Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh chịu sự tác động mạnh mẽ của tiến bộ khoa học công nghệ và sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi tiêu dùng, các doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và sự gia tăng của các sản phẩm thay thế. Việc phát triển sản phẩm mới (New Product Development - NPD) trở thành động lực tăng trưởng then chốt, giúp doanh nghiệp tạo lập giải pháp mới, duy trì lợi thế cạnh tranh và phân tán rủi ro tài chính. Đối với Công ty Cổ phần K-Group Việt Nam – một tập đoàn hoạt động đa ngành được thành lập từ năm 2017 – nguồn ý tưởng sản phẩm mới nảy sinh liên tục từ bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D), nhân viên các công ty thành viên, đối tác phân phối cho đến người tiêu dùng. Tuy nhiên, nếu thiếu một quy trình phát triển sản phẩm mới chuẩn hóa, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc sàng lọc, hiện thực hóa các ý tưởng khả thi cũng như dễ lãng phí nguồn lực tài chính và nhân sự vào các dự án không hiệu quả.

Đề tài "Nghiên cứu quy trình phát triển sản phẩm mới tại K-Group" được tác giả Nguyễn Văn Thông (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện nhằm phân tích thực trạng vận hành và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình phát triển sản phẩm mới tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quy trình phát triển sản phẩm mới trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng quy trình phát triển sản phẩm mới tại Tập đoàn K-Group thông qua việc phân tích vai trò, nhiệm vụ của các bên liên quan và hoạt động thực tế tại dự án trọng điểm "Thế Giới Thợ", kết hợp phỏng vấn sâu các bộ phận tham gia.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình phát triển sản phẩm mới tại Tập đoàn K-Group dựa trên các bài học thực tiễn từ dự án Thế Giới Thợ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phát triển sản phẩm mới tại Tập đoàn K-Group thông qua dự án cụ thể là ứng dụng "Thế Giới Thợ".
  • Phạm vi không gian: Dự án Thế Giới Thợ và các đơn vị trực thuộc Tập đoàn K-Group (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và quá trình triển khai dự án từ năm 2017 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị và quản trị sản phẩm hiện đại, kết hợp các kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính và định lượng trong nghiên cứu tình huống doanh nghiệp:

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Cấu trúc sản phẩm và hệ thống thứ bậc: Áp dụng mô hình 5 cấp độ sản phẩm (lợi ích cốt lõi, sản phẩm chung, sản phẩm mong đợi, sản phẩm hoàn thiện, sản phẩm tiềm ẩn) và hệ thống phân cấp 7 bậc (họ nhu cầu, họ sản phẩm, lớp sản phẩm, loại sản phẩm, kiểu sản phẩm, nhãn hiệu, mặt hàng).
  • Quy trình phát triển sản phẩm mới 8 bước của Philip Kotler và Kevin Lane Keller: Bao gồm (1) Lên ý tưởng, (2) Sàng lọc ý tưởng, (3) Phát triển và thử nghiệm khái niệm/concept, (4) Phát triển chiến lược Marketing, (5) Phân tích kế hoạch tài chính/kinh doanh, (6) Phát triển sản phẩm, (7) Tiếp thị thử nghiệm, (8) Thương mại hóa.
  • Khung sàng lọc R-W-W: Bộ tiêu chí đánh giá ý tưởng dựa trên 3 câu hỏi: Real (Sản phẩm có thực sự cần thiết không?), Win (Doanh nghiệp có thể chiến thắng và tạo lợi thế cạnh tranh không?), Worth doing (Dự án có đáng để đầu tư và mang lại lợi nhuận không?).
  • Phương thức quản trị NPD hiện đại: Nguyên tắc phát triển sản phẩm xoay quanh người tiêu dùng (Customer-centered), phát triển dựa trên nỗ lực tập thể/kỹ thuật đồng thời (Team-based/Concurrent engineering) và hệ thống quản trị cách tân có tổ chức.
  • Nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Khóa luận tham chiếu mô hình rút ngắn thời gian NPD qua kỹ thuật đồng thời của Janez Kusar và cộng sự, cùng nghiên cứu triển khai hệ thống NPD trong doanh nghiệp của John Bessant và David Francis.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ, báo cáo kết quả kinh doanh 2018–2020, hồ sơ dự án Thế Giới Thợ, cơ cấu tổ chức và các bảng kế hoạch Marketing/Tài chính do K-Group và công ty thành viên IMC Plus cung cấp.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp phỏng vấn sâu: Xây dựng bảng hỏi mở gồm 6 câu hỏi, thực hiện khảo sát trên 18 nhân sự chia đều cho 6 bộ phận trực tiếp tham gia quy trình NPD tại K-Group (3 người/bộ phận), gồm: Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D), Marketing (Agency IMC+), Chăm sóc khách hàng (Customer Service - CS), Lập trình phát triển (K-Soft), Tài chính, và Kinh doanh (Sales). Hình thức tiếp nhận kết quả qua văn bản trả lời chi tiết.
    • Phương pháp khảo sát thị trường (Kiểm tra khái niệm sản phẩm): Thực hiện khảo sát trực tiếp thông qua biểu mẫu Google Sheet trên thiết bị di động đối với 1.000 người dùng (User) và 1.000 thợ/người lao động (Worker) tại thị trường mục tiêu.
    • Phương pháp quan sát và kiểm thử hệ thống: Ghi nhận dữ liệu thực nghiệm qua 4 đợt test tính năng, giao diện UI/UX và năng lực vận hành thực tế tại 2 quận thuộc TP. Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình phát triển sản phẩm mới trong bối cảnh cạnh tranh thị trường; xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể; giới hạn đối tượng nghiên cứu tại dự án Thế Giới Thợ thuộc K-Group giai đoạn 2017–2020; thiết lập phương pháp luận thu thập dữ liệu thứ cấp (quan sát, tài liệu nội bộ) và sơ cấp (phỏng vấn sâu 18 nhân sự từ 6 phòng ban, khảo sát concept 2.000 mẫu).

