Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An" được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Hương (Lớp K54F2), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Tam Hòa tại Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại (Hà Nội, năm 2021). Đề tài thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế.
Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp luôn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và các biến động khó lường từ môi trường kinh doanh. Để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững, việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ là yêu cầu mang tính tất yếu khách quan. Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập vào năm 2009 với số vốn điều lệ ban đầu là 150 tỷ đồng. Sau hơn 11 năm hoạt động, công ty đã xác lập được vị thế nhất định trong ngành vận tải và logistics. Tuy nhiên, trước các thách thức từ thị trường trong nước và quốc tế, việc đánh giá đúng thực trạng, xác định hệ thống chỉ tiêu đánh giá khoa học và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh là yêu cầu cấp thiết đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Khóa luận xác lập và giải quyết hệ thống 8 câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hiệu quả hoạt động kinh doanh là gì?
- Bản chất, vai trò, công cụ của nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
- Các nội dung, chỉ tiêu và nguyên tắc nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An?
- Thực trạng về nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021 như thế nào?
- Các thành công đạt được và hạn chế còn tồn tại của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An là gì?
- Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An đã có những quan điểm và định hướng như thế nào nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong thời gian tới?
- Các đề xuất và kiến nghị nào được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An?
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được chia thành hai nhóm:
- Mục tiêu lý luận: Làm rõ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Mục tiêu thực tiễn: Phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021, từ đó chỉ ra những thành công, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh đến năm 2024.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận và thực tiễn về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.
- Phạm vi nội dung: Toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty, tập trung vào hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận (hiệu quả sử dụng lao động, tiền lương và vốn).
- Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2017–2021; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận xây dựng dựa trên các quan điểm kinh tế học về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hiệu quả được xem xét qua kết quả thực hiện của hoạt động hiện tại so với kế hoạch đã đề ra, thể hiện qua mối quan hệ hữu cơ giữa hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Trong đó, hiệu quả kinh doanh phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực vật lực, tài lực và nhân lực để đạt được lợi ích tối đa với chi phí tối ưu.
Hệ thống chỉ tiêu được tác giả sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh doanh gồm hai nhóm chính:
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực chung, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả bộ phận: Đánh giá hiệu quả sử dụng lao động (tổng số lao động, năng suất lao động, hiệu quả sử dụng lao động), hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương (tổng quỹ lương, tỷ suất tiền lương, hiệu suất sử dụng chi phí tiền lương), và hiệu quả sử dụng vốn (doanh thu/tổng vốn, sức sản xuất của vốn cố định, tỷ suất lợi nhuận/vốn cố định, số vòng luân chuyển của vốn lưu động).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ nguồn nội bộ công ty gồm các báo cáo thường niên (2018, 2019, 2020), báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2021, website chính thức của doanh nghiệp cùng các tài liệu sách, báo chuyên ngành liên quan.
- Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích: Đối chiếu thông tin qua bảng biểu để tìm quy luật phát triển của các chỉ tiêu và phân tích nguyên nhân biến động.
- Phương pháp lượng hóa: Ứng dụng phần mềm văn phòng (Microsoft Excel, Word) để tổng hợp, tính toán các chỉ tiêu tài chính và tỷ lệ tăng trưởng.
- Phương pháp mô hình hóa: Biểu diễn hệ thống dữ liệu thành các bảng thống kê và ma trận so sánh giai đoạn 2017–2021.
- Phương pháp thống kê so sánh: So sánh dữ liệu chuỗi thời gian giữa các năm (tính toán mức chênh lệch tuyệt đối và tỷ lệ % biến động) để đưa ra nhận định khách quan về thực trạng doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được kết cấu thành 3 chương nội dung chính, phản ánh đầy đủ tiến trình từ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng đến đề xuất giải pháp.
Chương I: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của Công ty Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương I tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp:
- Khái niệm và bản chất: Phân định rõ khái niệm hiệu quả nói chung, hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Hiệu quả kinh doanh được định vị là chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực đầu vào nhằm đạt mục tiêu kinh tế cao nhất với chi phí thấp nhất.
