Khóa luận: Cách thức chuyển ý trong hội thoại sinh viên ký túc xá

Khóa luận ngữ văn: Nghiên cứu cách thức chuyển ý trong hội thoại sinh viên ký túc xá. Phân tích ngữ liệu thu băng, làm rõ đặc điểm chuyển ý.

Chuyên ngành

Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1992 - 1996

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

DẪN NHẬP

I. Lý do chọn đề tài

II. Lich si vin để

III. Lich sử để tài

IV. Giới hạn để tài

V. Phương pháp thực hiện

VI. Tư liệu

VII. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

1.1. Hội thoại là hoạt động giao tiếp bằng lời ( bằng miệng ) giữa các nhân vật giao tiếp nhằm trao đổi các nội dung miêu tả và liên cá nhân theo mục đích đặt ra

1.2. Các vận động hội thoại

II. CHƯƠNG II : Cách thức chuyển ý trong hội thoại.

III. CHƯƠNG III: Những yếu tố kèm ngôn ngữ tác động đến sự chuyểný

Kết luận

Mục lục

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về khóa luận chuyển ý trong hội thoại

Khóa luận về 'Cách thức chuyển ý trong hội thoại' là một đề tài chuyên sâu, thuộc lĩnh vực ngữ dụng họcphân tích diễn ngôn. Đây là một hoạt động giao tiếp nền tảng, diễn ra liên tục trong đời sống xã hội. Việc chuyển ý, dù tưởng chừng tự nhiên, lại tuân theo những quy tắc và chiến lược phức tạp, đóng vai trò như một chiếc cầu nối, đảm bảo sự mạch lạc trong đối thoại. Luận văn này tập trung khảo sát các phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ được sinh viên sử dụng trong các cuộc hội thoại tự nhiên tại ký túc xá, một môi trường giao tiếp đặc thù. Đề tài này không chỉ có giá trị về mặt lý luận, góp phần làm rõ một khía cạnh quan trọng của lý thuyết hội thoại ở Việt Nam, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Việc nắm vững các quy tắc chuyển ý giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp, lập luận và tạo lập văn bản một cách hiệu quả. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới, khai phá một lĩnh vực mà trước đây chưa được khảo sát một cách hệ thống dưới dạng một chỉnh thể khoa học. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào cách hành vi ngôn ngữ được thể hiện và điều chỉnh trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế, đặc biệt là trong môi trường học đường. Thông qua việc phân tích ngữ liệu hội thoại cụ thể, công trình này làm sáng tỏ cơ chế duy trì và phát triển một cuộc trò chuyện, từ đó rút ra những quy luật có thể ứng dụng trong giảng dạy Ngữ văn và các kỹ năng mềm.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu chuyển ý trong giao tiếp

Hội thoại là hoạt động giao tiếp phổ biến nhất, là nền tảng của mọi tương tác xã hội. Trong dòng chảy liên tục của một cuộc trò chuyện, việc chuyển ý đóng vai trò then chốt để duy trì sự mạch lạc và đạt được mục đích giao tiếp. Nếu không có cơ chế chuyển ý, cuộc hội thoại sẽ trở nên rời rạc, thiếu logic, dẫn đến hiện tượng 'ông nói gà, bà nói vịt'. Nghiên cứu cách thức chuyển ý giúp giải mã các chiến lược giao tiếp mà người nói sử dụng để điều hướng cuộc trò chuyện, giới thiệu đề tài mới, hoặc kết thúc một vấn đề. Việc hiểu rõ các dấu hiệu chuyển ý không chỉ quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học trong việc xây dựng lý thuyết hội thoại, mà còn cực kỳ hữu ích cho tất cả mọi người trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp, đàm phán và tương tác xã hội. Đây là một vấn đề hoàn toàn mới, chưa được khảo sát kỹ lưỡng ở dạng chỉnh thể, tạo ra một khoảng trống cần được lấp đầy trong ngành Ngữ văn Việt Nam.

