Khóa luận quản trị dự án cộng đồng LGBTIQ+ tại công ty Venus

Tham khảo khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh về hoàn thiện quản trị dự án cộng đồng LGBTIQ tại Công ty TNHH Tư vấn và Phát triển Cộng đồng Venus.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị dự án cộng đồng LGBTIQ tại công ty Venus

Quản trị dự án cộng đồng là lĩnh vực đặc thù trong quản trị kinh doanh. Mô hình này kết hợp mục tiêu kinh tế và sứ mệnh phụng sự xã hội. Công ty TNHH Tư vấn và Phát triển cộng đồng Venus hoạt động như một doanh nghiệp xã hội tiên phong. Đơn vị tập trung hỗ trợ cộng đồng yếu thế, đặc biệt là nhóm người chuyển giới và LGBTIQ+ tại Việt Nam. Khóa luận tốt nghiệp khoa Quản trị kinh doanh nghiên cứu sâu các quy trình hoạch định, tổ chức và giám sát dự án tại đây. Việc chuẩn hóa quản trị dự án giúp tối ưu hóa nguồn lực tài trợ quốc tế. Cơ chế quản lý chuyên nghiệp tạo nền tảng thu thập dữ liệu xã hội chính xác. Các chương trình can thiệp y tế, sinh kế và bình đẳng giới đạt hiệu quả bền vững hơn. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách vận hành một tổ chức phục vụ cộng đồng. Những nguyên lý quản trị hiện đại được ứng dụng linh hoạt vào thực tế doanh nghiệp xã hội Venus. Điều này khẳng định vai trò chiến lược của quản trị học trong phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh phát triển của doanh nghiệp xã hội Venus

Công ty TNHH Tư vấn và Phát triển cộng đồng Venus thành lập với sứ mệnh hỗ trợ người chuyển giới. Doanh nghiệp xây dựng môi trường an toàn và bình đẳng cho cộng đồng LGBTIQ+ Việt Nam. Tổ chức hoạt động theo mô hình tinh gọn và linh hoạt. Giám đốc điều hành trực tiếp các khối chức năng chủ chốt. Bộ phận truyền thông, kế toán và nhóm giám sát dự án phối hợp chặt chẽ. Đội ngũ tiếp cận viên đóng vai trò cầu nối tại hiện trường. Venus triển khai nhiều sáng kiến về truyền thông, y tế cộng đồng và sinh kế. Đơn vị hợp tác với nhiều đối tác phi chính phủ uy tín. Mục tiêu dài hạn hướng tới thay đổi nhận thức xã hội và thúc đẩy hòa nhập toàn diện.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khóa luận quản trị kinh doanh

Khóa luận hướng tới mục tiêu hoàn thiện khung quản trị dự án cộng đồng tại Venus. Đề tài làm rõ lý luận quản trị dự án trong bối cảnh doanh nghiệp phi lợi nhuận. Tác giả khảo sát quy trình vận hành từ khâu lập kế hoạch đến khâu nghiệm thu. Nghiên cứu nhận diện các điểm nghẽn về phân bổ nguồn lực và quản lý tiếp cận viên. Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị dự án xã hội. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành quản trị kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp Venus có cơ sở để tái cấu trúc quy trình điều hành chuyên nghiệp hơn.

II. Thực trạng quản trị dự án cộng đồng LGBTIQ tại Venus

Thực tế quản trị dự án tại công ty Venus bộc lộ cả ưu điểm lẫn hạn chế. Về mặt tích cực, bộ máy lãnh đạo thể hiện sự linh hoạt cao trong tiếp cận cộng đồng LGBTIQ+. Mối liên kết giữa ban giám đốc và đội ngũ tiếp cận viên rất chặt chẽ. Thông tin thực địa được phản hồi nhanh chóng qua các kênh nội bộ. Tuy nhiên, quy trình quản trị dự án chuẩn mực vẫn chưa được chuẩn hóa đồng bộ. Việc lập kế hoạch tiến độ còn mang tính cảm tính và thiếu công cụ theo dõi chuyên nghiệp. Nguồn nhân lực tiếp cận viên thường xuyên biến động do đặc thù công việc cộng đồng. Ngân sách dự án phụ thuộc lớn vào nhà tài trợ quốc tế nên thiếu tính chủ động. Công tác đánh giá tác động xã hội sau dự án chưa có bộ chỉ số định lượng cụ thể. Khảo sát dữ liệu cộng đồng gặp rào cản do thiếu hành lang pháp lý quốc gia về LGBTIQ+. Những hạn chế này tạo ra rủi ro gián đoạn khi triển khai các dự án quy mô lớn.

