Khóa Luận: Pháp Luật về Công Bố Thông Tin DNNN & Thực Tiễn tại NSMO

Khóa luận về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước, nghiên cứu thực tiễn tại Công ty Điện lực Quốc gia. Tìm hiểu quy định pháp luật và đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Pháp luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục từ viết tắt

MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

1.5. Cơ sở phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC

1.1. Khái quát về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước

1.2. Khái quát pháp luật về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước

1.3. Các yếu tố tác động tới việc thực hiện pháp luật về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước

1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN TẠI CÔNG TY VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ THỊ TRƯỜNG ĐIỆN QUỐC GIA

2.1. Quy định pháp luật hiện hành về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước

2.2. Thực tiễn thực hiện pháp luật về công bố thông tin của công ty vận hành hệ thống điện và thị trường điện quốc gia

2.3. Một số nhận xét về pháp luật và thực hiện pháp luật công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước ở Việt Nam

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: YÊU CẦU, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC

3.1. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước

3.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật vềcông bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước

3.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước

3.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao công bố thông tin DNNN lại là yêu cầu cấp thiết

Công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là nền tảng cốt lõi để đảm bảo hiệu quả quản lý, giám sát của nhà nước và xã hội. Hoạt động này giúp hiện thực hóa quyền tiếp cận thông tin của công dân, những người chủ sở hữu thực sự của nguồn vốn nhà nước. Một khi thông tin được công khai, vai trò giám sát của cộng đồng sẽ được phát huy, thúc đẩy các DNNN nâng cao trách nhiệm, tối ưu hóa nguồn lực và hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

1.1. Vai trò của tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là hai yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là DNNN. Minh bạch hóa hoạt động đòi hỏi DNNN phải công khai các thông tin tài chính và phi tài chính một cách đầy đủ, chính xác. Điều này không chỉ giúp các cơ quan quản lý nhà nước thực hiện giám sát tài chính doanh nghiệp nhà nước hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho công chúng, với tư cách là chủ sở hữu vốn, thực hiện quyền giám sát của mình. Khi thông tin được công khai, nguy cơ lạm quyền, tham nhũng từ ban quản trị sẽ giảm thiểu đáng kể. Người quản lý, khi biết mọi hoạt động đều được giám sát, sẽ phải hành động một cách cẩn trọng và trung thực hơn. Hơn nữa, trách nhiệm giải trình buộc ban lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về các quyết định và kết quả hoạt động, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN.

1.2. Nền tảng pháp lý cho nghĩa vụ công bố thông tin của DNNN

Khung pháp lý cho DNNN về công bố thông tin được xây dựng dựa trên nhiều văn bản luật quan trọng. Nền tảng chính là Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp 2014 và Luật Doanh nghiệp 2020. Các luật này đã thiết lập nghĩa vụ công bố thông tin của DNNN một cách hệ thống. Để cụ thể hóa các quy định này, Chính phủ đã ban hành các văn bản hướng dẫn, nổi bật là Nghị định 47/2021/NĐ-CP. Trước đó là Nghị định 81/2015/NĐ-CP công bố thông tin, nhưng văn bản này đã hết hiệu lực. Các quy định này nhằm tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất, buộc DNNN phải tuân thủ chế độ báo cáo, công khai hóa các thông tin định kỳ và bất thường. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo hoạt động của DNNN diễn ra công khai, minh bạch, phục vụ lợi ích của nhà nước và toàn xã hội.

II. Thách thức trong công bố thông tin DNNN và thực trạng

Mặc dù khung pháp lý đã tương đối hoàn thiện, thực trạng minh bạch hóa DNNN tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Việc tuân thủ quy định về công bố thông tin chưa thực sự nghiêm túc ở nhiều doanh nghiệp, dẫn đến tình trạng thông tin thiếu sót, chậm trễ hoặc mang tính hình thức. Điều này không chỉ gây khó khăn cho công tác giám sát mà còn tiềm ẩn rủi ro thất thoát vốn nhà nước. Các vi phạm về công bố thông tin nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư và công chúng.

