Khóa luận: Ảnh hưởng của Thị trường Phái sinh lên VN30 Index

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp the impact of the derivatives market on the underlying stock market the case of the vn30, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

48
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENT

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Research objectives and tasks

1.2. Subjects and scope of research

1.3. Structure of the study

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BASIS OF THE IMPACTS OF DERIVATIVE MARKET ON THE UNDERLYING STOCK MARKET

2.1. Literature overview about the impacts of derivative market on the underlying stock market

2.1.1. Overview of foreign research

2.1.2. Overview of domestic research

2.1.3. Research gap

2.2. Theoretical basis of derivatives market and underlying securities market

2.2.1. Overview about derivative securities

2.2.2. Overview about the underlying stock market

2.2.3. Impact of derivatives market on underlying securities market

3. CHAPTER 3 : RESEARCH METHOD AND PROPOSED MODEL

3.1. Data collection and analysis methodology

4. CHAPTER 4: IMPACTS OF THE DERIVATIVES MARKET ON THE UNDERLYING STOCK MARKET: THE CASE OF THE VN30 INDEX

4.1. Overview of VN30 Index and VN30 Futures

4.2. Descriptive Statistics

4.3. Impacts of VN30 Futures on VN30 Index

5. CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATIONS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Thị Trường Phái Sinh Đến VN30 Giới Thiệu

Thị trường phái sinh ra đời từ nhu cầu phòng ngừa rủi ro trong lĩnh vực nông nghiệp. Khi thị trường tài chính phát triển, tài sản cơ sở của các công cụ phái sinh ngày càng đa dạng và phức tạp, bao gồm cả các hợp đồng tương lai chỉ số chứng khoán. Theo Le et al. (2020), thị trường phái sinh có ba vai trò chính: (i) vai trò thiết lập giá giao ngay; (ii) vai trò như một công cụ quản lý rủi ro; và (iii) vai trò cắt giảm chi phí và tăng hiệu quả đầu tư. Tuy nhiên, trong những năm qua, các công cụ phái sinh đã phải đối mặt với nhiều cáo buộc về những tác động tiêu cực đến thị trường cơ sở. Đây cũng là lý do tại sao mối quan hệ giữa thị trường phái sinh và thị trường chứng khoán cơ sở được nhiều học giả quan tâm. Ở Việt Nam, thị trường phái sinh chính thức ra mắt vào ngày 10 tháng 8 năm 2017, với các hợp đồng tương lai chỉ số VN30 là sản phẩm phái sinh đầu tiên. Với sự kiện này, Việt Nam trở thành quốc gia thứ năm có thị trường phái sinh ở khu vực ASEAN, sau Singapore, Malaysia, Indonesia và Thái Lan. Từ tháng 7 năm 2019 đến tháng 7 năm 2021, thị trường phái sinh đã bổ sung thêm hai sản phẩm nữa: hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm và hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Tuy nhiên, hai sản phẩm này chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức. Sau gần sáu năm hoạt động, thị trường phái sinh đã cho thấy là một kênh đầu tư và một công cụ phòng ngừa rủi ro cho chứng khoán cơ sở. Số lượng tài khoản giao dịch phái sinh đang tăng lên. Tuy nhiên, hoạt động này cũng bộc lộ một số hạn chế, chẳng hạn như cơ chế tính phí qua đêm khi giao dịch trên thị trường phái sinh kích thích vòng quay giao dịch trong ngày của nhà đầu tư, tạo ra một thị trường phòng ngừa rủi ro, quản lý rủi ro và một thị trường có tính đầu cơ cao, đặt cược vào biến động giá. Gần đây nhất, vào tháng 5 năm 2022, chỉ số VNINDEX đã giảm hơn 20% giá trị từ 1.500 điểm xuống còn hơn 1.200 điểm. Nhiều người tin rằng thị trường đã bị ảnh hưởng mạnh bởi các giao dịch trên thị trường phái sinh khi các mã chứng khoán bị bán tháo ồ ạt vào phiên ATC đồng thời. Các công ty chứng khoán liên tục khuyến nghị các nhà đầu tư bán khống. Vậy, thị trường chứng khoán cơ sở có thực sự bị ảnh hưởng hay bị thao túng bởi giao dịch phái sinh quy mô lớn không? Xuất phát từ các vấn đề thực tế, nghiên cứu “Tác động của thị trường phái sinh đến thị trường chứng khoán cơ sở: Trường hợp chỉ số VN30” nhằm mục đích đánh giá tác động của hợp đồng tương lai đến thị trường chứng khoán cơ sở và dựa trên phân tích, đề xuất các giải pháp và khuyến nghị cần thiết để hạn chế rủi ro có thể xảy ra trong quá trình phát triển thị trường phái sinh và giảm thiểu tác động tiêu cực của nó. đối với thị trường chứng khoán cơ sở để tiếp tục thúc đẩy sự phát triển bền vững của cả hai thị trường.

