Khóa luận tốt nghiệp Luật: tốt nghiệp luật học trách nhiệm bồi thường

Tìm hiểu quy định pháp luật Việt Nam về trách nhiệm bồi thường thiệt hại tinh thần. Phân tích căn cứ, điều kiện và mức bồi thường theo luật dân sự.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hoàn thành khóa luận tốt nghiệp luật bồi thường thiệt hại

Việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp luật học về chủ đề trách nhiệm dân sự đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về hệ thống quy phạm hiện hành. Trọng tâm của nghiên cứu này xoay quanh chế định Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Đây là một trong những nội dung phức tạp nhất của Bộ luật Dân sự 2015. Nội dung bài viết tập trung phân tích các quy định về việc bù đắp những tổn thương phi vật chất. Pháp luật Việt Nam ngày càng hoàn thiện nhằm bảo vệ tối đa Quyền nhân thân của công dân. Khóa luận không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào các văn bản hướng dẫn mới nhất. Đặc biệt là việc áp dụng Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP để giải quyết các tranh chấp thực tế. Sinh viên cần nắm vững cấu trúc từ lý luận đến thực tiễn để đạt kết quả cao. Sự phát triển của xã hội kéo theo những đòi hỏi khắt khe hơn về công bằng pháp lý. Do đó, việc nghiên cứu bồi thường Tổn thất tinh thần mang ý nghĩa cấp thiết và có giá trị khoa học cao.

1.1. Khái niệm tổn thất tinh thần theo Bộ luật Dân sự 2015

Theo quy định tại khoản 3 Điều 361 Bộ luật Dân sự 2015, Tổn thất tinh thần được hiểu là những thiệt hại phi vật chất. Đây là trạng thái đau thương, buồn phiền, mất mát về tình cảm do các quyền nhân thân bị xâm phạm. Khác với thiệt hại vật chất, loại tổn thất này mang tính vô hình và chủ quan. Nó thường phát sinh khi các giá trị như Xâm phạm tính mạng, Xâm phạm sức khỏe hoặc Xâm phạm danh dự nhân phẩm uy tín bị tác động tiêu cực. Pháp luật quy định khoản tiền bồi thường nhằm mục đích an ủi và xoa dịu nỗi đau cho nạn nhân. Việc xác định chính xác khái niệm này là bước đầu tiên để thiết lập Căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự.

1.2. Ý nghĩa của việc bù đắp thiệt hại về mặt quyền nhân thân

Bồi thường thiệt hại về tinh thần thể hiện tính nhân văn sâu sắc của pháp luật dân sự Việt Nam. Cơ chế này đảm bảo rằng mọi sự xâm phạm đến con người đều phải được khắc phục thỏa đáng. Nó không chỉ bảo vệ lợi ích cá nhân mà còn duy trì trật tự và đạo đức xã hội. Khi Quyền nhân thân được tôn trọng, niềm tin vào công lý của người dân sẽ được củng cố. Việc quy định Mức bồi thường bù đắp tổn thất tinh thần còn có tác dụng răn đe các hành vi trái pháp luật. Đây là công cụ hữu hiệu để phục hồi trạng thái tâm lý bình thường cho Chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường sau những biến cố ngoài ý muốn.

II. Thách thức xác định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thực tế

Thực tiễn áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại thường gặp nhiều vướng mắc về mặt định lượng. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đối với tổn thất tinh thần không dễ dàng tính toán như thiệt hại tài sản. Các cơ quan tố tụng thường lúng túng khi xác định mức độ đau khổ của nạn nhân. Sự thiếu hụt các tiêu chí định mức cụ thể dẫn đến tình trạng phán quyết không đồng nhất. Thực tiễn xét xử cho thấy mỗi địa phương có cách hiểu và áp dụng khác nhau về mức trần bồi thường. Điều này gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của các bên đương sự. Ngoài ra, việc chứng minh Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và trạng thái tâm lý cũng là một thách thức lớn. Người khởi kiện thường gặp khó khăn trong việc cung cấp chứng cứ về sự suy sụp tinh thần. Các chuyên gia luật học cần tìm ra phương pháp tiếp cận khoa học hơn để giải quyết vấn đề này.

