Khóa luận tốt nghiệp: Thi pháp thơ Phạm Tiến Duật (Nguyễn Thị Tố Như)

Luận văn tốt nghiệp văn học nghiên cứu tốt nghiệp văn học thi pháp thơ phạm tiến duật, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp cải tiến thực tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Văn Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

91
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận thi pháp thơ Phạm Tiến Duật nổi bật

Việc nghiên cứu thi pháp thơ Phạm Tiến Duật là một hành trình khám phá các yếu tố nghệ thuật độc đáo đã làm nên tên tuổi của một trong những nhà thơ tiêu biểu nhất thế hệ chống Mỹ. Khóa luận tốt nghiệp về chủ đề này không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là cơ hội để đi sâu vào hệ thống hình thức nghệ thuật, từ đó giải mã quan niệm về con người và cuộc sống của tác giả. Phạm Tiến Duật được xem là “một hiện tượng thơ ca đặc sắc của văn học chiến tranh”, tiếng thơ của ông có sức mạnh như một vũ khí sắc bén, là tiếng nói sôi trào của tuổi trẻ trên tuyến đường Trường Sơn huyền thoại. Do đó, việc phân tích khóa luận tốt nghiệp văn học thi pháp thơ Phạm Tiến Duật giúp khẳng định lại tài năng và vị trí của ông trên thi đàn Việt Nam hiện đại. Các phương diện thi pháp như nhân vật, không gian, thời gian, kết cấu, ngôn ngữ, và giọng điệu là những chìa khóa quan trọng để mở cánh cửa vào thế giới nghệ thuật của ông. Mỗi yếu tố này đều góp phần tạo nên một phong cách riêng biệt, một “chất lính” không thể trộn lẫn, vừa chân thực, ngang tàng, lại vừa lãng mạn, sâu sắc. Nghiên cứu đề tài này cũng là cách để thế hệ sau hiểu rõ hơn về sự hy sinh anh dũng của các chiến sĩ và bồi đắp lòng yêu nước, tự hào dân tộc. Mục tiêu chính của các công trình nghiên cứu là làm rõ quá trình vận động, phát triển tư duy thơ và phong cách nghệ thuật độc đáo của nhà thơ tài hoa này.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu thơ Phạm Tiến Duật

Chọn đề tài khóa luận tốt nghiệp về thi pháp thơ Phạm Tiến Duật xuất phát từ nhiều lý do chính đáng. Thứ nhất, thi pháp là một lĩnh vực nghiên cứu cốt lõi, giúp hiểu sâu sắc các giá trị nghệ thuật của tác phẩm văn học. Việc khám phá các phương diện như nhân vật trữ tình, không gian, thời gian, ngôn ngữ và giọng điệu thơ trong sáng tác của ông mang lại cái nhìn toàn diện về một tài năng lớn. Thứ hai, Phạm Tiến Duật là một hiện tượng văn học độc đáo, đại diện cho thế hệ nhà thơ thời kháng chiến chống Mỹ. Thơ ông không chỉ phản ánh hiện thực chiến trường khốc liệt mà còn lưu giữ “dấu mốc sáng tạo của thơ trữ tình Việt Nam trên hành trình đi tìm cái đẹp từ trong các sự kiện và in đậm chất sử thi”. Phân tích thơ ông là cách tiếp cận gần hơn với lịch sử và tinh thần của cả một dân tộc trong giai đoạn hào hùng. Cuối cùng, nghiên cứu này góp phần khẳng định vị trí vững chắc của Phạm Tiến Duật trong nền văn học Việt Nam hiện đại.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trong khóa luận

Đối tượng nghiên cứu chính của khóa luận là toàn bộ các phương diện thi pháp trong thơ Phạm Tiến Duật. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào thi pháp nhân vật, thi pháp không gian nghệ thuật, thi pháp thời gian, thi pháp kết cấu, thi pháp ngôn ngữ và thi pháp giọng điệu. Các yếu tố này được xem xét như một hệ thống nghệ thuật thống nhất, thể hiện quan niệm độc đáo của nhà thơ về con người và thời đại. Phạm vi nghiên cứu bao quát các tập thơ tiêu biểu của ông, từ những tác phẩm ra đời trong chiến tranh như Vầng trăng quầng lửa (1970) đến các tuyển tập sau này như Đường dài và những đốm lửa (2002) và Tuyển tập Phạm Tiến Duật (2007). Việc giới hạn phạm vi trong các tác phẩm tiêu biểu đảm bảo tính tập trung và chiều sâu cho công trình, giúp làm nổi bật những đóng góp to lớn của ông cho nền thơ ca dân tộc.