- Sự cần thiết và nội dung nâng cao hiệu quả kinh doanh: Khẳng định vai trò quyết định của việc nâng cao hiệu quả kinh tế đối với sự tồn tại của doanh nghiệp trên thị trường; phân tích các nguyên tắc giải quyết bài toán hiệu quả và nội dung tổ chức quản lý hiệu quả kinh doanh.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành hai nhóm nhân tố:
- Nhân tố chủ quan: Năng lực quản trị, tổ chức bộ máy, chất lượng đội ngũ lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật, tiềm lực vốn và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
- Nhân tố khách quan: Cơ chế, chính sách quản lý của Nhà nước, rủi ro biến động giá nguyên nhiên liệu thị trường thế giới, biến động của môi trường ngành vận tải - logistics và áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ trong khu vực.
Chương II: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Tác giả đi sâu vào khảo sát tổng quan mô hình hoạt động của công ty và phân tích chi tiết dữ liệu thực tế giai đoạn 2017–2021 theo từng nhóm chỉ tiêu.
1. Phân tích hiệu quả kinh doanh theo chỉ tiêu tổng hợp:
Doanh thu thuần năm 2017 đạt 777,418 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt 172,937 tỷ đồng. Tỷ suất lợi nhuận/chi phí đạt 9,13% vào năm 2017. Giai đoạn 2017–2018, doanh thu thuần tăng thêm 276,07 tỷ đồng, tổng chi phí tăng 261,07 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế tăng 15,004 tỷ đồng. Mức biến động của tỷ suất lợi nhuận/chi phí tăng mạnh trong giai đoạn 2019–2020 phản ánh những nỗ lực kiểm soát chi phí của doanh nghiệp.
2. Phân tích hiệu quả kinh doanh theo chỉ tiêu bộ phận:
a) Thực trạng sử dụng lao động:
Quy mô nhân sự của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm phục vụ nhu cầu mở rộng dịch vụ:
| Năm |
Tổng số lao động (người) |
Năng suất lao động (triệu đồng/lao động) |
| 2017 |
338 |
2.301 |
| 2018 |
360 |
2.928 |
| 2019 |
408 |
Dao động tăng |
| 2020 |
497 |
Dao động tăng |
| 2021 |
521 |
2.397 |
Năng suất lao động đạt đỉnh vào năm 2018 (2.928 triệu đồng/lao động) và thấp nhất vào năm 2017 (2.301 triệu đồng/lao động), sau đó có xu hướng biến động không đều do công tác quản lý và phân bổ nhân sự còn gặp một số trở ngại.
b) Thực trạng sử dụng chi phí tiền lương:
Tổng chi phí tiền lương năm 2017 là 14,765 tỷ đồng. Giai đoạn 2017–2019, chi phí tiền lương có xu hướng gia tăng, trong đó giai đoạn 2018–2019 tăng thêm 7,619 triệu đồng (tương ứng mức tăng 15%). Đến năm 2020, tổng chi phí tiền lương ghi nhận mức điều chỉnh giảm 19%. Hiệu suất sử dụng chi phí tiền lương thấp nhất trong giai đoạn 2018–2019 ở mức 3,24 triệu đồng (tương ứng 0,6%).
c) Thực trạng sử dụng vốn:
Năm 2017, tổng số vốn của doanh nghiệp là 791,863 tỷ đồng, trong đó vốn cố định chiếm 689,869 tỷ đồng. Doanh thu/Tổng số vốn đạt 0,88 lần; sức sản xuất của vốn cố định đạt 1,33; tỷ suất lợi nhuận/vốn cố định đạt 3,2%; số lần luân chuyển của vốn lưu động biến động tích cực nhất vào năm 2018–2019 với mức tăng 1,72 vòng (tăng 0,71%).
3. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân:
- Thành công: Doanh thu và lợi nhuận duy trì xu hướng tăng; tổng tài sản và nguồn vốn mở rộng; chất lượng nhân lực gắn bó lâu năm, chuyên môn vững vàng.
- Hạn chế: Địa bàn hoạt động tập trung chủ yếu ở hai đầu Bắc - Nam (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu), chưa khai thác tốt thị trường miền Trung; lợi nhuận một số năm có xu hướng sụt giảm dù doanh thu tăng.
- Nguyên nhân hạn chế: Tác động từ chính sách biên mậu xuất nhập khẩu và kiểm dịch; biến động giá nhiên liệu xăng dầu quốc tế; cạnh tranh gay gắt tại khu vực cảng Hải Phòng khi các đối thủ sẵn sàng giảm giá 20% hoặc chịu lỗ để tranh giành khách hàng.
