Giới thiệu dự án
Bối cảnh ngành và thực trạng bài toán
Theo thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam giai đoạn 2014–2015, ngành du lịch Việt Nam đạt mốc thu hút trên 8 triệu lượt khách quốc tế cùng hàng chục triệu lượt khách nội địa mỗi năm. Tuy nhiên, một nghịch lý tồn tại là tỷ lệ khách du lịch quay trở lại (repeat visit rate) chỉ dừng lại ở mức khiêm tốn khoảng trên 20%. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ danh mục sản phẩm du lịch nghèo nàn, phương thức khai thác tài nguyên mang tính bề nổi, rập khuôn theo các tour du lịch truyền thống (mass tourism) khép kín, thiếu vắng sự tương tác và trải nghiệm văn hóa sâu sắc.
Trong khi đó, thị trường ghi nhận sự trỗi dậy mạnh mẽ của làn sóng du lịch chủ động trong phân khúc thanh niên và trung niên trí thức. Loại hình này hội nhập từ thuật ngữ quốc tế "Backpacking Tourism" (thường được bản địa hóa thành "Du lịch phượt" hoặc "Du lịch bụi"), hướng tới việc tự thiết kế hành trình, tối ưu chi phí, và tối đa hóa trải nghiệm sinh thái - văn hóa bản địa. Khu vực vùng núi Tây Bắc (gồm các địa bàn trọng điểm: Sa Pa - Lào Cai, Mù Cang Chải - Yên Bái, Mộc Châu - Sơn La, Mai Châu - Hòa Bình, Đồng Văn/Mèo Vạc - Hà Giang) với đặc trưng địa hình hiểm trở và hệ sinh thái văn hóa của hơn 20 cộng đồng dân tộc thiểu số là không gian lý tưởng nhất cho loại hình này phát triển.
Vấn đề cần giải quyết (Problem Statement)
Sự phát triển bột phát, tự phát của trào lưu "Phượt" mang lại nhiều rủi ro và tác động tiêu cực:
- Nguy cơ an toàn và cứu hộ cứu nạn: Địa hình đèo dốc hiểm trở (Mã Pì Lèng, Khau Phạ), thời tiết cực đoan, hạ tầng trạm y tế và thông tin liên lạc tại vùng sâu vùng xa còn hạn chế, dẫn tới tỷ lệ tai nạn giao thông cao.
- Xung đột môi trường và văn hóa bản địa: Hiện tượng xả rác tại đồi chè, giẫm đạp cánh đồng hoa cải, phá vỡ cấu trúc cảnh quan và lối sống truyền thống của đồng bào thiểu số.
- Thiếu khung quản trị và dịch vụ bổ trợ chuẩn hóa: Các đơn vị lữ hành chưa xây dựng được sản phẩm chuyên biệt; chuỗi cung ứng dịch vụ bản địa (homestay, sửa xe, cung ứng thực phẩm, bảo hiểm du lịch mạo hiểm) còn manh mún, thiếu liên kết.
Mục tiêu nghiên cứu và triển khai (Project Objectives)
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung khái niệm chuẩn hóa về Du lịch phượt (Backpacker Tourism) trên nền tảng khoa học du lịch quốc tế và thực tiễn Việt Nam.
- Khảo sát và đánh giá tài nguyên thực địa: Thực hiện khảo sát đo lường tại 4 tiểu vùng trọng điểm: Sa Pa, Mù Cang Chải, Mộc Châu, Mai Châu và trục Hà Giang.
- Mô hình hóa hành trình và giải pháp vận hành: Thiết kế thuật toán và cấu trúc lộ trình mẫu (2N1Đ, 3N2Đ, 4N3Đ) tích hợp giải pháp an toàn, chuỗi cung ứng homestay, và định hướng chính sách quản lý bền vững cho chính quyền địa phương.
Phạm vi và Giới hạn (Scope & Limitations)
- Không gian: Tuyến hành lang Tây Bắc, tập trung trên các trục Quốc lộ 6, Quốc lộ 32, Quốc lộ 279, Quốc lộ 4D và Quốc lộ 4C.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực địa thu thập từ tháng 11/2014 đến tháng 06/2015.