2.1. Phân tích những hạn chế trong thực tiễn công bố thông tin

Thực tiễn cho thấy nhiều DNNN vẫn còn hạn chế trong việc thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin. Một số doanh nghiệp chưa xây dựng được trang thông tin điện tử hoặc có nhưng nội dung rất sơ sài, không cập nhật thường xuyên. Các báo cáo quan trọng như báo cáo tài chính DNNN hay báo cáo quản trị công ty đôi khi được công bố chậm trễ so với thời hạn quy định. Thậm chí, có trường hợp thông tin được công bố không đầy đủ, thiếu các chỉ tiêu quan trọng, gây khó khăn cho việc phân tích và đánh giá. Một nguyên nhân quan trọng là do nhận thức về trách nhiệm công bố thông tin của một bộ phận lãnh đạo doanh nghiệp còn chưa cao. Họ có thể xem đây là một thủ tục hành chính thay vì một công cụ quan trọng để nâng cao quản trị công ty trong DNNN và xây dựng uy tín.

2.2. Rủi ro và chế tài xử phạt vi phạm công bố thông tin

Việc không tuân thủ quy định công bố thông tin có thể dẫn đến nhiều rủi ro. Trước hết, nó làm suy giảm lòng tin của các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, nhà đầu tư cho đến công chúng. Sự thiếu minh bạch tạo điều kiện cho các hành vi tiêu cực như giao dịch nội gián, tư lợi cá nhân phát sinh. Để ngăn chặn tình trạng này, pháp luật đã quy định các chế tài xử phạt vi phạm công bố thông tin. Theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP, các hành vi vi phạm có thể bị phạt tiền từ 30 triệu đến 50 triệu đồng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc công bố hoặc đính chính thông tin. Đối với người quản lý, việc vi phạm có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá, xếp loại hàng năm và thậm chí phải chịu các hình thức kỷ luật theo quy định.

III. Hướng dẫn công bố thông tin DNNN theo Nghị định 47 2021

Để chuẩn hóa hoạt động công bố thông tin, Nghị định 47/2021/NĐ-CP đã quy định chi tiết về nguyên tắc, nội dung, hình thức và thời hạn. Văn bản này là kim chỉ nam cho các DNNN trong việc thực hiện nghĩa vụ của mình một cách đầy đủ và chính xác. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là cơ sở để xây dựng một cơ chế quản trị minh bạch, hiện đại, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

3.1. Quy định về nội dung công bố thông tin định kỳ và bất thường

Nghị định 47/2021/NĐ-CP phân định rõ hai loại thông tin cần công bố. Thông tin định kỳ bao gồm các báo cáo quan trọng như: Kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm, báo cáo tài chính 6 tháng và cả năm (đã được kiểm toán), báo cáo thực trạng quản trị và cơ cấu tổ chức, báo cáo về việc thực hiện nhiệm vụ công ích. Các báo cáo này phải được công bố theo một lịch trình cụ thể, ví dụ báo cáo tài chính năm phải công bố trong vòng 150 ngày kể từ khi kết thúc năm tài chính. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải công bố thông tin bất thường trong vòng 36 giờ khi xảy ra các sự kiện trọng yếu như: tài khoản ngân hàng bị phong tỏa, tạm ngừng kinh doanh, thay đổi người quản lý chủ chốt, hoặc có kết luận của cơ quan thanh tra. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nội dung và thời hạn này là bắt buộc.

3.2. Yêu cầu về hình thức và phương tiện công bố thông tin

Pháp luật yêu cầu việc công bố thông tin phải được thực hiện đồng thời qua nhiều phương tiện để đảm bảo khả năng tiếp cận rộng rãi. Các phương tiện chính bao gồm: trang thông tin điện tử của chính doanh nghiệp, cổng thông tin điện tử của cơ quan đại diện chủ sở hữu, và đặc biệt là Cổng thông tin doanh nghiệp quốc gia do Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý (business.gov.vn). Thông tin có thể được trình bày dưới dạng văn bản giấy hoặc dữ liệu điện tử, nhưng phải đảm bảo tính nhất quán. Một nguyên tắc quan trọng là các báo cáo và thông tin đã công bố phải được lưu trữ trên các cổng thông tin điện tử tối thiểu 05 năm để phục vụ cho công tác tra cứu, giám sát và thanh tra khi cần thiết.

