Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của các giao dịch dân sự và thương mại tạo điều kiện cho các chủ thể tìm kiếm lợi ích kinh tế, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi bên có nghĩa vụ không thiện chí thực hiện nghĩa vụ cam kết. Nhằm tạo thế chủ động cho bên có quyền và thiết lập cơ chế an toàn cho giao dịch, việc sử dụng các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ ngày càng trở nên cấp thiết. Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 quy định 09 biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, trong đó thế chấp tài sản là biện pháp hữu hiệu và được áp dụng phổ biến nhất. Trong phần lớn các quan hệ tín dụng, thế chấp tài sản được coi là điều kiện tiên quyết để các tổ chức tín dụng xác lập hợp đồng cho vay đối với khách hàng.

Tại Việt Nam, chế định thế chấp tài sản đã được ghi nhận và điều chỉnh qua nhiều giai đoạn lập pháp: Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989, Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991, BLDS năm 1995, Nghị định số 165/1999/NĐ-CP, Nghị định số 178/1999/NĐ-CP, BLDS năm 2005, Nghị định số 163/2006/NĐ-CP, Nghị định số 11/2012/NĐ-CP và hiện nay là BLDS năm 2015. Tuy nhiên, các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ thế chấp tài sản trong hợp đồng tín dụng vẫn nằm rải rác ở nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác nhau như BLDS năm 2015, Luật Đất đai năm 2013, Luật Nhà ở năm 2014, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Nghị định số 21/2021/NĐ-CP, Nghị định số 99/2022/NĐ-CP (thay thế Nghị định số 102/2017/NĐ-CP). Sự phân tán này dẫn đến việc thiếu tính đồng bộ và thống nhất, tạo ra nhiều bất cập trong quá trình áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp tín dụng.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng; phân tích thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành; đánh giá thực tiễn thực hiện và đề xuất các kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm rõ các vấn đề lý luận về thế chấp tài sản, hợp đồng tín dụng và thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng.
  2. Phân tích các quy định của pháp luật hiện hành về thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng.
  3. Đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật, từ đó đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là những vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định pháp lý và lý luận liên quan trực tiếp đến biện pháp thế chấp tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ phát sinh từ hợp đồng tín dụng ngân hàng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu pháp luật thực định Việt Nam, có mở rộng so sánh với pháp luật của một số quốc gia thuộc hệ thống Civil Law (Pháp, Nhật Bản) và Common Law (Anh, Úc, Mỹ) cũng như pháp luật ngân hàng của Ba Lan, Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành kể từ thời điểm BLDS năm 2015 có hiệu lực thi hành đến nay.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý thực định của Việt Nam và các học thuyết pháp lý quốc tế về vật quyền và trái quyền:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010, Luật Đất đai năm 2013, Luật Nhà ở năm 2014, Luật Công chứng năm 2014; Nghị định số 21/2021/NĐ-CP về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ; Nghị định số 99/2022/NĐ-CP về đăng ký biện pháp bảo đảm; Nghị định số 99/2015/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Nhà ở; Thông tư số 39/2016/TT-NHNN (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 06/2023/TT-NHNN) quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng; Thông tư số 26/2015/TT-NHNN hướng dẫn thế chấp dự án đầu tư xây dựng nhà ở, nhà ở hình thành trong tương lai.
  • Học thuyết pháp lý và luật học so sánh: Khảo cứu Điều 2393 BLDS Cộng hòa Pháp, Điều 369 BLDS Nhật Bản về bản chất vật quyền của thế chấp; Thuyết quyền sở hữu (Title Theory) và Thuyết giữ tài sản thế chấp (Lien Theory) trong hệ thống Common Law tại Anh, Úc, Mỹ (bang New York, bang Florida); Điều 37 Luật Ngân hàng thương mại Trung Quốc năm 1995 và Luật Ngân hàng Ba Lan năm 1989 về cấu trúc hợp đồng tín dụng.