1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tác Động Phái Sinh Lên VN30 Index

Luận án có mục tiêu phân tích và đánh giá tác động của thị trường phái sinh đối với chứng khoán cơ sở. Ngoài ra, dựa trên nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế trong vận hành thị trường phái sinh, luận án đề xuất một số giải pháp để hạn chế rủi ro có thể xảy ra trong quá trình phát triển thị trường phái sinh, giảm tác động tiêu cực của nó đối với thị trường chứng khoán cơ sở để tiếp tục thúc đẩy sự phát triển bền vững của Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam. Các câu hỏi nghiên cứu cần trả lời là: Tác động của hợp đồng tương lai chỉ số VN30 đối với chỉ số VN30 là gì? Giải pháp và khuyến nghị nào cần thiết để hạn chế rủi ro có thể xảy ra trong quá trình phát triển thị trường phái sinh, giảm tác động tiêu cực của nó đối với thị trường chứng khoán cơ sở để tiếp tục thúc đẩy sự phát triển bền vững của cả hai thị trường?

1.2. Phạm Vi Nghiên Cứu Thị Trường Phái Sinh và VN30

Đối tượng nghiên cứu là thị trường phái sinh, thị trường chứng khoán cơ sở ở Việt Nam và tác động của thị trường phái sinh đối với thị trường chứng khoán cơ sở. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chỉ số VN30 vì đây là nhóm 30 cổ phiếu có vốn hóa thị trường lớn nhất và đại diện cho 70-80% tổng vốn hóa thị trường, nói cách khác, chỉ số VN30chỉ số VN30 có tính đại diện cao cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Do đó, nghiên cứu sẽ đánh giá tác động của hợp đồng VN30 đối với chỉ số VN30 bằng phương pháp VECM. Phạm vi thời gian 2019-2022 và được chia thành 3 giai đoạn chính: giai đoạn đi ngang (01/2019 đến 03/2020); giai đoạn tăng trưởng (03/2020 đến 06/2021); giai đoạn suy thoái (06/2021 đến 12/2022). Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp thu thập từ dữ liệu được công bố trên các trang web tài chính. Dữ liệu chính được sử dụng trong phân tích định lượng là chỉ số VN30 và dữ liệu hợp đồng chỉ số VN30 được thu thập thông qua nền tảng Fiinpro. Phân tích dữ liệu bằng cách sử dụng các phương pháp định tính kết hợp với mô hình VECM định lượng. Dữ liệu thu thập được sẽ được đưa vào phần mềm Eviews 8 để tiến hành phân tích và đánh giá, so sánh qua các năm.

II. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Tác Động Phái Sinh Đến VN30

Trên thế giới, thị trường phái sinh được nhiều học giả quan tâm, một số kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các tác động và mối quan hệ giữa thị trường phái sinh và thị trường chứng khoán cơ sở. Nghiên cứu của Chung, được thực hiện vào năm 2014, tập trung vào việc khám phá tác động của phòng ngừa rủi ro phái sinh đến thị trường giao ngay. Cụ thể, nghiên cứu đã phân tích tỷ lệ phòng ngừa chính xác của các chứng quyền có bảo đảm được giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Đài Loan. Bằng cách kiểm tra loại công cụ phái sinh cụ thể này và tác động của nó đối với thị trường, nghiên cứu của Chung nhằm cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ rộng hơn giữa giao dịch phái sinh và thị trường chứng khoán cơ sở. Các phát hiện của nghiên cứu rất có ý nghĩa, chỉ ra rằng lợi nhuận và khối lượng giao dịch bất thường có mối tương quan chặt chẽ trước ngày công bố phát hành chứng quyền. Mối quan hệ này chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa sự biến động thu nhập của cổ phiếu và độ co giãn của giá đối với nhu cầu phòng ngừa rủi ro. Kết quả của nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng ủng hộ ý kiến cho rằng nhu cầu phòng ngừa rủi ro có thể bị ảnh hưởng bởi thu nhập của cổ phiếu, từ đó ảnh hưởng đến động lực giá tổng thể của thị trường chứng khoán cơ sở. Ngoài ra, nghiên cứu của Chung phát hiện ra rằng có một tác động tiêu cực mạnh mẽ đến thị trường chứng khoán cơ sở khi chứng quyền mua hết hạn ở trạng thái có lợi nhuận. Phát hiện này nhấn mạnh những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến giao dịch phái sinh và tầm quan trọng của việc hiểu tác động của các giao dịch đó đối với thị trường rộng lớn hơn. Nhìn chung, nghiên cứu của Chung cung cấp những hiểu biết quan trọng về mối quan hệ phức tạp giữa giao dịch phái sinh và thị trường chứng khoán cơ sở.

