Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và tình trạng suy thoái môi trường ngày càng trầm trọng, việc chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng bền vững đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi quốc gia. Tại Việt Nam, chỉ số phát thải khí nhà kính bình quân đầu người trong năm 2023 đã lên tới 5,3 $tCO_2eq$/người, đồng thời chỉ số chất lượng không khí (AQI) tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc nhiều thời điểm chạm mức nguy hại (dao động từ 151 đến 200). Nhằm thực hiện cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 theo Thỏa thuận Paris và Hội nghị COP26, Chính phủ cùng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách thúc đẩy tài chính xanh trong hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2020 – 2024.

Mặc dù các ngân hàng thương mại (NHTM) đã từng bước cung ứng các sản phẩm tài chính bền vững như tín dụng xanh, tài khoản tiết kiệm xanh hay trái phiếu xanh, mức độ tiếp cận và sử dụng của khách hàng cá nhân vẫn còn rất khiêm tốn. Đa số các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận tài chính xanh ở cấp độ vĩ mô hoặc từ phía doanh nghiệp và tổ chức tín dụng; mảng hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng cá nhân (B2C) trong lĩnh vực ngân hàng vẫn tồn tại nhiều khoảng trống.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Anh (Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Lê Hải Trung, tháng 04/2025) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai tài chính xanh cùng mức độ sử dụng sản phẩm dịch vụ (SPDV) xanh của khách hàng cá nhân tại các NHTM Việt Nam.
    2. Xác định các nhân tố thuộc về tài chính xanh và tâm lý xã hội tác động đến ý định sử dụng SPDV xanh của khách hàng cá nhân thông qua mô hình định lượng.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị khoa học nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và thúc đẩy ý định sử dụng SPDV xanh của khách hàng cá nhân.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng sử dụng sản phẩm, dịch vụ xanh của khách hàng cá nhân tại các NHTM Việt Nam hiện nay ra sao?
    2. Những khó khăn và rào cản nào đang tồn tại trong việc phát triển và tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ tài chính xanh tại Việt Nam?
    3. Những yếu tố nào có ảnh hưởng đến ý định sử dụng sản phẩm, dịch vụ xanh của khách hàng cá nhân?
    4. Các NHTM cần làm gì để nâng cao nhận thức và sự quan tâm của khách hàng đối với tài chính xanh?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên đã và đang sử dụng dịch vụ ngân hàng (nhân viên văn phòng, chủ hộ kinh doanh, sinh viên...).
    • Phạm vi không gian: Tập trung chủ yếu tại các thành phố lớn gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành khác.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát sơ cấp và xử lý mô hình trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025; các dữ liệu thứ cấp về kinh tế - ngân hàng được tổng hợp trong giai đoạn 2018 – 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận kế thừa định nghĩa của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC, 2023), xem tài chính xanh là phương thức kết hợp giữa hoạt động tài chính – kinh doanh với các mục tiêu bảo vệ môi trường sinh thái. Khung lý thuyết phân tích hành vi người tiêu dùng được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các mô hình kinh điển:

  • Lý thuyết Hành vi Kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích cơ chế hình thành ý định hành vi từ thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát.
  • Lý thuyết Giá trị - Niềm tin - Chuẩn mực (VBN) của Stern và cộng sự (1999) kết hợp Mô hình Kích hoạt Chuẩn mực (NAM): Giải thích hành vi có trách nhiệm môi trường xuất phát từ hệ giá trị cá nhân.
  • Lý thuyết Giá trị Tiêu dùng (TCV) của Sheth và cộng sự (1991): Phân tích các khía cạnh giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc và giá trị điều kiện của sản phẩm xanh.
  • Thang đo Mô hình Môi trường Mới (NEP) của Dunlap và cộng sự (2000): Đo lường ý thức và đạo đức môi trường.
  • Lý thuyết Nhất quán Nhận thứcLý thuyết Tự thể hiện (Self-presentation theory): Giải thích sự tương thích giữa niềm tin xanh và hành vi tuân thủ các chuẩn mực xã hội.

Mô hình nghiên cứu xem xét tác động trực tiếp của 7 biến độc lập đến 1 biến phụ thuộc:

  1. GF (Green Finance): Tài chính xanh
  2. CA (Customer Attitude): Thái độ của khách hàng cá nhân
  3. EC (Environmental Consciousness): Ý thức môi trường
  4. EK (Environmental Knowledge): Kiến thức môi trường
  5. NB (Subjective Norms): Chuẩn mực chủ quan
  6. GT (Green Trust): Niềm tin "xanh"
  7. FC (Future Consciousness): Sự tự ý thức về tương lai
  8. GPD (Green Product/Service Usage Intention): Ý định sử dụng SPDV xanh (Biến phụ thuộc)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tổng hợp báo cáo thứ cấp từ Ngân hàng Nhà nước, World Bank, IFC, UNEP, Global Green Economy Index và các NHTM Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi khảo sát (kết hợp phát trực tiếp và trực tuyến qua Google Forms). Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm SmartPLS bằng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM).
  • Quy trình kiểm định dữ liệu:
    • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm tra hệ số tải ngoài (Outer loadings $\ge 0,7$), trọng số ngoài (Outer weights), độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0,7$), tính hội tụ qua Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $\ge 0,5$), giá trị phân biệt thông qua tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT $< 0,85$ hoặc $< 0,90$) và bảng Cross loadings.
    • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Inner VIF $< 3,3$ hoặc $< 5$), kiểm định giả thuyết bằng kỹ thuật Bootstrapping (xem xét giá trị P-value, T-statistics), đánh giá hệ số xác định ($R^2$) và quy mô tác động ($f^2$).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, mục tiêu và vai trò của tài chính xanh đối với nền kinh tế và hệ thống ngân hàng. Tác giả chỉ ra rằng tài chính xanh không chỉ dừng lại ở các tài sản tài chính truyền thống mà còn tích hợp các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG).

Chương này đi sâu phân tích cơ chế tâm lý định hình ý định sử dụng SPDV xanh của khách hàng cá nhân thông qua các học thuyết hành vi (TPB, VBN, TCV, NEP). Trên cơ sở tổng quan 17 nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế (Gu et al., 2023; Shilpa & Liaqat, 2020; To Minh Huong, 2024; Ninh Van Nguyen et al., 2025...), tác giả xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu giải thích tác động của 7 nhân tố cốt lõi (GF, CA, EC, EK, NB, GT, FC) đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng xanh (GPD).

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI TÀI CHÍNH XANH VÀ THỰC TRẠNG SỬ DỤNG SPDV XANH CỦA KHÁCH HÀNG TẠI CÁC NHTM Ở VIỆT NAM

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về tài chính xanh tại Việt Nam thông qua các số liệu thứ cấp cụ thể:

  • Vị thế và xếp hạng kinh tế xanh: Nền kinh tế xanh của Việt Nam năm 2024 đạt 6,7 tỷ USD (tương đương 2% GDP), xếp thứ 2 trong khu vực Đông Nam Á theo chỉ số GEDI. Cơ cấu kinh tế xanh gồm: Năng lượng (41%), Nông lâm nghiệp (28%), Công nghiệp (14%), và Giao thông - Xây dựng - Viễn thông - Xử lý chất thải (17%). Tuy nhiên, nền kinh tế "nâu" vẫn chiếm áp đảo tới 95%.
  • Chỉ số quốc tế: Năm 2023, Chỉ số Tăng trưởng Xanh toàn cầu (GGGI) của Việt Nam đạt 55,44 điểm (xếp hạng 73/245 thế giới, 16/50 châu Á); Chỉ số Tương lai Xanh (FGI) đạt 4,13 điểm (xếp hạng 53/76 thế giới, 9/16 châu Á).
  • Nhu cầu nguồn vốn: World Bank (2022) ước tính Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD đến năm 2040 (tương đương 6,8% GDP hàng năm) để thực hiện lộ trình thích ứng biến đổi khí hậu và đạt Net Zero.
  • Thực trạng tại các NHTM:
    • Tín dụng xanh: Tính đến hết năm 2022, dư nợ tín dụng xanh đạt gần 500.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 4,2% tổng dư nợ nền kinh tế, tăng trưởng 12,96% so với năm 2021 (dẫn đầu bởi các ngân hàng như Agribank, BIDV, Vietcombank...).
    • Trái phiếu xanh: Giai đoạn 2019 – 2023, Việt Nam đã phát hành lũy kế 1,157 tỷ USD trái phiếu xanh.
    • Sản phẩm bán lẻ cho khách hàng cá nhân: Các sản phẩm như thẻ xanh, gói vay tiêu dùng xanh, tiết kiệm xanh đang dần hình thành nhưng còn manh mún, thiếu tính đồng bộ và nhận thức của người dân vẫn ở mức thấp.

CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA TÀI CHÍNH XANH ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG SPDV CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI CÁC NHTM Ở VIỆT NAM

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm bằng mô hình PLS-SEM:

  • Mô tả mẫu khảo sát: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân, mức thu nhập hàng tháng và mức độ hiểu biết ban đầu về tài chính xanh của người tham gia khảo sát.
  • Đánh giá mô hình đo lường:
    • Sau khi chạy mô hình khởi nguyên, một số biến quan sát có hệ số outer loading thấp hoặc vi phạm giá trị phân biệt HTMT đã được sàng lọc và loại bỏ theo từng bước: loại bỏ $FC_4$, $FC_5$ (Bảng 5), loại $EC_5$ (Bảng 6), loại $CA_2$ (Bảng 7), loại $EK_4$, $EK_5$ (Bảng 8), loại tiếp $CA_1$, $GT_3$, $GT_5$ (Bảng 9).
    • Sau hiệu chỉnh, các thang đo đều đạt độ tin cậy nhất quán (Cronbach's Alpha $> 0,7$, $CR > 0,7$), tính hội tụ ($AVE > 0,5$) và giá trị phân biệt (HTMT $< 0,85$).
  • Đánh giá mô hình cấu trúc:
    • Chỉ số phóng đại phương sai (Inner VIF) của các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn ($VIF < 3$), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Kiểm định mối quan hệ tác động trực tiếp chỉ ra mức độ tác động của các yếu tố tài chính xanh, thái độ, ý thức môi trường, chuẩn mực xã hội, niềm tin và ý thức tương lai đến ý định sử dụng SPDV xanh của khách hàng cá nhân.
    • Hệ số $R^2$ và $f^2$ xác nhận mức độ giải thích và quy mô ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc.

CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỀ VIỆC THỰC HIỆN TÀI CHÍNH XANH NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG SỬ DỤNG SPDV XANH CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI CÁC NHTM Ở VIỆT NAM

Dựa trên kết quả chạy mô hình, Chương 4 đưa ra 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Khuyến nghị cải thiện hoạt động tài chính xanh: Tối ưu hóa danh mục SPDV tài chính xanh cá nhân (ưu đãi lãi suất vay mua xe điện, nhà ở xanh; miễn giảm phí giao dịch xanh); phát triển nền tảng ngân hàng số (Fintech, eKYC, không dùng giấy tờ).
  2. Khuyến nghị cải thiện nhận thức và thái độ khách hàng: Đẩy mạnh chiến dịch truyền thông xanh, minh bạch hóa việc phân bổ dòng vốn xanh vào các dự án ESG để củng cố niềm tin khách hàng.
  3. Khuyến nghị nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai: Tận dụng sức ảnh hưởng xã hội (KOLs, cộng đồng) để lan tỏa chuẩn mực tiêu dùng bền vững đến nhóm khách hàng trẻ (Gen Z, Millennials).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ số thực trạng tài chính xanh tại Việt Nam

Chỉ tiêu kinh tế - tài chính xanh Số liệu ghi nhận trong văn bản Nguồn trích dẫn / Năm
Phát thải khí nhà kính bình quân 5,3 $tCO_2eq$ / đầu người Our World in Data (2023)
Chỉ số chất lượng không khí (AQI) phía Bắc Dao động 151 - 200 (mức nguy hại) Sáng kiến khí hậu quốc tế IKI (2024)
Quy mô nền kinh tế xanh Việt Nam 6,7 tỷ USD (chiếm 2% GDP, hạng 2 ĐNÁ) Báo cáo GEDI (2024)
Cơ cấu kinh tế xanh Năng lượng 41%, Nông lâm 28%, Công nghiệp 14%, Khác 17% Tính toán tổng hợp (2024)
Tỷ trọng nền kinh tế "nâu" Chiếm ~95% nền kinh tế quốc dân Đánh giá hiện trạng (2024)
Quy mô phát hành trái phiếu xanh 1,157 tỷ USD Lũy kế giai đoạn 2019 - 2023
Dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống Gần 500.000 tỷ đồng (4,2% tổng dư nợ) Báo cáo NHNN (cuối năm 2022)
Tăng trưởng tín dụng xanh Tăng 12,96% so với cùng kỳ năm trước Báo cáo NHNN (năm 2022)
Xếp hạng Chỉ số Tăng trưởng Xanh (GGGI) Hạng 73/245 thế giới, 16/50 châu Á (55,44 điểm) Global Green Index Institute (2023)
Xếp hạng Chỉ số Tương lai Xanh (FGI) Hạng 53/76 thế giới, 9/16 châu Á (4,13 điểm) MIT Technology Review (2023)
Nhu cầu vốn đầu tư đạt Net Zero Khoảng 368 tỷ USD (6,8% GDP/năm đến 2040) Ước tính World Bank (2022)