2.1. Hạn chế trong quy trình lập kế hoạch và nguồn lực

Quy trình lập kế hoạch dự án tại Venus còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân. Doanh nghiệp chưa ứng dụng triệt để các phần mềm quản lý tiến độ hiện đại như Trello hay Asana. Bảng phân công trách nhiệm chưa phân định rõ ranh giới giữa các vị trí. Bộ phận truyền thông và tiếp cận viên đôi khi chồng chéo nhiệm vụ. Nguồn tài chính chủ yếu đến từ các khoản viện trợ ngắn hạn. Việc thiếu quỹ dự phòng gây khó khăn cho việc duy trì nhân sự nòng cốt. Chi phí vận hành thực địa thường vượt dự toán ban đầu do phát sinh đột xuất.

2.2. Khó khăn trong thu thập dữ liệu và đánh giá tác động

Cộng đồng LGBTIQ+ tại Việt Nam ước tính chiếm từ 3% đến 5% dân số. Tuy nhiên, hệ thống điều tra dân số quốc gia chưa tích hợp tiêu chí bản dạng giới. Venus gặp nhiều thách thức khi khảo sát thực trạng y tế và sinh kế của nhóm đích. Người chuyển giới thường ngần ngại chia sẻ thông tin do sợ kỳ thị xã hội. Dữ liệu khảo sát chưa được số hóa bài bản trên nền tảng đám mây. Công tác đo lường chỉ số tác động xã hội (SROI) sau mỗi dự án còn sơ sài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng báo cáo gửi các nhà tài trợ.

III. Giải pháp hoàn thiện quản trị dự án cộng đồng LGBTIQ Venus

Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dự án tại Venus. Bước đầu tiên đòi hỏi chuẩn hóa quy trình quản trị theo chuẩn quốc tế PMBOK. Ban lãnh đạo cần ban hành sổ tay hướng dẫn quản lý dự án nội bộ. Ứng dụng công nghệ số vào giám sát tiến độ và quản lý nhiệm vụ là yêu cầu cấp thiết. Doanh nghiệp nên xây dựng ma trận RACI để phân định quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng. Về mặt nhân sự, Venus cần tổ chức đào tạo định kỳ cho đội ngũ tiếp cận viên nòng cốt. Chính sách đãi ngộ linh hoạt sẽ giúp giữ chân nhân tài và tình nguyện viên gắn bó. Đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ tư vấn giúp giảm phụ thuộc tài trợ. Việc chuẩn hóa bộ công cụ thu thập dữ liệu bảo mật sẽ gia tăng độ tin cậy của khảo sát. Những giải pháp này tạo nền móng vững chắc cho sự phát triển của doanh nghiệp xã hội.

3.1. Chuẩn hóa quy trình vận hành và ứng dụng công nghệ

Venus cần thiết lập quy trình quản trị chuẩn mực gồm 5 bước: Khởi tạo, Lập kế hoạch, Thực thi, Giám sát và Kết thúc dự án. Ban điều hành nên áp dụng phương pháp sơ đồ Gantt để kiểm soát tiến độ từng giai đoạn. Việc tích hợp các nền tảng số giúp kết nối nhóm văn phòng và tiếp cận viên ngoài hiện trường. Hệ thống cảnh báo tự động hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ vượt ngân sách. Mọi biểu mẫu nghiệm thu và hồ sơ giải ngân cần được lưu trữ bảo mật trên đám mây. Quy trình này củng cố uy tín và tính minh bạch khi làm việc với đối tác quốc tế.

3.2. Nâng cao năng lực nhân sự và đa dạng hóa tài chính

Doanh nghiệp cần thiết kế chương trình đào tạo kỹ năng quản lý dự án cho nhân sự. Khóa học tập trung vào kỹ năng gây quỹ, truyền thông mạng xã hội và xử lý khủng hoảng. Venus nên xây dựng chính sách phụ cấp hợp lý để khuyến khích tiếp cận viên thực địa. Bên cạnh nguồn tài trợ phi chính phủ, công ty cần phát triển các gói tư vấn doanh nghiệp về bình đẳng giới. Doanh thu từ dịch vụ thương mại sẽ tái đầu tư vào các dự án cộng đồng phi lợi nhuận. Mô hình tài chính hỗn hợp đảm bảo sự phát triển lâu dài.

