Giới thiệu dự án

Kháng sinh (antibiotics) là một trong những phát minh y học vĩ đại nhất thế kỷ 20, cứu sống hàng triệu người trước các bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm. Tuy nhiên, tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không hợp lý đang đẩy hệ thống y tế toàn cầu đối mặt với cuộc khủng hoảng kháng thuốc (Antimicrobial Resistance - AMR). Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nếu không có biện pháp can thiệp quyết liệt, đến năm 2050 thế giới sẽ ghi nhận 10 triệu ca tử vong mỗi năm do vi khuẩn đa kháng thuốc (Multidrug-Resistant - MDR), kèm theo thiệt hại kinh tế ước tính lên tới 100.000 tỷ USD.

Tại Việt Nam, tỷ lệ tiêu thụ kháng sinh cao gấp khoảng 5 lần so với các quốc gia phát triển như Hà Lan; chi phí kháng sinh chiếm từ 40% đến 50% tổng ngân sách thuốc của các cơ sở khám chữa bệnh. Dù Luật Dược số 105/2016/QH13 đã nghiêm cấm hành vi bán lẻ thuốc kê đơn không có đơn thuốc, trên thực tế có tới 78% - 100% kháng sinh vẫn được phân phối tự do tại các cơ sở bán lẻ thuốc tư nhân vùng nông thôn.

Đề tài "Tìm hiểu kiến thức và thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh của người dân tại một số xã thuộc huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình năm 2020" do tác giả Vũ Thị Ngọc Quỳnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Thị Xuân và ThS. Mạc Đăng Tuấn (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2021) tập trung giải quyết trực diện các vấn đề sau:

  • Problem Statement: Người dân khu vực nông thôn thiếu kiến thức căn bản về cơ chế tác dụng, phác đồ điều trị và tác hại của kháng kháng sinh; tình trạng tự ý mua thuốc kháng sinh không theo đơn (Over-The-Counter - OTC dispensing of Rx drugs) diễn ra tràn lan với thói quen dừng thuốc tùy tiện sau 1-3 ngày.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Khảo sát và định lượng thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh của người dân tại 3 xã, thị trấn: An Bài, An Ninh, An Thanh thuộc huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình.
    2. Đánh giá mức độ kiến thức của người dân về kháng sinh và hiện tượng kháng thuốc, phân tích mối tương quan giữa kiến thức với các biến số nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, chuyên môn).
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study), kết hợp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa 32 câu hỏi lượng giá và phân tích xử lý dữ liệu bằng IBM SPSS Statistics 22.0.
  • Kết quả kỳ vọng: Xác lập cơ sở dữ liệu dịch tễ dược học thực chứng trên $N = 750$ mẫu hợp lệ, cung cấp bằng chứng định lượng giúp các nhà quản lý y tế xây dựng chiến lược truyền thông và siết chặt kiểm soát bán lẻ thuốc theo chuẩn GPP (Good Pharmacy Practice).
  • Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn 15 thôn thuộc 3 xã/thị trấn đại diện huyện Quỳnh Phụ từ tháng 09/2020 đến tháng 02/2021, giới hạn đối tượng tham gia từ 16 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực nông thôn Việt Nam, mạng lưới y tế cơ sở và hệ thống quầy thuốc tư nhân phát triển mạnh mẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận dược phẩm. Tuy nhiên, tính sẵn có này lại tạo kẽ hở cho hành vi tự điều trị (self-medication).

