Khóa Luận Tốt Nghiệp: Đánh Giá Sự Hài Lòng Công Nhân Tại Công Ty TNHH May Tùng Phương

Nghiên cứu sự hài lòng của công nhân tại công ty TNHH May Tùng Phương, phân tích yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và môi trường lao động.

Trường đại học

Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

112
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3.2.1. Về nội dung
1.3.2.2. Về không gian
1.3.2.3. Về thời gian

1.4. Quy trình nghiên cứu

1.4.1. Nghiên cứu sơ bộ

1.4.2. Nghiên cứu chính thức

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thống kê

1.5.2. Phương pháp phân tích và tổng hợp

1.5.3. Phương pháp phỏng vấn, điều tra

2. PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

2.1.1. Khái niệm về sự hài lòng công việc

2.1.2. Các lý thuyết về hài lòng công việc

2.1.2.1. Thuyết nhu cầu của Maslow
2.1.2.2. Lý thuyết của David Mc. Celland
2.1.2.3. Lý thuyết kỳ vọng của Vroom

2.1.3. Lợi ích từ việc làm hài lòng người lao động

2.1.4. Những ảnh hưởng của sự hài lòng công việc

2.1.4.1. Năng suất làm việc
2.1.4.2. Sự vắng mặt
2.1.4.3. Các nghiên cứu sự hài lòng đối với công việc

2.1.5. Cơ sở thực tiễn

2.2. CHƯƠNG II: ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG CỦA CÔNG NHÂN TRONG QUÁ TRÌNH LÀM VIỆC TẠI CÔNG TY TNHH MAY TÙNG PHƯƠNG

2.2.1. Giới thiệu công ty

2.2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty TNHH may Tùng Phương
2.2.1.2. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty TNHH may Tùng Phương
2.2.1.2.1. Chức năng nhiệm vụ của công ty
2.2.1.2.2. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty
2.2.1.2.3. Đặc điểm quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm của công ty
2.2.1.3. Tổ chức bộ máy quản lý hoạt động sản xuất - kinh doanh của công ty TNHH may Tùng Phương
2.2.1.4. Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty TNHH may Tùng Phương
2.2.1.4.1. Tình hình tài chính của công ty
2.2.1.4.2. Kết quả kinh doanh trong một số năm gần đây
2.2.1.5. Quan điểm lãnh đạo của công ty
2.2.1.6. Tình hình phát triển nguồn nhân lực về số lượng, chất lượng giai đoạn 2013-2015

2.2.2. Phương pháp khảo sát, đánh giá mức độ hài lòng của công nhân trong quá trình làm việc tại công ty TNHH may Tùng Phương

2.2.2.1. Tổng thể và mẫu nghiên cứu
2.2.2.2. Mô hình nghiên cứu
2.2.2.3. Mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
2.2.2.4. Phát triển thang đo lượng các biến nghiên cứu và thiết lập bảng hỏi điều tra
2.2.2.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.2.3. Kết quả nghiên cứu

2.2.3.1. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha
2.2.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.2.3.3. Mô hình hiệu chỉnh
2.2.3.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng phân tích hồi quy bội

2.2.4. Kết quả thống kê về mức độ hài lòng theo từng nhóm yếu tố và mức độ hài lòng chung của công nhân trong quá trình làm việc tại Công ty TNHH may Tùng Phương

2.2.4.1. Mức độ hài lòng theo nhóm yếu tố “cơ hội đào tạo – thăng tiến”
2.2.4.2. Mức độ hài lòng theo nhóm yếu tố “tiền lương”
2.2.4.3. Mức độ hài lòng theo nhóm yếu tố “điều kiện làm việc”
2.2.4.4. Mức độ hài lòng theo nhóm yếu tố “đặc điểm công việc”
2.2.4.5. Mức độ hài lòng theo nhóm yếu tố “phúc lợi”
2.2.4.6. Mức độ thỏa mãn chung