II. Khám phá thách thức khi nghiên cứu thi pháp thơ Phạm Tiến Duật

Nghiên cứu thi pháp thơ Phạm Tiến Duật đặt ra nhiều thách thức thú vị cho người làm công tác học thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc định nghĩa và phân tích cái “chất lính” đặc trưng, vốn là sự hòa quyện giữa giọng điệu ngang tàng, tếu táo và chiều sâu suy tư triết lý. Thơ ông mang “cái thực gồ ghê của cuộc sống chiến tranh”, tưởng như chỉ là ghi chép đơn thuần nhưng lại ẩn chứa kỹ thuật nghệ thuật tinh vi. Nhà phê bình Nhị Ca từng nhận xét ngôn ngữ thơ của ông “giống tiếng nói giao tiếp trong đời sống hàng ngày, ít được cách điệu”. Thách thức ở đây là phải bóc tách được các lớp ý nghĩa và thủ pháp nghệ thuật đằng sau vẻ ngoài mộc mạc, xù xì đó. Một vấn đề khác là sự chuyển biến trong phong cách thơ của Phạm Tiến Duật từ giai đoạn chiến tranh sang thời kỳ hòa bình. Sau năm 1975, thơ ông mang nhiều trăn trở, ưu tư về cuộc sống đời thường, khác với âm hưởng hào hùng trước đó. Việc hệ thống hóa và lý giải sự vận động này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện về bối cảnh lịch sử-xã hội và cuộc đời của chính nhà thơ. Cuối cùng, việc áp dụng các lý thuyết thi pháp học hiện đại vào một đối tượng đậm chất hiện thực như thơ Phạm Tiến Duật cần sự linh hoạt để tránh sa vào phân tích kinh viện, khô cứng, làm mất đi cái hồn nhiên, sống động vốn có của tác phẩm.

2.1. Lý luận chung về thi pháp và thi pháp học trong văn học

Để thực hiện một khóa luận tốt nghiệp văn học chất lượng, việc nắm vững lý luận về thi pháp và thi pháp học là yêu cầu tiên quyết. Thi pháp được hiểu là hệ thống các nguyên tắc và phương thức nghệ thuật chi phối sự hình thành của tác phẩm. Theo Trần Đình Sử, thi pháp “là nguyên tắc bên trong, vốn có của sáng tạo nghệ thuật”. Nó không chỉ bao gồm các yếu tố hình thức như kết cấu, ngôn ngữ, hình ảnh mà còn thể hiện một quan niệm nhất định về thế giới và con người. Thi pháp học là khoa học nghiên cứu về thi pháp, có nhiệm vụ khám phá “các phương thức và phương tiện thể hiện một cách nghệ thuật”. Việc áp dụng lý luận này vào thơ Phạm Tiến Duật giúp giải mã cách ông xây dựng thế giới nghệ thuật của riêng mình, từ việc tạo ra không gian Trường Sơn đến việc khắc họa hình tượng người lính lái xe.

2.2. Vài nét về cuộc đời và con đường thơ ca của Phạm Tiến Duật

Cuộc đời và con đường thơ của Phạm Tiến Duật (1941-2007) gắn liền với những biến động lớn của lịch sử dân tộc. Tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội năm 1964, ông lên đường nhập ngũ và hoạt động trên tuyến đường Trường Sơn ác liệt. Chính hiện thực chiến trường đã trở thành nguồn cảm hứng và chất liệu chủ đạo cho thơ ông. Tên tuổi ông được khẳng định mạnh mẽ khi đoạt giải nhất cuộc thi thơ của báo Văn nghệ năm 1969-1970 với chùm thơ bất hủ, trong đó có Bài thơ về tiểu đội xe không kính. Sau năm 1975, thơ ông chuyển sang những suy tư về thời hậu chiến, về lẽ đời và thân phận con người. Hiểu rõ bối cảnh này là chìa khóa để phân tích sâu sắc các giai đoạn sáng tác, từ âm hưởng hào hùng, lãng mạn thời chiến đến giọng điệu trầm tư, chiêm nghiệm sau này, làm nền tảng vững chắc cho khóa luận về thi pháp thơ của ông.