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu tại Quỳnh Phụ - Thái Bình (2020) Nghiên cứu tại Thoại Sơn - An Giang (2017) Nghiên cứu tại Tiên Du - Bắc Ninh (2003)
Cỡ mẫu hợp lệ ($N$) 750 người dân Khảo sát 2 xã/thị trấn Khảo sát 2 xã/thị trấn
Tỷ lệ tự ý dùng thuốc 80,9% 83,6% 79,3%
Tỷ lệ tự mua kháng sinh không đơn 51,4% (312/607 người) 37,6% 39,2%
Đối tượng nữ giới tham gia 87,6% 44,0% 82,7%
Độ tuổi chủ đạo 25 - 50 tuổi (66,6%) 18 - 60 tuổi (85,9%) 20 - 46 tuổi (>92%)
Nhận thức sai về thuốc Nhầm lẫn kháng sinh với Corticoid 30,7% - 46,9% chưa từng nghe về KS 11,8% - 15,4% nhầm Panadol/Decolgen là KS

Ma trận ưu tiên yêu cầu khảo sát can thiệp cộng đồng theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Đo lường chính xác tỷ lệ tự ý dùng kháng sinh không đơn; tỷ lệ hiểu đúng về thời gian điều trị tối thiểu; phân loại kiến thức theo thang đo thứ bậc 4 cấp độ.
  • Should-have: Phân tích nguyên nhân ảnh hưởng từ truyền miệng, kinh tế và mạng xã hội; đánh giá sự nhầm lẫn giữa nhiễm virus đường hô hấp và chỉ định dùng kháng sinh.
  • Could-have: Đối chiếu sự khác biệt hành vi sử dụng thuốc giữa nhóm nhân viên y tế ($n=58$) và người dân thông thường ($n=692$).
  • Won't-have (giai đoạn này): Phân tích vi sinh định danh gen kháng thuốc trên lâm sàng hoặc can thiệp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT).

Thiết kế hệ thống nghiên cứu dịch tễ

Quy trình thu thập, mã hóa và xử lý dữ liệu dịch tễ dược học được thiết kế chuẩn hóa theo kiến trúc 4 tầng phân lập:

  • Công nghệ và Công cụ sử dụng:
    • IBM SPSS Statistics v22.0: Xử lý thống kê mô tả, bảng chéo (cross-tabulation), kiểm định phi tham số.
    • Microsoft Excel 2010: Nhập liệu, mã hóa biến số, trực quan hóa dữ liệu biểu đồ.
    • Kiểm định Mann-Kendall: Phân tích xu hướng tiêu thụ và hành vi sức khỏe theo chuỗi thời gian.
  • Cấu trúc Dữ liệu & Mã hóa Biến số:
Tên biến Kiểu dữ liệu Thang đo Quy tắc mã hóa / Giá trị
GENDER Nhị phân (Binary) Nominal 0: Nam (12,4%), 1: Nữ (87,6%)
AGE_GROUP Rời rạc (Categorical) Nominal 1: <25 tuổi, 2: 25-50 tuổi, 3: >50 tuổi
OCCUPATION Nhị phân (Binary) Nominal 1: Nhân viên y tế, 0: Ngành nghề khác
SELF_MED Nhị phân (Binary) Nominal 1: Có tự ý dùng thuốc, 0: Khám bác sĩ
AB_SCORE Số nguyên ($0 \le x \le 32$) Ratio Tổng số đáp án đúng trên 32 câu
KNOW_RANK Phân loại thứ bậc Ordinal 1: Kém (<10), 2: TB (10-17), 3: Khá (18-24), 4: Tốt (25-32)
  • An toàn và Bảo mật thông tin: Phiếu khảo sát được mã hóa ẩn danh (Anonymized Data), tuân thủ nguyên tắc Y đức Tuyên ngôn Helsinki, người tham gia ký xác nhận tự nguyện tham gia nghiên cứu.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng thiết kế dịch tễ học mô tả cắt ngang chia thành hai giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1 (Thu thập dữ liệu): Tổng quan tài liệu, thiết kế bộ công cụ 32 câu hỏi lượng giá (22 câu trắc nghiệm nhiều lựa chọn, 10 câu đúng/sai, 8 tình huống thực tế). Khảo sát thử nghiệm tiền khả thi trên 54 mẫu tại An Bài và An Thanh nhằm hiệu chỉnh từ ngữ trước khi triển khai đồng loạt.
  • Giai đoạn 2 (Xử lý và Lượng giá): Sử dụng công thức tính cỡ mẫu quần thể vô hạn của Cochran:

$$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{d^2}$$

Trong đó:

  • Hệ số tin cậy $Z_{1-\alpha/2} = 1,96$ (tương ứng mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$, khoảng tin cậy 95%).
  • Sai số tuyệt đối cho phép $d = 0,03$ (3%).
  • Tỷ lệ ước tính từ khảo sát thử nghiệm $p = 0,20$ (20% người dùng thuốc đúng nguyên tắc).

$$n = \frac{(1,96)^2 \cdot 0,20 \cdot (1 - 0,20)}{(0,03)^2} = \frac{3,8416 \cdot 0,16}{0,0009} \approx 683$$

Nhằm dự phòng sai số do người tham gia bỏ dở hoặc phiếu không đạt chuẩn, nghiên cứu phát ra 825 phiếu (15 thôn, mỗi thôn 55 hộ) và thu về $N = 750$ phiếu hợp lệ, vượt 9,8% so với cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu.


Implementation và kết quả

Development Process & Data Algorithms

Quy trình xử lý dữ liệu và thuật toán phân loại kiến thức người dân được chuẩn hóa qua script phân tích dữ liệu:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_cochran_sample_size(z_score: float, p_estimate: float, margin_error: float) -> int:
    """Tính toán cỡ mẫu lý thuyết theo công thức Cochran."""
    n_calculated = (z_score**2 * p_estimate * (1 - p_estimate)) / (margin_error**2)
    return int(np.ceil(n_calculated))

def classify_knowledge_level(df: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
    """Thuật toán phân loại kiến thức sử dụng kháng sinh (32 tiêu chí).
    - Tốt: >= 25 câu đúng (>= 78.1%)
    - Khá: 18 - 24 câu đúng (56.3% - 75.0%)
    - Trung bình: 10 - 17 câu đúng (31.3% - 53.1%)
    - Kém: < 10 câu đúng (< 31.3%)
    """
    conditions = [
        (df['total_score'] >= 25),
        (df['total_score'] >= 18) & (df['total_score'] < 25),
        (df['total_score'] >= 10) & (df['total_score'] < 18),
        (df['total_score'] < 10)
    ]
    rank_labels = ['Tốt', 'Khá', 'Trung bình', 'Kém']
    df['knowledge_classification'] = np.select(conditions, rank_labels, default='Kém')
    return df

# Thực thi mẫu kiểm tra
if __name__ == "__main__":
    sample_size = calculate_cochran_sample_size(z_score=1.96, p_estimate=0.20, margin_error=0.03)
    print(f"Cỡ mẫu tối thiểu cần thu thập: {sample_size} (Thực tế đạt: 750)")

Testing và Validation

  • Tính hợp lệ của công cụ: Bộ câu hỏi 32 mục được thẩm định chuyên môn bởi các giảng viên Bộ môn Quản lý & Kinh tế Dược và Bộ môn Y Dược cộng đồng, ĐHQGHN.
  • Tỷ lệ hoàn thành khảo sát: Phân phát 825 phiếu, thu về 750 kết quả hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi có giá trị 90,9%). 75 phiếu bị loại do thiếu thông tin nhân khẩu học hoặc bỏ trống phần câu hỏi tình huống.
  • Kiểm định độ tin cậy: Thử nghiệm tiền lâm sàng $n=54$ cho phép loại bỏ các thuật ngữ chuyên ngành khó hiểu, nâng cao độ rõ ràng của thang đo.