2.3. CHƯƠNG III: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP

2.3.1. Mục tiêu của công ty trong năm 2016

2.3.2. Những thuận lợi và khó khăn mà công ty gặp phải

2.3.3. Một số giải pháp đề xuất để nâng cao sự hài lòng trong công việc của công nhân tại Công ty

2.3.3.1. Giải pháp nâng cao sự hài lòng thông qua tiền lương và các vấn đề liên quan tới tiền lương
2.3.3.1.1. Bảo đảm việc làm
2.3.3.1.2. Tiền lương, tiền thưởng
2.3.3.2. Giải pháp nâng cao sự hài lòng thông qua đào tạo và thăng tiến
2.3.3.2.1. Quan tâm tới công tác đào tạo
2.3.3.2.2. Nâng cao cơ hội thăng tiến
2.3.3.3. Giải pháp nâng cao sự hài lòng thông qua cải thiện mối quan hệ cấp dưới và cấp trên
2.3.3.4. Giải pháp nâng cao sự hài lòng về phúc lợi
2.3.3.5. Giải pháp nâng cao sự hài lòng về đặc điểm công việc
2.3.3.6. Một số giải pháp khác
2.3.3.6.1. Xây dựng trật tự trong công ty
2.3.3.6.2. Xây dựng văn hóa công ty

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khóa Luận Tốt Nghiệp Sự Hài Lòng Công Việc

Khóa luận tốt nghiệp về sự hài lòng công việc là một nghiên cứu quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh nhân sự ngày càng gay gắt. Nghiên cứu này không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về mức độ hài lòng công việc của nhân viên, mà còn cung cấp cơ sở để xây dựng các chính sách và giải pháp nhằm nâng cao sự gắn kết của nhân viên với công ty. Theo TS. Lê Quang Hiếu, việc nghiên cứu sự hài lòng của người lao động là vô cùng cần thiết để thúc đẩy họ phát huy tối đa khả năng, mang lại hiệu quả cao nhất cho doanh nghiệp. Khóa luận này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc tại Công ty TNHH May Tùng Phương, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Sự Hài Lòng Công Việc

Sự hài lòng công việc là một khái niệm phức tạp, phản ánh cảm xúc, thái độ và nhận thức của nhân viên về công việc của họ. Nó không chỉ đơn thuần là cảm giác vui vẻ hay thoải mái, mà còn bao gồm sự thỏa mãn về các yếu tố như tiền lương, cơ hội thăng tiến, môi trường làm việc và mối quan hệ với đồng nghiệp. Sự hài lòng công việc có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Theo Kusku (2003), sự hài lòng công việc phản ánh nhu cầu và mong muốn cá nhân được đáp ứng và mức độ cảm nhận của các nhân viên về công việc của họ.

1.2. Các Lý Thuyết Nền Tảng Về Sự Hài Lòng Của Nhân Viên

Nhiều lý thuyết đã được phát triển để giải thích sự hài lòng công việc, trong đó nổi bật là Thuyết Nhu Cầu của Maslow, Thuyết Hai Yếu Tố của Herzberg và Thuyết Kỳ Vọng của Vroom. Thuyết Nhu Cầu của Maslow cho rằng nhân viên có xu hướng hài lòng khi các nhu cầu của họ được đáp ứng theo thứ bậc, từ nhu cầu sinh lý đến nhu cầu tự thể hiện. Thuyết Hai Yếu Tố của Herzberg phân biệt giữa các yếu tố duy trì (ví dụ: tiền lương, điều kiện làm việc) và các yếu tố thúc đẩy (ví dụ: cơ hội thăng tiến, sự công nhận). Thuyết Kỳ Vọng của Vroom nhấn mạnh vai trò của kỳ vọng, giá trị và mối quan hệ giữa nỗ lực và kết quả trong việc tạo ra sự hài lòng công việc.

1.3. Mô Hình Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Công Việc Phổ Biến

Các mô hình nghiên cứu sự hài lòng công việc thường bao gồm các yếu tố như đặc điểm công việc, tiền lương, cơ hội thăng tiến, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, điều kiện làm việc và phúc lợi. Các mô hình này giúp nhà nghiên cứu xác định các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc và xây dựng các công cụ đo lường phù hợp. Một số mô hình còn xem xét vai trò của các yếu tố cá nhân như tính cách, giá trị và kinh nghiệm làm việc trong việc hình thành sự hài lòng công việc.