IV. Đánh giá ứng dụng khóa luận quản trị kinh doanh tại Venus

Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc áp dụng khoa học quản trị vào doanh nghiệp xã hội. Các đề xuất hoàn thiện quản trị dự án tại công ty Venus có tính ứng dụng cao. Doanh nghiệp có thể áp dụng ngay khung quy trình mới vào các dự án hỗ trợ người chuyển giới. Khóa luận cung cấp góc nhìn thực tế về quản trị tổ chức phục vụ cộng đồng LGBTIQ+ tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu làm phong phú thêm nguồn tư liệu chuyên ngành quản trị kinh doanh. Công trình khẳng định vai trò của quản lý chuyên nghiệp trong việc tạo ra tác động xã hội tích cực. Trong tương lai, mô hình quản trị này có thể nhân rộng sang nhiều tổ chức phi chính phủ khác. Sự kết hợp giữa tư duy kinh doanh và trách nhiệm xã hội mở ra hướng đi triển vọng cho phát triển bền vững.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn đối với doanh nghiệp xã hội Venus

Các kiến nghị trong khóa luận hỗ trợ trực tiếp công ty Venus khắc phục triệt để lỗ hổng quản lý hiện hành. Doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng suất làm việc của nhân sự. Mối liên kết giữa ban điều hành và cộng đồng LGBTIQ+ ngày càng bền chặt. Công ty củng cố năng lực hồ sơ khi nộp đề xuất tài trợ cho các tổ chức phi chính phủ quốc tế. Nguồn dữ liệu khảo sát được chuẩn hóa tạo căn cứ vững chắc thúc đẩy bình đẳng giới. Venus tiếp tục khẳng định vị thế tiên phong vì người chuyển giới.

4.2. Đóng góp học thuật cho ngành quản trị kinh doanh

Khóa luận bổ sung một nghiên cứu điển hình về quản trị dự án trong doanh nghiệp xã hội đặc thù. Đề tài mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết quản trị kinh doanh vào khu vực phi lợi nhuận. Sinh viên và giảng viên có thể tham khảo phương pháp tiếp cận và hệ thống giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu mở ra những hướng khảo sát sâu hơn về đo lường tác động xã hội và quản trị đa dạng giới. Công trình khẳng định giá trị liên ngành giữa quản trị kinh tế và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác quản trị dự án cộng đồng lgbtiq tại công ty tnhh tư vấn và phát triển cộng đồng venus

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị dự án xã hội và cộng đồng LGBTIQ+ 1. Một số khái niệm chung: 1. Dự án xã hội: Hiện tại không có một định nghĩa duy nhất về dự án xã hội, mỗi tổ chức, cá nhân có một cách nhìn và định nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số định nghĩa của cá nhân và tổ chức dựa trên góc nhìn và hoàn cảnh của họ.

Liên Hợp Quốc thường định nghĩa dự án xã hội trong bối cảnh các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Theo đó, dự án xã hội là những sáng kiến nhằm giải quyết các vấn đề như xóa đói giảm nghèo, bất bình đẳng, biến Theo T.R Batten (1957), dự án cộng đồng bao gồm bất kỳ hành động nào của bất kỳ cơ quan nào và chủ yếu được thiết kế để mang lại lợi ích cho cộng đồng. đổi khí hậu, và thúc đẩy giáo dục, y tế, và bình đẳng giới. Euclid Network, Mạng lưới các tổ chức Châu Âu, không đưa ra định nghĩa chính thức cho dự án xã hội, nhưng thường xuyên sử dụng thuật ngữ này trong bối cảnh các sáng kiến do các doanh nghiệp xã hội hoặc tổ chức phi lợi nhuận thực hiện.

Dự án xã hội có thể là các sáng kiến do các cá nhân hoặc tổ chức khởi xướng nhằm giải quyết các vấn đề xã hội hoặc môi trường, tạo ra giá trị chung cho cộng đồng, thường không đặt lợi nhuận làm mục tiêu chính mà tập trung vào tác động xã hội. OECD thường nghiên cứu và khuyến khích các chính sách liên quan đến "social innovation" (đổi mới xã hội) và "social economy" (kinh tế xã hội). Các dự án xã hội thường được liên kết với việc giải quyết các thách thức xã hội thông qua hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và xã hội dân sự. Với OECD, dự án xã hội có thể là những sáng kiến đổi mới nhằm cải thiện phúc lợi xã hội, giảm bất bình đẳng, và thúc đẩy sự gắn kết xã hội, thường được hỗ trợ bởi các chính sách công và hợp tác đa bên.

