Khóa luận tốt nghiệp Luật: tốt nghiệp luật học tài sản hình thành trong

Khóa luận phân tích khái niệm, đặc điểm tài sản hình thành trong tương lai, quy định pháp luật dân sự Việt Nam và các vấn đề thực tiễn liên quan.

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tài sản hình thành trong tương lai mới nhất

Tài sản là vấn đề trung tâm của mọi quan hệ xã hội và là hạt nhân của các giao dịch dân sự hiện đại. Trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, việc nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp luật học về đề tài tài sản là yêu cầu tất yếu. Bộ luật Dân sự 2015 đã chính thức ghi nhận và tạo hành lang pháp lý quan trọng cho loại tài sản đặc biệt này. Việc xác định rõ bản chất pháp lý của tài sản giúp định hướng xây dựng các chế định khác trong luật dân sự. Tài sản không chỉ là lợi ích vật chất mà còn là mục tiêu mà các chủ thể hướng tới khi tham gia quan hệ pháp luật. Sự ra đời của chế định tài sản này là bước tiến lớn trong khoa học pháp lý Việt Nam. Nó đáp ứng nhu cầu phát triển của các giao dịch phức tạp như mua bán nhà ở hay các dự án đầu tư quy mô lớn.

Nghiên cứu về tài sản hình thành trong tương lai giúp người học nắm vững cách thức vận hành của thị trường tài chính và bất động sản. Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có sự tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện các quy định này. Tuy nhiên, sự chuyển dịch từ khái niệm "vật có thực" sang các loại quyền tài sản vẫn đang đặt ra nhiều vấn đề cần thảo luận. Một bài khóa luận tốt nghiệp luật học chất lượng cần phân tích sâu sắc các khía cạnh từ lý luận đến thực tiễn thực thi. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng pháp luật tại các cơ quan xét xử và tổ chức hành nghề luật. Việc làm rõ khái niệm giúp các bên trong giao dịch hạn chế tối đa các rủi ro không đáng có. Nội dung nghiên cứu sẽ tập trung vào việc bóc tách các lớp ý nghĩa của tài sản dưới góc độ vật quyềntrái quyền.

1.1. Khái niệm tài sản hình thành trong tương lai theo luật định

Theo khoản 2 Điều 108 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản này bao gồm tài sản chưa hình thành và tài sản đã hình thành nhưng chủ thể xác lập quyền sở hữu sau thời điểm xác lập giao dịch. Đây là những đối tượng chưa hiện hữu tại thời điểm ký kết hợp đồng hoặc chưa thuộc quyền sở hữu của bên bán. Khái niệm này mở rộng phạm vi đối tượng của các giao dịch dân sự, không chỉ bó hẹp trong những vật có thực ở hiện tại.

1.2. Đặc điểm nhận diện tài sản hình thành trong tương lai cơ bản

Loại tài sản này mang đặc tính rủi ro cao do tính chưa chắc chắn về sự tồn tại trong tương lai. Nó thường gắn liền với các hồ sơ dự án, thiết kế thi công hoặc các hợp đồng sản xuất hàng hóa theo đơn đặt hàng. Ngoài ra, việc thực hiện các quyền năng của chủ sở hữu bị hạn chế hơn so với tài sản hiện có. Chủ thể thường chỉ có thể kiểm soát tài sản thông qua các loại giấy tờ pháp lý và hợp đồng liên quan.

II. Thách thức nghiên cứu tài sản hình thành trong tương lai hiện nay

Quá trình thực hiện nghiên cứu về tài sản đặc biệt này gặp phải không ít khó khăn do sự chồng chéo của các văn bản quy phạm pháp luật. Giữa Bộ luật Dân sự 2015 và các luật chuyên ngành như Luật Kinh doanh bất động sản vẫn tồn tại những khoảng cách nhất định. Điều này gây lúng túng cho sinh viên khi triển khai khóa luận tốt nghiệp luật học. Sự thiếu thống nhất trong định nghĩa về bất động sản hình thành trong tương lai dẫn đến những cách hiểu khác nhau khi áp dụng vào thực tế. Rủi ro pháp lý luôn tiềm ẩn khi tài sản không được hình thành đúng tiến độ hoặc không đảm bảo chất lượng như cam kết ban đầu.

Thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định thời điểm xác lập quyền sở hữu đối với tài sản. Nhiều tranh chấp phát sinh do các bên không thỏa thuận rõ ràng về thời điểm chuyển giao rủi ro. Việc định giá loại tài sản này cũng gặp nhiều trở ngại do giá trị của nó phụ thuộc vào các yếu tố giả định trong tương lai. Sự biến động của thị trường có thể làm thay đổi hoàn toàn giá trị của quyền tài sản tại thời điểm tài sản được bàn giao thực tế. Ngoài ra, cơ chế đăng ký và quản lý các loại tài sản này còn nhiều bất cập, chưa đảm bảo tính minh bạch. Các nhà nghiên cứu cần có cái nhìn đa chiều để phân tích các xung đột lợi ích giữa chủ đầu tư, bên thế chấpbên nhận thế chấp. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức luật học và am hiểu thực tiễn kinh tế.

2.1. Sự thiếu thống nhất giữa các văn bản luật chuyên ngành

Hiện nay, định nghĩa về nhà ở tương lai trong Luật Nhà ở có phần hẹp hơn so với Bộ luật Dân sự 2015. Luật chuyên ngành thường chỉ tập trung vào yếu tố vật chất của tài sản mà bỏ qua tình trạng pháp lý. Điều này khiến việc xác định đối tượng giao dịch trong các hợp đồng mua bán nhà ở trở nên phức tạp và dễ phát sinh tranh chấp tại tòa án.

2.2. Rủi ro pháp lý trong giao dịch tài sản chưa hình thành

Tính rủi ro cao xuất phát từ việc tài sản có thể không bao giờ được hình thành trên thực tế. Nhiều dự án "ma" đã lợi dụng kẽ hở pháp lý để huy động vốn trái phép từ người dân. Việc thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn của chủ đầu tư gây thiệt hại nghiêm trọng cho khách hàng và ảnh hưởng đến trật tự an toàn xã hội.

III. Cách phân tích tài sản hình thành trong tương lai theo luật dân sự

Để phân tích hiệu quả đề tài này, người nghiên cứu cần bám sát cấu trúc của vật quyềntrái quyền. Tài sản trong tương lai ban đầu thường tồn tại dưới dạng trái quyền, tức là quyền yêu cầu bên kia thực hiện một nghĩa vụ nhất định. Sau khi tài sản được hình thành và bàn giao, nó mới chuyển hóa thành vật quyền hoàn chỉnh. Việc phân loại tài sản thành động sản và bất động sản là bước đi quan trọng trong khóa luận tốt nghiệp luật học. Mỗi loại hình tài sản sẽ chịu sự điều chỉnh của các quy định riêng biệt về đăng ký và chuyển giao quyền sở hữu.

Phương pháp tiếp cận cần đi từ các đặc điểm chung của tài sản như tính trị giá được bằng tiền và tính có thể chuyển giao. Đối với bất động sản hình thành trong tương lai, cần chú trọng vào các điều kiện về hồ sơ dự án và giấy phép xây dựng. Phân tích sự khác biệt giữa tài sản hiện có và tài sản trong tương lai giúp làm rõ tính đặc thù của đối tượng nghiên cứu. Quyền sở hữu đối với loại tài sản này thường bị hạn chế và chỉ được xác lập đầy đủ sau khi hoàn tất các thủ tục pháp lý. Người nghiên cứu nên sử dụng các phương pháp so sánh luật học để thấy được sự tiến bộ của pháp luật Việt Nam. Việc tích hợp các quy định về giao dịch bảo đảm giúp bài viết có chiều sâu và tính ứng dụng cao. Nội dung phân tích cần làm rõ vai trò của các bên trong quan hệ hợp đồng, đặc biệt là nghĩa vụ bảo lãnh của ngân hàng.