II. Thách Thức Vấn Đề Về Sự Hài Lòng Tại Công Ty May

Ngành may mặc, với đặc thù công việc vất vả, áp lực cao và mức lương thường không quá hấp dẫn, đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì sự hài lòng công việc của nhân viên. Tình trạng thiếu hụt lao động, tỷ lệ nghỉ việc cao và năng suất lao động thấp là những vấn đề thường gặp. Việc nghiên cứu sự hài lòng công việc tại Công ty TNHH May Tùng Phương giúp làm rõ những vấn đề cụ thể mà công ty đang đối mặt, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình.

2.1. Thực Trạng Sự Hài Lòng Công Việc Tại Ngành May Mặc

Ngành may mặc thường có mức độ hài lòng công việc thấp hơn so với các ngành khác do tính chất công việc lặp đi lặp lại, điều kiện làm việc không lý tưởng và áp lực về thời gian. Nhiều công nhân may mặc cảm thấy không hài lòng với mức lương, cơ hội thăng tiến và sự công nhận từ cấp trên. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động và tỷ lệ nghỉ việc cao, gây ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng Của Công Nhân May

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của công nhân may, bao gồm tiền lương, điều kiện làm việc, cơ hội thăng tiến, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, sự công nhận và phúc lợi. Tiền lương là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Điều kiện làm việc an toàn, thoải mái và môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng công việc.

2.3. Hậu Quả Của Sự Không Hài Lòng Đối Với Doanh Nghiệp

Sự không hài lòng công việc có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho doanh nghiệp, bao gồm giảm năng suất lao động, tăng tỷ lệ nghỉ việc, tăng chi phí tuyển dụng và đào tạo, giảm chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự không hài lòng công việc và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Tại Tùng Phương

Để đánh giá mức độ hài lòng công việc của công nhân tại Công ty TNHH May Tùng Phương, khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường mức độ hài lòng công việc và xác định mối quan hệ giữa các yếu tố thông qua khảo sát bằng bảng hỏi.

3.1. Thiết Kế Bảng Hỏi Khảo Sát Sự Hài Lòng Của Nhân Viên

Bảng hỏi khảo sát sự hài lòng của nhân viên được thiết kế dựa trên các yếu tố quan trọng đã được xác định trong quá trình nghiên cứu định tính và các lý thuyết về sự hài lòng công việc. Bảng hỏi bao gồm các câu hỏi đóng và câu hỏi mở, cho phép thu thập dữ liệu định lượng và định tính. Các câu hỏi được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của công nhân may.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Khảo Sát Sự Hài Lòng

Dữ liệu khảo sát sự hài lòng được thu thập từ một mẫu đại diện của công nhân tại Công ty TNHH May Tùng Phương. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và thống kê suy luận, sử dụng phần mềm SPSS. Các phương pháp phân tích bao gồm phân tích tần số, phân tích trung bình, phân tích phương sai và phân tích hồi quy.

3.3. Đánh Giá Độ Tin Cậy và Giá Trị Của Thang Đo Sự Hài Lòng

Để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu, độ tin cậy và giá trị của thang đo sự hài lòng được đánh giá bằng các phương pháp như Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố. Các kết quả đánh giá cho thấy thang đo có độ tin cậy và giá trị chấp nhận được.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Mức Độ Hài Lòng Tại Tùng Phương

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng công việc của công nhân tại Công ty TNHH May Tùng Phương ở mức trung bình. Các yếu tố như tiền lương, cơ hội thăng tiến và điều kiện làm việc được đánh giá là có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng công việc. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự khác biệt về mức độ hài lòng công việc giữa các nhóm công nhân khác nhau, ví dụ như theo độ tuổi, trình độ học vấn và thâm niên làm việc.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Theo Các Yếu Tố Cụ Thể

Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của công nhân theo từng yếu tố cụ thể, bao gồm tiền lương, cơ hội thăng tiến, điều kiện làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp và cấp trên, sự công nhận và phúc lợi. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng về tiền lương và cơ hội thăng tiến là thấp nhất, trong khi mức độ hài lòng về mối quan hệ với đồng nghiệp là cao nhất.