Chương III: Các đề xuất và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương III trình bày mục tiêu chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh:
1. Mục tiêu kế hoạch kinh doanh:
- Kế hoạch cụ thể năm 2021: Tổng sản lượng đạt 972.350 TEU (gồm khai thác cảng 370.600 TEU, khai thác tàu 481.750 TEU, sản lượng depot 120.000 TEU); tổng doanh thu kế hoạch 1.112 triệu VNĐ; lợi nhuận hợp nhất sau thuế 157.861 triệu VNĐ.
- Mục tiêu giai đoạn 2020–2024: Tăng dần quy mô lao động từ 550 người (2020), 570 người (2021), 620 người (2022), 670 người (2023) lên 730 người (2024); ổn định doanh thu thuần ở mức 1.000 tỷ đồng, nâng cao năng suất lao động lên 2.589,65 triệu đồng/người và hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương đạt 12,32.
2. Hệ thống giải pháp của tác giả:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Hoàn thiện đồng bộ 3 khâu: Khâu tuyển dụng (xác định định biên rõ ràng cho cán bộ quản lý chuyên trách, không chuyên trách và lao động trực tiếp); Khâu đào tạo (kiểm tra phân loại trình độ, nâng cao tay nghề và cập nhật kỹ thuật); Khâu quản lý và sử dụng lao động (xây dựng kế hoạch phân bổ hợp lý).
- Mở rộng quy mô kinh doanh: Mở rộng thị trường ra khu vực miền Trung, tiếp cận thị trường Nội Á và châu Âu; đầu tư phát triển đội tàu chạy tuyến Nội Á, mở tuyến container khu vực, đẩy mạnh hoạt động cho thuê tàu; tìm kiếm cơ hội đầu tư cảng tại khu vực phía Nam để khép kín chuỗi dịch vụ nội địa.
- Hỗ trợ đối tác chiến lược: Tăng cường các chính sách hỗ trợ dịch vụ cho các hãng tàu quốc tế khai thác tại cảng Hải An, tiêu biểu là hãng tàu SM Line.
- Hoàn thiện cơ chế quản lý và cơ sở vật chất: Tiếp tục đổi mới bộ máy quản trị, áp dụng công nghệ vào quản lý nhân sự, nâng cấp hệ thống kho bãi, vỏ container và trang thiết bị xếp dỡ kỹ thuật.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An qua các năm:
| Chỉ tiêu phân tích / Kế hoạch |
Giai đoạn thực trạng (2017–2021) |
Kế hoạch mục tiêu (2021 / 2020–2024) |
| Doanh thu & Lợi nhuận |
Doanh thu 2017: 777,418 tỷ VNĐ; Lợi nhuận trước thuế: 172,937 tỷ VNĐ; Biến động tăng 2017–2018: +276,07 tỷ VNĐ doanh thu |
Doanh thu kế hoạch 2021: 1.112 triệu VNĐ; Lợi nhuận hợp nhất sau thuế 2021: 157.861 triệu VNĐ |
| Sản lượng khai thác (TEU) |
Duy trì ổn định qua các tuyến vận tải nội địa |
Kế hoạch 2021: 972.350 TEU (Cảng: 370.600; Tàu: 481.750; Depot: 120.000) |
| Quy mô lao động |
Tăng từ 338 người (2017) lên 521 người (2021) |
Dự kiến tăng từ 550 người (2020) lên 730 người (2024) |
| Năng suất lao động |
Đạt 2.301 triệu VNĐ (2017), đỉnh điểm 2.928 triệu VNĐ (2018) |
Mục tiêu đạt 2.589,65 triệu VNĐ/lao động |
| Tổng số vốn & Chi phí lương |
Vốn 2017: 791,863 tỷ VNĐ (Vốn CĐ: 689,869 tỷ); Lương 2017: 14,765 tỷ VNĐ |
Kế hoạch vốn 180.000 (tỷ VNĐ); Chi phí tiền lương 20.000 (tỷ VNĐ) |
Đóng góp của khóa luận:
- Tính riêng biệt của đối tượng nghiên cứu: Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu trước đó về hiệu quả kinh doanh (gồm Tạ Thị Kim Dung - ngành ngân hàng, Nguyễn Tiến Nam - xây dựng Vinaconex, Nguyễn Hoàng Anh - cơ điện Conico, Trần Thị Hân - may mặc Vĩnh Thịnh, Nguyễn Thị Nhật - thương mại Kim Long, Lại Phương Hoa - bia Sài Gòn, Tăng Thị Thảo - thương mại G9). Tác giả chỉ ra rằng các đề tài trước chưa nghiên cứu sâu trên loại hình doanh nghiệp cảng biển, vận tải container và logistics.