1.2. Khám phá các khái niệm nền tảng trong lý thuyết hội thoại

Để phân tích việc chuyển ý, cần nắm vững các khái niệm cốt lõi của ngữ dụng họcphân tích diễn ngôn. Luận văn dựa trên nền tảng của các nhà khoa học như Charles Sanders Peirce, người sáng lập tín hiệu học, và các nhà nghiên cứu sau này như Grice với 'phương châm hội thoại'. Các khái niệm trung tâm bao gồm: cấu trúc hội thoại (đoạn mở thoại, thân thoại, kết thúc), cặp trao đáp (hỏi/trả lời), lượt lời và các vận động hội thoại (trao lời, đáp lời, tương tác). Đặc biệt, lý thuyết hội thoại nhấn mạnh rằng giao tiếp không chỉ là trao đổi thông tin mà còn là thực hiện các hành vi ngôn ngữ (actes de langage). Việc chuyển ý chính là một hành vi ngôn ngữ phức tạp, chịu sự chi phối của các quy tắc như quy tắc hợp tác, quy tắc lịch sự và quy tắc tôn trọng thể diện. Nền tảng lý thuyết này cung cấp bộ công cụ cần thiết để giải mã các ngữ liệu hội thoại một cách khoa học và hệ thống.

II. Các thách thức khi phân tích dấu hiệu chuyển ý trong hội thoại

Việc nghiên cứu và thực hiện một khóa luận về chuyển ý trong hội thoại đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất đến từ chính bản chất tự nhiên và linh hoạt của ngôn ngữ nói. Không giống như văn bản viết, ranh giới giữa các đoạn thoại, các chủ đề thường rất mơ hồ và không được đánh dấu một cách rõ ràng. Việc xác định chính xác thời điểm một tín hiệu báo hiệu chuyển đề tài xuất hiện đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự nhạy bén cao độ và một phương pháp luận chặt chẽ. Hơn nữa, quá trình thu thập ngữ liệu hội thoại phải đảm bảo tính khách quan và tự nhiên, tránh sự sắp đặt có thể làm sai lệch hành vi ngôn ngữ của đối tượng. Một khó khăn khác là sự tác động của các yếu tố phi ngôn ngữ như cử chỉ, ánh mắt, ngữ điệu, vốn rất khó ghi lại và phân tích một cách định lượng. Các yếu tố này thường đóng vai trò quyết định trong việc báo hiệu sự chuyển ý nhưng lại dễ bị bỏ qua nếu chỉ tập trung vào văn bản được gỡ băng. Cuối cùng, do đây là một lĩnh vực tương đối mới ở Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu, việc tìm kiếm tài liệu tham khảo chuyên sâu và các công trình đi trước là một hạn chế lớn, đòi hỏi người thực hiện phải tự mình xây dựng hệ thống lý luận và phương pháp phân tích.

2.1. Nhận diện ranh giới mơ hồ giữa các cấu trúc hội thoại

Trong một văn bản viết, các đoạn văn được phân định rạch ròi. Tuy nhiên, trong hội thoại, sự chuyển tiếp giữa đoạn mở đầu, thân bài và kết thúc thường diễn ra một cách mềm dẻo và không có dấu hiệu rõ ràng. Theo C. Orecchioni, định nghĩa về một cuộc thoại phải linh hoạt, cho phép sự thay đổi về nhân vật, không gian và chủ đề mà không bị đứt quãng. Sự mơ hồ này đặt ra thách thức trong việc phân đoạn và xác định đâu là điểm bắt đầu của một dấu hiệu chuyển ý. Ví dụ, một câu hỏi thăm sức khỏe có thể thuộc đoạn mở đầu mang tính xã giao, nhưng cũng có thể trở thành chủ đề chính của thân đoạn thoại nếu người trả lời đề cập đến một vấn đề sức khỏe nghiêm túc. Việc phân định chính xác đòi hỏi phải xem xét tổng thể ngữ cảnh giao tiếp và mục đích của các vai giao tiếp.

2.2. Phân biệt các nguyên nhân thúc đẩy việc chuyển đổi đề tài

Một cuộc hội thoại, đặc biệt là các cuộc 'tán gẫu' của sinh viên, thường diễn ra theo lối 'cóc nhảy', chuyển từ đề tài này sang đề tài khác một cách ngẫu hứng. Việc xác định nguyên nhân chính xác đằng sau mỗi lần chuyển đổi là một thách thức. Các nguyên nhân có thể bao gồm: một chi tiết trong đề tài cũ gợi nhớ đến một vấn đề mới; người nói muốn tránh một chủ đề nhạy cảm (còn gọi là 'đánh trống lảng'); cuộc hội thoại về chủ đề cũ đã cạn kiệt; hoặc sự xuất hiện của một nhân vật, sự vật mới trong không gian giao tiếp. Việc phân loại và lý giải các nguyên nhân này đòi hỏi một sự quan sát tinh tế, kết hợp giữa phân tích diễn ngôn và hiểu biết về tâm lý, xã hội của các vai giao tiếp. Mỗi nguyên nhân sẽ dẫn đến việc sử dụng các chiến lược giao tiếpphương tiện ngôn ngữ khác nhau để thực hiện việc chuyển ý.

