Khóa Luận: Phân Tích GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016 - Học viện Ngân Hàng

Khóa luận tốt nghiệp: Phân tích tác động của yếu tố ngoại ngữ đến GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016. Nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế.

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Foreign Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2018

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

DECLARATION

LIST OF ABBREVIATION

TABLES OF CONTENT

I. Rationale to the thesis

2. The scope of the study

II. Definition of GDP

3. Classification of GDP

4. Factors affecting GDP

II. GDP IN VIET NAM FROM 2007 TO 2016

III. MEASURES OF THE GOVERNMENT:

TABLE OF FIGURES

ABSTRACT

I. Rationale to the thesis

2. The scope of the study

II. Definition of GDP

3. Components of GDP

4. Classification of GDP

3. Real GDP

4. Factors affecting GDP

4. Leisure preference

4. Non-Marketed Activities

4. Underground Economy

4. Environmental Quality and Resource

4. Poverty and Economic Inequality

5. Limitations of measuring GDP

II. GDP IN VIET NAM FROM 2007 TO 2016

6. GDP growth rate in the period from 2007 – 2010

7. GDP growth rate in the period from 2011 – 2013

8. GDP growth rate in the period from 2014 – 2016

III. MEASURES OF THE GOVERNMENT:

9. The inflation rate control

10. Bad debts reduction

11. Business environment improvement

12. Enhancing the quality of the labor force

13. Innovating the management mechanism

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích GDP Việt Nam 2007 2016 Bức tranh toàn cảnh

Giai đoạn 2007-2016 là một thập kỷ đầy biến động và mang tính bước ngoặt đối với nền kinh tế Việt Nam. Việc tiến hành một phân tích GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016 không chỉ là nhìn lại các con số, mà còn là giải mã những động lực, thách thức và bài học kinh nghiệm quan trọng. Thập kỷ này bắt đầu bằng sự kiện Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mở ra cơ hội hội nhập sâu rộng, nhưng ngay sau đó lại phải đối mặt với khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Quá trình này đã thử thách năng lực điều hành kinh tế vĩ mô và buộc nền kinh tế phải bước vào một giai đoạn tái cơ cấu kinh tế mạnh mẽ. Việc phân tích sâu về tốc độ tăng trưởng GDP, sự chuyển dịch cơ cấu và các yếu tố tác động sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức chống chịu và khả năng thích ứng của kinh tế Việt Nam. Bài viết này sẽ sử dụng các số liệu thống kê kinh tế Việt Nam chính thức từ Tổng cục Thống kê (GSO) và các nguồn uy tín khác để làm rõ bức tranh kinh tế trong giai đoạn lịch sử này.

1.1. Bối cảnh vĩ mô Tác động của WTO và khủng hoảng kinh tế

Bối cảnh kinh tế vĩ mô giai đoạn 2007-2016 được định hình bởi hai sự kiện lớn. Thứ nhất, việc gia nhập WTO vào năm 2007 đã tạo ra một cú hích lớn cho xuất nhập khẩu Việt Nam và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tác động của WTO đến kinh tế Việt Nam thể hiện rõ qua việc mở rộng thị trường và cải cách thể chế. Tuy nhiên, chỉ một năm sau, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 bùng nổ, gây ra những tác động tiêu cực đến các nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Dòng vốn đầu tư bị thu hẹp, các thị trường xuất khẩu lớn suy yếu, và áp lực lạm phát giai đoạn 2007-2016 tăng cao. Chính phủ đã phải ban hành các gói kích cầu và áp dụng các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô linh hoạt để đối phó. Sự đan xen giữa cơ hội và thách thức này đã tạo nên một kịch bản kinh tế phức tạp, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ các xu hướng phát triển.

1.2. Nguồn dữ liệu và phương pháp phân tích GDP

Để đảm bảo tính chính xác và khách quan, bài phân tích chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thống kê kinh tế Việt Nam được công bố bởi Tổng cục Thống kê (GSO) và các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB). Phương pháp phân tích được sử dụng là phương pháp thống kê mô tả, so sánh và tổng hợp. Các chỉ số chính được xem xét bao gồm: tốc độ tăng trưởng GDP thực tế qua các năm, GDP bình quân đầu người Việt Nam, cơ cấu GDP theo ngành kinh tế (nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ), chỉ số giá tiêu dùng (chỉ số CPI), và các số liệu về FDI, xuất nhập khẩu Việt Nam. Bằng cách phân tích chuỗi thời gian và so sánh các chỉ số này qua từng giai đoạn nhỏ (trước, trong và sau khủng hoảng), bài viết sẽ làm nổi bật các xu hướng và điểm uốn quan trọng của nền tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