4.2. Phân Tích Mối Quan Hệ Giữa Các Yếu Tố và Sự Hài Lòng Chung

Phân tích hồi quy cho thấy có mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố như tiền lương, cơ hội thăng tiến và điều kiện làm việc với sự hài lòng công việc chung của công nhân. Các yếu tố này có tác động tích cực và đáng kể đến sự hài lòng công việc.

4.3. So Sánh Mức Độ Hài Lòng Giữa Các Nhóm Công Nhân

Nghiên cứu so sánh mức độ hài lòng giữa các nhóm công nhân khác nhau, ví dụ như theo độ tuổi, trình độ học vấn và thâm niên làm việc. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ hài lòng giữa các nhóm công nhân, cho thấy cần có các giải pháp phù hợp với từng nhóm.

V. Giải Pháp Nâng Cao Sự Hài Lòng Công Việc Tại Tùng Phương

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khóa luận đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng công việc của công nhân tại Công ty TNHH May Tùng Phương. Các giải pháp bao gồm cải thiện chính sách tiền lương và phúc lợi, tạo cơ hội thăng tiến và phát triển nghề nghiệp, cải thiện điều kiện làm việc và xây dựng môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ.

5.1. Cải Thiện Chính Sách Tiền Lương và Phúc Lợi Để Tăng Sự Hài Lòng

Để tăng sự hài lòng về tiền lương, công ty cần xem xét điều chỉnh mức lương phù hợp với năng lực và kinh nghiệm của công nhân, đồng thời xây dựng hệ thống lương thưởng công bằng và minh bạch. Ngoài ra, công ty cần cung cấp các phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm, trợ cấp và các chương trình chăm sóc sức khỏe.

5.2. Tạo Cơ Hội Thăng Tiến và Phát Triển Nghề Nghiệp

Để tăng sự hài lòng về cơ hội thăng tiến, công ty cần xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho công nhân, đồng thời tạo điều kiện cho họ tham gia các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng và kiến thức. Công ty cũng cần tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích công nhân phấn đấu và đạt được thành tích cao.

5.3. Cải Thiện Điều Kiện Làm Việc và Môi Trường Làm Việc

Để tăng sự hài lòng về điều kiện làm việc, công ty cần đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và thoải mái. Công ty cần đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, cải thiện hệ thống thông gió và chiếu sáng, và cung cấp các tiện nghi cần thiết cho công nhân. Ngoài ra, công ty cần xây dựng môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sự Hài Lòng

Khóa luận đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về sự hài lòng công việc tại Công ty TNHH May Tùng Phương, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp cải thiện. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn đối với công ty và các doanh nghiệp khác trong ngành may mặc. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất và nghiên cứu các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Sự Hài Lòng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ hài lòng công việc của công nhân tại Công ty TNHH May Tùng Phương ở mức trung bình, và các yếu tố như tiền lương, cơ hội thăng tiến và điều kiện làm việc có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng công việc.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Sự Hài Lòng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất, nghiên cứu các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc trong tương lai, và so sánh mức độ hài lòng công việc giữa các doanh nghiệp khác nhau trong ngành may mặc.

6.3. Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng

Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn đối với Công ty TNHH May Tùng Phương và các doanh nghiệp khác trong ngành may mặc, giúp họ hiểu rõ hơn về sự hài lòng công việc của nhân viên và xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp để nâng cao sự gắn kết của nhân viên với công ty.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lý do chọn đề tài Nhân sự đƣợc xem là “nguyên khí” của các doanh nghiệp, là nguồn tài nguyên đem lại lợi ích cạnh tranh tốt nhất cho doanh nghiệp, vì theo các chuyên gia, đối thủ cạnh tranh đều có thể “nhái” chiến lƣợc, phƣơng thức kinh doanh, sản phẩm và dịch vụ nhƣng nhân tài thì không thể “sao chép” đƣợc. Vì vậy việc nghiên cứu tìm ra giải pháp nhằm làm tăng sự hài lòng của ngƣời lao động trong quá trình làm việc, thúc đẩy họ phát huy tối đa khả năng mang lại hiệu quả cao nhất cho doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Hơn nữa, vấn đề làm hài lòng hay không hài lòng ngƣời lao động ảnh hƣởng trực tiếp tới vấn nạn “chảy máu chất xám” ngày càng tăng ở Việt Nam nói riêng và các nƣớc trong khu vực Châu Á nói chung.