III. Bí quyết nhận diện cách chuyển ý trong cấu trúc hội thoại

Để thực hiện thành công một khóa luận về chuyển ý trong hội thoại, cần có phương pháp nhận diện và phân tích các hình thức chuyển ý một cách hệ thống. Luận văn tập trung vào hai dạng chuyển ý chính trong cấu trúc hội thoại: chuyển ý giữa các đoạn thoại (mở đầu - thân bài - kết thúc) và chuyển ý giữa các đề tài khác nhau. Đối với việc chuyển ý giữa các đoạn, các dấu hiệu thường tinh vi và gắn liền với các công thức giao tiếp xã hội. Chẳng hạn, sự chuyển từ đoạn mở đầu sang thân bài thường được đánh dấu bằng một câu hỏi trực tiếp vào vấn đề, sau khi các cặp thoại chào hỏi, thăm hỏi mang tính xã giao đã hoàn tất. Ngược lại, sự chuyển sang đoạn kết thúc thường được báo hiệu bằng các từ ngữ như 'Thôi', 'Vậy thôi nha!' hoặc một câu hỏi tổng kết như 'Còn gì nữa không?'. Các từ ngữ này hoạt động như một tín hiệu báo hiệu chuyển đề tài hoặc báo hiệu sự kết thúc sắp diễn ra, chuẩn bị tâm thế cho người nghe. Việc thống kê và phân loại các phương tiện ngôn ngữ này dựa trên ngữ liệu hội thoại thực tế là chìa khóa để xây dựng một hệ thống nhận diện hiệu quả, góp phần làm sáng tỏ cơ chế đảm bảo tính liên kết văn bản nói.

3.1. Phân tích tín hiệu chuyển từ đoạn mở thoại sang thân thoại

Đoạn mở thoại thường bao gồm các cặp thoại mang tính công thức hóa như chào hỏi và hỏi thăm sức khỏe. Theo tài liệu khảo sát, dấu hiệu chuyển ý sang thân đoạn thoại thường là một câu hỏi trực tiếp, không còn mang tính xã giao mà đi thẳng vào một công việc, một sự kiện cụ thể. Ví dụ, sau cặp thoại hỏi thăm 'Khỏe không?', câu hỏi 'Mày đi đâu đó?' chính là tín hiệu báo hiệu chuyển đề tài từ xã giao sang nội dung chính. Trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật như giữa các sinh viên, cặp thoại hỏi thăm sức khỏe thường được lược bỏ, và cuộc hội thoại có thể đi thẳng vào thân bài ngay sau lời chào. Trong giao tiếp qua điện thoại, các câu hỏi như 'Có chuyện gì không Hằng?' cũng đóng vai trò tương tự, là một hành vi ngôn ngữ yêu cầu người gọi trình bày mục đích cuộc gọi, chính thức bắt đầu phần thân của cuộc thoại.

3.2. Kỹ thuật chuyển từ thân bài sang đoạn kết thúc cuộc thoại

Việc chuyển từ thân bài sang đoạn kết thúc đòi hỏi sự khéo léo để tránh kết thúc đột ngột. Các phương tiện ngôn ngữ thường được sử dụng làm dấu hiệu chuẩn bị kết thúc. Từ 'Thôi' đặt ở đầu câu là một trong những tín hiệu phổ biến nhất được ghi nhận. Ví dụ: 'Thôi, Châu về hôn?'. Từ này không nhất thiết kết thúc ngay lập tức mà mang tính chất thông báo, chuẩn bị cho sự chia tay. Tương tự, các cấu trúc câu có từ 'nha' ở cuối như 'Vậy thôi nha!' cũng có chức năng tương tự, vừa mang tính đề nghị kết thúc vừa giữ được sự thân mật. Trong các bối cảnh giao tiếp đặc thù như mua bán, việc thống nhất về giá cả chính là dấu hiệu chuyển ý từ giai đoạn thương lượng (thân bài) sang giai đoạn gói hàng và thanh toán (kết thúc). Nhận diện các kỹ thuật này là cốt lõi của việc phân tích diễn ngôn hội thoại.