III. Phương pháp phân tích nhân vật và không gian thơ Phạm Tiến Duật

Một phương pháp hiệu quả để tiếp cận thi pháp thơ Phạm Tiến Duật là tập trung phân tích hai yếu tố cốt lõi: nhân vật trữ tình và không gian nghệ thuật. Đây là hai phương diện thể hiện rõ nhất quan niệm nghệ thuật về con người và cuộc sống của nhà thơ. Các nhân vật trong thơ ông không phải là những hình tượng được lý tưởng hóa xa rời thực tế, mà là những con người bước ra từ cuộc chiến, mang trong mình vẻ đẹp của lý tưởng cao cả và ý chí kiên cường. Hình ảnh người lính lái xe trong Bài thơ về tiểu đội xe không kính hay cô thanh niên xung phong trong Gửi em, cô thanh niên xung phong đều được khắc họa bằng những chi tiết đời thường, sống động, qua đó làm nổi bật phẩm chất anh hùng. Song song với đó, không gian nghệ thuật trong thơ ông cũng rất đặc trưng. Không gian chủ đạo là Trường Sơn – một không gian vừa khốc liệt với bom đạn, vừa trữ tình, thơ mộng với tình yêu đôi lứa. Phân tích sự tương tác giữa nhân vật và không gian sẽ làm sáng tỏ cách Phạm Tiến Duật “ưu lại trong lịch sử dân tộc dấu mốc sáng tạo của thơ trữ tình Việt Nam trên hành trình đi tìm cái đẹp từ trong các sự kiện và in đậm chất sử thi”.

3.1. Phân tích thi pháp nhân vật trữ tình người lính Trường Sơn

Nhân vật trữ tình trong thơ Phạm Tiến Duật chủ yếu là hình ảnh người lính và thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn. Nét độc đáo trong thi pháp nhân vật của ông là khả năng khắc họa con người có lý tưởng sống cao đẹp nhưng vẫn giữ được nét hồn nhiên, yêu đời. Họ là những con người “Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước – Mà lòng phơi phới dậy tương lai”. Người lính trong thơ ông hiện lên với vẻ đẹp của sự lạc quan, dũng cảm đối mặt với gian khổ: “Không có kính, ừ thì có bụi / ...Nhìn nhau mặt lấm cười ha ha”. Họ không chỉ có ý thức trách nhiệm cao cả với Tổ quốc mà còn giàu đức hy sinh, sẵn sàng cống hiến tuổi thanh xuân. Phạm Tiến Duật đã thành công khi xây dựng những bức chân dung sống động, góp vào “bảo tàng những con người Việt Nam chiến đấu thời chống Mỹ” những hình tượng bất tử.

3.2. Giải mã không gian nghệ thuật chiến tranh và tình yêu

Không gian nghệ thuật trong thi pháp thơ Phạm Tiến Duật mang tính lưỡng cực rõ rệt. Một mặt, đó là không gian chiến tranh ác liệt, nơi “bom giật bom rung kính vỡ đi mất rồi”. Ông không né tránh hiện thực tàn khốc, mà miêu tả nó một cách chân thực đến từng chi tiết: “hố bom dày như lỗ hà ăn chân”. Mặt khác, chính trên cái nền dữ dội đó, một không gian tình yêu lãng mạn, trữ tình lại nảy nở. Trường Sơn trở thành không gian của những cuộc hẹn hò, của nỗi nhớ da diết: “Trường Sơn Đông nhớ Trường Sơn Tây”. Nhà thơ đã biến không gian công cộng của chiến tranh thành không gian riêng tư của tình yêu, tạo nên một nét độc đáo so với thơ ca cùng thời. Sự đan cài giữa hai mảng không gian này đã thi vị hóa hiện thực, thể hiện niềm tin mãnh liệt vào sự sống và tình người, ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