II. Top thách thức kinh tế Việt Nam 2007 2016 ảnh hưởng GDP

Mặc dù có những thành tựu đáng kể, việc phân tích GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016 cũng cho thấy nền kinh tế phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Những thách thức này không chỉ làm chậm lại đà tăng trưởng mà còn bộc lộ những yếu kém cố hữu của mô hình phát triển. Vấn đề lớn nhất là sự bất ổn kinh tế vĩ mô, đặc biệt là tình trạng lạm phát phi mã trong các năm 2008 và 2011. Lạm phát cao làm xói mòn sức mua, gây khó khăn cho doanh nghiệp và đời sống người dân. Bên cạnh đó, chất lượng tăng trưởng cũng là một mối lo ngại. Tăng trưởng chủ yếu vẫn dựa vào vốn và lao động giá rẻ, trong khi hiệu quả và năng suất còn thấp. Vấn đề nợ công Việt Nam gia tăng nhanh chóng cũng tạo áp lực lên ngân sách nhà nước và sự bền vững tài khóa. Những vấn đề này đòi hỏi các giải pháp cải cách sâu rộng và quyết liệt để đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

2.1. Lạm phát phi mã và bất ổn kinh tế vĩ mô

Một trong những thách thức lớn nhất của tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn này là kiểm soát lạm phát. Chỉ số CPI đã tăng vọt lên mức hai con số trong các năm 2008 và 2011, có thời điểm vượt 20%. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố bên ngoài (giá cả hàng hóa thế giới tăng) và yếu tố nội tại (chính sách nới lỏng tiền tệ, hiệu quả đầu tư công thấp). Tình trạng lạm phát giai đoạn 2007-2016 đã buộc Chính phủ phải ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô thông qua việc thắt chặt chính sách tiền tệ và tài khóa. Dù đã thành công trong việc kiềm chế lạm phát ở giai đoạn sau, nhưng cái giá phải trả là tốc độ tăng trưởng GDP chậm lại đáng kể, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản và xây dựng.

2.2. Vấn đề nợ xấu ngân hàng và nợ công gia tăng

Hệ quả của giai đoạn tăng trưởng nóng và những bất ổn vĩ mô là sự gia tăng của nợ xấu trong hệ thống ngân hàng và nợ công Việt Nam. Báo cáo của Ủy ban Thường vụ Quốc hội năm 2012 chỉ ra rằng nợ xấu tập trung lớn ở các doanh nghiệp nhà nước (SOEs). Thị trường bất động sản đóng băng được xem là “cục máu đông” của nền kinh tế, là một trong những nguyên nhân chính gây ra nợ xấu. Đồng thời, để duy trì đầu tư và kích thích kinh tế, chi tiêu công tăng mạnh, dẫn đến thâm hụt ngân sách và nợ công tiệm cận ngưỡng an toàn. Việc xử lý nợ xấu và kiểm soát nợ công trở thành nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi các giải pháp tái cơ cấu kinh tế toàn diện, đặc biệt là tái cấu trúc hệ thống các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp nhà nước.

III. Cách phân tích tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam theo từng giai đoạn

Để hiểu rõ động lực đằng sau các con số, việc phân tích GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016 cần được chia thành các giai đoạn nhỏ với những đặc điểm riêng biệt. Mỗi giai đoạn phản ánh những phản ứng chính sách và tác động từ bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Giai đoạn đầu (2007-2010) chứng kiến sự tương phản rõ rệt giữa mức tăng trưởng đỉnh cao và sự suy giảm đột ngột do khủng hoảng. Giai đoạn tiếp theo (2011-2013) là thời kỳ nền kinh tế phải “giảm tốc” để ưu tiên cho mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát và xử lý các yếu kém nội tại. Giai đoạn cuối (2014-2016) đánh dấu sự phục hồi dần dần, khi các chính sách bắt đầu phát huy hiệu quả và nền kinh tế tìm lại đà tăng trưởng. Phân tích theo từng chặng đường này giúp làm rõ tính chu kỳ và khả năng phục hồi của nền kinh tế Việt Nam sau khi gia nhập WTO.