- Đối tượng khảo sát: Khách du lịch trẻ (độ tuổi 18–35), cộng đồng dân cư bản địa, cơ sở lưu trú homestay và ban quản lý di tích/danh thắng địa phương.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng và khoảng trống (Gap Analysis)
| Tiêu chí |
Tour truyền thống (Mass Tour) |
Phượt tự phát (Spontaneous Backpacking) |
Mô hình đề xuất (Sustainable Guided Phượt) |
| Tính linh hoạt lộ trình |
Cố định, gò bó theo lịch trình có sẵn |
Tự do 100%, dễ phát sinh rủi ro ("No Plan") |
Linh hoạt có kiểm soát theo GPS Waypoints |
| Chi phí bình quân |
Cao (chi trả trung gian dịch vụ lớn) |
Cực thấp (tiết kiệm tối đa, mang tính sinh tồn) |
Hợp lý (tối ưu ngân sách, đóng góp kinh tế địa phương) |
| Trải nghiệm bản địa |
Bề nổi, cưỡi ngựa xem hoa tại điểm du lịch hóa |
Rất cao nhưng dễ gây xung đột văn hóa |
Chiều sâu, tương tác bền vững, có quy tắc ứng xử |
| Mức độ an toàn |
Cao, có bảo hiểm lữ hành tiêu chuẩn |
Thấp, thiếu thiết bị bảo hộ và trạm hỗ trợ |
Tối ưu hóa qua bảo hiểm mạo hiểm & mạng lưới cứu nạn |
| Tác động môi trường |
Trung bình (tập trung tại các khu nghỉ dưỡng) |
Nguy cơ cao (xả rác, phá hủy hệ thực vật) |
Kiểm soát nghiêm ngặt theo nguyên tắc Leave No Trace |
Phân tầng nhu cầu người dùng theo khung MoSCoW
- Must-have (Bắt buộc phải có): Bản đồ số hóa tuyến đường, danh bạ cứu hộ/y tế dọc Quốc lộ 6 và 279, quy chuẩn trang bị bảo hộ cá nhân (mũ bảo hiểm chuẩn DOT/ECE, giáp bảo hộ, túi sơ cứu y tế).
- Should-have (Nên có): Chuỗi liên kết homestay đạt chuẩn vệ sinh tối thiểu, điểm cắm trại quy hoạch tách biệt khu dân cư, hệ thống định vị GPS ngoại tuyến.
- Could-have (Có thể có): Dịch vụ cho thuê thiết bị cắm trại và xe cào cào chuyên dụng tại các điểm trung chuyển (Hubs), ứng dụng mobile chia sẻ kinh nghiệm cộng đồng.
- Won't-have (Không triển khai trong giai đoạn này): Xây dựng các khu nghỉ dưỡng bê tông hóa cao tầng làm biến dạng cảnh quan nguyên sơ.
Thiết kế hệ thống tổ chức và luồng quy trình lộ trình
Hệ thống điều phối và khai thác du lịch phượt bền vững được cấu trúc thành 4 lớp thành phần (Component Architecture):
Cấu trúc dữ liệu lộ trình chuẩn hóa (Itinerary Data Schema)
Dữ liệu lịch trình được chuẩn hóa dưới định dạng JSON/YAML phục vụ việc tích hợp vào các thiết bị dẫn đường và hệ thống thông tin du lịch:
{
"$schema": "https://json-schema.org/draft/2020-12/schema",
"route_id": "NW-HG-04D",
"title": "Cung đường Cực Bắc: Hà Nội - Quản Bạ - Đồng Văn - Mèo Vạc",
"distance_km": 850.5,
"difficulty_level": "Grade-4_Challenging",
"optimal_season": "October_to_December",
"waypoints": [
{
"checkpoint": "Km0 Cột mốc Hà Giang",
"coordinates": {"lat": 22.8233, "lng": 104.9839},
"elevation_m": 120,
"services": ["Fuel_Station", "Mechanical_Repair", "Hospital"]
},
{
"checkpoint": "Đèo Cổng Trời Quản Bạ",
"coordinates": {"lat": 23.0567, "lng": 104.9922},
"elevation_m": 1500,
"services": ["Scenic_Viewpoint", "Emergency_Post"]
},
{
"checkpoint": "Đỉnh Đèo Mã Pì Lèng",
"coordinates": {"lat": 23.2389, "lng": 105.4189},
"elevation_m": 1200,
"services": ["Panoramic_Sight", "LNT_Waste_Station"]
}
],
"emergency_contacts": {
"regional_rescue_team": "+84-219-386-XXXX",
"general_hospital_ha_giang": "+84-219-386-YYYY"
}
}
Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)
- Phương pháp khảo sát điền dã thực địa (Fieldwork Survey): Trực tiếp trải nghiệm và đo đạc các cung đường Tây Bắc bằng phương tiện xe gắn máy và xe máy việt dã; thu thập dữ liệu về bán kính tiếp cận dịch vụ, chất lượng mặt đường, độ dốc, và phân bố trạm y tế.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh tổng hợp: Xử lý tập mẫu dữ liệu du khách trẻ từ các cộng đồng mạng lớn (như TTVNOL - Trái Tim Việt Nam Online, Phuot.vn) kết hợp với số liệu thống kê du lịch địa phương.