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về phát triển sản phẩm mới

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về sản phẩm, phân loại sản phẩm mới (sản phẩm mới tương đối và sản phẩm mới tuyệt đối), và vai trò chiến lược của sản phẩm mới đối với tăng trưởng doanh thu và nuôi dưỡng văn hóa đổi mới sáng tạo trong tổ chức.

Tác giả đi sâu phân tích chi tiết quy trình 8 bước phát triển sản phẩm mới theo Philip Kotler & Kevin Lane Keller:

  1. Lên ý tưởng: Khai thác nguồn nội bộ (R&D, nhân viên các cấp) và nguồn bên ngoài (khách hàng, nhà phân phối, đối thủ cạnh tranh, mô hình crowdsourcing/trưng cầu dân ý).
  2. Sàng lọc ý tưởng: Áp dụng bộ lọc chuẩn hóa và mô hình R-W-W để loại bỏ sớm các ý tưởng kém khả thi, giảm thiểu rủi ro chi phí.
  3. Phát triển và thử nghiệm ý tưởng: Chuyển đổi ý tưởng thành các khái niệm sản phẩm (concept) cụ thể và kiểm tra phản ứng của khách hàng mục tiêu.
  4. Phát triển chiến lược Marketing: Xây dựng định vị, mô tả thị trường mục tiêu, xác định mục tiêu doanh số - lợi nhuận và phối thức Marketing Mix.
  5. Phân tích kế hoạch tài chính: Đánh giá tính khả thi thương mại thông qua dự báo doanh số, chi phí phát triển, điểm hòa vốn và tỷ suất sinh lời.
  6. Phát triển sản phẩm: Chuyển giao khái niệm sang bộ phận R&D/kỹ thuật để tạo mẫu nguyên bản (prototype) vật chất hoặc phần mềm, tiến hành thử nghiệm chức năng và độ an toàn.
  7. Tiếp thị thử nghiệm: Kiểm tra sản phẩm và chiến dịch tiếp thị trên thị trường mô phỏng hoặc thị trường thực tế có kiểm soát.
  8. Thương mại hóa: Đưa ra quyết định chính thức về thời điểm tung hàng, địa điểm triển khai (lộ trình market rollout) và huy động ngân sách sản xuất/truyền thông.