3.1. Giai đoạn 2007 2010 Tăng trưởng đỉnh cao và tác động khủng hoảng

Năm 2007, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt mức kỷ lục 8.46% (theo một số nguồn), là đỉnh cao của giai đoạn phát triển bùng nổ sau khi gia nhập WTO. Tuy nhiên, niềm vui này không kéo dài lâu. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã khiến tốc độ tăng trưởng giảm mạnh xuống còn khoảng 6.31% vào năm 2008 và chạm đáy 5.32% vào năm 2009. Sự sụt giảm này phản ánh rõ sự phụ thuộc của kinh tế Việt Nam vào các thị trường xuất khẩu và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Chính phủ đã phải tung ra gói kích thích kinh tế lớn để ngăn chặn đà suy giảm. Nhờ đó, kinh tế đã phục hồi lên mức 6.78% vào năm 2010, chủ yếu nhờ sự đóng góp mạnh mẽ của khu vực công nghiệp và xây dựng.

3.2. Giai đoạn 2011 2013 Ưu tiên ổn định và tái cơ cấu kinh tế

Giai đoạn 2011-2013 chứng kiến sự sụt giảm liên tục của tốc độ tăng trưởng GDP, xuống mức thấp nhất trong 13 năm là 5.25% vào năm 2012. Đây là hệ quả tất yếu của việc Chính phủ chuyển trọng tâm chính sách từ tăng trưởng sang kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô như thắt chặt tiền tệ, cắt giảm đầu tư công đã được triển khai quyết liệt. Đây cũng là thời kỳ bắt đầu quá trình tái cơ cấu kinh tế một cách thực chất, tập trung vào ba trụ cột: tái cơ cấu đầu tư công, hệ thống ngân hàng thương mại và doanh nghiệp nhà nước. Mặc dù tăng trưởng chậm lại, những nỗ lực này đã giúp hạ nhiệt lạm phát và tạo nền tảng vững chắc hơn cho sự phát triển trong giai đoạn tiếp theo.

IV. Bí quyết phân tích cơ cấu GDP Việt Nam Sự chuyển dịch cốt lõi

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất khi phân tích GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016 là sự thay đổi trong cơ cấu GDP theo ngành. Quá trình này phản ánh xu hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và là thước đo cho chất lượng tăng trưởng. Trong suốt thập kỷ, đã có một sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế rõ nét từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Tỷ trọng của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm dần, trong khi tỷ trọng của khu vực công nghiệp và xây dựng cùng khu vực dịch vụ ngày càng tăng. Sự chuyển dịch này không chỉ làm thay đổi bộ mặt nền kinh tế mà còn tạo ra nhiều việc làm, góp phần nâng cao GDP bình quân đầu người Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ chuyển dịch được đánh giá là còn chậm so với mục tiêu đề ra, cho thấy quá trình tái cơ cấu kinh tế vẫn còn nhiều việc phải làm.

4.1. Sự sụt giảm tỷ trọng khu vực nông lâm nghiệp và thủy sản

Trong giai đoạn 2007-2016, tỷ trọng của khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản trong GDP đã giảm một cách nhất quán. Theo dữ liệu từ tài liệu tham khảo, cơ cấu kinh tế năm 2013 cho thấy khu vực này chiếm khoảng 18.38%, và đến năm 2015 giảm xuống còn khoảng 17.0%. Mặc dù tỷ trọng giảm, khu vực này vẫn đóng vai trò là “bệ đỡ” của nền kinh tế, đặc biệt trong những thời kỳ khó khăn, đảm bảo an ninh lương thực và việc làm cho một bộ phận lớn dân cư. Tuy nhiên, sự sụt giảm này là một xu hướng tích cực, cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế đang đi đúng hướng, giảm phụ thuộc vào một khu vực có năng suất lao động thấp và dễ bị tổn thương bởi thiên tai.

4.2. Vai trò động lực của khu vực công nghiệp và xây dựng

Khu vực công nghiệp và xây dựng duy trì vai trò là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Tỷ trọng của khu vực này tương đối ổn định, chiếm khoảng 38.3% vào năm 2013 và 33.25% vào năm 2015 (cách tính có thể khác nhau giữa các nguồn). Sự phát triển của khu vực này gắn liền với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chính sách đẩy mạnh công nghiệp hóa. Các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã có bước phát triển vượt bậc, trở thành ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng bộc lộ những hạn chế như phụ thuộc vào doanh nghiệp FDI, công nghiệp phụ trợ yếu kém và vấn đề ô nhiễm môi trường.