Kết quả đạt được

Nghiên cứu thu thập và phân tích chi tiết dữ liệu thực trạng sử dụng thuốc và kiến thức kháng sinh trên 750 người dân:

                            PHÂN BỐ KIẾN THỨC KHÁNG SINH TỔNG THỂ (N = 750)
  1. Đặc điểm dịch tễ mẫu nghiên cứu:

    • Giới tính: Nữ chiếm đa số với 87,6% (657 người), Nam chiếm 12,4% (93 người).
    • Độ tuổi: Nhóm tuổi lao động 25 - 50 chiếm 66,6% (499 người); nhóm <25 tuổi chiếm 26,9%; nhóm >50 tuổi chiếm 6,5%.
    • Chuyên môn: 92,3% không thuộc ngành y tế; chỉ có 7,7% (58 người) có chuyên môn y dược.
  2. Thực trạng bệnh lý và hành vi dùng thuốc:

    • Tỷ lệ mắc bệnh nhiễm khuẩn trong năm: Bệnh đường hô hấp (viêm họng, amidan, phế quản) chiếm tỷ lệ áp đảo 61,8%; tiếp theo là bệnh răng miệng (8,8%), bệnh tiêu hóa (8,3%), viêm đường tiết niệu (4,1%), viêm tai giữa (2,9%), bệnh khác (14,1%).
    • Nhận thức về mức độ bệnh: 86,4% người dân tự đánh giá bệnh của mình là không nghiêm trọng; chỉ có 26,5% cho rằng cần thiết phải đi khám bác sĩ.
    • Hành vi tự ý dùng thuốc: 80,9% người dân tự ý điều trị; trong đó có tới 51,4% (312/607 người) tự ý mua và dùng thuốc kháng sinh kê đơn.
    • Các hoạt chất kháng sinh tự mua phổ biến: Cephalexin (500mg), Amoxicillin (125mg, 500mg, 625mg), Augmentin, Cefuroxime (200mg, 500mg), Clarithromycin (500mg), Doxycycline, Tetracycline, Rodogyl, Zidocin.
    • Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thuốc: Điều kiện kinh tế (57,1%), tự tìm hiểu trên mạng/báo đài (38,2%), nghe theo người thân/bạn bè (4,7%).
  3. Lượng giá kiến thức chuyên môn về Kháng sinh và Kháng thuốc:

Nội dung khảo sát chuyên môn Số người trả lời đúng ($n$) Tỷ lệ chính xác (%)
Nhận biết nhóm kháng sinh 365 48,7%
Nguồn gốc sinh học của kháng sinh 327 43,6%
Hiểu đúng vai trò của kháng sinh 464 61,8%
Cơ chế và đích tác dụng sinh học 177 23,6%
Thời gian dùng thuốc đúng nguyên tắc 153 20,4%
Liều lượng sử dụng hợp lý 355 47,4%
Nguyên tắc phối hợp & phác đồ điều trị 216 - 225 28,8% - 30,0%
Nhận biết tác dụng không mong muốn (ADR) 595 79,3%
Lưu ý trên đối tượng đặc biệt (thai kỳ, gan thận) 496 66,1%
Cơ chế lây lan vi khuẩn kháng thuốc 287 38,3%
Nguyên nhân cốt lõi gây kháng thuốc 231 30,8%
Biện pháp phòng ngừa kháng thuốc cộng đồng 402 53,6%
  1. Tương quan giữa trình độ chuyên môn và kiến thức:
    • Nhóm có chuyên môn y tế ($n=58$): 94,8% đạt mức Tốt, 5,2% đạt mức Khá, 0% Trung bình/Kém.
    • Nhóm không có chuyên môn y tế ($n=692$): Chỉ có 15,5% đạt mức Tốt; 29,9% mức Khá; 46,7% mức Trung bình và 7,9% xếp loại Kém.