2.1. Khó khăn khi định lượng tổn thất tinh thần vô hình

Tổn thất tinh thần không thể cân đo đong đếm bằng các con số cụ thể trên hóa đơn. Mỗi cá nhân có ngưỡng chịu đựng và phản ứng tâm lý khác nhau trước cùng một sự việc. Ví dụ, việc Xâm phạm danh dự nhân phẩm uy tín có thể gây sốc nặng cho người này nhưng nhẹ nhàng với người khác. Chính tính chủ quan này khiến việc áp dụng Nguyên tắc bồi thường thiệt hại trở nên phức tạp. Hội đồng xét xử thường phải dựa vào cảm tính hoặc các tiền lệ chưa thực sự rõ ràng. Việc thiếu các bảng quy đổi mức độ tổn thương tâm lý sang giá trị tiền tệ vẫn là một khoảng trống lớn trong luật học.

2.2. Sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng thực tiễn xét xử

Trong nhiều vụ án có tính chất tương đồng, mức bồi thường được tuyên lại có sự chênh lệch đáng kể. Một số bản án áp dụng mức tối đa theo quy định, trong khi số khác lại tuyên mức rất thấp. Tình trạng này xuất phát từ việc diễn giải khác nhau về các điều khoản trong Bộ luật Dân sự 2015. Mặc dù đã có Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP hướng dẫn, nhưng việc cá thể hóa mức bồi thường vẫn phụ thuộc nhiều vào thẩm quyền của thẩm phán. Sự thiếu thống nhất này vô tình tạo ra tâm lý bất an cho Chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường khi tham gia tố tụng.

III. Căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự về tổn thất tinh thần 2015

Để xác lập trách nhiệm bồi thường, pháp luật quy định các điều kiện bắt buộc phải thỏa mãn đồng thời. Căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự theo luật hiện hành bao gồm hành vi trái pháp luật và thiệt hại thực tế. Hành vi này phải xâm phạm đến các khách thể được pháp luật bảo vệ như tính mạng, sức khỏe, danh dự. Quan trọng nhất là sự tồn tại của Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. Nếu không chứng minh được thiệt hại tinh thần là kết quả trực tiếp của hành vi vi phạm, yêu cầu bồi thường sẽ bị bác bỏ. Một điểm mới đáng lưu ý là vai trò của Lỗi trong trách nhiệm dân sự đã có sự thay đổi. Trong một số trường hợp, trách nhiệm bồi thường phát sinh ngay cả khi người gây thiệt hại không có lỗi. Quy định này nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi của nạn nhân trong các tình huống đặc thù. Việc hiểu rõ các căn cứ này giúp xây dựng lập luận chặt chẽ trong khóa luận tốt nghiệp.

3.1. Xác định hành vi trái pháp luật và mối quan hệ nhân quả

Hành vi trái pháp luật là những xử sự không đúng với quy định, xâm phạm quyền lợi người khác. Trong bồi thường tinh thần, hành vi này thường là Xâm phạm tính mạng hoặc Xâm phạm sức khỏe. Để yêu cầu bồi thường thành công, phải chứng minh được Mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. Nghĩa là tổn thất tinh thần phải là hệ quả tất yếu và trực tiếp từ hành vi sai trái đó. Nếu thiệt hại phát sinh từ những yếu tố khách quan khác, người gây hành vi sẽ không phải chịu trách nhiệm. Đây là mắt xích quan trọng nhất trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự.