IV. Thực tiễn công bố thông tin DNNN tại Công ty NSMO

Nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và thị trường điện Quốc gia (NSMO) cho thấy một bức tranh rõ nét về thực tiễn công bố thông tin DNNN. Là một doanh nghiệp mới được chuyển đổi và thành lập, NSMO đã có những nỗ lực ban đầu trong việc xây dựng kênh thông tin, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Phân tích thực tế tại NSMO cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá cho các DNNN khác trong quá trình hoàn thiện cơ chế minh bạch hóa thông tin của mình.

4.1. Đánh giá việc tuân thủ quy định pháp luật tại NSMO

NSMO, được thành lập trên cơ sở Trung tâm Điều độ hệ thống điện Quốc gia, đã nhanh chóng xây dựng website chính thức. Đây là một bước đi tích cực, thể hiện nỗ lực tuân thủ quy định về minh bạch thông tin doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, khi đi sâu vào chi tiết, có thể thấy việc thực hiện còn mang tính hình thức. Các thông tin cơ bản như quyết định thành lập, điều lệ công ty, thông tin về người có thẩm quyền công bố thông tin vẫn chưa được đăng tải. Sơ đồ cơ cấu tổ chức được đăng tải không phản ánh đúng mô hình quản trị của một công ty TNHH MTV do nhà nước sở hữu 100% vốn. Các mục như 'Văn bản pháp quy' chủ yếu chứa các văn bản chuyên môn kỹ thuật thay vì các quy chế quản trị nội bộ. Những thiếu sót này cho thấy sự tuân thủ pháp luật về công bố thông tin tại NSMO vẫn chưa toàn diện.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ những hạn chế của NSMO

Trường hợp của NSMO cho thấy một số vấn đề phổ biến. Thứ nhất, doanh nghiệp chưa thực hiện công bố thông tin trên Cổng thông tin doanh nghiệp quốc gia, một yêu cầu bắt buộc theo quy định. Điều này cho thấy có thể doanh nghiệp chưa nắm rõ hoặc chưa ưu tiên thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình. Thứ hai, nội dung công bố trên website còn sơ sài, chưa đáp ứng yêu cầu về sự đầy đủ và chính xác. Bài học rút ra là việc công bố thông tin không chỉ dừng lại ở việc 'có' một trang web, mà nội dung trên đó phải thực sự hữu ích, đầy đủ và tuân thủ đúng các biểu mẫu, quy định trong thông tư hướng dẫn công bố thông tin. Các DNNN cần có một bộ phận chuyên trách hoặc người được phân công rõ ràng để chịu trách nhiệm rà soát và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả công bố thông tin DNNN

Để hoạt động công bố thông tin DNNN đi vào thực chất và hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện thể chế pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi tại chính các doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ là tuân thủ quy định, mà còn biến việc công bố thông tin thành một công cụ quản trị hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cả cơ quan quản lý nhà nước và bản thân mỗi DNNN.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế giám sát

Mặc dù đã có Nghị định 47/2021/NĐ-CP, hệ thống pháp luật vẫn cần được rà soát để đảm bảo tính đồng bộ, đặc biệt là sự thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước. Cần quy định rõ ràng hơn nữa về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong trường hợp vi phạm, tránh tình trạng quy trách nhiệm chung chung. Quan trọng hơn, cần tăng cường cơ chế giám sát của cơ quan đại diện chủ sở hữu. Cần có các đợt kiểm tra, rà soát định kỳ việc thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin tại các DNNN. Đồng thời, cần nâng cấp Cổng thông tin doanh nghiệp quốc gia để trở thành một công cụ giám sát hiệu quả, tự động cảnh báo các trường hợp chậm hoặc thiếu báo cáo, giúp cơ quan quản lý có hành động kịp thời.