- Hệ thống giải pháp bám sát thực tiễn doanh nghiệp: Các giải pháp đưa ra giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn về thị trường (khắc phục điểm yếu thiếu vắng địa bàn miền Trung), liên kết khai thác hãng tàu quốc tế (SM Line) và tối ưu hóa 3 khâu nhân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên các phân tích và tuyên bố của tác giả trong văn bản, khóa luận chỉ rõ các hạn chế và các vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu:
- Rủi ro môi trường kinh doanh và thị trường: Kết quả hoạt động của công ty chịu sự chi phối lớn từ biến động giá xăng dầu thế giới (chi phí đầu vào không tự chủ) và chính sách quản lý xuất nhập khẩu biên mậu, kiểm tra chất lượng của các quốc gia đối tác.
- Áp lực cạnh tranh giá: Doanh nghiệp phải đối mặt với cuộc đua giảm giá dịch vụ gay gắt giữa các cụm cảng Hải Phòng, trong đó nhiều đối thủ sẵn sàng giảm giá sâu đến 20% hoặc chịu lỗ để thu hút nguồn hàng.
- Hạn chế không gian thị trường: Hoạt động kinh doanh mới chỉ bao phủ hai đầu Bắc - Nam, chưa hình thành mạng lưới kết nối đồng bộ tại khu vực miền Trung và chưa sở hữu cảng biển riêng tại khu vực phía Nam để hoàn thiện chuỗi logistics khép kín.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đặt ra mục tiêu cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế quản lý điều hành, các phương án hợp tác quốc tế khai thác tuyến container Nội Á và giải pháp đầu tư cơ sở hạ tầng cảng biển phía Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế vận tải và Logistics: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh thông qua việc phân tách hai hệ thống chỉ tiêu tổng hợp và bộ phận (lao động, tiền lương, tài sản/vốn).
- Các nhà nghiên cứu làm đề tài về doanh nghiệp dịch vụ cảng biển - vận tải biển: Có thể tham khảo bảng hệ thống số liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2017–2021 của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An và cách tiếp cận tổng quan nghiên cứu liên ngành.
- Bộ phận quản trị và kế hoạch tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Tham khảo khung phân tích rủi ro giá nhiên liệu, rủi ro cạnh tranh cảng biển và phương án xây dựng chỉ tiêu sản lượng TEU (Cảng - Tàu - Depot).
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ ban đầu và thời điểm thành lập của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An là bao nhiêu?
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập vào năm 2009 với số vốn điều lệ ban đầu là 150 tỷ đồng.
2. Quy mô lao động của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2017–2021?
Số lượng lao động tăng liên tục qua các năm: 338 người (2017), 360 người (2018), 408 người (2019), 497 người (2020) và đạt 521 người vào năm 2021.
3. Mục tiêu sản lượng khai thác TEU của công ty trong kế hoạch năm 2021 là bao nhiêu?
Theo kế hoạch năm 2021, tổng sản lượng đạt 972.350 TEU; trong đó khai thác cảng đạt 370.600 TEU, khai thác tàu đạt 481.750 TEU và sản lượng Depot đạt 120.000 TEU.
4. Khóa luận chỉ ra công ty đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt như thế nào tại khu vực Hải Phòng?
Công ty phải đối mặt với tình trạng cạnh tranh gay gắt về giá giữa các cảng tại khu vực Hải Phòng, nơi các doanh nghiệp cùng ngành sẵn sàng giảm giá 20% hoặc chấp nhận lỗ để thu hút khách hàng.
5. Đối tác hãng tàu ngoại nào được tác giả đề xuất công ty cần tiếp tục tập trung hỗ trợ duy trì và phát triển tuyến?
Văn bản nêu rõ công ty cần tiếp tục tập trung hỗ trợ cho hãng tàu ngoại SM Line đang sử dụng cảng để duy trì và phát triển tuyến vận tải.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hương đã phân tích toàn diện thực trạng hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An trong giai đoạn 2017–2021 dựa trên dữ liệu báo cáo thường niên và tài chính thực tế. Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh sử dụng nguồn lực vốn, lao động, chi phí tiền lương cùng các áp lực cạnh tranh và biến động ngành logistics cảng biển. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống mục tiêu đến năm 2024 và đề xuất các nhóm giải pháp mở rộng thị trường miền Trung, phát triển đội tàu Nội Á và hoàn thiện công tác quản trị nhân lực nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.