3.1. Phân loại tài sản dựa trên tính chất và thủ tục đăng ký

Tài sản được chia thành nhóm phải đăng ký quyền sở hữu và nhóm không phải đăng ký. Đối với các loại như tàu bay, tàu biển hay nhà ở, việc đăng ký biện pháp bảo đảm là điều kiện tiên quyết để xác lập hiệu lực đối kháng với bên thứ ba. Việc phân loại chính xác giúp xác định trình tự xử lý khi có vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.

3.2. Vai trò của quyền tài sản trong cấu trúc tài sản tương lai

Quyền tài sản đóng vai trò là cầu nối giữa hiện tại và tương lai của vật chất. Nó cho phép các chủ thể khai thác giá trị kinh tế của tài sản ngay cả khi vật đó chưa hiện hữu. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để thực hiện các giao dịch cấp tín dụng và thế chấp tài sản tại các ngân hàng thương mại hiện nay.

IV. Phương pháp đánh giá thực trạng tài sản hình thành trong tương lai

Đánh giá thực trạng pháp luật đòi hỏi sự tổng hợp từ các bản án và số liệu thực tế. Trong giai đoạn hiện nay, các quy định về giao dịch bảo đảm bằng tài sản tương lai đang bộc lộ nhiều điểm cần hoàn thiện. Nghị định 21/2021/NĐ-CP đã có những hướng dẫn chi tiết nhưng việc thực thi tại các địa phương vẫn chưa đồng bộ. Một bài khóa luận tốt nghiệp luật học cần chỉ ra được những nút thắt trong quá trình xử lý tài sản thế chấp. Thực tế cho thấy, việc thu hồi nợ bằng tài sản chưa hình thành thường kéo dài và gặp nhiều trở ngại từ phía người vay.

Hiệu quả thực thi pháp luật phụ thuộc lớn vào tính minh bạch của hệ thống đăng ký giao dịch. Hiện nay, việc kết nối dữ liệu giữa các cơ quan đăng ký đất đai và trung tâm đăng ký giao dịch bảo đảm còn rời rạc. Điều này dẫn đến tình trạng một tài sản được mang đi thế chấp tại nhiều nơi trái quy định. Phân tích thực trạng cần đi sâu vào các tranh chấp điển hình liên quan đến hợp đồng mua bán nhà ở. Các lỗi thường gặp như chậm bàn giao, thay đổi thiết kế trái phép hay không thực hiện đúng cam kết bảo lãnh ngân hàng cần được mổ xẻ kỹ lưỡng. Người nghiên cứu cũng cần đánh giá tác động của các chính sách mới đối với thị trường bất động sản. Sự thay đổi trong quy định về điều kiện mở bán nhà ở tương lai ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người tiêu dùng. Việc đánh giá khách quan thực trạng giúp đưa ra các kiến nghị có giá trị thực tiễn cao cho quá trình lập pháp.

4.1. Thực tiễn áp dụng quy định về thế chấp tài sản tương lai

Việc thế chấp tài sản hình thành trong tương lai là hình thức huy động vốn phổ biến của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy trình thẩm định và quản lý tài sản bảo đảm của các ngân hàng vẫn còn nhiều kẽ hở. Sự thiếu hụt thông tin về tiến độ dự án khiến bên nhận thế chấp đối mặt với rủi ro mất vốn khi dự án bị đình chỉ hoặc hủy bỏ.

4.2. Hiệu quả của cơ chế bảo lãnh ngân hàng trong kinh doanh nhà ở

Bảo lãnh ngân hàng là tấm khiên bảo vệ người mua nhà trước những sai phạm của chủ đầu tư. Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn chưa hiểu rõ quyền lợi của mình và thường nhầm lẫn giữa văn bản đồng ý chủ trương với thư bảo lãnh thực tế. Điều này làm giảm hiệu quả thực thi pháp luật và gây khó khăn khi yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bồi thường.