2.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phái Sinh Đến Thị Trường Quốc Tế

Nghiên cứu của Malim và Halim (2017) nhằm mục đích điều tra tác động của các công cụ phái sinh đến sự biến động của thị trường chứng khoán Malaysia bằng cách sử dụng Mô hình phương sai thay đổi có điều kiện tự phát (GARCH). Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về mối quan hệ giữa thị trường phái sinh và thị trường giao ngay, đặc biệt về vai trò chuyển đổi rủi ro của giao dịch tương lai trong việc giảm sự biến động của thị trường chứng khoán Malaysia. Nghiên cứu tiết lộ rằng việc giới thiệu giao dịch tương lai đã có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán Malaysia bằng cách giảm sự biến động của nó. Phát hiện này cho thấy rằng giao dịch tương lai đóng một vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi rủi ro, vì nó cho phép các nhà đầu tư phòng ngừa vị thế của họ và quản lý rủi ro của họ đối với biến động thị trường hiệu quả hơn.

2.2. Phân Tích Độ Trễ Tác Động Giữa Thị Trường Phái Sinh và VN30

Một số nghiên cứu đi sâu vào phân tích độ trễ giữa các liên kết tác động giữa hai thị trường. Wang et al. (2017) đã xem xét mối quan hệ giữa thị trường giao ngay và thị trường tương lai của chỉ số CSI 300 từ năm 2010 đến 2014 bằng cách sử dụng dữ liệu giao dịch tần suất cao. Các phát hiện của nghiên cứu cho thấy rằng giao dịch thường xuyên trên thị trường phái sinh khiến các biến động giá xảy ra nhanh hơn so với thị trường chứng khoán, điều này đã đẩy nhanh việc đồng hóa thông tin trên thị trường. Điều này cho thấy rằng thị trường phái sinh có thể phản ứng với tin tức thị trường nhanh hơn và hiệu quả hơn so với thị trường giao ngay. Một trong những lý do cho thời gian phản ứng nhanh hơn này là các nhà đầu tư tổ chức hoạt động tích cực hơn trên thị trường phái sinh so với các nhà đầu tư cá nhân, những người là những người tham gia chính trên thị trường chứng khoán.

III. Thực Trạng Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phái Sinh Đến VN30 Tại VN

Thị trường phái sinh ở Việt Nam, bắt đầu hoạt động vào tháng 8 năm 2017, vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, do đó có một lượng tài liệu học thuật hạn chế về chủ đề này. Tuy nhiên, có một số nhà nghiên cứu đã đóng góp vào lĩnh vực này và cung cấp những hiểu biết có giá trị. Bui (2014) đã xem xét sự phát triển và triển vọng của thị trường phái sinh Việt Nam. Họ đã xác định những thách thức và cơ hội mà thị trường phải đối mặt và đề xuất các biện pháp để cải thiện hoạt động của nó. Nghiên cứu của họ nhấn mạnh sự cần thiết của tính minh bạch, giáo dục nhà đầu tư và quản lý rủi ro trên thị trường. Ngoài ra, họ cho rằng các nhà tạo lập thị trường và nhà cung cấp thanh khoản đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động trơn tru của thị trường phái sinh. Tương tự, Bui và Bach (2018) đã tập trung vào việc định giá các công cụ phái sinh tài chính trên thị trường Việt Nam. Họ đã cung cấp một phân tích toàn diện về mô hình định giá quyền chọn Black- Scholes và ứng dụng của nó vào bối cảnh Việt Nam. Hơn nữa, họ đã khám phá việc sử dụng phương pháp mô phỏng Monte Carlo để định giá các quyền chọn trên cổ phiếu Việt Nam. Nghiên cứu của họ đã làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc định giá chính xác trên thị trường phái sinh và cách nó có thể đóng góp vào sự phát triển chung của thị trường tài chính Việt Nam.