World Bank không đưa ra một định nghĩa cụ thể cho "dự án xã hội" trong các tài liệu công khai chính thức. Tuy nhiên, họ thường xuyên tài trợ và thực hiện các dự án có 6 mục tiêu cải thiện đời sống xã hội, giảm nghèo, và tăng cường phúc lợi cộng đồng, mà họ gọi là "social development projects" (dự án phát triển xã hội). Dự án xã hội theo cách hiểu của World Bank có thể là những sáng kiến được thiết kế để giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất bình đẳng, giáo dục, y tế, và bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, thường gắn liền với phát triển kinh tế bền vững. Từ các định nghĩa trên, tác giả rút ra định nghĩa về dự án xã hội là một kế hoạch cụ thể được thực hiện để giải quyết các vấn đề xã hội hoặc cải thiện tình hình trong cộng đồng.

Những dự án xã hội thường được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của những người trong xã hội, tạo ra lợi ích cho cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người. Các đặc điểm chung của dự án xã hội bao gồm: Mục tiêu xã hội: Dự án xã hội thường nhằm mục tiêu cải thiện hoặc giải quyết các vấn đề xã hội, như giảm nghèo đói, nâng cao giáo dục, bảo vệ môi trường, cải thiện sức khỏe của cộng đồng. Điều này đòi hỏi sự theo dõi, đánh giá và điều chỉnh liên tục để đảm bảo rằng dự án đang đi đúng hướng và đáp ứng được mục tiêu đã đề ra. Tính toàn diện: Dự án xã hội thường đa dạng và phức tạp, tương tác với nhiều khía cạnh của cuộc sống và xã hội.

Điều này đòi hỏi sự hợp tác từ nhiều phía và góc nhìn khác nhau để đảm bảo hiệu quả. Tình nguyện và phi lợi nhuận: Nhiều dự án xã hội được thực hiện bởi các tổ chức phi lợi nhuận hoặc các tình nguyện viên. Mục tiêu chính của họ thường là cải thiện tình hình xã hội chứ không phải là lợi nhuận tài chính. Liên quan đến cộng đồng: Dự án xã hội thường được thực hiện tại cộng đồng nơi nó có tác động.

Sự tham gia và hỗ trợ từ phía cộng đồng là quan trọng để đảm bảo tính bền vững của dự án. Quản trị dự án xã hội: Theo PMBOK (PMI, 2017), quản lý dự án là việc áp dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ và kỹ thuật vào các hoạt động của dự án để đáp ứng các yêu cầu của dự án. Quản lý dự án được thực hiện thông qua việc áp dụng và tích hợp phù hợp các quy trình quản lý dự án 7 được xác định cho dự án. Quản lý dự án cho phép các tổ chức thực hiện dự án một cách hiệu quả và hiệu suất.

Như vậy quản trị dự án xã hội là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các dự án có mục tiêu xã hội cụ thể, được thiết kế để giải quyết các vấn đề xã hội hoặc cải thiện tình hình trong cộng đồng. Quản trị dự án xã hội kết hợp cả các nguyên tắc và phương pháp của quản lý dự án truyền thống với việc đặt mục tiêu chính là tạo ra lợi ích cho cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người. Điều này bao gồm việc xác định và hiểu rõ về các vấn đề xã hội cần giải quyết, lập kế hoạch và triển khai các hoạt động cụ thể để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, và theo dõi, đánh giá để đảm bảo rằng dự án đạt được mục tiêu xã hội đã đề ra. Cộng đồng LGBTIQ+: Theo American Psychological Association (APA, 2015), Bản dạng giới đề cập đến cảm giác bên trong của một người về việc họ là nam, nữ hoặc một thứ gì đó khác; biểu hiện giới đề cập đến cách một người truyền đạt bản dạng giới cho người khác thông qua hành vi, trang phục, kiểu tóc, giọng nói hoặc đặc điểm cơ thể.