IV. Bí quyết giải mã kết cấu và ngôn ngữ trong thơ Phạm Tiến Duật

Để giải mã thành công thi pháp thơ Phạm Tiến Duật, cần có bí quyết tiếp cận các yếu tố hình thức như kết cấu, ngôn ngữ và giọng điệu. Đây là những phương diện thể hiện rõ nhất tư chất thông minh và sự sáng tạo táo bạo của nhà thơ. Kết cấu thơ ông thường tự nhiên, phóng khoáng, gần với cấu trúc của lời nói tự nhiên hoặc một câu chuyện kể. Ông không gò bó vào các niêm luật chặt chẽ mà để cho cảm xúc dẫn dắt, tạo ra những tứ thơ bất ngờ, độc đáo. Ngôn ngữ thơ Phạm Tiến Duật là một đóng góp quan trọng cho thơ ca hiện đại. Ông chủ trương đưa vào thơ những từ ngữ đời thường, thậm chí là khẩu ngữ, từ ngữ kỹ thuật một cách tự nhiên. Như nhận xét của Vũ Quần Phương, “chất hay trong thơ Phạm Tiến Duật không hay ở sự ngọt ngào, êm chảy trái lại người ta thích ở chỗ gồ ghê, cựa quậy”. Giọng điệu thơ là sự tổng hòa của nhiều sắc thái: vừa trẻ trung, hóm hỉnh, tếu táo, vừa sâu sắc, triết lý. Cái giọng nửa đùa nửa thật này đã tạo nên một phong cách riêng, một “chất lính” đặc trưng, góp phần làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm của ông.

4.1. Đặc điểm thi pháp kết cấu sự độc đáo và sáng tạo

Trong khóa luận tốt nghiệp văn học, phân tích thi pháp kết cấu là một nhiệm vụ quan trọng. Thơ Phạm Tiến Duật mạnh về tứ. Ông có khả năng phát hiện những tứ thơ mới lạ từ những chi tiết bình dị. Cấu tứ thường được xây dựng dựa trên sự đối lập hoặc tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng, chẳng hạn như sự sống và cái chết, chiến tranh và hòa bình. Trong bài Vầng trăng và những quầng lửa, hình ảnh vầng trăng thanh bình đối lập với quầng lửa hủy diệt của bom đạn tạo nên một tứ thơ giàu sức khái quát. Kết cấu thơ thường linh hoạt, phá vỡ những khuôn mẫu truyền thống để phù hợp với dòng chảy cảm xúc, tạo nên một vẻ đẹp tự nhiên, không sắp đặt, như Thiếu Mai nhận xét: “Một vẻ phóng khoáng, do đó rất tài hoa cứ toát ra một cách tự nhiên”.

4.2. Phân tích thi pháp ngôn ngữ và giọng điệu thơ chất lính

Ngôn ngữ và giọng điệu là hai yếu tố then chốt tạo nên thi pháp thơ Phạm Tiến Duật. Ngôn ngữ thơ ông gần gũi với lời ăn tiếng nói hàng ngày, sử dụng nhiều từ ngữ thông tục, khẩu ngữ (“phì phèo châm điếu thuốc”, “cười ha ha”). Ông không ngần ngại đưa vào thơ những chi tiết kỹ thuật, vật liệu ngổn ngang nơi chiến trường, tạo nên một chất thơ xù xì, gai góc nhưng đầy sức sống. Giọng điệu thơ là sự pha trộn độc đáo giữa sự trẻ trung, ngang tàng và tinh nghịch. Đó là cái giọng tếu táo của anh lính lái xe, là lời trêu đùa nửa thật nửa đùa với cô thanh niên xung phong: “Có lẽ nào anh lại mê em / Một cô gái không nhìn rõ mặt”. Giọng điệu này không chỉ làm giảm bớt sự căng thẳng của chiến tranh mà còn thể hiện một tinh thần lạc quan, yêu đời phi thường, tạo nên một dấu ấn không thể phai mờ trong lòng độc giả.