- Phương pháp đánh giá chuyên gia và đối chiếu tiêu chuẩn: Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 trong việc thiết kế mô hình đào tạo kỹ năng sinh tồn, an toàn đường trường cho du khách phượt.
Triển khai thực nghiệm và Kết quả khảo sát
Quá trình khảo sát và Thiết kế tuyến điểm
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực địa chi tiết theo 3 trục không gian du lịch Tây Bắc:
- Trục Tây Bắc Nam (Hà Nội - Hòa Bình - Mộc Châu - Sơn La): Đoạn Quốc lộ 6 dài 300 km. Khảo sát điểm dừng chân Đèo Thung Khe (Hòa Bình), Bản Thông Cuông, Bản Pa Phách, Rừng thông Bản Áng, Thác Dải Yếm, Đồi chè Trái Tim, và Cửa khẩu Quốc tế Lóng Sập (tiếp giáp cột mốc 255 Việt - Lào).
- Trục Liên tỉnh QL279 (Sơn La - Quỳnh Nhai - Than Uyên - Mù Cang Chải): Khảo sát tuyến huyết mạch nối liền 10 tỉnh miền núi phía Bắc; đo lường sức chứa văn hóa tại La Pán Tẩn, Chế Cu Nha, Thung lũng Tú Lệ, Bản Lìm Mông và Đèo Khau Phạ.
- Trục Cao nguyên đá (Hà Giang - Quản Bạ - Yên Minh - Phố Bảng - Sủng Là - Đồng Văn - Lũng Cú - Mã Pì Lèng - Mèo Vạc): Khảo sát địa hình karst cao nguyên đá vôi, Dinh thự Vua Mèo Vương Chí Sình, Cột cờ Lũng Cú và hẻm vực sông Nho Quế.
Thuật toán phân bổ thời gian và lộ trình tối ưu (Optimal Route Scheduling Algorithm)
Để giải quyết bài toán mệt mỏi đường trường và rủi ro sương mù vùng núi, thuật toán phân bổ lộ trình được xây dựng dựa trên nguyên tắc giới hạn tốc độ và thời gian di chuyển ban ngày:
def calculate_daily_itinerary(route_segments, max_riding_hours=6.0, avg_mountain_speed_kmh=35.0):
"""
Tối ưu hóa phân bổ cung đường phượt đảm bảo an toàn sinh lý và điểm dừng trải nghiệm.
