muỗi.

3.2. Thử nghiệm hoạt tính xua đuổi muỗi

Các thử nghiệm sẽ được thực hiện trên tình nguyện viên để đánh giá khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti của PMD. Kết quả sẽ được so sánh với các sản phẩm xua đuổi hóa học để xác định hiệu quả thực tế.

IV. Kết quả nghiên cứu về khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti của PMD

Kết quả nghiên cứu cho thấy para-menthan-3,8-diol có khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti hiệu quả. Thời gian bảo vệ của PMD dài hơn so với nhiều sản phẩm hóa học hiện có trên thị trường, đồng thời không gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.

4.1. Hiệu quả xua đuổi của PMD

Các thử nghiệm cho thấy PMD có khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti trong thời gian dài, giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh sốt xuất huyết. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển sản phẩm xua đuổi muỗi an toàn.

4.2. So sánh với các sản phẩm xua đuổi khác

Kết quả cho thấy PMD vượt trội hơn so với nhiều sản phẩm xua đuổi hóa học khác về hiệu quả và độ an toàn. Điều này khẳng định tiềm năng của PMD trong việc phát triển các sản phẩm xua đuổi muỗi tự nhiên.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu PMD

Nghiên cứu về khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti của para-menthan-3,8-diol từ tinh dầu bạch đàn chanh đã chỉ ra rằng PMD là một giải pháp tiềm năng cho vấn đề xua đuổi muỗi. Tương lai của nghiên cứu này có thể mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn.

5.1. Tương lai của sản phẩm xua đuổi muỗi tự nhiên

Với sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm xua đuổi muỗi an toàn, PMD có thể trở thành một lựa chọn hàng đầu cho người tiêu dùng. Nghiên cứu thêm về PMD sẽ giúp tối ưu hóa công thức và nâng cao hiệu quả sản phẩm.

5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu để xác định các ứng dụng khác của PMD trong nông nghiệp và y tế. Việc phát triển các sản phẩm xua đuổi muỗi từ PMD có thể góp phần quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh sốt xuất huyết Dengue là loại bệnh mắc phải khi nhiễm vi rút Dengue, đặc trưng bởi sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, đau cơ - khớp và phát ban. Vi rút này được truyền qua vết đốt của muỗi cái Aedes aegypti [38]. Bệnh có thể gây ra đại dịch, nổi lên nhanh chóng ở nhiều nơi trên Thế giới. Ước tính hiện nay có đến 50-100 triệu ca sốt xuất huyết (SXH) hàng năm tại hơn 100 quốc gia dịch, gây nguy cơ cho gần một nửa dân số thế giới.

Bệnh phát triển ở các vùng đô thị nghèo, ngoại ô và nông thôn, nhưng cũng ảnh hưởng đến các khu dân cư khá giả ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới [13]. Việt Nam là một nước nhiệt đới, nóng ẩm mưa nhiều, cộng thêm hệ thống sông ngòi chằn chịt, lí do này trở thành điều kiện thuận lợi để muỗi sinh sôi phát triển. Vì muỗi hút máu người để sống và sinh sản nên chúng càng gây cho người cảm giác khó chịu và ngứa ngáy hơn bất kỳ động vật nào khác. Tuy nhiên hiện nay vẫn chưa có thuốc đặc trị, chưa có vắc xin phòng ngừa bệnh SXH hiệu quả.

Biện pháp phòng chống dịch chủ yếu vẫn là kiểm soát trung gian truyền bệnh [10]. Chẳng hạn như dùng nhang muỗi, màn chống muỗi, vợt bắt muỗi,. nhưng tiện dụng hơn cả vẫn là sử dụng các dạng kem chống muỗi. Trên thị trường nổi tiếng với các sản phẩm như Soffel, Remos… Nhìn chung, các sản phẩm này dù khác nhau về mùi hương nhưng thành phần chủ yếu vẫn là DEET, một hóa chất tổng hợp đem lại hiệu quả xua đuổi muỗi cao.

Tuy nhiên, khi sử dụng DEET thường xuyên có thể dẫn đến các kích thích về mắt và các nguy cơ của chứng động kinh, mất ngủ, suy giảm nhận thức, tâm trạng thất thường, các tế bào thần kinh bị tổn thương và chết. Những hệ quả này rất dễ xảy ra ở trẻ em, do làn da của trẻ rất nhạy cảm, hệ thần kinh và não bộ lại đang trong quá trình phát triển nên dễ hấp thu và chịu tác động của DEET [33]. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy khả năng chống muỗi của DEET không còn hiệu quả như trước do các tế bào thần kinh thụ cảm của muỗi ít phản ứng với DEET [35]. Chính vì vậy, cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro mang lại của các sản phẩm hoá học, thị trường bây giờ ưa chuộng các sản phẩm có nguồn gốc thực vật.