4.3. Xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ của khu vực dịch vụ

Khu vực dịch vụ là điểm sáng trong bức tranh chuyển dịch cơ cấu kinh tế, với tỷ trọng ngày càng tăng và tốc độ tăng trưởng cao. Tỷ trọng của khu vực này đã tăng từ 43.31% năm 2013 lên 39.73% năm 2015 (số liệu cần được kiểm chứng chéo, nhưng xu hướng tăng là rõ ràng). Các ngành như bán lẻ, tài chính-ngân hàng, du lịch, và công nghệ thông tin đã phát triển mạnh mẽ. Sự phát triển của khu vực dịch vụ không chỉ đóng góp trực tiếp vào GDP mà còn tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và cải thiện chất lượng cuộc sống, góp phần tăng GDP bình quân đầu người Việt Nam.

V. Các giải pháp Chính phủ ổn định tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Đối mặt với những biến động và thách thức, Chính phủ đã triển khai hàng loạt các giải pháp đồng bộ để điều hành nền kinh tế. Việc phân tích GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016 cho thấy sự linh hoạt và quyết liệt trong việc áp dụng các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô. Các biện pháp này tập trung vào việc kiểm soát lạm phát, xử lý các điểm nghẽn của nền kinh tế như nợ xấu, và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Đặc biệt, việc thắt chặt chính sách tiền tệ, cắt giảm đầu tư công và thúc đẩy tái cơ cấu kinh tế là những quyết sách mang tính bước ngoặt. Những nỗ lực này đã góp phần quan trọng giúp nền kinh tế vượt qua giai đoạn khó khăn nhất, kiềm chế lạm phát và tạo tiền đề cho sự phục hồi tăng trưởng bền vững hơn trong những năm cuối của giai đoạn.

5.1. Chính sách thắt chặt tiền tệ và kiểm soát lạm phát hiệu quả

Để đối phó với tình trạng lạm phát cao, Ngân hàng Nhà nước đã thực thi một chính sách tiền tệ thắt chặt. Các công cụ như lãi suất, tỷ giá và tăng trưởng tín dụng được điều hành một cách linh hoạt nhưng nhất quán theo mục tiêu kiểm soát tổng phương tiện thanh toán. Việc cắt giảm đầu tư công và chi tiêu thường xuyên của các cơ quan nhà nước cũng được thực hiện để giảm áp lực lên cầu. Theo tài liệu, các biện pháp này nhằm kiểm soát chặt chẽ đầu tư của các doanh nghiệp nhà nước (SOEs). Nhờ đó, chỉ số CPI đã giảm mạnh từ mức hai con số xuống mức một con số trong giai đoạn 2012-2016, tạo ra một môi trường vĩ mô ổn định hơn cho sản xuất và kinh doanh.

5.2. Xử lý nợ xấu và tái cơ cấu hệ thống ngân hàng

Nhận diện nợ xấu là một rủi ro lớn đối với an toàn hệ thống, Chính phủ đã phê duyệt đề án “Xử lý nợ xấu của hệ thống các tổ chức tín dụng” và thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Mặc dù cơ chế hoạt động của VAMC ban đầu còn hạn chế, đây là một bước đi quan trọng để “bóc tách” các khoản nợ xấu ra khỏi bảng cân đối của ngân hàng. Song song với đó, quá trình tái cơ cấu kinh tế trong lĩnh vực ngân hàng cũng được đẩy mạnh, bao gồm sáp nhập, hợp nhất các ngân hàng yếu kém, nâng cao năng lực quản trị và các tiêu chuẩn an toàn vốn. Những nỗ lực này đã giúp lành mạnh hóa hệ thống tài chính, khơi thông dòng vốn cho nền kinh tế.