3.1. Tổng Quan Thị Trường Phái Sinh Việt Nam Hiện Tại

Nghiên cứu của Dao và Nguyen (2019) cung cấp một nghiên cứu toàn diện về thị trường phái sinh và giao dịch ở Việt Nam, tập trung vào tình hình của thị trường trong năm hoạt động đầu tiên. Nghiên cứu nêu bật tầm quan trọng của thị trường phái sinh trong một nền kinh tế hiện đại và sự cần thiết của các thị trường này phải được quản lý và giám sát tốt. Các tác giả bắt đầu bằng cách thảo luận về các lý thuyết và khái niệm chung về thị trường phái sinh, bao gồm các loại sản phẩm phái sinh thường được giao dịch, chẳng hạn như hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi.

3.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Thị Trường Phái Sinh Việt Nam

Trong nghiên cứu của mình, Nguyen và Tran đã tiến hành phân tích chuyên sâu về kết quả giao dịch trên thị trường phái sinh của Việt Nam từ năm 2017 đến năm 2021. Họ đã so sánh những ưu điểm và nhược điểm của việc tham gia vào thị trường phái sinh so với thị trường chứng khoán cơ sở. Các tác giả đã xem xét các yếu tố khác nhau như tính thanh khoản của thị trường, mức độ rủi ro giao dịch, lợi nhuận đầu tư và chi phí giao dịch trên thị trường phái sinh.

IV. Mô Hình Nghiên Cứu Tác Động Phái Sinh Lên VN30 Index

Nghiên cứu này sẽ sử dụng dữ liệu giá lịch sử của các hợp đồng tương lai chỉ số VN30chỉ số VN30 sẽ được thu thập trực tiếp từ dữ liệu thứ cấp thông qua nền tảng fiinpro trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022. Hiện tại, trên thị trường, có 4 sản phẩm hợp đồng tương lai chỉ số VN30, hợp đồng của tháng hiện tại, tháng tiếp theo, tháng cuối cùng của quý gần nhất và tháng cuối cùng của quý tiếp theo. Do đó, nghiên cứu sẽ tính toán lợi nhuận hàng ngày của chỉ số VN30 và 4 loại hợp đồng tương lai chỉ số VN30, sau đó phân tích và so sánh lợi nhuận của chỉ số VN30 với các chỉ số hợp đồng tương lai. Đặc biệt, khả năng sinh lời của các chỉ số được tính bằng công thức sau: dựa trên dữ liệu thu thập được trong giai đoạn 2019-2022, biến động giá được chia thành 3 giai đoạn trong giai đoạn từ 2019-2022. - Giai đoạn đi ngang: bắt đầu từ 01/2019 đến 03/2020, chỉ số biến động ổn định trong khoảng từ khoảng 838 điểm đến 935 điểm. - Giai đoạn tăng trưởng: từ 03/2020 đến 04/2022, chỉ số VN30 trong giai đoạn này tăng gần 150% từ đáy thấp nhất 628 điểm lên đỉnh 1520 điểm. - Giai đoạn suy thoái: từ 04/2022 đến 12/2022 giảm từ đỉnh 1520 điểm xuống mức thấp 910 điểm trong giai đoạn này.

4.1. Kiểm Định Tính Dừng Của Chuỗi Thời Gian VN30 và Phái Sinh

Kết quả kiểm định cho chuỗi dữ liệu thời gian VN30, VN30F1M, VN30F2M, VN30F1Q và VN30F2Q đều cho t-Statistics < 0 và p-value < 0,05, vì vậy giả thuyết HO (Yt là chuỗi dữ liệu không dừng) bị loại bỏ. Như vậy, cả 5 chuỗi bao gồm dữ liệu lợi nhuận VN30 và 4 hợp đồng tương lai chỉ số VN30 là chuỗi dừng xung quanh một đường xu hướng ngẫu nhiên. Xác định độ trễ tối ưu. Dựa trên các tiêu chí: “Độ trễ tối ưu được chọn dựa trên tiêu chí thông tin Akaike (AIC), tiêu chuẩn thông tin Schwarz (SC) và tiêu chuẩn thông tin Hannan Qiunn (HQ). Độ trễ khiến các thống kê trên có giá trị nhỏ nhất được coi là độ trễ tối ưu của mô hình.” Độ trễ tối ưu cho các biến VN30, VN30F1M, VN30F2M, VN30F1Q và VN30F2Q được tóm tắt trong bảng dưới đây:

4.2. Kiểm Định Đồng Liên Kết Giữa VN30 và Thị Trường Phái Sinh

Kết quả của các bài kiểm tra Trace và Max-Eigenvalue trong các bảng từ 3.5 đều cho Trace Statistic và Eigenvalue > Critical Value, do đó bác bỏ giả thuyết HO (không có đồng liên kết) và mô hình có hơn 1 đồng liên kết. Kết luận là giả thuyết H1 cũng bị bác bỏ. Điều này chỉ ra nhiều hơn một mối quan hệ dài hạn giữa chuỗi dữ liệu chỉ số VN30 và hợp đồng tương lai VN30.

4.3. Ước Lượng Mô Hình VECM Phân Tích VN30 và Phái Sinh

Các kết quả ước tính mô hình cho hệ số tương quan ETC được thể hiện trong Hình 1. Giá trị của hệ số thỏa mãn điều kiện từ -1 đến 0 trong tất cả các ước tính của mỗi giai đoạn. Xác nhận sự tồn tại của một mối quan hệ dài hạn giữa chỉ số VN30 và các hợp đồng tương lai chỉ số VN30 trong tất cả các điều kiện thị trường, cho dù trong xu hướng tăng, xu hướng giảm hay đi ngang. Có thể thấy trên biểu đồ ở Hình 3.5 rằng giá trị tuyệt đối của hệ số ETC trong giai đoạn tăng trưởng (giai đoạn 2) thấp hơn nhiều so với hai giai đoạn còn lại, đặc biệt là trong giai đoạn suy thoái (giai đoạn 3). Hơn nữa, có sự khác biệt trong mỗi chỉ số ở các giai đoạn thị trường khác nhau.

V. Giải Pháp Hạn Chế Rủi Ro và Tác Động Tiêu Cực Phái Sinh

Để giảm thiểu các biến động tiêu cực phát sinh từ đầu cơ, cần bắt đầu bằng cách nâng cao nhận thức của các nhà đầu tư khi tham gia thị trường. Đối với các nhà đầu tư khi tham gia thị trường phái sinh, cần xác định vị thế và mục tiêu của họ ngay từ đầu (đầu cơ hay phòng ngừa rủi ro). Các nhà đầu tư cần phân biệt rõ ràng giữa đầu cơ và phòng ngừa rủi ro để tránh nhận được thông tin và khuyến nghị không chính xác trên thị trường vì đây là hai hoạt động hoàn toàn khác nhau. Hoạt động phòng ngừa rủi ro dành cho các nhà đầu tư muốn bảo vệ danh mục đầu tư cơ sở của họ khỏi biến động thị trường do rủi ro hệ thống, vì vậy đây là một hoạt động cần được lên kế hoạch ngay từ đầu. Ngược lại, đầu cơ trên thị trường chỉ quan tâm đến mục tiêu lợi nhuận. Xác định mục tiêu khi tham gia thị trường giúp các nhà đầu tư tránh thông tin khuyến nghị vô căn cứ từ một số tổ chức, từ đó giảm thiểu rủi ro thua lỗ. Tác động của phòng ngừa rủi ro phái sinh đối với thị trường chứng khoán: Bằng chứng từ thị trường chứng quyền có bảo đảm của Đài Loan. Journal of Banking & Finance, 42, 123-133.