Đóng góp mới của khóa luận

  • Đóng góp về mặt lý luận: Bổ sung và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp giữa lý thuyết hành vi cá nhân (TPB, VBN, TCV) với cấu trúc tài chính xanh trong bối cảnh thị trường tài chính bán lẻ tại một quốc gia đang phát triển.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng về các rào cản và động lực thúc đẩy khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ngân hàng xanh; đưa ra căn cứ thực tế giúp các NHTM thiết kế chính sách sản phẩm, định giá ưu đãi và truyền thông phù hợp với thị hiếu tiêu dùng bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu và phạm vi không gian khảo sát chủ yếu tập trung tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), chưa bao phủ toàn diện khách hàng tại khu vực nông thôn hoặc các tỉnh thành nhỏ.
    • Thời gian khảo sát thực nghiệm diễn ra trong khoảng 3 tháng (tháng 1 đến tháng 3 năm 2025), mang tính chất cắt ngang thời điểm (cross-sectional).
    • Do rào cản về bảo mật thông tin và quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR/quy định bảo mật ngân hàng), nghiên cứu chưa thể tiếp cận toàn diện hồ sơ giao dịch thực tế của khách hàng mà chủ yếu đo lường qua ý định tự thuật.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng cỡ mẫu và địa bàn khảo sát trên phạm vi toàn quốc nhằm nâng cao tính đại diện.
    • Nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự biến chuyển từ "ý định sử dụng" sang "hành vi sử dụng thực tế".
    • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới như: sự sẵn sàng công nghệ Fintech, chi phí chuyển đổi, rủi ro cảm nhận và so sánh sự khác biệt theo các nhóm nhân khẩu học chuyên sâu (thế hệ Gen Z, thế hệ Millennials).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng dịch vụ tài chính, cách thức vận dụng các lý thuyết TPB, VBN, TCV và quy trình xử lý dữ liệu PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS.
  • Các nhà nghiên cứu về Ngân hàng xanh và ESG: Cung cấp hệ thống dữ liệu thứ cấp được tổng hợp chi tiết về bức tranh tăng trưởng xanh, dư nợ tín dụng xanh và thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam giai đoạn 2018 – 2024.
  • Khối phát triển sản phẩm và Marketing tại các NHTM: Ứng dụng các hàm ý chính sách trong việc thiết kế sản phẩm tài chính xanh bán lẻ, tối ưu hóa giao diện số hóa và xây dựng thông điệp truyền thông nhằm củng cố niềm tin xanh của người tiêu dùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận định nghĩa tài chính xanh theo khuôn khổ nào?

Khóa luận lựa chọn và áp dụng định nghĩa của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC, 2023), theo đó tài chính xanh là sự kết hợp giữa các hoạt động tài chính – kinh doanh với các mục tiêu bảo vệ môi trường, nhằm phân bổ nguồn lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và hỗ trợ phát triển bền vững.

2. Tỷ trọng của nền kinh tế xanh so với nền kinh tế "nâu" tại Việt Nam năm 2024 được văn bản phản ánh như thế nào?

Theo số liệu trích dẫn trong Chương 2, nền kinh tế xanh của Việt Nam năm 2024 đạt quy mô 6,7 tỷ USD, chiếm khoảng 2% GDP (ước tính toàn diện đạt khoảng 4 – 4,5% nền kinh tế quốc dân), trong khi nền kinh tế "nâu" truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 95%.

3. Quy mô dư nợ tín dụng xanh và phát hành trái phiếu xanh tại Việt Nam đạt mức nào?

Tính đến hết năm 2022, dư nợ cấp tín dụng cho các dự án xanh tại Việt Nam đạt gần 500.000 tỷ đồng, chiếm khoảng 4,2% tổng dư nợ toàn nền kinh tế (tăng 12,96% so với năm 2021). Về thị trường vốn, Việt Nam đã phát hành lũy kế 1,157 tỷ USD trái phiếu xanh trong giai đoạn 2019 – 2023.

4. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định mô hình đo lường ở Chương 3?

Trong quá trình đánh giá độ giá trị phân biệt bằng chỉ số HTMT trên SmartPLS, tác giả đã tiến hành loại bỏ các biến quan sát không đạt chuẩn theo từng bước: $FC_4$, $FC_5$ (thang đo Sự tự ý thức về tương lai), $EC_5$ (Ý thức môi trường), $CA_1$, $CA_2$ (Thái độ), $EK_4$, $EK_5$ (Kiến thức môi trường), và $GT_3$, $GT_5$ (Niềm tin xanh).

5. Dữ liệu khảo sát sơ cấp của đề tài được thu thập từ nhóm đối tượng nào và trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu được thu thập từ các khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên đang sử dụng dịch vụ ngân hàng (sinh viên, nhân viên văn phòng, chủ hộ kinh doanh...) sinh sống chủ yếu tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và một số tỉnh thành khác trong thời gian từ tháng 1 đến tháng 3 năm 2025.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc và phản ánh toàn diện thực trạng phát triển tài chính xanh tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS, công trình đã kiểm định thành công tác động của các nhân tố tài chính xanh, niềm tin, thái độ và nhận thức môi trường đến ý định sử dụng SPDV xanh của khách hàng cá nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, hỗ trợ các NHTM và cơ quan quản lý hoạch định chính sách thúc đẩy tài chính bền vững tại Việt Nam.