IV. Kỹ thuật chuyển ý khi đổi đề tài và cấu trúc đối thoại

Một trong những khía cạnh phức tạp nhất của khóa luận chuyển ý trong hội thoại là phân tích sự chuyển đổi đề tài và sự thay đổi về cấu trúc nhân vật (từ song thoại sang tam thoại). Không giống như việc chuyển ý tuần tự theo cấu trúc hội thoại, việc đổi đề tài thường diễn ra đột ngột, phản ánh dòng tư duy linh hoạt của người nói. Các chiến lược giao tiếp được sử dụng rất đa dạng, từ việc dùng các thán từ như 'Ê', 'Ủa' để thu hút sự chú ý trước khi nêu vấn đề mới, đến kỹ thuật 'đánh trống lảng' khi muốn né tránh một chủ đề không mong muốn. Sự chuyển đổi này thường được kích hoạt bởi một yếu tố bất ngờ trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc một liên tưởng chợt nảy ra. Bên cạnh đó, việc một người thứ ba tham gia vào cuộc đối thoại cũng là một hình thức chuyển ý quan trọng. Sự kiện này làm thay đổi cấu trúc từ song thoại (dialogue) thành tam thoại (trilogue), thường kéo theo sự thay đổi về đề tài và δυναμική (dynamics) của cuộc trò chuyện. Việc phân tích các dấu hiệu chuyển ý trong những trường hợp này đòi hỏi sự quan sát tỉ mỉ cả về ngôn từ lẫn bối cảnh tương tác.

4.1. Các chiến lược giao tiếp để chuyển đổi đề tài hiệu quả

Việc chuyển đổi đề tài trong các cuộc 'tán gẫu' của sinh viên diễn ra thường xuyên và tuân theo một số quy luật nhất định. Một trong những phương tiện ngôn ngữ phổ biến nhất để khởi đầu một đề tài mới là sử dụng các tiểu từ tình thái như 'Ê', 'Này', 'Ủa'. Các từ này có chức năng thu hút sự chú ý của người nghe trước khi người nói giới thiệu một thông tin mới. Ví dụ: 'Ê, để tao kể chuyện này cho mày nghe'. Một chiến lược giao tiếp khác là 'đánh trống lảng', khi một vai giao tiếp chủ động lái câu chuyện sang hướng khác để tránh trả lời một câu hỏi hoặc thảo luận một vấn đề nhạy cảm. Ngoài ra, việc chuyển đề tài cũng có thể xảy ra khi một chi tiết trong câu chuyện cũ gợi liên tưởng đến một câu chuyện mới, tạo ra sự liên kết văn bản một cách tự nhiên.

4.2. Phân tích quá trình chuyển từ song thoại sang tam thoại

Sự xuất hiện của nhân vật thứ ba là một yếu tố quan trọng làm thay đổi cấu trúc hội thoại. Quá trình chuyển từ song thoại (hai người) sang tam thoại (ba người) thường diễn ra khi nhân vật thứ ba (C) tham gia vào cuộc trò chuyện của hai nhân vật (A và B). Sự tham gia này có thể do tò mò, khi C nghe thấy một chi tiết thú vị và đặt câu hỏi như 'Cái gì?'. Hoặc, C có thể tham gia để giải thích, làm rõ một vấn đề mà A và B đang thảo luận, đặc biệt khi 'tình huống có vấn đề' xảy ra. Sự tham gia của C không chỉ làm thay đổi số lượng người nói mà thường dẫn đến việc điều chỉnh hoặc chuyển đổi hoàn toàn đề tài đang diễn ra. Đây là một cơ chế chuyển ý phức tạp, thể hiện tính tương tác cao và sự linh hoạt của ngữ dụng học trong thực tế.

V. Vai trò của yếu tố phi ngôn ngữ khi phân tích chuyển ý

Một khóa luận về chuyển ý trong hội thoại sẽ không hoàn chỉnh nếu bỏ qua vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ (paralinguistics). Arbercombie đã viết: 'Chúng ta nói bằng các cơ quan cấu âm nhưng chúng ta hội thoại với cả cơ thể'. Các yếu tố như điệu bộ, cử chỉ, nét mặt, nụ cười và ánh mắt không chỉ là phương tiện phụ trợ mà đôi khi còn là tín hiệu báo hiệu chuyển đề tài chính. Ví dụ, hành động một người khoác túi lên vai hoặc đội mũ lên là một dấu hiệu phi ngôn ngữ rõ ràng, báo hiệu ý định kết thúc cuộc trò chuyện, ngay cả khi lời nói chưa đề cập đến. Tương tự, một ánh mắt nhìn sang một vật thể khác, theo sau là một cử chỉ chỉ tay, thường là hành động khởi đầu cho việc chuyển sang một đề tài mới liên quan đến vật thể đó. Nụ cười, cái nhíu mày, hay sự thay đổi trong tư thế ngồi cũng có thể biểu thị sự đồng tình, phản đối, hoặc mong muốn thay đổi chủ đề. Việc quan sát và ghi chép cẩn thận các yếu tố phi ngôn ngữ này song song với việc gỡ băng ghi âm là một thao tác cực kỳ quan trọng trong phương pháp điền dã, giúp luận văn có được một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các chiến lược giao tiếp trong thực tế.