3.2. Vai trò của lỗi trong trách nhiệm dân sự hiện nay

Theo Bộ luật Dân sự 2015, yếu tố lỗi không còn là căn cứ duy nhất để phát sinh trách nhiệm. Tuy nhiên, Lỗi trong trách nhiệm dân sự vẫn đóng vai trò quan trọng để xác định mức bồi thường. Lỗi cố ý thường dẫn đến trách nhiệm nặng hơn so với lỗi vô ý. Trong một số trường hợp đặc biệt như thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ, chủ sở hữu phải bồi thường kể cả khi không có lỗi. Việc phân tích yếu tố lỗi giúp đảm bảo Nguyên tắc bồi thường thiệt hại được thực hiện công bằng và khách quan.

IV. Phương pháp tính mức bồi thường bù đắp tổn thất tinh thần chuẩn

Cách thức xác định số tiền bồi thường là nội dung trọng tâm của mọi hồ sơ pháp lý. Mức bồi thường bù đắp tổn thất tinh thần được quy định dựa trên các mức lương cơ sở hoặc sự thỏa thuận giữa các bên. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định dựa trên khung pháp lý tối đa. Đối với trường hợp Xâm phạm tính mạng, mức bồi thường tối đa không quá một trăm lần mức lương cơ sở. Trong khi đó, việc Xâm phạm sức khỏe có mức trần là năm mươi lần mức lương cơ sở. Các quy định này được cụ thể hóa trong Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP. Hội đồng xét xử sẽ cân nhắc các yếu tố như mức độ lỗi, hoàn cảnh kinh tế và mức độ tổn thương thực tế. Việc áp dụng đúng phương pháp tính giúp đảm bảo quyền lợi cho Chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường. Đồng thời, nó cũng tránh việc áp đặt gánh nặng tài chính quá mức cho người gây thiệt hại nếu họ có lỗi vô ý.

4.1. Mức bồi thường khi xâm phạm tính mạng và sức khỏe

Khi xảy ra hành vi Xâm phạm tính mạng, nỗi đau của thân nhân là vô cùng lớn. Pháp luật quy định mức bồi thường tinh thần để phần nào bù đắp mất mát này. Đối với Xâm phạm sức khỏe, mức bồi thường phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể và sự ảnh hưởng đến đời sống tinh thần. Các mức này thường được tính dựa trên lương cơ sở tại thời điểm giải quyết vụ án. Việc tuân thủ khung trần pháp lý giúp duy trì sự ổn định trong Thực tiễn xét xử trên toàn quốc.

4.2. Bồi thường do xâm phạm danh dự nhân phẩm uy tín cá nhân

Hành vi Xâm phạm danh dự nhân phẩm uy tín gây ra những tổn thương sâu sắc về mặt xã hội. Người bị hại có thể bị cô lập, mất uy tín trong công việc và cuộc sống. Theo Bộ luật Dân sự 2015, mức bồi thường tinh thần trong trường hợp này không quá mười lần mức lương cơ sở. Ngoài khoản tiền bù đắp, người vi phạm còn phải thực hiện xin lỗi và cải chính công khai. Đây là biện pháp hữu hiệu để khôi phục Quyền nhân thân cho nạn nhân một cách toàn diện.

V. Thực tiễn xét xử và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Phân tích các bản án thực tế giúp rút ra những bài học quý báu cho công tác lập pháp. Thực tiễn xét xử hiện nay cho thấy sự chuyển biến tích cực trong việc bảo vệ quyền lợi tinh thần. Các tòa án đã chú trọng hơn đến việc thẩm định mức độ tổn thương tâm lý qua các chuyên gia. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật vẫn cần những bước đột phá để đáp ứng thực tế xã hội. Việc áp dụng đồng bộ Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP là giải pháp then chốt trong giai đoạn hiện nay. Cần xây dựng các tiêu chí định lượng chi tiết hơn cho từng loại tổn thất tinh thần cụ thể. Nâng cao năng lực cho thẩm phán trong việc đánh giá các yếu tố phi vật chất là rất cần thiết. Bên cạnh đó, việc mở rộng Chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường cũng cần được xem xét. Những cải cách này sẽ góp phần hoàn thiện chế định Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tư pháp công bằng, minh bạch và nhân văn.

