Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên La Thị Loan (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2018) được thực hiện trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn công nghiệp đang mở rộng quy mô nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm và cung cấp con giống chất lượng cao. Trong chu trình chăn nuôi lợn công nghiệp, đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt quyết định đến năng suất, chất lượng đàn lợn con cai sữa và hiệu quả kinh tế của toàn hệ thống. Mặc dù công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đã được quan tâm đầu tư, quá trình khai thác đàn nái tại các trang trại vẫn gặp nhiều trở ngại kỹ thuật liên quan đến rối loạn sinh sản, hội chứng viêm nhiễm hậu sản và các bệnh truyền nhiễm ở lợn con.

Để tiếp cận và làm chủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y trong môi trường công nghiệp, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tổng thể tại trại lợn Nguyễn Xuân Dũng, Ba Vì – Hà Nội.
  2. Nắm vững và áp dụng đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản qua các giai đoạn mang thai, chờ đẻ và nuôi con.
  3. Nắm được chủng loại thức ăn, tiêu chuẩn khẩu phần và chế độ ăn thích hợp cho lợn nái theo từng thời kỳ sinh lý.
  4. Xác định các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ; nắm vững phương pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả cao.

Nhiệm vụ (Yêu cầu) nghiên cứu:

  1. Đánh giá cơ cấu đàn và tình hình phát triển chăn nuôi tại cơ sở trong giai đoạn 2015 – 2017.
  2. Trực tiếp thực hiện đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái chuồng đẻ và lợn con sơ sinh đến khi cai sữa.
  3. Xác định tỷ lệ mắc bệnh, theo dõi triệu chứng lâm sàng và thực hiện quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con nuôi tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giai đoạn chờ đẻ, đẻ và nuôi con) cùng toàn bộ đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn gia công của Công ty CP thuộc sở hữu của ông Nguyễn Xuân Dũng, đặt tại thôn Hương Canh, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (khu vực bán sơn địa có diện tích 5 ha, quy mô chuồng kín gồm 6 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 1 chuồng đực, 2 chuồng cách ly).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian theo dõi và thực nghiệm lâm sàng từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về sinh lý sinh sản, sinh lý tiết sữa và bệnh lý học thú y trên đàn gia súc cái sinh sản:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục: Cơ chế thần kinh – thể dịch điều hòa chu kỳ tính (chu kỳ trung bình 21 ngày), thời điểm rụng trứng, thời gian tồn tại của noãn và tinh trùng (noãn sống 2–3 giờ trong tử cung, tinh dịch sống 30–48 giờ trong đường sinh dục), xác định thời điểm phối giống tối ưu (sau khi bắt đầu chịu đực 20–30 giờ).
  • Sinh lý đẻ và tiết sữa: Hiện tượng sụt lưng do dãn dây chằng xương chậu 25–30%, sự xuất hiện của sữa đầu theo từng vị trí vú trước khi sinh; vai trò của kháng thể $\gamma$-globulin trong sữa đầu (chiếm 50% tổng protein sữa đầu, chỉ hấp thu qua niêm mạc ruột lợn con trong 24 giờ đầu sau sinh) và nhu cầu tuần hoàn máu qua bầu vú (540 lít máu tạo ra 1 lít sữa mẹ).
  • Cơ chế bệnh lý hậu sản: Nguyên nhân gây viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, mất sữa (hội chứng MMA) do vi khuẩn cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris...) tác động qua quá trình đẻ khó hoặc vệ sinh chuồng trại kém, làm tăng tiết prostaglandin $\mathrm{F_{2\alpha}}$, gây thoái hóa thể vàng và suy giảm sản lượng sữa.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ tại trại về cơ cấu đàn giai đoạn 2015 – 2017; ghi chép nhật ký theo dõi cá thể theo thẻ nái gắn tại từng ô chuồng.
  • Phương pháp theo dõi và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp thực hiện các thao tác chăm sóc, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, mổ thoát vị bẹn (hernia), điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi, phối hợp thức ăn và cấp phát khẩu phần.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng hàng ngày (đo thân nhiệt, quan sát dịch tiết âm đạo, màu sắc vú, tính chất phân, nhịp thở) và áp dụng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh, trợ sức, thụt rửa tử cung theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Công ty CP.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức toán học thú y cơ bản; quản lý và tổng hợp dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn nái sinh sản trong hệ thống sản xuất thực phẩm hiện đại, xác định mục tiêu và nhiệm vụ của chuyên đề thực tập tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp tại Ba Vì – Hà Nội.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các đặc điểm cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở khoa học chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở: Phân tích vị trí địa lý của xã Khánh Thượng (huyện Ba Vì), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình năm 23,6°C, độ ẩm 79%, lượng mưa 1800 mm/năm) tác động đến công tác thú y. Mô tả cơ cấu tổ chức gồm 01 chủ trại/quản lý, 02 kỹ thuật viên cùng các tổ công nhân chuồng bầu và chuồng đẻ. Trang thiết bị chuồng kín gồm hệ thống làm mát bằng dàn mát đầu chuồng, quạt hút thông gió cuối chuồng, đường ống thoát nước ngầm và hầm biogas.
  • Cơ sở sinh lý và bệnh học: Hệ thống hóa kiến thức về chu kỳ động dục, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu của lợn ngoại (12–13 tháng); quy luật tiết sữa đầu; cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung, viêm vú, hội chứng mất sữa sau sinh, sót nhau, viêm khớp do Streptococcus suis.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về tỷ lệ viêm tử cung trên lợn ngoại ở Đồng bằng sông Hồng (7,1% theo Nguyễn Văn Thanh, 2003; 1,82–23,33% theo Trần Tiến Dũng, 2002; 42,4% sau sinh theo Nguyễn Đức Lưu, 2004) và các nghiên cứu quốc tế của Bilkei (1994), Urban (1983), Madec & Neva (1995) về vi khuẩn đường tiết niệu – sinh dục và các biện pháp can thiệp kháng sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết đối tượng lợn nái ngoại và lợn con, thời gian thực hiện 6 tháng (18/05/2017 – 18/11/2017), chỉ tiêu và công thức xác định tỷ lệ mắc/khỏi bệnh. Tác giả mô tả chi tiết các quy trình kỹ thuật chuẩn của trang trại:

  • Quy trình nuôi dưỡng lợn nái: Sử dụng cám hỗn hợp hoàn chỉnh mã số 567 với hàm lượng dinh dưỡng: protein thô 17%, xơ thô 7%, năng lượng trao đổi 3100 kcal/kg, Ca 0,6–1,2%, P tổng số 0,5–1,0%, Lysine 0,8%, Methionine + Cystine 0,5%. Chế độ cho ăn 3 bữa/ngày, điều chỉnh theo từng ngày trước và sau đẻ:
Phân loại theo mùa Lượng thức ăn trước khi đẻ (kg/con/ngày) Lượng thức ăn ngày 1 sau đẻ (kg/con/ngày) Lượng thức ăn ngày 2 sau đẻ (kg/con/ngày) Lượng thức ăn ngày 3 sau đẻ (kg/con/ngày) Lượng thức ăn ngày 4 sau đẻ (kg/con/ngày) Lượng thức ăn ngày 5 sau đẻ (kg/con/ngày) Lượng thức ăn >14 ngày (kg/con/ngày) Ngày cai sữa (kg/con/ngày)
Mùa hè 1,0 – 1,5 1,0 1,0 2,0 3,0 4,0 5,0 0,5
Mùa đông 1,5 – >2,0 1,5 2,0 2,5 3,0 4,0 5,0 0,5
  • Quy trình an toàn sinh học và sát trùng chuồng trại: Lịch sát trùng tuần hoàn: phun thuốc sát trùng chuồng nuôi tỷ lệ 1:1600 mỗi ngày một lần; ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch $\mathrm{NaOH}$ 10% trong 1 ngày sau mỗi lứa cai sữa, cọ rửa khung chuồng bằng dung dịch $\mathrm{NaOH}$ 5%; quét vôi đường đi và rắc vôi bột khu vực hành lang; phun thuốc diệt ruồi, gián, nhện định kỳ ngày 15 hàng tháng.
  • Lịch tiêm phòng vắc xin:
    • Lợn con: Vắc xin Mycoflex phòng bệnh suyễn lúc 10–14 ngày tuổi (1 ml tiêm bắp); vắc xin Circo phòng hội chứng còi cọc lúc 18–21 ngày tuổi (1 ml tiêm bắp).
    • Lợn hậu bị: Tai xanh PRRS (23 tuần, 2 ml), Khô thai Pavo (25–29 tuần, 2 ml), Dịch tả Coglapest (26 tuần, 2 ml), Giả dại Begonia (27–30 tuần, 2 ml), Lở mồm long móng Aftopor (28 tuần, 2 ml).
    • Lợn nái sinh sản: Dịch tả Coglapest lúc 10 tuần chửa (2 ml), Lở mồm long móng Aftopor lúc 12 tuần chửa (2 ml). Toàn đàn tiêm vắc xin giả dại định kỳ vào tháng 4, 8, 12 và tẩy ký sinh trùng bằng Ivermectin vào tháng 1, 6.
  • Quy trình đỡ đẻ và thủ thuật ngoại khoa trên lợn con: Thắt cuống rốn cách gốc 3–5 cm, cắt ngoài nút thắt 1–1,5 cm, sát trùng bằng cồn iod; đưa lợn con vào lồng úm ở nhiệt độ 33–35°C; sơ cứu ngạt bằng cách gập mình 5 lần, vỗ lưng vùng phổi 5 cái và thổi ngạt 5 lần liên tục. Lợn con 1 ngày tuổi được mài nanh, bấm tai, bấm bỏ 2/3 đuôi, tiêm sắt Nova-Fe-B12 (1–2 ml) phối hợp kháng sinh Amcoli (0,5 ml). Lợn con 3 ngày tuổi uống Toltrazuril 5% (1 ml/con) phòng cầu trùng và tập ăn sớm bằng cám cháo trộn Amoxcol. Lợn con 4–5 ngày tuổi thiến dịch hoàn (áp dụng kỹ thuật kẹp panh và bịt hố bẹn tránh thoát vị) hoặc phẫu thuật thắt cuống màng bao cà đối với ca thoát vị bẹn (hernia).
  • Quy trình thụ tinh nhân tạo: Phát hiện động dục (phản xạ đứng ì, âm hộ mẩy đỏ có dịch nhầy dính), phối giống 2 lần/chu kỳ sau khi có biểu hiện chịu đực 24–29 giờ, sử dụng liều tinh dịch 80–100 ml chứa 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố số liệu thống kê thực tế về phát triển đàn, năng suất đẻ và hiệu quả áp dụng các quy trình kỹ thuật tại trại trong thời gian thực tập.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất đàn nái, mức độ thành thạo các kỹ năng lâm sàng tại trại và kiến nghị nâng cao hiệu quả kỹ thuật tại cơ sở.


Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu đàn lợn của trang trại qua 3 năm (2015 – 2017)

Quy mô chăn nuôi của cơ sở duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định qua các năm. Số lượng đàn nái sinh sản và lợn con tăng dần phản ánh sự mở rộng sản xuất của trại:

STT Phân loại đàn Năm 2015 (con) Năm 2016 (con) Năm 2017 (con)
1 Lợn đực giống 15 18 21
2 Lợn nái sinh sản 1.205 1.222 1.321
3 Nái hậu bị 145 191 221
4 Lợn con 25.198 27.251 27.930
Tổng số 26.563 28.682 29.493

2. Kết quả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng đàn nái và lợn con

Trong 6 tháng thực tập (từ tháng 06/2017 đến tháng 11/2017), tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho 348 lượt lợn nái chuồng đẻ và 3.784 lợn con theo mẹ:

Thời gian theo dõi Số lượng lợn nái đẻ, nuôi con (con) Số lượng lợn con theo dõi (con)
Tháng 6/2017 58 642
Tháng 7/2017 58 628
Tháng 8/2017 58 610
Tháng 9/2017 58 621
Tháng 10/2017 58 650
Tháng 11/2017 58 633
Tổng cộng 348 3.784

3. Tình hình sinh sản và can thiệp đẻ khó trên đàn nái

Số liệu theo dõi trực tiếp quy trình đỡ đẻ trên 348 lợn nái ghi nhận tỷ lệ đẻ bình thường và tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp như sau:

Thời gian theo dõi Số nái theo dõi (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ bình thường (%) Số ca đẻ khó (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 6/2017 58 56 96,55 2 3,45
Tháng 7/2017 58 56 96,55 2 3,45
Tháng 8/2017 58 57 98,28 1 1,72
Tháng 9/2017 58 54 93,10 4 6,90
Tháng 10/2017 58 55 94,83 3 5,17
Tháng 11/2017 58 56 96,55 2 3,45
Tổng lượt 348 334 95,98 14 4,02

Phân tích nguyên nhân 14 ca đẻ khó:

  • 8 ca do cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn ở lợn nái hậu bị đẻ lứa đầu, chiếm 57,14%.
  • 4 ca do thể trạng lợn mẹ gầy yếu, sức rặn kém, chiếm 28,57%.
  • 2 ca do thai dị hình, thai quá to hoặc chiều hướng tư thế thai không bình thường, chiếm 14,29%.

4. Phác đồ và hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng

Khóa luận hệ thống hóa các phác đồ điều trị được áp dụng thực tế tại trại:

  • Viêm tử cung: Thụt rửa dung dịch thuốc tím 1% (1–2 lần/ngày trong 2 ngày), tiêm bắp Amoxinject LA (1 ml/15 kg thể trọng), Oxytocin hoặc Lutalyne (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin $\mathrm{B_1}$ (5 ml/30 kg thể trọng) liên tục 3–4 ngày.
  • Viêm vú: Tiêm Amoxinject LA 15% (1 ml/15 kg thể trọng), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), truyền dung dịch Glucose (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3–5 ngày.
  • Sót nhau: Tiêm Oxytocin/Lutalyne (2 ml/con) kết hợp Hitamoxine (1 ml/15 kg thể trọng) trong 2 ngày.
  • Lộn tử cung dạng bít tất: Rửa sạch đoạn tử cung sa bằng dung dịch thuốc tím 1/1000, đẩy về vị trí cũ, khâu cố định 2/3 mép âm môn trong 4–5 ngày; bơm kháng sinh tử cung (1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin + 20 ml nước cất) và truyền tĩnh mạch Glucose trợ lực.