V. Top thành tựu nội dung và nghệ thuật thơ Phạm Tiến Duật

Thơ Phạm Tiến Duật đã đạt được những thành tựu to lớn cả về nội dung và nghệ thuật, góp phần quan trọng đưa thơ ca chống Mỹ lên đến đỉnh cao. Về nội dung, ông đã phản ánh một cách chân thực và sinh động hiện thực khốc liệt của chiến tranh trên tuyến đường Trường Sơn. Thơ ông chứa đựng khí thế hào hùng của cả một dân tộc, ngợi ca chủ nghĩa anh hùng cách mạng và sự hy sinh cao cả của con người Việt Nam. Ông đã thành công trong việc phác họa bức tranh toàn cảnh về những con người sống bằng lý tưởng, bằng tình yêu đồng đội, từ đó khơi dậy niềm tự hào dân tộc và cổ vũ tinh thần chiến đấu. Về nghệ thuật, Phạm Tiến Duật đã có những đóng góp đáng kể vào việc mở rộng phạm vi thẩm mỹ của thơ ca. Ông mang đến một giọng điệu mới mẻ, một hệ thống hình ảnh, ngôn từ đậm “chất lính”. Những sáng tạo về cấu tứ, sự kết hợp giữa chất chính luận và trữ tình, giữa cái bi và cái hùng đã tạo nên một phong cách độc đáo. Các hình tượng nghệ thuật như Lửa đèn, Vầng trăng-quầng lửa, người lính, cô thanh niên xung phong đã trở thành những biểu tượng mang tầm vóc thời đại.

5.1. Thành tựu về nội dung phản ánh chân thực cuộc chiến

Thành tựu nổi bật nhất về nội dung trong thơ Phạm Tiến Duật là khả năng phản ánh chân xác những gian khổ, ác liệt của văn học chiến tranh. Thơ ông không tô hồng hiện thực mà đi sâu vào cái dữ dội, khẩn trương của mặt trận. Qua đó, phẩm chất anh hùng và ý chí kiên cường của quân và dân ta được làm nổi bật một cách tự nhiên, không khoa trương. Ông đã khai thác mọi góc cạnh của đời sống chiến trường, từ niềm vui, nỗi buồn đến những khát vọng sâu kín của người lính. Nguồn mạch xuyên suốt các sáng tác là chủ đề ca ngợi cuộc chiến tranh vĩ đại của dân tộc, làm bật lên giá trị chính nghĩa và những con người không tiếc máu xương vì độc lập, tự do. Nội dung thơ ông vì thế có sức lay động và giá trị lịch sử sâu sắc.

5.2. Thành tựu về nghệ thuật cấu tứ độc đáo và giọng điệu riêng

Về nghệ thuật, thành công lớn nhất của Phạm Tiến Duật là đã tìm được một giọng điệu riêng, không thể trộn lẫn. Đó là giọng điệu trẻ trung, hóm hỉnh, ngang tàng của người lính. Cách cấu tứ trong thơ ông cũng vô cùng độc đáo, luôn tìm ra những ý tưởng mới lạ từ những chi tiết bình dị, thậm chí xa lạ với chất thơ. Ông có tài năng xây dựng những hình ảnh mang tính biểu tượng, có tầm khái quát lớn. Việc sử dụng ngôn ngữ đời thường, gần với văn xuôi một cách có chủ đích đã tạo ra một cuộc cách tân, đem lại sức sống mới cho thơ ca. Những thành tựu nghệ thuật này không chỉ định hình phong cách Phạm Tiến Duật mà còn có ảnh hưởng tích cực đến thế hệ các nhà thơ sau này, đặc biệt là trong việc làm mới thi liệu và ngôn ngữ thơ.