5.1. Kiểm Soát Vị Thế và Tăng Cường Quản Lý Rủi Ro Phái Sinh

Thứ nhất, yêu cầu ký quỹ nên được áp đặt bởi các phòng thanh toán bù trừ cho các thành viên. Mức ký quỹ thường được xác định bằng các phương pháp định lượng do trung tâm thanh toán bù trừ đề xuất và được cơ quan quản lý phê duyệt. Hiện tại, nhiều quốc gia sử dụng phương pháp VAR để xác định tỷ lệ ký quỹ cho các sản phẩm phái sinh, đặc biệt là đối với hợp đồng tương lai chỉ số và trái phiếu chính phủ. Thứ hai, giới hạn vị thế nên được xác định dựa trên hai yếu tố chính: quy mô thị trường và loại nhà đầu tư. Trường hợp của Hàn Quốc có giới hạn vị thế là 10.000 hợp đồng cho nhà đầu tư tổ chức và 5.000 hợp đồng cho nhà đầu tư cá nhân. Các tổ chức kinh doanh chứng khoán sẽ từ chối các lệnh từ các nhà đầu tư vượt quá giới hạn trên (Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hàn Quốc, 2016).

5.2. Tăng Cường Minh Bạch và Nâng Cao Năng Lực Thị Trường

Thứ năm, Sở Giao dịch Chứng khoán có thể kích hoạt bộ ngắt mạch giao dịch để ngăn chặn tác động tiêu cực giữa thị trường cơ sở và thị trường phái sinh khi xảy ra biến động quá mức ở một trong hai thị trường. Các nhà đầu tư có thể đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý hơn trong giai đoạn làm dịu sự biến động của thị trường. Ví dụ: tại thị trường Hàn Quốc, khi thị trường phái sinh có biến động giá 5% so với giá đóng cửa của ngày hôm trước trong vòng 1 phút và sự khác biệt giữa giá hiện tại và giá lý thuyết là 3% trở lên, giao dịch của tất cả các hợp đồng sẽ bị tạm ngưng trong 5 phút tiếp theo. Đồng thời, thị trường phái sinh sẽ bị tạm ngưng khi thị trường cơ sở đóng cửa.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY GRADUATION THESIS THE IMPACT OF THE DERIVATIVES MARKET ON THE UNDERLYING STOCK MARKET: THE CASE OF THE VN30 INDEX Hanoi - April 2023 UNIVERSITY OF ECONOMICS AND BUSINESS VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY GRADUATION THESIS THE IMPACT OF THE DERIVATIVES MARKET ON THE UNDERLYING STOCK MARKET: THE CASE OF THE VN30 INDEX LECTURER : PhD. Nguyén Thi Nhung STUDENT : Nguyén Xuan Hao STUDENT CODE : 19050650 CLASS : QH2019E-TCNH CLC 1 Hanoi - April 2023 DECLARATION I hereby declare that this thesis is my own personal research work, not copied from anyone else because I have researched, read, translated, compiled, and performed under the guidance of lecturer. Nguyen Thi Nhung. For the thesis's theoretical content, I used some references as presented in the references section.

The data, software program and results in the thesis are honest and have not been published in other works. ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to my thesis advisor, Dr. Nguyen Thi Nhung. With her enthusiastic guidance and suggestions throughout the entire process, I was able to complete this dissertation.

I would also like to thank the faculty and staff of the University of Economic and Business, Vietnam National University, especially Faculty of Finance and Banking, who provided me with the necessary resources, knowledge, and opportunities to pursue my academic knowledge and gain practical experiences. Although my graduation thesis is not completely accomplished, I believe it will be a stepping stone for my future career. Thank you sincerely! LIST OF TABLES No Name Page Table 4.1 Features of VN30 stock index futures contract 38 Table 4.2 Descriptive statistics of data 41 Table 4.3 Optimal lags of pairs of variables in each period 43 Table 4.4 Trace va Max-Eigenvalue test between VN30 Index and 43 VN30F1M Table 4.5 Trace va Max-Eigenvalue test betweenVN30 Index and 44 VN30F2M Table 4.6 Trace va Max-Eigenvalue test between VN30 Index and 45 VN30F1Q Table 4.7 Trace va Max-Eigenvalue between VN30 Index and 46 VN30F2Q LIST OF FIGURES No | Name Page Figure 4.1 | ETC coefficient in 3 periods 49 Figure 4.2 | Stability Diagnostics 50 TABLE OF CONTENTS Man.scsssssssssssssesssnsnsseensensaneosensecsousasensensaneneeneensaneaeeneonsaneneensensaueteneonsaneneeneeneates 3 LIST OF TABLES.cssssssssssessssssssssseesscssesesscsorsssensecsocsoesnseesesseeneeceocsaseneeceacsneentensacsatenteesaesntentensaneatens 4 LIST OF FIGURES .csssssssssssssssssessssenssseesseesenssessseeseenssnseeseenseesueneaeeneneeseneaeenseeceneauensorensnsonenseneneneens 4 TABLE OF CONTTENTTS. Research objectives and taSÌkS.