5.1. Tác động của cử chỉ điệu bộ đến quá trình chuyển đổi ý

Cử chỉ và điệu bộ là những yếu tố phi ngôn ngữ có tác động mạnh mẽ đến việc chuyển ý. Trong các ngữ liệu hội thoại được khảo sát, hành động chỉ tay vào một đối tượng thường đi kèm với một câu hỏi để mở ra đề tài mới. Ví dụ, khi nhân vật A chỉ tay vào vết thương trên tay nhân vật B và hỏi 'Cái tay bị gì đó?', hành động chỉ tay này đã khởi động cho sự chuyển ý. Tương tự, hành động vẫy tay gọi 'Ê Trung, vô chơi!' là một cử chỉ mở đầu, chuyển từ trạng thái không giao tiếp sang trạng thái bắt đầu một cuộc hội thoại. Trong khi đó, các hành động như khoác tay khi nói chuyện, đưa ngón trỏ về phía đối phương, hay gật đầu nhẹ đều góp phần điều chỉnh và hòa phối lượt lời, tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì hoặc chuyển đổi đề tài một cách nhịp nhàng.

5.2. Giải mã ý nghĩa của nét mặt và tư thế trong hội thoại

Nét mặt và tư thế cơ thể tiết lộ nhiều thông tin về ý định của người tham gia hội thoại. Một cái cúi đầu tỏ vẻ bẽn lẽn, như được ghi nhận trong luận văn, có thể là dấu hiệu cho thấy người nói cảm thấy không thoải mái với đề tài hiện tại và chuẩn bị 'đánh trống lảng' sang một chủ đề khác. Việc một người tròn xoe mắt, há mồm tỏ vẻ ngạc nhiên thường là phản ứng trước một thông tin bất ngờ, và có thể dẫn đến một loạt câu hỏi đào sâu vào thông tin đó, tạo ra một nhánh mới trong cuộc trò chuyện. Ngược lại, sự lạnh lùng trên vẻ mặt, lối nói nhát gừng là dấu hiệu chối bỏ hội thoại, báo hiệu sự kết thúc sắp xảy ra. Việc phân tích các yếu tố phi ngôn ngữ này giúp hiểu đúng ý nghĩa ẩn sau lời nói, làm cho việc phân tích diễn ngôn trở nên chính xác và toàn diện hơn.

VI. Tổng kết khóa luận chuyển ý trong hội thoại và hướng đi mới

Khóa luận 'Cách thức chuyển ý trong hội thoại' đã hệ thống hóa và làm rõ một lĩnh vực quan trọng nhưng còn mới mẻ trong ngành ngôn ngữ học Việt Nam. Công trình đã xác định được các phương tiện ngôn ngữyếu tố phi ngôn ngữ đặc trưng được sử dụng để chuyển ý trong các bối cảnh giao tiếp cụ thể của sinh viên. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, việc chuyển ý không phải là một hành động ngẫu nhiên mà tuân theo các quy tắc và chiến lược giao tiếp nhất định, nhằm đảm bảo sự mạch lạc trong đối thoại. Các phát hiện của luận văn, dù chỉ dựa trên một phạm vi ngữ liệu hội thoại giới hạn, đã góp phần khẳng định tầm quan trọng của ngữ dụng học trong việc phân tích ngôn ngữ đời sống. Công trình này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang lại những gợi ý thực tiễn cho việc giảng dạy kỹ năng giao tiếp, kỹ năng viết và phân tích văn bản. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai, như so sánh cách thức chuyển ý giữa các nhóm xã hội khác nhau (theo tuổi tác, giới tính, vùng miền), hoặc khảo sát sự chuyển ý trong các môi trường giao tiếp mới như trên không gian mạng.