14/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp văn học thi pháp thơ phạm tiến duật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE CHUNG VE THI PHAP, THI PHAP HỌC VÀ VAI NET VE NHA THO PHAM TIEN DUAT 1. LÍ LUẬN CHUNG VẺ THỊ PHÁP VÀ THỊ PHÁP HỌC 1. Lí luận chung về thi pháp 1.Một số quan niệm khác nhau về thi pháp Ngày nay, hai chữ “2% pháp” đã trở nên rất phố biến trong các loại sách, báo và khá quen thuộc đối với độc giả. Người ta thường đề cập đến thi pháp giai đoạn, thi pháp tác giả và thi pháp thể loại,.Những vấn đề về thi pháp đã thu hút sự quan tâm của nhiều người đặc biệt là những ai muốn đi sâu nghiên cứu văn học.

Nhưng thi pháp là gì? Thì vẫn chưa có được một định nghĩa thống nhất đối với các nhà nghiên cứu. Nhà nghiên cứu Roman Giacốpxơn trong công trình Ngôn ngữ học và thi pháp học (1960) định nghĩa thi pháp là một bộ môn của ngôn ngữ học, chuyên nghiên cứu “chức năng thơ của phát ngôn thơ”, tức là nghiên cứu cách thức làm cho phát ngôn thơ trở thành lời thơ. Nhà nghiên cứu Pháp Ts. Tôđôrốp trong công trình 7Ù pháp học (1975) định nghĩa “Thi pháp là các quy tắc chung mà người ta sử dụng để sảng tác ra tác phẩm van hoc cu thé”.B Khrapchencô đưa ra “Nếu như không đòi hỏi một định nghĩa trọn vẹn, bao trùm được tất cả, thì theo tôi, có thể xác định thi pháp học như một bộ môn khoa học nghiên cứu các phương thức và phương tiện thể hiện một cách nghệ thuật, cũng như khám phá đời sống một cách hình tượng”.

Đỗ Đức Hiểu trong Đổi mới phê bình văn học quan niệm: “Thi pháp là phương pháp tiếp cận, tức là nghiên cứu, phê bình tác phẩm văn học từ các hình thức biểu hiện bằng ngôn từ nghệ thuật, để tìm hiểu các ý nghĩa biểu hiện hoặc chìm ẩn của tác phẩm: ÿ nghĩa mỹ học, triết học đạo đức học, lịch sử, xã hội học. Cấp độ nghiên cứu thi pháp học các hình thức nghệ thuật (kết cấu, âm điệu, nhịp câu, đối thoại, không gian, thời gian, cú pháp,.) yêu cầu đọc tác phẩm như một chỉnh thể, ở đó các yếu tổ ngôn từ liên kết chặt chẽ với nhau, hợp thành một hệ thống để biểu đạt ý tưởng, tình cảm, tư duy, nhân sinh quan,. tức là cái đẹp của GVHD: Nguyễn Hoa Bằng 7 SVTH: Nguyễn Thị Tố Như Thi pháp thơ Phạm Tiến Duật thế giới, con người. Điểm xuất phát của thi pháp là coi tác phẩm văn học là văn bản ngôn từ.

Nếu mỹ học là lý luận các nghệ thuật, thi pháp là mỹ học của văn học, là lý luận văn học; vậy thi pháp gắn chặt với ngôn ngữ học và mỹ học. Thi pháp hay li luận văn học (Theo định nghĩa của Vacga- Varga) trước hết nghiên cứu các phương thức nghệ thuật, miêu tả các đặc trưng thể loại văn học, từ đó mới tìm tòi các tâng lớp ý nghĩa ấn giấu của tác phẩm ”. Trong Phân tích tác phẩm văn học từ góc độ thi pháp, Nguyễn Thị Dư Khánh khăng định: “Theo chúng tôi, có thể xác lập nội dung của khái niệm thi pháp từ chính nội dung ngữ nghĩa của nó. Chữ thi ở đây dùng để chỉ toàn bộ văn học nói chung chứ không phải chỉ riêng về thơ.

Thỉ là cách nói đã thành quen, mang nội dung lịch sử, ghỉ dấu ấn của một thời kì lịch sử khá dài, khi mà mọi loại hình văn học ft anh hùng ca, truyện, kịch, tiếu thuyết.đêu được diễn đạt bằng thơ. Còn Pháp là phương pháp, là phép tắc. Vậy thi pháp là phương pháp, là phép tắc làm văn, làm thơ. Có thể nói ngay ở đây, phép tắc căn bản nhất nó là phép sáng tạo, hư cầu nghệ thuật.