LGBTIQ+ là từ viết tắt của lesbian, gay, bisexual, transgender, intersex, questioning hoặc queer - một thuật ngữ bao hàm được sử dụng để chỉ các dạng đa dạng của bản dạng giới và khuynh hướng tình dục, và những người có bản dạng giới khác với các vai trò giới được xác định về mặt văn hóa và xã hội đối với giới tính được chỉ định của họ. Thường được gọi là LGBTIQ+, để công nhận những người không nằm trong hoặc không được đại diện bởi từ viết tắt LGBT. Đồng tính nữ (Lesbian) là thuật ngữ dùng để mô tả phụ nữ bị thu hút bởi những người phụ nữ khác một cách lãng mạn, gợi tình và/hoặc cảm xúc. Đồng tính nam (Gay) là thuật ngữ dùng để mô tả những cá nhân bị thu hút chủ yếu về mặt cảm xúc, thể chất và/hoặc tình dục đối với những người cùng giới.

Được sử dụng phổ biến hơn khi đề cập đến nam giới, nhưng cũng có thể được áp dụng cho nữ giới. Lưỡng tính (Bisex) là thuật ngữ dùng để mô tả một người bị hấp dẫn về mặt cảm xúc, thể chất và/hoặc tình dục đối với nam/nam và nữ/nữ. Điểm thu hút này không nhất 8 thiết phải chia đều giữa các giới tính và có thể có sự ưa thích dành cho một giới tính hơn những giới tính khác. Chuyển giới (Trans) là một thuật ngữ chung bao gồm một loạt các danh tính vi phạm các chuẩn mực giới tính được xã hội xác định.

Nó có thể có nghĩa là một người nào đó xác định về mặt tinh thần và cảm xúc là một giới tính khác với giới tính mà họ đã được xã hội ấn định, thường sống cuộc sống của họ với giới tính đó và có thể chọn hoặc không thể chọn trải qua phẫu thuật xác định lại giới tính. Hoặc đó có thể là một người hoàn toàn vượt qua hệ thống giới tính nhị phân, để họ không xác định mình là ai cả giới tính nam hay nữ. Liên giới tính (Intersex) là những người sinh ra với các đặc điểm thể chất, nội tiết tố hoặc di truyền không hoàn toàn là nữ cũng không hoàn toàn là nam; hoặc sự kết hợp giữa nữ và nam; hoặc không phải nữ cũng không phải nam. Queer là một thuật ngữ chung để chỉ tất cả những người LGBTIQ+.

Một tuyên bố chính trị, cũng như một xu hướng tình dục ủng hộ việc phá bỏ tư duy nhị phân và coi cả xu hướng tính dục và bản dạng giới là linh hoạt. Cũng có thể là một nhãn đơn giản để giải thích một tập hợp phức tạp về hành vi và ham muốn tình dục, ví dụ: một người bị thu hút bởi nhiều giới tính có thể xác định được điều này. Dấu "+" là cách để thừa nhận rằng có những bản dạng giới và xu hướng tính dục vượt ra ngoài "LGBTQ" (Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender, Queer), mà không buộc họ phải nằm dưới cái nhãn "queer". Nó mang tính mời gọi và linh hoạt hơn.

Mục tiêu, vai trò và các hoạt động của quản trị dự án: Các nội dung về mục tiêu, vai trò và các hoạt động của quản trị dự án được tác giả tham khảo theo PMBOK tái bản lần thứ 6 vào năm 2017 bởi Viện quản trị dự án (Project Management Institute). Mục tiêu của quản trị dự án: Mục tiêu cơ bản của quản trị dự án là hoàn thành các công việc dự án theo yêu cầu kỹ thuật và chất lượng, trong phạm vi ngân sách được duyệt và theo tiến độ thời gian cho phép. Vai trò của quản trị dự án: Quản lý dự án hiệu quả giúp các cá nhân, nhóm, tổ chức công và tư nhân có thể đáp ứng các mục tiêu kinh doanh, mong đợi của các bên liên quan, cung cấp đúng sản phẩm vào đúng thời điểm, giải quyết các vấn đề đang hiện hữu, ưng phó kịp thời với rủi ro, tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực của tổ chức và quản lý sự thay đổi theo cách tốt hơn. Các dự án được quản lý yếu kém có thể dẫn đến việc chậm thời hạn, vượt chi phí, chất lượng kém, hay mất danh tiếng cho tổ chức, không đạt được mục tiêu mà dự án đề ra đã được thực hiện.

Quản lý dự án hiệu quả và hiệu quả nên được coi là một năng lực chiến lược trong các tổ chức. Nó cho phép các tổ chức gắn kết quả dự án với mục tiêu kinh doanh, tăng sự cạnh tranh hiệu trên thị trường. Nó giúp tổ chức duy trì và ứng phó với tác động của những thay đổi môi trường kinh doanh đối với các dự án bằng cách điều chỉnh kế hoạch quản lý dự án một cách thích hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