Theo thống kê mới nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hiện có trên 70% các du học sinh Việt Nam không trở về nƣớc sau khi tốt nghiệp. Việc nghiên cứu vấn đề trên có ý nghĩa sâu rộng, lâu dài cho tất cả các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất hay dịch vụ. Việc nghiên cứu hành vi , việc thỏa mãn nhu cầu của con ngƣời đã đƣợc thực hiện từ rất lâu với nghiên cứu nổi tiếng của Maslow, của Herzberg…đƣợc ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Việc tạo dựng một đội ngũ lao động ổn định, có chất lƣợng sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm đƣợc chi phí tuyển dụng, chi phí đào tạo mới… làm giảm các sai sót trong công việc, tạo môi trƣờng làm việc đoàn kết cho tất cả nhân viên trong công ty.

Từ đó, nâng cao năng suất lao động, chất lƣợng sản phẩm, tăng uy tín của công ty với khách hàng và đối tác, tạo dựng chỗ đứng bền vững trên thị trƣờng. Và để đạt đƣợc những điều này, việc làm hài lòng ngƣời lao động trong công ty là hết sức cần thiết và có thể coi là yếu tố bắt buộc, đặc biệt là trong điều kiện các doanh nghiệp bên ngoài đang có nhiều chính sách thu hút ngƣời lao động có trình độ vào đơn vị của mình nhƣ thực tế hiện nay ở các quốc gia đang phát triển trong đó có Việt Nam. SVTH: Nguyễn Thị Thu Trang 11 Lớp: K15 - ĐH QTKD Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Quang Hiếu Những vấn đề trên thực sự đang là mối quan tâm cho tất cả các doanh nghiệp ở Việt nam nói chung và cho các doanh nghiệp ngành dệt may nói riêng.

Mà điều đáng nói là thế mạnh của nƣớc ta chính là ở ngành này. Để cụ thể hơn, em xin phép lấy ví dụ về công ty TNHH may Tùng Phƣơng để tiến hành phân tích sự hài lòng của ngƣời lao động với công việc. Từ đó, đƣa ra các giải pháp tốt nhất để đáp ứng mong muốn, nhu cầu của ngƣời lao động thúc đẩy họ làm việc mang lại hiệu quả tốt nhất. Một là, có thể giúp em có thêm kinh nghiệm sau quá trình thực tập tại công ty.

Hai là, hiểu đƣợc tâm tƣ nguyện vọng của ngƣời lao động, của cấp trên để khi ra trƣờng em trở thành một nhà quản lý hoàn thiện. Chính vì những lí do trên, em xin mạnh dạn đi sâu nghiên cứu đề tài: “ Nghiên cứu sự hài lòng của công nhân trong quá trình làm việc tại công ty TNHH may Tùng Phương”. Mục tiêu nghiên cứu: - Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về sự hài lòng trong công việc. - Khám phá các yếu tố ảnh hƣởng tới công nhân trong quá trình làm việc, mức độ ảnh hƣởng của từng nhân tố.

- Đo lƣờng mức độ hài lòng của công nhân trong công ty. - Đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng của công nhân. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu: 3.1 Đối tượng nghiên cứu Là toàn bộ ngƣời lao động trực tiếp tại phân xƣởng sản xuất và sự hài lòng của họ về công việc.2 Phạm vi nghiên cứu 3.1 Về nội dung: Nghiên cứu, giải quyết các vấn đề lý luận, thực tiễn về các yếu tố ảnh hƣởng tới sự hài lòng của công nhân làm việc trong công ty.2 Về không gian: Nghiên cứu đƣợc thực hiện tại Công ty TNHH may Tùng Phƣơng, lô G1 SVTH: Nguyễn Thị Thu Trang 12 Lớp: K15 - ĐH QTKD Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Quang Hiếu Phƣờng Đông Thọ, Thành phố Thanh Hóa.3 Về thời gian: Từ ngày 20/12/2015 – 20/04/2016 4.