Tất nhiên không phải xuyên tạc, làm méo mó đời sống mà là để thể hiện đời sống một cách nghệ thuật, lung linh, hấp dân.Dù các quan điểm li luận có khác nhau, có lệ thuộc vào những thiên kiến xã hội, giai cấp, chính trị như thế nào thì vẫn không thể không thừa nhận một thực tế là, ngay tu buổi sơ khai, các nhà nghệ sĩ vô danh cũng đã không chịu bằng lòng với việc mô phỏng, sao chép tự nhiên mà luôn luôn khát vọng khám phá, chiếm lĩnh và chỉnh phục tự nhiên bằng những sảng tạo bay bổng của mình. Và từ buổi bình minh lịch sử cho đến nay, văn học nhân loại đã sáng tạo ra bao nhiêu hình thức đa dạng phong phú khác nhau, nhưng dù có biến đổi phát triển như thế nào thì bản chất của sự sáng tạo nghệ thuật bao giờ cũng vẫn là quá trình chủ quan hóa trong sự cảm nhận và lý giải đời sống, sắn liễn với quả trình sáng tạo ra những hệ thống hình tượng nghệ thuật, với những phong cách cá nhân hay thời đại khác biệt. Nghệ thuật — thật sự là nghệ thuật đích thực- bao giờ cũng là khát vọng giải bày những xúc động mãnh liệt, những suy tư sâu sắc- mang đậm nét tính chủ quan của chủ thể sảng tạo trong nội dung tư tưởng và hình thức biểu hiện để tạo nên một thể giới thứ hai, thế giới có thể có, thể giới khao khát, thể giới có that. GVHD: Nguyễn Hoa Bằng 8 SVTH: Nguyễn Thị Tố Như Thi pháp thơ Phạm Tiến Duật chứ không phải là phép phản ánh giản đơn.

Ở đây có mối tương quan giữa nội dung phan ánh và sự phản ánh, tư tưởng và nghệ thuật, cá nhân và thời đại.diễn ra trong mot tién trinh nghệ thuật mang tính đặc thù: nó vừa là hoạt động của ÿ thức và vô thức, vừa là kết quả của quan sát thực tẾ và tưởng tượng bay bồng, vừa là sản phẩm của trạng thải hưng phấn xuất thân, đột ngột vừa có thể là kết quả của quá trình nung nấu thai nghén dai dắng, mang nặng đẻ đau; nó cũng có thể là kết quả của những đam mê say đắm, hạnh phúc, khổ dau. va cuối cùng để tạo thành tác phẩm: một văn bản ngôn từ. Tóm lại thi pháp là toàn bộ quá trình sáng tạo ra tác phẩm bằng nghệ thuật ngôn từ, bắt đầu bằng việc thai nghén nuôi dưỡng cảm hưng cho đến việc lựa chọn giọng điệu, thể văn, thể thơ. Đi tìm thi pháp của một tác giả, tác phẩm.chủ yếu không phải xem tác phẩm, tác giả nói cái gì, mà chủ yếu xem tác giả nói như thế nào, bằng một hình thức nghệ thuật ra sao.

Lễ đương nhiên, nghệ thuật của tác phẩm bao giờ cũng gắn liễn với nội dung trong sự thông nhất vốn có. Tuy nhiên, sự thống nhất này, không làm cản trở việc nghiên cứu những hiện tượng thuộc về hình thức và quy luật mang tính hình thức của nó. Tóm lại, nói đến thi pháp chủ yếu là nói đến quá trình sảng tạo những hình thức nghệ thuật của tác phẩm, là nói đến những phương thức, phương tiện, những thao tác nghệ thuật của nhà nghệ sĩ ngôn từ ”. Ý kiến của Trần Đình Sử Trần Dinh St, trong Thi phdp văn học trung đại Việt Nam, cho rằng: “Thi pháp là hệ thống các nguyên tắc nghệ thuật chỉ phối sự tạo thành của một hệ thống nghệ thuật với các đặc sắc của nó.