5.1. Áp dụng Nghị quyết 02 2022 NQ HĐTP vào thực tế tố tụng

Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP đã tháo gỡ nhiều nút thắt trong việc giải quyết bồi thường thiệt hại. Văn bản này hướng dẫn chi tiết cách xác định thiệt hại, mức bồi thường và các căn cứ miễn giảm. Thẩm phán có cơ sở pháp lý vững chắc để đưa ra các phán quyết thấu tình đạt lý. Việc thống nhất áp dụng nghị quyết này giúp giảm thiểu các sai sót trong quá trình tố tụng. Đây là bước tiến quan trọng để hiện thực hóa các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 vào đời sống.

5.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả bảo vệ chủ thể yêu cầu bồi thường

Để bảo vệ tốt hơn Chủ thể có quyền yêu cầu bồi thường, cần đơn giản hóa thủ tục chứng minh thiệt hại. Pháp luật nên thừa nhận các kết luận giám định tâm lý như một chứng cứ quan trọng. Cần có cơ chế hỗ trợ pháp lý miễn phí cho nạn nhân trong các vụ án phức tạp. Việc nâng mức trần bồi thường đối với các hành vi cố ý gây Tổn thất tinh thần nghiêm trọng cũng là một kiến nghị đáng giá. Những thay đổi này sẽ đảm bảo Nguyên tắc bồi thường thiệt hại được thực thi trọn vẹn.

VI. Tầm nhìn tương lai về trách nhiệm bồi thường thiệt hại tinh thần

Xu hướng phát triển của pháp luật dân sự thế giới đang hướng tới việc bảo vệ toàn diện con người. Việt Nam không nằm ngoài dòng chảy đó với những nỗ lực hoàn thiện chế định bồi thường. Trong tương lai, trách nhiệm dân sự sẽ không chỉ bó hẹp trong các thiệt hại hữu hình. Các loại Tổn thất tinh thần mới phát sinh trong kỷ nguyên số cần được ghi nhận và bảo vệ. Ví dụ như thiệt hại do bắt nạt qua mạng hoặc xâm phạm bí mật đời tư trực tuyến. Việc nghiên cứu Bộ luật Dân sự 2015 cần được thực hiện liên tục để kịp thời điều chỉnh các bất cập. Hệ thống tòa án cần ứng dụng công nghệ để lưu trữ và phân tích các án lệ về bồi thường. Điều này giúp tạo ra một bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực trong xã hội. Trách nhiệm bồi thường sẽ trở thành nền tảng để xây dựng một cộng đồng văn minh. Khóa luận tốt nghiệp về chủ đề này chính là đóng góp nhỏ bé vào sự nghiệp phát triển pháp luật nước nhà.

6.1. Xu hướng phát triển của chế định bồi thường ngoài hợp đồng

Chế định Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đang chuyển dịch từ nguyên tắc lỗi sang nguyên tắc trách nhiệm khách quan. Sự bảo hộ đối với Quyền nhân thân ngày càng được mở rộng và thắt chặt. Pháp luật sẽ chú trọng hơn đến việc phục hồi trạng thái tâm lý cho nạn nhân thay vì chỉ bồi thường tiền mặt. Các biện pháp như cải chính thông tin và xin lỗi công khai sẽ được áp dụng triệt để hơn. Đây là xu thế tất yếu để đảm bảo công bằng trong một xã hội hiện đại và thượng tôn pháp luật.

6.2. Tổng kết giá trị khoa học của đề tài khóa luận luật học

Đề tài về trách nhiệm bồi thường thiệt hại tinh thần mang lại cái nhìn hệ thống về luật dân sự. Nó làm sáng tỏ các Căn cứ phát sinh trách nhiệm dân sự và phương pháp tính mức bồi thường. Qua việc phân tích Thực tiễn xét xử, đề tài chỉ ra những thành tựu và hạn chế của hệ thống hiện hành. Kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và những người làm công tác pháp luật. Khóa luận khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ giá trị con người trong mọi hoàn cảnh.