Quy trình nghiên cứu Gồm 2 bƣớc: 4.1 Nghiên cứu sơ bộ: - Nghiên cứu định tính: + Thông qua việc tìm hiểu các số liệu thu thập đƣợc từ công ty, tiến hành phân tích, đánh giá. + Phỏng vấn sâu một số đối tƣợng có liên quan: Ban lãnh đạo công ty, ngƣời lao động, thầy cô trong trƣờng nhằm có những phát hiện mới cũng nhƣ điều chỉnh lại những câu hỏi trong bảng khảo sát để làm rõ hơn cho bài nghiên cứu. - Nghiên cứu sơ bộ định lƣợng đƣợc thực hiện để đánh giá sơ bộ về độ tin cậy, giá trị của thang đo đã thiết kế, tìm hiểu từ phía ngƣời lao động mức độ hiểu câu hỏi nhƣ thế nào? Từ đó điều chỉnh câu hỏi cho phù hợp với đối tƣợng nghiên cứu. Nghiên cứu sơ bộ định lƣợng đƣợc thực hiện với 50 đối tƣợng là ngƣời lao động trong công ty TNHH may Tùng Phƣơng.2 Nghiên cứu chính thức: Nghiên cứu chính thức đƣợc thực hiện bằng phƣơng pháp định lƣợng và thực hiện bằng kỹ thuật điều tra xã hội học, thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi.

Dữ liệu thu thập đƣợc dùng để phân tích thống kê mô tả dựa trên các công cụ Excel và SPSS 16. Phƣơng pháp nghiên cứu 5.1 Phương pháp thống kê: Đề tài thông qua các số liệu báo cáo, thống kê của Công ty TNHH may Tùng Phƣơng và đặc biệt là các số liệu tổng hợp của Phòng hành chính thực hiện thống kê các số liệu liên quan tới công tác quản trị nhân lực nói chung và các vấn đề liên quan tới việc nâng cao sự hài lòng của ngƣời lao động nói riêng. Bên cạnh đó, đề tài cũng thống kê đƣợc mẫu 180 SVTH: Nguyễn Thị Thu Trang 13 Lớp: K15 - ĐH QTKD Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Quang Hiếu phiếu ngƣời lao động trả lời về vấn đề cần nghiên cứu tại Công ty TNHH may Tùng Phƣơng.2 Phương pháp phân tích và tổng hợp: Từ những thông tin, số liệu tài liệu thu thập đƣợc qua quá trình nghiên cứu, tìm tòi (sách báo, mạng Internet, tạp chí, giáo trình, số liệu và tài liệu của công ty…) em đã tiến hành phân tích, tổng hợp và qua đó đƣa ra những đánh giá, nhận xét và những suy luận khoa học của bản thân về các vấn đề đƣợc nghiên cứu.3 Phương pháp phỏng vấn, điều tra: Đề tài đã tiến hành điều tra bằng phiếu hỏi đƣợc thiết kế sẵn đối với ngƣời lao động trong Công ty, phỏng vấn trực tiếp công nhân.

SVTH: Nguyễn Thị Thu Trang 14 Lớp: K15 - ĐH QTKD Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Quang Hiếu PHẦN II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Khái niệm về sự hài lòng công việc Hài lòng công việc là một khái niệm chƣa đƣợc thống nhất của các nhà nghiên cứu xuất phát từ góc nhìn khác nhau, các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Theo Kusku (2003) cho rằng sự hài lòng công việc phản ánh nhu cầu và mong muốn cá nhân đƣợc đáp ứng và mức độ cảm nhận của các nhân viên về công việc của họ. Định nghĩa này xuất phát từ lý thuyết thang đo nhu cầu của Maslow (1943) cho rằng ngƣời lao động hài lòng khi đáp ứng nhu cầu từ thấp lên cao.