Đồng thời, chương này tổng kết 3 nguyên tắc quản trị quy trình NPD thành công (lấy người tiêu dùng làm trung tâm, tổ chức nhóm liên chức năng làm việc đồng thời, xây dựng hệ thống quản lý cách tân có khen thưởng) và điểm qua 2 nghiên cứu quốc tế về tối ưu hóa thời gian NPD.

Chương 2: Đánh giá quy trình phát triển sản phẩm mới của K-Group

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần K-Group Việt Nam (thành lập năm 2017, vận hành theo triết lý "Five Wins": Customers, Partners, Members, Shareholders, K-Group). Sau 3 năm, tập đoàn phát triển hệ sinh thái hơn 15 công ty thành viên trong 5 lĩnh vực chính: Xây dựng - Nội thất (K-Decor, K-Home), Công nghệ (K-Soft, Fiona, Catback, Booking KOL, AZ Go, K-Will, K-Wiki, Thế Giới Thợ, Thế Giới Bác Sĩ), Truyền thông - Quảng cáo (IMC Plus), Nông nghiệp - XNK (K-Food), và Đào tạo - Dịch vụ (K-Worker, K-Space). Cơ cấu tổ chức của K-Group có nét đặc thù: hoạt động Marketing của toàn bộ tập đoàn và các công ty con đều do Agency nội bộ là Công ty IMC Plus đảm nhiệm chuyên trách. Về kết quả kinh doanh 2018–2020, mảng thiết kế xây dựng và truyền thông duy trì uy tín lớn tại Hà Nội và TP.HCM, mảng nông nghiệp/XNK/đào tạo đóng góp 5%–7% doanh thu hàng năm, trong khi mảng công nghệ chuẩn bị cho giai đoạn bùng nổ.

Khóa luận đi sâu phân tích dự án trọng điểm "Thế Giới Thợ" (nền tảng công nghệ kết nối người dùng có nhu cầu sửa chữa, tiện ích gia đình với thợ lành nghề, tích hợp 6 nhóm dịch vụ: điện gia dụng, điện lạnh, sửa chữa nước, thông tắc cống, sửa máy tính và giúp việc). Quá trình vận hành thực tế quy trình 8 bước tại K-Group qua dự án Thế Giới Thợ được ghi nhận như sau:

Bước trong quy trình Nội dung thực hiện tại K-Group Các bộ phận tham gia chính
B1: Hình thành ý tưởng R&D và Ban Giám đốc nhận diện xu hướng siêu ứng dụng trung gian, tích hợp 6 nhóm dịch vụ sửa chữa thiết yếu. Ban Giám đốc, R&D, Khách hàng
B2: Sàng lọc ý tưởng Đánh giá so sánh giữa Thế Giới Thợ, Thế Giới Bác Sĩ, Catback, K-Will, K-Wiki, AZ Go dựa trên 4 tiêu chí: Nhu cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh, tiềm năng doanh thu/lợi nhuận và nguồn lực nội bộ. Thế Giới Thợ được ưu tiên cao nhất. Ban Giám đốc K-Group, Phòng Kinh doanh, R&D
B3: Phát triển & kiểm tra khái niệm Xây dựng concept siêu ứng dụng tiện ích. Khảo sát trực tiếp bằng Google Sheet trên 1.000 User và 1.000 Worker. Product Marketing (IMC+), R&D, Phòng Kinh doanh, Khách hàng
B4: Phát triển chiến lược Marketing IMC Plus xây dựng chiến lược "Thế Giới Thợ - Điện nước đủ đầy", xác định khách hàng mục tiêu (Thợ có tay nghề; Khách hàng 20–50 tuổi có nhà riêng, thu nhập >10 triệu VNĐ). Product Marketing, Social, PR, Planning (IMC+)
B5: Phân tích kế hoạch tài chính Thẩm định các chỉ tiêu tài chính tổng thể năm 2021: Doanh số dự tính 150 tỷ VNĐ, Chi phí hạ tầng app 4 tỷ VNĐ, Chi phí Marketing 14,4 tỷ VNĐ, Chi phí vận hành năm đầu 48,4 tỷ VNĐ. Phòng Tài chính K-Group, Ban Giám đốc
B6: Phát triển sản phẩm K-Soft lập trình phần mềm, R&D đề xuất tính năng, Product Marketing (IMC+) định hình giao diện UI/UX. Ưu tiên 3 tính năng: Đặt dịch vụ thời gian thực (BRT), Thanh toán online, Hệ thống OTT. K-Soft (Dev), R&D, Product Marketing (IMC+)
B7: Thử nghiệm phạm vi giới hạn Triển khai 4 đợt kiểm thử kỹ thuật và vận hành tại thị trường giả lập (2 quận tại TP. Hồ Chí Minh). Nhân sự, Kế toán, CS, Kinh doanh, Marketing (IMC+), K-Soft
B8: Thương mại hóa Chuẩn bị kế hoạch ra mắt thị trường chính thức dựa trên kết quả kiểm nghiệm. Toàn thể các bộ phận liên quan