Phương pháp luận nghiên cứu dựa trên phép duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu, thông tin: Được sử dụng xuyên suốt để tổng hợp hệ thống lý thuyết từ các giáo trình, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và sách chuyên khảo.
  • Phương pháp phân tích: Được áp dụng tại Chương 1 để làm rõ khái niệm, đặc điểm pháp lý của thế chấp tài sản và hợp đồng tín dụng; áp dụng tại Chương 2 để phân tích từng điều khoản pháp luật thực định.
  • Phương pháp so sánh: Dùng để đối chiếu các quy định pháp luật qua các thời kỳ lịch sử và so sánh quy định của Việt Nam với pháp luật quốc tế (Civil Law và Common Law).
  • Phương pháp tổng hợp: Áp dụng tại Chương 3 để đúc kết các vướng mắc thực tiễn từ hoạt động tín dụng, xét xử của Tòa án và xây dựng các nhóm giải pháp hoàn thiện.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các công trình nghiên cứu chuyên sâu của các học giả (TS. Vũ Thị Hồng Yên, Luật sư Trương Thanh Đức, PGS.TS. Phạm Văn Tuyết, TS. Nguyễn Hoàng Long, TS. Nguyễn Quang Hương Trà...), hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các vụ việc thực tiễn phát sinh trong hoạt động cấp tín dụng tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về chế định thế chấp và hợp đồng tín dụng:

  • Khái niệm và đặc điểm pháp lý của thế chấp tài sản:
    • Khái niệm: Thế chấp có nguồn gốc từ thuật ngữ Hán - Việt và bắt nguồn từ biện pháp cầm cố thời La Mã. Khoản 1 Điều 317 BLDS năm 2015 định nghĩa: "Thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên kia". Tác giả phân tích hai khuynh hướng tiếp cận: tiếp cận theo quan hệ trái quyền (hợp đồng) và tiếp cận theo quan hệ vật quyền bảo đảm (quyền đối vật, quyền truy đòi và ưu tiên thanh toán). Từ đó, tác giả khẳng định thế chấp là biện pháp mang tính chất lưỡng tính (kết hợp cả yếu tố trái quyền và vật quyền).
    • Đặc điểm pháp lý chung: (1) Được thiết lập nhằm bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ chính (nghĩa vụ phụ); (2) Nhằm nâng cao trách nhiệm của các bên và chỉ áp dụng khi có vi phạm (mang chức năng tác động, dự phòng và dự phạt); (3) Đối tượng của thế chấp bắt buộc phải là tài sản (không thể là quyền nhân thân).
    • Đặc điểm pháp lý riêng biệt: (1) Chứa đựng cả yếu tố trái quyền và vật quyền; (2) Không có sự chuyển giao tài sản thế chấp (bên nhận thế chấp chỉ nắm giữ giấy tờ chứng minh tình trạng pháp lý gốc); (3) Chỉ phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba khi đã thực hiện đăng ký biện pháp bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền.
Tiêu chí Hệ thống Civil Law (Pháp, Nhật Bản) Hệ thống Common Law (Anh, Úc, Mỹ) Pháp luật Việt Nam (BLDS 2015)
Đối tượng thế chấp Chủ yếu là bất động sản Bao gồm cả bất động sản và động sản Cả bất động sản và động sản
Quyền sở hữu tài sản Bên thế chấp giữ quyền sở hữu Chuyển giao tạm thời (Title Theory) hoặc bên thế chấp giữ (Lien Theory) Bên thế chấp giữ quyền sở hữu
Chuyển giao chiếm hữu Không chuyển giao tài sản Không chuyển giao tài sản Không chuyển giao tài sản
Hiệu lực đối kháng Đăng ký công khai Đăng ký hợp đồng / văn tự thế chấp Đăng ký biện pháp bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền
  • Khái niệm và đặc điểm pháp lý của hợp đồng tín dụng:

    • Khái niệm: Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận cho vay giữa tổ chức tín dụng (bên cho vay) và bên vay có đủ điều kiện luật định, theo đó tổ chức tín dụng cấp một khoản tiền để bên vay sử dụng vào mục đích xác định và hoàn trả cả gốc, lãi cùng các chi phí liên quan đúng thời hạn.
    • Bốn đặc điểm pháp lý: (1) Một bên chủ thể bắt buộc phải là tổ chức tín dụng được thành lập hợp pháp; (2) Hình thức bắt buộc phải thể hiện bằng văn bản; (3) Hợp đồng thường đi kèm với biện pháp bảo đảm; (4) Mang tính chất đền bù (gắn liền với nghĩa vụ trả lãi suất).
  • Khái niệm và đặc điểm thế chấp tài sản trong hợp đồng tín dụng:

    • Khái niệm: Là việc bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ (gốc và lãi) đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng và không giao tài sản cho tổ chức tín dụng.
    • Ba đặc điểm đặc thù: (1) Bên nhận thế chấp luôn là tổ chức tín dụng với quy trình thẩm định rủi ro chặt chẽ; (2) Nghĩa vụ được bảo đảm là nghĩa vụ hoàn trả tiền vay (gốc, lãi, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại); (3) Hợp đồng thế chấp thường được tách thành một hợp đồng độc lập với hợp đồng tín dụng để đảm bảo tính minh bạch, chi tiết và thuận lợi cho việc xử lý tranh chấp.

Chương 2: Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng

Chương 2 phân tích chi tiết các điều khoản luật định điều chỉnh quan hệ thế chấp tín dụng:

  • Chủ thể của quan hệ thế chấp: Gồm bên thế chấp (bên vay hoặc người thứ ba dùng tài sản bảo lãnh nghĩa vụ) và bên nhận thế chấp (tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài).
  • Tài sản thế chấp:
    • Bất động sản (đặc biệt là nhà ở hình thành trong tương lai): Phân tích quy định tại Điều 3, Điều 118, Điều 148 Luật Nhà ở năm 2014 và Thông tư 26/2015/TT-NHNN. Tài sản này phải đáp ứng 05 điều kiện nghiêm ngặt: (1) Thuộc quyền sở hữu/sử dụng hợp pháp; (2) Không có tranh chấp, khiếu nại; (3) Có tính xác thực về mặt kỹ thuật (đã xây xong phần móng đối với dự án; có Giấy phép xây dựng đối với cá nhân); (4) Có giấy tờ xác nhận quyền (hợp đồng mua bán, biên lai nộp tiền theo tiến độ, văn bản giao đất); (5) Tình trạng pháp lý chưa bị thế chấp ở phần dự án khác.
    • Động sản: Bao gồm phương tiện giao thông vận tải cơ giới (ô tô, tàu bay, tàu biển), hàng hóa kho bãi, máy móc thiết bị, quyền sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu). Việc cho phép thế chấp động sản giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn tín dụng dù việc quản lý động sản gặp khó khăn do đặc tính di dời cơ học.
  • Hình thức và thời điểm có hiệu lực:
    • Hình thức: Tuân thủ quy định tại Điều 119 BLDS năm 2015. Thực tiễn tín dụng bắt buộc lập thành văn bản; nhiều loại tài sản bắt buộc phải công chứng, chứng thực (như quyền sử dụng đất theo điểm a khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai năm 2013).
    • Phân biệt hiệu lực hợp đồng và hiệu lực đối kháng: Hiệu lực của hợp đồng thế chấp phát sinh tại thời điểm giao kết, thời điểm do các bên thỏa thuận hoặc thời điểm công chứng/chứng thực (theo Điều 117, 319, 400, 401 BLDS năm 2015). Trong khi đó, hiệu lực đối kháng với người thứ ba chỉ phát sinh từ thời điểm đăng ký biện pháp bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền theo Điều 297, 319 BLDS năm 2015 và Nghị định số 99/2022/NĐ-CP.
  • Xử lý tài sản thế chấp:
    • 03 trường hợp xử lý tài sản thế chấp theo Điều 299 BLDS năm 2015: (1) Đến hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên vay không trả nợ hoặc vi phạm phân kỳ trả nợ; (2) Bên vay phải thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn do vi phạm nghĩa vụ (sử dụng vốn sai mục đích, làm suy giảm giá trị tài sản thế chấp); (3) Các trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc luật quy định.
    • Phương thức xử lý tài sản theo Điều 303 BLDS năm 2015: (1) Xử lý theo thỏa thuận (bán đấu giá, bên nhận thế chấp tự bán, hoặc bên nhận thế chấp nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ qua hình thức gán nợ hoặc định giá bán lại); (2) Bán đấu giá theo quyết định của Tòa án khi không đạt được thỏa thuận; (3) Phương thức luật định bắt buộc đối với trường hợp đặc thù (chuyển nhượng dự án đầu tư nhà ở theo khoản 2 Điều 149 Luật Nhà ở năm 2014).