Đổi mới và đóng góp

  • Đóng góp học thuật và dịch tễ: Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực địa cập nhật nhất năm 2020 - 2021 về mô hình sử dụng kháng sinh tại khu vực nông thôn đồng bằng sông Hồng, phản ánh thực trạng phân phối thuốc theo chuỗi cung ứng tuyến xã.
  • Phát hiện bước ngoặt (Empirical Evidence): Nghiên cứu chứng minh sự gia tăng nguy hiểm của hành vi tự mua kháng sinh không đơn: Tỷ lệ này tại Quỳnh Phụ đạt 51,4%, cao hơn đáng kể so với các nghiên cứu trước đây tại Tiên Du - Bắc Ninh (39,2% năm 2003) và Thoại Sơn - An Giang (37,6% năm 2017).
  • Khoảng trống nhận thức được lượng hóa: Chỉ ra nghịch lý lớn trong hành vi y tế: Trong khi 79,3% nhận thức được tác dụng phụ của kháng sinh và 53,6% biết các biện pháp phòng ngừa kháng thuốc, chỉ có 20,4% tuân thủ đúng thời gian điều trị và hơn một nửa tự ý mua thuốc điều trị nhiễm khuẩn hô hấp thông thường (vốn phần lớn do virus).
  • Cơ sở cho chính sách y tế: Bằng chứng định lượng từ 750 đối tượng là căn cứ thực tiễn để Sở Y tế Thái Bình và các cơ quan quản lý dược thắt chặt quy chế kê đơn, nâng cao trách nhiệm tư vấn của dược sĩ phụ trách chuyên môn tại quầy thuốc đạt chuẩn GPP.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Ứng dụng thực tế:
    • Mô hình Giám sát Bán thuốc Theo đơn tại Tuyến xã: Áp dụng phần mềm liên thông cơ sở dữ liệu dược quốc gia tại 100% quầy thuốc huyện Quỳnh Phụ, ngăn chặn việc bán Cefuroxime, Amoxicillin/Clavulanic acid khi không có mã đơn thuốc điện tử.
    • Chiến dịch Giáo dục Sức khỏe Phụ nữ: Tận dụng đặc điểm 87,6% người quyết định mua thuốc gia đình là phụ nữ, lồng ghép chương trình "Hiểu đúng về kháng sinh" vào sinh hoạt định kỳ của Hội Liên hiệp Phụ nữ xã.
  • Phân tích Hiệu quả Kinh tế - Y tế (ROI Analysis):
    • Giảm thiểu việc dùng kháng sinh không cần thiết cho 61,8% ca nhiễm khuẩn hô hấp trên tự giới hạn (do virus) giúp mỗi hộ gia đình tiết kiệm từ 150.000 - 300.000 VNĐ/đợt bệnh.
    • Ngăn ngừa nhập viện do biến chứng vi khuẩn kháng thuốc (MDR) giúp giảm gánh nặng chi phí điều trị nội trú từ 5.000.000 đến 20.000.000 VNĐ/ca tại Bệnh viện Đa khoa Phụ Dực và Quỳnh Côi.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật của đề tài:
    • Sai số nhớ lại (Recall Bias): Thông tin về các đợt mắc bệnh trong vòng 1 năm dựa trên trí nhớ của người dân, có thể dẫn đến việc báo cáo chưa hoàn toàn chuẩn xác về tên hoạt chất hoặc thời gian dùng thuốc.
    • Mất cân bằng giới tính trong mẫu: Nữ giới chiếm tới 87,6% do tính chất phân công lao động nông thôn (nam giới đi làm xa vào ban ngày khi phỏng vấn viên đi khảo sát).
    • Phạm vi địa lý: Mới thực hiện tại 3 xã ven Quốc lộ 10 có kinh tế phát triển hơn, chưa bao phủ toàn bộ 38 xã/thị trấn vùng sâu của huyện Quỳnh Phụ.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Ứng dụng mô hình phân tích hồi quy logistic đa biến (Multivariate Logistic Regression) trên SPSS/R để xác định trọng số rủi ro của từng yếu tố nhân khẩu học tác động đến hành vi tự dùng thuốc.
    • Phát triển hệ thống cảnh báo kê đơn kháng sinh tự động tích hợp Zalo Mini App cho Trạm Y tế xã.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Y Dược: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu mô tả cắt ngang, cách thức tính cỡ mẫu dịch tễ học và quy trình xử lý dữ liệu thực tế bằng SPSS.
  • Cơ quan Quản lý Y tế (Sở Y tế, TTYT Huyện): Sở hữu số liệu thực chứng để đánh giá mức độ tuân thủ quy chế kê đơn, từ đó xây dựng kế hoạch kiểm tra liên ngành đối với mạng lưới bán lẻ thuốc.
  • Dược sĩ & Bác sĩ lâm sàng: Hiểu rõ thói quen và rào cản nhận thức của người dân nông thôn, từ đó cải tiến kỹ năng tư vấn dùng thuốc an toàn, đầy đủ liệu trình.
  • Cộng đồng Dân cư: Nâng cao hiểu biết về nguy cơ vàng men răng do Tetracyclin ở trẻ dưới 7 tuổi, suy gan thận do lạm dụng thuốc và hiểm họa từ vi khuẩn đa kháng thuốc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao người dân nông thôn có xu hướng tự ý mua kháng sinh điều trị viêm họng, cảm cúm?
    Trả lời: Do 86,4% người dân nhận định bệnh đường hô hấp là không nghiêm trọng và 73,5% cho rằng không cần thiết phải đi khám bác sĩ. Thêm vào đó, tâm lý muốn khỏi nhanh cùng việc nhà thuốc dễ dàng bán kháng sinh phổ rộng (Cephalosporin thế hệ 1, 2 hoặc Aminopenicillin) khiến thói quen này duy trì dai dẳng.