Đặc biệt là sử dụng 2 tinh dầu. Các chất xua đuổi được bán trên thị trường về cơ bản bao gồm các loại tinh dầu từ cây Cymbopogon nardus, Eucalyptus maculata, Cymbopogon digvatus, Mentha piperita, Azadirachta indica. Sự có sẵn và ít tác động xấu đến môi trường làm tăng sự quan tâm đối với thuốc đuổi muỗi có nguồn gốc thực vật, như là một giải pháp thay thế cho thuốc đuổi muỗi hóa học [29]. Tuy nhiên, dù đem lại lợi ích cao và an toàn nhưng tinh dầu lại dễ bay hơi dẫn đến thời gian bảo vệ ngắn.

Ở nồng độ cao sẽ giúp tăng thời gian bảo vệ nhưng cũng có thể dẫn đến viêm da [19]. Giải pháp được đưa ra là sử dụng hợp chất có thành phần từ tự nhiên nhưng phải có hiệu quả tốt tương tự như chất xua đuổi muỗi DEET. Là một monoterpen có sự bay hơi tương đối thấp, para-menthan-3,8-diol (PMD) hứa hẹn là một hợp chất thay thế cho DEET. PMD cũng là một trong ba sản phẩm duy nhất (gồm DEET, Picaridin và PMD) được Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (CDC) khuyên dùng để chống lại vi rút West Nile, một vi rút do muỗi lây lan có thể gây bệnh thần kinh và thậm chí là gây tử vong [31].

Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) liệt kê PMD có hiệu quả chống lại bất kỳ sinh vật nào (muỗi, bọ chét, loài gặm nhắm,.) có thể gây ra hoặc truyền bệnh cho người nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho người [41]. Nhưng hiện nay, trên thị trường Việt Nam vẫn chưa có sản phẩm xua đuổi muỗi như vậy nên tác giả thực hiện đề tài “Nghiên cứu khả năng xua muỗi Aedes aegypti của para-menthan-3,8-diol bán tổng hợp từ tinh dầu Bạch đàn chanh (Eucalyptus citriodora)” để có thể khắc phục nhược điểm của DEET và các loại tinh dầu thông thường, tìm ra một sản phẩm mới an toàn, hiệu quả và có thời gian bảo vệ lâu dài cho người tiêu dùng Việt Nam. Chiết xuất tinh dầu Bạch đàn chanh bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước. Bán tổng hợp hỗn hợp sản phẩm chứa para-menthan-3,8-diol (PMD) từ tinh dầu Bạch Đàn Chanh Eucalyptus citriodora và phân tích thành phần hóa học bằng phương pháp sắc ký khí – khổi phổ GC-MS.

Kết tinh PMD từ hỗn hợp sản phẩm chứa PMD và xác định cấu trúc. Thử nghiệm hoạt tính xua đuổi muỗi Aedes aegypti của tinh dầu Bạch đàn chanh, hỗn hợp sản phẩm chứa PMD và tinh thể PMD trên tình nguyện viên. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT 2.

Đại cương về bệnh sốt xuất huyết Vi rút Dengue (chủ yếu do muỗi cái Aedes aegypti lây truyền) gây ra bệnh SXH ở khắp các khu vực nhiệt đới trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh SXH ngày càng gia tăng. Hơn 3,9 tỷ người ở hơn 129 quốc gia có nguy cơ mắc bệnh SXH, với ước tính khoảng 96 triệu trường hợp có triệu chứng và ước tính khoảng 40.000 ca tử vong mỗi năm. Muỗi cái Aedes aegypti truyền bệnh thông qua vết đốt của chúng.

Sau khi đốt bệnh nhân nhiễm SXH, muỗi sẽ tiếp tục đi đốt những người khác và bằng cách này chúng sẽ lan truyền mầm bệnh. Bệnh này không thể lây trực tiếp từ người sang người [20], [43] .1 Muỗi truyền bệnh Sốt xuất huyết cho người (Nguồn https://suckhoedoisong.vn) SXH có các triệu chứng không đặc hiệu bao gồm: sốt (lên đến 39 oC), chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da, ớn lạnh, đau khớp, đau đầu, đau cơ và các bất thường trong xét nghiệm gan. Các biến chứng nghiêm trọng nhất liên quan đến hội chứng sốc SXH với tỷ lệ tử vong lên đến 50% [37]. Bệnh xảy ra quanh năm và thường tăng mạnh vào mùa mưa.

Bệnh gặp ở cả trẻ em và người lớn. 5 Ở Việt Nam, SXH lưu hành rất phổ biến, ở cả 4 miền Bắc, Trung, Nam và Tây Nguyên, kể cả ở thành thị và nông thôn, bệnh xảy ra quanh năm nhưng thường bùng phát thành dịch lớn vào mùa mưa, nhất là vào các tháng 7, 8, 9, 10. Tình hình dịch bệnh trên thế giới Trong 5 thập kỷ qua, tỷ lệ mắc bệnh SXH đã tăng gấp 30 lần (Xem Hình 2. Ước tính khoảng 50-100 triệu ca nhiễm mới xảy ra ở hơn 100 quốc gia dịch, mức độ lây lan rộng đến cả các khu vực chưa bị ảnh hưởng bởi dịch trước đó.