Chi tiết kết quả 4 đợt thử nghiệm sản phẩm (Bước 7) được tác giả tổng hợp cụ thể:

Đợt test Nội dung kiểm thử Đối tượng tham gia test Thời gian Kết quả ghi nhận
1 Test Function (Các chức năng của App) Nhân sự, Kế toán, CS, Kinh doanh, Marketing, K-Soft 10/11/2020 Phát hiện 4 lỗi lớn ở các chức năng; ghi nhận 16 đề xuất thay đổi nghiệp vụ; xuất hiện phàn nàn về giao diện.
2 Test UI/UX Khách hàng thực tế, nhân viên nội bộ 17/11/2020 Phát hiện 10 lỗi nhỏ ở các bước thao tác trên ứng dụng.
3 Test quy trình xử lý và năng suất của CS Bộ phận CS, huy động nhân sự toàn công ty 25/11/2020 – 27/11/2020 Kịch bản xử lý CS còn nhiều thiếu sót; nhân sự nội bộ không đủ đáp ứng kế hoạch kinh doanh. Đưa ra giải pháp thuê ngoài (out-source) một phần cho đối tác Center Call.
4 Test thị hiếu & nhu cầu qua Marketing chạy thử Khách hàng tại 2 quận thử nghiệm 23/12/2020 Đang tiến hành trong thời gian hoàn thành khóa luận, chưa có kết quả cuối cùng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình phát triển sản phẩm mới tại Tập đoàn K-Group

Dựa trên chiến lược phát triển của tập đoàn và kết quả phỏng vấn sâu 18 nhân sự thuộc 6 bộ phận (R&D, IMC+, CS, K-Soft, Tài chính, Sales), chương 3 phân tích những điểm mạnh, tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Căn cứ đề xuất: Kết quả phản hồi từ phỏng vấn sâu cho thấy quy trình hiện tại có sự phối hợp đa chức năng nhưng còn thiếu tính đồng bộ giữa khâu kỹ thuật (K-Soft) và tiếp thị (IMC+), kịch bản vận hành CS chưa hoàn thiện, và quy trình phê duyệt còn phụ thuộc nhiều vào cấp lãnh đạo cao nhất.
  • Giải pháp tổng thể: Tăng cường cơ chế làm việc nhóm liên chức năng (Cross-functional team) xuyên suốt từ khâu ý tưởng đến thương mại hóa; hoàn thiện hệ thống quản lý cách tân nội bộ; thiết lập quy chế chia sẻ dữ liệu và phối hợp đồng thời giữa đơn vị phát triển phần mềm (K-Soft) và đơn vị tiếp thị (IMC+).
  • Giải pháp chi tiết từng bước: Chuẩn hóa biểu mẫu đánh giá R-W-W trong sàng lọc ý tưởng; ứng dụng công cụ thu thập phản hồi người dùng tự động trong thử nghiệm concept; thiết lập KPI rõ ràng cho từng giai đoạn kiểm thử sản phẩm; hoàn thiện quy trình đào tạo và kịch bản chăm sóc khách hàng kết hợp đối tác Call Center chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả chính từ dữ liệu văn bản