Chương 3: Thực tiễn thực hiện và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng

Chương 3 chỉ ra các vướng mắc thực tế và đưa ra các kiến nghị lập pháp:

  • Thực tiễn thực hiện và các bất cập phát sinh:
    • Về xác định chủ thể và quyền sở hữu: Bên nhận thế chấp gặp nhiều rủi ro trước tình trạng làm giả giấy tờ quyền sở hữu tài sản (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe ô tô). Tác giả dẫn chứng trường hợp đối tượng Nguyễn Khắc P. tại Phú Thọ đã 02 lần thuê xe ô tô tự lái, làm giả đăng ký xe và biển số rồi đem đi bán hoặc thế chấp để chiếm đoạt tiền. Do nguyên tắc trung thực trong giao dịch dân sự và việc tổ chức tín dụng không có chức năng giám định giấy tờ thật/giả, rủi ro vô hiệu hợp đồng thế chấp là rất lớn.
    • Về định giá tài sản: Biên độ dao động giá tài sản lớn, quy trình định giá phụ thuộc nhiều vào đơn vị thẩm định độc lập, dễ dẫn đến tranh chấp khi giá trị xử lý không đủ bù đắp dư nợ.
    • Về đăng ký và xử lý tài sản: Thủ tục thu giữ tài sản thế chấp gặp cản trở nếu bên thế chấp bất hợp tác, trốn tránh hoặc tài sản đang tranh chấp với bên thứ ba.
  • Kiến nghị hoàn thiện pháp luật: Đề xuất hoàn thiện cơ chế tra cứu thông tin tài sản bảo đảm liên thông giữa các cơ quan đăng ký, công chứng và tổ chức tín dụng; ban hành hướng dẫn chi tiết về cơ chế thu giữ, xử lý tài sản bảo đảm nhằm bảo vệ quyền thu hồi nợ hợp pháp của ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp khoa học sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Làm sáng tỏ bản chất lưỡng tính của biện pháp thế chấp tài sản trong hoạt động ngân hàng (kết hợp chặt chẽ giữa quan hệ trái quyền theo hợp đồng và quyền đối vật sau khi đăng ký biện pháp bảo đảm).
  • Phân tích sâu sắc các quy định chuyên ngành: Khóa luận phân tích chi tiết quy chế pháp lý về thế chấp nhà ở hình thành trong tương lai theo Luật Nhà ở năm 2014 và Thông tư 26/2015/TT-NHNN, chỉ rõ 05 điều kiện bắt buộc để tài sản này được đưa vào giao dịch tín dụng hợp pháp.
  • Làm rõ sự khác biệt giữa hiệu lực hợp đồng và hiệu lực đối kháng: Phân định ranh giới pháp lý giữa thời điểm hợp đồng có hiệu lực (ràng buộc quyền - nghĩa vụ giữa các bên) và thời điểm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba (từ thời điểm đăng ký theo Nghị định số 99/2022/NĐ-CP), cung cấp cơ sở để giải quyết xung đột thứ tự ưu tiên thanh toán.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Trong khi các công trình đi trước thường chỉ tập trung vào từng phân mảng hẹp (như thế chấp quyền sử dụng đất, thế chấp quyền tài sản, hoặc bảo lãnh của người thứ ba), khóa luận này đã cung cấp cái nhìn tổng quan, đối chiếu đa chiều giữa quy định của BLDS năm 2015 với pháp luật chuyên ngành ngân hàng, nhà ở, đất đai và công chứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi pháp luật thực định Việt Nam từ khi BLDS năm 2015 có hiệu lực; trọng tâm nghĩa vụ được khảo cứu là nghĩa vụ trả nợ của khách hàng vay tại tổ chức tín dụng, chưa bao quát toàn bộ các nghĩa vụ phi tài chính phát sinh khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xử lý tài sản bảo đảm là các tài sản kỹ thuật số, quyền tài sản phát sinh từ các hợp đồng thương mại điện tử và giải pháp đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu đăng ký biện pháp bảo đảm quốc gia.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế: Dùng làm tài liệu tham khảo khi nghiên cứu môn học Kỹ năng đàm phán hợp đồng, Pháp luật về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và Pháp luật ngân hàng.
  • Chuyên viên pháp chế, cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo mục phân tích 05 điều kiện pháp lý của nhà ở hình thành trong tương lai và quy trình xử lý tài sản thế chấp trước hạn để kiểm soát rủi ro tín dụng.
  • Công chứng viên và Luật sư: Tham khảo phần phân định hiệu lực hợp đồng và hiệu lực đối kháng để tư vấn soạn thảo hợp đồng thế chấp và giải quyết tranh chấp thứ tự ưu tiên thanh toán tại Tòa án.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng thế chấp tài sản để bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