5.2. Nâng cao nhận thức và năng lực thực thi cho doanh nghiệp

Giải pháp gốc rễ nằm ở việc thay đổi nhận thức của lãnh đạo và cán bộ tại DNNN. Cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo chuyên sâu về các quy định pháp luật, đặc biệt là các nội dung trong Nghị định 47/2021/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế công bố thông tin nội bộ, phân công rõ ràng trách nhiệm cho từng cá nhân, phòng ban. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa quy trình thu thập, tổng hợp và công bố báo cáo sẽ giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính kịp thời. Hơn nữa, việc xem công bố thông tin là một phần của chiến lược quản trị công ty và xây dựng văn hóa minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao được uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp pháp luật về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước và thực tiễn thực hiện tại công ty vận hành hệ thống điện và thị trường điện quốc gia

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC VÀ PHÁP LUẬT VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC 1. Khái quát về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước 1. Doanh nghiệp Nhà nước Quan niệm về DNNN ở các nước trên thế giới không hoàn toàn giống nhau và khái niệm này cũng có sự thay đổi theo thời gian.

Cộng đồng châu Âu xác định: "Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp mà chính phủ trung ương hoặc địa phương có thể dựa vào quyền sở hữu, quyền khống chế cổ phần hoặc các điều lệ quản lý đối với doanh nghiệp đã gây ảnh hưởng có tính chi phối trực tiếp hoặc gián tiếp đối với chúng"1. Định nghĩa như vậy, về cơ bản dựa theo tiêu chí sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần trong doanh nghiệp, một doanh nghiệp mà nhà nước nắm toàn bộ sở hữu hoặc nắm phần chi phối về vốn góp hoặc cổ phần, có thể được hiểu là DNNN. Theo Tổ chức phát triển công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO), DNNN được định nghĩa là các tổ chức kinh tế thuộc sở hữu nhà nước hoặc do nhà nước kiểm soát, có thu nhập chủ yếu từ sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ2. Khái niệm trên cũng dựa trên dấu hiệu sở hữu của nhà nước đối với cổ phần của doanh nghiệp, là tiêu chí để phân biệt với các loại hình doanh nghiệp khác; xác định DNNN là một tổ chức kinh tế nên có thu nhập chủ yếu là từ các hoạt động kinh tế (sản xuất, tiêu thụ hàng hóa hay cung cấp dịch vụ trên thị trường), để phân biệt với các tổ chức sự nghiệp hoạt động bằng ngân sách nhà nước.

Một số tổ chức quốc tế như Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), Ngân hàng thế giới (WB), hay Liên hợp quốc (UN) quan niệm DNNN là "những doanh nghiệp do nhà nước nắm toàn bộ hoặc một phần sở hữu và nhà nước kiểm soát 1 Võ Đại Lược (chủ biên) (1997), Đổi mới doanh nghiệp nhà nước ở ViệtNam, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội 2 Lê Hồng Hạnh (2014), Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước - những vấn đề lý luận và thực tiễn, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội. 7 tới một mức độ nhất định quá trình ra quyết định của doanh nghiệp". Định nghĩa này tuy chưa đưa ra những định lượng cụ thể nhưng đã đưa ra những dấu hiệu có tính định tính nói trên để xác định về mặt nguyên tắc, DNNN là doanh nghiệp mà nhà nước nắm giữ toàn bộ hoặc chi phối đến một mức độ nhất định quyền sở hữu cũng như quyền quản lý và hoạt động của doanh nghiệp. Các nước khác, như: Thụy Điển, Phần Lan, Brazin, … cũng đều xác định DNNN là doanh nghiệp mà nhà nước nắm giữ trên 50% vốn của doanh nghiệp3.Thêm vào đó, trong bộ Hướng dẫn của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế - OECD về quản trị công ty, thuật ngữ “Doanh nghiệp nhà nước” được dùng để chỉ các doanh nghiệp mà nhà nước có quyền kiểm soát thông qua sở hữu toàn bộ, đa số hay thiểu số quan trọng.Vì vậy, luật pháp ở nhiều nước chỉ định nghĩa rằng, DNNN là doanh nghiệp mà nhà nước nắm giữ trên 50% phần vốn góp hoặc cổ phần của doanh nghiệp.