Theo Hoppock (1935) cho rằng sự hài lòng với công việc là tổng hợp sự hài lòng về tâm lý, sinh lý và các yếu tố môi trƣờng khiến cho một ngƣời thật sự cảm thấy hài lòng về công việc của họ. Wright and Kim (2004) cũng cho rằng sự hài lòng công việc là sự phù hợp giữa những gì nhân viên mong muốn từ công việc và những gì họ cảm nhận đƣợc từ công việc. Một số nhà nghiên cứu khác cho rằng sự hài lòng công việc là trạng thái cảm xúc tích cực của ngƣời lao động với công việc thể hiện qua hành vi, niềm tin của họ (Vroom, 1964; Locke, 1976; Quinn and Staines, 1979; Weiss; 1967). Hay theo quan điểm của Smith (1983) cho rằng sự hài lòng với công việc chỉ đơn giản là cảm giác mà ngƣời lao động cảm nhận về công việc của họ.

Nhƣ vậy có thể thấy rằng có rất nhiều định nghĩa khác nhau về sự hài lòng với công việc. Trong bài nghiên cứu này em hƣớng theo định nghĩa sự hài lòng với công việc là việc cảm nhận và thể hiện sự cảm nhận của ngƣời lao động qua những cảm xúc, thái độ và hành động. Hài lòng công việc bắt nguồn từ tâm lý tổ chức và lý thuyết động viên. SVTH: Nguyễn Thị Thu Trang 15 Lớp: K15 - ĐH QTKD Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Lê Quang Hiếu Theo Green (2000), các lý thuyết kinh điển về thỏa mãn công việc có thể phân theo ba nhóm chính: Lý thuyết nội dung với hai lý thuyết nền tảng là thang nhu cầu của A.Maslow (1954) và lý thuyết hai nhân tố của Herzberg (1966), chỉ ra rằng việc đáp ứng đầy đủ các nhu cầu sẽ tạo ra sự thỏa mãn công việc. Lý thuyết quá trình (nhƣ lý thuyết của Vroom) giải thích sự hài lòng đối với công việc là sự tác động của mối quan hệ giữa ba nhân tố (1) kỳ vọng, (2) giá trị và (3) mong muốn. Lý thuyết hoàn cảnh lại cho rằng sự hài lòng với công việc là tác động qua lại của ba biến (1) cá nhân, (2) công việc và (3) tổ chức. Các lý thuyết về hài lòng công việc 1.1 Thuyết nhu cầu của Maslow Theo Maslow cá nhân sẵn sàng hành động theo cấp bậc nhu cầu tăng dần.

Theo thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow con ngƣời đều có năm loại nhu cầu nhƣ sau: Hình 1.1: Tháp nhu cầu của Maslow Trong đó: Cấp độ 1: Nhu cầu cơ bản, sinh lý bao gồm nhu cầu về ăn, uống, nhà ở thỏa mãn sinh lý các nhu cầu vật chất khác. SVTH: Nguyễn Thị Thu Trang 16 Lớp: K15 - ĐH QTKD Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Lê Quang Hiếu Cấp độ 2: Nhu cầu an toàn là nhu cầu về an ninh và đƣợc bảo vệ khỏi những tồn tại vật chất và tinh thần cũng nhƣ đảm bảo các nhu cầu vật chất tiếp tục đƣợc thỏa mãn. Cấp độ 3: Nhu cầu xã hội là các nhu cầu về tình cảm, sự chấp nhận và tình bằng hữu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận tốt nghiệp "Khóa Luận Tốt Nghiệp Về Sự Hài Lòng Công Việc Tại Công Ty TNHH May Tùng Phương" tập trung vào việc phân tích mức độ hài lòng của nhân viên trong môi trường làm việc tại công ty. Tài liệu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện điều kiện làm việc và nâng cao hiệu suất lao động. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của sự hài lòng trong công việc và cách thức để tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

Để mở rộng kiến thức về quản lý nhân sự và các giải pháp cải thiện hiệu quả làm việc, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn phân tích và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quản lý nhân lực tại công ty cổ phần may nam định nagaco, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý nhân lực. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự tại công ty lưới điện cao thế miền nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược quản lý nhân sự hiệu quả. Cuối cùng, Luận văn một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý của công ty viễn thông viettel sẽ cung cấp thêm thông tin về việc nâng cao chất lượng đội ngũ quản lý trong doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.