  • Tiêu chảy lợn con: Tiêm Amcoli hoặc MD Nor 100 liều 1 ml/con trong 3 ngày.
  • Viêm phổi lợn con: Tiêm hỗn hợp 50% Lincoject + 50% MD Dexa liều 0,5 ml/con trong 2 ngày liên tục.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận: Khóa luận đã minh chứng tính hiệu quả của việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng và quản lý dinh dưỡng định lượng bằng cám 567 theo mùa. Các kết quả này cung cấp số liệu thực tế về tỷ lệ đẻ khó (4,02%) và kinh nghiệm can thiệp ngoại khoa, cấp cứu ngạt và xử lý bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại nuôi nhốt trong chuồng kín hiện đại.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017), chưa bao quát trọn vẹn cả chu kỳ 4 mùa của miền Bắc để đánh giá sâu hơn tác động của mùa đông rét buốt đến bệnh đường tiêu hóa của lợn con. Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện phân lập vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chuyên sâu (khối lượng sơ sinh bình quân, khối lượng cai sữa lúc 21–28 ngày tuổi, tỷ lệ hao hụt khối lượng của nái trong kỳ nuôi con) và nghiên cứu tác động của các chế phẩm sinh học thay thế kháng sinh trong phòng ngừa hội chứng MMA.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm việc tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.
  • Cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại có nhu cầu tham khảo quy trình vận hành chuồng đẻ, bảng định mức khẩu phần ăn cám 567 theo mùa và lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa cho đàn nái hậu bị, nái sinh sản và lợn con.
  • Các nội dung có giá trị thực hành cao nhất gồm: quy trình đỡ đẻ và hồi sức lợn con ngạt; thao tác bấm nanh, cắt đuôi, mổ hernia, thiến đực an toàn; cùng các phác đồ dùng thuốc đặc trị viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và lộn tử cung.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần dinh dưỡng và mức ăn của thức ăn hỗn hợp 567 dùng cho lợn nái nuôi con tại trại được quy định như thế nào? Cám hỗn hợp 567 có các chỉ tiêu: protein thô 17%, xơ thô 7%, năng lượng trao đổi 3100 kcal/kg, Ca 0,6–1,2%, P tổng số 0,5–1,0%, Lysine 0,8%, Methionine + Cystine 0,5%. Mức ăn được tăng dần sau đẻ: ngày đầu 1,0–1,5 kg/con, tăng dần lên 4,0 kg vào ngày thứ 5 và đạt mức tối đa 5,0 kg/con/ngày sau 14 ngày nuôi con; đến ngày cai sữa giảm xuống còn 0,5 kg/con.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại gồm những loại nào và vào thời điểm nào? Lợn con được tiêm 2 loại vắc xin chính: Vắc xin Mycoflex phòng bệnh suyễn lợn tiêm lúc 10–14 ngày tuổi với liều 1 ml/con (tiêm bắp); vắc xin Circo phòng hội chứng còi cọc tiêm lúc 18–21 ngày tuổi với liều 1 ml/con (tiêm bắp).