6.1. Tóm lược các kết quả nghiên cứu chính của khóa luận

Công trình đã đạt được những kết quả chính sau: Thứ nhất, đã phân loại được các cách thức chuyển ý cơ bản, bao gồm chuyển giữa các đoạn thoại cấu trúc (mở - thân - kết), chuyển đổi giữa các đề tài, và chuyển đổi cấu trúc nhân vật (song thoại - tam thoại). Thứ hai, đã nhận diện các dấu hiệu chuyển ý tiêu biểu, bao gồm các tiểu từ tình thái ('thôi', 'ê', 'này'), các cấu trúc câu nghi vấn, và các hành động thương lượng (như thống nhất giá cả). Thứ ba, đã khẳng định vai trò không thể thiếu của các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt, tư thế) trong việc phối hợp và báo hiệu sự chuyển ý. Những kết quả này đều dựa trên việc phân tích diễn ngôn từ các băng ghi âm hội thoại thực tế, đảm bảo tính xác thực và khách quan.

6.2. Gợi mở các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Trên cơ sở những kết quả đã đạt được, luận văn gợi mở một số hướng nghiên cứu tiếp theo. Một hướng đi tiềm năng là mở rộng phạm vi khảo sát ngữ liệu hội thoại sang các tầng lớp xã hội, các nhóm tuổi và các vùng miền khác nhau để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về cách thức chuyển ý trong tiếng Việt. Một hướng khác là nghiên cứu so sánh đối chiếu với các ngôn ngữ khác, nhằm tìm ra những nét tương đồng và khác biệt mang tính văn hóa trong hành vi ngôn ngữ. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc nghiên cứu sự chuyển ý trong các hình thức giao tiếp trực tuyến (chat, video call) là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm sâu sắc thêm những đóng góp ban đầu của luận văn cho ngành ngữ dụng họclý thuyết hội thoại.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngữ văn cách thức chuyển ý trong hội thoại khảo sát trên cứ liệu thu băng các cuộc hội thoại của sinh viên ký túc xá

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và đoạn kết thúc phần lớn được nghỉ thức hóa và lệ thuộc rất nhiều yếu tố vào các kiểu cuộc thoại ( hội đàm , tương thuyết , giao dịch , thương mại , trò chuyện , ban bạc. ) vào hoàn cảnh giao tiếp , vào mục đích thời gian và hoàn cảnh gặp gd , vào sự quen thuộc giữa những nhân vật đối thoại. Nói chung , qua đoạn mở thoại và đoạn thoại kết thúc , người ta ứng xử dường như là để biểu lộ nỗi vui của sự gap gỡ và nỗi buồn tiếc của sự phải chia tay , 3. Căp trao đáp ( cặp thoại ) : Cặp thoại là đơn vị lưỡng thoại nhỏ nhất , cũng tức là cặp kế cận, gồm một hành vi dẫn nhập và một hành vi hổi đáp.

Về nguyên tắc , cặp lá thoại chỉ gdm một hành vi dẫn nhập và một hành vi hồi đáp. Cập thoại được cấu thanh tif các tham thoại. Có cập thoại một tham thoạ:. Có cặp thoại hai tham thoại ( tham thoại đôi ).

Trong trường hợp này tham thoại thứ nhất gọi là tham thoại din nhập (initiatives) và tham thoại thứ hai là tham thoại hồi đáp ( réatives ). Vị dụ: - Đi đâu đấy ? - Đi học. Có cặp thoại ba tham thoại ( cặp thoại ba ) : Về nguyên tắc một cặp thoại đủ hai tham thoại đã là hoàn chỉnh. Tuy nhiên có thêm tham thoai thứ ba có tín chất “đóng lại" cặp thoại đó để ( nếu can ) mở ra cặp thoại khác.

Tham thoại thứ ba có thể là “tiếng vọng” ( écho ) của tham thoại thứ hai ; có thể là tham thoại tán đồng , đánh giá , chúc mừng. Ví dụ lt: - Chiếc áo này mua bao nhiêu thế ? ~ Hai mươi lãm ngàn - Hai mươi lam ngàn , Rẻ nhỉ ? Ví dụ 2 : - Ê, thi đâu Đại học không ? - Dau rồi. -Xin chúc mừng nha ! 4. Tham thoại là đơn vị đơn thoại ( tức do một nhân vật nói ra ) cùng với tham thoại khác lập thành một cặp thoại.

Hai ( hoặc một số ) tham thoại thành lập một cặp thoại phải có nội dung và hình thức ( chủ yếu là hành động ngôn trung tương ứng với nhau ) tương ứng. Tham thoại này nếu được phát ngôn bằng hành động ngôn trung này thì tham thoại kia phải được phát ngôn bởi một hành động ngôn trung tương ứng với nó. Ở đây chúng tôi mở ngoặc nói về hành động ngôn trung. Hành động ngôn trung là đơn vị hành động nhỏ nhất tạo nên hội thoại.