Ở Việt Nam, các thời kỳ khác nhau cũng có quan niệm khác nhau về DNNN. Năm 1948 tịch Hồ Chí Minh ban hành Sắc lệnh số 104/SL, theo đó doanh nghiệp 100% vốn nhà nước được gọi là doanh nghiệp quốc gia4. Năm 1991, Hội đồng Bộ trưởng đã ban hành Nghị định số 388/HĐBT về Quy chế thành lập và giải thể DNNN và đặc biệt là đến năm 1995, Quốc hội đã ban hành Luật DNNN. Điều 1 Luật DNNN 1995 quy định về khái niệm DNNN.

Thời kỳ này, Việt Nam quan niệm DNNN là những doanh nghiệp mà nhà nước đầu tư 100% vốn, hoạt động theo những quy định riêng tại Luật DNNN mà không chịu sự điều chỉnh của Luật Công ty 1990. Sau khi Luật DNNN 2003 được ban hành và có hiệu lực thì lại có cách hiểu khác về DNNN. Đó là tổ chức kinh tế do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc có cổ phần, vốn góp chi phối. Thời kỳ đó, tồn tại song hành Luật DNNN 2003 và Luật doanh nghiệp 3 Trần Thành Thọ (2008), Những vấn đề pháp lý về đổi mới, phát triển doanh nghiệp nhà nước trong điều kiện cải cách kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay, Luận án Tiến sĩ Luật học, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội 4 Phạm Thị Vân Tường & Nguyễn Thị Hải Bình (2012), “Mô hình quản lý đầu tư vốn Nhà nước - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam” Sách Tài chính Việt nam 2011, NXB Tài chính.

Vì vậy, để thống nhất luật điều chỉnh đối với các loại hình doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác nhau, ngay tại Luật doanh nghiệp 2005 đã có quy định về lộ trình chuyển đổi công ty nhà nước. Luật doanh nghiệp 2014 dành một chương để quy định về DNNN với nhiều sự thay đổi đáng kể so với Luật doanh nghiệp 2005.Khoản 8 Điều 4 Luật doanh nghiệp 2014 quy định: Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Hiện nay, Luật Doanh nghiệp 2020 đã quy định quan niệm về DNNN như trước đây.Đó là, tại Khoản 11, Điều 4,Doanh nghiệp nhà nước bao gồm các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Cách tiếp cận này đã chỉ rõ DNNN có thể tồn tại dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau, cho phép mở rộng tối đa có thể có những doanh nghiệp có vốn Nhà nước.

Như vậy, có thể hiểu, Doanh nghiệp nhà nước là các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, tổng số cổ phần có quyền biểu quyết, tồn tại dưới các mô hình công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Khái niệm, đặc điểm về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước Khái niệm công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì thông tin được hiểu là các hiểu biết, tri thức thu được qua nghiên cứu, khảo sát hoặc trao đổi giữa các đối tượng với nhau.Những thông tin này được công bố qua báo chí, thông điệp dữ liệu… đảm bảo cho người nhận có được kiến thức đầy đủ, thông tin chính xác. Như vậy, thông tin có ý nghĩa đem đến sự hiểu biết, nhận thức cho người tiếp nhận thông qua sự phân tích các dữ liệu, chỉ số, ký hiệu, bảng biểu, sơ đồ… và thường được truyền tải thông qua các hình thức như báo chí, truyền thanh, truyền hình, dữ liệu điện tử… Trên thị trường kinh doanh, thông tin rất đa dạng và có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau như từ chính bản thân doanh nghiệp, các hiệp hội, từ cơ 9 quan quản lý thị trường hay từ nhà đầu tư… Đó có thể là thông tin liên quan đến chiến lược phát triển của doanh nghiệp, kế hoạch sản xuất kinh doanh, thông tin về biến động khác có ảnh hưởng đến doanh nghiệp và thị trường. Dưới góc độ kinh tế, thông tin của DNNN là tập hợp các số liệu, tin báo, những chỉ tiêu, tư liệu liên quan đến tình hình sản xuất kinh doanh, phản ánh tình hình của doanh nghiệp giúp cho cơ quan quản lý và cả xã hội có thể thực hiện giám sát, quản lý đối với doanh nghiệp.