V. Bí quyết giải quyết tranh chấp tài sản hình thành trong tương lai

Giải quyết tranh chấp liên quan đến loại tài sản này đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và luật chuyên ngành. Áp dụng án lệ về tài sản hình thành trong tương lai là một phương pháp hiệu quả để làm rõ các tình tiết phức tạp. Các thẩm phán thường tập trung vào việc xác định lỗi của các bên và mức độ thiệt hại thực tế phát sinh. Trong các vụ án về hợp đồng mua bán nhà ở, việc xác định thời điểm vi phạm nghĩa vụ là yếu tố then chốt để tính toán tiền phạt và lãi chậm trả.

Bí quyết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp là việc thiết lập các điều khoản hợp đồng chặt chẽ ngay từ đầu. Các bên cần quy định rõ lộ trình thanh toán gắn liền với tiến độ hoàn thành các hạng mục cụ thể. Khi xảy ra tranh chấp, việc thu thập chứng cứ về tình trạng pháp lý và thực tế của tài sản là cực kỳ quan trọng. Đối với bên thế chấp, việc chứng minh sự tồn tại của tài sản thông qua các hóa đơn, chứng từ xây dựng giúp củng cố vị thế pháp lý. Trong khi đó, bên nhận thế chấp cần chủ động thực hiện việc đăng ký biện pháp bảo đảm để ưu tiên quyền thanh toán. Việc sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế như trọng tài thương mại cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc. Nó giúp tiết kiệm thời gian và giữ bí mật thông tin kinh doanh cho các bên. Nội dung này cần được trình bày chi tiết trong chương cuối của khóa luận tốt nghiệp luật học để tăng tính thuyết phục.

5.1. Áp dụng án lệ và tiền lệ pháp trong xét xử tranh chấp

Các bản án đã có hiệu lực pháp luật cung cấp những diễn giải quan trọng về cách hiểu các quy định còn mập mờ. Việc nghiên cứu án lệ về tài sản hình thành trong tương lai giúp người luật sư dự đoán được kết quả vụ kiện và đưa ra chiến lược bảo vệ khách hàng phù hợp. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu học thuật và thực tiễn xét xử.

5.2. Quy trình xử lý tài sản thế chấp khi bên vay vi phạm

Việc xử lý tài sản thế chấp phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự luật định để tránh các khiếu kiện về sau. Các bên có thể thỏa thuận tự xử lý hoặc thông qua đấu giá công khai. Trong trường hợp tài sản chưa hình thành hoàn chỉnh, việc chuyển nhượng dự án cho chủ đầu tư mới là giải pháp tối ưu để bảo toàn giá trị tài sản và quyền lợi các bên.

VI. Tương lai pháp luật về tài sản hình thành trong tương lai Việt Nam

Xu hướng hoàn thiện pháp luật về tài sản trong tương lai đang hướng tới sự minh bạch và bảo vệ người yếu thế. Việc sửa đổi Luật Đất đai và Luật Kinh doanh bất động sản gần đây đã cho thấy những nỗ lực của Nhà nước trong việc thanh lọc thị trường. Tương lai của chế định này sẽ gắn liền với quá trình số hóa và ứng dụng công nghệ trong quản lý tài sản. Một bài khóa luận tốt nghiệp luật học hoàn chỉnh cần đưa ra được những dự báo về sự thay đổi này. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản sẽ giúp loại bỏ các giao dịch ảo và lừa đảo.

Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ ngành liên quan. Các quy định về quyền tài sản cần được mở rộng để bao quát các loại hình tài sản mới phát sinh trong nền kinh tế số. Việc đào tạo nguồn nhân lực pháp lý am hiểu về tài chính và bất động sản là yếu tố then chốt. Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu các mô hình quản trị tài sản tiên tiến trên thế giới để áp dụng phù hợp với điều kiện trong nước. Những kiến nghị hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc rút ngắn quy trình thủ tục nhưng vẫn đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch dân sự và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Kết luận của khóa luận nên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thượng tôn pháp luật trong mọi giao dịch tài sản. Sự ổn định của khung pháp lý về tài sản hình thành trong tương lai chính là nền tảng cho một thị trường tài chính lành mạnh.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm

Cần thống nhất các đầu mối đăng ký và hiện đại hóa quy trình nộp hồ sơ trực tuyến. Việc công khai thông tin về tình trạng pháp lý của tài sản giúp người dân và doanh nghiệp chủ động phòng tránh rủi ro. Hệ thống đăng ký minh bạch là chìa khóa để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật trong lĩnh vực dân sự và kinh tế hiện nay.