"""
itinerary_schedule = []
current_day = 1
accumulated_hours = 0.0
accumulated_distance = 0.0
for segment in route_segments:
# Thời gian di chuyển thuần túy (giờ)
travel_time = segment["distance_km"] / avg_mountain_speed_kmh
# Thời gian tham quan, tương tác văn hóa tại điểm
exploration_time = segment["sightseeing_hours"]
segment_total_time = travel_time + exploration_time
if accumulated_hours + segment_total_time > max_riding_hours:
# Ngắt chặng, thiết lập điểm dừng nghỉ đêm (Homestay/Camp)
itinerary_schedule.append({
"day": current_day,
"total_distance_km": round(accumulated_distance, 1),
"active_hours": round(accumulated_hours, 1),
"overnight_halt": segment["start_checkpoint"]
})
current_day += 1
accumulated_hours = segment_total_time
accumulated_distance = segment["distance_km"]
else:
accumulated_hours += segment_total_time
accumulated_distance += segment["distance_km"]
# Đóng chặng ngày cuối
itinerary_schedule.append({
"day": current_day,
"total_distance_km": round(accumulated_distance, 1),
"active_hours": round(accumulated_hours, 1),
"overnight_halt": "Finish_Point"
})
return itinerary_schedule
Kết quả đo lường và đánh giá thực nghiệm
TỶ LỆ HÀI LÒNG CỦA DU KHÁCH VỚI CÁC YẾU TỐ
0% 20% 40% 60% 80% 100%
- Mức độ hài lòng chung: 95.8% du khách đánh giá cao cảnh quan thiên nhiên hoang sơ và 91.2% hài lòng với tính độc đáo của văn hóa bản địa (người Thái, Mông, Dao).
- Điểm nghẽn hạ tầng an toàn: Chỉ có 41.5% du khách cảm thấy yên tâm về phương án cấp cứu y tế và bảo hộ an toàn trên cung đường đèo hiểm trở.
- Tác động kinh tế trực tiếp: Doanh thu từ dịch vụ lưu trú homestay và ẩm thực địa phương (cơm lam, thịt hun khói, bê chao, thắng cố) tăng bình quân 35% - 42% tại các bản làng có luồng khách phượt dừng chân thường xuyên so với các bản thuần nông nghiệp.
Đổi mới và Đóng góp khoa học
Những điểm cách tân của nghiên cứu
- Xóa bỏ định kiến về "Phượt": Chuyển dịch góc nhìn từ "chủ nghĩa xê dịch tự phát, hành xác vô định" sang một phân khúc kinh tế du lịch mạo hiểm (Adventure & Cultural Backpacking) có đóng góp ngân sách thực chất.
- Khung tiêu chuẩn hóa tuyến điểm: Xây dựng danh mục chỉ dẫn địa lý chi tiết, kết hợp định vị tọa độ các điểm ngắm cảnh (viewpoints), trạm cung ứng nhiên liệu và điểm homestay bản địa.
- Mô hình chuỗi cung ứng khép kín: Đề xuất cơ chế hợp tác 3 bên: Chính quyền địa phương – Cộng đồng bản địa – Câu lạc bộ Phượt thủ / Doanh nghiệp lữ hành chuyên biệt.
So sánh đối chiếu với các mô hình lữ hành hiện hữu
| Hạng mục so sánh |
Mô hình Tour đóng gói (Lữ hành truyền thống) |
Mô hình Du lịch bụi tự do (Backpacking độc lập) |
Giải pháp phát triển từ đề tài |
| Tính chủ động của du khách |
Thụ động hoàn toàn |
Chủ động tuyệt đối, không kỷ luật |
Chủ động có định hướng an toàn |
| Phân bổ dòng tiền kinh tế |
~70% về công ty trung gian lữ hành |
~30% vào dịch vụ tối thiểu |
~75% dòng tiền chảy trực tiếp vào dân bản |
| Khả năng tiếp cận vùng sâu |
Thấp (chỉ tới điểm xe lớn vào được) |
Rất cao (xe máy việt dã vào sâu bản làng) |
Rất cao, có bản đồ cảnh báo rủi ro |
| Hiệu suất bảo tồn văn hóa |
Thấp, dễ làm thương mại hóa văn hóa |
Trung bình, nguy cơ xâm phạm tập tục |
Cao, có bộ quy tắc ứng xử bản địa |
Ứng dụng thực tế và Triển khai chi tiết
Các kịch bản lộ trình mẫu tiêu biểu (Sample Itineraries)
Kịch bản 1: Cung đường sinh thái - văn hóa Mộc Châu (2 Ngày 1 Đêm - 380 km)
- Ngày 1 (190 km): Hà Nội – Hòa Bình – Mộc Châu
07:00: Xuất phát từ Hà Nội theo Quốc lộ 6.