Subjects and scope Of research. Structure Of the Study ou. eee ees sesseeesseestecstecseestecseeseecseecstecseesatesseesseeeseesasesseesueesseesseesneenee 9 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BASIS OF THE IMPACTS OF DERIVATIVE MARKET ON THE UNDERLYING STOCK MARKETT. Literature overview about the impacts of derivative market on the underlying STOCK I4 KC.Overview of foreign research 0n.0verview of domestic reS€arFCH.

RES€arch Sap nh 5Ý. Theoretical basis of derivatives market and underlying securities market. Overview about derivative SECUTItICS 0. Overview about the underlying stock market.

Impact of derivatives market on underlying securities market. 24 CHAPTER 3 : RESEARCH METHOD AND PROPOSED MODEL.Data collection and analysis methodoÌOgV. ng TH ng ng Hiệp 28 CHAPTER 4: IMPACTS OF THE DERIVATIVES MARKET ON THE UNDERLYING STOCK MARKET: THE CASE OF THE VN30 INDEX. Overview of VN30 Index and VN30 FUtUF€S.

DesCTIptiV€ StatÏSẨÍCS. HH Hàn HH HH TH HH HH HH HH Hành HH Hà ngtrrrrtrkt 35 4. Impacts of VN30 Futures on VN30 Index.«--s-cscccerekxeerrererrrrrrerrree 35 CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATIONS. Introduction The derivatives market was born out of the need to hedge risks in the agricultural sector.

As the financial market develops, the underlying assets of derivatives become increasingly diversified and complex, including stock index futures contracts. According to Le et al. (2020), the derivatives market has three main roles: (i) the role of setting spot prices; (ii) the role as a risk management tool; and (iii) the role of cutting costs and increasing investment efficiency. However, over the years, derivatives have faced many allegations of negative effects on the underlying market.

This is also why the relationship between the derivatives market and the underlying stock market is of interest to many scholars. In Vietnam, the derivatives market was officially launched on August 10, 2017, with VN30 index futures contracts as the first derivative product. With this event, Vietnam became the fifth country with a derivatives market in the ASEAN region, after Singapore, Malaysia, Indonesia, and Thailand. From July 2019 to July 2021, the derivatives market added two more products: 5-year government bond futures contracts and 10-year government bond futures contracts.

However, these two products are only available to institutional investors. After nearly six years of operation, the derivatives market has shown to be an investment channel and a hedging tool for the underlying securities. The number of derivatives trading accounts is increasing. However, this activity also reveals some limitations, such as the mechanism of charging overnight fees when trading on the derivatives market stimulating investors’ intraday turnover, making a hedging market, risk management, and a highly speculative market, betting on price movements.

Most recently, in May 2022, the VNINDEX index decreased by more than 20% in value from 1,500 points to more than 1,200 points. Many believe that the market was strongly affected by transactions on the derivatives market when securities codes were massively sold at the ATC session simultaneously. Securities companies continuously recommended investors to short-sell. So, is the underlying stock market genuinely affected or manipulated by large-scale derivatives trading? Stemming from practical issues, the research “The impact of the derivatives market on the underlying stock market: the case of the VN30 Index” aims to assess the impact of futures contracts on the underlying securities market and based on the analysis, propose necessary solutions and recommendations to limit the risks that may occur during the development of the derivatives market and minimize its negative impacts.

to the underlying stock market to further promote the sustainable development of both markets. Research objectives and tasks The thesis has the objective of analyzing and assessing the impact ofthe derivatives market on the underlying security. In addition, based on the study of international experience in operating the derivatives market, the thesis proposes a number of solutions to limit the risks that may occur during the development of the derivatives market, reduce its negative impacts on the underlying securities market to further promote the sustainable development of the market Vietnam Stock Exchange. Research Questions - What is the impact of VN30 index futures contracts on VN30 Index ? - What are the solutions and recommendations needed to limit the risks that may occur during the development of the derivatives market, reduce its negative impacts on the underlying securities market to further promote the sustainable development of both markets ? 1.