3. Kỹ thuật cấp cứu lợn con mới sinh bị ngạt do rặn đẻ kéo dài được thực hiện qua các bước nào? Kiểm tra tim đập, vuốt sạch chất nhờn ở mũi, miệng và toàn thân, buộc dây rốn. Cầm lợn con đầu chúc xuống rồi gập mình khoảng 5 lần; tiếp tục đỡ ngực và vỗ nhẹ vào vùng phổi sau lưng 5 cái; sau đó đặt ngửa lợn, bóp nhẹ miệng và lấy hơi thổi mạnh vào miệng 5 lần liên tục. Lặp lại chu kỳ đến khi lợn tự thở được, sát trùng rốn và đưa vào lồng úm 33–35°C.

4. Tỷ lệ đẻ khó trên đàn lợn nái theo dõi là bao nhiêu và nguyên nhân chính xuất phát từ đâu? Trong tổng số 348 ca đẻ được theo dõi, có 14 ca đẻ khó phải can thiệp (tỷ lệ 4,02%). Nguyên nhân chủ yếu gồm: 57,14% (8 ca) do cổ tử cung chưa giãn nở ở nái hậu bị lứa đầu; 28,57% (4 ca) do lợn mẹ gầy yếu, rặn đẻ kém; 14,29% (2 ca) do thai dị hình, thai to hoặc sai tư thế.

5. Phác đồ điều trị bệnh lộn tử cung (tử cung lộn bít tất) ở lợn nái sau sinh tại trại được thực hiện như thế nào? Rửa sạch phần tử cung bị lộn ra ngoài bằng dung dịch thuốc tím 1/1000; người thao tác sát trùng tay, bôi gel bôi trơn rồi cẩn thận đẩy phần tử cung trở lại vị trí giải phẫu cũ; tiến hành khâu cố định 2/3 mép âm môn trong 4–5 ngày; bơm kháng sinh (1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin + 20 ml nước cất) vào tử cung để chống nhiễm trùng cục bộ và truyền tĩnh mạch dung dịch Glucose 4–5 ngày để hồi phục thể lực.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên La Thị Loan đã phản ánh toàn diện quy trình tổ chức chăn nuôi, chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội) theo mô hình công nghiệp của Công ty CP. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm trên 348 lượt nái đẻ (đạt tỷ lệ đẻ bình thường 95,98%) và 3.784 lợn con theo mẹ, chuẩn hóa các định mức thức ăn cám 567 và lịch tiêm phòng nghiêm ngặt. Hệ thống phác đồ điều trị các bệnh sản khoa và thủ thuật ngoại khoa được mô tả chi tiết, chính xác, có giá trị ứng dụng cao trong thực hành chăn nuôi thú y hiện nay.