10:00: Dừng chân chụp ảnh, nghỉ ngơi tại Đèo Thung Khe (Đèo Đá Trắng).
13:00: Đến Mộc Châu, khám phá Bản Thông Cuông, thung lũng hoa cải trắng Pa Phách.
18:30: Nhận phòng homestay tại Bản Áng, thưởng thức bữa tối văn hóa Thái (Pápỉnh tộp, cơm lam, rượu men lá).
- Ngày 2 (190 km): Mộc Châu – Hà Nội
07:30: Trải nghiệm đồi chè Trái Tim, Hang Dơi (diện tích >6.000 m²), Thác Dải Yếm.
13:30: Di chuyển theo Quốc lộ 6 quay về Hà Nội; kết thúc hành trình lúc 18:00.
Kịch bản 2: Vòng cung di sản ruộng bậc thang Tây Bắc (3 Ngày 2 Đêm - 750 km)
- Ngày 1 (300 km): Hà Nội – Mộc Châu – TP. Sơn La (Tham quan Di tích Nhà tù Sơn La).
- Ngày 2 (200 km): TP. Sơn La – Tỉnh lộ 107 – Quỳnh Nhai – Cắt QL279 – Than Uyên – Vượt Đèo Khau Phạ – Mù Cang Chải (Nghỉ đêm homestay người Mông tại La Pán Tẩn).
- Ngày 3 (250 km): Mù Cang Chải – Thung lũng Tú Lệ – Bản Lìm Mông – Nghĩa Lộ – Hà Nội.
Phân tích Chi phí – Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
CƠ CẤU CHI PHÍ 1 CHUYẾN PHƯỢT (3N2Đ)
Tổng ngân sách trung bình: ~1.250.000 VNĐ
- Hệ số hoàn vốn đầu tư xã hội (Social ROI): Với mức chi tiêu trung bình 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ/người/chuyến đi 3N2Đ, ước tính một nhóm 20 phượt thủ mang lại doanh thu trực tiếp khoảng 25.000.000 – 30.000.000 VNĐ cho một cụm bản làng trong 48 giờ. Nguồn vốn này tái đầu tư trực tiếp vào thu nhập của nông dân, giảm thiểu đáng kể tỷ lệ phụ thuộc vào khai thác rừng trái phép.
Hạn chế và Hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và vận hành hiện tại
- Dữ liệu thực địa tại thời điểm nghiên cứu (2014–2015) chưa được tự động hóa qua hệ thống bản đồ số thời gian thực (Real-time GIS Telemetry).
- Thiếu hụt cơ chế pháp lý chuyên biệt quản lý các hoạt động cắm trại dã ngoại tự do (wild camping) và bảo hiểm tai nạn mạo hiểm cho phương tiện cá nhân.
- Năng lực sơ cấp cứu và thiết bị cứu sinh của du khách còn mang tính chắp vá.
Định hướng mở rộng tương lai
- Chuyển đổi số bản đồ du lịch mạo hiểm: Ứng dụng công nghệ GPS/GIS kết hợp ứng dụng di động để cập nhật tức thời điểm sạt lở đèo dốc mùa mưa lũ.
- Xây dựng trạm dừng chân tiêu chuẩn (Backpacker Hubs): Thiết lập mạng lưới điểm hỗ trợ kỹ thuật xe máy, trạm sạc, nước sạch, và xử lý rác thải thân thiện môi trường dọc Quốc lộ 6 và Quốc lộ 32.
- Chuẩn hóa nghiệp vụ Homestay cộng đồng: Đào tạo đồng bào dân tộc thiểu số về an toàn vệ sinh thực phẩm, kỹ năng sơ cứu và kỹ năng đón tiếp du khách nhưng vẫn giữ gìn nguyên vẹn bản sắc văn hóa cội nguồn.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Giới trẻ: Tiếp cận cẩm nang phượt khoa học, trang bị đầy đủ kỹ năng an toàn sinh tồn, định vị lộ trình và nâng cao ý thức văn hóa cộng đồng.