11/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp luật học trách nhiệm bồi thường thiệt hại về tinh thần theo quy định pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN LIEN QUAN ĐÈN TRÁCH NHIỆM BOI THUONG BU DAP TON THAT VE TINH THAN Bồi thường thiệt hai ngoài hop đồng là một trong những nền tang quan trong của Bộ luật Dân sự. Khi một chủ thê gây ra thiệt hại cho chủ thể khác, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường cho hành vi trái pháp luật của mình. Ngày nay, ngoài thiệt hại vật chat, tốn thất về tinh thần ngày càng được coi trọng, đặc biệt trong bối cảnh bảo vệ quyền con người và quyền dân sự đang trở thành tiêu chí đánh giá sự văn mình và tiễn bộ của một quốc gia. Trong chương này, khóa luận này sẽ tập trung phân tích sơ lược quá trình hình thành và phát triển của trách nhiệm bồi thường tốn thất bù dap tốn that về tinh thần, định nghĩa, đặc điểm và ý nghĩa của bù đắp tốn thất về tinh thần.

Đồng thời, tác giả sẽ làm rõ các căn cứ phát sinh, nguyên tắc trong trách nhiệm bồi thường bù dap ton that về tinh thần dé cung cấp một cái nhìn toàn diện về trách nhiệm bồi thường bù đắp tốn thất về tinh than. Sơ lược về lịch sử, khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của pháp luật về trách nhiệm bồi thường tốn thất bù đắp tốn thất về tinh thần. Sơ lược quá trình hình thành và phát triển của pháp luật về bồi thường tốn that bù dap ton thất về tinh than tại Việt Nam Tại Việt Nam, van dé bồi thường BĐTTVTT đã trải qua một qua trình phát triển dai lâu, từ những quy định sơ khai trong thời kỳ phong kiến cho đến những quy định chỉ tiết và chặt chẽ trong các bộ luật dân sự hiện hành. Việc ghi nhận và bảo vệ quyền lợi tinh thần của cá nhân không chỉ thể hiện sự tiễn bộ của pháp luật mà còn phản ánh sự thay đối trong nhận thức xã hội về giá trị tinh thần của con người.

Khi nghiên cứu về chế định bồi thường BDTTVTT tác giả nhận thấy lịch sử phát triển những quy định này ở nước ta có thê chia thành ba giai đoạn: Trước năm 1945, từ năm 1945 đến trước khi có Bộ luật Dân sự 1995, từ khi có Bộ luật Dân sự 1995 đến nay.1]]Ì Trước năm 1945 Dưới các triều đại phong kiến của các nhà Ly, Tran, va Hồ, các đạo, chiếu, lệnh và các chính sách về ruộng đất của nhà nước phong kiến được ghi lại trong sử sách, lần đầu tiên trong lịch sử đất nước, các vẫn đề về đân sự về sở hữu tài sản và hợp đồng được cho phép bởi pháp luật!. Tuy nhiên, vào thời điểm này, hệ thống pháp luật của nước ta chủ yếu tập trung vào lĩnh vực hình sự. Trong khi đó, lĩnh vực dân sự chỉ được điều chỉnh một cách hạn chế, chủ yếu xoay quanh một số vấn đề như quyền sở hữu tài sản, hợp đồng, thừa kế, và hôn nhân gia đình. Đặc biệt, vấn đề bồi thường thiệt hại tài sản và tôn thất về vật chất trong các tranh chấp chưa được quan tâm đúng mức và chưa có bat kỳ quy định pháp lý nào dé giải quyết các thiệt hại này trong giai đoạn đó.