Dưới góc độ pháp lý, thông tin của DNNN là hệ thống dữ liệu về tình hình sản xuất kinh doanh, tổ chức quản lý nội bộ cũng như mối quan hệ giữa DNNN với chủ sở hữu… trên thị trường. Những dữ liệu này được tập hợp, công bố một cách thường xuyên, đảm bảo yêu cầu kiểm tra, giám sát của người có trách nhiệm, cũng như toàn xã hội. Đảm bảo mục tiêu sản xuất kinh doanh có hiệu quả của DNNN. Tại Việt Nam, việc CBTT của DNNN được ghi nhận và đề cập trong nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác nhau, trong đó quy định cơ bản tại Luật Doanh nghiệp 2020.

Cụ thể, Điều 109, 110 Luật này quy định DNNN có nghĩa vụ CBTT định kỳ và CBTT bất thường. Nghị định 47/2021/NĐ-CP cụ thể hóa tại Chương V về nghĩa vụ CBTT của DNNN. Việc CBTT của DNNN phải được thực hiện đồng thời qua các phương tiện CBTT, bao gồm báo cáo bằng văn bản, cổng hoặc trang thông tin điện tử, ấn phẩm và các phương tiện thông tin đại chúng khác theo quy định của pháp luật, nhằm bảo đảm yêu cầu công khai, minh bạch về hoạt động của doanh nghiệp, bảo đảm tính hiệu quả, hiệu lực trong hoạt động quản lý và giám sát của cơ quan nhà nước và của xã hội đối với DNNN. Như vậy, có thể hiểu, công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước là việc làm cho thông tin được công khai một cách tin cậy và đông đảo công chúng có thể biết.

Nội dung công bố là các thông tin tài chính và phi tài chính, phục vụ cho việc kiểm tra, giám sát, kinh doanh và đầu tư theo từng giai đoạn phát triển kinh tế, đáp ứng các yêu cầu của Nhà nước. Hoạt động CBTT của 10 DNNN có thể thực hiện thông qua các phương tiện như trang thông tin điện tử, báo in, báo hình hoặc các ấn phẩm khác như tạp chí, bản tin… Đặc điểm công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước Thứ nhất, Hoạt động CBTT là một nhiệm vụ thường xuyên của DNNN. Đây là yếu tố quan trọng, góp phần tăng cường hiệu quả giám sát đối với các hoạt động của DNNN, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành. Thông qua việc công bố thông tin, các thành viên có thể thực hiện tốt quyền sở hữu đối với phần vốn góp của mình tại DNNN, đặc biệt là những thành viên sở hữu ít vốn và các cổ đông thiểu số trong các DNNN tổ chức theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.

Thứ hai, hoạt động CBTT của DNNN luôn được thực hiện thông qua những cá nhân có thẩm quyền nhất định. Người đại diện có thẩm quyền là cá nhân thay mặt DNNN công bố thông tin theo quy định của điều lệ công ty và pháp luật. Chỉ những thông tin được công bố bởi người có thẩm quyền của DNNN mới được coi là nguồn tin chính thức, đáng tin cậy, và DNNN phải chịu trách nhiệm đối với các thông tin này. Đồng thời, bản thân người thực hiện việc công bố thông tin cũng phải chịu trách nhiệm về nội dung mà họ được ủy quyền công bố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