5.3. Cải thiện môi trường kinh doanh và thu hút vốn FDI

Chính phủ đã có nhiều nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân. Các giải pháp tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực thuế và hải quan. Theo WB, Việt Nam đã rút ngắn đáng kể thời gian thông quan hàng hóa qua biên giới. Thứ hạng môi trường kinh doanh của Việt Nam đã tăng 14 bậc lên vị trí 68/190 vào năm 2017. Những cải cách này đã củng cố niềm tin của nhà đầu tư, giúp dòng vốn FDI tiếp tục chảy mạnh vào Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất nhập khẩu Việt Nam và tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

VI. Bài học kinh nghiệm từ phân tích GDP Việt Nam và triển vọng

Việc phân tích GDP Việt Nam giai đoạn 2007-2016 mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác điều hành và hoạch định chính sách. Bài học lớn nhất là sự cần thiết phải duy trì ổn định kinh tế vĩ mô như một điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng bền vững. Giai đoạn này cho thấy tăng trưởng nóng dựa trên tín dụng và đầu tư dàn trải có thể dẫn đến lạm phát cao và bất ổn. Bên cạnh đó, chất lượng tăng trưởng cần được chú trọng hơn là chỉ chạy theo con số. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh tái cơ cấu kinh tế theo chiều sâu, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh. Cuối cùng, sự hội nhập kinh tế quốc tế vừa là cơ hội lớn vừa là thách thức, đòi hỏi năng lực quản trị rủi ro và khả năng thích ứng cao của cả Chính phủ và doanh nghiệp. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị cho sự phát triển của kinh tế Việt Nam trong các giai đoạn tiếp theo.

6.1. Thành tựu hạn chế và sự đánh đổi trong chính sách

Nhìn lại 10 năm, thành tựu lớn nhất là nền kinh tế đã duy trì được đà tăng trưởng kinh tế Việt Nam ở mức khá, quy mô nền kinh tế tăng gấp hơn 3 lần, đưa Việt Nam vượt ngưỡng nước có thu nhập thấp. GDP bình quân đầu người Việt Nam tăng đáng kể. Tuy nhiên, hạn chế cũng rất rõ ràng: chất lượng tăng trưởng chưa cao, năng suất lao động thấp, kinh tế vĩ mô còn tiềm ẩn bất ổn, và quá trình tái cơ cấu kinh tế còn chậm. Giai đoạn này cho thấy rõ sự đánh đổi trong chính sách: để kiềm chế lạm phát, phải chấp nhận tốc độ tăng trưởng GDP chậm lại. Việc cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn (tăng trưởng) và dài hạn (bền vững, ổn định) là bài toán khó nhất trong điều hành kinh tế.

6.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho tăng trưởng

Một bài học quan trọng rút ra là vai trò của nguồn nhân lực. Tài liệu nhấn mạnh rằng để hội nhập thành công và nâng cao năng lực cạnh tranh, Việt Nam phải có nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển. Tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong giai đoạn này vẫn còn phụ thuộc nhiều vào lao động giá rẻ. Để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, việc đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề và khoa học công nghệ là yêu cầu cấp thiết. Nâng cao chất lượng lao động không chỉ giúp tăng năng suất mà còn là yếu tố then chốt để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF FOREIGN LANGUAGE ---------- GRADUATION THESIS VIETNAMESE GDP IN THE PERIOD OF 2007 - 2016 Lecturer : Nguyen Phuong Lan (MA) Student : Pham Lan Huong Class : K17ATCB Student code : 17A7510070 Ha Noi, 3rd June 2018 GRADUATION THESIS ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to Ms. Nguyen Phuong Lan, my supervisor, for her consecutive patience, motivation, support and immense knowledge. Her treasured instruction significantly helped me in conducting the research and writing this thesis. Without her consistent support, this thesis would not have been prosperously completed.

I would like to express the greatest appreciation to lectures of Banking Academy of Viet Nam for imparting comprehensive knowledge to me. My graduate experience deviated from subjects that the seasoned lectures organized. My sincere thanks are sent to Mr. Thai Ha Thanh, a vice director of FTC – TUNG SHING Company and the board of directors for giving me opportunity to practise.

They provided me a friendly and welcoming working environment, helpful judgments on my internship. Last but not least, I must demonstrate my deep gratefulness to my parents, my sisters and my friends for presenting me with wholehearted encouragement during my four years in the university. It was impossible to finish the thesis without their support. Pham Lan Huong – K17ATCB Page ii GRADUATION THESIS DECLARATION I declare that this thesis is the product of my own work and effort.