6.2. Nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư và tổ chức tín dụng

Pháp luật cần quy định chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi gian dối trong việc huy động vốn. Chủ đầu tư phải có trách nhiệm báo cáo định kỳ về tiến độ dự án cho khách hàng và ngân hàng bảo lãnh. Đồng thời, các tổ chức tín dụng cần nâng cao năng lực thẩm định để đảm bảo việc thế chấp tài sản thực sự dựa trên những giá trị có khả năng hình thành trong tương lai.

11/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp luật học tài sản hình thành trong tương lai theo pháp luật dân sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I của Thiên I quy định về bat động sản là loại tài sản bat động theo đúng ban chat của nó" hoặc dựa theo mục đíchŠ hoặc bởi các đôi tượng mà nó được gắn liền”. Chương II của Thiên I quy định về động sản, cụ thé Điều 527 quy định: “Les biens sont meubles par leur nature, ou par la détermination de la loi”. Như vậy, BLDS Pháp nam 1804 dinh nghia về động sản là loại tài sản có thé dich chuyén hoặc bằng việc xác định theo quy định của pháp luật. Có thể thấy, người Pháp từ rất lâu về trước đã nhận thức được sự quan trọng của tài sản trong các quan hệ của đời sống xã hội và đã luật hóa vào các quy định của BLDS của mình, là bước đầu của việc gây dựng nền móng vững chắc cho sự phát triển của hệ thông pháp luật của quốc gia.

Tham khảo BLDS Liên Bang Nga năm 1994 quy định về các loại đối tượng của quyền dân sự, được quy định như sau: “Thudc về đối tượng của các quyên dan sự phải được nhắc đến là vật, trong số đó bao gồm tiền và giấy tờ có giá, và cũng bao gom các loại tai sản khác, như các quyên tài sản; công việc và dich vu; thông tin; kết 3 Nguyễn Ngọc Điện (1999), Nghiên cứu về tài sản trong luật dân sự Việt Nam, NXB Trẻ, TP Hồ Chí Minh, tr 5 - 6. * Điều 516, Livre IL, Code Civil, năm 1804. 5 Xem các Điều 518, 519, Livre II, Code Civil, năm 1804. 5 Xem Điều 522, 524, Livre II, Code Civil, năm 1804.

7 Xem Điêu 523, 525, 526, Livre II, Code Civil, năm 1804. quả của hoạt động trí tuệ, bao gồm quyên loại trừ đối với chúng (quyên sở hữu trí tuệ); những giá trị phi vật chất ”Š. Có thé nhận thay BLDS Liên Bang Nga năm 1994 không phân định rõ các loại tài sản như BLDS Pháp mà có xu hướng liệt kê các loại tài sản. Đặc điểm này lại khá giống với cách BLDS của nước Việt Nam ta khi xây dựng khái niệm về tài sản.

Tuy nhiên, khái niệm về tài sản của BLDS Liên Bang Nga năm 1994 cho thấy sự tiễn bộ về mặt lập pháp hơn so với pháp luật Việt Nam trong việc quy định thêm một số loại tài sản “đặc b¿¿/” như thông tin, công việc va dich vu, két quả cua hoạt động trí tuệ,. trong khi đó tại thời điểm này thì Việt Nam vẫn chưa có các văn bản cụ thể nào đưa ra được định nghĩa về tài sản. Trong hệ thống pháp luật dân sự của Việt Nam, khái niệm tài sản lần đầu được quy định tại Điều 172 BLDS 1995, cụ thé: “Tai sản bao gdm vật có thực, tiên, giấy tờ trị giá được bằng tiền và các quyền tài sản” và đến BLDS 2005 đã đưa ra khái niệm tài sản như sau: “Tai sản bao gôm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyén tài sản ”°. Như vậy có thé thay khái niệm về “tdi sđz” trong BLDS 2005 đã có sự mở rộng hơn so với trong BLDS 1995.