Trong thời kỳ nhà Lê, một số văn bản pháp luật đầu tiên đã bắt đầu hình thành, quy định về trách nhiệm dan sự liên quan đến các hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, cũng như uy tín của cá nhân. Một trong những văn bản thé hiện tiêu biểu nội dung này phải kế đến Bộ Quốc triều Hình Luật (hay Luật Hồng Đức)? sau có bộ luật Hoàng Việt Luật lệ. Tuy nhiên, du có sự xuất hiện của các bộ luật này, việc phân biệt rõ ràng giữa hình luật và dân luật chỉ là sự manh nha vẫn chưa được thực hiện một cách đầy đủ. Cả hai Bộ Quốc triều Hình Luật và Bộ Hoàng Việt Luật lệ không trực tiếp quy định một cách cụ thé thé nào là bồi thường BĐTTV TT do có hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm và uy tín như ngày nay.

Nhưng khi tìm hiểu và phân tích một số điều luật cụ thé, chúng ta thay được sự gián tiếp thừa nhận việc bồi thường tổn thất về tinh thần. Vi dụ theo Điều 472 của Bộ luật Hồng Đức quy định trường hợp người nào đánh các quan chức bị thương thì ngoài tiền bồi thường thương ! Trường Đại học Luật Hà Nội, (2002), Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, tr. 144 ? Nguyễn Ngọc Nhuận, Nguyễn Tá Nhí, (1995), Quốc triéu hình luật, Nxb.

Hồ Chí Minh, tr 179 - 180. 3 Văn bản pháp luật được pháp điển hóa và có hiệu lực pháp lý cao nhất trong hệ thông pháp luật phong kiên Việt Nam, ra đời dưới thời vua Gia Long 13 tích, người gây thiệt hại phải đền một khoản tiền gọi là “tiền tạ”. Hoặc theo Điều 473 quy định các trường hợp xâm phạm lăng mạ quan chức cũng phải nộp tiền tạ ngoài hình phạt. Thực chất khoản “tiền tạ” này được hiểu là bày t lòng xin lỗi một cách trân trọng đối với người mà mình mang đến những điều không mayŠ.

Trong thời kỳ này do chịu ảnh hưởng của tư duy phong kiến có sự phân biệt dia vi con người trong xã hội, nên việc bù dap danh dự chủ yếu đặt ra cho quan lại, quý tộc. Tuy nhiên, Bộ luật Hồng Đức và Hoàng Việt luật lệ cũng đặt ra bồi thường BDTTVTT do có hành vi xâm phạm danh dự, phẩm giá của con người như trong trường hợp có hành vi gian đâm với vợ người khác, quyến rũ con gái chưa có chồng, kết hôn câu thả khi chưa đủ sinh lễ hay nhận sinh lễ nhưng sau đó không ga con. Những hành vi này, theo quan niệm thời kỳ đó, là hành vi không đúng chuẩn mực gây ảnh hưởng thanh danh của người khác, do đó phải bồi thường “tiền tạ” cho bên bị thiệt hại. Pháp luật phong kiến ở thời kỳ này quy định về thiệt hại vật chất được áp dụng một cách rõ ràng và thống nhất đối với mọi trường hop, thì đối với việc bồi thường ton thất tỉnh thần chỉ một số đối tượng nhất định như vua, quan lại, đại thần.

mới được hưởng quyên lợi như tiền tạ. Mặc dù vẫn tồn tại sự bat bình đẳng giữa các nhóm người với địa vị khác nhau, nhưng có thể nhận thấy pháp luật phong kiến đã bắt đầu manh nha thừa nhận trách nhiệm bồi thường BDTTVTT. Đây là một đặc điểm thể hiện sự tiến bộ của pháp luật phong kiến, phù hợp với phong tục, tập quán, truyền thống văn hóa của người Việt Nam. Vào thời kỳ Pháp thuộc (1858 - 1945), Bộ Dân luật Bắc và Hoàng Việt Trung Kỳ hộ luật (thường gọi là Dân luật Trung Kỳ) có những quy định cụ thể về các điều kiện làm phat sinh trách nhiệm dan sự và tách biệt so với trách nhiệm hình sự.