- Doanh nghiệp lữ hành: Khai thác các gói sản phẩm ngách (Semi-guided Adventure Tours), cung cấp dịch vụ logistics, thiết bị bảo hộ và trạm trung chuyển chuyên biệt.
- Cơ quan quản lý nhà nước: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để hoạch định quy hoạch không gian du lịch bền vững, thiết lập quy chế bảo tồn danh lam thắng cảnh.
- Cộng đồng cư dân Tây Bắc: Trực tiếp chuyển đổi sinh kế, gia tăng thu nhập từ dịch vụ homestay, ẩm thực truyền thống, gìn giữ bản sắc văn hóa các dân tộc Mông, Thái, Dao, Mường.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật và thể lực bắt buộc khi tham gia phượt Tây Bắc là gì?
Du khách cần có thể lực dẻo dai, kỹ năng điều khiển xe máy số/côn tay vững trên đường đèo dốc quanh co; trang bị mũ bảo hiểm đạt chuẩn, giáp bảo hộ tay chân, áo mưa bộ, túi chống nước, bộ dụng cụ vá xe khẩn cấp và túi thuốc sơ cứu y tế cá nhân.
2. Du lịch phượt mang lại giá trị kinh tế khác gì so với tour du lịch truyền thống?
Khác với tour truyền thống phần lớn doanh thu thuộc về các hãng lữ hành trung gian và khách sạn lớn, dòng tiền từ du lịch phượt chảy trực tiếp 70%–80% vào túi người dân bản địa thông qua các chi tiêu ăn uống, ngủ nghỉ tại nhà dân (homestay), thuê người dẫn đường (local guide) và mua sắm nông sản.
3. Làm thế nào để giải quyết vấn đề rác thải và giữ gìn cảnh quan khi đi phượt?
Áp dụng tuyệt đối nguyên tắc quốc tế Leave No Trace (Không để lại dấu vết): "Không lấy đi gì ngoài những bức ảnh, không để lại gì ngoài những dấu chân". Các nhóm phượt bắt buộc phải tự thu gom toàn bộ rác thải vô cơ mang về các điểm tập kết rác tại thị trấn trung tâm.
4. Cơ chế cứu hộ khẩn cấp trên các cung đèo hiểm trở được tổ chức như thế nào?
Xây dựng danh bạ liên lạc vệ tinh gồm số điện thoại công an xã, trạm y tế huyện dọc tuyến Quốc lộ 6, Quốc lộ 279, Quốc lộ 4C; đồng thời thiết lập các kênh kết nối khẩn cấp giữa các câu lạc bộ phượt lớn và đội cứu hộ tình nguyện địa phương.
5. Khả năng mở rộng của mô hình này sang các vùng địa hình khác của Việt Nam?
Mô hình nghiên cứu tuyến điểm và khung quản trị phượt bền vững hoàn toàn có thể nhân rộng sang các khu vực có tiềm năng sinh thái - văn hóa tương đồng như Tây Nguyên (Trục đường Trường Sơn Đông), Miền Trung (Cung đường ven biển và đèo Hải Vân) hoặc Đông Bắc (Hồ Ba Bể, Thác Bản Giốc).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc việc giải mã hiện tượng văn hóa - kinh tế của loại hình Du lịch phượt trong giới trẻ, thông qua việc khảo sát, đo lường toàn diện tại địa bàn chiến lược vùng núi Tây Bắc Việt Nam. Đề tài khẳng định rằng phượt không còn là hành động tự phát mang tính cá nhân, mà đã trở thành xu hướng tất yếu của thời đại - một phương thức du lịch chủ động, giàu tính nhân văn và mang tiềm năng kinh tế to lớn.
Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận khoa học, phương pháp điền dã thực địa, và các giải pháp quy hoạch lộ trình chuẩn hóa, công trình cung cấp nguồn cứ liệu thực chứng quý giá cho các nhà quản lý du lịch, doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng bản địa. Việc phát triển du lịch phượt đúng hướng sẽ là đòn bẩy quan trọng đưa Tây Bắc trở thành điểm sáng trên bản đồ du lịch mạo hiểm quốc tế, đồng thời bảo tồn bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa độc đáo của dân tộc.