Cụ thể BLDS 2005 có sự mở rộng phạm vi về vật từ “vat có tực” thành “vá?” là tài sản. Với quy định này có thể hiểu “vt” bao gồm vật có thực, vật vô hình, vật tồn tại trong tương lai hay dạng vật chất nào khác mà tồn tại khách quan trong thế giới của chúng ta. Khoa học công nghệ ngày càng phát triển khiến những thứ “có gid tri đối với con người” ngày càng phong phú và độc đáo hơn vậy nên khi nghiên cứu khái niệm tài sản ở mỗi thời kỳ có thé nhận thay “vi sản” là một khái niệm luôn luôn vận động và biến đối. Pham vi của khái niệm “tdi sám” có xu hướng ngày càng được mở rộng, luôn được bồi đắp bởi những giá trị mới mà con người tìm ra, nhận thức ra.

BLDS 2015 được xây dựng trên sự kế thừa của hai BLDS 1995 và BLDS 2005. BLDS 2015 quy định khái niệm tài sản cụ thé như sau: “Tai sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Tài sản bao gồm bat động sản và động sản. Bắt động sản và động san có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai ”19.

So với các quy định của hai bộ luật trước, BLDS 2015 đã quy định rõ tài sản bao gồm bất động sản và động sản, trong đó động sản và bât động sản có thê là tài sản hiện có và tài sản hình Š Điều 128 BLDS Liên Bang Nga năm 1994. thành trong tương lai. Như vậy, BLDS 2015 đã ghi nhận rất rõ về sự tồn tại của TSHTTTL, đây được xem là một bước tiến quan trọng giúp mở rộng phạm vi đối tượng về tài sản. Tài sản hình thành trong tương lai là một san phẩm tất yếu của việc hội nhập kinh tế, khi mà các giao dich dân sự, kinh tế, thương mại diễn ra ngày càng phức tạp.

Pháp luật dân sự Việt Nam trong những giai đoạn đầu chưa có sự ghi nhận nào về khái niệm của thuật ngữ TSHTTTL. BLDS 1995 không đề cập đến cụm từ “Tai sản hình thành trong tương lai” trong bat kỳ điều luật nào mà phải đến khi BLDS 2005 ra đời thì khái nệm TSHTT TL mới được ghi nhận tại Điều 320. Tuy nhiên, khái niệm về TSHTTTL không được quy định trực tiếp mà chỉ được quy định là một tài sản hình thành trong tương lai đó la vat — “vat hình thành trong tương lai”. Tại điều 320 BLDS 2005 về vật bảo đảm thực hiện nghia vụ dân sự, tại khoản 2 có quy định: “Vat hình thành trong tương lai là động sản, bat động sản thuộc sở hữu của bên bảo đảm sau thời điểm nghĩa vụ được xác lập hoặc giao dịch bảo đảm được giao kết”.

Đây là quy định về vật dam bảo thực hiện nghĩa vụ dân sự và BLDS 2005 đã lay thời điểm xác lập nghĩa vụ hoặc giao dịch làm căn cứ xác định tài sản hình thành trong tương lai. Như vậy, có thé thay các quy định về TSHTTTL đã manh nha tồn tại trong BLDS 2005 và các quy định pháp luật về TSHTTTL trước khi có BLDS 2015 thì đều được quy định theo một hướng. Một tài sản được xem là hình thành trong tương lai thì tài sản đó phải đang trong quá trình hình thành (đang được đầu tư, xây dựng) và chưa hoàn thiện về công dụng, tính chất đặc trưng của sản phẩm hoặc tài sản được hình thành từ vốn vay (là tài sản chưa hình thành khi giao kết giao dịch đảm bảo). Cụ thé như quy định trong khoản 19 Điều 3 Luật Nhà ở 2014: “Nhà ở hình thành trong tương lai là nhà ở dang trong quả trình đâu tư xây dung và chưa được nghiệm thu dua vào sử dung”.