Where other sources of information have been used, they have been acknowledged. Signature Pham Lan Huong Pham Lan Huong – K17ATCB Page iii GRADUATION THESIS LIST OF ABBREVIATION ABBREVIATION FULL NAME WTO World Trade Organization GDP Gross Domestic Product SOEs State-owned Enterprises WEF World Economic Forum Association of Southeast Asian ASEAN Nations Association of Southeast Asian AFTA Nations Free Trade Area NA National assembly FTA Free Trade Agreement EFTA European Free Trade Association Regional Comprehensive Economic RCEP Partnership TPP Trans-Pacific Partnership Agreement US United States VAT Value added tax Pham Lan Huong – K17ATCB Page iv GRADUATION THESIS WB World Bank United Nations Millennium MDGs Development Goals HR Human Resource Pham Lan Huong – K17ATCB Page v GRADUATION THESIS TABLES OF CONTENT ACKNOWLEDGEMENT. iii LIST OF ABBREVIATION. iv TABLES OF CONTENT.

Rationale to the thesis. The scope of the study. Structural organization of the thesis. Definition of GDP.

Components of GDP. Classification of GDP. Factors affecting GDP. Non-Marketed Activities.

6 Pham Lan Huong – K17ATCB Page vi GRADUATION THESIS 4. Environmental Quality and Resource. Poverty and Economic Inequality. Limitations of measuring GDP.

GDP IN VIET NAM FROM 2007 TO 2016. GDP growth rate in the period from 2007 – 2010. GDP growth rate in the period from 2011 – 2013. GDP growth rate in the period from 2014 – 2016.

MEASURES OF THE GOVERNMENT:. The inflation rate control. Bad debts reduction. Business environment improvement.

Enhancing the quality of the labor force. Innovating the management mechanism. 34 Pham Lan Huong – K17ATCB Page vii GRADUATION THESIS TABLE OF FIGURES Figure 1: Gross domestic product in Viet Nam from 2007 to 2016. 12 Figure 2: GDP growth rate of Viet Nam in the period of 2007-2016.

13 Figure 3: GDP growth rate in quarters of Viet Nam from 2007 to 2012. 14 Figure 4: GDP growth rate of Viet Nam from 2005 to 2014. 18 Figure 5: GDP growth rate in quarters of Viet Nam from 2014 to 2017. 22 Pham Lan Huong – K17ATCB Page viii GRADUATION THESIS ABSTRACT Developing economy is the crucial target of all countries around the world, which requires a plenty of times of economists, researchers, lawmakers and governments to deal with.

In order to calculate exactly the level of economy growth, they use GDP or GDP growth rate. GDP growth rate is the most important macroeconomic indicator describing the situation of economic growth. In the world, almost no country is not interested in economic growth, because without adequate economic growth there will be no economic prosperity of the country and the improvement of people's lives. In the immediate future, the statistics industry in all countries considered GDP growth rate is the most important macroeconomic indicators to describe the situation of economic growth.

Recently, in the period of 2007 – 2016, the consequences of the crisis and banking issues have profoundly impacted on the economy in general and GDP in particular. Given the fact that unstable GDP growth rate is the most crucial concern to the government. The author expect that the topic “Vietnamese GDP in the period of 2007-2016” will help readers acknowledge of GDP trend and the government‘s attempt to improve the situation. With limited time and capacity, the author hopes to gain sincere suggestion from teachers and readers so as to complete this thesis more fully.

Pham Lan Huong – K17ATCB Page ix GRADUATION THESIS I. Rationale to the thesis In recent years, Vietnam has got important achievements in the industrialization and modernization of the country. So far, 59 countries have recognized Vietnam's economy as a market economy, including its major trading partners. Vietnam has signed 10 regional and bilateral free trade agreements (including six FTAs signed as ASEAN members, four FTAs negotiated as independent parties).

It has finalized two FTA negotiations (European Union and TPP) and actively negotiated three other FTAs (ASEAN-Hong Kong, EFTA and RCEP). However, some economic affairs, such as the galloping inflation rate, financial depression and the breakdown of real estate market, led to disequilibrium in GDP growth rate. Meanwhile GDP is an important tool of strategic economic development and macroeconomic policy objectives. With an aim to stabilize the development, the government implemented variety of policies such as demand stimulating policies and reducing bad debts policies.

Nevertheless, it is undeniable that the problem requires profound studies. Hence, gaining lessons from reality plays a vital role in proposing strategic plans for upcoming years. Arriving from factual demand, the thesis of “Vietnamese GDP in the period of 2007-2016” is carried out to deal with following issues:  Definition, components and factors affecting GDP  Accomplishments and constrains of the Vietnamese economy in the period of 2007-2016  Solutions that the government conducted to face the problems  Recommendations for further plans Pham Lan Huong – K17ATCB Page 1 GRADUATION THESIS 2. The scope of the study The study focuses on analyzing GDP and GDP growth rate from 2007-2016.