Ví dụ tại Điều * Điều 472 quy định trường hợp đánh các quan chức bị thương, thì ngoài tiền bằi thường thương tích, người gây thiệt hai phải đền tiền tạ. 5 Võ Thị Như Thương, (2015), Trách nhiệm bôi thường tốn thất về tinh thân theo pháp luật dân sự Viet Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Luật Tp. Hà Chí Minh, tr. 14 71 Dân luật Trung Kỳ luật quy định: “Bên nao bỏ lời hứa về việc giá thú mà không có duyên cớ chính đáng vì lỗi của bên ấy, thì phải chịu trách nhiệm bồi thường tốn hai’.

Từ năm 1945 đến trước khi có Bộ luật Dân sự 1995 Trải qua nhiều năm đấu tranh giành độc lập dân tộc, Cách mạng tháng tám năm 1945 thành công rực rỡ đã đánh dấu nhiều bước tiễn cho Việt Nam. Dat nước giành được độc lập, Hiến pháp đầu tiên của nước ta ra đời năm 1946, trải qua các giai đoạn lịch sử, các ban Hiến pháp năm 1959, Hiến pháp năm 1980, Hiến pháp năm 1992 dù có phi nhận các quyền con người, ghi nhận về van đề BTTH, nhưng pháp luật lại không ghi nhận van đề bồi thường BDTTVTT. Hiến pháp năm 1946 là bản hiến pháp đầu tiên của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Vào thời điểm đó, đất nước vẫn còn trong tỉnh trạng bat ồn, với nhiều khó khăn từ cả nội chiến và ngoại xâm, đồng thời đời sống vật chất của nhân dan cũng gặp phải nhiều thử thách.

Vì vậy, Hién pháp năm 1946 chủ yêu ghi nhận một số quyền cơ bản của công dân, mà chưa đề cập đến quy định nao liên quan đến trách nhiệm bồi thường BDTTVTT. Sau mười bốn năm đấu tranh xây dựng đất nước, Hiến pháp năm 1959 ra đời ghi nhận quyền bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm của co quan nhà nước tại Điều 297. Đến năm 1972, Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư 173/UBTP hướng dẫn xét xử BTTH ngoai hợp đồng, nhưng chi đề cập đến thiệt hai vật chất mà không nhắc đến bù đắp tốn thất về tinh thần. Trong suốt thời kỳ từ phong kiến đến sau các Hiến pháp 1946, 1959, và 1980, pháp luật chưa thừa nhận tôn thất về tinh thần do đây là thiệt hại trừu tượng và khó xác định.

Hiến pháp 1980 quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại 5 Hé Bảo (2020), “Bồi thường thiệt hại do xâm phạm danh du, uy tin, nhân phẩm người khác trong mội số bộ luật ở Việt Nam thời phong kiến”, Tạp chí Luật học, sẽ 2/2020, tr. 7 Điều 29 Hiến pháp năm 1959: “Công dan nước Việt Nam dan chủ cộng hòa có quyền khiếu nại và tổ cáo với bất cứ co quan nhà nước nào về những hành vi phạm pháp của nhân viên cơ quan nhà nước. Những việc khiếu nại và tố cáo phải được xem xét và giải quyết nhanh chóng. Người bị thiệt hại vì hành vi phạm pháp của nhân viên cơ quan nhà nước có quyền được bồi thường”.

15 tại Điều 73° nhưng chưa phân biệt thiệt hại vật chất và ton thất về tinh thần. Hiến pháp 1992 dù có ghi nhận việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín khỏi các hành vi xâm phạm tại các Điều 72 và 74, nhưng lại chỉ phi nhận việc BTTH về vật chất: quyền được bồi thường về vật chất và phục hồi đanh dự °. Nếu danh dự bị suy giam thì được phục hồi mà không được bồi thường BDTTVTT bị tổn hại. Các nhà làm luật trong thời kỳ này cho rang giá trị tinh thần là vô gia", vì vậy việc quy đổi tôn thất tinh thần thành giá trị vật chat được coi là một hành động làm giảm sút, hạ thấp giá trị đích thực của nó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