Khoản 4 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản 2014 cũng quy định “Nha, công trình xây dung hình thành trong tương lai là nhà, công trình xây dựng dang trong qua trình xây dung và chưa được nghiệm thu dua vào sử dung”. BLDS 2015 đã tiếp cận TSHTTTL theo hướng mở rộng hơn so với BLDS 2005. Theo khoản 2 Điều 108 BLDS 2015 thì tài sản hình thành trong tương lai bao gồm: “1) Tài sản chưa hình thành; 2) tài sản đã hình thành nhưng chủ thể xác lập quyên sở hữu tài sản sau thời điểm xác lập giao dich”. BLDS 2015 không đưa ra khái nệm cụ thể mà quy định theo thiên hướng liệt kê.

Tài sản hình thành trong tương lai bao 10 gồm: tài sản chưa hình thành (ví dụ như nhà ở, công trình xây dựng đang được hình thành theo hồ sơ, dự án, thiết kế thi công và có tiến độ cụ thể) và tài sản đã hình thành nhưng chủ thể xác lập quyền sở hữu tài sản sau thời điểm giao dịch (ví dụ như căn hộ chung cư đã hoàn thành quá trình đầu tư xây dựng nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu). Có thé thay BLDS 2015 đã mở rộng phạm vi của TSHTTTL ra, giờ đây không chỉ bao gồm tài sản hình thành sau thời điểm ký kết giao dịch như ở thời kỳ đầu mà còn bao gồm cả tài sản đã hình thành nhưng chưa thuộc quyền sở hữu của bên có tai sản. Tuy nhiên, quy định trên chỉ mới quy định về các loại TSHTTTL mà chưa có một khái niệm cụ thé về TSHTTTL. Trên cơ sở những nội dung đã phân tích trên, tác giả đưa ra khái niệm về tài sản hình thành trong tương lai như sau: Tài sản hình thành trong tương lai là động sản hoặc bất động sản chưa hình thành tại thời điểm hiện tại hoặc đã hình thành nhưng chủ thé chưa xác lập quyển sở hữu đối với tài sản và phải có căn cứ xác định tài sản do sẽ được hình thành tại một thời điểm xác định trong tương lai và chủ thể được xác lập quyền sở hữu đối với tài sản sau thời điểm xác lập giao dịch.2 Đặc điểm của tài sản hình thành trong tương lai 1.1 Tài sản hình thành trong tương lai mang những đặc điểm chung của tài sản Tài sản hình thành trong tương lai là một tài sản theo luật định, do đó nó cũng mang đầy đủ các đặc điểm cơ bản của tài sản nói chung, bao gồm: - Tài sản hình thành trong tương lai là những đối tượng có thể sở hữu được: Thuộc tính này cho chúng ta thấy tất cả sự vật dù là hữu hình hay vô hình nhưng nếu nó tổn tại trong trạng thái không ai có thé chiếm hữu được như không khí trong tự nhiên, hay nước trong các đại đương bao la thì chúng không thể được coi là tài sản.

Các sự vật đó chỉ có thể là tài sản khi chúng có thể được sở hữu, tức là nằm trong sự quan lý của một chủ thé nhất định, có thé xác định được giá trị và tham gia vào các giao dịch. Không khí khi trong môi trường tự nhiên không được coi là tài sản nhưng khi được nén vào các bình oxi dé đưa vào các giao dịch trên thị trường thì sẽ được coi là tài sản, hay các loại nước khoáng trong tự nhiên được đưa vào các chai nước thì khi này chúng cũng được coi là tài sản. Như vậy, nếu tài sản là những vật hữu hình tồn tại trong thế giới vật chất thì con người phải có khả năng nắm giữ, sở hữu qua các giác quan của mình. Nếu tài sản là những vật vô hình thì con người cần phải có các biện pháp dé quan lý và kiêm soát sự tôn tại của vật đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