Các hành động ngôn trung thường là (hỏi : thì dùng ” có. yêu cẩu thì dùng “hãy”( đừng ). khuyến cáo thì dùng “nên” ( không nên ). hoặc những nghĩ thức thưa gửi mở đẩu lời nói : thưa ( me, bố , ông.

xin cẩm ơn , xin cho phép tôi ViVi 5. Hanh vi ngôn ngữ Hành vi ngôn ngữ là đơn vị nhỏ nhất của “ ngữ pháp hội thoai”. Các ứng xử bằng lời ( và bằng các yếu tố kèm ngôn ngữ ) đều căn cứ vào các hành vi ngôn ngữ đi trước , không phải căn cứ vào các đơn vị ngữ pháp thông thường như từ và câu. Chúng ta đã biết hành vi ngôn ngữ theo tinh thần Austin Searle đều có tính chất cô lập , nằm ngoài hoàn cảnh , Labov và Fanshel viết ; “ Các quy tấc liên kết lời hoạt động không phải để liên kết từ hay câu hay bất cứ hình 1$ thái ngõn ngữ nào khác ma để liên kết các hành động trừu tượng hơn như cầu khiến.

khen ngợi , khiêu khích , tự vệ ". Xét trong quan hệ hôi thoại , các hành vi ngôn ngữ có thể chia thành hai nhỏm : a4 Những hành vi hiệu lực ở lời - tức là những hành ví có hiệu lực thay đổi quyển lực và trách nhiệm của người hội thoại , theo cách hiểu của O.Ducrot - là những hành vi xét trong quan hệ giữa các tham thoại giữa các nhẫn vật hội thoại với nhau. b/ Những hành vi liên hành vi nằm trong quan hệ giữa các hành vi tạo nên một tham thoại , chúng có tính chất đơn thoại trong khi các hành vi ở lời có tính chất đối thoại. Tóm lại , hội thoại là một hành động thường gặp và dễ thực hiện nhất trong quan hệ giữa người với người trong xã hội.

Nấm được tổ chức , quy tắc -của chúng. chúng ta sẽ có ý thức hơn về những điều , những cách , những việc chúng ta làm trong hội thoại. Những trí thức này cũng giúp chúng ta hoàn thiện hơn kỳ năng hội thoại mà chúng ta đã khá thành thạo từ khi còn nhỏ tuổi. 16 CHƯƠNG I CÁCH THỨC CHUYỀN Ý TRONG HỘI THOẠI I.

Cách thức chuyển từ đoạn thoại này sang đoạn thoại khác Như ở phan trên chúng tôi đã trình bay , đoạn thoại vé nguyên tắc là một mảng dién ngôn do một số cặp trao đáp liên kết chặt chẽ với nhau về ngữ nghĩa hoặc về ngữ dụng. Về ngữ nghĩa đó là sự liên kết chủ để : một chủ để duy nhất và về ngữ dụng đó là tính duy nhất về đích. Cấu trúc tổng quát của một cuộc thoại có thể là : Đoạn thoại mở thoại ( séquence đ` ouverture ) , thân cuộc thoại và đoạn thoại kết thúc ( séquence de ciôture ). Thực ra thì sự phân định đoạn thoại cũng không rành mạch.

rạch rồi nhưng đây vẫn là một đơn vị thực cho dd đường ranh giới mơ hồ. Cũng như trong một bài tập làm văn của họ sinh , bất buộc phải gồm đầy đủ ba phẩn : mở bài , thân bài và kết luận hoặc trong một đoạn van cũng vậy cũng gồm mở đoạn , thân đoạn và kết đoạn thì trong hội thoại cũng gồm ba đoạn như chúng tôi vừa kể trên. Giữa các đoạn được nối liển nhau thật khó phần định. Sự nối liền đó là phẩn chuyển ý.

_ Nóiriêng vé đoạn mở thoại Phần lớn đoạn mở thoại này là công thức hóa , mang nhiều tính chất “đưa đẩy” ngoài việc “phá vỡ tảngbãng"” giữa các nhân vật , ngoài chức năng mở ra cuộc hội thoại vé chủ để , quan hệ giữa mình và đối phương .) và ” thử ” giọng điệu hội thoại ( thân mật hay nghiêm túc , khách khí hay thần tình. Nói chung trong đoạn mở thoại , người mở thoại thường tránh sự xúc phạm đến thể diện người nghe , chuẩn bị một “hòa khí” cho cuộc thoại. Thông thường , hai người gặp nhau đấu tiên là cặp thoại chào đối xứng, đại loại như- “chao - chao” hoặc “thưa bác” (cô .) - “Ờ" Ở đây tùy theo vị thế xã hội mà những người có vị thế xã hội thấp hơn phải chao hỏi trước. Sau lời chào là cặp thoại hỏi thăm sức khỏe lẫn nhau.