Thi pháp không phải là nguyên tắc có trước, năm bên ngoài, mà là nguyên tắc bên trong, vốn có của sáng tạo của nghệ thuật, hình thành cùng với nghệ thuật. Nó là mỹ học nội tại của sảng tạo nghệ thuật nhất định, mang một quan niệm nhất định đối với cuộc đời, con người và bản thân nghệ thuật. Thi pháp biểu hiện trên các cấp độ: tác phẩm, thể loại, ngôn ngữ, tác giả và bao trùm là cả nên văn học. Thi pháp học là khoa học nghiên cứu về thi pháp ”.

Trong Thi pháp Truyện Kiểu, Trần Dinh Sử nhân mạnh: “Ti pháp là hệ thong các nguyên tắc nghệ thuật thấm nhuân ý thức chủ thể của tác giả. Thi pháp học hiện đại bao gom phong cách nghệ thuật như một bộ phận của nó. Phong cách GVHD: Nguyễn Hoa Bằng 9 SVTH: Nguyễn Thị Tố Như Thi pháp thơ Phạm Tiến Duật học nghệ thuật ở đây không chỉ là sự lựa chọn những yếu tố tư tưởng, tình cảm, phương tiện để dệt nên một tác phẩm nghệ thuật nhất định, mà còn là sự thong nhat giữa những cái đã được chọn lựa vào một hệ thong nhất hữu cơ, hoàn chỉnh. Không có sự thông nhất trên mọi cấp độ và giữa các cấp độ với nhau thì không thể có được phong cách.

Yếu tổ tạo nên sự thông nhất ấy không gì quan trọng hơn là quan niệm nghệ thuật`”. Tính sáng tạo của bất kì tác phẩm nào đều bắt đầu từ sáng tác trong quan niệm, bất kế tác giả có ý thức được điều đó hay không. Thiếu một quan niệm mới thì không thể có được một sáng tạo thật sự mới trong nghệ thuật. Tính hệ thống của nghệ thuật thê hiện ở chỗ mọi quan niệm mới về thế giới và con người đòi hỏi những biện pháp nghệ thuật tương ứng trên các cấp độ.

Đi tìm quan niệm nghệ thuật và hệ thống biện pháp nghệ thuật tương ứng vốn có của một tác phẩm là thực chất của việc nghiên cứu thi pháp tác phẩm. Nghiên cứu thi pháp văn học khác hăn với việc phê bình thiên về bình luận, bình giảng theo lối cảm thụ chủ quan thịnh hành. Nó phải tận dụng nhiều thao tác kỹ thuật để phân tích, chứng giải. Do vậy các thao tác ngữ học, tự sự học cũng được chú ý thích đáng.

Những khái niệm thuật ngữ mới cũng được vận dụng. Xác định khái niệm Từ rất nhiều nhận định khác nhau, ta có thê thấy rõ hiện nay vẫn chưa có được một định nghĩa thống nhất về khái niệm thi pháp. Riêng bản thân tôi thì tôi đồng ý với quan niệm tổng quát nhất do Trần Đình Sử đưa ra: “Ti pháp là hệ thống các nguyên tắc nghệ thuật chỉ phối sự tạo thành của một hệ thống nghệ thuật với các đặc sắc của nó. Thi pháp không phải là nguyên tắc có trước, nằm bên ngoài, mà là nguyên tắc bên trong, vốn có của sáng tạo nghệ thuật nhất định, mang mot quan niém nhất định đối với cuộc đời, con người và bản thân nghệ thuật.

Thi pháp biếu hiện trên các cấp độ: tác phẩm, thể loại, ngôn ngữ, tác giả và bao trùm là cả nên văn học. Thi pháp học là khoa học nghiên cứu về thi pháp. Lí luận chung về thi pháp học 1. Khái niệm về thi pháp học Trong các bộ môn của ngành nghiên cứu văn học hiện nay như lịch sử văn học, lý luận văn học, phê bình văn học thì thi pháp học là một bộ môn nghiên cứu GVHD: Nguyễn Hoa Bằng 10 SVTH: Nguyễn Thị Tố Như Thi pháp thơ Phạm Tiến Duật có nhiệm vụ đặc thù.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