So as to seek out the efficient solutions to enhance the rate of GDP growth, the author used a few sources of references such as websites, news and other researches. Consequently, the author endeavors to make some recommendations for government in process of improving the economy. Research methodology To have an overview of Vietnamese economy, the author has used some methods:  Collecting and analyzing data and information from Ministry of Finance’s website, General Statistics Office’s website, specialist journals and other researches.  Making analysis and synthesis basing on actual data.

Structural organization of the thesis Along with the introduction part, the thesis is divided into four chapters Chapter II : Background knowledge Chapter III : GDP growth rate in Viet Nam from 2007-2016 Chapter IV : Solutions of the government Chapter V : Recommendations Pham Lan Huong – K17ATCB Page 2 GRADUATION THESIS II. Definition of GDP Investopedia defines Gross domestic product (GDP) as “the monetary value of all the finished goods and services produced within a country's borders in a specific time period. Though GDP is usually calculated on an annual basis, it can be calculated on a quarterly basis as well (in the US, for example, the government releases an annualized GDP estimate for each quarter and also for an entire year). GDP includes all private and public consumption, government outlays, investments, private inventories, paid-in construction costs and the foreign balance of trade (exports are added, imports are subtracted” According to Macroeconomics (7ed) of N.

Gregory Mankiw, “GDP is often considered as the best measure of how well the economy is performing. This statistic is calculated every three months by the Bureau of Economic Analysis, a part of the U. Department of Commerce, from a huge number of fundamental data sources. The primary sources comprise both administrative data, which are byproducts of government functions such as tax collection, education programs, defense, and regulation, as well as statistical data, which comes from government surveys of, for example, retail establishments, manufacturing firms, and farm activity.

The purpose of GDP is to sum up all the figures with a single number representing the dollar value of economic activities in a given period of time”. Components of GDP Not only do Economists and policymakers focus on the economy’s total output of goods and services, but they also care about the allocation of this output among alternative uses. The national income accounts divide GDP into four broad categories of spending:  Consumption (C) Pham Lan Huong – K17ATCB Page 3 GRADUATION THESIS  Investment (I)  Government purchases (G)  Net exports (NX). Thus, letting Y stand for GDP, Y = C + I + G + NX.

GDP is the sum of consumption, investment, government purchases, and net exports. Each dollar of GDP falls into one of these categories. This equation is an identity - an equation that must hold because of the way the variables are defined. It is called the national income accounts identity.

Consumption consists of the goods and services bought by households. It is divided into three subcategories: nondurable goods, durable goods, and services. Nondurable goods are goods that last only a short time, such as food and clothing. Durable goods are goods that last a long time, such as cars and TVs.

Services include the work done for consumers by individuals and firms, such as haircuts and doctor visits. Investment consists of goods bought for future use. Investment is also divided into three subcategories: business fixed investment, residential fixed investment, and inventory investment. Business fixed investment is the purchase of new plant and equipment by firms.

Residential investment is the purchase of new housing by households and landlords. Inventory investment is the increase in firms’ inventories of goods (if inventories are falling, inventory investment is negative). Government purchases are the goods and services bought by federal, state, and local governments. This category includes such items as military equipment, highways, and the services provided by government workers.

It does not include transfer payments to individuals, such as Social Security and welfare. Because Pham Lan Huong – K17ATCB Page 4 GRADUATION THESIS transfer payments reallocate existing income and are not made in exchange for goods and services, they are not part of GDP. The last category, net exports, accounts for trade with other countries. Net exports are the value of goods and services sold to other countries (exports) minus the value of goods and services that foreigners sell us (imports).

Net exports are positive when the value of our exports is greater than the value of our imports and negative when the value of our imports is greater than the value of our exports. Net exports represent the net expenditure from abroad on our goods and services, which provides income for domestic producers. Classification of GDP 3. Real GDP Real Gross Domestic Product refers to the measure of GDP adjusted according to the general price level, in a particular financial year.

It represents the economic worth of goods and services produced, after considering inflation or deflation. Calculating real GDP measurement is done at fixed prices, i. at the prices which are prevalent at some point of time in the past, known as the base year price or reference price. It reflects the economic output at constant prices.

Real GDP is considered as a true indicator of country’s economic growth because it exclusively considers the production and free from price changes or currency fluctuations.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