  1. Dữ liệu khảo sát thị hiếu (Concept Testing): Khảo sát trên 1.000 người dùng và 1.000 thợ ghi nhận sự đồng thuận cao đối với mô hình tích hợp đa dịch vụ. Phía người dùng ưu tiên các yếu tố: đặt dịch vụ nhanh chóng, tìm thấy nhiều dịch vụ trên cùng một app, giá cả minh bạch không chênh lệch cao và tính toán chi phí chính xác. Phía người lao động (thợ) mong muốn lượng công việc ổn định trong ngày, quyền lựa chọn đơn hàng phù hợp với năng lực và nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng từ hệ thống.
  2. Dữ liệu kế hoạch tài chính (Dự án Thế Giới Thợ năm 2021):
    • Doanh số mục tiêu dự tính: 150.000.000.000 VNĐ (150 tỷ đồng).
    • Chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng ứng dụng: 4.000.000.000 VNĐ (4 tỷ đồng).
    • Chi phí dành cho Marketing: 14.400.000.000 VNĐ (14,4 tỷ đồng).
    • Chi phí vận hành dự án trong năm đầu tiên: 48.400.000.000 VNĐ (48,4 tỷ đồng).
  3. Dữ liệu kiểm thử kỹ thuật và vận hành: Qua 3 đợt kiểm thử nội bộ và bán công khai trong tháng 11/2020, dự án đã phát hiện và xử lý 4 lỗi chức năng nghiêm trọng, 10 lỗi giao diện thao tác nhỏ, tiếp nhận 16 kiến nghị điều chỉnh tính năng. Đồng thời, nhận diện sự quá tải của bộ phận CS nội bộ, dẫn tới giải pháp chiến lược là thuê ngoài (out-source) một phần nghiệp vụ tổng đài (Center Call).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận cụ thể hóa mô hình phát triển sản phẩm mới 8 bước của Kotler & Keller vào loại hình sản phẩm dịch vụ công nghệ nền tảng (nền tảng kết nối 2 chiều User - Worker) trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về cơ chế phối hợp nội bộ trong một tập đoàn đa ngành sở hữu mô hình Agency tiếp thị riêng (IMC Plus) và đơn vị gia công phần mềm riêng (K-Soft); chỉ ra các điểm nghẽn thực tế ở khâu phát triển giao diện UI/UX và vận hành CS trước khi thương mại hóa một siêu ứng dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tế:

  • Hạn chế về tiến độ dữ liệu thực nghiệm: Tại thời điểm tác giả hoàn thành khóa luận (tháng 1 năm 2021), đợt thử nghiệm số 4 (kiểm tra thị hiếu và nhu cầu thực tế của khách hàng thông qua chiến dịch Marketing chạy thử nghiệm bắt đầu ngày 23/12/2020) vẫn đang diễn ra, do đó chưa có số liệu định lượng cuối cùng về phản ứng thị trường thực tế.
  • Hạn chế về phạm vi không gian và tính bảo mật: Hoạt động thử nghiệm thị trường giả lập mới chỉ được triển khai giới hạn tại 2 quận thuộc TP. Hồ Chí Minh; các thông tin định danh địa bàn cụ thể chưa được phép công bố do yêu cầu bảo mật thông tin kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài mở ra hướng nghiên cứu theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh doanh thực tế của ứng dụng Thế Giới Thợ sau khi thương mại hóa chính thức trên quy mô toàn quốc, đồng thời mở rộng kiểm chứng mô hình quy trình NPD này trên các dự án công nghệ khác của K-Group như Thế Giới Bác Sĩ, K-Wiki hay GT Link.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp vận dụng quy trình phát triển sản phẩm mới lý thuyết vào một dự án thực tế; học hỏi cách thiết kế bảng hỏi phỏng vấn sâu đa bộ phận (R&D, Sales, Marketing, CS, Dev, Tài chính) và kỹ thuật khảo sát concept trực tiếp bằng Google Sheet trên thiết bị di động.
  • Các nhà quản lý dự án công nghệ và doanh nghiệp khởi nghiệp (Startups): Tham khảo mô hình phân bổ ngân sách tài chính (tỷ trọng giữa hạ tầng công nghệ, tiếp thị và chi phí vận hành năm đầu), kinh nghiệm tổ chức các đợt kiểm thử đa tầng (Function, UI/UX, CS kịch bản) và bài học giải quyết bài toán thiếu hụt nhân sự CS bằng giải pháp thuê ngoài tổng đài.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết chuẩn nào để đánh giá quy trình phát triển sản phẩm mới tại K-Group?
Khóa luận căn cứ trên quy trình phát triển sản phẩm mới 8 bước của Philip Kotler và Kevin Lane Keller (Lên ý tưởng, Sàng lọc ý tưởng, Phát triển và thử nghiệm khái niệm, Phát triển chiến lược Marketing, Phân tích kế hoạch tài chính, Phát triển sản phẩm, Tiếp thị thử nghiệm, Thương mại hóa), kết hợp khung đánh giá sàng lọc ý tưởng R-W-W (Real - Win - Worth doing) và các nguyên tắc phát triển sản phẩm đồng thời (Concurrent engineering).