Theo BLDS năm 2015, hình thức giao dịch dân sự có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên, do tính chất là hợp đồng phụ đi kèm với hợp đồng tín dụng (bắt buộc phải lập thành văn bản theo quy định chuyên ngành ngân hàng), đồng thời để phục vụ thủ tục công chứng, chứng thực và đăng ký biện pháp bảo đảm tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hợp đồng thế chấp trong hoạt động tín dụng trên thực tế luôn bắt buộc phải lập thành văn bản.

2. Chủ đầu tư muốn thế chấp nhà ở hình thành trong tương lai trong dự án xây dựng cần đáp ứng điều kiện gì?

Căn cứ Điều 148 Luật Nhà ở năm 2014, chủ đầu tư phải có: hồ sơ dự án, thiết kế kỹ thuật được phê duyệt; Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyết định giao đất/cho thuê đất; nhà ở thế chấp đã xây dựng xong phần móng theo quy định pháp luật về xây dựng; và phần nhà ở đó chưa từng được thế chấp trong dự án hoặc toàn bộ dự án đã thế chấp.

3. Thời điểm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba của biện pháp thế chấp tài sản được xác định như thế nào?

Theo Điều 297 và Khoản 2 Điều 319 BLDS năm 2015 cùng Nghị định số 99/2022/NĐ-CP, do thế chấp không chuyển giao tài sản cho bên nhận thế chấp nắm giữ, hiệu lực đối kháng với người thứ ba chỉ phát sinh kể từ thời điểm đăng ký biện pháp bảo đảm tại cơ quan Nhà nước có thẩm quyền.

4. Tổ chức tín dụng có quyền yêu cầu xử lý tài sản thế chấp trước thời hạn vay trong trường hợp nào?

Căn cứ Điều 299 BLDS năm 2015, tổ chức tín dụng có quyền xử lý tài sản thế chấp trước hạn khi bên vay vi phạm nghĩa vụ đã cam kết (ví dụ: vi phạm phân kỳ trả nợ hàng tháng, sử dụng tiền vay sai mục đích dẫn đến việc thu hồi nợ trước hạn) hoặc bên thế chấp có hành vi vi phạm nghĩa vụ quản lý, bảo quản làm tài sản bị sụt giảm giá trị nghiêm trọng.

5. Phương thức bên nhận thế chấp nhận chính tài sản thế chấp để thay thế nghĩa vụ trả nợ được thực hiện như thế nào?

Phương thức này được thực hiện theo 02 cách: (1) Bên thế chấp gán nợ trực tiếp mà không cần thanh toán giá trị chênh lệch (chỉ áp dụng khi có thỏa thuận rõ ràng); (2) Bán lại tài sản cho bên nhận thế chấp thông qua định giá độc lập, nếu giá trị tài sản lớn hơn nghĩa vụ thì bên nhận thế chấp hoàn trả phần chênh lệch, nếu nhỏ hơn thì phần dư nợ còn lại trở thành nghĩa vụ không có bảo đảm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thùy Trang đã cung cấp một hệ thống lý luận hoàn chỉnh và phân tích chuyên sâu về chế định thế chấp tài sản bảo đảm nghĩa vụ trong hợp đồng tín dụng theo quy định của BLDS năm 2015 cùng các văn bản chuyên ngành liên quan. Công trình làm rõ bản chất pháp lý lưỡng tính của thế chấp, phân tích chi tiết điều kiện áp dụng đối với bất động sản và động sản, đồng thời phân định ranh giới giữa hiệu lực hợp đồng và hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Qua việc phản ánh các vướng mắc thực tiễn như tình trạng làm giả giấy tờ quyền sở hữu và rủi ro định giá, khóa luận đã đề xuất những định hướng hoàn thiện cơ chế thực thi pháp luật có giá trị ứng dụng cao cho hoạt động tín dụng ngân hàng tại Việt Nam.