Hàng năm phát sinh thêm hàng trăm nghìn ca bệnh nặng, bao gồm 20.000 ca tử vong. Mỗi năm, chi phí ước tính cho các trường hợp cấp cứu và nhập viện là 514-1.394$, thường là nhóm dân số nghèo bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, các con số thực tế còn lớn hơn do số lượng báo cáo còn hạn chế và sự phân loại các trường hợp SXH đã được ghi nhận còn nhiều sai sót [42]. Số ca sốt xuất huyết nặng - trung bình được báo cáo cho WHO hàng năm trong giai đoạn 1955–2010 (Nguồn: WHO, Global Strategy for Dengue Prevention and Control, 2020) 6 Hình 2.

Số ca mắc Sốt xuất huyết trung bình ở 30 quốc gia/ vùng lãnh thổ có dịch bệnh cao nhất theo báo cáo của WHO, 2004 – 2020 (Nguồn: WHO, Global Strategy for Dengue Prevention and Control, 2020) Theo báo cáo ngày 13/08/2020 của WHO, nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới vẫn tiếp tục ghi nhận số ca mắc và tử vong cao [44] - Malaysia: 66.199 ca mắc và 109 ca tử vong.160 ca mắc, 200 ca tử vong.834 ca mắc, tăng cao hơn cùng kỳ năm 2019 và giai đoạn 5 năm trước.155 ca mắc và 9 ca tử vong.450 ca mắc và 5 ca tử vong. - Riêng khu vực châu Mỹ La tinh đã ghi nhận tổng số 1.477 ca mắc, 725 ca tử vong. Trong đó cao nhất tại Brazil (1.245 ca mắc, 465 ca tử vong), Paraway (220.234 ca mắc, 73 ca tử vong), Bolivia (83.533 ca mắc, 19 ca tử vong), Argentina (79.775 ca mắc, 25 ca tử vong), Colombia (67.560 ca mắc, 36 ca tử vong), Mexico (55.048 ca mắc, 28 ca tử vong). Tình hình dịch bệnh tại Việt Nam Trong tháng 10/2020 (tính từ 19/09/2020 - 18/10/2020) cả nước ghi nhận 19.365 trường hợp mắc SXH, trong đó có 6 trường hợp tử vong.

So với cùng kỳ năm trước, số trường hợp mắc SXH giảm 54,7% (số trường hợp mắc SXH trong tháng 10/2019 7 là 42.779 trường hợp, trong đó có 3 trường hợp tử vong). So với tháng trước, số trường hợp mắc SXH tăng 16,9% (số trường hợp mắc SXH trong tháng 9/2020 là 16.562 trường hợp, trong đó có 4 trường hợp tử vong). Các địa phương có số ca mắc SXH cao là Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Bến Tre, Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Tính chung trong 10 tháng cả nước đã ghi nhận 84.411 trường hợp mắc SXH, trong đó có 13 trường hợp tử vong [9].

MUỖI AEDES AEGYPTI 2. Vị trí phân loại Bảng 2. Phân loại khoa học của muỗi Aedes aegypti (Nguồn: https://vi.org/wiki/Aedes_aegypti) Phân loại Tên khoa học Giới Animalia (Động vật) Ngành Arthropoda (Chân khớp) Lớp Insecta (Côn trùng) Bộ Diptera (Hai cánh) Họ Culicidae (Muỗi) Chi Aedes Loài Aedes aegypti 2. Sự phân bố muỗi Aedes aegypti Muỗi Aedes aegypti (hay còn gọi là muỗi vằn) là véc tơ chính truyền vi rút Dengue trong cộng đồng.

Ở một số địa phương, một số loài muỗi khác có thể cũng truyền vi rút Dengue nhưng tỉ lệ truyền bệnh là không đáng kể. Loài muỗi này có nguồn gốc từ Châu Phi nhưng theo sự phát triển của xã hội, nhu cầu giao thương, buôn bán, đi lại ngày càng mở rộng, dẫn đến sự phân bố của chúng sang các khu vực khác trên thế giới, đặc biệt là ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Sự gia tăng dân số toàn cầu cũng như quá trình đô thị hóa kéo theo các tình trạng: thiếu nước sạch, quản lí rác thải và vệ sinh kém. Các dụng cụ chứa nước uống, nước 8 sinh hoạt, bao gồm bể, bi, lu, xô chậu, dụng cụ phế thải còn tồn đọng nhiều nước.

Tất cả đã tạo thêm nhiều môi trường sinh sản phù hợp cho muỗi [18]. Tại Việt Nam, muỗi vằn xuất hiện ở hầu hết các khu vực, bao gồm miền Nam, miền Trung, miền Bắc và cả Tây Nguyên. Đặc điểm hình thái Râu của Aedes aegypti trưởng thành nhẵn và có hình trụ. Nó có một sợi lông duy nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