2. Điểm đặc thù trong cơ cấu tổ chức phát triển sản phẩm của Tập đoàn K-Group là gì?
Tập đoàn K-Group và các công ty con không duy trì phòng Marketing độc lập tại từng đơn vị. Thay vào đó, toàn bộ hoạt động Marketing, nghiên cứu hành vi khách hàng và định hình UI/UX của các dự án đều do một công ty con chuyên trách là Agency IMC Plus (thông qua bộ phận Product Marketing) đảm nhận, phối hợp cùng công ty phần mềm K-Soft và phòng R&D tập đoàn.

3. Ý tưởng dự án "Thế Giới Thợ" tích hợp những ngành nghề dịch vụ nào và nhắm vào đối tượng khách hàng nào?
Dự án Thế Giới Thợ tích hợp 6 ngành nghề dịch vụ sửa chữa và tiện ích gia đình: điện gia dụng, điện lạnh, sửa chữa nước, thông tắc cống, sửa máy tính và giúp việc. Khách hàng mục tiêu là người dùng sở hữu nhà riêng trong độ tuổi từ 20 đến 50 tuổi có thu nhập trên 10 triệu đồng/tháng, cùng đối tượng cung ứng là thợ lành nghề có nhu cầu tìm kiếm việc làm ổn định.

4. Kế hoạch tài chính dự kiến năm 2021 của dự án Thế Giới Thợ được phân bổ với các con số cụ thể ra sao?
Theo kế hoạch kinh doanh tổng thể được trích xuất trong khóa luận, doanh số mục tiêu dự tính năm 2021 là 150 tỷ đồng. Các khoản chi phí dự kiến bao gồm: 4 tỷ đồng chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng ứng dụng, 14,4 tỷ đồng chi phí Marketing và 48,4 tỷ đồng chi phí vận hành dự án trong năm đầu tiên.

5. Giai đoạn kiểm thử sản phẩm (Test) của dự án Thế Giới Thợ đã phát hiện ra những vấn đề thực tế nào?
Quá trình kiểm thử đã phát hiện 4 lỗi chức năng lớn và 10 lỗi nhỏ về thao tác UI/UX trên ứng dụng. Đáng chú ý nhất, đợt test kịch bản chăm sóc khách hàng (25–27/11/2020) chỉ ra sự thiếu hụt kịch bản xử lý và nhân sự CS nội bộ không đủ đáp ứng kế hoạch kinh doanh, dẫn tới quyết định phải thuê ngoài (out-source) dịch vụ tổng đài từ một đối tác Call Center.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Thông đã hệ thống hóa và phân tích chuyên sâu thực trạng quy trình phát triển sản phẩm mới tại Công ty Cổ phần K-Group Việt Nam thông qua trường hợp điển hình của ứng dụng "Thế Giới Thợ". Bằng việc kết hợp dữ liệu khảo sát 2.000 mẫu thị trường, phỏng vấn sâu 18 nhân sự từ 6 bộ phận liên quan và phân tích số liệu kiểm thử thực tế, đề tài đã làm rõ cơ chế vận hành liên chức năng giữa R&D, Agency tiếp thị nội bộ (IMC Plus) và đơn vị công nghệ (K-Soft). Công trình mang lại những đề xuất giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện quy trình phát triển sản phẩm nền tảng, là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho sinh viên ngành Marketing và các nhà quản trị dự án công nghệ.