  2. Dùng kháng sinh đủ liều được hiểu chính xác như thế nào trong y học?
    Trả lời: Dùng đủ liều là tuân thủ đúng khoảng cách đưa thuốc (ví dụ: mỗi 8 hoặc 12 giờ) và duy trì đủ thời gian khuyến cáo (thông thường từ 5 - 7 ngày hoặc 7 - 10 ngày tùy chủng vi khuẩn và cơ quan nhiễm khuẩn), không được tự ý ngừng thuốc sau 1 - 2 ngày dù triệu chứng lâm sàng đã thuyên giảm.

  3. Căn cứ nào để xác định cỡ mẫu $N = 750$ có ý nghĩa thống kê?
    Trả lời: Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức chuẩn của Cochran với $Z = 1,96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0,20$ (tỷ lệ chuẩn từ nghiên cứu thử nghiệm), sai số $d = 0,03$, cho ra cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 683. Việc khảo sát thực tế trên 750 mẫu hợp lệ đảm bảo độ tin cậy và lực kiểm định thống kê vững chắc.

  4. Sự khác biệt về kiến thức giữa nhân viên y tế và người dân thường thể hiện ra sao?
    Trả lời: Kết quả khảo sát cho thấy 94,8% nhân viên y tế đạt mức kiến thức Tốt (không ai ở mức Trung bình/Kém), trong khi ở nhóm người dân thông thường, tỷ lệ đạt mức Tốt chỉ vỏn vẹn 15,5%, có tới 46,7% ở mức Trung bình và 7,9% ở mức Kém.

  5. Giải pháp nào hiệu quả nhất để giảm tình trạng bán kháng sinh không kê đơn hiện nay?
    Trả lời: Cần kết hợp đồng bộ 3 giải pháp: (1) Bắt buộc kết nối dữ liệu đơn thuốc điện tử quốc gia tại tất cả nhà thuốc/quầy thuốc GPP; (2) Tăng cường kiểm tra, xử phạt nghiêm theo Nghị định 117/2020/NĐ-CP; (3) Tuyên truyền liên tục trên các kênh truyền thanh xã nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngọc Quỳnh đã lượng hóa toàn diện thực trạng sử dụng thuốc và kiến thức kháng sinh của 750 người dân tại huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình. Nghiên cứu chỉ ra những con số đáng báo động: 80,9% người dân tự ý dùng thuốc, 51,4% tự mua kháng sinh không kê đơn, và chỉ có 21,6% người dân đạt mức kiến thức tốt về kháng sinh. Đây là nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị cao, đặt nền tảng cho việc triển khai các chính sách kiểm soát dược phẩm nghiêm ngặt và xây dựng các chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe cộng đồng hiệu quả trong tương lai.