Tư đây sẽ mở ra \ chuyển sang ) một đoạn thoại mới ( thân đoạn thoại ). Ta có đoạn mở thoai chuyển sang thân thoại sau giữa A :Tân, B : Hùng Ai: Hùng ! Bl: Ờ, Tan! A2 : Sao ? Khỏe hôn ? B2 : Khỏe. Mày lúc này ra sao rồi ? A3 : Bình thường. May đi đâu đó ? B3 : -—- Tao đi qua chị tao ở cấu Chà Va.

( ngoài bang } 17 Ở A3 : Tham thoại "bình thường" là sự hổi đáp lại tham thoại hỏi thăm về sức khỏe của B2 : “Mày lúc này ra sao rồi ?”. Chấm dứt cặp thoại hỏi thăm sức khỏe. Cặp thoại chào và hỏi thăm sức khỏe được công thức hóa. Việc hỏi thăm sức khỏe ở đây chỉ có tính chất xã giao gần như là khách sáo chứ không chủ tâm hoặc để ý thực sự đến sức khỏe người được hỏi, nên câu trả lời cũng chỉ chung chung mà thôi.

Đến đây A mở ra một đoạn thoại khác hỏi vé công việc mà người đối thoại B đang thực hiện. “May đi đâu đó ?", Đây là câu chuyện từ cặp thoại hỏi thăm sức khỏe của mở thoại sang thân đoạn thoại. Trên đây là đoạn thoại thông thường. Cũng không ít cặp thoại hỏi thăm sức khỏe không nằm ở đoạn thoại mở thoại mà nó nằm ở đoạn thắn thoại.

Trường hợp này người hỏi trông có vẻ quan tâm đến sức khỏe người được hỏi như đoạn thoai giữa Tuấn (B) và Lộc (A) dưới đây : Al : A! Tuấn ! BI : Lộc ! A2 : Lúc này mày khỏe không mà nhìn hơi xanh ? B2 : Tao bệnh mới hết nè. ( Ngoài bang ) Trường hợp người được hỏi quan tâm đến sức khỏe của mình khi không được khỏe lắm, ta có đoạn thoại sau giữa bác Ninh (B) và Thanh (A) : AI : Thưa bác ! Bl : Ờcháu. A2 : Bác lúc này khỏe hôn bác ? B2 : Bác bịbệnhtiểu đường chấuà. ( Ngoài bang ) Ở đây cặp thoại hỏi thăm sức khỏe chuyển thẳng sang đoạn thân thoại.

Vấn để sức khỏe ở đây là để tài cho những cặp thoại sau nó. Ở điểm này tiếng Việt khác với tiếng Anh. Dân tộc Anh, vốn lạnh lùng, không thích sự xoi mói vào đời tư cũng như không tọc mạch chuyện của người khác. nên khi không khỏe thì trả lời chung chung chứ rất ít khi “kể bệnh” của mình ra, trừ trường hợp người hỏi thăm đích danh tình trạng sức khỏe hoặc bệnh tật của mình.

Cặp thoại hỏi thăm sức khỏe chỉ là công thức hóa của đoạn mở thoại mà thôi, Trên đây là những trường hợp hai người đó thoại với nhau cách xa nhau một khoảng thời gian mới hỏi thăm nhau vé sức khỏe. Còn những trường hợp như những người làm việc chung cơ quan hay học sinh, sinh viên sống chung ở Ký túc xá thì cặp thoại hỏi thăm sức khỏe được thông qua và sau lời chào chuyển ý ngay sang vào phan thân đoạn thoại. Trường hợp này ta gặp ở một số đoạn thoại sau đây. Đoạn thoại dưới đây là giữa Khái (A) và Châu (B) : Al : Châu ! Bl : Céigi? A2 : Anh Khương có ở nhà không Châu ? B2 : Không có, ảnh đi làm trưa, tối ảnh mới về.

A3 : Hôm nay ảnh không rước Châu hả ? B3 : Chau đâu có biết vé sớm như vầy. Châu tưởng học năm tiết nên Châu hẹn anh Khương tiết thứ năm ảnh đi rước Châu. Câu -chuyén này dưới hình thức là câu nghi vấn mang tính chất gợi md ra vấn dé và bắt buộc người nghe phải hồi đáp bing một tham thoại tương ứng. Ta còn bất gặp đoạn thoại sau đây cũng thường xảy ra ở ký túc xá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