Subjects and scope of research 1. Subjects of study The derivatives market, the underlying securities market in Vietnam, and the impact of the derivatives market on the underlying securities market. Scope of research ° Spatial Range The study only focuses on the VN30 index for the reason that it is the group of 30 stocks with the largest market capitalization and represents 70-80% of the total market capitalization, in other words, the VN30 index and VN30 index are highly representative of the Vietnamese stock market. Thus, the study will assess the impact of the VN30 contract on the VN30 index using the VECM method.

° Time range 2019-2022 and divided into 3 main phases sideways phase (01/2019 to 03/2020); growth period (03/2020 to 06/2021); recession period (06/2021 to 12/2022) 1. Data collection method The study used secondary data collected from data published on financial websites. The main data used in quantitative analysis is the VN30 index and the VN30 index contract data collected through the Fiinpro platform. Data analysis Using qualitative methods in combination with quantitative VECM modeling.

The collected data will be fed into Eviews 8 software to conduct analysis and evaluation, comparison over the years. Structure of the study The content consists of 5 chapters: Chapter 1: Introduction Chapter 2: Literature review and theoretical framework on derivative market and underlying security market Chapter 3: Research method and proposed model Chapter 4: Impacts of the derivatives market on the underlying stock market: the case of the VN30 Index Chapter 5: Discussions and recommendations CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BASIS OF THE IMPACTS OF DERIVATIVE MARKET ON THE UNDERLYING STOCK MARKET 2. Literature overview about the impacts of derivative market on the underlying stock market 2. Overview offoreign research In the world, the derivatives market is of interest to many scholars, some research results have shown the effects and relationships between the derivatives market and the underlying stock market.

Chung's research, conducted in 2014, focused on exploring the impact of derivatives hedging on the spot market. Specifically, the study analyzed the exact hedging ratio of secured warrants traded at the Taiwan Stock Exchange. By examining this specific type of derivative and its impact on the market, Chung's research aimed to provide insights into the broader relationships between derivatives trading and the underlying securities market. The findings of the study were significant, indicating that abnormal profits and trading volumes were closely correlated before the announcement date of the warrant issuance.

This relationship demonstrated the strong connection between the fluctuation of a stock's earnings and the price elasticity of hedging demand. The results of the study provided evidence to support the idea that hedging demand can be influenced by a stock's earnings, which in turn affects the overall price dynamics of the underlying securities market. Additionally, Chung's research found that there was a strong negative impact on the underlying securities market when purchase warrants expired in a profitable state. This finding highlighted the potential risks associated with derivatives trading and the importance of understanding the impact of such trades on the broader market.

Overall, Chung's research provides important insights into the complex relationship between derivatives trading and the underlying securities market. By examining the exact hedging ratio of secured warrants traded at the Taiwan Stock Exchange, the study sheds light on the impact of derivatives hedging on the market, the role of earnings in influencing hedging demand, and the potential risks associated with such trades. Malim and Halim (2017) aimed to investigate the impact of derivatives on Malaysian stock market volatility using the Spontaneous Conditional Change Variance Model (GARCH). The study provided valuable insights into the relationship between the derivatives market and the spot market, particularly in terms of the risk transformation role of futures trading in reducing the volatility of the Malaysian stock market.

The study revealed that the introduction of futures trading had a significant impact on the Malaysian 10 stock market by reducing its volatility. This finding suggests that futures trading plays a crucial role in transforming risk, as it allows investors to hedge their positions and manage their exposure to market fluctuations more effectively. Moreover, the study demonstrated that futures trading can improve the efficiency of the Malaysian stock market by reducing volatility in the spot market. This is because futures trading provides investors with a mechanism for hedging their positions in the spot market, thereby reducing the level of risk associated with investing in the market.

The results of the study also have important implications for investors in the Malaysian stock market. By providing a mechanism for hedging their positions and managing their exposure to market volatility, futures trading offers investors a valuable tool for reducing their risk and improving their returns. Overall, Malim and Halim's study provides valuable insights into the impact of derivatives on the Malaysian stock market, highlighting the risk transformation role of futures trading in reducing volatility and improving the efficiency of the spot market. The study's findings have important implications for investors and policymakers, as they suggest that derivatives trading can play a crucial role in managing risk and improving market performance.

Some studies delve into lag analysis between impact links between the two markets. Wang et al. (2017) examined the relationship between the spot market and futures market of the CSI 300 index from 2010 to 2014 using high-frequency trading data.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